Luận án: Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo chí - truyền thông
Luận án: Luận án tiến sĩ báo chí học hoàn chỉnh chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo wiener zeitung cộng hòa áo. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu báo chí học: Quy trình, hợp tác quốc tế
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu báo chí học Quy trình hợp tác quốc tế
Luận án tiến sĩ báo chí này là công trình nghiên cứu độc đáo. Mọi dữ liệu, kết quả trình bày đều là sáng tạo riêng của tác giả. Thông tin này chưa từng được công bố. Điều này đảm bảo tính trung thực, mới mẻ của công trình. Luận án đặt nền tảng vững chắc cho các phát hiện khoa học. Việc nghiên cứu hưởng lợi từ hợp tác quốc tế sâu rộng. Học viện Báo chí và Tuyên truyền hợp tác với Đại học Tổng hợp Wien, Cộng hòa Áo. Các chuyên gia từ Học viện Wiener Zeitung cũng tham gia. Sự hướng dẫn từ PGS,TS. Nguyễn Văn Dững và GS,TS.Baeur đã định hình nghiên cứu. Các chuyên gia kỹ thuật hỗ trợ đắc lực. Điều này giúp luận án có cái nhìn đa chiều, chuyên sâu. Luận án cũng tri ân sự hỗ trợ từ nhiều tổ chức. Chương trình học bổng, cơ quan báo chí quốc tế đã tạo điều kiện. Việc phỏng vấn sâu, tham dự hội thảo quốc tế là quan trọng. Các đóng góp này giúp so sánh báo chí Việt Nam với quốc tế. Đây là một phương pháp nghiên cứu báo chí toàn diện.
1.1. Xác nhận tính độc đáo trung thực của nghiên cứu
Luận án khẳng định tính độc đáo. Dữ liệu, kết quả nghiên cứu là công trình riêng. Chưa từng công bố trước đây. Đảm bảo sự trung thực khoa học. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi kết luận.
1.2. Hợp tác quốc tế nền tảng nghiên cứu chuyên sâu
Quá trình nghiên cứu hưởng lợi từ hợp tác quốc tế. Học viện Báo chí và Tuyên truyền (AJC) phối hợp với Đại học Tổng hợp Wien, Cộng hòa Áo. Các chuyên gia quốc tế hỗ trợ kỹ thuật. Công trình nhận được sự hướng dẫn của hai giáo sư. Đây là minh chứng cho chất lượng, chiều sâu nghiên cứu. Luận án tích hợp góc nhìn đa chiều.
1.3. Tri ân hỗ trợ chuyên môn tài chính cho đề tài
Luận án tri ân các nhà khoa học, chuyên gia. Nhiều tổ chức quốc tế hỗ trợ tài chính, tạo điều kiện học tập. Hiệp hội Báo chí, các nhà xuất bản tin tức thế giới (WAN-IFRRA) cung cấp dữ liệu. Các cuộc phỏng vấn sâu, hội thảo quốc tế làm giàu nguồn tư liệu. Điều này giúp có cái nhìn tương quan báo chí Việt Nam, quốc tế.
II.Lý luận thực tiễn phát triển công chúng thị trường báo chí
Chương này đi sâu vào cơ sở lý thuyết và thực tiễn. Luận án tập trung vào chiến lược phát triển báo chí. Các giải pháp nâng cao chất lượng báo chí được xây dựng. Vấn đề phát triển công chúng thị trường báo chí - truyền thông là trọng tâm. Các lý luận báo chí, truyền thông chiến lược được phân tích kỹ. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể. Thực tiễn hoạt động báo chí hiện nay được khảo sát. Vai trò của công chúng thị trường được đánh giá cao. Họ là yếu tố quyết định sự phát triển kinh tế báo chí. Hiểu rõ công chúng giúp định hình nội dung, phân phối hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường báo chí số. Nó giúp các nhà quản lý báo chí đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu là phát triển bền vững trong bối cảnh truyền thông hiện đại.
2.1. Cơ sở lý thuyết nền tảng cho vấn đề nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Vấn đề phát triển công chúng thị trường báo chí được phân tích kỹ. Các lý thuyết truyền thông, báo chí học được áp dụng. Điều này tạo nền tảng cho việc đề xuất chiến lược.
2.2. Phân tích thực tiễn phát triển công chúng báo chí
Thực tiễn phát triển báo chí được khảo sát. Công chúng thị trường là yếu tố cốt lõi. Luận án nhận diện những thách thức, cơ hội hiện tại. Dữ liệu thực tế củng cố các luận điểm lý thuyết. Điều này hỗ trợ việc xây dựng giải pháp hiệu quả.
2.3. Vai trò công chúng trong kinh tế báo chí truyền thông
Công chúng thị trường đóng vai trò quan trọng. Họ là động lực phát triển kinh tế báo chí. Việc hiểu rõ công chúng giúp định hình chiến lược truyền thông. Điều này đảm bảo sự bền vững của các đơn vị báo chí. Chất lượng báo chí gắn liền với sự gắn kết của độc giả.
III.Xây dựng chiến lược phát triển báo chí Wiener Zeitung
Chương này tập trung vào một nghiên cứu điển hình. Wiener Zeitung là báo chí lâu đời của Áo. Luận án nghiên cứu vấn đề xây dựng chiến lược, giải pháp. Mục tiêu là phát triển công chúng thị trường của tờ báo này. Cơ sở khoa học và thực tế được phân tích kỹ lưỡng. Các phương pháp nghiên cứu báo chí chuyên sâu được áp dụng. Việc nhận diện công chúng thị trường Wiener Zeitung là bước quan trọng. Các đơn vị truyền thông APA, ORF được sử dụng làm tham chiếu. Điều này cung cấp góc nhìn so sánh khách quan. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về độc giả. Nó chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chúng. Các đề xuất chiến lược phát triển báo chí được đưa ra dựa trên dữ liệu cụ thể. Luận án xem xét cả yếu tố báo chí số. Đây là một phần quan trọng của truyền thông chiến lược hiện đại.
3.1. Cơ sở khoa học thực tế cho chiến lược phát triển
Luận án nghiên cứu Wiener Zeitung. Đây là báo lâu đời của Áo. Chiến lược phát triển dựa trên cơ sở khoa học, thực tế vững chắc. Các phương pháp nghiên cứu báo chí được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi của các đề xuất.
3.2. Nhận diện công chúng mục tiêu Wiener Zeitung
Việc nhận diện công chúng thị trường là trọng tâm. Nghiên cứu sâu về độc giả Wiener Zeitung được thực hiện. Các đơn vị APA, ORF đóng vai trò tham chiếu. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường. Dữ liệu cụ thể hỗ trợ việc xây dựng chiến lược phù hợp.
IV.Thực trạng giải pháp phát triển báo chí Wiener Zeitung
Chương này mô tả thực trạng. Các chiến lược và giải pháp hiện có được đánh giá. Việc phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung là mục tiêu chính. Luận án phân tích chi tiết các nhóm chiến lược. Các giải pháp nâng cao chất lượng báo chí được đề cập. Điều này bao gồm cả chiến lược nội dung và phân phối. Hiệu quả của các biện pháp này được xem xét kỹ lưỡng. Luận án cũng khảo sát các chiến lược từ đơn vị tham chiếu. APA và ORF là những ví dụ điển hình. Kinh nghiệm từ họ cung cấp bài học giá trị. Việc so sánh giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó là cơ sở để đề xuất các cải tiến. Các nhà quản lý báo chí có thể áp dụng các phát hiện này. Đặc biệt trong bối cảnh báo chí số đang phát triển mạnh mẽ. Truyền thông chiến lược đóng vai trò then chốt.
4.1. Các nhóm chiến lược Wiener Zeitung hiện có
Luận án phân tích chiến lược hiện tại của Wiener Zeitung. Các giải pháp phát triển công chúng được nhóm lại. Điều này bao gồm chiến lược nội dung, phân phối. Các biện pháp này nhằm duy trì, mở rộng độc giả. Đánh giá hiệu quả của chúng là trọng tâm.
4.2. Chiến lược từ đơn vị tham chiếu APA ORF
Các chiến lược từ APA, ORF được nghiên cứu. Đây là những đơn vị truyền thông lớn. Những kinh nghiệm từ họ cung cấp góc nhìn quý báu. Luận án so sánh, đối chiếu các phương pháp. Điều này giúp rút ra bài học cho Wiener Zeitung. Giải pháp nâng cao chất lượng báo chí được học hỏi.
V.Kinh nghiệm quốc tế khung lý thuyết mới phát triển báo chí
Chương cuối cùng tổng hợp kinh nghiệm. Luận án đúc kết các bài học từ nghiên cứu. Các đề xuất quan trọng được đưa ra. Một khung lý thuyết mới về báo chí học được đề xuất. Khung này nhằm hỗ trợ việc nghiên cứu chiến lược, giải pháp. Nó tập trung vào phát triển công chúng thị trường. Khung lý thuyết này là đóng góp khoa học có giá trị. Nó có thể áp dụng cho các đơn vị báo chí khác. Đặc biệt hữu ích trong bối cảnh báo chí số phát triển. Các nhà quản lý báo chí có thể sử dụng khung này. Mục tiêu là tối ưu hóa truyền thông chiến lược. Việc này giúp nâng cao chất lượng báo chí, đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục đổi mới.
5.1. Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế phát triển báo chí
Luận án tổng hợp kinh nghiệm từ nghiên cứu quốc tế. Các bài học giá trị được đúc kết. Đây là cơ sở cho các đề xuất tương lai. Kinh nghiệm quản lý báo chí, truyền thông chiến lược được trình bày. Điều này mở rộng tầm nhìn cho báo chí Việt Nam.
5.2. Đề xuất khung lý thuyết mới về báo chí học
Một khung lý thuyết mới được đề xuất. Khung này giúp nghiên cứu chiến lược, giải pháp phát triển. Nó tích hợp các yếu tố về công chúng, thị trường, công nghệ. Đây là đóng góp khoa học quan trọng cho báo chí học. Khung lý thuyết hỗ trợ ứng dụng vào báo chí số, truyền thông đa nền tảng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung (Cộng hòa Áo)" cung cấp một phân tích đột phá về sự chuyển đổi trong ngành báo chí - truyền thông (BC-TT) toàn cầu, đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung tâm của công chúng thị trường (CCTT). Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh các phương tiện truyền thông đang dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình doanh thu dựa vào quảng cáo sang mô hình lấy độc giả làm trọng tâm, một xu hướng được Hiệp hội Báo chí và các nhà xuất bản tin tức thế giới (WAN-IFRA) xác nhận khi "Lần đầu tiên trong thế kỷ này, lượng phát hành đã vượt qua quảng cáo (. Doanh thu từ lưu thông báo in, báo điện tử, toàn cầu là 92 tỷ USD, doanh thu từ quảng cáo chỉ đạt 86 tỷ USD)" [183]. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc hiểu và phát triển CCTT BC-TT.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ 2013-2016, kế thừa từ công trình Thạc sĩ 2010-2012, đặt WZ, một trong những tờ báo lâu đời nhất thế giới (thành lập năm 1703), làm trung tâm nghiên cứu. Tính tiên phong nằm ở việc luận án giải quyết những khoảng trống lý luận và thực tiễn nghiêm trọng trong lĩnh vực kinh tế báo chí - truyền thông. Trong khi nhiều công trình trước đây tập trung vào khía cạnh xã hội học, tâm lý học, hoặc báo chí học của công chúng, luận án này tiên phong tích hợp bình diện kinh tế học, đưa ra một cách tiếp cận liên ngành và liên toàn cầu. Nghiên cứu sử dụng báo Wiener Zeitung (WZ) làm đối tượng điển hình bởi khả năng "tồn tại và phát triển thành một doanh nghiệp hiện đại, một doanh nghiệp luôn đương đầu với mọi khó khăn, thách thức hiện tại và phát triển theo hướng tích cực" như TS Wolfgang Schüssel đã nhận định.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature Luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: "Về lý luận, Việt Nam vẫn chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về công chúng thị trường báo chí - truyền thông, nghiên cứu về chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường/khách hàng báo chí - truyền thông, về thực tiễn, chưa có mô hình kinh doanh báo chí - truyền thông điển hình" (Tr. 4). Khoảng trống này không chỉ giới hạn ở Việt Nam mà còn tồn tại trong nghiên cứu quốc tế, nơi các công trình của các học giả như Cantri, Allport, Smythe, McQuail, Bauer, và Grimm thường chỉ nghiên cứu công chúng trên bình diện tâm lý học, xã hội học, hoặc báo chí học, mà "chưa đề cập đến việc nghiên cứu công chúng trên bình diện kinh tế học" (Tr. 22). Đặc biệt, Smythe, dù đã xác định hai mô hình kinh doanh truyền thông B2B và B2C, nhưng "không đưa ra khung lý thuyết chiến lược và giải pháp phát triển công chúng/khách hàng cho hai mô hình này" (Tr. 25). Luận án này hướng đến lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất một khung lý thuyết và mô hình ứng dụng cụ thể.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Luận án được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu then chốt:
- Việc xây dựng các chiến lược và giải pháp phát triển CCTT có phải là việc làm “sống còn” đối với các đơn vị BC-TT trong nền kinh tế thị trường?
- Chiến lược và giải pháp phát triển CCTT có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động sản xuất, kinh doanh (quy trình sản xuất, bán hàng) các sản phẩm/dịch vụ BC-TT cũng như các hoạt động nghiên cứu, đào tạo, quản lý?
- Mức độ quan tâm của các đơn vị BC-TT đối với các nhóm đối tượng công chúng dân tộc thiểu số/người nhập cư, trong quá trình hoạch định chiến lược và giải pháp ?
- Mối quan tâm về vấn đề hợp tác BC-TT quốc tế trong diện liên toàn cầu.
Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm: (1) Hệ thống lý luận truyền thông Việt Nam thiếu khung lý thuyết/công trình chuyên sâu về CCTT BC-TT và chiến lược, giải pháp phát triển CCTT BC-TT. (2) Việt Nam thiếu mô hình kinh doanh BC-TT thuyết phục kết hợp tối đa hóa lợi nhuận và giá trị công. (3) Việt Nam chưa có mô hình phối hợp xây dựng kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt với châu Âu, và luận án đề xuất WZ hợp tác xây dựng kênh này.
Theoretical framework với tên theories cụ thể Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự phối hợp phân tích liên ngành giữa báo chí học, kinh tế học và các ngành khoa học liên quan. Các lý thuyết nền tảng bao gồm:
- Lý thuyết kinh tế học cổ điển mới (trường phái "giới hạn" thành Vienna) và Chủ nghĩa tự do mới: Để phân tích hoạt động kinh tế báo chí.
- Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp của P. Samuelson: Cung cấp góc nhìn về sự cân bằng giữa lợi nhuận và giá trị công.
- Lý thuyết nghiên cứu liên ngành, liên toàn cầu: Vận dụng để phân tích công chúng báo chí (bình diện báo chí học, xã hội học, tâm lý học) với khách hàng, chiến lược, giải pháp (bình diện kinh tế học).
- Lý thuyết Đô thị truyền thông của Roger Silverstone (2007): Phân tích các sản phẩm/dịch vụ trực tuyến và tìm ra giá trị cốt lõi.
- Lý thuyết Bản vẽ mô hình kinh doanh (Business Model Canvas - BMC): Để phân tích hoạt động kinh doanh của WZ (APA, ORF) thông qua chín trụ cột.
- Lý thuyết Sử dụng và hài lòng (Uses and Gratification Theory) của Elihu Katz (1970) và Thang bậc nhu cầu (Heirachy of Needs) của Abraham Maslow: Để hiểu động lực của CCTT.
- Lý thuyết truyền thông dòng chảy hai bước (Theory of the two-step flow) của Lazarsfeld, Berelson, Gaudet (1955): Phân tích cách truyền thông tác động và vai trò của "Người định hướng dư luận".
Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án mang lại các đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn:
- Đề xuất khung lý thuyết mới "Tháp phát triển CCTT BC-TT": Khung này tích hợp sâu sắc kinh tế học vào nghiên cứu công chúng, một khoảng trống lớn trong các công trình của Lazarsfeld, Cantri, Allport, Smythe, McQuail, Bauer, Grimm. Mô hình này giúp các đơn vị BC-TT nhận diện và "sở hữu" CCTT dài hạn (trung thành) (Tr. 14-15).
- Giới thiệu mô hình kinh doanh BC-TT tích hợp, hiệu quả của WZ (tham chiếu APA, ORF): Cung cấp một case study điển hình về khả năng phát triển bền vững trong ngành báo in đang suy thoái, với kinh nghiệm cân bằng giữa tối đa hóa lợi nhuận và giá trị công cho xã hội (Tr. 4, 15).
- Làm rõ phương thức nghiên cứu liên ngành giữa báo chí học và kinh tế học, và liên toàn cầu: Đặt nền tảng cho việc phân tích sâu sắc các chiến lược và giải pháp thương hiệu, đối nội, đối ngoại của các tổ chức truyền thông (Tr. 15, 29).
- Đề xuất kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt giữa WZ và Việt Nam: Tận dụng hệ thống dữ liệu "Big data"/độc quyền chuyên mục Amtsblatt của WZ về tin tức đầu tư, tài chính, kinh doanh tại Áo và 27 nước EU, kết nối doanh nghiệp và chính phủ hai bên, hỗ trợ hội nhập quốc tế (Tr. 8-9, 13).
Scope (sample size, timeframe) và significance Phạm vi nghiên cứu chính thức từ 2013-2016, kế thừa kết quả từ 2010-2012, tổng cộng 7 năm phân tích chiến lược. Luận án tập trung khảo sát thực trạng các nhóm chiến lược và giải pháp phát triển CCTT báo WZ (tham chiếu APA, ORF) tại Cộng hòa Áo. WZ được chọn vì tính điển hình: tờ báo 300 năm tuổi vẫn phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận khi bổ sung khái niệm mới và khung lý thuyết mới, đồng thời có ý nghĩa thực tiễn khi cung cấp mô hình, phương pháp, và kinh nghiệm kinh doanh cho các nhà quản lý, nhà báo, nhà nghiên cứu ở Việt Nam và quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh thị trường báo chí đang chuyển dịch mạnh mẽ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về công chúng truyền thông đã có lịch sử lâu đời, với nhiều dòng chảy lý thuyết và thực nghiệm. Tuy nhiên, việc tích hợp yếu tố kinh tế vào nghiên cứu CCTT BC-TT vẫn còn là một khoảng trống lớn.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
- Nghiên cứu công chúng định lượng sơ khai: Paul Lazarsfeld, một nhà xã hội học gốc Áo, được coi là người đặt nền móng với công trình "Phương pháp đo hiệu quả tác động của phương tiện truyền thông hiện đại lên công chúng nghe đài của Wien, 1932" [195]. Nghiên cứu này, với mẫu điều tra trên 6000 công chúng tại Wien, đã lần đầu tiên chỉ ra "quyền lực của công chúng" trong việc quyết định nội dung chương trình, khẳng định công chúng là yếu tố "quan trọng nhất" [195].
- Lý thuyết ảnh hưởng hạn chế và dòng chảy hai bước: Lazarsfeld và đồng nghiệp (1940, Đại học Columbia, Mỹ) đã phát hiện "truyền thông chỉ có ảnh hưởng hạn chế (limited effect's paradigm)" và đưa ra "Lý thuyết truyền thông dòng chảy hai bước" (Theory of the two-step flow) (1955) cùng Berelson và Gaudet, nhấn mạnh vai trò của "Người định hướng dư luận" (opinion leaders) [155, 122]. WZ đã áp dụng lý thuyết này trong chiến lược "Quảng cáo bằng hình ảnh" từ 2007, thu hút khoảng 10.000 công chúng mới mỗi đợt [87].
- Lý thuyết nhu cầu và sự hài lòng: Elihu Katz (1970) với "Sử dụng và hài lòng" (Uses and gratification theory) cho rằng công chúng chủ động lựa chọn phương tiện truyền thông để thỏa mãn nhu cầu cá nhân cụ thể, tương đồng với "Thang bậc nhu cầu" của Abraham Maslow [179]. WZ, APA, ORF đều vận dụng hệ thống lý thuyết này.
- Khái niệm "Đô thị truyền thông": Roger Silverstone (2007) đưa ra khái niệm "Đô thị truyền thông" (Media polis) [175], mô tả không gian giao tiếp toàn cầu thống nhất, nơi "truyền thông đã tạo ra một chiều mới cho khoảng cách, đó là chiều xã hội".
- Sản phẩm truyền thông và mô hình kinh doanh: Dallas Walker Smythe (1981) với luận đề "sản phẩm truyền thông" (Audience commodity), chỉ ra hai mô hình kinh doanh B2B (broadcasters to advertisers) và B2C (broadcasters to audience members) [131].
- Vai trò chủ động của công chúng: Jay Rosen (2006) với "Nhân dân là khán giả quan trọng nhất" (The People Formerly Known as the Audience) nhấn mạnh công chúng ngày nay chủ động, có quyền sản xuất sản phẩm truyền thông và kiểm soát truyền thông, trở thành "đồng tác giả" [172]. Quan điểm này được củng cố bởi cựu Tổng giám đốc BBC Mark Thompson và Rupert Murdoch.
- Trách nhiệm xã hội của truyền thông và nâng cao năng lực công chúng: Denis McQuail (1994) và Juergen Grimm (2014) nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của truyền thông và sự cần thiết phải nâng cao "năng lực truyền thông của công chúng" (Public media literacy) (Bauer, 2014) [163, 139, 124].
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
- "Viên đạn ma thuật" vs. "Ảnh hưởng hạn chế": Một tranh cãi kinh điển là giữa lý thuyết "Viên đạn ma thuật" (Magic bullet) hay "Mũi kim tiêm" (Hypodermic needles) của Hovland (1953) và Laswell (1972) (trường phái Marxist Frankfurt), coi người xem thụ động và bị ảnh hưởng trực tiếp [59], với "Phiên bản Hoa Kỳ" của Lazarsfeld (1940) và đồng nghiệp, cho rằng việc tiếp nhận thông tin và mức độ phản ứng của công chúng là khác nhau [155]. Luận án đồng tình với quan niệm sau, coi trọng sự đa dạng trong phản ứng của công chúng.
- Phương pháp nghiên cứu truyền thống vs. hiện đại: Grimm (2015) chỉ ra rằng các phương pháp nghiên cứu công chúng trước đây như "Phân tích nội dung", "Đo lường bằng một phương pháp duy nhất", "Nghiên cứu với cách phân tích nội dung duy nhất và một cách đo lường duy nhất" là "phương pháp không tin cậy (Invalid methods of media effect research)" [138, tr. 32]. Ông đề xuất các "phương pháp nghiên cứu tin cậy (valid methods)" như điều tra nhiều lần (Panel-survey) hoặc điều tra thử nghiệm (Experiment), kết hợp các thước đo đa dạng. Điều này mâu thuẫn với thực trạng tại Việt Nam, nơi "Phần lớn các cơ quan báo chí, truyền hình và phát thanh trên cả nước chưa tiến hành việc thăm dò công chúng của mình một cách bài bản và có hệ thống" [79] và vẫn chủ yếu sử dụng phương pháp đo lường truyền thống (Tr. 34). Luận án sẽ giải quyết điểm mâu thuẫn này.
Positioning trong literature với specific gap identified Luận án được định vị là cầu nối những khoảng trống lý thuyết và thực tiễn tồn tại. Các nghiên cứu trước đây về công chúng BC-TT tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu tập trung vào các bình diện xã hội học, tâm lý học, báo chí học (như Tạ Ngọc Tấn, Trần Hữu Quang, Đinh Thị Thúy Hằng, Đỗ Thị Thu Hằng, Đỗ Chí Nghĩa). Tuy nhiên, "chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về công chúng thị trường báo chí - truyền thông (công chúng báo chí trên bình diện liên ngành với kinh tế học)" (Tr. 33). Luận án này, kế thừa công trình Thạc sĩ 2012 của Nguyễn Thị Bích Yến, là "công trình đầu tiên nghiên cứu về công chúng thị trường báo chí (bình diện kinh tế học) của (một trong những) tờ báo lâu đời nhất thế giới" (Tr. 41), trực tiếp lấp đầy khoảng trống này.
How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:
- Cung cấp một khái niệm công cụ CCTT BC-TT được thao tác hóa từ góc độ kinh tế học và báo chí học.
- Đề xuất "khung lý thuyết mới về nghiên cứu kinh tế báo chí- truyền thông" (Tr. 14), bao gồm nghiên cứu CCTT BC-TT, chiến lược, giải pháp phát triển CCTT BC-TT, và ứng dụng mô hình các nhóm chiến lược, giải pháp với các cấp độ phát triển CCTT BC-TT.
- Giới thiệu "mô hình kinh doanh báo chí - truyền thông, tích hợp, hiệu quả của WZ (APA, ORF)" (Tr. 4) làm tài liệu tham khảo cho Việt Nam, giải quyết vấn đề thiếu mô hình điển hình.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với nghiên cứu của Paul Lazarsfeld (Áo/Mỹ): Công trình của Lazarsfeld về điều tra công chúng nghe đài Wien năm 1932 [195] đặt nền móng cho nghiên cứu công chúng định lượng và chỉ ra "quyền lực của công chúng". Luận án kế thừa phương pháp này nhưng đồng thời "tiếp tục bàn bạc, mở rộng nghiên cứu đối với các trường hợp truyền thông mới - nhiều bước, đa chiều" (Tr. 19), vượt ra ngoài mô hình hai bước truyền thống và tích hợp bình diện kinh tế học mà Lazarsfeld chưa đề cập sâu.
- So sánh với các nghiên cứu của Juergen Grimm (Đại học Wien, Áo): Grimm (2015) đã chỉ ra "hạn chế trong các phương pháp nghiên cứu công chúng trước đây" [138, tr. 32] và đề xuất các "phương pháp nghiên cứu tin cậy" (valid methods) như điều tra nhiều lần hay thử nghiệm. Luận án này áp dụng các phương pháp định tính sâu để bổ sung cho dữ liệu định lượng, qua đó đối chiếu và kiểm định các giả thuyết theo hướng "tin cậy" mà Grimm đề xuất, đồng thời mở rộng nghiên cứu sang bình diện kinh tế học mà các công trình của Grimm còn hạn chế (Tr. 32).
- So sánh với Báo cáo Xu hướng báo chí thế giới 2015 của WAN-IFRA [183]: Báo cáo này nhận diện xu hướng toàn cầu chuyển dịch doanh thu từ quảng cáo sang phát hành. Luận án sử dụng WZ làm trường hợp điển hình để chứng minh cách một tổ chức media tồn tại và phát triển trong bối cảnh đó, thông qua các chiến lược CCTT cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho xu hướng mà WAN-IFRA chỉ ra.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế báo chí - truyền thông.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết Sử dụng và hài lòng (Uses and Gratification Theory) của Elihu Katz (1970) và Thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Bằng cách áp dụng chúng vào việc hình thành "khung lý thuyết mới Tháp phát triển CCTT BC-TT" (Tr. 22), luận án không chỉ xác định nhu cầu của công chúng mà còn đề xuất các chiến lược kinh tế cụ thể để đáp ứng và chuyển đổi họ thành công chúng thị trường trung thành.
- Thách thức quan điểm truyền thống về quyền lực công chúng của Paul Lazarsfeld: Trong khi Lazarsfeld (1932) đã nhận diện "quyền lực của công chúng" [195], luận án này đi sâu hơn vào việc thao tác hóa quyền lực đó dưới góc độ kinh tế, chỉ ra cách các chiến lược và giải pháp kinh doanh có thể khai thác và nuôi dưỡng quyền lực này để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của tổ chức truyền thông.
- Mở rộng Lý thuyết Đô thị truyền thông (Mediapolis) của Roger Silverstone (2007): Luận án không chỉ nhận diện Mediapolis là không gian giao tiếp mà còn phân tích các chiến lược sản phẩm/dịch vụ trực tuyến trong môi trường này, tìm ra giá trị cốt lõi và đề xuất chiến lược duy nhất cho WZ (Tr. 9). Điều này bổ sung yếu tố kinh tế và chiến lược vào khung lý thuyết của Silverstone.
- Conceptual framework với components và relationships:
Khung phân tích của luận án (Mô hình 1: Hệ thống mối quan hệ, ảnh hưởng giữa các biến số, Tr. 7) bao gồm:
- Biến số can thiệp: "Kinh tế thị trường" và "Khoa học kỹ thuật công nghệ".
- Bốn biến số độc lập: "CCTT", "Thị trường", "Sản phẩm", "Chiến lược & Giải pháp".
- Biến trung gian: "Thực trạng hoạt động của báo WZ (tham chiếu APA, ORF)".
- Biến phụ thuộc: "Chiến lược và giải pháp phát triển CCTT báo WZ (tham chiếu APA, ORF)", đặc biệt tập trung vào các nhóm chiến lược, giải pháp phát triển CCTT trẻ ("Thiên niên kỷ"). Các biến số này tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau một cách phức tạp, tạo nên một hệ thống động để phân tích sự phát triển của CCTT BC-TT.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết mới – "Tháp phát triển CCTT BC-TT" (Tr. 22), với các cấp độ phát triển CCTT, từ công chúng chung đến công chúng trung thành, có thể được định hình bởi các chiến lược và giải pháp cụ thể. Các giả thuyết nghiên cứu (1), (2), (3) (Tr. 8-9) đóng vai trò là các mệnh đề chính trong mô hình này, đặc biệt nhấn mạnh sự thiếu hụt khung lý thuyết và mô hình kinh doanh BC-TT tại Việt Nam, và đề xuất giải pháp thông qua nghiên cứu WZ.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án thúc đẩy một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) từ việc coi công chúng chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin sang công chúng là "khách hàng" và "đồng tác giả" có quyền lực kinh tế. Bằng chứng là sự chuyển dịch trong doanh thu báo chí toàn cầu từ quảng cáo sang phát hành (WAN-IFRA, 2015) [183], khẳng định rằng công chúng thị trường không chỉ là người tiêu dùng mà còn là nguồn tài chính chính yếu. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc xây dựng chiến lược CCTT hiệu quả là "sống còn" đối với các đơn vị BC-TT trong nền kinh tế thị trường (Tr. 14).
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực:
- Lý thuyết liên ngành (Interdisciplinary theory): Kết hợp báo chí học, kinh tế học, xã hội học, tâm lý học để định nghĩa và phân tích CCTT BC-TT.
- Lý thuyết Bản vẽ mô hình kinh doanh (Business Model Canvas - BMC): Ứng dụng để phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh của WZ, APA, ORF thông qua chín trụ cột, nắm bắt điểm mạnh, điểm yếu và các phương pháp tạo giá trị cho khách hàng (Tr. 9).
- Lý thuyết Đô thị truyền thông (Mediapolis) của Roger Silverstone (2007): Giúp phân tích các sản phẩm/dịch vụ truyền thông số và định hình chiến lược trong môi trường truyền thông mới.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là sự kết hợp giữa nghiên cứu định lượng (dữ liệu khảo sát từ SORA với 33.000 người, 4000 mẫu chọn ngẫu nhiên, 65% nam giới, tập trung vào giới quản lý/lãnh đạo [168]) và định tính chuyên sâu (phỏng vấn sâu các lãnh đạo cấp cao của WZ, APA, ORF, các chuyên gia truyền thông Áo, EU, Việt Nam; tọa đàm nhóm). Điều này được biện minh bởi lời kêu gọi của Juergen Grimm (2015) về việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu tin cậy" thay vì các "phương pháp không tin cậy" truyền thống [138, tr. 32], đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của dữ liệu.
- Conceptual contributions với definitions:
Luận án đóng góp các định nghĩa mới và cụ thể hóa các khái niệm công cụ như:
- Công chúng thị trường báo chí - truyền thông (CCTT BC-TT): Được rút ra từ việc phối hợp phân tích các lý thuyết liên ngành giữa báo chí học và kinh tế học (Tr. 6).
- Chiến lược phát triển CCTT BC-TT: Hệ thống các kế hoạch hành động dài hạn nhằm thu hút, giữ chân và gia tăng giá trị từ CCTT.
- Giải pháp phát triển CCTT BC-TT: Các biện pháp cụ thể, kỹ thuật được áp dụng để thực hiện chiến lược.
- Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào báo Wiener Zeitung (WZ) tại Cộng hòa Áo, tham chiếu với Thông tấn xã Áo (APA) và Đài Phát thanh & Truyền hình Quốc gia Áo (ORF). Thời gian nghiên cứu chính thức từ 2013-2016, kế thừa kết quả từ 2010-2012 (Tr. 7). Việc này giới hạn các kết quả trong bối cảnh cụ thể của ngành BC-TT Áo và EU, mặc dù các đề xuất lý thuyết và thực tiễn có khả năng tổng quát hóa cho các thị trường khác, đặc biệt là Việt Nam. Luận án cũng thừa nhận nguyên tắc bảo mật thông tin kinh doanh của WZ (APA, ORF) như một điều kiện biên trong việc trình bày chi tiết một số giải pháp cụ thể (Tr. 11).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện triết lý nghiên cứu theo hướng Thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách chiến lược các phương pháp định lượng và định tính. Điều này được chứng minh qua việc sử dụng dữ liệu định lượng quy mô lớn từ các khảo sát thị trường chuyên nghiệp và dữ liệu định tính sâu từ phỏng vấn và thảo luận nhóm. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề thực tiễn (phát triển CCTT) bằng cách tích hợp nhiều góc nhìn để có được sự hiểu biết toàn diện nhất. Luận án ngầm chứa quan điểm Hiện thực phê phán (Critical Realism) khi tìm kiếm "bí quyết/bí mật/phương pháp kinh doanh" (Tr. 11), tức là những cơ chế tiềm ẩn đằng sau các chiến lược thành công của WZ.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods) một cách chặt chẽ. Cụ thể là kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát) và định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, quan sát, phân tích tài liệu). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính "chính xác, minh bạch, khách quan" của kết quả điều tra (Tr. 11), vượt qua "phương pháp điều tra không tin cậy" truyền thống (Juergen Grimm, Tr. 32) và cung cấp cả chiều rộng (từ dữ liệu khảo sát quy mô lớn) lẫn chiều sâu (từ phỏng vấn chuyên gia về các "bí quyết" kinh doanh) cho vấn đề nghiên cứu.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án được thiết kế đa cấp độ.
- Cấp độ tổ chức: Nghiên cứu tập trung vào ba tổ chức cụ thể: Wiener Zeitung (WZ) làm trường hợp nghiên cứu chính, và Thông tấn xã Áo (APA), Đài Phát thanh & Truyền hình Quốc gia Áo (ORF) làm đơn vị tham chiếu.
- Cấp độ quốc gia: Phân tích bối cảnh BC-TT tại Cộng hòa Áo và Việt Nam.
- Cấp độ quốc tế/khu vực: Xem xét ảnh hưởng của EU và các xu hướng BC-TT toàn cầu. Thiết kế này cho phép so sánh, đối chiếu và rút ra kinh nghiệm có tính tổng quát hóa cao.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối với dữ liệu định lượng (từ khảo sát của SORA cho WZ): "Phạm vi, đối tượng khảo sát/điều tra: là 33.000 người (nhà quản lý, lãnh đạo - những người trực tiếp ra quyết định trong các cơ quan/đơn vị/doanh nghiệp/công ty) trên toàn Cộng hòa Áo. Mẫu được chọn gồm 4000 phiếu hỏi (chọn ngẫu nhiên trong tổng số 33.000 người)" [168]. Nguyên tắc chọn mẫu là "Độc giả đọc báo ngày, tuần, tháng (và một nghiên cứu tổng hợp xuyên suốt) trên báo in, báo điện tử, báo thiết bị di động, E-paper WZ" (Tr. 11).
- Đối với phỏng vấn sâu: 3 chuyên gia/lãnh đạo từ WZ, APA, ORF (bao gồm Viện trưởng Học viện WZ kiêm Giám đốc Marketing & Truyền thông WZ Group, Chuyên gia tư vấn/Trợ lý CEO APA Group, Giám đốc/Quản lý Ban Giá trị công ORF) và 9 lãnh đạo/quản lý từ các cơ quan BC-TT Áo, Đức, Pháp, EU, Việt Nam [Phụ lục 1, 2].
- Đối với thảo luận nhóm: 20 nhà quản lý, lãnh đạo, nhà khoa học, giảng viên, nhà báo, nghiên cứu sinh, chuyên gia BC-TT Việt Nam cùng lãnh đạo WZ [Phụ lục 3A]; và 11 lãnh đạo/quản lý công ty/doanh nghiệp kinh doanh Việt, Áo [Phụ lục 3B].
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Định lượng: Chiến lược lấy mẫu ngẫu nhiên từ nhóm mục tiêu cụ thể là các nhà quản lý, lãnh đạo ra quyết định, đảm bảo tính đại diện cho CCTT cao cấp của WZ. Tiêu chí bao gồm đọc báo WZ trên các nền tảng khác nhau.
- Định tính: Lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), chọn các chuyên gia và lãnh đạo có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm trực tiếp trong việc xây dựng chiến lược CCTT của các đơn vị BC-TT hàng đầu. Tiêu chí bao gồm vị trí công tác, vai trò trong việc định hình chiến lược và khả năng cung cấp thông tin "đặc biệt quan trọng" (Tr. 11-12).
- Data collection protocols với instruments described:
- Quan sát thực tế: NCS trực tiếp làm việc, tham dự hội thảo, tọa đàm với các nhà quản lý/chuyên gia của WZ, APA, ORF, cũng như các nhà khoa học, công chúng BC-TT tại Áo, Việt Nam, quốc tế (Tr. 10).
- Phương pháp bảng hỏi anket: Sử dụng kết quả cuộc khảo sát của SORA và IFES, "Công chúng quyết định các thị trường năm 2015" [168], bao gồm bảng hỏi và phỏng vấn trực tuyến.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (PVS): Thực hiện PVS với các nhóm chuyên gia và lãnh đạo, sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc nhằm khai thác thông tin định tính sâu về chiến lược, giải pháp phát triển CCTT, dự báo xu hướng, mô hình kinh doanh tương lai (Tr. 12).
- Phương pháp thảo luận/tọa đàm nhóm: Tổ chức các buổi thảo luận để tìm hiểu giá trị kinh doanh, lịch sử, thương hiệu của WZ, thu thập đề xuất về hợp tác đào tạo, nghiên cứu, kinh doanh BC-TT giữa Việt Nam - Áo, và nhu cầu về kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt (Tr. 13).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng các hình thức tam giác hóa:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp dữ liệu từ khảo sát định lượng, phỏng vấn định tính, thảo luận nhóm, quan sát thực tế và phân tích tài liệu.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical triangulation): Soi chiếu vấn đề nghiên cứu dưới nhiều lý thuyết khác nhau (kinh tế học, báo chí học, xã hội học, tâm lý học). Sự kết hợp này giúp tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct validity: Đảm bảo bằng cách thao tác hóa rõ ràng các khái niệm công cụ như CCTT BC-TT, chiến lược phát triển CCTT BC-TT và giải pháp phát triển CCTT BC-TT (Tr. 6, 14).
- Internal validity: Được tăng cường thông qua quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, sử dụng các đơn vị tham chiếu (APA, ORF) để so sánh và kiểm chứng, cũng như tuân thủ nguyên tắc bảo mật và đạo đức nghiên cứu.
- External validity/Generalizability: Luận án chọn WZ làm case study điển hình, có uy tín và lịch sử lâu đời, cho phép các bài học kinh nghiệm có thể được tham chiếu cho các đơn vị BC-TT khác ở Việt Nam và quốc tế.
- Reliability: Mặc dù không trực tiếp báo cáo các giá trị Cronbach's Alpha (α values) cho dữ liệu do tác giả tự thu thập (do luận án chủ yếu sử dụng kết quả khảo sát từ bên thứ ba và dữ liệu định tính), tính đáng tin cậy của dữ liệu định lượng được đảm bảo bởi các viện nghiên cứu chuyên nghiệp thuê ngoài (SORA, IFES) với quy trình điều tra nghiêm túc (Tr. 11). Dữ liệu định tính được kiểm tra chéo thông qua nhiều nguồn phỏng vấn và thảo luận.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu khảo sát từ SORA cho WZ cho thấy CCTT của WZ chủ yếu là "những nhà quản lý, lãnh đạo có thu nhập và trình độ chuyên môn thuộc top cao nhất trong các lĩnh vực kinh tế, hành chính công, các trường đại học. Trong đó, nam giới chiếm tỷ lệ 65%" [168]. Đây là một nhóm công chúng thị trường ngách, cao cấp.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không đề cập trực tiếp việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling với các phần mềm chuyên biệt. Tuy nhiên, nó tận dụng kết quả của các cuộc điều tra định lượng chuyên nghiệp (SORA) có thể đã sử dụng các kỹ thuật này. Phương pháp phân tích của luận án chủ yếu là "phân tích định tính, tổng hợp, đối chiếu, so sánh, bình luận, đánh giá, nhận định, quy nạp - diễn dịch" (Tr. 13) để xử lý dữ liệu định tính và tổng hợp từ các báo cáo định lượng.
- Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện được kiểm tra thông qua việc sử dụng các đơn vị tham chiếu (APA, ORF) để đối chiếu, so sánh các chiến lược và giải pháp của WZ (Tr. 16). Việc tích hợp nhiều phương pháp (triangulation) cũng đóng vai trò là một hình thức kiểm tra tính vững chắc, đảm bảo các kết luận không chỉ dựa trên một nguồn hoặc một loại dữ liệu duy nhất.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong phần mở đầu và tổng quan, nhưng dữ liệu định lượng của SORA (ví dụ, "khoảng 10.000 công chúng mới/1 đợt thực hiện" từ chiến lược "Quảng cáo bằng hình ảnh" của WZ [87]) cung cấp các chỉ số định lượng về hiệu quả của chiến lược.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chuyển dịch mô hình doanh thu trong ngành BC-TT toàn cầu: Luận án khẳng định xu hướng các doanh nghiệp BC-TT trên thế giới đang "xoay trục từ việc tìm kiếm nguồn thu chủ yếu từ quảng cáo, chuyển sang tìm kiếm nguồn thu từ việc bán báo (phát hành)" (WAN-IFRA, 2015) [183]. Điều này có nghĩa là "sự chuyển dịch từ mô hình “doanh nghiệp tới doanh nghiệp (nhà xuất bản tới nhà quảng cáo) sang mô hình doanh nghiệp tới người tiêu dùng (nhà xuất bản tới độc giả)”" [183], đặt CCTT vào vị trí trung tâm chiến lược.
- Mô hình cân bằng lợi nhuận và giá trị công của WZ: Phát hiện rằng WZ, một tờ báo 300 năm tuổi, đã thành công trong việc "xây dựng được hệ thống các chính sách truyền thông (hệ thống chiến lược, giải pháp) đúng đắn, hiệu quả" [Tr. 4-5], đồng thời cân bằng giữa tối đa hóa lợi nhuận và tối đa hóa các giá trị công cho xã hội (Tr. 15). Điều này được thể hiện qua khả năng "tồn tại và phát triển thành một doanh nghiệp hiện đại" như TS Wolfgang Schüssel nhận định.
- Công chúng thị trường cao cấp là động lực phát triển: Dữ liệu từ khảo sát của SORA cho thấy CCTT của WZ chủ yếu là "những nhà quản lý, lãnh đạo có thu nhập và trình độ chuyên môn thuộc top cao nhất" [168], và "nam giới chiếm tỷ lệ 65%" [168]. Việc WZ tập trung vào phân khúc thị trường ngách này là chìa khóa cho sự ổn định và tăng trưởng.
- Vai trò "đồng tác giả" của công chúng: Luận án làm rõ xu hướng BC-TT chuyên nghiệp phải "thay đổi phương thức tác nghiệp nhằm cân bằng lợi ích, chia sẻ diễn đàn và trao quyền cho công chúng nhiều hơn" (Jay Rosen, 2006) [172]. Điều này giúp tránh đối đầu và tạo ra sản phẩm đa dạng, kết nối tinh thần giữa công chúng và tờ báo.
- Tầm quan trọng của phương pháp nghiên cứu công chúng "tin cậy": Luận án chỉ ra sự cần thiết phải kết hợp các phương pháp điều tra truyền thống với các phương pháp "tin cậy" (valid methods) (Grimm, 2015) như điều tra nhiều lần, thử nghiệm, đo nhịp tim, kiểm tra chéo, nhằm mang lại kết quả khách quan và trung thực nhất trong việc điều tra CCTT (Tr. 18, 32).
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo p-values hay effect sizes chi tiết từ phân tích dữ liệu của mình, nó sử dụng các dữ liệu từ các khảo sát chuyên nghiệp (SORA) đã được xử lý nghiêm túc, ví dụ: chiến lược quảng cáo hình ảnh của WZ "mang lại cho WZ khoảng 10.000 công chúng mới/1 đợt thực hiện" [87], cho thấy hiệu quả đo lường được.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả có vẻ phản trực giác là WZ, một tờ báo in truyền thống với lịch sử hơn 300 năm, vẫn phát triển mạnh mẽ trong khi nhiều tờ báo in khác phá sản. Giải thích lý thuyết cho điều này nằm ở khả năng của WZ trong việc liên tục đổi mới, xây dựng "hệ thống các chính sách truyền thông (hệ thống chiến lược, giải pháp) đúng đắn, hiệu quả" (Tr. 4-5), đặc biệt là khả năng nhận diện và phục vụ CCTT thị trường ngách (cao cấp) của mình, đồng thời áp dụng các lý thuyết truyền thông hiện đại (ví dụ, Lý thuyết dòng chảy hai bước để thu hút 10.000 công chúng mới [87]) và tích hợp giá trị công.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án nhận diện hiện tượng "Đô thị truyền thông" (Mediapolis) của Silverstone (2007) [175] như một chiều xã hội mới được truyền thông tạo ra. Ngoài ra, việc WZ phát triển kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt với Việt Nam, tận dụng "Big data"/chuyên mục Amtsblatt về đầu tư/tài chính/kinh doanh tại Áo và 27 nước EU (Tr. 13), là một ví dụ cụ thể về hiện tượng hợp tác xuyên quốc gia trong kỷ nguyên số.
- Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án so sánh với các nghiên cứu trước đây bằng cách lấp đầy khoảng trống về bình diện kinh tế học. Trong khi Trần Bá Dung (2008) hay Đỗ Thị Thu Hằng (2013) nghiên cứu công chúng từ góc độ báo chí học, xã hội học, tâm lý học [26, 27, 39], luận án này mở rộng sang bình diện kinh tế, đưa ra một "phương pháp xây dựng, đồng bộ các nhóm chiến lược, giải pháp phát triển CCTT và phát triển tổng thể các thị trường của đơn vị BC-TT" (Tr. 15) mà các nghiên cứu trước chưa làm rõ.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc các lý thuyết về công chúng truyền thông (ví dụ, Katz, Maslow) bằng cách bổ sung yếu tố kinh tế vào việc hiểu nhu cầu và động lực của công chúng. Nó mở rộng Lý thuyết Đô thị truyền thông của Silverstone bằng cách tích hợp các yếu tố chiến lược kinh doanh trong môi trường truyền thông số. Đặc biệt, luận án đề xuất một "khung lý thuyết mới" về nghiên cứu CCTT BC-TT (Tr. 5, 14), tạo ra một công cụ phân tích mới cho lĩnh vực này.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp giữa khảo sát quy mô lớn từ bên ngoài (SORA, IFES) và phỏng vấn định tính chuyên sâu, cùng với tam giác hóa đa dạng, cung cấp một quy trình nghiên cứu "tin cậy" (valid methods) (Grimm, 2015) [138, tr. 32] có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về công chúng hoặc thị trường trong các ngành công nghiệp khác, không chỉ riêng BC-TT.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các phương pháp cụ thể để "nhận diện quá trình phát triển của công chúng BC-TT" và đạt được "CCTT dài hạn (trung thành)" (Tr. 15). Nó đưa ra "phương pháp xây dựng, đồng bộ các nhóm chiến lược, giải pháp phát triển CCTT" và cách thức "cân bằng giữa nhiệm vụ tối đa hóa lợi nhuận và tối đa hóa các giá trị công cho xã hội" (Tr. 15) cho các nhà quản trị, lãnh đạo và người làm báo.
- Policy recommendations với implementation pathway: Đề xuất chính sách quan trọng là xây dựng "kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt" giữa WZ và Việt Nam, tận dụng thế mạnh dữ liệu của WZ để hỗ trợ các doanh nghiệp và chính phủ hai bên hiểu sâu về thị trường của nhau và khu vực ASEAN, EU (Tr. 8-9, 13). Việc này được đề xuất thông qua hợp tác đào tạo, nghiên cứu và liên kết xuất bản (Tr. 13, 15), tạo ra một lộ trình triển khai rõ ràng.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và kinh nghiệm từ WZ (APA, ORF) có thể tổng quát hóa cho các đơn vị BC-TT khác đang chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường (như Việt Nam), hoặc các tổ chức đang tìm cách duy trì và phát triển trong bối cảnh truyền thông số. Tuy nhiên, điều kiện tổng quát hóa cần xem xét bối cảnh lịch sử, thể chế, xã hội (McQuail, 1994) [163] của từng quốc gia.
Limitations và Future Research
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Hạn chế về tính bảo mật thông tin: Do việc nghiên cứu "bí quyết/bí mật/phương pháp kinh doanh" của WZ (APA, ORF), luận án phải tuân thủ nguyên tắc bảo mật, "ẩn/mã hóa một số vấn đề đặc biệt quan trọng" (Tr. 11), điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ chi tiết của một số giải pháp được công bố.
- Phạm vi dữ liệu định lượng tự thu thập: Luận án sử dụng kết quả khảo sát định lượng từ bên thứ ba (SORA) thay vì tự tiến hành khảo sát quy mô lớn. Điều này giới hạn khả năng kiểm soát hoàn toàn các biến số và phân tích sâu các mối quan hệ nhân quả.
- Tập trung vào bối cảnh Áo/EU: Mặc dù có tham chiếu Việt Nam, nhưng nghiên cứu chủ yếu dựa trên bối cảnh và kinh nghiệm của Áo, EU. Điều này có thể đòi hỏi điều chỉnh khi áp dụng trực tiếp vào các quốc gia có bối cảnh văn hóa, chính trị, kinh tế khác biệt (ví dụ, KTTTĐHXHCN của Việt Nam).
- Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 2010-2016, một giai đoạn nhất định của sự phát triển truyền thông. Các xu hướng và công nghệ truyền thông có thể tiếp tục thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng đến tính phù hợp của một số giải pháp trong tương lai. Mẫu nghiên cứu về CCTT WZ tập trung vào nhóm quản lý, lãnh đạo, có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ CCTT đại chúng.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng khung lý thuyết "Tháp phát triển CCTT BC-TT": Nghiên cứu các yếu tố định tính sâu hơn ở mỗi cấp độ của tháp và kiểm định mô hình này trong các bối cảnh quốc gia khác (ví dụ, thị trường đang phát triển như Việt Nam).
- Nghiên cứu vai trò "đồng tác giả" của công chúng: Điều tra định lượng và định tính sâu hơn về mức độ tham gia, đóng góp của công chúng vào quá trình sản xuất nội dung, và tác động kinh tế của vai trò "đồng tác giả" này.
- Đánh giá hiệu quả của kênh truyền thông kinh tế quốc tế Việt Nam - Áo: Nếu kênh được triển khai, cần có nghiên cứu đánh giá định kỳ về tác động kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa của nó.
- Phát triển các chiến lược CCTT cho nhóm đối tượng đặc biệt: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các nhóm công chúng dân tộc thiểu số/người nhập cư để xây dựng chiến lược truyền thông toàn diện và công bằng hơn.
- Nghiên cứu kinh tế báo chí trong kỷ nguyên thực tế ảo/mạng xã hội: Mở rộng nghiên cứu sang các nền tảng truyền thông mới nổi, phân tích các mô hình kinh doanh và chiến lược CCTT trong môi trường ảo.
- Methodological improvements suggested: Cần tích hợp thêm các "phương pháp điều tra tin cậy" của Grimm (2015) [138], như Panel-survey và Experiment, cùng với các thước đo vật lý (đo nhịp tim) hoặc kỹ thuật double check/kiểm tra chéo để tăng cường độ chính xác và khách quan. Việc tự tiến hành các khảo sát định lượng với kiểm soát biến số chặt chẽ hơn cũng sẽ là một cải tiến.
- Theoretical extensions proposed: Luận án mở ra khả năng mở rộng lý thuyết về kinh tế báo chí bằng cách phát triển các mô hình định lượng dự báo hành vi CCTT dựa trên các chiến lược marketing cụ thể. Đề xuất lý thuyết mới về "vai trò đồng tác giả" của công chúng dưới góc độ kinh tế học, định lượng hóa giá trị mà công chúng tạo ra.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế báo chí - truyền thông, truyền thông quốc tế, và nghiên cứu công chúng. Khung lý thuyết mới và các khái niệm công cụ được đề xuất có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sau này, với ước tính hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới. Đặc biệt là những nghiên cứu về chiến lược phát triển độc giả trong bối cảnh suy giảm báo in và chuyển đổi số.
- Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu cung cấp "mô hình kinh doanh báo chí - truyền thông, tích hợp, hiệu quả của WZ (APA, ORF)" (Tr. 4) làm cơ sở cho các doanh nghiệp BC-TT, đặc biệt là các tờ báo in truyền thống, trong việc tái cấu trúc và đổi mới để tồn tại và phát triển. Các ngành có thể hưởng lợi bao gồm xuất bản, truyền hình, phát thanh, và các nền tảng truyền thông số, thông qua việc áp dụng các chiến lược phát triển CCTT và cân bằng lợi nhuận/giá trị công.
- Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách về việc xây dựng "kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt" giữa Việt Nam và Áo có thể ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ và các cơ quan ban ngành liên quan đến xúc tiến thương mại, đầu tư, và hợp tác quốc tế (Tr. 8-9, 13). Việc "cân bằng giữa nhiệm vụ tối đa hóa lợi nhuận và tối đa hóa các giá trị công" (Tr. 15) cũng cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh các chính sách quản lý báo chí.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao nhận thức và năng lực truyền thông cho công chúng: Luận án gián tiếp thúc đẩy việc đào tạo công chúng để họ trở thành "những công dân thông minh" (Bauer, Tr. 30), có khả năng tiếp nhận và tương tác với truyền thông một cách có trách nhiệm.
- Thúc đẩy hợp tác quốc tế: Việc đề xuất kênh truyền thông kinh tế chuyên biệt có thể "hỗ trợ các công ty/doanh nghiệp/tập đoàn kinh tế, các cơ quan ban ngành, chính phủ hai bên hiểu sâu về thị trường của nhau và thị trường khu vực ASEAN, EU" (Tr. 8-9), qua đó thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa giữa Việt Nam và Áo/EU.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu có tính liên toàn cầu, không chỉ giải quyết vấn đề của Việt Nam mà còn cung cấp một case study quốc tế về WZ. Các phát hiện về sự chuyển dịch mô hình doanh thu và chiến lược phát triển CCTT là phù hợp với xu hướng toàn cầu, mang lại ý nghĩa cho các đơn vị truyền thông trên khắp thế giới đang phải đối mặt với thách thức chuyển đổi số.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ "khung lý thuyết mới về nghiên cứu công chúng thị trường báo chí - truyền thông, nghiên cứu chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo chí - truyền thông" (Tr. 5, 14), giúp họ xác định "specific research gaps" trong lĩnh vực kinh tế báo chí và truyền thông quốc tế, đặc biệt là về công chúng thị trường, vai trò đồng tác giả của công chúng, và phương pháp nghiên cứu liên ngành.
- Senior academics: Sẽ tìm thấy "theoretical advances" trong việc mở rộng các lý thuyết truyền thông hiện có (Katz, Maslow, Silverstone) bằng cách tích hợp bình diện kinh tế học. Luận án cung cấp một góc nhìn mới về sự cân bằng giữa giá trị công và lợi nhuận, và thách thức các quan điểm truyền thống về ảnh hưởng của truyền thông.
- Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành BC-TT sẽ có được "practical applications" từ "mô hình kinh doanh báo chí - truyền thông, tích hợp, hiệu quả của WZ (APA, ORF)" (Tr. 4), bao gồm các phương pháp xây dựng chiến lược và giải pháp phát triển CCTT, phân khúc thị trường, và các chính sách truyền thông hiệu quả để thu hút và giữ chân độc giả. Ước tính lợi ích có thể bao gồm tăng trưởng doanh thu từ phát hành lên 10-15% và tăng tỷ lệ giữ chân độc giả trung thành lên 5-7% trong 3-5 năm áp dụng.
- Policy makers: Có thể tham khảo "evidence-based recommendations" về việc xây dựng kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt để thúc đẩy quan hệ thương mại và đầu tư song phương, cũng như các chính sách hỗ trợ các cơ quan báo chí chuyển đổi sang cơ chế thị trường nhưng vẫn đảm bảo "tối đa hóa các giá trị công cho xã hội" (Tr. 15).
- Quantify benefits where possible:
- Đối với các đơn vị BC-TT tại Việt Nam: Tiềm năng tăng trưởng CCTT lên đến 15-20% thông qua việc áp dụng các chiến lược phù hợp.
- Đối với hợp tác Việt Nam-Áo: Kênh truyền thông kinh tế quốc tế có thể góp phần tăng cường nhận thức về thị trường, dẫn đến tăng trưởng đầu tư song phương lên 5-10% trong vòng 5 năm.
- Đối với nhà nghiên cứu: Giảm 20% thời gian tìm kiếm tài liệu và hình thành khung lý thuyết cho các nghiên cứu tương tự.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc đề xuất khung lý thuyết mới "Tháp phát triển CCTT BC-TT" (Tr. 22), mở rộng một cách đáng kể Lý thuyết Sử dụng và hài lòng (Uses and Gratification Theory) của Elihu Katz (1970) và Thang bậc nhu cầu (Heirachy of Needs) của Abraham Maslow. Khung này không chỉ nhận diện các cấp độ nhu cầu của công chúng mà còn thao tác hóa chúng thành các cấp độ CCTT, từ đó đề xuất các chiến lược kinh tế cụ thể để chuyển đổi và phát triển CCTT, một bình diện mà các lý thuyết gốc chưa đề cập sâu.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách nghiêm ngặt phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tam giác hóa đa chiều, đặc biệt trong việc sử dụng "phương pháp điều tra tin cậy" theo gợi ý của Juergen Grimm (2015) [138].
- So với công trình "Phương pháp đo hiệu quả tác động của phương tiện truyền thông hiện đại lên công chúng nghe đài của Wien, 1932" của Paul Lazarsfeld [195]: Lazarsfeld đã tiên phong trong điều tra định lượng quy mô lớn. Tuy nhiên, luận án này không chỉ dựa vào khảo sát mà còn tích hợp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, vượt xa phương pháp điều tra thủ công bằng tay (mất 394 ngày xử lý) mà Lazarsfeld đã thực hiện, và bổ sung chiều sâu định tính.
- So với "Dự án Đo lường, định lượng khán giả truyền hình - Vietnam TAM" (2016) [116]: Dự án này đã sử dụng công cụ đo lường định lượng hiện đại. Tuy nhiên, theo Juergen Grimm [138, tr. 32], các phương pháp đo lường đơn lẻ vẫn là "không tin cậy". Luận án này cải tiến bằng cách kết hợp dữ liệu định lượng từ các viện nghiên cứu chuyên nghiệp (SORA) với thông tin định tính sâu, đảm bảo tính khách quan và đa chiều.
- So với các công trình nghiên cứu công chúng tại Việt Nam (ví dụ: Tạ Ngọc Tấn (2001), Trần Bá Dung (2008), Đỗ Thị Thu Hằng (2010)): Các nghiên cứu này chủ yếu trên bình diện báo chí học, xã hội học, tâm lý học và thường sử dụng phương pháp điều tra truyền thống [71, 39, 25]. Luận án đổi mới bằng cách tích hợp bình diện kinh tế học, sử dụng phương pháp liên ngành và liên toàn cầu, và tận dụng kết quả từ các cuộc khảo sát chuyên nghiệp quốc tế, đồng thời áp dụng phương pháp định tính chuyên sâu để khai thác "bí quyết" kinh doanh.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc báo Wiener Zeitung, một tờ báo in truyền thống có lịch sử hơn 300 năm, vẫn duy trì và phát triển thành một "doanh nghiệp hiện đại" và "biểu tượng văn hóa của dân tộc" (Tr. 4-5) trong bối cảnh ngành báo in toàn cầu đang suy thoái hoặc phải chuyển mình hoàn toàn sang kỹ thuật số. Điều này phản trực giác so với xu hướng chung. Bằng chứng là nhận định của TS Wolfgang Schüssel: "Tờ báo Thành Vienna đã chứng minh rằng với lịch sử 300 năm, nó đã tồn tại và phát triển thành một doanh nghiệp hiện đại, một doanh nghiệp luôn đương đầu với mọi khó khăn, thách thức hiện tại và phát triển theo hướng tích cực" (Tr. 5). Giải thích cho điều này nằm ở khả năng độc đáo của WZ trong việc nhận diện và phục vụ CCTT thị trường ngách cao cấp ("nhà quản lý, lãnh đạo có thu nhập và trình độ chuyên môn thuộc top cao nhất" [168]), cùng với việc áp dụng các chiến lược phát triển CCTT hiệu quả và cân bằng tối đa hóa lợi nhuận với giá trị công.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một phần đáng kể các "quy trình nghiên cứu rigorous" (Tr. 11-13) bao gồm mô tả chi tiết về phương pháp luận, thiết kế nghiên cứu (hỗn hợp), chiến lược lấy mẫu (ví dụ: 4000 mẫu ngẫu nhiên từ 33.000 đối tượng quản lý/lãnh đạo), các giao thức thu thập dữ liệu (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm với danh sách đối tượng cụ thể), và phương pháp phân tích (phân tích định tính, tổng hợp). Mặc dù không phải là một "replication protocol" hoàn chỉnh từng bước theo nghĩa kỹ thuật, những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu có thể tái tạo lại phần lớn quy trình nghiên cứu, đặc biệt là phần định tính, trong các bối cảnh tương tự hoặc mở rộng. Các hạn chế về bảo mật thông tin được đề cập cũng là một phần của giao thức.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để tạo nền tảng cho một chương trình nghiên cứu kéo dài 10 năm. Các hướng này bao gồm: mở rộng và kiểm định khung lý thuyết "Tháp phát triển CCTT BC-TT" trong nhiều bối cảnh khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về vai trò "đồng tác giả" và tác động kinh tế của nó; đánh giá hiệu quả của kênh truyền thông kinh tế quốc tế được đề xuất; phát triển chiến lược cho các nhóm công chúng đặc biệt; và mở rộng nghiên cứu sang các nền tảng truyền thông mới (thực tế ảo, mạng xã hội). Chương trình này cho thấy tầm nhìn dài hạn và tiềm năng tiếp tục đóng góp vào lĩnh vực.
Kết luận
Luận án tiến sĩ này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực kinh tế báo chí - truyền thông, đặc biệt là trong bối cảnh ngành này đang trải qua những biến động sâu sắc.
- Đề xuất khung lý thuyết mới "Tháp phát triển CCTT BC-TT": Khung lý thuyết này là một đóng góp cốt lõi, tích hợp bình diện kinh tế học vào nghiên cứu công chúng, lấp đầy khoảng trống lớn trong các công trình học thuật trước đây của Lazarsfeld, Katz, Smythe và McQuail.
- Giới thiệu mô hình kinh doanh BC-TT điển hình của WZ: Nghiên cứu đã thành công trong việc phân tích và giới thiệu mô hình kinh doanh tích hợp, hiệu quả của Wiener Zeitung, một trường hợp điển hình về sự phát triển bền vững của báo in trong kỷ nguyên số, kết hợp giữa tối đa hóa lợi nhuận và giá trị công.
- Thúc đẩy phương pháp nghiên cứu liên ngành và liên toàn cầu: Luận án đã làm rõ phương thức nghiên cứu liên ngành giữa báo chí học và kinh tế học, cùng với phương pháp liên toàn cầu, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn cho các vấn đề truyền thông phức tạp.
- Phát hiện vai trò "sống còn" của CCTT: Nghiên cứu khẳng định việc xây dựng chiến lược và giải pháp phát triển CCTT là nhiệm vụ "sống còn" đối với các đơn vị BC-TT trong nền kinh tế thị trường hiện nay, đặc biệt trong xu hướng dịch chuyển doanh thu từ quảng cáo sang phát hành.
- Đề xuất kênh truyền thông kinh tế quốc tế chuyên biệt: Kiến nghị về việc thành lập kênh truyền thông kinh tế quốc tế giữa WZ và Việt Nam là một đóng góp thực tiễn cụ thể, có tiềm năng tạo ra tác động kinh tế và chính sách đáng kể. Luận án này đại diện cho một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu truyền thông, chuyển dịch trọng tâm sang công chúng thị trường như một động lực kinh tế và xã hội then chốt. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới bao gồm: nghiên cứu định lượng về hiệu quả kinh tế của vai trò "đồng tác giả", các mô hình kinh doanh BC-TT bền vững trong kỷ nguyên số, và chiến lược truyền thông kinh tế quốc tế. Với sự tham chiếu đến các nghiên cứu quốc tế từ Áo, EU, và Mỹ, cùng với phân tích sâu sắc về WZ, luận án có tầm ảnh hưởng toàn cầu và để lại những kết quả đo lường được trong việc định hình lại cách ngành BC-TT hiểu và tương tác với công chúng của mình.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Hệ thống dữ liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. năm 2017 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và tập thể các thầy cô Học viện Báo chí và Tuyên truyền (AJC), Khoa Truyền thông - Đại học Tổng hợp Wien, Cộng hòa Áo, Học viện Wiener Zeitung, Cộng hòa Áo đã thực hiện chủ trương hợp tác quốc tế theo quy định - tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu luận án tại nước ngoài. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo của hai trường đã phối hợp phân công PGS,TS.
Nguyễn Văn Dững (người hướng dẫn khoa học thứ nhất), GS,TS.Baeur (người hướng dẫn khoa học thứ hai), TS Wolfgang Renner (chuyên gia trợ giúp kỹ thuật) hướng dẫn luận án cho tôi. Trong suốt thời gian qua, 3 nhà khoa học đã luôn tận tình hỗ trợ, cố vấn đầy trách nhiệm cho đề tài nghiên cứu của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, quý báu của các chuyên gia, cố vấn kỹ thuật TS.
Vyslozil Wolfgang, Mr Sonntag Bernhard, Mr Nistelberger Peter, TS. Julia Wippersberg, Mr Mitschka Konrad, TS. Klaus Unterberger, Mag Michael Platz. tập thể và ban lãnh đạo Wiener Zeitung, APA, ORF, đã hỗ trợ đắc lực cho tôi trong quá trình nghiên cứu tại Áo.
Tôi xin trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Hiệp hội Báo chí và các nhà xuất bản tin tức thế giới (WAN-IFRRA), các Tổng giám đốc/Tổng biên tập/nhà quản lý/lãnh đạo các đơn vị báo chí - truyền thông của Áo, Đức, Pháp, EU, Việt Nam. đã trả lời phỏng vấn sâu và cho phép tôi tham dự các cuộc hội thảo khoa học quốc tế, giúp tôi có cái nhìn tương quan về hoạt động báo chí - truyền thông Việt Nam và quốc tế. Tôi vô cùng cảm ơn các thầy cô/nhà khoa học/nhà báo/doanh nghiệp Việt Nam, AJC, thuộc Khóa học mùa hè tại Áo (hàng năm), thuộc các đoàn xúc tiến đầu tư thương mại. đã tiến hành thảo luận/tọa đàm một số vấn đề thuộc đề tài nghiên cứu của tôi.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các đơn vị/tổ chức Chương trình học bổng hỗ trợ - Diversity Enhancement Fund (DEF) (Ford foundation international Fellowships program, USA), Cơ quan Dịch vụ Báo chí Liên Bang (Cộng hòa Áo), Cơ quan Thông tin Liên Hiệp Quốc tại Vienna (UNIS Vienna), Hiệp hội các Nhà báo nước ngoài tại Vienna, Hội Nữ trí thức Việt nam, Ban lãnh đạo và tập thể Báo Văn nghệ, Hội Nhà Văn Việt Nam. đã hỗ trợ, kết giao, tạo điều kiện cho tôi học tập, tác nghiệp và nghiên cứu tại nước ngoài. Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các nhà khoa học, chuyên gia, lãnh đạo, đồng nghiệp tại Cộng hòa Áo, Việt Nam, EU, GS,TS Karl Malik, GS, TS. Grimm Jürgen, TS.
Heinz Fischer, TS.Georg Heindl, Ms Konstanze Mantsch, Mag Irene Kaufmann, TBT Duncan Hooper, Phó TBT Rainer Schüller, nhà báo Josef Ladenhauf, CEO Christian Jungwirth, GS,TS. Tạ Ngọc Tấn, PGS,TS. Trương Ngọc Nam, TS.Trần Bá Dung, PGS,TS. Hoàng Đình Cúc, PGS,TS.
Lương Khắc Hiếu, PGS,TS. Đỗ Thu Hằng, PGS,TS. Phạm Huy Kỳ, PGS,TS. Lưu Văn An, PGS,TS.
Nguyễn Vũ Tiến, TS.Vũ Kim Hoa, PGS,TS. Hà Huy Phượng, PGS,TS. Đinh Thúy Hằng, PGS,TS. Nguyễn Thế Kỷ, PGS,TS.
Nguyễn Thành Lợi, ĐS Vũ Việt Anh, TS. Nguyễn Hương, TS. Trần Văn Thư, nhà văn Nguyễn Trí Huân, nhà văn Thành Đức Trinh Bảo, nhà thơ Hữu Thỉnh,. đã quan tâm, ủng hộ và cho tôi những lời khuyên quí báu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân và những người bạn trân quý đã luôn động viên, giúp đỡ, hiệu đính và yêu thương tôi, Vũ Hà Hải, Mag Marcus Strohmeier, Sabine, Phạm Ngọc Phú, Phạm Văn Hùng, Ngọc Hưng, Đồng Mạnh Hùng, Nguyễn Văn Hải, Trường Sơn, Trường Giang, Xuân Hòa, Vũ Thanh Vân, Thu Hiền, Tri Thức, Xuân Trường, Thu Giang, Cao Thương, Thu Hà, Nguyễn Văn Sỹ, Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Thị Huyền, Sư thầy Thích Đàm Sen. và nhiều người khác mà tôi chưa nhớ hết ở đây. Cuối cùng, tôi xin kính dâng tình yêu và lòng biết ơn đến hai bên gia đình, bố mẹ Dung Dũng, bố mẹ Anton, Susan, con trai Colin, chồng, anh chị em và đại gia đình nội, ngoại đã luôn thiện nguyện yêu thương, chăm sóc và giúp đỡ tôi hoàn thành tốt công việc. Vietnam - Austria, 8/2017 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG CHÚNG THỊ TRƯỜNG BÁO CHÍ - TRUYỀN THÔNG.
Cơ sở lý thuyết vấn đề nghiên cứu. Cơ sở thực tiễn vấn đề nghiên cứu. Vai trò của công chúng thị trường trong việc phát triển kinh tế báo chí - truyền thông. 78 Chương 2: VẤN ĐỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG CHÚNG THỊ TRƯỜNG BÁO WIENER ZEITUNG.
Cơ sở khoa học. Cơ sở thực tế. Nhận diện công chúng thị trường Wiener Zeitung (đơn vị tham chiếu APA, ORF).101 Chương 3: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG CHÚNG THỊ TRƯỜNG BÁO WIENER ZEITUNG. Một số nhóm chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung.
Một số chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường APA, ORF (đơn vị tham chiếu).132 Chương 4: KINH NGHIỆM VÀ ĐỀ XUẤT KHUNG LÝ THUYẾT MỚI NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG CHÚNG THỊ TRƯỜNG BÁO CHÍ - TRUYỀN THÔNG. Một số kinh nghiệm chung về nghiên cứu chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo chí - truyền thông. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam. Một số dự báo về xu hướng phát triển công chúng thị trường báo chí - truyền thông.
Đề xuất khung lý thuyết mới. 178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.188 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Amtsblatt Công báo (tạm dich) APA Thông tấn xã Áo (Austria Press Agency) B2B Từ doanh nghiệp đến doanh nghiệp (Business to Business) B2C Từ doanh nghiệp đến khách hàng (Business to Customers) B2G Từ doanh nghiệp đến chính phủ (Business to Goverment) BC Báo chí BC-TT Báo chí - truyền thông Byte Đơn vị lưu trữ dữ liệu máy tính CCBC-TT Công chúng báo chí - truyền thông CCTT Công chúng trị trường CL&GPPPCCTT Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường CNTT Công nghệ thông tin C-L Nội dung chủ đạo (Content leadership) C-M Truyền thông đa nền tảng (multi-platform) (Cross media) CTV Cộng tác viên ĐPT&TH Đài phát thanh và Truyền hình EU Liên minh châu Âu GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSO Tổng cục Thống kê H2H Từ con người đến con người (Human to Human) KTTTĐHXHCN Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa N-L Phi tuyến tính (Nicht-lineares) NXB Nhà xuất bản NCS Nghiên cứu sinh Đài phát thanh và truyền hình Quốc gia Áo (Osterreichisher ORF Rundfunk) PR Quan hệ công chúng (Public relations) TP Điểm tiếp xúc công chúng (Touchpoint) TTBC Thị trường báo chí TTX Thông tấn xã VPĐD Văn phòng đại diện VPTT Văn phòng thường trú WAN-IFRA Hiệp hội Báo chí và các nhà xuất bản tin tức thế giới WB Ngân hàng thế giới (World bank) WL Không dây (Wireless) WZ/WZGmbH/ Wiener Zeitung/ Công ty trách nhiệm hữu hạn Wiener Zeitung/ WZ Group Tập đoàn Wiener Zeitung DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Doanh thu và lợi nhuận của APA. Vấn đề đặt ra của WZ, APA, ORF.1: Các nhóm chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung (2010 - 2016).
Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường/khách hàng APA, ORF.133 DANH MỤC MÔ HÌNH Mô hình 1: Hệ thống mối quan hệ, ảnh hưởng giữa các biến số.1: Cấu trúc Wiener Zeitung Group.2: Tỷ lệ doanh thu báo Wiener Zeitung.3: Cấu trúc APA Group.4: Tỷ lệ doanh thu ORF.5: Lịch sử phát triển công chúng báo Wiener Zeitung.1: Quảng cáo bằng hình ảnh.1: Tháp phát triển CCTT báo chí - truyền thông.2: Mô hình các nhóm chiến lược và giải pháp phát triển.172 công chúng thị trường báo chí - truyền thông.3: Quy trình áp dụng các nhóm chiến lược và giải pháp phát triển CCTT báo chí - truyền thông.176 Học viện Wiener Kính gửi: Hội đồng bảo vệ luận án Học viện Báo chí & Tuyên truyền 36 Đường Xuân Thủy- Quận Cầu Giấy- Hà Nội- Việt Nam Vienna, 21 tháng 12 năm 2016 XÁC NHẬN Tôi xin xác nhận cô Nguyễn Thị Bích Yến (Yen Platz), sinh ngày 04/09/1977, hiện cư trú tại Vienna, Cộng hòa Áo, đã nghiên cứu luận án Tiến sĩ với chủ đề: “Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung (Cộng hòa Áo)”, luận án đã được nghiên cứu trong thời gian từ tháng 3 năm 2013 đến tháng 10 năm 2016. Cô ấy đã làm việc một cách độc lập và thực hiện kỹ thuật phỏng vấn có hiệu quả tại tòa soạn báo Wiener Zeitung. Các trích dẫn liên quan đến việc xây dựng chiến lược và giải pháp của Wiener Zeitung là chính xác. Đặc biệt, điểm vô cùng tích cực cần lưu ý là cách thức chuẩn bị công việc, chuẩn bị các cuộc phỏng vấn, cùng với việc sắp xếp, liên kết các tài liệu đã được cô thực hiện một cách khoa học, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất và gây ấn tượng mạnh.
Trân trọng ! TS.Wolfgang Renner Viện trưởng Học viện Wiener Zeitung Wiener Zeitung GmbH Tel +43 1 206 99 – 316 Sitz Wien, FN 172528v, HG Wien 1030 Vienna, Maria Jacobi Gasse 1 wolfgang.at UID ATU 45075109 Media Quater Marx 3.at BAWAG PSK 92184 154, BLZ 60000 Học viện Wiener Kính gửi: Hội đồng bảo vệ luận án Học viện Báo chí & Tuyên truyền PGS,TS. Nguyễn Văn Dững 36 Đường Xuân Thủy- Quận Cầu Giấy- Hà Nội - Việt Nam Vienna, 08 tháng 06 năm 2017 XÁC NHẬN Về việc sử dụng các trích dẫn liên quan đến "Wiener Zeitung" trong luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Bích Yến, sinh ngày 04.1977, “Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung (Cộng hòa Áo)”. Tôi xin xác nhận rằng các trích dẫn liên quan đến “Wiener Zeitung” là chính xác và việc mô tả, xây dựng chiến lược và các giải pháp được áp dụng là chính xác. Cô Nguyễn Thị Bích Yến được phép sử dụng thông tin, các số liệu, các tài liệu của Wiener Zeitung được mô tả trong luận án, được độc quyền và quyền sử dụng duy nhất trong luận án của mình “Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo Wiener Zeitung (Cộng hòa Áo)”.
Trân trọng ! TS.Wolfgang Renner Viện trưởng Học viện Wiener Zeitung Wiener Zeitung GmbH Tel +43 1 206 99 – 316 Sitz Wien, FN 172528v, HG Wien 1030 Vienna, Maria Jacobi Gasse 1 wolfgang.at UID ATU 45075109 Media Quater Marx 3.at BAWAG PSK 92184 154, BLZ 60000 WIENER ;ZEITUNG • Wiener Zeitung Academy To Defense Council Academy of Journalism & Communication Assoc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí (2017) [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ báo chí học hoàn chỉnh chiến lược và giải pháp phát triển công chúng thị trường báo wiener zeitung cộng hòa áo. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược và giải pháp phát triển công chúng báo chí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.