Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải làng nghề sản xuất t

Luận án: Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng và miến dong la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chủ động giải quyết ô nhiễm chất thải làng nghề tinh bột
Số trang:
143 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chủ động giải quyết ô nhiễm chất thải làng nghề tinh bột

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại các làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng và miến dong. Hoạt động sản xuất này tạo ra lượng lớn chất thải hữu cơ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước, đất đai và không khí. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý chất thải hiệu quả, bền vững là một yêu cầu cấp bách. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả hoặc không thân thiện với môi trường. Do đó, việc áp dụng công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải được coi là hướng đi tiềm năng. Công nghệ sinh học môi trường cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân hủy sinh học các chất ô nhiễm, chuyển hóa chúng thành các sản phẩm ít độc hại hơn hoặc có giá trị sử dụng. Luận án này đặt ra mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá thực trạng ô nhiễm, từ đó đề xuất và triển khai một quy trình xử lý nước thải sinh học phù hợp, tận dụng tối đa khả năng của các chủng vi sinh vật bản địa. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn hướng tới phát triển bền vững cho các cộng đồng làng nghề.

1.1. Thực trạng ô nhiễm tại các làng nghề sản xuất tinh bột

Các làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng tại Việt Nam đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nước thải từ quy trình sản xuất chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, với chỉ số BOD và COD vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Chất thải rắn, bao gồm bã dong riềng, thường được thải bỏ không đúng cách. Sự tích tụ các chất ô nhiễm này gây suy thoái chất lượng nước mặt và nước ngầm. Mùi hôi thối phát sinh ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư. Tình trạng này đòi hỏi một giải pháp toàn diện, khoa học để bảo vệ môi trường và sức khỏe người dân.

1.2. Thành phần và đặc tính chất thải tinh bột dong riềng

Chất thải từ sản xuất tinh bột dong riềng có thành phần phức tạp. Nước thải đặc trưng bởi hàm lượng chất hữu cơ cao, chủ yếu là tinh bột, protein và xenluloza hòa tan. Độ pH của nước thải thường có xu hướng axit. Nước thải cũng chứa nhiều chất rắn lơ lửng, làm tăng độ đục và gây lắng cặn trong hệ thống thoát nước. Bã dong riềng là chất thải rắn chính, giàu carbohydrate. Những đặc tính này đặt ra thách thức lớn cho các phương pháp xử lý truyền thống. Yêu cầu một phương pháp xử lý chuyên biệt, có khả năng xử lý hiệu quả các hợp chất hữu cơ khó phân hủy và duy trì ổn định trong môi trường biến động.

II.Nghiên cứu công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải hữu cơ

Công nghệ vi sinh vật là một giải pháp tiên tiến trong xử lý chất thải hữu cơ, đặc biệt là các loại chất thải có nguồn gốc từ nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng của các chủng vi sinh vật bản địa để thực hiện quá trình phân hủy sinh học. Vi sinh vật có khả năng chuyển hóa các hợp chất phức tạp thành các chất đơn giản hơn, ít độc hại hơn, thông qua quá trình trao đổi chất của chúng. Điều này giúp giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm trong nước thải và chất thải rắn. Việc ứng dụng chế phẩm vi sinh không chỉ giúp xử lý ô nhiễm mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như giảm mùi hôi, cải thiện chất lượng bùn thải và tiềm năng thu hồi năng lượng. Công nghệ sinh học môi trường này hứa hẹn một hướng đi bền vững, thân thiện với môi trường, ít tốn kém hơn so với các phương pháp hóa lý truyền thống, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải ngày càng nghiêm ngặt.

2.1. Cơ sở khoa học của phân hủy sinh học chất thải

Phân hủy sinh học chất thải dựa trên hoạt động của các quần thể vi sinh vật. Các vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn sử dụng chất hữu cơ trong chất thải làm nguồn dinh dưỡng và năng lượng. Quá trình này có thể diễn ra trong điều kiện hiếu khí hoặc yếm khí. Phân hủy hiếu khí tạo ra CO2 và nước. Phân hủy yếm khí tạo ra metan (CH4), CO2 và các hợp chất hữu cơ đơn giản khác. Hiệu quả phân hủy phụ thuộc vào loại vi sinh vật, thành phần chất thải, nhiệt độ, pH và hàm lượng oxy. Ứng dụng công nghệ bioremediation là một hướng tiếp cận hiệu quả, giúp loại bỏ hoặc giảm nồng độ các chất ô nhiễm bằng cách kích thích hoạt động sinh học tự nhiên.

2.2. Vai trò chế phẩm vi sinh trong công nghệ sinh học môi trường

Chế phẩm vi sinh đóng vai trò trung tâm trong công nghệ sinh học môi trường. Các chế phẩm này chứa các chủng vi sinh vật được tuyển chọn kỹ lưỡng, có khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất ô nhiễm cụ thể. Việc bổ sung chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải giúp tăng cường hiệu suất xử lý, ổn định hệ thống và rút ngắn thời gian xử lý. Chế phẩm vi sinh còn giúp kiểm soát mùi hôi, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và giảm lượng bùn hoạt tính phát sinh. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả của các hệ thống xử lý nước thải sinh học hiện đại.

III.Tuyển chọn chủng vi sinh vật ưu việt cho xử lý chất thải

Quá trình tuyển chọn các chủng vi sinh vật có đặc tính ưu việt là bước then chốt trong việc phát triển công nghệ xử lý chất thải hiệu quả. Nghiên cứu đã tiến hành phân lập, định danh và đánh giá khả năng phân hủy chất hữu cơ của hàng loạt chủng vi khuẩn bản địa được thu thập từ chính môi trường ô nhiễm của làng nghề. Việc sử dụng vi sinh vật bản địa mang lại nhiều lợi thế. Chúng đã thích nghi với điều kiện môi trường cụ thể, có khả năng sinh trưởng và hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt của nước thải làng nghề. Các chủng được tuyển chọn phải thể hiện khả năng phân hủy cao các hợp chất phức tạp như tinh bột, protein và lipit. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng chịu đựng của chúng với các yếu tố gây ức chế như pH thấp, nồng độ chất hữu cơ cao và sự hiện diện của các chất độc hại tiềm ẩn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một tập hợp các chủng vi sinh vật hiệu quả, có khả năng hợp tác để đạt được hiệu suất xử lý tối ưu.

3.1. Quy trình phân lập và định danh vi khuẩn bản địa

Quy trình phân lập bắt đầu bằng việc thu mẫu nước thải và bùn từ các ao chứa, khu vực ô nhiễm tại làng nghề. Mẫu được pha loãng và cấy trên các môi trường chọn lọc. Các khuẩn lạc được phân lập riêng rẽ và thuần khiết hóa. Sau đó, tiến hành định danh các chủng vi khuẩn bằng các phương pháp sinh hóa và sinh học phân tử (như phân tích trình tự gen 16S rRNA). Việc định danh chính xác giúp xác định đặc tính và tiềm năng của từng chủng vi sinh vật trong công nghệ sinh học môi trường. Các chủng thuộc chi Bacillus, Pseudomonas hay Lactobacillus thường được quan tâm do khả năng phân hủy đa dạng các chất hữu cơ.

3.2. Tiêu chí lựa chọn chủng vi sinh vật xử lý chất thải hiệu quả

Các tiêu chí lựa chọn bao gồm khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất hữu cơ (tinh bột, protein, xenluloza), tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng tạo sinh khối lớn, và khả năng chịu đựng các điều kiện môi trường bất lợi (pH, nhiệt độ, nồng độ chất ô nhiễm). Chủng vi sinh vật cũng cần có tính an toàn sinh học, không gây hại cho con người và môi trường. Đồng thời, khả năng cạnh tranh với các vi sinh vật bản địa khác và khả năng tồn tại lâu dài trong chế phẩm cũng là những yếu tố quan trọng được xem xét khi tuyển chọn các chủng để phát triển công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải.

IV.Tối ưu hóa quy trình bioremediation chất thải dong riềng

Để đạt được hiệu suất xử lý cao nhất, việc tối ưu hóa các điều kiện hoạt động của hệ thống bioremediation là điều cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thông số nuôi cấy tối ưu cho các chủng vi sinh vật được tuyển chọn. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nguồn carbon, nguồn nitơ và thời gian ủ được khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo sinh khối vi sinh vật đạt mức cao nhất với hoạt tính phân hủy mạnh mẽ. Sau đó, quy trình ứng dụng các chế phẩm vi sinh vật trong hệ thống xử lý nước thải sinh học được thiết lập và thử nghiệm. Việc tối ưu hóa còn bao gồm việc thiết kế lò phản ứng sinh học phù hợp, đảm bảo điều kiện lý tưởng cho hoạt động của bùn hoạt tính và chế phẩm vi sinh. Mục tiêu là phát triển một quy trình xử lý chất thải hữu cơ toàn diện, hiệu quả, có thể nhân rộng và áp dụng thực tiễn tại các làng nghề.

4.1. Khảo sát điều kiện nuôi cấy vi sinh vật để thu sinh khối

Việc thu sinh khối vi sinh vật chất lượng cao là cơ sở để tạo ra chế phẩm vi sinh vật hiệu quả. Các thông số nuôi cấy như nhiệt độ (25-37°C), pH (6.0-7.5), nồng độ cơ chất, và thời gian nuôi cấy được khảo sát. Ảnh hưởng của việc bổ sung các chất tăng trưởng hoặc điều chỉnh nồng độ oxy hòa tan cũng được đánh giá. Mục tiêu là tối đa hóa mật độ tế bào và hoạt tính sinh học của các chủng vi sinh vật được tuyển chọn. Kết quả tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất chế phẩm và nâng cao hiệu quả khi ứng dụng vào hệ thống xử lý nước thải sinh học.

4.2. Xây dựng chế phẩm vi sinh vật đặc hiệu cho chất thải

Sau khi tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, các chủng vi sinh vật ưu việt được phối trộn theo tỷ lệ nhất định để tạo ra chế phẩm vi sinh vật tổng hợp. Chế phẩm này được thiết kế đặc biệt để xử lý nước thải sinh học của làng nghề tinh bột dong riềng. Các dạng chế phẩm như dạng lỏng, dạng bột hoặc dạng viên được xem xét để đảm bảo tính ổn định và tiện lợi khi sử dụng. Quy trình sản xuất chế phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo mật độ vi sinh vật và khả năng hoạt động cao. Điều này là nền tảng cho sự thành công của công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải.

V.Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật cải thiện môi trường bền vững

Ứng dụng thực tiễn các chế phẩm vi sinh vật đã được phát triển vào hệ thống xử lý chất thải thực sự là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Hệ thống xử lý được thiết kế dựa trên nguyên lý lò phản ứng sinh học, nơi các vi sinh vật trong bùn hoạt tính và chế phẩm vi sinh phát huy tối đa khả năng phân hủy. Các thử nghiệm được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm và sau đó là mô hình bán công nghiệp để đánh giá hiệu suất. Kết quả cho thấy khả năng giảm đáng kể các chỉ số ô nhiễm như BOD, COD, SS, và tổng nitơ, phốt pho. Công nghệ này không chỉ giải quyết vấn đề nước thải mà còn mở ra tiềm năng tận dụng bã thải hữu cơ để sản xuất các sản phẩm có giá trị như công nghệ biogas, hoặc làm nguyên liệu nuôi trồng nấm ăn. Điều này đóng góp vào mô hình kinh tế tuần hoàn, giúp các làng nghề phát triển bền vững, giảm thiểu rác thải và tạo ra nguồn thu nhập bổ sung.

5.1. Mô hình ứng dụng công nghệ lò phản ứng sinh học

Công nghệ lò phản ứng sinh học (bioreactor) được ứng dụng để xử lý nước thải. Các loại lò phản ứng như bể phản ứng hiếu khí (bùn hoạt tính), bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) cho phân hủy yếm khí, hoặc kết hợp cả hai quy trình được xem xét. Chế phẩm vi sinh vật được bổ sung vào hệ thống để tăng cường quần thể vi sinh vật phân hủy. Mô hình này được thiết kế để tối ưu hóa thời gian lưu nước, nồng độ oxy hòa tan (nếu là hiếu khí) và nhiệt độ, nhằm đảm bảo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật hoạt động. Lò phản ứng sinh học cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình xử lý, đạt hiệu quả cao trong việc loại bỏ chất ô nhiễm và giảm bùn hoạt tính.

5.2. Hiệu quả giảm tải ô nhiễm nước thải sau xử lý

Kết quả ứng dụng cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc giảm tải ô nhiễm. Các chỉ số như BOD, COD được giảm tới 80-90% so với nước thải đầu vào. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) cũng được loại bỏ hiệu quả. Nước thải sau xử lý đạt các tiêu chuẩn xả thải theo quy định hiện hành. Điều này chứng minh tiềm năng của công nghệ vi sinh vật trong việc biến nước thải ô nhiễm thành nguồn nước an toàn hơn, giảm áp lực lên môi trường. Hiệu quả xử lý nước thải sinh học cao góp phần bảo vệ các hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng.

5.3. Tiềm năng biến chất thải thành năng lượng công nghệ biogas

Ngoài xử lý nước thải, nghiên cứu còn đề xuất giải pháp tận dụng bã thải dong riềng. Bã thải có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho công nghệ biogas. Quá trình phân hủy yếm khí của chất thải hữu cơ tạo ra khí metan, một nguồn năng lượng tái tạo. Việc sản xuất biogas không chỉ giải quyết vấn đề chất thải rắn mà còn tạo ra nguồn năng lượng sạch cho sản xuất và sinh hoạt. Hơn nữa, bã sau biogas có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ, đóng góp vào chu trình nông nghiệp bền vững. Đây là một ví dụ điển hình về mô hình kinh tế tuần hoàn và công nghệ sinh học môi trường.

VI.Giá trị thực tiễn công nghệ sinh học xử lý chất thải làng nghề

Luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã góp phần làm rõ hơn đặc tính của các chủng vi sinh vật bản địa và tiềm năng của chúng trong phân hủy các loại chất thải hữu cơ phức tạp. Về mặt thực tiễn, quy trình công nghệ xử lý chất thải hữu cơ bằng vi sinh vật được đề xuất có tính khả thi cao, chi phí hợp lý và thân thiện với môi trường. Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này sẽ giúp các làng nghề tinh bột dong riềng và miến dong giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành nghề, hướng tới một nền sản xuất xanh hơn, hiệu quả hơn. Công nghệ sinh học xử lý chất thải là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế cộng đồng.

6.1. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài đã xác định và định danh thành công các chủng vi sinh vật bản địa có khả năng phân hủy hiệu quả chất thải từ tinh bột dong riềng. Nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình nuôi cấy và tạo chế phẩm vi sinh vật đặc hiệu. Về mặt thực tiễn, công nghệ đề xuất cung cấp một giải pháp xử lý chất thải toàn diện, bền vững cho các làng nghề, giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực công nghệ sinh học môi trường và quản lý chất thải.

6.2. Hướng phát triển bền vững cho các làng nghề

Việc áp dụng công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm tức thời mà còn định hướng phát triển bền vững cho các làng nghề. Các cơ sở sản xuất có thể tuân thủ các quy định về môi trường, nâng cao hình ảnh và thương hiệu sản phẩm. Đồng thời, việc tận dụng bã thải để sản xuất biogas hoặc nấm ăn tạo ra giá trị kinh tế gia tăng, giúp ổn định và phát triển kinh tế địa phương. Mô hình này khuyến khích sự hài hòa giữa sản xuất, kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.3. Khuyến nghị áp dụng rộng rãi công nghệ vi sinh vật

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị áp dụng rộng rãi công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải này tại các làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng và các ngành công nghiệp chế biến nông sản tương tự. Cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan để chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ thuật cho người dân và xây dựng các hệ thống xử lý quy mô lớn. Việc này sẽ tạo ra một tác động tích cực lan tỏa, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng và miến dong la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN NHƢ NGỌC NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI LÀNG NGHỀ SẢN XUẤT TINH BỘT DONG RIỀNG VÀ MIẾN DONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội –2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN NHƢ NGỌC NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI LÀNG NGHỀ SẢN XUẤT TINH BỘT DONG RIỀNG VÀ MIẾN DONG Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Văn Cách Hà Nội – 2017 LỜI CAM ÐOAN Tôi xin cam đoan: Toàn bộ nội dung đƣợc công bố trong luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào, ngoài những bài báo và tài liệu tham khảo đã công bố trong luận án. Tôi xin chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung nghiên cứu của Luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Giáo viên hƣớng dẫn Tác giả GS. Nguyễn Văn Cách Nguyễn Như Ngọc i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Nguyễn Văn Cách, ngƣời thầy đã định hƣớng khoa học, hƣớng dẫn và giúp đỡ tận tình, tạo điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới những sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của PGS.

Trần Liên Hà cùng những đóng góp ý kiến quý báu của các nhà khoa học cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Viện Đào tạo sau Đại học - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng nhƣ thực hiện công trình này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô Bộ môn Vi sinh – Hóa sinh – Sinh học phân tử, Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội với những góp ý thiết thực trong suốt quá trình tôi làm luận án Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp, cơ quan đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể tham gia học tập và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn đặc biệt tới ngƣời thân trong gia đình tôi và bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, chia sẻ những khó khăn và luôn cổ vũ, động viên để tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Ngọc ii MỤC LỤC LỜI CAM ÐOAN .ii MỤC LỤC……………………………………………………………………………….iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT……………………………………….vi DANH MỤC BẢNG……………………………………………………………………….vi DANH MỤC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Xử lý nƣớc thải. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết quả khoa học đạt đƣợc và đóng góp mới của luận án.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thực trạng nguyên liệu, quy trình sản xuất và môi trƣờng làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng miến dong. Nguồn nguyên liệu sản xuất. Công nghệ sản xuất tinh bột dong riềng và miến dong.

Ô nhiễm môi trƣờng làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng. Thành phần đặc tính chất thải ngành sản xuất tinh bột. Trên thế giới. Giải pháp công nghệ xử lý chất thải ngành sản xuất tinh bột.

Cơ sở khoa học của giải pháp sinh học xử lý nƣớc thải. Vai trò và ứng dụng chế phẩm vi sinh vật trong xử lý nƣớc thải. Các giải pháp công nghệ xử lý chất thải sản xuất tinh bột. Phân tích lựa chọn giải pháp công nghệ để xử lý chất thải làng nghề chế biến tinh bột dong riềng và miến dong.

Xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng. Ứng dụng bã thải dong riềng để sản xuất các sản phẩm có giá trị khác .40 iii CHƢƠNG 2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng và vật liệu nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Vật liệu và hóa chất nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu.

Phƣơng pháp phân tích các thông số nƣớc thải. Phƣơng pháp phân lập, tuyển chọn, định danh vi sinh vật. Phƣơng pháp khảo sát và tối ƣu các thông số nuôi cấy để thu sinh khối các chủng vi sinh vật. Phƣơng pháp tạo chế phẩm vi sinh vật.

Xử lý nƣớc thải làng nghề với chế phẩm vi sinh vật bản địa tạo thành. Ứng dụng bã thải để nuôi trồng nấm ăn. 54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc tính nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng.

Phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn bản địa có đặc tính thích ứng để xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng. Phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn. Xác định lƣợng SS kéo theo bùn hoạt tính khi bổ sung các chủng vi khuẩn đƣợc tuyển chọn để xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng. Kết quả định tên các chủng vi khuẩn đƣợc tuyển chọn.

Điều kiện nuôi cấy để thu sinh khối các chủng vi khuẩn đƣợc tuyển chọn. Nuôi cấy thu sinh khối các chủng đƣợc tuyển chọn trong bình nón. Lên men thu sinh khối các chủng đƣợc tuyển chọn trong môi trƣờng thay thế quy mô phòng thí nghiệm. Lên men thu sinh khối các chủng đƣợc tuyển chọn trong thiết bị lên men thể tích 5 lít.

Tạo chế phẩm vi sinh vật từ các chủng đƣợc tuyển chọn. Lựa chọn chất mang. Thành phần các vi sinh vật nghiên cứu trong chế phẩm. Tỉ lệ phối trộn dịch sinh khối với chất mang.

Xác định nhiệt độ sấy chế phẩm. Bao gói và bảo quản chế phẩm. Sơ đồ quy trình tạo chế phẩm vi sinh vật. Thử nghiệm năng lực xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng của chế phẩm.

Thử nghiệm ở quy mô bình nón thể tích 500 ml. Thử nghiệm ở quy mô bình xử lý gián đoạn thể tích 5 lít. Các yếu tố ảnh hƣởng tới hiệu suất xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng của chế phẩm. Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật để xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng ở hiện trƣờng.

Đề xuất quy trình công nghệ xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng và miến dong. Ứng dụng bã thải dong riềng để nuôi trồng nấm sò trắng (Pleurotus florida). Thành phần bã dong riềng. Khả năng phát triển của nấm sò trắng trên bã dong riềng so với giá thể khác.

Hàm lƣợng các chất trong nấm sò nuôi trồng trên bã dong riềng. Hiệu quả kinh tế thu đƣợc từ nuôi trồng nấm sò trắng.108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Ký tự Tiếng Anh Tiếng việt ABR Anaerobic baffled reactor Thiết bị phản ứng kỵ khí vách ngăn BOD Biochemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy sinh hóa BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxiribonucleic ĐHBKHN Đại học Bách Khoa Hà Nội IFBBR Thiết bị phản ứng phủ lấp màng sinh học lỏng ngƣợc dòng KCB Khoáng cơ bản MLSS Mixed Liquor Suspended Solid Chất rắn huyền phù trong hỗn hợp MLVSS Mixed Liquor Volatile Suspended Chất rắn huyền phù bay hơi Solid OBS Không bổ sung chế phẩm PTN Phòng thí nghiệm PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuếch đại gen QCVN Quy Chuẩn Việt Nam SS Suspended Solid Chất rắn lơ lửng SVI Sludge Volume Index Chỉ số thể tích bùn lắng TCCP Tiêu chuẩn cho phép TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Total Nitrogen Nitơ tổng TP Total phosphorus Phospho tổng Vpl Thể tích pha loãng W2E Waste to Energy Chất thải thành năng lƣợng W Độ ẩm ĐC Đối chứng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần hóa học của củ dong riềng tƣơi .2: Lƣợng nguyên liệu đầu vào và lƣợng chất thải rắn ở làng nghề Dƣơng Liễu .3: Chỉ tiêu của nƣớc thải tại nhà máy sản xuất tinh bột ở Ấn độ.4: Các chỉ tiêu của nƣớc thải ở một số nhà máy sản xuất tinh bột .5: Giá trị các thông số ô nhiễm của nƣớc thải từ quá trình chế biến tinh bột .6: Tải lƣợng các chất ô nhiễm ở một số làng nghề .7: Chất lƣợng nƣớc thải ở một số xóm ở Dƣơng Liễu .8: Đặc tính nƣớc thải ở làng nghề sản xuất miến dong và không sản xuất.1: Thành phần phản ứng PCR: .1: Chất lƣợng nƣớc thải đầu nguồn và trên dòng thải ở làng nghề chế biến tinh bột Minh Hồng, Minh Quang, Ba Vì, Hà Nội .2: Hoạt tính enzyme của các chủng vi khuẩn đƣợc tuyển chọn .3: Giá trị thông số của bùn hoạt tính từ các chủng vi khuẩn đƣợc tuyển chọn .4: Năng lực xử lý màu nƣớc thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng của các chủng vi khuẩn đƣợc tuyển chọn. Giá trị các chỉ số nƣớc thải trƣớc lọc và sau lọc khi xử lý với các chủng đƣợc tuyển chọn .6: Hình thái khuẩn lạc và đặc điểm sinh hóa của các chủng đƣợc tuyển chọn .7: Kết quả định danh bằng kit API 50 CHB của các chủng đƣợc tuyển chọn .8: Bảng ma trận thực nghiệm quá trình lên men thu sinh khối chủng NT1.9: Bảng phƣơng sai Anova của mô hình .10: Mật độ tế bào của 3 chủng đƣợc tuyển chọn ở các môi trƣờng lên men thay thế.11: Mật độ vi sinh trên chất mang .12: Ảnh hƣởng của thành phần chủng tới hiệu suất xử lý nƣớc thải và khả năng lắng của bùn hoạt tính .13: Tỉ lệ phối trộn dịch sinh khối với chất mang .14: Ảnh hƣởng của nhiệt độ sấy chế phẩm .15: Điều kiện bao gói và bảo quản chế phẩm .16: Giá trị SVI, MLSS, MLVSS của bùn tạo thành .17: Các giá trị bùn hoạt tính tạo thành .18: Đặc tính nƣớc thải làng nghề trƣớc khi xử lý .19: Ảnh hƣởng của pH đến hiệu xuất xử lý nƣớc thải .20: Ảnh hƣởng của tốc độ cấp khí đến hiệu suất xử lý.21: Ảnh hƣởng của thời gian lƣu nƣớc đến hiệu suất xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Như Ngọc (2017). Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ap-dung-cong-nghe-vi-sinh-vat-de-xu-ly-chat-thai-lang-nghe-san-xuat-tinh-bot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải làng nghề sản xuất tinh bột dong riềng và miến dong la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh vật để xử lý chất thải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter