Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic luận án tiến
Luận án: Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Bài toán biên Phương trình đạo hàm riêng mờ
- Số trang:
- 113 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Hà Thị Thanh Tâm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Bài toán biên Phương trình đạo hàm riêng mờ
Luận án này tập trung nghiên cứu sâu rộng các Bài toán biên đối với Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic. Trong bối cảnh thế giới đầy rẫy sự không chắc chắn, Lý thuyết tập mờ cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ để mô hình hóa và phân tích các hệ thống phức tạp. Các Phương trình đạo hàm riêng mờ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Chúng mô tả các hiện tượng vật lý, hóa học, sinh học, kinh tế có chứa dữ liệu không chính xác hoặc biến động mờ. Nghiên cứu này mở rộng các khái niệm truyền thống về phương trình đạo hàm riêng sang miền mờ, giải quyết các thách thức liên quan đến định nghĩa nghiệm mờ và tính giải được của chúng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cả phương trình hyperbolic mờ có trễ và phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp toán học để thiết lập sự tồn tại và duy nhất của nghiệm mờ, đồng thời phân tích các tính chất định tính của nghiệm. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực Giải tích mờ và ứng dụng của nó trong mô hình hóa các hệ thống động không chắc chắn. Công trình này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về hành vi của các hệ thống phức tạp dưới tác động của sự mờ nhạt.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Luận án hướng tới việc thiết lập và giải quyết các Bài toán biên đối với Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic. Nghiên cứu tập trung vào hai loại phương trình chính: phương trình hyperbolic mờ có trễ và phương trình hyperbolic mờ bậc phân số. Phạm vi bao gồm cả việc định nghĩa chính xác nghiệm mờ và phát triển các điều kiện để đảm bảo tính giải được của chúng. Đồng thời, các tính chất định tính của nghiệm mờ cũng được khám phá sâu sắc. Các phân tích này nhằm cung cấp công cụ lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng thực tế.
1.2. Tầm quan trọng của Phương trình đạo hàm riêng mờ
Phương trình đạo hàm riêng mờ là công cụ toán học không thể thiếu để mô hình hóa các hệ thống vật lý khi các tham số, điều kiện ban đầu, hoặc điều kiện biên mang tính chất mờ. Chúng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật điều khiển, kinh tế học, y sinh học, và môi trường. Sự hiện diện của yếu tố mờ phản ánh thông tin không đầy đủ hoặc sự biến động vốn có của các hệ thống thực tế. Nghiên cứu về Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic giúp hiểu rõ hơn về sự lan truyền của sóng trong môi trường mờ và các hệ thống dao động không chắc chắn.
1.3. Cấu trúc luận án và đóng góp chính
Luận án được tổ chức thành bốn chương chính, từ kiến thức nền tảng đến các bài toán cụ thể và tính chất của nghiệm. Đóng góp chính của công trình bao gồm việc xây dựng khung lý thuyết cho Bài toán biên mờ dạng hyperbolic có trễ và bậc phân số. Các kết quả về sự tồn tại, duy nhất của nghiệm mờ được thiết lập. Phân tích tính ổn định Ulam và Lyapunov cho nghiệm mờ cũng là một điểm nhấn. Luận án cung cấp nhiều ví dụ minh họa, làm rõ các kết quả lý thuyết. Các phương pháp chứng minh được phát triển dựa trên Giải tích mờ và Lý thuyết điểm bất động.
II.Nền tảng Lý thuyết tập mờ và Giải tích mờ chuyên sâu
Để giải quyết các Bài toán biên đối với Phương trình đạo hàm riêng mờ, cần có nền tảng vững chắc về Lý thuyết tập mờ và Giải tích mờ. Chương này tổng hợp các khái niệm cơ bản và tiên tiến liên quan đến số mờ, hàm giá trị số mờ, và các phép toán giải tích trên chúng. Lý thuyết tập mờ của Zadeh cung cấp công cụ để biểu diễn các khái niệm không rõ ràng hoặc không chính xác. Số mờ, được định nghĩa thông qua hàm liên thuộc, mở rộng khái niệm số thực truyền thống. Không gian metric các số mờ là nơi các phép toán và phân tích được thực hiện. Các nguyên lý mở rộng Zadeh cho phép mở rộng các hàm thực sang không gian mờ. Đặc biệt, khái niệm đạo hàm bậc phân số mờ đóng vai trò quan trọng trong việc mô hình hóa các hệ thống có tính chất bộ nhớ và không địa phương. Việc hiểu rõ các khái niệm này là then chốt để xây dựng các mô hình toán học chính xác cho Phương trình đạo hàm riêng mờ. Công trình này sử dụng rộng rãi các công cụ từ Giải tích mờ để đảm bảo tính chặt chẽ của các chứng minh toán học. Các khái niệm như khoảng cách Hausdorff và đạo hàm Hukuhara suy rộng là nền tảng cho việc nghiên cứu tính giải được và các tính chất của Nghiệm mờ.
2.1. Không gian metric các số mờ và Nguyên lý suy rộng Zadeh
Số mờ được định nghĩa là một hàm liên thuộc thỏa mãn các điều kiện nhất định. Tập hợp các số mờ tạo thành một Không gian metric các số mờ, thường được trang bị metric Hausdorff. Metric này cho phép đo khoảng cách giữa hai số mờ, từ đó định nghĩa tính liên tục và hội tụ. Nguyên lý suy rộng Zadeh là một công cụ mạnh mẽ để mở rộng các hàm giá trị thực sang miền mờ. Nguyên lý này cho phép xác định giá trị mờ của một hàm khi các biến đầu vào của nó là số mờ, làm cơ sở cho việc xây dựng Phương trình đạo hàm riêng mờ.
2.2. Giải tích mờ và hàm nhận giá trị số mờ
Giải tích mờ mở rộng các khái niệm vi tích phân truyền thống sang các hàm nhận giá trị số mờ. Hàm nhận giá trị số mờ là hàm mà giá trị của nó tại mỗi điểm là một số mờ. Các phép toán như cộng, trừ, nhân, chia cho hàm mờ được định nghĩa thông qua Nguyên lý suy rộng Zadeh. Khái niệm đạo hàm Hukuhara suy rộng là một công cụ quan trọng để định nghĩa đạo hàm của các hàm giá trị số mờ, mở đường cho việc xây dựng Phương trình đạo hàm riêng mờ và nghiên cứu Nghiệm mờ của chúng. Các tính chất giải tích của hàm mờ, như tính liên tục và khả vi, là nền tảng cho việc chứng minh các định lý tồn tại nghiệm.
2.3. Đạo hàm bậc phân số mờ và công cụ toán học
Bên cạnh đạo hàm thông thường, luận án giới thiệu Đạo hàm bậc phân số mờ. Đây là một khái niệm tiên tiến, cho phép mô hình hóa các hệ thống có tính chất bộ nhớ hoặc phụ thuộc vào lịch sử. Các định nghĩa như Tích phân Riemann-Liouville bậc phân số mờ và Đạo hàm Caputo bậc phân số mờ được trình bày chi tiết. Các công cụ này rất cần thiết cho việc phân tích Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số. Ngoài ra, các định lý điểm bất động trong không gian mờ cũng được sử dụng làm công cụ chính để chứng minh sự tồn tại và duy nhất của Nghiệm mờ.
III.Giải pháp Bài toán biên Phương trình hyperbolic mờ có trễ
Chương này đi sâu vào Bài toán biên đối với Phương trình hyperbolic mờ có trễ. Phương trình hyperbolic mờ mô tả các quá trình lan truyền sóng trong môi trường có sự không chắc chắn, trong đó các yếu tố trễ thời gian đóng vai trò quan trọng. Trễ có thể xuất hiện trong các điều kiện ban đầu, điều kiện biên mờ hoặc ngay trong bản thân phương trình. Sự hiện diện của trễ làm tăng tính phức tạp của mô hình, đòi hỏi các kỹ thuật phân tích đặc biệt. Công trình này đặt ra bài toán trên cả miền bị chặn và miền vô hạn, cung cấp một cái nhìn toàn diện. Khái niệm nghiệm tích phân cho phương trình mờ có trễ được xây dựng dựa trên các công cụ của Giải tích mờ. Các phương pháp dựa trên lý thuyết điểm bất động được áp dụng để chứng minh tính giải được của bài toán. Tính giải được bao gồm cả sự tồn tại và duy nhất của nghiệm mờ. Các điều kiện cho sự tồn tại nghiệm được thiết lập dựa trên các giả định về tính liên tục và cận của các hàm mờ liên quan. Kết quả này rất quan trọng cho việc hiểu và dự đoán hành vi của các hệ thống động lực học phức tạp dưới ảnh hưởng của sự mờ nhạt và trễ thời gian. Các ví dụ minh họa được cung cấp để củng cố các kết quả lý thuyết.
3.1. Đặt bài toán biên mờ trên miền bị chặn và vô hạn
Bài toán biên đối với Phương trình hyperbolic mờ có trễ được thiết lập trên hai loại miền khác nhau. Đối với miền bị chặn, bài toán thường bao gồm điều kiện ban đầu và điều kiện biên mờ rõ ràng. Trên miền vô hạn, các điều kiện này cần được mở rộng và điều chỉnh cho phù hợp. Việc định nghĩa chính xác miền và các điều kiện biên mờ là bước đầu tiên quan trọng để có thể phân tích bài toán. Các điều kiện trễ được tích hợp vào phương trình, phản ánh sự phụ thuộc của trạng thái hiện tại vào các trạng thái quá khứ của hệ thống mờ.
3.2. Định nghĩa nghiệm tích phân và điều kiện biên mờ
Khái niệm nghiệm tích phân cho Phương trình đạo hàm riêng mờ có trễ được phát triển dựa trên tích phân Hukuhara. Nghiệm này là một hàm nhận giá trị số mờ, thỏa mãn phương trình và các Điều kiện biên mờ. Các điều kiện biên mờ cũng được định nghĩa một cách chặt chẽ, thường liên quan đến các hàm mờ. Việc định nghĩa nghiệm một cách chính xác là điều kiện tiên quyết để nghiên cứu tính tồn tại và duy nhất của nghiệm. Nó cho phép chuyển đổi phương trình vi phân mờ thành phương trình tích phân mờ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các định lý điểm bất động.
3.3. Chứng minh tính giải được của bài toán biên mờ
Tính giải được của Bài toán biên mờ được chứng minh bằng cách sử dụng các định lý điểm bất động trong không gian metric các số mờ. Các kỹ thuật như định lý Schauder hoặc định lý Leray-Schauder được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh mờ. Các giả thiết về tính liên tục, tính Lipschitz của các hàm mờ liên quan là cần thiết để áp dụng các định lý này. Kết quả chứng minh sự tồn tại và duy nhất của Nghiệm mờ dưới các điều kiện nhất định. Các phân tích này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc tìm kiếm và hiểu các nghiệm của Phương trình hyperbolic mờ có trễ.
IV.Phương trình đạo hàm riêng mờ hyperbolic bậc phân số
Chương này mở rộng nghiên cứu sang Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số. Phương trình bậc phân số là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ, cung cấp khả năng mô hình hóa các hiện tượng có tính chất phi địa phương và bộ nhớ dài hạn, điều mà các đạo hàm nguyên không thể làm được. Khi kết hợp với Lý thuyết tập mờ, chúng tạo ra các mô hình cực kỳ linh hoạt để mô tả các hệ thống phức tạp với sự không chắc chắn và tính chất bậc phân số. Đầu tiên, các khái niệm về đạo hàm bậc phân số của các hàm giá trị mờ được giới thiệu. Các định nghĩa như đạo hàm gH-Caputo bậc phân số mờ là nền tảng cho việc xây dựng phương trình. Bài toán biên mờ cho loại phương trình này được đặt ra trên cả miền bị chặn và miền vô hạn, tương tự như trường hợp có trễ. Các phương pháp chứng minh tính giải được cũng dựa trên Giải tích mờ và các định lý điểm bất động. Sự phức tạp tăng lên do tính chất bậc phân số của đạo hàm, đòi hỏi các kỹ thuật đánh giá và ước lượng tinh vi hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của Giải tích mờ bậc phân số, một lĩnh vực đầy tiềm năng trong toán học ứng dụng.
4.1. Khái niệm đạo hàm bậc phân số của hàm giá trị mờ
Để nghiên cứu Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số, cần phải định nghĩa rõ ràng đạo hàm bậc phân số của các hàm giá trị mờ. Luận án trình bày các định nghĩa như đạo hàm gH-Riemann-Liouville và đạo hàm gH-Caputo bậc phân số cho hàm nhận giá trị số mờ. Các định nghĩa này mở rộng khái niệm đạo hàm bậc phân số cổ điển sang không gian mờ, cho phép xử lý các mô hình phức tạp hơn. Việc hiểu rõ các khái niệm này là rất quan trọng để xây dựng và phân tích các phương trình tương ứng. Các tính chất của các đạo hàm này cũng được thảo luận chi tiết.
4.2. Bài toán biên mờ cho phương trình bậc phân số miền bị chặn
Bài toán biên mờ đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số trên miền bị chặn được đặt ra. Các điều kiện ban đầu và điều kiện biên mờ được xây dựng phù hợp với bản chất bậc phân số của phương trình. Nghiệm mờ của bài toán được định nghĩa thông qua các tích phân bậc phân số mờ. Mục tiêu chính là chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm mờ dưới các điều kiện nhất định. Các phương pháp dựa trên định lý điểm bất động lại được áp dụng, nhưng với các biến thể và ước lượng phù hợp cho đạo hàm bậc phân số mờ.
4.3. Phân tích tính giải được trên miền vô hạn
Tương tự như trường hợp có trễ, Bài toán biên mờ cho phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số cũng được nghiên cứu trên miền vô hạn. Việc mở rộng các điều kiện biên và định nghĩa nghiệm trên miền vô hạn đặt ra những thách thức riêng. Tính giải được của bài toán, tức là sự tồn tại và duy nhất của Nghiệm mờ, được thiết lập thông qua các kỹ thuật Giải tích mờ tiên tiến. Các kết quả này đóng góp vào việc hiểu biết về hành vi của các hệ thống phức tạp không chắc chắn và có tính chất bộ nhớ dài hạn trong không gian rộng lớn.
V.Tính chất định tính nghiệm Phương trình đạo hàm riêng mờ
Việc nghiên cứu tính chất định tính của nghiệm là một phần thiết yếu để hiểu sâu hơn về hành vi của Phương trình đạo hàm riêng mờ. Chương này tập trung vào các khái niệm ổn định Ulam và ổn định Lyapunov cho nghiệm của Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số. Tính ổn định Ulam, bao gồm ổn định Hyers-Ulam và ổn định Hyers-Ulam-Rassias, liên quan đến sự bền vững của nghiệm khi có những nhiễu loạn nhỏ trong phương trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mô hình thực tế, nơi dữ liệu đầu vào không bao giờ hoàn toàn chính xác. Tính ổn định Lyapunov đánh giá sự nhạy cảm của nghiệm đối với các thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu. Một nghiệm ổn định Lyapunov có nghĩa là các thay đổi nhỏ ban đầu sẽ chỉ dẫn đến các thay đổi nhỏ trong nghiệm theo thời gian. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ tin cậy và khả năng dự đoán của các mô hình mờ. Việc chứng minh các loại ổn định này thường đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng tinh vi và việc áp dụng các công cụ từ Giải tích mờ. Các ví dụ minh họa được đưa ra để làm rõ các khái niệm và kết quả lý thuyết. Các kết quả về tính ổn định của Nghiệm mờ có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế hệ thống điều khiển mờ và phân tích hệ thống động lực học.
5.1. Phân tích tính ổn định Ulam và Hyers Ulam Rassias
Tính ổn định Ulam là một khái niệm quan trọng để đánh giá mức độ mà một nghiệm gần đúng có thể gần với một nghiệm chính xác của phương trình. Nghiên cứu này phân tích tính ổn định Hyers-Ulam và ổn định Hyers-Ulam-Rassias cho nghiệm của Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số. Các phân tích này xem xét liệu một nghiệm mờ gần đúng có tồn tại và gần với nghiệm mờ thực sự hay không khi phương trình chịu một nhiễu loạn nhỏ. Kết quả này đảm bảo rằng các sai số nhỏ trong mô hình hoặc đo lường không dẫn đến sự sai lệch lớn của nghiệm mờ.
5.2. Đánh giá tính ổn định Lyapunov của nghiệm mờ
Tính ổn định Lyapunov là một tiêu chí khác để đánh giá hành vi của Nghiệm mờ theo thời gian. Nó tập trung vào việc liệu các nghiệm bắt đầu gần nhau có vẫn duy trì gần nhau trong tương lai hay không. Luận án đánh giá tính ổn định Lyapunov cho nghiệm của Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số. Các điều kiện cho sự ổn định Lyapunov được thiết lập, mang lại sự hiểu biết sâu sắc về sự bền vững của các hệ thống mờ khi có sự biến động trong điều kiện ban đầu. Tính ổn định Lyapunov rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống điều khiển mờ đáng tin cậy.
5.3. Các ví dụ minh họa và kết quả định tính
Để củng cố các kết quả lý thuyết về tính chất định tính, luận án cung cấp một số ví dụ minh họa. Các ví dụ này giúp người đọc hình dung rõ hơn về cách các điều kiện ổn định được áp dụng và cách các tính chất này ảnh hưởng đến hành vi của Nghiệm mờ. Các kết quả định tính này không chỉ chứng minh sự tồn tại của các loại ổn định mà còn cung cấp phương pháp để kiểm tra chúng trong các ứng dụng cụ thể. Việc này làm tăng tính ứng dụng của các lý thuyết đã phát triển.
VI.Kết luận và tiềm năng ứng dụng PDE mờ hyperbolic
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc nghiên cứu Bài toán biên đối với Phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic. Công trình này không chỉ mở rộng khung lý thuyết của Giải tích mờ mà còn cung cấp các phương pháp cụ thể để giải quyết các loại phương trình phức tạp có trễ và bậc phân số trong môi trường mờ. Việc thiết lập sự tồn tại và duy nhất của Nghiệm mờ là một bước tiến quan trọng. Phân tích các tính chất định tính như ổn định Ulam và Lyapunov mang lại cái nhìn sâu sắc về độ bền và khả năng dự đoán của các mô hình mờ. Các Phương pháp số cho PDE mờ, mặc dù không phải là trọng tâm chính, nhưng có thể được phát triển dựa trên các kết quả lý thuyết này trong tương lai. Tiềm năng ứng dụng của các kết quả này là rất lớn, bao gồm mô hình hóa các hệ thống vật lý có sự không chắc chắn, thiết kế bộ điều khiển mờ cho các hệ thống động lực học phức tạp, và phân tích tín hiệu trong môi trường nhiễu. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới trong Lý thuyết tập mờ và ứng dụng của nó trong khoa học và kỹ thuật. Các kết quả có thể được sử dụng làm nền tảng cho việc phát triển Phương pháp sai phân hữu hạn mờ hoặc Phương pháp phần tử hữu hạn mờ để giải quyết các bài toán biên mờ trong thực tiễn.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính đạt được
Luận án đã thành công trong việc xây dựng và phân tích các Bài toán biên mờ cho phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic có trễ và bậc phân số. Các điều kiện đủ cho sự tồn tại và duy nhất của Nghiệm mờ đã được thiết lập chặt chẽ. Hơn nữa, các tính chất định tính quan trọng như tính ổn định Ulam, ổn định Hyers-Ulam-Rassias, và ổn định Lyapunov cũng đã được chứng minh. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển lý thuyết Giải tích mờ và cung cấp các công cụ mới để giải quyết các bài toán phức tạp trong môi trường không chắc chắn.
6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
Có nhiều hướng nghiên cứu mở rộng tiềm năng từ công trình này. Một hướng là phát triển các Phương pháp số cho PDE mờ, bao gồm Phương pháp sai phân hữu hạn mờ và Phương pháp phần tử hữu hạn mờ, để tìm nghiệm mờ một cách xấp xỉ. Một hướng khác là nghiên cứu các loại Phương trình đạo hàm riêng mờ khác, như phương trình elliptic hoặc parabolic mờ, với các điều kiện biên mờ phức tạp hơn. Việc xem xét các hệ thống đa chiều hoặc các mô hình có tham số mờ động cũng là một lĩnh vực hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về các tính chất định tính khác của Nghiệm mờ cũng cần được thực hiện.
6.3. Ứng dụng thực tiễn của Bài toán biên mờ
Các kết quả của luận án có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Ví dụ, chúng có thể được áp dụng để mô hình hóa sự lan truyền của sóng âm hoặc sóng điện từ trong môi trường không đồng nhất và có yếu tố mờ. Trong kỹ thuật điều khiển, các mô hình này hỗ trợ thiết kế các hệ thống điều khiển mờ bền vững. Trong kinh tế lượng, Bài toán biên mờ có thể mô tả sự biến động của thị trường tài chính dưới các điều kiện không chắc chắn. Các kết quả về tính ổn định đặc biệt hữu ích trong việc đảm bảo độ tin cậy của các mô hình trong ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— HÀ THỊ THANH TÂM BÀI TOÁN BIÊN ĐỐI VỚI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG MỜ DẠNG HYPERBOLIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— HÀ THỊ THANH TÂM BÀI TOÁN BIÊN ĐỐI VỚI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG MỜ DẠNG HYPERBOLIC Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Kim Sơn 2. Hoàng Việt Long Hà Nội - 2018 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Kim Sơn và PGS.
Hoàng Việt Long. Các kết quả được phát biểu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình của các tác giả khác. Nghiên cứu sinh Hà Thị Thanh Tâm 2 LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Bộ môn Giải tích, Khoa Toán - Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc, tận tình, chu đáo của TS. Nguyễn Thị Kim Sơn và PGS.
Hoàng Việt Long. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy cô, người đã dẫn dắt tác giả vào một hướng nghiên cứu tuy khó khăn, vất vả nhưng thực sự thú vị và có ý nghĩa. Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán- Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Giải tích đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải, các đồng nghiệp tại Bộ môn Toán học, Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Lời cảm ơn sau cùng, tác giả xin dành cho gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. 3 Mục lục Lời cam đoan. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Không gian metric các số mờ.
Nguyên lý suy rộng Zadeh. Không gian metric các số mờ. Sơ lược về giải tích mờ. Hàm nhận giá trị số mờ.
Các tính chất giải tích của hàm nhận giá trị số mờ. Sơ lược về giải tích bậc phân số mờ. Một số định lý điểm bất động. BÀI TOÁN BIÊN ĐỐI VỚI PHƯƠNG TRÌNH HYPERBOLIC MỜ CÓ TRỄ.
Bài toán biên đối với phương trình hyperbolic mờ có trễ trên miền bị chặn. Đặt bài toán. Nghiệm tích phân. Tính giải được của bài toán.
Bài toán biên đối với phương trình hyperbolic mờ có trễ trên miền vô hạn. Đặt bài toán. Nghiệm tích phân. Tính giải được của bài toán.
Một số ví dụ minh họa. BÀI TOÁN BIÊN ĐỐI VỚI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG MỜ DẠNG HYPERBOLIC BẬC PHÂN SỐ. Đạo hàm bậc phân số của các hàm hai biến giá trị số mờ 61 3. Đạo hàm bậc phân số của hàm hai biến giá trị thực.
Đạo hàm bậc phân số của hàm hai biến giá trị mờ. Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số trên miền bị chặn. Đặt bài toán. Tính giải được của bài toán.
Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic bậc phân số trên miền vô hạn. Đặt bài toán. Tính giải được của bài toán. Một số ví dụ minh họa.
MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐỊNH TÍNH CỦA NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG MỜ DẠNG HYPERBOLIC BẬC PHÂN SỐ 88 4. Tính ổn định Ulam. Tính ổn định Hyers-Ulam. Tính ổn định Hyers-Ulam-Rassias.
Tính ổn định Lyapunov. Một số ví dụ minh họa. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
106 6 MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN R Tập hợp các số thực 17 E Không gian các số mờ 19 KC Tập tất cả các tập con lồi, compact khác rỗng của R 27 F(X) Tập tất cả các tập con mờ của tập hợp X 17 [u]α = {x ∈ R : u(x) ≥ α, 0 < α ≤ 1} = [u− + − α , uα ], uα , uα ∈ R + 19 [u]0 = {x ∈ R : u(x) > 0} 19 Ec {u ∈ E : α 7→ [u]α liên tục theo metric Hausdorff trên[0, 1]} 26 − len[u]α α − uα = u+ 20 ∫ +∞ Γ(.) Hàm Gamma xác định bởi Γ(α) = 0 xα−1 e−x dx 32 ∫1 B(.) Hàm Beta xác định bởi B(a, b) = 0 xa−1 (1 − x)b−1 dx, a, b > 0 32 U Tập con khác rỗng trong R2 24 Jab = [0, a] × [0, b], a, b > 0 36 Jrab = [−r, a] × [−r, b], r, a, b > 0 36 Jr0 = [−r, 0] × [−r, 0], r > 0 36 J˜rab = Jr \ (0, a] × (0, b], r, a, b > 0 36 J0∞ = [0, ∞) × [0, ∞) 46 Jr∞ = [−r, ∞) × [−r, ∞), r > 0 46 J˜r∞ = Jr∞ \ (0, ∞) × (0, ∞), r > 0 46 ΩbT = [0, T ] × [0, b], T, b > 0 70 Ωb∞ = [0, ∞) × [0, b], b > 0 79 ∂f Đạo hàm riêng Hukuhara suy rộng của hàm giá trị mờ f theo x 29 ∂x Dxy u(x, y) Đạo hàm riêng Hukuhara suy rộng cấp hai của hàm giá trị 30 số mờ u theo x và y 7 RL q I 0+ u Tích phân Riemann - Liouville bậc q của hàm giá trị thực u 32,61 C Dq u Đạo hàm Caputo bậc q của hàm giá trị thực u 61 RL q F I 0+ u Tích phân Riemann - Liouville bậc q của hàm giá trị mờ u 32,65 gH D u RL q Đạo hàm gH-Riemann-Liouville bậc q của hàm giá trị mờ u 33 gH D u C q Đạo hàm gH-Caputo bậc q của hàm giá trị mờ u 33,68 dH (A, B) Khoảng cách Hausdorff giữa tập A và tập B 24 α α d∞ (u, v) = sup dH ([u] , [v] ) 24 0≤α≤1 H(u, v) = sup d∞ (u (x, y) , v (x, y)) 26 (x,y)∈U d0C (φ, ϕ) = sup d∞ (φ(ω, θ), ϕ(ω, θ)) 36 (ω,θ)∈Jr0{ } Hλ (u, v) = sup d∞ (u (x, y) , v (x, y))e−λ(x+y) 40 (x,y)∈U { } r1 r2 dr (u, v) = sup t x d∞ (u(t, x), v(t, x)) , r = (r1 , r2 ), r1 , r2 > 0 72 (t,x)∈ΩbT { } Hβ0 (u, v) = sup d∞ (u(t, x), v(t, x))e−βt 80 (t,x)∈Ωb∞ ψ(x, y) = η1 (x) ⊕ [η2 (y) ⊖H u(0, 0)], (x, y) ∈ U 36 ∫ x∫ y Tψf [u](x, y) = ψ(x, y) ⊖H (−1) f (s, t, u(s,t) )dtds, (x, y) ∈ U 42 0 0 Fψf,q [u](t, x) RL q = ψ(t, x) ⊖H (−1)F I0+ f (t, x, u(t, x)), (t, x) ∈ U 73 C(U, E) Tập tất cả các hàm liên tục từ U vào E 6 L1 (U, X) Tập tất cả các hàm khả tích từ U vào X, X = R hoặc X = E 61 L∞ (U, R) Tập tất cả các hàm bị chặn từ U vào R 94 ∂u W1 (U, E) Tập tất cả các hàm u : U → E sao cho u, là gH-khả vi ∂x cùng kiểu 30 ∂u W2 (U, E) Tập tất cả các hàm u : U → E sao cho u, là gH-khả vi ∂x khác kiểu 30 Cλ (Jrab , E) Không gian các hàm u ∈ C(Jrab , E) sao cho u(x, y) = φ(x, y), ab (x, y) ∈ J˜r cùng với metric Hλ 40 f Cλ,ψ (Jrab , E) = {u ∈ Cλ (Jrab , E) : Tψf [u](x, y) ∈ E, (x, y) ∈ Jab } 42 8 Cλ∞ (Jr∞ , E) Không gian các hàm u ∈ C(Jr∞ , E) cùng với metric Hλ thỏa 48 mãn: i) u(x, y) = φ(x, y), (x, y) ∈ J˜r∞ ii) sup d∞ (u(x, y), 0̂)e−λ(x+y) < ∞. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài Lý thuyết tập mờ có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thống kê, giải tích số, kỹ thuật điều khiển, xử lý hình ảnh và tín hiệu, kỹ thuật y sinh. Lý thuyết điều khiển mờ có ưu điểm vượt trội trong lĩnh vực tự động hóa và kỹ thuật với khả năng xử lý nhiều bài toán thực tế mà khó có thể mô tả bằng công thức toán học chính xác và điều khiển bằng các kỹ thuật thông thường [11, 33, 35]. Khi một vấn đề trong thế giới thực được mô hình hóa thành các bài toán giá trị ban đầu của một phương trình vi phân thường hoặc phương trình đạo hàm riêng thì hoặc là các dữ kiện ban đầu không được biết chính xác hoặc là các hàm phụ thuộc chứa các thông số không chắc chắn hoặc là điều kiện biên có sai số.
Vì vậy, yêu cầu thiết yếu được đặt ra là làm thế nào để giải quyết các bài toán có chứa yếu tố mơ hồ, không chắc chắn này? Câu trả lời được đề xuất lần đầu tiên bởi Giáo sư Lotfali Askar Zadeh, với các khái niệm cơ bản về lý thuyết tập mờ [59] và sau đó là lý thuyết logic mờ (năm 1973). Mặc dù vậy, tầm quan trọng của lý thuyết mờ và logic mờ chỉ được khẳng định khi trung tâm nghiên cứu logic mờ của Nhật Bản thành lập vào năm 1989. Sau khi có nhiều ứng dụng có ý nghĩa trong thực tiễn, lý thuyết mờ đã được cộng đồng khoa học thế giới ghi nhận, đánh dấu bởi sự kiện Viện kỹ thuật Điện và Điện tử của Mỹ cho thành lập tạp chí "Fuzzy Sets and Systems" năm 1978 và tạp chí “IEEE Transactions on Fuzzy Systems” vào năm 1993. Cho tới ngày nay, có rất nhiều sản phẩm điện tử sử dụng công nghệ logic mờ như: máy điều hòa nhiệt độ, máy giặt, máy rửa bát, thang máy, máy ảnh, trí tuệ nhân tạo trong 10 các trò chơi điện tử,.
Trong lý thuyết tập hợp cổ điển, mức độ thuộc của các phần tử vào một tập hợp được đánh giá theo hai khía cạnh - một phần tử thuộc hoặc không thuộc tập hợp. Lý thuyết tập mờ cho phép ta đánh giá mức độ thuộc của các phần tử vào một tập hợp một cách "từ từ". Điều này được mô tả bởi một hàm thể hiện "mức độ thuộc" lấy giá trị trong đoạn [0, 1] (hàm thuộc).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thanh Tâm (2018). Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bai-toan-bien-doi-voi-phuong-trinh-dao-ham-rieng-mo-dang-hyperbolic-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyperbolic luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bài toán biên đối với phương trình đạo hàm riêng mờ dạng hyp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.