Luận án: Ảnh hưởng của Titan và Đất hiếm đến tính chất gang trắng 13% Cr

Luận án TS: Nghiên cứu ảnh hưởng của Ti & đất hiếm đến tính mài mòn, độ dai va đập gang trắng 13 Cr.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu Gang Trắng Cr 13% với Titan, Đất Hiếm
Số trang:
115 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Vật liệu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu Gang Trắng Cr 13 với Titan Đất Hiếm

Gang trắng Crôm 13% (GT Cr) là vật liệu quan trọng trong các ứng dụng chịu mài mòn. Tuy nhiên, giới hạn về độ dai va đập và khả năng chống mài mòn vẫn tồn tại. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện những tính chất cơ học cốt lõi đó. Việc bổ sung Titan (Ti) và các nguyên tố đất hiếm (RE) được xem xét. Các phụ gia này có tiềm năng thay đổi cấu trúc vi mô, từ đó nâng cao hiệu suất vật liệu. Mục tiêu là phát triển gang trắng Crôm có độ bền vượt trội. Vật liệu cải tiến sẽ phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt hơn. Khả năng chịu mòn và va đập là hai yếu tố then chốt. Việc tìm hiểu sâu sắc ảnh hưởng của Ti và RE giúp tối ưu hóa thành phần hợp kim. Từ đó, mở ra hướng đi mới cho công nghệ vật liệu chịu mòn.

1.1. Vai trò của Titan trong hợp kim gang trắng

Titan là nguyên tố hợp kim mạnh. Titan hình thành các carbide bền, mịn. Các carbide này phân bố đều trong nền hợp kim. Chúng giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Titan cũng có thể tinh luyện hạt. Điều này cải thiện độ dai của gang trắng. Ảnh hưởng của Titan đến hình thái austenit sơ cấp và sự đông đặc cùng tinh là đáng kể. Việc kiểm soát lượng Titan là quan trọng. Lượng Ti tối ưu sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Titan đóng góp vào sự ổn định của pha carbide. Điều này củng cố cấu trúc tổng thể của vật liệu.

1.2. Lợi ích của Đất hiếm đối với Gang Trắng Cr

Các nguyên tố đất hiếm (RE) là phụ gia có lợi. Chúng đóng vai trò biến tính trong gang trắng. RE giúp khử oxy và khử lưu huỳnh. Điều này loại bỏ các tạp chất có hại. RE cũng tinh luyện hạt. Hạt mịn hơn dẫn đến độ bền và độ dai tốt hơn. RE có thể thay đổi hình thái các carbide. Các carbide trở nên tròn trịa hơn, ít gây nứt. Điều này cải thiện khả năng chống va đập. Ảnh hưởng của RE đến sự tạo mầm kết tinh cũng được ghi nhận. Việc thêm RE giúp kiểm soát quá trình đông đặc. Sự phân bố đều của RE trong hợp kim là yếu tố then chốt để đạt được những cải thiện này. RE nâng cao tính toàn vẹn của cấu trúc.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu ảnh hưởng phụ gia hợp kim

Nghiên cứu hướng tới việc xác định liều lượng tối ưu của Titan và Đất hiếm. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp phụ gia mang lại hiệu quả cao nhất. Việc đánh giá chi tiết tính chất mài mòn và độ dai va đập là trọng tâm. Nghiên cứu cũng phân tích sự thay đổi vi cấu trúc. Hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của Ti và RE là cần thiết. Điều này giúp phát triển vật liệu mới. Vật liệu có hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng công nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ sản xuất gang trắng Crôm chất lượng cao.

II. Nâng Cao Khả Năng Chống Mài Mòn Gang Trắng Cr

Khả năng chống mài mòn là một tính chất quan trọng của gang trắng Crôm. Các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có tuổi thọ cao. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện đặc tính này. Bằng cách bổ sung Titan và Đất hiếm, vi cấu trúc vật liệu được điều chỉnh. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến cơ chế mài mòn. Các phương pháp thử nghiệm mài mòn được sử dụng. Chúng đánh giá hiệu quả của các phụ gia. Việc so sánh với gang trắng Crôm tiêu chuẩn cung cấp cái nhìn rõ ràng. Kết quả cho thấy tiềm năng nâng cao đáng kể khả năng chịu mòn. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của gang trắng Crôm.

2.1. Cơ chế ảnh hưởng của Ti RE đến độ cứng vật liệu

Titan và Đất hiếm ảnh hưởng đến độ cứng của gang trắng Crôm. Titan tạo thành các carbide cứng và bền nhiệt. Các carbide này tăng cường pha nền. Điều này làm tăng độ cứng tổng thể của vật liệu. Đất hiếm tinh luyện hạt. Hạt mịn hơn cũng góp phần tăng độ cứng. Ngoài ra, RE giúp loại bỏ tạp chất. Vật liệu sạch hơn có độ bền và độ cứng cao hơn. Sự phân bố đều của các pha cứng là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu. Cải thiện độ cứng là bước đầu tiên để tăng khả năng chống mài mòn.

2.2. Tối ưu hóa cấu trúc carbide để chống mòn tốt

Các carbide trong gang trắng Crôm chịu trách nhiệm chính về khả năng chống mài mòn. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hình thái và phân bố của carbide. Titan giúp hình thành các carbide mịn, phân tán đều. Đất hiếm có thể thay đổi hình dạng carbide. Các carbide không còn là mạng lưới liên tục. Chúng trở nên nhỏ hơn, tròn hơn. Điều này giảm thiểu khả năng nứt vỡ dưới tác động mài mòn. Sự kiểm soát quá trình kết tinh carbide là yếu tố quan trọng. Các loại carbide M7C3 và M23C6 cũng được xem xét. Cấu trúc carbide tối ưu mang lại khả năng chống mài mòn vượt trội.

2.3. Đánh giá khả năng chống mài mòn của hợp kim

Việc đánh giá khả năng chống mài mòn được thực hiện thông qua các thí nghiệm cụ thể. Các mẫu gang trắng Crôm có và không có phụ gia được kiểm tra. Điều kiện mài mòn trượt có tải trọng cao được mô phỏng. Trọng lượng mất đi và sự thay đổi bề mặt được ghi nhận. Phân tích các vết mòn cung cấp thông tin chi tiết. Sự hình thành vết nứt, bóc tách vật liệu cũng được quan sát. Dữ liệu từ các thử nghiệm này giúp xác định hiệu quả của Ti và RE. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

III. Cải Thiện Độ Dai Va Đập của Hợp Kim Gang Trắng

Độ dai va đập là một nhược điểm cố hữu của gang trắng Crôm. Vật liệu này thường giòn và dễ nứt dưới tác động xung kích. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp cải thiện tính chất này. Việc bổ sung Titan và Đất hiếm được kỳ vọng sẽ tăng cường độ dai. Các nguyên tố này có thể làm thay đổi pha nền và hình thái carbide. Điều này giúp hấp thụ năng lượng tốt hơn khi va đập. Các thí nghiệm va đập được tiến hành. Chúng đánh giá khả năng chịu lực xung kích của vật liệu. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc nâng cao độ bền va đập. Gang trắng Crôm cải tiến sẽ có tuổi thọ cao hơn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

3.1. Ảnh hưởng của Ti RE đến pha nền Austenit

Pha nền Austenit đóng vai trò quan trọng trong độ dai va đập. Titan và Đất hiếm ảnh hưởng đến hình thái và sự ổn định của austenit. Ti có thể thúc đẩy sự hình thành austenit thứ cấp. RE giúp tinh luyện cấu trúc austenit sơ cấp. Austenit mịn và đều hơn cải thiện khả năng hấp thụ năng lượng. Sự phân bố đồng nhất của austenit và carbide là yếu tố then chốt. Nó giảm thiểu sự tập trung ứng suất. Điều này giúp vật liệu chống lại sự phá hủy do va đập tốt hơn. Việc điều chỉnh thành phần hóa học để tối ưu pha nền là cần thiết. Từ đó, tăng cường độ bền tổng thể.

3.2. Giảm thiểu hình thái carbide gây nứt gãy

Các carbide trong gang trắng Crôm thường có hình thái sắc cạnh, liên tục. Đây là nguyên nhân chính gây giòn, dễ nứt. Titan và Đất hiếm giúp thay đổi hình thái này. Ti có thể làm mịn carbide, giảm kích thước. RE biến tính carbide, làm chúng trở nên tròn hơn. Carbide tròn trịa, phân tán không liên tục ít gây tập trung ứng suất. Điều này ngăn chặn sự lan truyền vết nứt. Cải thiện hình thái carbide là yếu tố quan trọng. Nó trực tiếp nâng cao độ dai va đập của gang trắng. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc carbide an toàn hơn. Cấu trúc này ít gây ra các khuyết tật.

3.3. Đánh giá độ dai va đập của vật liệu hợp kim

Độ dai va đập được đánh giá bằng các thử nghiệm va đập cụ thể. Mẫu vật liệu được chuẩn bị theo tiêu chuẩn. Chúng chịu tác động của lực xung kích định mức. Năng lượng hấp thụ được ghi lại. Các vết nứt, hình thái phá hủy được phân tích kỹ lưỡng. So sánh kết quả giữa các mẫu có và không có phụ gia rất quan trọng. Điều này xác định mức độ cải thiện. Việc nghiên cứu quá trình phá hủy mẫu do va đập cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tăng cường độ dai. Dữ liệu này là cơ sở để phát triển vật liệu bền hơn.

IV. Biến Đổi Cấu Trúc Vi Mô Gang Trắng Nhờ Phụ Gia

Cấu trúc vi mô của gang trắng Crôm là yếu tố quyết định tính chất. Titan và Đất hiếm gây ra những thay đổi đáng kể. Các nguyên tố này ảnh hưởng đến quá trình đông đặc và kết tinh. Chúng làm thay đổi hình thái các pha, bao gồm carbide và austenit. Sự phân bố không gian của các nguyên tố trong hợp kim cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Từ đó, quan sát trực tiếp những biến đổi này. Hiểu rõ mối liên hệ giữa thành phần hóa học, cấu trúc và tính chất là trọng tâm. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Việc kiểm soát cấu trúc vi mô là chìa khóa để đạt được hiệu suất mong muốn.

4.1. Ảnh hưởng của Ti RE đến hình thái carbide M7C3

Carbide M7C3 là pha cứng chủ yếu trong gang trắng Crôm. Titan và Đất hiếm tác động mạnh mẽ đến hình thái của M7C3. Ti có thể làm mịn và phân tán đều các hạt carbide. RE biến đổi carbide từ dạng mạng lưới liên tục thành các hạt riêng lẻ, tròn hơn. Điều này giảm thiểu tính giòn của vật liệu. Sự thay đổi hình thái M7C3 trực tiếp cải thiện độ dai va đập. Nó cũng ảnh hưởng đến cơ chế mài mòn. Carbide biến tính ít bị bong tróc hơn khi chịu lực ma sát. Việc kiểm soát hình thái M7C3 là mục tiêu chính trong quá trình phát triển vật liệu.

4.2. Thay đổi sự phân bố Austenit và các pha khác

Austenit là pha nền trong gang trắng Crôm. Titan và Đất hiếm có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của austenit. Chúng tinh luyện kích thước hạt austenit sơ cấp. Austenit mịn và đồng đều hơn. Điều này nâng cao độ bền và độ dai của vật liệu. Các phụ gia cũng tác động đến sự phân bố của các pha khác. Chúng bao gồm các tạp chất không kim loại. Ví dụ như oxit và sulfua. Việc loại bỏ hoặc biến tính các tạp chất này là quan trọng. Các tạp chất này có thể là mầm gây nứt. Cấu trúc pha đồng nhất hơn giúp vật liệu có tính chất cơ học ổn định. Điều này cải thiện hiệu suất tổng thể.

4.3. Quan sát cấu trúc vi mô bằng phương pháp hiện đại

Các phương pháp nghiên cứu hiện đại được áp dụng để quan sát cấu trúc vi mô. Kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Phân tích thành phần hóa học vi mô (EDS/Mapping) cung cấp thông tin chi tiết. Nó cho biết sự phân bố không gian của các nguyên tố. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) xác định thành phần pha. Nghiên cứu độ cùng tinh và tổ chức tế vi cũng được thực hiện. Những phương pháp này giúp hiểu rõ sự thay đổi vi cấu trúc. Từ đó, giải thích cơ chế ảnh hưởng của Titan và Đất hiếm. Kết quả hình ảnh trực quan hỗ trợ đắc lực cho phân tích.

V. Ứng Dụng Gang Trắng 13 Cr Cải Tiến Trong Công Nghiệp

Gang trắng Crôm 13% cải tiến có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, xi măng, nhiệt điện đều cần vật liệu chịu mài mòn. Việc nâng cao độ dai va đập và khả năng chống mài mòn là yếu tố then chốt. Vật liệu mới có thể thay thế các loại gang trắng truyền thống. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc áp dụng công nghệ mới. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm gang trắng chất lượng cao. Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường.

5.1. Tiềm năng trong ngành khai thác mỏ và xi măng

Ngành khai thác mỏ và sản xuất xi măng đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt. Các thiết bị thường xuyên chịu mài mòn và va đập. Ví dụ: bi nghiền, tấm lót máy nghiền, gầu múc. Gang trắng Crôm cải tiến với Ti và RE là giải pháp lý tưởng. Nó có độ bền cao hơn, tuổi thọ dài hơn. Điều này giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí thay thế. Nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể. Vật liệu mới đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ tin cậy. Nó giúp hoạt động sản xuất diễn ra liên tục và ổn định.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường khi sử dụng vật liệu

Việc sử dụng gang trắng Crôm cải tiến mang lại nhiều lợi ích. Tuổi thọ vật liệu kéo dài. Điều này giảm tần suất thay thế phụ tùng. Giảm chi phí vật tư và nhân công bảo trì. Tiết kiệm năng lượng do hiệu suất làm việc cao hơn. Đồng thời, giảm lượng chất thải công nghiệp. Điều này có lợi cho môi trường. Vật liệu bền hơn cũng góp phần vào phát triển bền vững. Nâng cao sức cạnh tranh của các doanh nghiệp. Ứng dụng công nghệ mới giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó mang lại giá trị gia tăng cho ngành công nghiệp.

5.3. Định hướng phát triển công nghệ vật liệu chịu mòn

Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển vật liệu chịu mòn thế hệ mới. Định hướng tiếp theo là thử nghiệm trong điều kiện thực tế. Điều này xác nhận hiệu quả của vật liệu cải tiến. Tiếp tục tối ưu hóa thành phần hợp kim. Khám phá các nguyên tố phụ gia khác. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế biến tính. Phát triển quy trình sản xuất hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm công nghiệp đa dạng. Các sản phẩm này có tính chất vượt trội. Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường vật liệu kỹ thuật. Việt Nam có tiềm năng lớn trong lĩnh vực này.

VI. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phụ Gia Hợp Kim

Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình khoa học chặt chẽ. Việc chế tạo mẫu được kiểm soát nghiêm ngặt. Từ đó, đảm bảo tính đại diện và chính xác của kết quả. Các phương pháp phân tích đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm xác định thành phần hóa học, phân tích pha, và đánh giá cơ tính. Nhiệt luyện mẫu cũng là một bước quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc và tính chất. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này chứng minh ảnh hưởng của Titan và Đất hiếm. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại đảm bảo chất lượng nghiên cứu.

6.1. Quy trình chế tạo mẫu và nhiệt luyện

Mẫu nghiên cứu được chế tạo cẩn thận. Quy trình đúc được kiểm soát chặt chẽ. Thành phần hóa học được điều chỉnh chính xác. Titan và Đất hiếm được thêm vào ở các tỷ lệ khác nhau. Sau khi đúc, các mẫu trải qua quá trình nhiệt luyện. Quá trình này bao gồm tôi và ram. Nhiệt độ và thời gian nhiệt luyện được tối ưu. Điều này nhằm đạt được cấu trúc pha mong muốn. Nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dai và khả năng chống mài mòn. Việc kiểm soát quy trình chế tạo và nhiệt luyện là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính nhất quán của mẫu.

6.2. Phân tích thành phần hóa học và cấu trúc pha

Thành phần hóa học của mẫu được xác định chính xác. Phương pháp quang phổ phát xạ (OES) được sử dụng. Thành phần pha được phân tích bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Điều này giúp nhận diện các pha carbide và austenit. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp với phân tích EDS. Nó cung cấp hình ảnh vi cấu trúc và sự phân bố nguyên tố. Việc xác định tổng hàm lượng carbide cùng tinh cũng được thực hiện. Các phân tích này cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp hiểu rõ sự thay đổi vật liệu dưới tác động của Ti và RE.

6.3. Đánh giá tính chất cơ học và hiệu suất mài mòn

Các tính chất cơ học được đánh giá một cách toàn diện. Độ cứng thô đại Rockwell và độ cứng tế vi được xác định. Thử nghiệm va đập Charpy đánh giá độ dai. Khả năng chống mài mòn được kiểm tra bằng thiết bị mài mòn trượt có tải. Quá trình phá hủy mẫu do va đập và mài mòn được nghiên cứu. Các vết nứt, bề mặt mòn được phân tích. Dữ liệu từ các thử nghiệm này được so sánh. Nó giúp xác định hiệu quả của Ti và RE. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của ti và nguyên tố đất hiếm đến tính chất mài mòn độ dai va đập của gang trắng 13 crôm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TITAN VÀ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM ĐẾN TÍNH CHẤT MÀI MÒN, ĐỘ DAI VA ĐẬP CỦA GANG TRẮNG 13% CRÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TITAN VÀ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM ĐẾN TÍNH CHẤT MÀI MÒN, ĐỘ DAI VA ĐẬP CỦA GANG TRẮNG 13% CRÔM Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số: 62520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Chiều 2. Đinh Quảng Năng LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn PGS. Lê Thị Chiều và GS.TS Đinh Quảng Năng, những người Thày đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn Bộ môn Vật liệu và Công nghệ Đúc, Phòng thí nghiệm Vật liệu Kim loại, các Bộ môn khác thuộc Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Viện Đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các Anh, Chị, Các bạn đồng nghiệp tại Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu đặc biệt là Phòng thí nghiệm Công nghệ Vật liệu Kim loại và Phòng Thí nghiệm Kim Tương của Bộ môn Vật liệu học- Xử lý nhiệt và Bề mặt, đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc hoàn thành phần thực nghiệm của luận án này. Tôi gửi lời biết ơn sâu sắc tới Công ty Đúc Thắng Lợi – Thành phố Nam Định đã tận tình tài trợ và giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc hoàn thành phần thực nghiệm của luận án.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới bạn bè, gia đình và người thân đã luôn ở bên, động viên và khích lệ tôi để tôi sớm hoàn thành luận án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. TÁC GIẢ Hoàng Thị Ngọc Quyên i MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục i Danh mục các bảng biểu và hình vẽ V Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt X Mở đầu 1 Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về gang trắng crôm 3 1.

Lịch sử phát triển của hệ vật liệu chịu mài mòn gang trắng crôm 3 1. Tổ chức đúc của gang trắng crôm 4 1. Giản đồ pha hệ Fe-Cr-C 4 1. Các loại cácbit trong gang trắng Crôm hợp kim với một số nguyên tố khác.

Phân loại cácbit 6 1. Tính chất cácbit trong hệ gang trắng crôm 8 1. Sự kết tinh của cácbit M7C3 9 1.3 Austenit trong gang trắng Crôm 10 1. Hình thái Austenit 10 1.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái của austenite sơ cấp 11 1. Ảnh hưởng của hình thái Austenit sơ cấp đến các khuyết tật của gang trắng 11 1.3 Sự đông đặc và kết tinh cùng tinh của gang trắng crôm cao 12 1. Nhiệt động học và động học của sự kết tinh của cùng tinh trong gang trắng 12 1. Phân tích sự đông đặc của hệ hợp kim Fe-Cr-C 12 1.

Sự tiết ra cácbit cùng tinh 13 1. Sự tạo thành hạt cùng tinh 17 1. Sự biến đổi tổ chức cùng tinh của gang trắng crôm. Điều chỉnh thành phần hóa học 21 1.

Tăng tốc độ nguội 21 1. Sự tạo mầm kết tinh 21 1. Sự biến tính 21 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức và tính chất của gang trắng Crôm.

Ảnh hưởng của sự phân bố các nguyên tố trong gang trắng crôm cao. Ảnh hưởng của quá trình chế tạo 23 ii 1. Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện gang crôm. Ảnh hưởng của nhiệt luyện đến tổ chức pha nền 24 1.

Ảnh hưởng của nhiệt luyện đến hình thái cácbit: 24 1. Ảnh hưởng của nhiệt luyện đến độ cứng của hợp kim 24 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ tính của gang trắng crôm 25 1. Ảnh hưởng của hình thái, sự phân bố, kích thước các hạt cácbit đến quá trình 25 mòn trong điều kiện trượt có tải trọng của gang trắng crôm.

Ảnh hưởng của tổ chức pha nền tới sự hình thành vết nứt của gang trắng 26 crôm khi chịu tác động mài mòn và va đập đồng thời. Ảnh hưởng của Titan đến gang trắng crôm. Ảnh hưởng của các nguyên tố đất hiếm đến gang trắng crôm 29 1. Các vấn đề cần hoàn thiện, phát triển và định hướng nghiên cứu của đề tài 33 Chương 2: Chế tạo mẫu và phương pháp nghiên cứu gang trắng 13% crôm 34 2.

Chế tạo mẫu nghiên cứu 34 2. Nhiệt luyện mẫu nghiên cứu 36 2. Phương pháp nghiên cứu 37 2. Xác định thành phần hóa học 37 2.

Xác định thành phần pha 37 2.3 Xác định sự phân bố không gian của các nguyên tố hóa học (phương pháp 38 mapping) 2. Xác định độ cứng thô đại Rockwell 39 2. Xác định độ cứng tế vi 39 2. Nghiên cứu độ cùng tinh các mẫu nghiên cứu 40 2.

Nghiên cứu tổ chức 40 2. Nghiên cứu, đánh giá quá trình mài mòn 41 2. Nghiên cứu quá trình phá hủy mẫu do va đập 41 2. Xác định tổng hàm lượng cácbit cùng tinh 42 Chương 3: Nghiên cứu quá trình phá hủy của gang trắng 13% crôm khi làm việc 43 trong môi trường trượt và va đập tải trọng cao 3.

Đặc điểm của hệ gang trắng 13% crôm 43 3.2 Quá trình mòn của gang trắng 13% crôm khi làm việc trong môi trường trượt có tải 45 iii 3. Quá trình phá hủy của GT 13% crôm khi làm việc trong môi trường va đập cao 48 3. Mô phỏng quá trình chịu lực của bi chế tạo từ gang trắng crôm 48 3. Bài toán mô phỏng 48 3.2 Kết quả của quá trình mô phỏng sự va đập của bi 50 3.

Sự phát triển vết nứt và sự gãy vỡ, bong tróc của gang trắng 13% crôm 52 Chương 4: Nghiên cứu ảnh hưởng của titan, các nguyên tố đất hiếm đến hệ gang 58 13% Cr 4. Ảnh hưởng Ti 58 4. Sự tạo thành TiC từ gang lỏng và fero tiatan 58 4. Ảnh hưởng của titan đến tổ chức cácbit cùng tinh của gang trắng 13% crôm 60 4.

Ảnh hưởng của Ti đến thể tích cacsbit cùng tinh của gang trắng 13% Cr 62 4. Ảnh hưởng của Titan đến độ cứng gang crôm 63 4. Ảnh hưởng của titan đến độ chịu mòn 64 4. Ảnh hưởng của Titan đến độ dai va đập của gang crôm 13% 66 4.

Ảnh hưởng của các nguyên tố đất hiếm đến tổ chức cùng tinh, cơ tính của gang 67 trắng crôm 13% 4. Sự kết tinh cùng tinh và sự phân bố của các nguyên tố đất hiếm trong hệ 67 gang 13% crôm 4.1 Sự kết tinh cùng tinh của gang trắng 13% crôm 67 4.2 Sự phân bố của các nguyên tố đất hiếm trong gang trắng crôm 68 4. Ảnh hưởng của các nguyên tố đất hiếm đến tổ chức cùng tinh, đến thành 71 phần cùng tinh và cơ tính của gang trắng 13% crôm 4.1 Ảnh hưởng của các nguyên tố đất hiếm tới tổ chức cùng tinh của 71 gang trắng 13% crôm 4.2 Ảnh hưởng của RE đến độ chịu mòn của gang trắng 13% crôm 74 4. Ảnh hưởng của RE đến độ dai va đập 75 4.

Ảnh hưởng đồng thời của Ti và RE đến sự phân bố, hình thái, kích thước cácbit 76 của gang trắng 13% crôm 4. Sự có mặt của Ti và RE trong các hợp kim nhóm 3 76 4. Ảnh hưởng đồng thời của Ti và RE đến tổ chức gang crôm nhóm 3 79 4. Ảnh hưởng đồng thời của titan và đất hiếm đến thể tích cácbit cùng tinh 82 4.

Ảnh hưởng đồng thời của Ti và RE đến độ cứng của các hợp kim nhóm 3 82 iv 4. Ảnh hưởng đồng thời của Ti và RE đến độ mài mòn 83 4. Ảnh hưởng đồng thời của Ti và RE đến độ dai va đập 84 Chương 5: Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện đến tổ chức, cơ tính của hệ gang 87 13% crôm 5. Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện tới tổ chức pha nền trong gang crôm nghiên 87 cứu 5.2 Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện đến thể tích cácbit trong hệ hợp kim nghiên 89 cứu 5.3 Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện đến độ cứng hệ hợp kim nghiên cứu 90 5.4 Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện đến khả năng chịu mòn của hệ gang 13% 91 crôm nghiên cứu 5.5 Ảnh hưởng của quá trình nhiệt luyện đến độ dai va đập của gang crôm 13% 92 Kết luận chung 95 Danh mục các công trình khoa học liên quan đến luận án đã công bố 96 Tài liệu tham khảo 97 v DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 1.

Danh mục các bảng Bảng 1.1 : Các hằng số thông số mạng của cácbit Cr7C3 Bảng 1.2 Các thông số đặc trưng của cácbit Bảng 1.3: So sánh các thông số bề mặt lỏng của hai hệ Fe-Cr-C giả ổn định Bảng 1.4: Nhiệt độ nóng chảy của các nguyên tố RE và REO Bảng 1.5: Năng lượng tự do của các phản ứng hóa học giữa các nguyên tố đất hiếm với Oxy và lưu huỳnh Bảng 1.6: Mối quan hệ giữa các thông số mạng của Ce2O2S với ɣ -Fe Bảng 1.7: Hệ số lệch δ giữa các mặt xếp chặt của oxyt đất hiếm Ce203 , Ce202S và pha ɣ-Fe.1: Thành phần hóa học các mẫu nghiên cứu Bảng 2.2: Hệ số tác động của nguyên tố hợp kim với Cácbon và titan Bảng 4.1: Các thông số mạng tương ứng giữa (110)TiC và (010)M7C3 [70] Bảng 5.1: Thành phần thể tích cácbit các mẫu đúc và nhiệt luyện tương ứng Bảng 5.2: Độ cứng thô đại, độ cứng tế vi nền của các mẫu đúc và nhiệt luyện tương ứng Bảng 5.3: Khối lượng hao mòn của các hợp kim nghiên cứu ở trạng thái đúc và nhiệt luyện Bảng 5.4 Độ dai va đập các hợp kim ở trạng thái đúc và nhiệt luyện tương ứng 2. Danh mục các hình và đồ thị Hình 1.1: Mặt lỏng của giản đồ pha Fe-Cr-C Hình 1.2: Mặt lỏng của giản đồ pha Fe-Cr-C của Jackson Hình 1.3: Cấu trúc tinh thể NaCl Hình 1.4: Cấu trúc tinh thể của cementit Hình 1.5: Cấu trúc dạng chuỗi của tinh thể cementit Hình 1.6: Mối quan hệ giữa nguyên tử C và các nguyên tử kim loại bên cạnh C trong ô mạng tinh thể Cr23C6 Hình 1.7: Hình thái của cácbit M7C3 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Ngọc Quyên (2014). Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-titan-dat-hiem-den-gang-trang-13-cr

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nghiên cứu ảnh hưởng của Ti & đất hiếm đến tính mài mòn, độ dai va đập gang trắng 13 Cr.

Luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng Titan, Đất hiếm đến gang trắng 13% Cr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter