Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa sóng mang luận án ts

Khám phá công nghệ anten thông minh, vai trò và ứng dụng đột phá trong các hệ thống thông tin đa dạng, từ truyền thông di động đến IoT và mạng 5G.

Trường ĐH

Trường Đại học Công nghệ (ĐHQGHN)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Anten thông minh và công nghệ MIMO cải tiến hiệu năng
Số trang:
124 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ (ĐHQGHN)
Chuyên ngành:
Điện tử viễn thông
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Anten thông minh và công nghệ MIMO cải tiến hiệu năng

Anten thông minh là yếu tố then chốt cho các hệ thống thông tin di động thế hệ mới. Công nghệ này giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng. Nó giải quyết các thách thức về dung lượng và nhiễu. Bằng cách điều chỉnh hướng sóng, anten thông minh tập trung năng lượng tín hiệu vào người dùng mong muốn. Điều này tăng cường tín hiệu và giảm nhiễu đáng kể. Các hệ thống thông tin đa hưởng lợi lớn từ khả năng thích nghi của anten thông minh. Chúng thích ứng linh hoạt với môi trường truyền dẫn thay đổi. Sự kết hợp với các kỹ thuật tiên tiến khác như MIMO và SDMA mở ra tiềm năng lớn. Tổng thể, anten thông minh là giải pháp thiết yếu để nâng cao chất lượng và hiệu quả của thông tin vô tuyến, đảm bảo đa truy nhập hiệu quả và dung lượng lớn.

1.1. Giới thiệu anten thông minh và các kỹ thuật mới

Anten thông minh đại diện cho bước tiến quan trọng trong truyền thông không dây. Công nghệ này sử dụng mảng anten và xử lý tín hiệu mảng. Mục tiêu là định hướng búp sóng chính xác. Điều này giúp tăng phạm vi phủ sóng và dung lượng hệ thống. Nó cũng giảm nhiễu đồng kênh hiệu quả. Các hệ thống thông tin đa cần dung lượng cao và độ tin cậy. Anten thông minh cung cấp giải pháp vượt trội. Nó thích ứng động với môi trường, tối ưu hóa đường truyền. Các kỹ thuật mới như OFDM cũng được hỗ trợ tốt bởi anten thông minh. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao. Anten thông minh giúp tận dụng tối đa tài nguyên tần số. Nó cũng cung cấp khả năng tăng cường tín hiệu và giảm nhiễu cho từng người dùng riêng biệt.

1.2. Kỹ thuật MIMO và dung năng hệ thống

Kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) đóng vai trò trung tâm trong truyền thông không dây hiện đại. Nó sử dụng nhiều anten tại cả máy phát và máy thu. MIMO tăng dung lượng kênh đáng kể. Việc này thực hiện mà không cần thêm băng thông. Công nghệ MIMO khai thác môi trường đa đường truyền. Nó tạo ra nhiều kênh con độc lập. Điều này cho phép ghép kênh không gian hiệu quả. Dung năng của hệ thống MIMO tăng tỷ lệ thuận với số lượng anten. Nó mang lại lợi ích lớn cho các hệ thống thông tin đa. MIMO cải thiện đáng kể tốc độ dữ liệu và độ tin cậy. Khi kết hợp với anten thông minh, MIMO có thể tối ưu hóa hơn nữa. Nó sử dụng khả năng tạo búp sóng và điều khiển búp sóng. Công nghệ này là nền tảng cho sự phát triển của các tiêu chuẩn truyền thông tiên tiến.

1.3. Công nghệ SDMA hỗ trợ đa truy nhập

SDMA (Space Division Multiple Access) là kỹ thuật đa truy nhập dựa trên không gian. Nó tận dụng khả năng của anten thông minh. SDMA cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một kênh tần số và thời gian. Điều này được thực hiện bằng cách phân biệt người dùng dựa trên vị trí không gian của họ. Anten thông minh tạo các búp sóng riêng biệt. Mỗi búp sóng hướng đến một người dùng cụ thể. Kỹ thuật này giảm nhiễu giữa các người dùng hiệu quả. Nó tăng dung lượng hệ thống và hiệu quả sử dụng phổ tần. SDMA là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được mật độ người dùng cao. Nó cũng cải thiện hiệu suất cho các hệ thống thông tin đa. Khả năng điều khiển búp sóng chính xác là chìa khóa. Nó giúp SDMA tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên. Điều này đảm bảo mỗi người dùng nhận được tín hiệu mạnh mẽ và ít nhiễu nhất.

II. Tạo búp sóng trong hệ thống anten thông minh đa búp

Tạo búp sóng là chức năng cốt lõi của anten thông minh. Nó cho phép tập trung năng lượng sóng vô tuyến vào một hướng cụ thể. Kỹ thuật này cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm thiểu nhiễu. Anten thông minh có thể tạo ra nhiều búp sóng đồng thời. Mỗi búp sóng hướng đến một người dùng riêng biệt. Các sơ đồ xử lý phần tử và xử lý không gian búp sóng được sử dụng. Chúng tối ưu hóa hình dạng và hướng của búp sóng. Điều khiển búp sóng linh hoạt là yếu tố then chốt. Nó thích ứng với sự thay đổi của môi trường truyền dẫn. Anten thích nghi đóng vai trò quan trọng trong việc này. Các thuật toán thích nghi liên tục điều chỉnh các tham số. Chúng đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống thông tin đa. Việc này đặc biệt quan trọng trong các môi trường phức tạp, nhiều nhiễu.

2.1. Các sơ đồ tạo búp sóng truyền thống và tối ưu

Các sơ đồ tạo búp sóng truyền thống sử dụng phương pháp cố định. Chúng hướng búp sóng theo một hướng định trước. Tuy nhiên, môi trường vô tuyến luôn thay đổi. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật tạo búp sóng linh hoạt hơn. Sơ đồ tối ưu ra đời để giải quyết vấn đề này. Chúng sử dụng các thuật toán tối ưu hóa. Các thuật toán này điều chỉnh trọng số của các phần tử mảng anten. Mục tiêu là tạo ra búp sóng chính có độ lợi cao nhất. Đồng thời, chúng giảm thiểu các búp phụ và hướng nhiễu. Việc tối ưu hóa có thể là không ràng buộc. Nó cũng có thể có ràng buộc về hướng các nguồn nhiễu. Sơ đồ tạo búp tối ưu dùng tín hiệu đối chiếu cũng được áp dụng. Chúng sử dụng tín hiệu tham chiếu để điều chỉnh. Điều này cải thiện khả năng giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu. Các phương pháp này là nền tảng cho sự phát triển của anten thích nghi. Chúng tăng cường hiệu suất của hệ thống thông tin đa.

2.2. Xử lý không gian búp sóng hiệu quả

Xử lý không gian búp sóng là một kỹ thuật nâng cao. Nó tập trung vào việc định hình trường bức xạ của mảng anten. Mục tiêu là đạt được hiệu quả truyền dẫn tối ưu. Các sơ đồ xử lý không gian búp sóng tối ưu hóa độ lợi anten. Chúng hướng đến người dùng mong muốn và loại bỏ nhiễu. Kỹ thuật loại bỏ búp phụ là một phần quan trọng. Nó giảm thiểu nhiễu từ các hướng không mong muốn. Các sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp (PIC) cũng được áp dụng. Chúng bao gồm các biến thể như tạo búp nhiễu truyền thống (CJB). Ngoài ra còn có tạo búp nhiễu trực giao (OJB) và tạo búp nhiễu cải tiến (IIB). Các kỹ thuật này phân tích và xử lý tín hiệu nhiễu. Điều này giúp giảm nhiễu sau khi búp sóng đã được tạo. Sự kết hợp của các sơ đồ này mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng cải thiện đáng kể khả năng giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu. Điều này làm tăng dung lượng và độ tin cậy của các hệ thống thông tin đa.

2.3. Anten thích nghi và điều khiển búp sóng động

Anten thích nghi là một dạng anten thông minh tiên tiến. Nó có khả năng tự động điều chỉnh các đặc tính búp sóng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường thay đổi. Điều khiển búp sóng động là khả năng cốt lõi của anten thích nghi. Nó cho phép búp sóng liên tục theo dõi người dùng. Đồng thời nó cũng loại bỏ các nguồn nhiễu. Các bộ lọc thích nghi băng hẹp và băng rộng được sử dụng. Chúng xử lý tín hiệu hiệu quả ở các dải tần khác nhau. Các thuật toán thích nghi như 'chọn đường theo hướng dốc nhất' và 'trung bình bình phương tối thiểu' (LMS) là quan trọng. Chúng cập nhật trọng số anten dựa trên tín hiệu thu được. Việc này giúp anten thích nghi liên tục tối ưu hóa việc tạo búp sóng. Nó cũng cải thiện khả năng giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu. Anten thích nghi đóng vai trò không thể thiếu. Nó nâng cao hiệu suất và dung lượng cho các hệ thống thông tin đa. Điều này đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.

III. Xác định hướng sóng đến tối ưu với mảng anten

Xác định hướng sóng đến (DOA) là một chức năng quan trọng của mảng anten. Nó cung cấp thông tin về vị trí của các nguồn tín hiệu. Thông tin này rất cần thiết cho việc tạo búp sóng chính xác. Nó cũng quan trọng cho việc theo dõi người dùng. Các phương pháp ước lượng DOA tiên tiến được phát triển. Chúng đạt được độ chính xác cao. Việc sử dụng dàn anten không tâm pha là một cải tiến đáng kể. Nó khắc phục hạn chế của các mảng anten truyền thống. Các thuật toán như MUSIC được kết hợp với dàn anten không tâm pha. Điều này tăng cường khả năng xác định hướng sóng. Nó cải thiện hiệu suất cho các hệ thống thông tin đa. Khả năng xác định hướng chính xác là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên không gian. Đồng thời nó cũng giảm thiểu nhiễu và tăng cường tín hiệu.

3.1. Các phương pháp ước lượng hướng sóng đến DOA

Ước lượng hướng sóng đến (DOA) là một nhiệm vụ quan trọng trong xử lý tín hiệu mảng. Nó xác định góc đến của các tín hiệu từ các nguồn khác nhau. Các phương pháp phổ biến bao gồm MLE (Maximum Likelihood Estimation). Ngoài ra còn có MUSIC (Multiple Signal Classification) và ESPRIT (Estimation of Signal Parameters via Rotational Invariance Technique). Phương pháp MLE cung cấp ước lượng hiệu quả. Tuy nhiên, nó có thể phức tạp về tính toán. Phương pháp MUSIC dựa trên phân tích không gian con tín hiệu và không gian con nhiễu. Nó cung cấp độ phân giải cao, đặc biệt khi có nhiều nguồn tín hiệu. Phương pháp ESPRIT có độ phức tạp thấp hơn MUSIC. Nó vẫn giữ được hiệu suất tốt. Các phương pháp này được minh họa qua mô phỏng. Việc này đánh giá chất lượng ước lượng DOA. Chúng là nền tảng để điều khiển búp sóng và theo dõi người dùng. Chúng cũng là yếu tố quan trọng trong các hệ thống anten thông minh.

3.2. Đặc tính của dàn anten không tâm pha

Dàn anten không tâm pha là một kiến trúc anten đặc biệt. Nó có đặc tính pha phi tuyến tính. Điều này khác biệt so với các dàn anten truyền thống có tâm pha rõ ràng. Mối quan hệ giữa phân bố dài và đặc tính pha được phân tích. Điều kiện để một anten có tâm pha được mở rộng cho dàn anten. Việc phân tích dàn anten không tâm pha với đặc tính pha phi tuyến là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của chúng. Các đặc tính độc đáo này mở ra cơ hội mới. Chúng cải thiện khả năng xác định hướng sóng đến. Đồng thời nó cũng nâng cao hiệu suất xử lý tín hiệu mảng. Việc tối ưu hóa thiết kế dàn anten không tâm pha. Nó giúp đạt được độ chính xác cao hơn. Nó cũng tăng cường khả năng giảm nhiễu trong các ứng dụng phức tạp. Điều này rất quan trọng cho các hệ thống thông tin đa thế hệ mới.

3.3. Tối ưu hóa DOA bằng anten không tâm pha và MUSIC

Việc kết hợp dàn anten không tâm pha với thuật toán MUSIC mang lại lợi ích đáng kể. Nó tối ưu hóa quá trình xác định hướng sóng đến (DOA). Dàn anten không tâm pha với đặc tính pha phi tuyến tính. Nó cung cấp thông tin không gian phong phú hơn. Thuật toán MUSIC nổi tiếng về khả năng phân giải cao. Nó phân tách các tín hiệu đến gần nhau hiệu quả. Khi kết hợp, hai yếu tố này tạo nên một hệ thống mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của ước lượng DOA. Các mô phỏng được thực hiện để đánh giá chất lượng. Chúng chứng minh hiệu quả của dàn anten không tâm pha dùng phương pháp MUSIC. Kết quả cho thấy sự vượt trội trong môi trường nhiễu. Nó cũng cho thấy trong trường hợp có nhiều nguồn tín hiệu. Sự tối ưu hóa này là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao khả năng điều khiển búp sóng. Đồng thời nó cũng tăng cường tín hiệu và giảm nhiễu trong các hệ thống thông tin đa.

IV. Ứng dụng anten thông minh cho hệ thống thông tin đa

Anten thông minh có ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống thông tin di động thế hệ mới. Chúng được triển khai tại cả trạm gốc và thiết bị người dùng. Tại trạm gốc, anten thông minh cải thiện đáng kể vùng phủ sóng và dung lượng. Nó cũng giúp giảm nhiễu cho mạng lưới. Đối với thiết bị người dùng, chúng tăng cường chất lượng kết nối. Chúng cũng kéo dài tuổi thọ pin. Các hệ thống cụ thể được mô phỏng và phân tích. Chúng bao gồm sự kết hợp giữa OFDM, MIMO và tạo búp sóng thích nghi. Các tính toán dung lượng cho đường lên và đường xuống được thực hiện. Điều này đánh giá hiệu suất của các cấu hình khác nhau. Anten thông minh là công nghệ cốt lõi. Nó giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về tốc độ và độ tin cậy. Việc này diễn ra trong các hệ thống thông tin đa và đa truy nhập hiện đại.

4.1. Vai trò anten thông minh tại trạm gốc

Anten thông minh tại trạm gốc là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất mạng. Nó thay thế các anten trạm gốc truyền thống. Anten thông minh cung cấp khả năng tạo búp sóng linh hoạt. Nó điều khiển búp sóng chính xác hướng tới người dùng. Điều này dẫn đến tăng cường tín hiệu và giảm nhiễu đáng kể. Hệ anten tìm hướng của trạm gốc được sử dụng. Nó xác định vị trí người dùng để tối ưu hóa truyền dẫn. Các tham số hệ thống như độ lợi và góc búp sóng được tối ưu hóa. Điều này giúp mở rộng vùng phủ sóng. Nó cũng tăng dung lượng phục vụ cho nhiều người dùng đồng thời. Anten thông minh hỗ trợ đa truy nhập hiệu quả. Nó là công nghệ không thể thiếu. Nó đảm bảo các hệ thống thông tin di động thế hệ mới hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.2. Anten thông minh trên thiết bị người dùng

Anten thông minh không chỉ giới hạn ở trạm gốc. Nó cũng được tích hợp vào thiết bị người dùng. Việc này mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Anten thông minh trên thiết bị người dùng có thể tự điều chỉnh. Nó tối ưu hóa việc thu tín hiệu từ trạm gốc. Điều này cải thiện chất lượng kết nối và tốc độ dữ liệu. Nó cũng giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Khả năng tạo búp sóng cục bộ giúp giảm nhiễu từ các nguồn không mong muốn. Điều này tăng cường tín hiệu cho người dùng. Dù có những thách thức về kích thước và công suất. Tiềm năng của anten thông minh trên thiết bị người dùng là rất lớn. Nó hứa hẹn cải thiện trải nghiệm người dùng đáng kể. Đồng thời nó cũng tăng cường hiệu quả tổng thể của các hệ thống thông tin đa.

4.3. Đánh giá hiệu suất hệ thống qua mô phỏng

Các hệ thống thông tin di động thế hệ mới được đánh giá kỹ lưỡng. Việc này thông qua các mô phỏng chi tiết. Nhiều cấu hình hệ thống được nghiên cứu. Hệ thống 1 là hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM. Hệ thống 2 bổ sung tạo búp sóng thích nghi theo hướng người dùng. Các tính toán dung lượng cho đường lên và đường xuống được thực hiện. Chúng chỉ ra lợi ích của việc sử dụng anten thông minh. Hệ thống 3 tích hợp MIMO 2x2. Hệ thống 4 kết hợp MIMO 2x2 với tạo búp sóng thích nghi. Kết quả mô phỏng chứng minh rằng: sự kết hợp của OFDM, MIMO, anten thích nghi và tạo búp sóng. Nó tăng cường dung lượng và hiệu suất đáng kể. Điều này đặc biệt đúng trong các hệ thống thông tin đa. Mô phỏng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các công nghệ này. Nó khẳng định vai trò của chúng trong việc đáp ứng nhu cầu truyền thông tương lai.

V. Anten thích nghi và xử lý tín hiệu mảng nâng cao

Anten thích nghi là trái tim của các hệ thống thông tin thông minh. Nó sử dụng các thuật toán xử lý tín hiệu mảng để điều khiển búp sóng động. Điều này giúp tối ưu hóa việc thu và phát tín hiệu. Xử lý tín hiệu mảng là kỹ thuật cho phép anten thích nghi. Nó phân biệt tín hiệu mong muốn từ nhiễu. Các bộ lọc thích nghi, cả băng hẹp và băng rộng, đóng vai trò quan trọng. Chúng lọc bỏ nhiễu và tăng cường tín hiệu. Các thuật toán như LMS và Steepest Descent liên tục điều chỉnh các trọng số. Điều này đảm bảo anten thích nghi hoạt động hiệu quả. Công nghệ này tăng cường đáng kể dung lượng và độ tin cậy. Nó cũng giảm nhiễu trong các hệ thống thông tin đa. Nó là giải pháp thiết yếu cho các thách thức truyền thông hiện đại.

5.1. Các thuật toán thích nghi cho điều khiển búp sóng

Điều khiển búp sóng động là khả năng quan trọng của anten thông minh. Nó dựa vào các thuật toán thích nghi mạnh mẽ. Thuật toán chọn đường theo hướng dốc nhất (Steepest Descent) là một phương pháp cơ bản. Nó điều chỉnh trọng số anten theo hướng giảm lỗi gradient. Thuật toán trung bình bình phương tối thiểu (LMS) là một thuật toán thích nghi phổ biến khác. Nó đơn giản, hiệu quả và được sử dụng rộng rãi. Các thuật toán này liên tục cập nhật các trọng số của phần tử mảng. Điều này dựa trên tín hiệu thu được và một tín hiệu tham chiếu. Mục tiêu là tạo ra búp sóng chính hướng đến người dùng. Đồng thời nó hình thành các điểm không để loại bỏ nhiễu. Các thuật toán này đảm bảo khả năng giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu. Chúng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường. Điều này là cần thiết cho hiệu suất tối ưu trong các hệ thống thông tin đa.

5.2. Bộ lọc thích nghi Băng hẹp và băng rộng

Bộ lọc thích nghi là thành phần cốt yếu trong xử lý tín hiệu mảng. Chúng được thiết kế để hoạt động trong cả môi trường băng hẹp và băng rộng. Bộ lọc thích nghi băng hẹp tối ưu cho các tín hiệu có dải tần hẹp. Nó hiệu quả trong việc giảm nhiễu đồng kênh. Các ứng dụng như CDMA thường sử dụng bộ lọc này. Bộ lọc thích nghi băng rộng được thiết kế cho tín hiệu trải phổ. Nó xử lý các tín hiệu có băng thông lớn hơn. Việc này yêu cầu các thuật toán phức tạp hơn. Nó bù đắp cho sự trễ lan truyền và hiệu ứng đa đường. Sự khác biệt trong thiết kế và thuật toán cho phép anten thích nghi hoạt động hiệu quả. Nó hoạt động trong nhiều kịch bản truyền thông khác nhau. Cả hai loại bộ lọc đều đóng góp vào việc tăng cường tín hiệu. Chúng cũng cải thiện khả năng giảm nhiễu trong các hệ thống thông tin đa. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất tổng thể.

5.3. Tối ưu hóa hiệu suất thông qua xử lý tín hiệu mảng

Xử lý tín hiệu mảng là kỹ thuật nền tảng cho anten thông minh. Nó tối ưu hóa hiệu suất bằng cách tận dụng thông tin không gian. Các kỹ thuật này bao gồm tạo búp sóng, điều khiển búp sóng và giảm nhiễu. Xử lý tín hiệu mảng cho phép anten phân biệt các tín hiệu. Nó phân biệt chúng dựa trên hướng đến của chúng. Điều này giúp tăng cường tín hiệu mong muốn. Đồng thời nó cũng loại bỏ các tín hiệu nhiễu. Các phương pháp như tối ưu không ràng buộc và ràng buộc. Chúng được sử dụng để điều chỉnh trọng số anten. Việc này nhằm đạt được búp sóng tối ưu. Kết quả là dung lượng hệ thống tăng lên đáng kể. Chất lượng dịch vụ cũng được cải thiện. Các hệ thống thông tin đa và công nghệ MIMO hưởng lợi lớn. Xử lý tín hiệu mảng là chìa khóa. Nó giúp hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của anten thông minh. Nó cung cấp hiệu suất vượt trội trong môi trường vô tuyến phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ đồ thị
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KỸ THUẬT CHO HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG THẾ HỆ MỚI
1.1. Quy hoạch tần số và dung lượng hệ thống
1.2. Bóng che Lognormal
1.3. Kỹ thuật OFDM
1.4. Kỹ thuật MIMO
1.4.1. Giới thiệu hệ thống MIMO
1.4.2. Mô hình hệ thống MIMO
1.4.3. Dung năng của hệ thống MIMO
1.4.4. Dung năng một kênh MIMO 2x2
1.5. Kỹ thuật SDMA
1.6. Anten thông minh cho OFDM
1.7. Kết luận
2. CHƯƠNG 2: TẠO BÚP SÓNG TRONG HỆ ANTEN THÔNG MINH
2.1. Các sơ đồ xử lý phần tử búp sóng
2.1.1. Sơ đồ tạo búp sóng truyền thống
2.1.2. Tối ưu không ràng buộc về hướng các nguồn nhiễu
2.1.3. Tối ưu ràng buộc
2.1.4. Sơ đồ tạo búp tối ưu dùng tín hiệu đối chiếu
2.2. Các sơ đồ xử lý không gian búp sóng
2.2.1. Xử lý không gian búp sóng tối ưu
2.2.2. Sơ đồ loại bỏ búp phụ
2.2.3. Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp (PIC)
2.2.3.1. Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với tạo búp nhiễu truyền thống (CJB)
2.2.3.2. Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với tạo búp nhiễu trực giao (OIB)
2.2.3.3. Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với tạo búp nhiễu cải tiến (IIB)
2.3. So sánh các sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với các sơ đồ xử lý phần tử búp sóng
2.4. Anten thích nghi
2.4.1. Bộ lọc thích nghi băng hẹp
2.4.2. Thuật toán chọn đường theo hướng dốc nhất
2.4.3. Thuật toán trung bình bình phương tối thiểu
2.4.4. Bộ lọc thích nghi băng rộng
2.5. Dàn anten đề nghị
2.6. Phương pháp quay búp thích nghi
2.7. Kết luận
3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH HƯỚNG SÓNG ĐẾN DÙNG DÀN ANTEN KHÔNG TÂM PHA
3.1. Phương pháp MLE
3.2. Phương pháp MUSIC
3.3. Một số mô phỏng để minh họa hoạt động và đánh giá chất lượng của phương pháp MUSIC dùng dàn anten tuyến tính L phần tử
3.4. Phương pháp ESPRIT
3.5. Anten không tâm pha
3.5.1. Mối quan hệ giữa phân bố dài và đặc tính pha
3.5.2. Điều kiện cho anten có một tâm pha
3.5.3. Mở rộng điều kiện của anten có tâm pha cho một dàn anten
3.5.4. Phân tích dàn anten không tâm pha với đặc tính pha phi tuyến
3.6. Kết hợp dùng dàn anten không tâm pha và thuật toán MUSIC
3.7. Một số mô phỏng để đánh giá chất lượng của dàn anten không tâm pha dùng phương pháp MUSIC
3.8. Kết luận
4. CHƯƠNG 4: ANTEN THÔNG MINH DÙNG CHO HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG THẾ HỆ MỚI
4.1. Anten thông minh ở trạm gốc
4.1.1. Anten ở trạm gốc truyền thống
4.1.2. Anten thông minh ở trạm gốc
4.1.2.1. Anten thu và phát
4.1.2.2. Hệ anten tìm hướng của trạm gốc
4.1.2.3. Các tham số hệ thống
4.2. Anten thông minh của người dùng
4.3. Các hệ thống cụ thể và mô phỏng
4.3.1. Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM (hệ thống 1)
4.3.2. Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM và tạo búp sóng thích nghi theo hướng người dùng (hệ thống 2)
4.3.2.1. Các tính toán dung lượng cho đường lên hệ thống 2
4.3.2.2. Các tính toán dung lượng cho đường xuống hệ thống 2
4.3.3. Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM và MIMO 2x2 (hệ thống 3)
4.3.4. Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM và MIMO 2x2 kết hợp tạo búp sóng thích nghi (hệ thống 4)
4.4. Kết luận
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa sóng mang luận án ts kỹ thuật điện tử viễn thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở đâu và trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả 1 LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới hai Thầy hướng dẫn là GS.TSKH Phan Anh và PGS.TS Trịnh Anh Vũ, đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi về hướng nghiên cứu và phương pháp làm việc khoa học trong suốt quá trình làm luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Giáo sư Huỳnh Hữu Tuệ, Paul Fortier, Dominic Grenier của Đại Học Laval, Canada giúp đỡ tôi về chuyên môn trong suốt hai năm nghiên cứu tại Đại Học Laval, Canada.

Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với tập thể cán bộ Phòng Đào tạo, Khoa Điện tử-Viễn thông, Bộ môn Thông tin Vô tuyến và Trung tâm Nghiên cứu Điện tử-Viễn thông của Trường Đại Học Công Nghệ (ĐHQGHN) đã tạo điều kiện và động viên tôi trong thời gian làm luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn gia đình: Bố, Mẹ, Chị Tâm, Chị Diệp, đã luôn hỗ trợ, động viên và chia sẻ với tôi. Luận án này xin dành cho họ. 2 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ đồ thị ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1.

MỘT SỐ KỸ THUẬT CHO HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG THẾ HỆ MỚI 9 1.1 Quy hoạch tần số và dung lượng hệ thống 9 1.2 Bóng che Lognormal 10 1.3 Kỹ thuật OFDM 13 1.4 Kỹ thuật MIMO 18 1.1 Giới thiệu hệ thống MIMO 18 1.2 Mô hình hệ thống MIMO 19 1.3 Dung năng của hệ thống MIMO 22 1.4 Dung năng một kênh MIMO 2x2 27 1.5 Kỹ thuật SDMA - 28 1.6 Anten thông minh cho OFDM 29 1.7 Kết luận 30 Chương 2. TẠO BÚP SÓNG TRONG HỆ ANTEN THÔNG MINH 31 2.1 Các sơ đồ xử lý phần tử búp sóng 31 2.1 Sơ đồ tạo búp sóng truyềnthống 33 2.1 Tối ưu không ràng buộc về hướng các nguồn nhiễu 34 2.2 Tối ưu ràng buộc 35 2.4 Sơ đồ tạo búp tối ưu dùng tín hiệu đối chiếu 35 2.2 Các sơ đồ xử lý không gian búp sóng 36 2.1 Xử lý không gian búp sóng tối ưu 38 2.2 Sơ đồ loại bỏ búp phụ 38 2.3 Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp (PIC) 39 2.1 Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với tạo búp nhiễu truyền thống 40 (CJB) 2.2 Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với tạo búp nhiễu trực giao 40 (0®) 2.3 Sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với tạo búp nhiễu cải tiến (IIB) 41 3 2.3 So sánh các sơ đồ loại bỏ nhiễu sau tạo búp với các sơ đồ xử lý phần tử búp sóng 41 2.4 Anten thích nghi 42 2.1 Bộ lọc thích nghi băng hẹp 43 2.2 Thuật toán chọn đường theo hướng dốc nhất 44 2.3 Thuật toán trung bình bình phương tối thiểu 44 2.4 Bộ lọc thích nghi băng rộng 46 2.5 Dàn anten đề nghị 47 2.6 Phương pháp quay búp thích nghi 49 2.7 Kết luận 50 Chương 3. XÁC ĐỊNH HƯỚNG SÓNG ĐẾN DÙNG DÀN ANTEN KHÔNG TÂM PHA 3.1 Phương pháp MLE 52 3.2 Phương pháp MUSIC 54 3.3 Một số mô phỏng để minh họa hoạt động và đánh giá chất lượng của phương pháp MUSIC dùng dàn anten tuyến tính L phần tử 55 3.4 Phương pháp ESPRIT 59 3.5 Anten không tâm pha 61 3.2 Mối quan hệ giữa phân bố dài và đặc tính pha 62 3.3 Điều kiện cho anten có một tâm pha 62 3. Mở rộng điều kiện của anten có tâm pha cho một dàn anten 63 3.5 Phân tích dàn anten không tâm pha với đặc tính phaphi tuyến 63 3.6 Kết hợp dùng dàn anten không tâm pha và thuật toán MUSIC 65 3.7 Một số mô phỏng để đánh giá chất lượng của dàn anten không tâm pha dùng phương pháp MUSIC 69 3.8 Kết luận 73 Chương 4.

ANTEN THÔNG MINH DÙNG CHO HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG THẾ HỆ MỚI 74 4.1 Anten thông minh ở trạm gốc 74 4.1Anten ở trạm gốc truyền thống 74 4.2 Anten thông minh ở trạm gốc 75 4.1 Anten thu và phát 75 4.2 Hệ anten tìm hướng của trạm gốc 78 4.3 Các tham số hệ thống 78 4.2 Anten thông minh của người dùng 79 4.3 Các hệ thống cụ thể và mô phỏng 79 4.1 Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM (hệ thống 1) 79 4.2 Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM và tạo búp sóng thích 80 nghi theo hướng người dùng (hệ thống 2) 4 4.1 Các tính toán dung lượng cho đường lên hệ thống 2 80 4.2 Các tính toán dung lượng cho đường xuống hệ thống 2 90 4.3 Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM và MIMO 2x2 (hệ 95 thống 3) 4.4 Hệ thống hiện dùng cải tiến hỗ trợ OFDM và MIMO 2x2 kết hợp 95 tạo búp sóng thích nghi (hệ thống 4) 4.4 Kết luận 97 KẾT LỤẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 99 DANH MỤC CÒNG TRINH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO 101 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AF Adaptive Filtering Lọc thích nghi AF Array Factor Hệ số dàn anten BLAST Bell Laboratories Layered Sản phẩm MIMO của Space Time phòng thí nghiêm Bell, Mĩ BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân BTS Base Transceiver Station Trạm gốc CCI Co-channel Interference Nhiễu đồng kênh CDMA Code Division Multiple Access Đa truy cập theo mã CIB Conventional Interference Bộ tạo búp loại bỏ nhiễu Beamformer truyền thống CP Cyclic Prefix Tiền tố lặp DOA Direction of Arrival Hướng sóng đến DS- Direct Sequence CDMA Trải phổ chuỗi trực tiếp ESPRIT Estimation of Signal Ước lượng các tham số Parameters via Rotational Invariance của tín hiệu bằng kỹ thuật Technique xoay bất biến FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh GMSK Gaussian Minimum Shift Khóa dịch pha tối thiểu Keying Gauss GSM Global System for Mobile Mạng di động GSM Communications ICI Intercarrier Interference Nhiễu giữa các sóng mang IFFT Inverse Fast Fourier Transform Biến đổi ngược Fourier nhanh IIB Improved Interference Bộ tạo búp nhiễu cải tiến Beamformer ISI Intersymbol Interference Nhiễu xuyên ký tự LMS Least Mean Square Trung bình bình phương tối thiểu LTE Long Term Evolution Sự tiến hóa dài hạn MAI Multple Access Interference Nhiễu đa truy cập MIMO Multiple Input Multiple Output Nhiều đầu vào nhiều đầu ra MLE Maximum Likelihood Ước lượng theo hợp lệ cực Estimation đại MS Mobile Station Trạm di động MUSIC Multiple Signal Classification Phân loại nhiều tín hiệu 6 MVDR Minimum Variance Đáp ứng không méo Distortionless Response phương sai tối thiểu OFDM Orthogonal Frequency Ghép theo tần số trực giao Division OFDMA MultiplexingFrequency Orthogonal Đa truy cập theo tần số Division trực giao OIB Orthogonal Interference Bộ tạo búp nhiễu trực giao Beamformer PAPR Peak to Average Power Ratio Tỷ số công suất đỉnh trên trung bình PIC Postbeamformer Interference Bộ triệt nhiễu sau tạo búp Canceller sóng QPSK Quadrature Phase Shift Khóa dịch pha cầu phương Keying (4 trạng thái) SDMA Space Division Multiple Đa truy cập theo không Access gian SISO Single Input Single Output Một đầu vào một đầu ra SNR Signal to Noise Ratio Tỷ số tín trên tạp TDMA Time Division Multiple Access Đa truy cập theo thời gian W- Wideband-Code Division Đa truy cập theo mã- băng CDMA Multiple Access rộng WiMAX Worldwide Interoperability Truy cập vi ba tương thích for toàn cầu WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ vô tuyến 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Hệ số suy giảm với các môi trường khác nhau 12 Bảng 4.1 Xác suất vị trí trung bình, trường hợp 1 87 Bảng 4.2 Xác suất vị trí trung bình, trường hợp 2 87 Bảng 4.3 Dung lượng đường lên hệ thống OFDM/SDMA dùng các loại anten khác nhau 90 Bảng 4.4 Dung lượng đường xuống hệ thống OFDM/SDMA dùng các loại anten khác nhau 94 8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Mâu tái sử dụng tần số 3x3x1 với một tế bào trung tâm và lớp tế bào đầu tiên xung quanh nó 10 Hình 1.2 Sơ đồ khối hệ thống truyền dân OFDM 14 Hình 1.3 Băngthông của hệ thống OFDM 16 Hình 1.4 Sơđồkhối một hệ MIMO 19 Hình 1.5 Sơđồ kênh MIMO tương đương 1 24 Hình 1.6 Sơđồ kênh MIMO tương đương 2 24 Hình 2.1 Hệ anten dàn 32 Hình 2.2 Sơ đồ xử lý không gian búp sóng 37 Hình 2.3 Anten thích nghi 42 Hình 2.4 Sơ đồ bộ lọc thích nghi băng rộng theo kiểu đường dây dân chậm phân đoạn 46 Hình 2.5 Dàn anten mảng pha điều khiến búp sóng 48 Hình 3.1 Phổ MUSIC với 6 nguồn tại các hướng 0°, 7°, 10°, 20°, 25° và 30°.2 Độ lệch chuẩn hướng đến của nguồn thứ nhất theo sự thay đổi hướng đến của nguồn thứ hai.3 Độ lệch chuẩn hướng đến của nguồn thứ nhất theo sự biến đổi của mức SNR 59 Hình 3.4 Đặc tính pha của anten không tâm pha với d = 52, d = 32 65 Hình 3.5 Đặc tính pha của phần tử thứ nhất ^ (ớ) trong hệ tọa độ 66 cực Hình 3.6 Đặc tính pha của phần tử thứ hai OB (ớ) trong hệ tọa độ 67 cực Hình 3.7 Phổ đối với nguồn tại 0.2, 1 và 2 radians trong mặt phang phương vị. Đường liền nét là với dàn anten tuyến tính và đường đứt nét là với dàn anten không tâm pha. Góc quay của anten không tâm pha là 0.8 Phổ của 3 nguồn tại 0.2, 1 và 2 radians trong mặt phang phương vị. Đường liền nét là với dàn anten tuyến tính và đường đứt nét là với dàn anten không tâm pha.

Góc quay của anten không tâm pha là 0.1 Cấu trúc dàn anten BTS truyền thống 75 Hình 4.2 Cấu trúc dàn anten BTS mới 75 9 Hình 4.3 Cấu trúc thu phát song công dùng circulator 76 Hình 4.4 Sơ đồ khối anten thu của trạm gốc 77 Hình 4.5 Sơ đồ khối anten phát của người dùng 79 Hình 4.6 Sơ đồ khối phần thu trạm gốc dùng anten mảng pha L phần tử kết hợp với hệ thống OFDM/SDM 82 Hình 4.7 Xác suất vượt ngưỡng đường lên Hệ 2, trường hợp 1, N=2, 8, 16, 32, ỏ=30.8 Xác suất vượt ngưỡng đường lên Hệ 2, trường hợp 2, N=2, 8, 16, 32, ỏ=30.9 Xác suất vượt ngưỡng đường xuống Hệ 2, 99 trường hợp 1, N=2, 8, 16, 32, ỗ=30.10 Xác suất vượt ngưỡng đường xuống Hệ 2, trường hợp 2, N=2, 8, 16, 32, ỗ=30.11 Cấu trúc đường lên hệ MIMO 2x2-Adaptive-OFDM 96 10 MỞ ĐẦU Hệ thống anten có khả năng phát hiện hướng sóng đến và từ đó có thể tạo búp sóng bám theo các mục tiêu phát sóng này khi chúng di chuyển là một loại anten thông minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ (ĐHQGHN)]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anten-thong-minh-va-ap-dung-trong-cac-he-thong-thong-tin-da-song-mang-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá công nghệ anten thông minh, vai trò và ứng dụng đột phá trong các hệ thống thông tin đa dạng, từ truyền thông di động đến IoT và mạng 5G.

Luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ (ĐHQGHN).

Luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" thuộc chuyên ngành Điện tử - Viễn thông. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Anten thông minh và áp dụng trong các hệ thống thông tin đa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter