Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu trúc và cơ tính của
Luận án tiến sĩ tập trung mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu. Phát triển mô hình mới cho phân tích cấu trúc vật liệu tiên tiến.
Vật lí Kỹ thuật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô phỏng cấu trúc vật liệu: Kỹ thuật và ứng dụng oxit
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lí Kỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Viết Huy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô phỏng cấu trúc vật liệu Kỹ thuật và ứng dụng oxit
Nghiên cứu này tập trung vào mô phỏng phân bố góc và tỷ phần các đơn vị cấu trúc của vật liệu oxit. Luận án sử dụng các phương pháp mô phỏng tiên tiến để khám phá vi cấu trúc của SiO2 và Al2O3. Việc mô hình hóa vật liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm cấu trúc và tính chất. Các phương pháp mô phỏng Monte Carlo và động lực học phân tử đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp phân tích định hướng cấu trúc và phân bố hạt. Hiểu biết về các đơn vị cấu trúc cơ bản là cần thiết. Điều này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu với các tính chất mong muốn. Luận án mở đầu bằng tổng quan các phương pháp mô phỏng phổ biến. Việc ứng dụng các kỹ thuật này cho vật liệu hai nguyên tử oxit là trọng tâm. Các vật liệu này có tầm quan trọng lớn trong công nghiệp và khoa học vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu và cải tiến vật liệu.
Phân tích cấu trúc vật liệu dựa trên mô phỏng. Nghiên cứu sâu về phân bố góc của các liên kết. Tỷ phần thành phần của các đơn vị cấu trúc cũng được xác định. Điều này dẫn đến sự hiểu biết toàn diện về cấu trúc. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn. Chúng hỗ trợ cho việc phát triển vật liệu mới.
1.1. Tổng quan phương pháp mô phỏng vật liệu
Luận án giới thiệu các phương pháp mô phỏng vật liệu. Các phương pháp bao gồm ab initio, Monte Carlo, và động lực học phân tử. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phương pháp Monte Carlo rất hiệu quả trong việc tìm kiếm trạng thái cân bằng. Động lực học phân tử mô phỏng chuyển động của nguyên tử theo thời gian. Đây là cách tiếp cận mạnh mẽ để nghiên cứu động học. Luận án lựa chọn phương pháp phù hợp cho nghiên cứu này. Phương pháp động lực học phân tử đặc biệt hữu ích cho việc phân tích vi cấu trúc. Nó giúp xác định phân bố hạt và định hướng cấu trúc. Các công cụ này cho phép khám phá cấu trúc vật liệu ở cấp độ nguyên tử. Sự hiểu biết về các đơn vị cấu trúc là tối quan trọng.
Các phương pháp này cung cấp dữ liệu chi tiết. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán hành vi vật liệu. Việc mô hình hóa vật liệu giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Nó cũng mở ra khả năng nghiên cứu các điều kiện khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa vật liệu dựa trên kết quả mô phỏng là một mục tiêu quan trọng. Các kỹ thuật mô phỏng này là nền tảng của vật lý kỹ thuật hiện đại.
1.2. Ứng dụng mô hình hóa cho SiO2 và Al2O3
Luận án tập trung vào mô hình hóa vật liệu SiO2 và Al2O3. Đây là hai oxit quan trọng với nhiều ứng dụng. SiO2 là thành phần chính của thủy tinh và gốm sứ. Al2O3 được sử dụng trong gốm kỹ thuật và chất xúc tác. Việc mô hình hóa vật liệu này giúp hiểu rõ hơn cấu trúc của chúng. Các mô hình được xây dựng để phân tích phân bố góc và tỷ phần thành phần. Các đơn vị cấu trúc của SiO2 và Al2O3 được xác định. Luận án sử dụng các thế tương tác cụ thể. Những thế này mô tả chính xác lực giữa các nguyên tử. Nghiên cứu bao gồm cả trạng thái lỏng và vô định hình. Các kết quả mô phỏng đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu này.
Việc mô hình hóa vật liệu cho phép dự đoán tính chất. Đặc biệt, phân tích vi cấu trúc ở cấp độ nano cấu trúc. Điều này quan trọng cho việc phát triển vật liệu mới. Các nhà khoa học có thể tùy chỉnh tính chất vật liệu. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với hiệu suất vượt trội. Ứng dụng mô phỏng vào SiO2 và Al2O3 mang lại những khám phá giá trị. Chúng thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học vật liệu và kỹ thuật.
II.Phân tích mô hình vật liệu Từ động lực học đến vi cấu trúc
Chương này đi sâu vào các phương pháp tính toán và phân tích mô hình. Việc xây dựng mô hình SiO2 và Al2O3 là bước khởi đầu. Phương pháp động lực học phân tử được áp dụng rộng rãi. Các thế tương tác như BKS và BM được sử dụng để mô tả tương tác. Điều kiện biên tuần hoàn đảm bảo tính chất khối của hệ. Các thông số mô hình được chọn cẩn thận. Mục tiêu là tái tạo chính xác vi cấu trúc vật liệu. Tính toán các đặc trưng vi cấu trúc là trung tâm. Bao gồm hàm phân bố xuyên tâm, số phối trí, và độ dài liên kết. Phân bố góc liên kết cung cấp thông tin quan trọng về định hướng cấu trúc. Phân bố lỗ hổng và simplex cũng được phân tích. Đây là cơ sở để hiểu rõ hơn về cấu trúc vật liệu. Luận án cũng mô tả các phương pháp tính toán cơ tính.
Các tính toán này quan trọng cho việc đánh giá vật liệu. Mô phỏng động học không đồng nhất được thực hiện. Hàm tương quan hai điểm và bốn điểm được sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học của hệ. Việc tính toán mô-đun đàn hồi giúp xác định cơ tính của vật liệu. Toàn bộ quy trình này tạo nên một khung phân tích mạnh mẽ. Khung phân tích này hỗ trợ việc hiểu biết sâu sắc về vật liệu.
2.1. Xây dựng mô hình bằng động lực học phân tử
Phương pháp động lực học phân tử được sử dụng để xây dựng mô hình. Các nguyên tử tương tác với nhau thông qua các thế tương tác. Thế BKS và BM được áp dụng cho SiO2 và Al2O3. Những thế này đã được kiểm chứng rộng rãi. Chúng tái tạo chính xác lực giữa các nguyên tử. Gần đúng Ewald-Hansen được dùng để xử lý tương tác Coulomb tầm xa. Điều kiện biên tuần hoàn loại bỏ hiệu ứng bề mặt. Điều này giúp mô phỏng vật liệu số lượng lớn. Các thông số mô hình được tối ưu hóa. Nhiệt độ và áp suất được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra mô hình thực tế. Mô hình này sau đó được sử dụng cho các phân tích sâu hơn. Phương pháp này rất hiệu quả trong mô hình hóa vật liệu.
Việc xây dựng mô hình là nền tảng cho mọi phân tích. Nó cung cấp một môi trường ảo để thử nghiệm. Từ đó, các đặc tính vật liệu được khám phá. Đặc biệt, việc nghiên cứu các đơn vị cấu trúc và phân bố hạt. Phân tích này giúp định hướng cấu trúc của vật liệu. Điều này quan trọng cho vật liệu nano và vi cấu trúc.
2.2. Tính toán vi cấu trúc Hàm phân bố góc và số phối trí
Luận án thực hiện các tính toán vi cấu trúc chi tiết. Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT) là công cụ cơ bản. Nó cho biết xác suất tìm thấy một nguyên tử ở khoảng cách nhất định. Số phối trí và độ dài liên kết được xác định từ PBXT. Phân bố góc liên kết cung cấp thông tin về hình học liên kết. Đây là chìa khóa để hiểu định hướng cấu trúc. Phân bố quả cầu lỗ hổng và phân bố simplex cũng được phân tích. Chúng mô tả các vùng trống và cấu hình nguyên tử cục bộ. Các phân tích này giúp nhận diện các đơn vị cấu trúc. Chúng cũng chỉ ra sự sắp xếp của các đơn vị này trong vật liệu. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về cấu trúc.
Thông tin về vi cấu trúc rất quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến tính chất vật liệu. Ví dụ, phân bố góc ảnh hưởng đến độ cứng. Số phối trí liên quan đến trạng thái liên kết. Các nghiên cứu này giúp dự đoán tính chất. Đặc biệt quan trọng đối với vật liệu vô định hình. Chúng thiếu trật tự tầm xa nhưng có trật tự tầm gần.
2.3. Đánh giá tính chất động học và cơ học của vật liệu
Luận án không chỉ dừng lại ở cấu trúc tĩnh. Nó còn đánh giá tính chất động học và cơ học. Mô phỏng động học không đồng nhất được thực hiện. Hàm tương quan hai điểm (Van Hove) và bốn điểm được sử dụng. Các hàm này cung cấp thông tin về chuyển động tập thể. Chúng cho thấy sự thay đổi vị trí nguyên tử theo thời gian. Ngoài ra, luận án tính toán các tính chất cơ học. Mô-đun đàn hồi được xác định thông qua biến dạng theo một trục. Đây là các tham số quan trọng để đánh giá độ cứng và đàn hồi. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu.
Phân tích này liên kết cấu trúc với tính chất. Nó giúp hiểu cách vi cấu trúc ảnh hưởng đến hiệu suất. Các tính toán này rất cần thiết cho mô hình hóa vật liệu thực tế. Chúng giúp dự đoán hành vi vật liệu dưới tải trọng. Điều này có ý nghĩa lớn trong thiết kế kỹ thuật. Sự kết hợp giữa động học và cơ tính mang lại cái nhìn sâu sắc.
III.Nghiên cứu phân bố góc và định hướng cấu trúc vật liệu
Chương này tập trung vào mối tương quan giữa phân bố góc và tỷ phần các đơn vị cấu trúc. Áp suất và thế tương tác ảnh hưởng đáng kể đến mô hình SiO2 lỏng. Luận án khảo sát hàm phân bố xuyên tâm và số phối trí cặp trung bình. Mật độ mô hình cũng thay đổi theo áp suất. Phân bố góc liên kết là yếu tố then chốt. Sự thay đổi của nó phản ánh sự biến đổi của định hướng cấu trúc. Các mô phỏng được thực hiện cho SiO2 và Al2O3 ở cả trạng thái lỏng và vô định hình (VĐH). Ảnh hưởng của áp suất lên vi cấu trúc của các vật liệu này được phân tích chi tiết. Đặc biệt, phân bố góc liên kết không gian được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về cấu trúc của vật liệu. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu.
Việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc là cần thiết. Áp suất có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc mạng lưới. Điều này ảnh hưởng đến tính chất cơ học và vật lý. Các kết quả mô phỏng phân bố góc cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp định hướng nghiên cứu và phát triển vật liệu mới.
3.1. Ảnh hưởng áp suất lên phân bố góc liên kết không gian
Áp suất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vi cấu trúc. Luận án khảo sát sự thay đổi của hàm phân bố xuyên tâm dưới các mức áp suất khác nhau. Số phối trí cặp trung bình và mật độ mô hình thay đổi rõ rệt. Sự nén ép vật liệu làm thay đổi vị trí và khoảng cách nguyên tử. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến phân bố góc liên kết. Khi áp suất tăng, các góc liên kết có xu hướng thay đổi. Sự thay đổi này phản ánh sự biến dạng của các đơn vị cấu trúc. Việc phân tích phân bố góc liên kết không gian cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp hiểu cách các liên kết bị biến dạng trong không gian ba chiều. Các kết quả này rất quan trọng trong mô hình hóa vật liệu.
Nghiên cứu này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ giữa điều kiện bên ngoài và cấu trúc nội tại. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của áp suất là cần thiết. Nó giúp kiểm soát và tùy chỉnh tính chất vật liệu. Đặc biệt là đối với vật liệu vô định hình. Đây là lĩnh vực còn nhiều thách thức trong nghiên cứu vật liệu.
3.2. Mô phỏng phân bố góc trong SiO2 và Al2O3 lỏng vô định hình
Luận án thực hiện mô phỏng phân bố góc cho SiO2 và Al2O3. Cả hai trạng thái lỏng và vô định hình đều được xem xét. Đối với SiO2 vô định hình, áp suất ảnh hưởng đến vi cấu trúc. Phân bố góc liên kết không gian được phân tích cụ thể. Tương tự, Al2O3 lỏng cũng được mô phỏng. Sự thay đổi của áp suất ảnh hưởng đến vi cấu trúc của Al2O3 lỏng. Phân bố góc liên kết không gian của Al2O3 cũng được khảo sát. Các kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các vật liệu. Chúng cũng cho thấy sự khác biệt giữa các trạng thái vật chất. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của mô phỏng phân bố góc.
Việc so sánh giữa SiO2 và Al2O3 mang lại hiểu biết sâu sắc. Sự khác biệt trong các đơn vị cấu trúc của chúng. Đặc biệt là trong môi trường áp suất cao. Phân tích này là nền tảng để dự đoán hành vi. Nó giúp thiết kế vật liệu với các tính chất cụ thể. Mô phỏng phân bố góc là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ khám phá các tính chất ẩn của vật liệu.
IV.Tỷ phần đơn vị cấu trúc và cơ tính vật liệu vô định hình
Chương này đi sâu vào tương quan giữa tỷ phần các đơn vị cấu trúc và cơ tính. Các đơn vị cấu trúc cơ bản như tứ diện SiO4 hoặc bát diện AlO6 được xác định. Sự thay đổi của tỷ phần thành phần này ảnh hưởng đến toàn bộ vật liệu. Luận án nghiên cứu mối liên hệ giữa phân bố lỗ trống, simplex và cơ tính. Các lỗ trống và cấu trúc simplex đại diện cho các vùng mật độ thấp. Chúng ảnh hưởng đến độ bền và độ cứng của vật liệu. Việc mô phỏng cơ tính của Al2O3 vô định hình là một trọng tâm. Các tính chất cơ học như mô-đun đàn hồi được tính toán. Kết quả này rất quan trọng cho việc đánh giá ứng dụng thực tế. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa vi cấu trúc và tính chất vĩ mô. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu.
Việc phân tích tỷ phần các đơn vị cấu trúc là cần thiết. Nó giúp giải thích sự khác biệt trong tính chất vật liệu. Đặc biệt là đối với vật liệu vô định hình. Các vật liệu này có thể có cấu trúc cục bộ đa dạng. Sự đa dạng này ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của chúng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.
4.1. Phân tích tỷ phần các đơn vị cấu trúc vật liệu
Luận án tiến hành phân tích chi tiết tỷ phần các đơn vị cấu trúc. Các đơn vị này là khối xây dựng cơ bản của vật liệu. Ví dụ, trong SiO2, các tứ diện SiO4 là phổ biến. Trong Al2O3, các bát diện AlO6 thường xuất hiện. Tỷ phần thành phần của các đơn vị này thay đổi theo điều kiện. Áp suất và nhiệt độ là các yếu tố chính. Sự thay đổi này có thể dẫn đến chuyển pha. Hoặc làm thay đổi các tính chất vật lý của vật liệu. Mô phỏng phân bố góc cung cấp thông tin bổ sung. Nó giúp định lượng sự sắp xếp của các đơn vị này. Kết quả này rất quan trọng trong mô hình hóa vật liệu. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc mạng lưới.
Phân tích tỷ phần đơn vị cấu trúc là chìa khóa. Nó giải thích sự thay đổi tính chất vật liệu. Đặc biệt, nó có ý nghĩa quan trọng trong khoa học vật liệu. Việc kiểm soát tỷ phần này có thể dẫn đến vật liệu mới. Vật liệu này có các tính chất được điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu có thể tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Điều này dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc.
4.2. Mối liên hệ giữa phân bố lỗ trống simplex và cơ tính
Luận án khám phá mối liên hệ phức tạp. Mối liên hệ giữa phân bố lỗ trống, simplex và cơ tính vật liệu. Các lỗ trống là những vùng không gian trống. Chúng có thể ảnh hưởng lớn đến độ bền kéo và nén. Các cấu trúc simplex là các nhóm nguyên tử nhỏ. Chúng tạo thành các đa diện và ảnh hưởng đến trật tự cục bộ. Phân bố hạt và hình dạng không gian của chúng rất quan trọng. Mối liên hệ này giúp giải thích các tính chất cơ học. Ví dụ, một số vật liệu có thể giòn hơn. Điều này do sự hiện diện của các lỗ trống lớn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vi cấu trúc.
Hiểu biết về các lỗ trống và simplex là cần thiết. Nó giúp cải thiện hiệu suất của vật liệu. Đặc biệt trong các ứng dụng chịu tải cao. Mô hình hóa vật liệu giúp dự đoán các khuyết tật. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa cấu trúc để tăng cường độ bền. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của các yếu tố cấu trúc. Các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
4.3. Mô phỏng cơ tính của Al2O3 vô định hình
Luận án tập trung vào mô phỏng cơ tính của Al2O3 vô định hình. Vật liệu vô định hình thường có tính chất khác biệt. Chúng khác với vật liệu kết tinh cùng thành phần. Việc tính toán mô-đun đàn hồi là một trọng tâm. Các biến dạng được áp dụng theo một trục. Sau đó, lực phản ứng được đo. Từ đó, mô-đun Young và Poisson được xác định. Các kết quả này cung cấp dữ liệu định lượng về độ cứng. Chúng cũng cung cấp dữ liệu về khả năng biến dạng của Al2O3. Đây là bước quan trọng trong mô hình hóa vật liệu. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu trong các ứng dụng thực tế.
Việc mô phỏng cơ tính rất cần thiết. Nó giúp kiểm tra độ bền của vật liệu. Đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp. Chẳng hạn như lớp phủ bảo vệ hoặc vật liệu cấu trúc. Phân tích này giúp định hướng thiết kế vật liệu. Điều này dẫn đến sự phát triển của vật liệu hiệu suất cao. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng trong lĩnh vực cơ học vật liệu.
V.Động học vật liệu và dự đoán tính chất cơ học
Chương cuối cùng của luận án tập trung vào động học và cơ tính. Khuếch tán trong SiO2 và Al2O3 lỏng được phân tích. Động lực học trong Al2O3 lỏng được nghiên cứu chi tiết. Các hàm tương quan hai điểm và bốn điểm được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về chuyển động không đồng nhất. Phân bố lỗ trống và simplex cũng được xem xét lại. Mối liên hệ của chúng với cơ tính của Al2O3 vô định hình được làm rõ. Cuối cùng, luận án tổng hợp các tính chất cơ học. Đây là một bước quan trọng để liên kết động học với cơ tính. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về hành vi của vật liệu ở các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu.
Việc hiểu động học vật liệu rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các quá trình như làm nguội và xử lý nhiệt. Cơ tính vật liệu là yếu tố quyết định hiệu suất. Đặc biệt trong các ứng dụng chịu tải và mài mòn. Luận án này kết nối các khía cạnh này một cách chặt chẽ. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về vật liệu oxit.
5.1. Đánh giá khuếch tán và động học trong vật liệu lỏng
Luận án đánh giá quá trình khuếch tán trong SiO2 và Al2O3 lỏng. Khuếch tán là sự di chuyển của các nguyên tử. Nó ảnh hưởng đến độ nhớt và tính chất lưu biến của chất lỏng. Phương pháp động lực học phân tử cho phép theo dõi chuyển động. Nó giúp định lượng tốc độ khuếch tán của các ion. Động học trong Al2O3 lỏng được nghiên cứu sâu hơn. Các tham số như hệ số khuếch tán được tính toán. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu về hành vi của vật liệu nóng chảy. Đây là cơ sở cho các quá trình sản xuất. Đặc biệt là trong công nghệ vật liệu.
Việc hiểu khuếch tán là cần thiết. Nó liên quan đến sự hình thành cấu trúc. Đặc biệt là trong quá trình đông đặc và thủy tinh hóa. Các nghiên cứu này giúp tối ưu hóa quy trình. Nó nhằm sản xuất vật liệu có cấu trúc mong muốn. Các kết quả cũng có giá trị lý thuyết. Chúng đóng góp vào lý thuyết về chất lỏng. Đặc biệt là lý thuyết về chất lỏng siêu lạnh và thủy tinh.
5.2. Hàm tương quan Phân tích động học không đồng nhất
Luận án sử dụng hàm tương quan hai điểm (Van Hove) và bốn điểm. Các hàm này là công cụ mạnh mẽ để phân tích động học. Hàm hai điểm mô tả sự phân bố vị trí nguyên tử theo thời gian. Hàm bốn điểm cung cấp thông tin về động học không đồng nhất. Điều này rất quan trọng trong vật liệu lỏng và vô định hình. Các hệ thống này thường có động học phức tạp. Chúng không tuân theo mô hình lý tưởng. Phân tích này giúp nhận diện các vùng chuyển động khác nhau. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tính chất cục bộ. Các kết quả này là chìa khóa để giải thích các hiện tượng. Chẳng hạn như sự già hóa và thư giãn trong thủy tinh.
Động học không đồng nhất có ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến tính chất vận chuyển và cơ học. Đặc biệt đối với vật liệu nano và vi cấu trúc. Việc hiểu các hàm tương quan là cần thiết. Nó giúp kiểm soát các quá trình vật lý. Đồng thời, nó giúp cải thiện hiệu suất vật liệu. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực vật lý vật chất ngưng tụ.
5.3. Tổng hợp kết quả và triển vọng nghiên cứu
Luận án tổng hợp các kết quả chính từ các chương trước. Các kết quả về mô phỏng phân bố góc được tóm tắt. Mối tương quan giữa tỷ phần đơn vị cấu trúc và cơ tính được khẳng định. Động học của SiO2 và Al2O3 lỏng cũng được trình bày. Các phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó về cấu trúc và tính chất của vật liệu oxit. Luận án cũng đưa ra các triển vọng nghiên cứu trong tương lai. Có thể mở rộng sang các hệ vật liệu phức tạp hơn. Hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác. Điều này bao gồm nhiệt độ cực cao hoặc trường điện từ. Mục tiêu là tiếp tục phát triển mô hình hóa vật liệu. Từ đó, tạo ra vật liệu với các tính chất vượt trội.
Tổng hợp các kết quả giúp củng cố luận điểm. Nó là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Triển vọng nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới. Điều này quan trọng cho sự phát triển của khoa học vật liệu. Việc tối ưu hóa vật liệu dựa trên vi cấu trúc là mục tiêu cuối cùng. Luận án này là một đóng góp có giá trị. Nó đóng góp vào lĩnh vực vật lý kỹ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VIẾT HUY MÔ PHỎNG PHÂN BỐ GÓC, TỶ PHẦN CÁC ĐƠN VỊ CẤU TRÚC VÀ CƠ TÍNH CỦA CÁC VẬT LIỆU HAI NGUYÊN AOX Chuyên ngành: VẬT LÍ KỸ THUẬT Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KHẮC HÙNG 2. LÊ VĂN VINH MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt và ký hiệu…………………………………. 1 Danh mục các bảng số liệu trong luận án…………………………….
2 Danh mục các hình vẽ trong luận án………………………………… 3 Mở đầu………………………………………………………………. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG VẬT LIỆU SiO2 VÀ Al2O3 1. Một số phương pháp mô phỏng các hệ ôxít…. Mô phỏng ab initio……………………………………….
Mô phỏng Monte-Carlo…………………………………. Mô phỏng động lực học phân tử…………………………. Phương pháp mô phỏng sử dụng trong luận án…………. Tình hình nghiên cứu SiO2, Al2O3 lỏng và VĐH ở trong nước….
27 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG VÀ PHÂN TÍCH MÔ HÌNH VẬT LIỆU 2. Xây dựng mô hình SiO2 và Al2O3 ………………………………. Phương pháp thống kê hồi phục………………………… 29 2. Phương pháp động lực học phân tử ….
Thế tương tác dùng trong mô phỏng SiO2………………. Thế tương tác dùng trong mô phỏng Al2O3. Gần đúng Ewald-Hansen. Điều kiện biên tuần hoàn……………………………….
Các thông số mô hình……………………………………. Các tính toán vi cấu trúc của hệ ôxít. Hàm phân bố xuyên tâm ………. Số phối trí và độ dài liên kết …………………………….
Phân bố góc liên kết…………. Phân bố quả cầu lỗ hổng……. Phân bố simplex…. Mô phỏng động học không đồng nhất…………………………… 52 2.
Hàm tương quan 2 điểm (Hàm van - Hove)……………. Hàm tương quan 4 điểm …………………………………. Tính toán cơ tính của mô hình vật liệu………………………… 62 2. Tính toán mô-đun đàn hồi.
Biến dạng theo một trục. 64 CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA ÁP SUẤT VÀ THẾ TƯƠNG TÁC LÊN MÔ HÌNH SiO2 LỎNG 3. Hàm phân bố xuyên tâm…. Số phối trí cặp trung bình.
Mật độ mô hình. Phân bố góc liên kết. Kết luận chương 3. 81 CHƯƠNG 4: TƯƠNG QUAN GIỮA PHÂN BỐ GÓC VÀ TỈ PHẦN CỦA CÁC ĐƠN VỊ CẤU TRÚC 4.
Mô phỏng vật liệu SiO2 VĐH……. Ảnh hưởng của áp suất lên vi cấu trúc của SiO2 VĐH. Phân bố góc liên kết không gian. Mô phỏng vật liệu Al2O3 lỏng.
Ảnh hưởng của áp suất lên vi cấu trúc của Al2O3 lỏng. Phân bố góc liên kết không gian. Mô phỏng vật liệu Al2O3 VĐH. Ảnh hưởng của áp suất lên vi cấu trúc của Al2O3 VĐH.
Phân bố góc không gian. Kết luận chương 4. 104 CHƯƠNG 5: ĐỘNG HỌC TRONG SiO2 VÀ Al2O3 LỎNG, CƠ TÍNH CỦA Al2O3 VĐH 5. Khuếch tán trong SiO2 và Al2O3 lỏng.
Động học trong Al2O3 lỏng ………………………………………. Hàm tương quan hai điểm………………………………. Hàm tương quan bốn điểm……………………………… 112 5. Phân bố lỗ trống, simplex và cơ tính của Al2O3 VĐH………….
Phân bố lỗ trống và simplex……………………………… 117 5. Tính chất cơ học…………………………………………. Kết luận chương 5………………………………………………. 125 Danh mục các công trình đã công bố…….
127 Tài liệu tham khảo……………. 128 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Huy LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Phạm Khắc Hùng và TS. Lê Văn Vinh, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện làm việc của lãnh đạo và các đồng nghiệp, đặc biệt là TS. Nguyễn Văn Hồng tại Bộ môn Vật lý Tin học, Viện Vật lý Kỹ thuật trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình làm việc và nghiên cứu đề tài luận án. Cuối cùng xin được bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 18 tháng 04 năm 2014 Nguyễn Viết Huy DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ĐLHPT Động lực học phân tử Ab initio Nguyên lý ban đầu VĐH Vô định hình PBXT Phân bố xuyên tâm SPT Số phối trí PTTB Phối trí trung bình 1 DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. Kết quả tính góc liên kết <θSi-O-Si> bằng phương pháp Trang 17 nhiễu xạ tia X và cộng hưởng từ hạt nhân 17O của một số tác giả.
Kết quả tính góc liên kết <θSi-O-Si> bằng một số Trang 18 phương pháp mô phỏng (MD: phương pháp ĐLHPT, RMC: phương pháp Monte Carlo đảo). Kết quả tính độ dài liên kết Al-O, O-O và Al-Al trong Trang 20 Al2O3 lỏng bằng phương pháp thực nghiệm nhiễu xạ tia X và nhiễu xạ neutron. Các thông số trong thế tương tác BKS. Các thông số trong thế tương tác BM.
Các đặc trưng cấu trúc của các mô hình SiO2 xây Trang 66 dựng bằng các thế tương tác BKS, MS và BM. rSi–Si, rSi–O, rO–O là vị trí đỉnh cực đại thứ nhất trong hàm PBXT. Các đặc trưng cấu trúc của mô hình SiO2 lỏng ở nhiệt Trang 68 độ 3000 K, được xây dựng bằng thế tương tác BKS. rij, gij là vị trí và độ cao của đỉnh cực đại thứ nhất trong các hàm PBXT thành phần, ∆rij là sai số của rij.
Các đặc trưng cấu trúc của mô hình SiO2 lỏng ở nhiệt Trang 69 độ 3000 K, được xây dựng bằng thế tương tác BM. rij, gij là vị trí và độ cao của đỉnh cực đại thứ nhất trong các hàm PBXT thành phần, ∆rij là sai số của rij. Các đặc trưng cấu trúc của mô hình SiO2 lỏng ở nhiệt Trang 70 độ 3000 K, được xây dựng bằng thế tương tác MS. rij, gij là vị trí và độ cao của đỉnh cực đại thứ nhất trong các hàm PBXT thành phần, ∆rij là sai số của rij.
Đặc trưng cấu trúc của mô hình SiO2 lỏng ở nhiệt độ Trang 71 3000 K, được xây dựng bằng thế tương tác BKS, BM và MS. Zij là số PTTB của các cặp nguyên tử tương ứng. Tỉ phần Six ( x= 4, 5 và 6) và thông số A trong Trang 73 phương trình (3. Các thông số ρ4,ρ5 và ρ6 (g.cm-3) Trang 74 Bảng 3.
Các thông số nSi4, nSi5 và nSi6 cho phương trình (3. Các đặc trưng cấu trúc của SiO2. rlk – vị trí đỉnh cực Trang 87 đại thứ nhất của hàm PBXT glk(r); Zlk- số PTTB; Six, Ox – tỉ phần của các đơn vị cấu trúc SiOx and liên kết OSiy. ρ và ρfit là mật độ mẫu và mật độ mẫu xác định theo phương trình (4.
Các đặc trưng cấu trúc của Al2O3 lỏng. rxy – vị trí cực Trang 94 đại thứ nhất của hàm PBXT gij(r); Zij – số PTTB; Alx, Oy – tỉ phần các đơn vị cấu trúc AlOx và liên kết OAly. Các đặc trưng cấu trúc của a-Al2O3: rxy – vị trí đỉnh Trang 102 cực đại thứ nhất của hàm PBXT gxy(r); Zxy- số PTTB; Alx, Oy – tỉ phần của các đơn vị cấu trúc AlOx và các liên kết OAly. Tần suất thay đổi các lân cận của Si và O ở 5000, Trang 106 20000 và 40000 bước chạy.
Ảnh hưởng của áp suất lên sự thay đổi lân cận của Trang 106 các nguyên tử trong mô hình sau 40000 bước chạy. Độ dịch chuyển trung bình của nguyên tử sau mỗi lần Trang 106 thay đổi lân cận ở 5000, 20000 và 40000 bước thời gian. 3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN Hình 2. Mô hình tính toán gần đúng Ewald-Hansen trong Trang 36 không gian 2 chiều, mạng tuần hoàn 3x3 được dựng lên từ ô cơ sở có tâm n(0,0).
Minh hoạ điều kiện biên tuần hoàn. Các hàm phân bố xuyên tâm thành phần của mô Trang 45 hình SiO2 lỏng xây dựng bằng thế tương tác BM ở nhiệt độ 3000 K. Các đơn vị cấu trúc cơ bản: TO4 (a); TO5 (b); TO6 Trang 46 (c) và liên kết giữa hai đơn vị cấu trúc TO4 và TO5 (d) (T là Si hoặc Al: quả cầu màu đỏ, O:quả cầu màu xanh). Cấu trúc mạng ngẫu nhiên của SiO2 và Al2O3 lỏng Trang 48 trong không gian.
Lỗ trống (LT) và sự sắp xếp của chúng; a) LT và các Trang 49 nguyên tử (NT) lân cận; b) LT nhỏ nằm trong LT lớn (trái) và hai LT gần nhau (phải), những LT này được loại bỏ khỏi hệ; c) đám LT; d) Ống LT; TT LT - lỗ trống trung tâm. Hàm PBXT của các mô hình SiO2 lỏng xây dựng Trang 66 bằng các thế tương tác BKS, MS và BM ở nhiệt độ 3000 K. Hàm PBXT của mô hình SiO2 lỏng xây dựng bằng Trang 67 thế tương tác BKS dưới các áp suất khác nhau ở nhiệt độ 3000 K. Hàm PBXT của mô hình SiO2 lỏng xây dựng bằng Trang 68 thế tương tác BM dưới các áp suất khác nhau ở nhiệt độ 3000 K.
Hàm PBXT của mô hình SiO2 lỏng xây dựng bằng Trang 69 thế tương tác MS dưới các áp suất khác nhau ở nhiệt độ 3000 K. Sự phụ thuộc của mật độ vào áp suất của các mô Trang 71 hình SiO2 lỏng xây dựng bằng các thế tương tác BKS, MS và BM. Sự phụ thuộc của tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiO4, Trang 73 SiO5 và SiO6 vào áp suất của các mô hình BKS, MS và BM. Các đơn vị cấu trúc SiO4 (a), SiO5 (b) và SiO4, SiO5 Trang 74 (c) trong mô hình SiO2 lỏng xây dựng bằng thế tương tác BM ở áp suất 0 GP, nhiệt độ 3000 K.
Các đơn vị cấu trúc SiO4 (a), SiO5 (b) SiO6 (c) và Trang 75 SiO4, SiO5, SiO6 (d) trong mô hình SiO2 lỏng xây 4 dựng bằng thế tương tác BM ở áp suất 10 GP, nhiệt độ 3000 K. Phân bố góc liên kết riêng phần gSix(θ) và gOy(θ) Trang 77 trong các mô hình BKS, MS và BM. Phân bố góc liên kết tổng cộng O-Si-O trong mô hình Trang 79 BKS được vẽ từ kết quả mô phỏng (đường nét liền) và kết quả tính từ phương trình (3. Phân bố góc liên kết tổng cộng O-Si-O trong mô hình Trang 79 MS được vẽ từ kết quả mô phỏng (đường nét liền) và kết quả tính từ phương trình (3.
Phân bố góc liên kết tổng cộng O-Si-O trong mô hình Trang 80 BM được vẽ từ kết quả mô phỏng (đường nét liền) và kết quả tính từ phương trình (3. Phân bố góc liên kết tổng cộng Si-O-Si trong mô Trang 80 hình BKS được vẽ từ kết quả mô phỏng (đường nét liền) và kết quả tính từ phương trình (3. Phân bố góc liên kết tổng cộng Si-O-Si trong mô Trang 81 hình MS được vẽ từ kết quả mô phỏng (đường nét liền) và kết quả tính từ phương trình (3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Viết Huy (2014). Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/aox
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu. Phát triển mô hình mới cho phân tích cấu trúc vật liệu tiên tiến.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" thuộc chuyên ngành Vật lí Kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô phỏng phân bố góc tỷ phần các đơn vị cấu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.