Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự kháng thể antidsdna anti
Luận án: Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự kháng thể antidsdna antinucleosome antic1q trong chẩn đoán và theo dõi viêm thận lupus. Xem tóm
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giá trị xét nghiệm tự kháng thể chẩn đoán viêm thận lupus
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội Thận - Tiết niệu
- Tác giả:
- Huỳnh Ngọc Phương Thảo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giá trị xét nghiệm tự kháng thể chẩn đoán viêm thận lupus
Luận án tập trung đánh giá vai trò của các xét nghiệm tự kháng thể trong chẩn đoán bệnh tự miễn và theo dõi viêm thận lupus. Viêm thận lupus là một biến chứng nghiêm trọng của lupus ban đỏ hệ thống, đòi hỏi chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả. Nghiên cứu này khảo sát các tự kháng thể cụ thể: anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q. Mục tiêu là xác định giá trị chẩn đoán và tiên lượng bệnh tự miễn của chúng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của các xét nghiệm miễn dịch này. Chúng giúp cải thiện quy trình chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân. Việc hiểu rõ hơn về các dấu ấn sinh học này có thể dẫn đến các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân mắc bệnh tự miễn phức tạp này.
1.1. Tự kháng thể và bệnh tự miễn
Các tự kháng thể là những protein do hệ miễn dịch sản xuất, nhắm vào các thành phần của chính cơ thể. Sự hiện diện của chúng là dấu hiệu đặc trưng của bệnh tự miễn. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn toàn thân, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Thận là một trong những cơ quan bị ảnh hưởng nặng nề nhất, dẫn đến viêm thận lupus. Tự kháng thể đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của SLE. Việc phát hiện và định lượng chúng có giá trị chẩn đoán quan trọng. Chúng cũng giúp theo dõi hoạt động bệnh. Hiểu biết về mối liên hệ giữa tự kháng thể và bệnh lý là nền tảng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị tốt hơn. Điều này cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
1.2. Vai trò của Anti dsDNA Anti nucleosome Anti C1q
Luận án nghiên cứu ba loại tự kháng thể cụ thể. Anti-dsDNA là một marker kinh điển, thường liên quan trực tiếp đến hoạt động của bệnh lupus, đặc biệt là viêm thận lupus. Anti-nucleosome antibodies đang được công nhận là một tự kháng thể nhạy hơn anti-dsDNA trong việc phát hiện viêm thận lupus. Anti-C1q antibodies có liên quan đến sự hoạt hóa bổ thể và tổn thương thận. Nghiên cứu này khảo sát giá trị chẩn đoán và khả năng tiên lượng bệnh tự miễn của từng loại kháng thể. Chúng cũng được đánh giá khi kết hợp với nhau. Mục tiêu là cung cấp một bộ công cụ xét nghiệm miễn dịch toàn diện hơn. Bộ công cụ này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc quản lý bệnh nhân viêm thận lupus.
II.Phương pháp nghiên cứu đánh giá tự kháng thể
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống giá trị chẩn đoán và theo dõi của các xét nghiệm tự kháng thể. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả xét nghiệm miễn dịch. Quy trình được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo khả năng tổng quát hóa kết quả. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt, với sự đồng thuận của bệnh nhân và sự chấp thuận của hội đồng đạo đức. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của các xét nghiệm miễn dịch này trong bối cảnh lâm sàng thực tế. Điều này đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình chẩn đoán bệnh tự miễn.
2.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu tiến cứu, theo dõi một nhóm bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động. Các đối tượng được tuyển chọn theo tiêu chí cụ thể tại các bệnh viện lớn ở TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập tại thời điểm ban đầu và sau 6 tháng điều trị. Việc này cho phép đánh giá cả giá trị chẩn đoán tại thời điểm khởi đầu và khả năng theo dõi đáp ứng điều trị của các tự kháng thể. Các biến số lâm sàng, sinh hóa và mô bệnh học thận được định nghĩa rõ ràng. Chúng được sử dụng để so sánh với kết quả xét nghiệm miễn dịch. Thiết kế này cho phép xác định mối liên hệ giữa sự thay đổi của kháng thể và diễn biến lâm sàng của bệnh tự miễn.
2.2. Quy trình đo lường xét nghiệm miễn dịch
Các xét nghiệm miễn dịch để định lượng anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q được thực hiện bằng phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay). Phương pháp này được chuẩn hóa và thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác. Kết quả định lượng được phân tích để xác định ngưỡng dương tính. Từ đó, độ nhạy xét nghiệm và độ đặc hiệu xét nghiệm được tính toán. Quy trình đo lường cũng bao gồm kiểm soát chất lượng nội bộ và ngoại kiểm. Điều này đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Các kết quả này sau đó được sử dụng để đánh giá giá trị chẩn đoán và khả năng tiên lượng bệnh tự miễn của từng tự kháng thể.
III.Hiệu quả chẩn đoán bệnh tự miễn qua tự kháng thể
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của các tự kháng thể trong việc chẩn đoán bệnh tự miễn, đặc biệt là viêm thận lupus hoạt động. Độ nhạy xét nghiệm và độ đặc hiệu xét nghiệm của anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q được phân tích riêng lẻ và khi kết hợp. Điều này cho thấy tiềm năng của từng marker. Nghiên cứu cũng đi sâu vào mối liên quan giữa sự hiện diện của các tự kháng thể này và mức độ tổn thương mô bệnh học thận. Sự tương quan chặt chẽ này củng cố giá trị chẩn đoán của chúng. Các phát hiện này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chiến lược chẩn đoán bệnh tự miễn. Chúng giúp xác định sớm các trường hợp viêm thận lupus, cho phép can thiệp kịp thời. Từ đó, kết quả điều trị được cải thiện đáng kể.
3.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu xét nghiệm
Nghiên cứu đã xác định độ nhạy xét nghiệm và độ đặc hiệu xét nghiệm của anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q trong chẩn đoán bệnh tự miễn là viêm thận lupus hoạt động. Anti-nucleosome cho thấy độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện viêm thận lupus. Trong khi đó, anti-dsDNA giữ vững vai trò là marker đặc hiệu. Anti-C1q cũng thể hiện độ đặc hiệu xét nghiệm cao. Sự kết hợp các tự kháng thể này có thể mang lại hiệu suất chẩn đoán tốt hơn. Điều này giúp giảm thiểu kết quả dương tính giả và âm tính giả. Việc hiểu rõ các chỉ số này là cần thiết để ứng dụng chúng một cách hợp lý trong thực hành lâm sàng. Chúng góp phần quan trọng vào giá trị chẩn đoán tổng thể của các xét nghiệm miễn dịch này.
3.2. Liên quan kháng thể với tổn thương mô thận
Một phát hiện quan trọng là sự liên quan giữa nồng độ các tự kháng thể và mức độ tổn thương mô bệnh học thận. Mức độ cao của anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q thường tương ứng với chỉ số hoạt động bệnh cao trên sinh thiết thận. Điều này chứng tỏ chúng không chỉ có giá trị chẩn đoán sự hiện diện của bệnh. Chúng còn phản ánh mức độ nặng của bệnh lý tại thận. Mối liên hệ này hỗ trợ việc sử dụng các xét nghiệm miễn dịch này như một công cụ gián tiếp để đánh giá tổn thương thận mà không cần sinh thiết lặp lại. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc tiên lượng bệnh tự miễn và quyết định điều trị cá thể hóa.
IV.Theo dõi và tiên lượng viêm thận lupus hiệu quả
Bên cạnh giá trị chẩn đoán, luận án còn nhấn mạnh vai trò của các tự kháng thể trong việc theo dõi diễn biến bệnh và tiên lượng bệnh tự miễn ở bệnh nhân viêm thận lupus sau điều trị. Sự thay đổi nồng độ của anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q qua thời gian được theo dõi. Chúng có mối tương quan chặt chẽ với đáp ứng điều trị lâm sàng và sinh hóa. Việc đánh giá giá trị tiên đoán dương và giá trị tiên đoán âm của các kháng thể này cung cấp thông tin quan trọng. Điều này giúp dự đoán nguy cơ tái phát hoặc khả năng đạt được thuyên giảm. Các xét nghiệm miễn dịch này cung cấp công cụ hữu ích cho bác sĩ lâm sàng. Chúng giúp điều chỉnh liệu pháp, tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân mắc bệnh tự miễn.
4.1. Giá trị tiên đoán dương và âm
Nghiên cứu đã tính toán giá trị tiên đoán dương (PPV) và giá trị tiên đoán âm (NPV) của các xét nghiệm tự kháng thể. Anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q có PPV và NPV khác nhau. PPV cao của một xét nghiệm miễn dịch chỉ ra khả năng cao bệnh nhân thực sự mắc bệnh nếu kết quả dương tính. NPV cao gợi ý khả năng cao bệnh nhân không mắc bệnh nếu kết quả âm tính. Các chỉ số này cung cấp thông tin quý giá cho việc tiên lượng bệnh tự miễn. Chúng giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Việc hiểu rõ PPV và NPV hỗ trợ việc giải thích kết quả xét nghiệm miễn dịch trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.
4.2. Ứng dụng trong theo dõi điều trị
Sau 6 tháng điều trị, sự thay đổi nồng độ của các tự kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q đã được ghi nhận. Mức độ giảm của các kháng thể này tương quan với đáp ứng lâm sàng tích cực. Điều này cho thấy chúng có thể được sử dụng như các dấu ấn sinh học để theo dõi hiệu quả điều trị. Ngược lại, nồng độ kháng thể tăng trở lại có thể cảnh báo nguy cơ tái phát. Việc này giúp can thiệp sớm hơn. Ứng dụng các xét nghiệm miễn dịch này trong theo dõi không chỉ cung cấp giá trị chẩn đoán tiếp tục mà còn giúp tiên lượng bệnh tự miễn và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Từ đó, các biến chứng nghiêm trọng có thể được ngăn chặn.
V.Thảo luận tiềm năng xét nghiệm tự kháng thể tương lai
Luận án không chỉ trình bày kết quả mà còn thảo luận về ý nghĩa lâm sàng và hướng nghiên cứu trong tương lai. Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế cần được khắc phục. Tiềm năng của các xét nghiệm tự kháng thể trong việc cải thiện chẩn đoán bệnh tự miễn và tiên lượng bệnh tự miễn là rất lớn. Các chiến lược tối ưu hóa việc sử dụng chúng cần được phát triển. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học này với các chỉ số lâm sàng và mô bệnh học khác có thể tạo ra một công cụ chẩn đoán và theo dõi toàn diện hơn. Điều này mở ra những hướng đi mới cho việc quản lý bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus. Từ đó, chất lượng chăm sóc y tế được nâng cao.
5.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu có một số hạn chế nhất định, bao gồm cỡ mẫu và việc tập trung tại một số bệnh viện. Các hạn chế này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Hướng nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô, thực hiện đa trung tâm. Điều này nhằm xác nhận lại giá trị chẩn đoán và tiên lượng bệnh tự miễn của các tự kháng thể này. Việc nghiên cứu thêm các tự kháng thể mới hoặc kết hợp các dấu ấn sinh học khác cũng là một hướng đi triển vọng. Mục tiêu là phát triển một panel xét nghiệm toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chẩn đoán bệnh tự miễn và cá nhân hóa liệu pháp điều trị.
5.2. Tối ưu hóa chẩn đoán bệnh tự miễn
Để tối ưu hóa chẩn đoán bệnh tự miễn và theo dõi viêm thận lupus, cần phát triển các thuật toán chẩn đoán. Các thuật toán này sẽ kết hợp các kết quả xét nghiệm miễn dịch của anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q với các chỉ số lâm sàng. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể cải thiện độ nhạy xét nghiệm và độ đặc hiệu xét nghiệm tổng thể. Đây là bước tiến quan trọng trong việc đưa các xét nghiệm tự kháng thể này vào thực hành lâm sàng thường quy. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để tiên lượng bệnh tự miễn và quản lý hiệu quả bệnh lý phức tạp này, cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
VI.Kết luận về giá trị chẩn đoán và tiên lượng bệnh
Luận án đã chứng minh rõ ràng giá trị chẩn đoán và khả năng tiên lượng bệnh tự miễn của các xét nghiệm tự kháng thể: anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q trong viêm thận lupus. Các phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tầm quan trọng của các xét nghiệm miễn dịch này. Chúng giúp nhận diện sớm bệnh, đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Sự hiểu biết sâu sắc này là cần thiết để phát triển các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả hơn. Các khuyến nghị từ luận án này có thể được áp dụng để cải thiện thực hành lâm sàng. Chúng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh tự miễn.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Nghiên cứu xác nhận anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q là các tự kháng thể có giá trị chẩn đoán và theo dõi đáng kể trong viêm thận lupus. Anti-nucleosome cho thấy độ nhạy cao trong việc phát hiện viêm thận hoạt động. Anti-dsDNA và anti-C1q có độ đặc hiệu xét nghiệm tốt. Mức độ của các kháng thể này tương quan với tổn thương mô học thận. Sự thay đổi nồng độ của chúng cũng phản ánh đáp ứng điều trị sau 6 tháng. Những phát hiện này củng cố vai trò của xét nghiệm miễn dịch như công cụ thiết yếu trong quản lý bệnh tự miễn.
6.2. Khuyến nghị lâm sàng
Dựa trên các kết quả, khuyến nghị sử dụng kết hợp các xét nghiệm tự kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome và anti-C1q trong thực hành lâm sàng. Chúng giúp tăng cường khả năng chẩn đoán bệnh tự miễn sớm và chính xác hơn. Việc theo dõi định kỳ các kháng thể này có thể hỗ trợ điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Điều này giúp cải thiện tiên lượng bệnh tự miễn và giảm thiểu biến chứng. Các xét nghiệm miễn dịch này nên được tích hợp vào quy trình đánh giá toàn diện bệnh nhân viêm thận lupus. Điều này sẽ tối ưu hóa việc chăm sóc bệnh nhân và nâng cao hiệu quả điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH NGỌC PHƯƠNG THẢO GIÁ TRỊ CỦA CÁC XÉT NGHIỆM TỰ KHÁNG THỂ: ANTI-dsDNA, ANTI-NUCLEOSOME VÀ ANTI-C1q TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI VIÊM THẬN LUPUS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH NGỌC PHƯƠNG THẢO GIÁ TRỊ CỦA CÁC XÉT NGHIỆM TỰ KHÁNG THỂ: ANTI-dsDNA, ANTI-NUCLEOSOME VÀ ANTI-C1q TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI VIÊM THẬN LUPUS NGÀNH: NỘI THẬN – TIẾT NIỆU MÃ SỐ: 62720146 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BS TRẦN THỊ BÍCH HƯƠNG TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Phương Thảo ii MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Danh mục các chữ viết tắt Thuật ngữ Anh Việt.iv Danh mục bảng. vii Danh mục hình. x Danh mục các biểu đồ.xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Tổng quan về lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus. Tổng quan về 3 kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các kháng thể: anti-dsDNA, anti- nucleosome và anti-C1q trong chẩn đoán và theo dõi viêm thận lupus.29 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu.
Định nghĩa các biến số. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.1 Đặc điểm chính về dân số học, lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.2 Tỉ lệ bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động có kháng thể anti-dsDNA, anti- nucleosome, anti-C1q dương tính tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.3 Liên quan giữa các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q với tổn thương mô bệnh học thận tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.4 Giá trị của các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q trong theo dõi viêm thận lupus sau 6 tháng điều trị.76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.1 Bàn về đặc điểm chính về dân số học, lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.2 Bàn về tỉ lệ bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động có kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q dương tính tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.3 Bàn về liên quan giữa các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q với tổn thương mô bệnh học thận ở bệnh nhân viêm thận lupus tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.4 Bàn về giá trị của các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q, trong theo dõi viêm thận lupus sau 6 tháng điều trị.120 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1 Phiếu thu thập số liệu nghiên cứu Phụ lục 2 Thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 3 Bảng đánh giá độ hoạt động SLEDAI-2K Phụ lục 4 Bảng chỉ số BILAG Thận 2004 Phụ lục 5 Mẫu kết quả sinh thiết thận Phụ lục 6 Danh sách bệnh nhân Phụ lục 7 Chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong Nghiên cứu Y Sinh học Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt Từ nguyên tiếng Anh Tiếng Việt BN Bệnh nhân BVCR Bệnh viện Chợ Rẫy BVĐHYD Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh BVNDGD Bệnh viện Nhân Dân Gia Định KTC Khoảng tin cậy MLCT Mức lọc cầu thận TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TPTNT Tổng phân tích nước tiểu ACR American College of Hiệp hội Thấp học Hoa Kỳ Rheumatology AI Activity Index Chỉ số hoạt động AKI Acute Kidney Injury Tổn thương thận cấp ANA Anti Nuclear Antibody Kháng thể kháng nhân ANCA Anti-Neutrophil Cytoplasmic Kháng thể kháng bạch cầu đa Antibody nhân trung tính Anti-dsDNA Anti-double stranded Kháng thể kháng chuỗi xoắn kép DeoxyriboNucleic Acid DNA Antibody BILAG Index British Isles Lupus Chỉ số hoạt động của nhóm đánh Assessment Group Index giá lupus Anh quốc CI Chronicity Index Chỉ số mạn tính ECLAM European Concensus Lupus Đo lường độ hoạt động lupus Activity Measurements theo đồng thuận Châu Âu ELISA Enzyme-Linked Phương pháp miễn dịch hấp phụ Immunosorbent Assay gắn kết men ENA Extractable Nuclear Antigen Các kháng nguyên nhân trích xuất được v ERA/EDTA European Renal Hiệp hội Thận học Châu Association/European Âu/Hiệp hội lọc máu và ghép Dialysis and Transplant tạng Châu Âu Association ESRD End-Stage Renal Disease Bệnh thận giai đoạn cuối EULAR European League Against Hiệp hội Thấp học Châu Âu Rheumatism GFR Glomerular Filtration Rate Mức lọc cầu thận HE Hematoxylin-Eosin Nhuộm HE HEp2 Human epithelial type 2 Biểu mô người loại 2 HPF High Power Field Quang trường phóng đại cao HUS/TTP Hemolytic Uremic Hội chứng ure huyết cao kèm Syndrome/Thrombotic tán huyết/Ban xuất huyết giảm Thrombocytopenic Purpura tiểu cầu kèm huyết khối ICAM-1 InterCellularAdhesion Phân tử kết dính liên tế bào-1 Molecule-1 INF-α Interferon-α Interferon-α ISN/RPS International Society of Hội Thận học thế giới/Hội Bệnh Nephrology/Renal Pathology học Thận Society KDIGO Kidney Disease: Improving Bệnh Thận: Cải thiện kết cục Global Outcomes toàn cầu LAI Lupus Activity Index Chỉ số hoạt động Lupus LE Lupus Erythematosus Lupus ban đỏ M Mesangial Gian mạch NETs Neutrophil Extracellular Bắt giữ Bạch cầu Đa nhân trung Traps tính ngoài tế bào NIH National Institute of Health Viện Sức khỏe Quốc gia PAS Periodic Acid-Schiff Stain Nhuộm PAS RBC Red Blood Cell Hồng cầu RIA Radioimmunoassay Phương pháp miễn dịch phóng xạ vi SLAM-R Systemic Lupus Activity Đo lường hoạt động lupus ban Measure-Revised đỏ hệ thống-cải biên SLAQ Systemic Lupus Activity Bộ câu hỏi nghiên cứu độ hoạt Questionnaire for population động lupus ban đỏ hệ thống studies SLE Systemic Lupus Lupus ban đỏ hệ thống Erythematosus SLEDAI Systemic Lupus Chỉ số hoạt động bệnh lupus ban Erythematosus Disease đỏ hệ thống Activity Index SLICC Systemic Lupus International Ủy ban cộng tác Quốc tế về Collaborating Clinics lupus ban đỏ hệ thống Th1 T helper 1 Tế bào Lympho T giúp đỡ TMA Thrombotic Microangiopathy Thuyên tắc vi mạch huyết khối TTP Thrombotic Ban xuất huyết giảm tiểu cầu Thrombocytopenic Purpura kèm huyết khối uACR Urine Albumin: Creatinine Tỉ lệ albumin : creatinine trong ratio nước tiểu uPCR Urine Protein: Creatinine Tỉ lệ protein : creatinine trong ratio nước tiểu WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại ISN/RPS 2004 của viêm thận lupus.2: Tiêu chuẩn chẩn đoán lupus theo Hiệp hội Thấp học Hoa Kỳ (ACR) 20 Bảng 2.1: Các biến số về dân số học và lâm sàng sử dụng trong nghiên cứu.2: Các biến số về cận lâm sàng sử dụng trong nghiên cứu.1: Phân bố bệnh nhân theo các điểm nghiên cứu.2: Các đặc điểm chung của 144 bệnh nhân viêm thận lupus.3: Các đặc điểm lâm sàng chính của nhóm nghiên cứu tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.4: Các đặc điểm cận lâm sàng chính về thận của nhóm nghiên cứu tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.5: Đặc điểm về nồng độ bổ thể máu của nhóm nghiên cứu tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.6: Bảng phân nhóm bệnh nhân theo chỉ số BILAG thận tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.7: Đặc điểm các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q của nhóm nghiên cứu tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.8: Đặc điểm sinh thiết thận của nhóm nghiên cứu.9: Bảng đối chiếu lâm sàng với giải phẫu bệnh ở thời điểm sinh thiết thận 68 Bảng 3.10: Liên quan giữa viêm thận lupus tăng sinh và không tăng sinh với viêm thận lupus hoạt động và không hoạt động trên lâm sàng tại thời điểm nhận vào nghiên cứu.11: Liên quan giữa viêm thận lupus tăng sinh và không tăng sinh với các triệu chứng lâm sàng.12: Liên quan giữa viêm thận lupus tăng sinh và không tăng sinh với kiểu biểu hiện viêm thận lupus hoạt động trên lâm sàng.13: Đặc điểm chỉ số hoạt động (AI) và chỉ số mạn tính (CI) theo NIH của 116 BN viêm thận lupus tăng sinh.14: Tỉ lệ kháng thể anti-dsDNA dương tính ở hai nhóm viêm thận lupus tăng sinh và không tăng sinh.15: Tỉ lệ kháng thể anti-nucleosome dương tính ở hai nhóm viêm thận lupus tăng sinh và không tăng sinh.16: Tỉ lệ kháng thể anti-C1q dương tính ở hai nhóm viêm thận lupus tăng sinh và không tăng sinh.17: Mối tương quan giữa nồng độ các kháng thể anti-dsDNA, anti- nucleosome và anti-C1q tại thời điểm sinh thiết thận với chỉ số hoạt động AI theo NIH.18: Mối tương quan giữa nồng độ các kháng thể anti-dsDNA, anti- nucleosome và anti-C1q tại thời điểm sinh thiết thận với chỉ số mạn tính CI .19: Tỉ lệ viêm thận lupus hoạt động và không hoạt động trên lâm sàng ở 2 lần thăm khám (ban đầu và theo dõi sau 6 tháng).20: Bảng so sánh các đặc điểm lâm sàng ở 2 lần thăm khám.21: Phân bố các kiểu đáp ứng lâm sàng ở lần thăm khám theo dõi sau 6 tháng.22: Bảng so sánh nồng độ bổ thể máu ở hai lần thăm khám.23: Phân bố 137 bệnh nhân theo các mức hoạt động của chỉ số BILAG Thận ở lần thăm khám theo dõi sau 6 tháng.24: Phân bố 137 BN viêm thận lupus hoạt động và không hoạt động theo tiêu chuẩn BILAG Thận ở lần thăm khám theo dõi sau 6 tháng.25: Bảng so sánh chỉ số SLEDAI-2K ở 2 lần thăm khám.26: Bảng so sánh nồng độ các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q ở hai lần thăm khám.27: Bảng nồng độ các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q theo các kiểu đáp ứng lâm sàng khác nhau ở lần thăm khám theo dõi sau 6 tháng.28: Bảng nồng độ các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q theo tình trạng viêm thận lupus hoạt động hay không hoạt động trên lâm sàng ở lần thăm khám theo dõi sau 6 tháng.29: Bảng 2x2 về tần suất viêm thận lupus “hoạt động” và “không hoạt động” liên quan đến xét nghiệm anti-dsDNA dương tính ở lần khám theo dõi sau 6 tháng.30: Bảng 2x2 về tần suất viêm thận lupus “hoạt động” và “không hoạt động” liên quan đến xét nghiệm kháng thể anti-nucleosome dương tính ở lần khám theo dõi sau 6 tháng.31: Bảng 2x2 về tần suất viêm thận lupus “hoạt động” và “không hoạt động” liên quan đến xét nghiệm kháng thể anti-C1q dương tính ở lần khám sau 6 tháng.32: Phân tích hồi qui logistic đa biến về mối liên quan giữa các kháng thể anti-dsDNA, anti-nucleosome, anti-C1q, bổ thể C3/máu, C4/máu và viêm thận lupus hoạt động trên lâm sàng ở lần khám theo dõi sau 6 tháng.1: So sánh các đặc điểm về dịch tể học và đặc điểm lâm sàng giữa các nghiên cứu.2: So sánh điểm số SLEDAI-2K theo một số tác giả trên đối tượng viêm thận lupus.3: So sánh tỉ lệ viêm thận lupus hoạt động có kháng thể anti-dsDNA dương tính tại thời điểm sinh thiết thận giữa các nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Ngọc Phương Thảo (2021). Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/antic1q-trong-chan-doan-va-theo-doi-viem-than-lupus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự kháng thể antidsdna antinucleosome antic1q trong chẩn đoán và theo dõi viêm thận lupus. Xem tóm
Luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" thuộc chuyên ngành Nội thận – Tiết niệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word giá trị của các xét nghiệm tự khán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.