Luận án: Ảnh hưởng tính cách đến dự định đầu tư cổ phiếu của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của một số tính cách đến dự định đầu tư cổ phiếu của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán việt nam vai trò t
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tác động tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Thọ
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tác động tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam
Nghiên cứu thị trường chứng khoán Việt Nam cho thấy tính cách nhà đầu tư cá nhân đóng vai trò quan trọng. Tâm lý nhà đầu tư không chỉ đơn thuần là phân tích kỹ thuật hay cơ bản. Hành vi nhà đầu tư thường bị chi phối bởi các đặc điểm tính cách sâu sắc. Tính cách quyết định cách một người phản ứng với thông tin, đối mặt với biến động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định mua, bán, nắm giữ cổ phiếu. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nhà đầu tư cá nhân cải thiện chiến lược. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu suất đầu tư trong dài hạn. Tài liệu này đi sâu khám phá các mối quan hệ phức tạp. Nó xem xét các yếu tố trung gian như nhận thức rủi ro và sự không chắc chắn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của tâm lý. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tự nhận thức trong hoạt động đầu tư.
1.1. Bản chất tâm lý nhà đầu tư cá nhân
Tâm lý nhà đầu tư cá nhân là tổng hòa của niềm tin, cảm xúc và thái độ. Chúng hình thành nên hành vi giao dịch. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhà đầu tư cá nhân thường đối mặt với nhiều thông tin nhiễu loạn. Áp lực từ biến động giá, tin đồn thị trường dễ tác động đến tâm lý. Một nhà đầu tư có thể có khuynh hướng lạc quan hoặc bi quan bẩm sinh. Tính cách này sẽ ảnh hưởng đến dự định đầu tư. Sự tự tin thái quá thường dẫn đến việc đánh giá thấp rủi ro. Nỗi sợ hãi có thể khiến bỏ lỡ cơ hội. Quản trị cảm xúc trở thành kỹ năng thiết yếu. Việc hiểu bản chất tâm lý giúp cá nhân nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, nhà đầu tư có thể điều chỉnh hành vi. Mục tiêu là tối ưu hóa quyết định, tránh các sai lầm do cảm tính.
1.2. Mối liên hệ tính cách và quyết định đầu tư
Mối liên hệ giữa tính cách và quyết định đầu tư rất rõ ràng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người cởi mở thường sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn. Người thận trọng có xu hướng ưa thích tài sản an toàn. Hành vi nhà đầu tư không phải lúc nào cũng lý trí. Đặc điểm tính cách như sự lo lắng, tự tin, hoặc tính hướng ngoại có thể chi phối. Chẳng hạn, một người tự tin thái quá có thể giao dịch quá mức. Điều này thường dẫn đến chi phí cao, giảm hiệu suất đầu tư. Ngược lại, người quá nhút nhát có thể bỏ lỡ những cơ hội tốt. Thị trường chứng khoán Việt Nam với đặc thù riêng biệt, làm nổi bật thêm ảnh hưởng này. Việc xác định các đặc điểm tính cách chính yếu giúp dự đoán hành vi. Nó hỗ trợ nhà đầu tư phát triển chiến lược đầu tư phù hợp.
II.Tính cách định hình khẩu vị rủi ro và chiến lược đầu tư
Tính cách là yếu tố cơ bản định hình khẩu vị rủi ro của mỗi nhà đầu tư. Khẩu vị rủi ro không phải là cố định. Nó thay đổi tùy theo đặc điểm tâm lý cá nhân. Các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam thường có những phản ứng khác nhau trước cùng một mức độ rủi ro. Người có tính cách hướng ngoại có thể tìm kiếm những khoản đầu tư mạo hiểm hơn. Họ có thể chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy lợi nhuận tiềm năng lớn. Ngược lại, người có tính cách thận trọng thường ưu tiên sự an toàn. Họ tập trung vào việc bảo toàn vốn. Chiến lược đầu tư của họ thường thiên về các tài sản ít biến động. Việc nhận diện khẩu vị rủi ro cá nhân là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp xây dựng một danh mục đầu tư phù hợp. Nó tránh được những quyết định sai lầm do không hiểu rõ bản thân.
2.1. Tính cách và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư
Tính cách ảnh hưởng sâu sắc đến khẩu vị rủi ro. Người có tính cách cởi mở thường có khả năng chấp nhận rủi ro cao. Họ sẵn sàng thử nghiệm các khoản đầu tư mới, ít thông tin. Ngược lại, người có tính cách nhạy cảm hoặc lo âu có xu hướng tránh rủi ro. Họ thường chỉ đầu tư vào các công ty lớn, có lịch sử rõ ràng. Khẩu vị rủi ro không chỉ đơn thuần là mức độ chịu đựng thua lỗ. Nó còn liên quan đến cảm giác thoải mái khi đối mặt với sự không chắc chắn. Đặc điểm này chi phối toàn bộ hành vi nhà đầu tư. Một nhà đầu tư tự tin thái quá có thể đánh giá thấp rủi ro. Điều này dẫn đến những quyết định đầu tư thiếu cân nhắc. Việc hiểu rõ tính cách giúp điều chỉnh kỳ vọng. Nó hỗ trợ nhà đầu tư tránh những khoản lỗ không đáng có.
2.2. Ảnh hưởng tính cách đến việc lựa chọn chiến lược đầu tư
Lựa chọn chiến lược đầu tư chịu ảnh hưởng lớn từ tính cách. Người có tính cách kiên nhẫn, kỷ luật thường ưa thích chiến lược đầu tư giá trị. Họ tìm kiếm cổ phiếu bị định giá thấp. Người năng động, thích kiểm soát thường theo đuổi chiến lược đầu tư tăng trưởng. Họ tìm kiếm những công ty có tiềm năng phát triển nhanh. Tính cách tự tin thái quá có thể thúc đẩy nhà đầu tư thường xuyên giao dịch. Điều này làm tăng chi phí giao dịch. Nó có thể làm giảm lợi nhuận thực tế. Ngược lại, người thiếu quyết đoán có thể bỏ lỡ cơ hội. Họ chờ đợi quá lâu. Mỗi nhà đầu tư cá nhân cần nhận ra đặc điểm tính cách của mình. Từ đó, nhà đầu tư chọn lựa chiến lược phù hợp nhất. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
III.Thiên kiến nhận thức và quản trị cảm xúc nhà đầu tư
Thiên kiến nhận thức là những sai lệch trong quá trình xử lý thông tin. Chúng thường xuyên tác động đến quyết định của nhà đầu tư. Các thiên kiến này không phải lúc nào cũng được nhận diện. Chúng thường hoạt động ngầm. Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam dễ mắc phải các thiên kiến phổ biến. Ví dụ bao gồm thiên kiến xác nhận, thiên kiến mỏ neo, hay hiệu ứng bầy đàn. Tính cách cá nhân có thể làm tăng hoặc giảm mức độ ảnh hưởng của các thiên kiến này. Quản trị cảm xúc trở thành kỹ năng then chốt. Việc kiểm soát nỗi sợ hãi và lòng tham giúp đưa ra quyết định lý trí hơn. Nó hạn chế tác động tiêu cực của thiên kiến nhận thức. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất đầu tư bền vững.
3.1. Các thiên kiến nhận thức ảnh hưởng quyết định
Nhiều thiên kiến nhận thức phổ biến ảnh hưởng đến hành vi nhà đầu tư. Thiên kiến xác nhận khiến nhà đầu tư chỉ tìm kiếm thông tin củng cố quan điểm đã có. Thiên kiến mỏ neo làm cho họ bám vào một mức giá hoặc thông tin ban đầu. Hiệu ứng bầy đàn khiến nhà đầu tư làm theo đám đông mà không phân tích kỹ. Tự tin thái quá là một thiên kiến khác. Nó khiến nhà đầu tư đánh giá quá cao khả năng của mình. Những sai lầm này dẫn đến các quyết định giao dịch kém hiệu quả. Nhận thức rõ ràng về các thiên kiến giúp nhà đầu tư cảnh giác. Nó khuyến khích phân tích khách quan hơn. Quản trị cảm xúc tốt giúp ngăn chặn việc hành động theo cảm tính. Đây là bước quan trọng để bảo vệ vốn. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất đầu tư.
3.2. Quản trị cảm xúc trong môi trường biến động
Môi trường thị trường chứng khoán Việt Nam luôn biến động. Điều này đòi hỏi khả năng quản trị cảm xúc cao từ nhà đầu tư. Sợ hãi và tham lam là hai cảm xúc mạnh mẽ nhất. Chúng có thể làm sai lệch các quyết định đầu tư. Khi thị trường giảm, nỗi sợ hãi có thể khiến nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu tốt. Khi thị trường tăng mạnh, lòng tham có thể thúc đẩy việc mua vào các tài sản rủi ro cao. Khẩu vị rủi ro cá nhân cũng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Một nhà đầu tư có tính cách dễ bị kích động sẽ khó giữ bình tĩnh hơn. Kỹ năng quản trị cảm xúc bao gồm việc xây dựng kế hoạch giao dịch rõ ràng. Nó cũng bao gồm việc tuân thủ kỷ luật. Nó giúp tránh những quyết định bộc phát. Nó cải thiện hành vi nhà đầu tư tổng thể.
IV.Ảnh hưởng tính cách tới hiệu suất đầu tư cổ phiếu Việt Nam
Mối quan hệ giữa tính cách và hiệu suất đầu tư là chủ đề quan trọng. Các đặc điểm tính cách tác động trực tiếp đến kết quả đầu tư thực tế. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhà đầu tư cá nhân với các tính cách khác nhau thường đạt được hiệu suất khác biệt. Ví dụ, sự kiên nhẫn và kỷ luật thường liên quan đến hiệu suất ổn định. Ngược lại, những người tự tin thái quá có thể dẫn đến giao dịch quá mức. Điều này làm phát sinh chi phí. Nó cũng có thể gây ra những quyết định sai lầm. Hiểu rõ tác động này giúp nhà đầu tư tự đánh giá. Nó hỗ trợ điều chỉnh chiến lược đầu tư để phù hợp hơn với bản thân. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro thua lỗ không đáng có.
4.1. Đánh giá hiệu suất đầu tư theo đặc điểm tính cách
Đánh giá hiệu suất đầu tư cần tính đến yếu tố tính cách. Một số nghiên cứu cho thấy người có tính cách "Tận tâm" (Conscientiousness) thường có hiệu suất tốt hơn. Họ lập kế hoạch cẩn thận và tuân thủ kỷ luật. Người có tính cách "Thần kinh" (Neuroticism) cao có thể trải qua nhiều lo lắng. Họ dễ đưa ra quyết định bán tháo trong hoảng loạn. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất đầu tư. Tự tin thái quá thường dẫn đến việc chấp nhận rủi ro quá mức. Nó có thể làm giảm hiệu suất dài hạn. Các nhà đầu tư cá nhân cần nhận diện các đặc điểm này. Họ phải hiểu cách chúng ảnh hưởng đến kết quả tài chính. Việc này giúp họ có những điều chỉnh cần thiết.
4.2. Khác biệt hiệu suất giữa các nhà đầu tư cá nhân
Hiệu suất đầu tư giữa các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam rất khác nhau. Phần lớn sự khác biệt này có thể được giải thích bằng tính cách. Nhà đầu tư có tính cách lạc quan có thể giữ cổ phiếu quá lâu. Họ hy vọng giá sẽ phục hồi. Điều này đôi khi dẫn đến thua lỗ lớn hơn. Ngược lại, người bi quan có thể bán quá sớm. Họ bỏ lỡ các đợt tăng giá mạnh. Khẩu vị rủi ro cũng đóng vai trò then chốt. Người chấp nhận rủi ro cao có thể có những giai đoạn lợi nhuận đột biến. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với những khoản lỗ nặng nề hơn. Điều chỉnh chiến lược đầu tư theo tính cách cá nhân là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa kết quả đầu tư. Quản trị cảm xúc hiệu quả cũng là yếu tố then chốt.
V.Nhận thức rủi ro bất định Yếu tố trung gian hành vi
Nhận thức rủi ro và nhận thức bất định đóng vai trò trung gian quan trọng. Chúng kết nối tính cách với dự định đầu tư cổ phiếu. Tính cách không trực tiếp quyết định hành vi. Nó ảnh hưởng đến cách nhà đầu tư cá nhân cảm nhận rủi ro. Nó cũng ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận sự không chắc chắn của thị trường. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thông tin không đối xứng và biến động lớn. Điều này làm cho nhận thức rủi ro trở nên phức tạp. Một người tự tin thái quá có thể đánh giá thấp rủi ro. Một người có tính cách lo âu có thể nhìn nhận mọi thứ đều rủi ro. Những nhận thức này sau đó định hình các quyết định đầu tư. Việc hiểu rõ vai trò trung gian này giúp giải thích hành vi nhà đầu tư. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả.
5.1. Vai trò của nhận thức rủi ro trong hành vi đầu tư
Nhận thức rủi ro là cầu nối giữa tính cách và quyết định đầu tư. Nó không phải là rủi ro khách quan mà là cảm nhận chủ quan về rủi ro. Người có tính cách hướng ngoại có thể có nhận thức rủi ro thấp hơn. Họ dễ dàng tham gia vào các giao dịch có độ biến động cao. Ngược lại, người có tính cách thận trọng thường có nhận thức rủi ro cao. Họ tìm kiếm sự an toàn. Nhận thức rủi ro bị ảnh hưởng bởi thiên kiến nhận thức. Ví dụ, thiên kiến lạc quan có thể làm giảm mức độ rủi ro cảm nhận. Điều này dẫn đến các quyết định đầu tư liều lĩnh. Quản trị cảm xúc giúp điều chỉnh nhận thức rủi ro. Nó tạo ra một cái nhìn cân bằng hơn. Từ đó, hành vi nhà đầu tư trở nên lý trí hơn.
5.2. Ảnh hưởng của nhận thức bất định đến quyết định
Nhận thức bất định cũng là yếu tố trung gian quan trọng. Nó liên quan đến việc nhà đầu tư cá nhân đánh giá mức độ khó dự đoán của tương lai. Thị trường chứng khoán Việt Nam luôn chứa đựng nhiều bất định. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách, tin tức đều có thể gây ra sự không chắc chắn. Tính cách như sự chịu đựng mơ hồ có thể ảnh hưởng đến cách nhà đầu tư phản ứng. Người có tính cách linh hoạt có thể chấp nhận sự không chắc chắn tốt hơn. Họ không quá lo lắng. Ngược lại, người có tính cách cần sự kiểm soát sẽ cảm thấy bất an. Nhận thức bất định cao có thể dẫn đến việc trì hoãn quyết định. Nó cũng có thể làm bỏ lỡ cơ hội. Điều chỉnh nhận thức bất định thông qua thông tin và phân tích giúp cải thiện chiến lược đầu tư.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộOilamchi99 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---ooo0ooo--- NGUYỄN HỮU THỌ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ TÍNH CÁCH ĐẾN DỰ ĐỊNH ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU CỦA CÁC NHÀ ĐẦU TƯ CÁ NHÂN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM: VAI TRÒ TRUNG GIAN CỦA NHẬN THỨC RỦI RO, NHẬN THỨC KHÔNG CHẮC CHẮN VÀ KẾT QUẢ ĐẦU TƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---ooo0ooo--- NGUYỄN HỮU THỌ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ TÍNH CÁCH ĐẾN DỰ ĐỊNH ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU CỦA CÁC NHÀ ĐẦU TƯ CÁ NHÂN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM: VAI TRÒ TRUNG GIAN CỦA NHẬN THỨC RỦI RO, NHẬN THỨC KHÔNG CHẮC CHẮN VÀ KẾT QUẢ ĐẦU TƯ Chuyên Ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
TRẦN HÀ MINH QUÂN TS. NGÔ QUANG HUÂN TP. Hồ Chí Minh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Quý Thầy, Cô, tất cả những nội dung kế thừa, tham khảo từ những tài liệu khác được trích dẫn đầy đủ, chính xác và ghi nguồn cụ thể trong mục tài liệu tham khảo và các thông tin, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận án.
Hồ Chí Minh, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Thọ ii LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án, Tôi nhận được nhiều sự hướng dẫn, hỗ trợ tận tình, động viên từ Người hướng dẫn khoa học, các Thầy, Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Đầu tiên, Tôi gởi lời cảm ơn đến những người hướng dẫn khoa học Thầy PGS.TS Trần Hà Minh Quân, Thầy TS. Ngô Quang Huân, đã tận tình hướng dẫn, động viên, hỗ trợ trong suốt thời gian thực hiện luận án, Tôi xin cám ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và tạo điều kiện về thời gian và kinh phí học tập tại trường.
Tôi cám ơn Cô Nguyễn Quang Thu bộ môn Tài chính Dự án - Khoa Quản Trị, trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh đã tận tình chia sẻ, trao đổi, để tôi hoàn thành luận án. Tôi cám ơn đến các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và các anh chị khoa Quản trị, Viện Đào tạo sau đại học của trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh đã chia sẽ, động viên để Tôi vượt qua những khó khăn trong học tập, nghiên cứu và Tôi cám ơn những nhà đầu tư cá nhân đã dành thời gian trả lời bảng câu hỏi, là nguồn dữ liệu cho nghiên cứu. Cuối cùng, Tôi gửi lời cám ơn đến gia đình, vợ và hai con đã thấu hiểu, động viên và hỗ trợ để luận án này được hoàn thành. Xin trân trọng.
Hồ Chí Minh, ngày tháng năm iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN·······································································i LỜI CÁM ƠN···········································································ii MỤC LỤC··············································································iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT······················································ix DANH SÁCH CÁC BẢNG···························································x DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ·····················································xiii TÓM TẮT LUẬN ÁN·······························································xiv ABSTRACT··········································································· xv CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN·························································1 1.1 Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam······························1 1.1 Giá trị vốn hóa thị trường·······················································1 1.2 Chỉ số chứng khoán······························································1 1.3 Số doanh nghiệp niêm yết······················································2 1.4 Số tài khoản ······································································2 1.2 Sự cần thiết của nghiên cứu·······················································3 1.1 Thực trạng nhà đầu tư cổ phiếu của nhà đầu tư cá nhân···················3 1.2 Khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và thế giới ·······················································4 1.3 Mục tiêu nghiên cứu·······························································8 1.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát·················································8 1.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể·····················································8 1.4 Câu hỏi nghiên cứu································································9 1.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu···············································9 1.6 Phương pháp nghiên cứu··························································9 1.7 Điểm mới của luận án····························································10 1.8 Cấu trúc của luận án······························································11 iv CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.2 Lý thuyết tính cách ······························································13 2.1 Tính cởi mở (Openness)·······················································14 2.2 Tính tận tâm (Conscientiousness)············································15 2.3 Tính hướng ngoại (Extraversion)············································15 2.4 Tính dễ chịu (Agreeableness)·················································15 2.5 Tính nhạy cảm (Neuroticism)················································16 2.3 Lý thuyết tài chính································································16 2.1 Lý thuyết tài chính truyền thống (cổ điển) ·································16 2.1 Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại·······································16 2.2 Mô hình CAPM - định giá tài sản vốn····································17 2.2 Lý thuyết tài chính hiện đại - hành vi (behavioral finance)··············19 2.4 Lý thuyết dự định hành vi·······················································24 2.5 Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu·····································25 2.1 Nhận thức rủi ro································································25 2.2 Nhận thức sự không chắc chắn···············································27 2.3 Kết quả đầu tư··································································27 2.4 Dự định đầu tư··································································28 2.6 Xây dựng, phát triển các giả thiết nghiên cứu································28 2.1 Đặc điểm tính cách và dự định đầu tư·······································28 2.1 Tính cởi mở và dự định đầu tư·············································30 2.2 Tính tận tâm và dự định đầu tư·············································31 2.3 Tính hướng ngoại và dự định đầu tư······································32 2.4 Tính dễ chịu và dự định đầu tư·············································33 2.5 Tính nhạy cảm và dự định đầu tư··········································34 2.2 Tính cách và nhận thức rủi ro, không chắc chắn···························35 2.3 Nhận thức rủi ro, nhận thức không chắc chắn với kết quả đầu tư·······37 v 2.4 Kết quả đầu tư và dự định đầu tư·············································39 2.5 Ảnh hưởng gián tiếp giữa đặc điểm tính cách đến dự định đầu tư······40 2.7 Mô hình nghiên cứu và tổng hợp các giả thuyết·····························41 2.8 Tóm tắt chương 2·································································42 CHƯƠNG 3 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.2 Thiết kế nghiên cứu······························································45 3.1 Quy trình nghiên cứu··························································45 3.2 Phương pháp nghiên cứu định tính và mẫu điều tra·······················47 3.1 Nghiên cứu định tính························································47 3.2 Số lượng mẫu cho phỏng vấn định tính···································48 3.3 Mẫu nghiên cứu định tính···················································48 3.4 Quá trình phỏng vấn·························································49 3.5 Thiết kế nghiên cứu định tính··············································49 3.3 Phương pháp nghiên cứu định lượng và mẫu điều tra·····················59 3.1 Nghiên cứu định lượng······················································59 3.2 Số lượng mẫu khảo sát nghiên cứu định lượng··························64 3.4 Phân tích dữ liệu và kiểm định Bootstrap···································65 3.3 Xây dựng và phát triển thang đo nghiên cứu sơ bộ (nháp)·················65 3.1 Thang đo đặc điểm tính cách·················································65 3.2 Thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn····························65 3.3 Thang đo kết quả đầu tư·······················································68 3.4 Thang đo dự định đầu tư······················································68 3.4 Phân tích nghiên cứu sơ bộ······················································69 3.1 Đặc điểm nhà đầu tư···························································70 3.2 Phân tích Cronbach’s alpha ··················································72 3.1 Cronbach’s alpha thang đo đặc điểm tính cách··························72 vi 3.2 Cronbach’s alpha thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn.3 Cronbach’s alpha thang đo kết quả đầu tư.4 Cronbach’s alpha thang đo dự định đầu tư.3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA)··········································78 3.1 Phân tích EFA đặc điểm năm tính cách ··································79 3.2 Phân tích EFA thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn········82 3.3 Phân tích EFA thang đo kết quả đầu tư và dự định đầu tư·············82 3.5 Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức·······································84 3.1 Thang đo và các biến quan sát nghiên cứu chính thức····················84 3.2 Tổng hợp các giả thiết nghiên cứu chính thức·····························87 3.3 Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức····································88 3.6 Tóm tắt chương 3·································································88 CHƯƠNG 4 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 4.2 Mẫu khảo sát và đặc điểm nhà đầu tư trong nghiên cứu chính thức·······90 4.1 Mẫu khảo sát nghiên cứu chính thức········································90 4.2 Thống kê đặc điểm NĐT cá nhân nghiên cứu chính thức················91 4.3 Kết quả nghiên cứu chính thức (N=465)······································93 4.1 Đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s alpha···································93 4.1 Cronbach’s alpha thang đo đặc điểm tính cách··························93 4.2 Cronbach’s alpha thang đo nhận thức rủi ro, không chắc chắn········95 4.3 Cronbach’s alpha thang đo kết quả đầu tư································96 4.4 Cronbach’s alpha thang đo dự định đầu tư·······························96 4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)·········································97 4.1 Phân tích EFA đặc điểm tính cách.2 Phân tích EFA thang đo nhận thức rủi ro và không chắc chắn········99 4.3 Phân tích EFA kết quả đầu tư và dự định đầu tư.3 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)·······································101 vii 4.1 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đặc điểm tính cách.2 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) thang đo RISK và UNCE. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) thang đo RETU và INTE·····105 4.4 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) mô hình đo lường tới hạn·····107 4.4 Phân tích mô hình bằng phương pháp cấu trúc tuyến tính (SEM)·······111 4.1 Kết quả ảnh hưởng trực tiếp và kiểm định giả thuyết nghiên cứu·····112 4.1 Mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với dự định đầu tư - giả thuyết H1.2 Mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với nhận thức rủi ro - giả thuyết H2.3 Mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với nhận thức không chắc chắn - giả thuyết H3.4 Mối quan hệ của nhận thức rủi ro và kết quả đầu tư···················118 4.5 Mối quan hệ của nhận thức không chắc chắn và kết quả đầu tư·····118 4.6 Mối quan hệ kết quả đầu tư và dự định đầu tư·························118 4.2 Kết quả ảnh hưởng gián tiếp và kiểm định giả thuyết··················120 4.5 Phân tích mô hình bằng phương pháp Bootstrap···························122 4.6 Tóm tắt chương 4:·······························································123 CHƯƠNG 5 - KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH, QUẢN TRỊ 5.1 Kết quả đạt được mục tiêu nghiên cứu·····································125 5.2 Kết quả nghiên cứu···························································125 5.3 Đóng góp của nghiên cứu····················································128 5.1 Đóng góp về mặt lý thuyết················································128 5.2 Đóng góp về mặt thực tiễn················································129 5.3 Hàm ý chính sách, quản trị·····················································130 viii 5.4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Hạn chế nghiên cứu···························································132 5.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo·················································133 Các công trình nghiên cứu···························································-1- Tài liệu tham khảo····································································-2- Phụ lục 1. Câu hỏi nhận thức rủi ro···············································-15- Phụ lục 2.
Câu hỏi nhận thức không chắc chắn·································-15- Phụ lục 3. Bảng câu hỏi của các tác giả (bản gốc)······························-16- Phụ lục 4. Bảng câu hỏi khảo sát nghiên cứu···································-18- Phụ lục 5. Danh sách chuyên gia phỏng vấn sâu·······························-23- Phụ lục 6.
Tổng hợp các thang đo và biến quan sát nghiên cứu chính thức -24- Phụ lục 7. Kết quả phân tích nghiên cứu sơ bộ·································-26- Phụ lục 8. Kết quả phân tích nghiên cứu chính thức···························-35- ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung AGR Tính dễ chịu CAPM Mô hình định giá tài sản vốn CFA Phân tích nhân tố khẳng định CON Tính tận tâm DEC Quyết định đầu tư EFA Phân tích nhân tố khám phá EHM Giả thiết thị trường hiệu quả EXT Tính hướng ngoại EUT Lý thuyết thỏa dụng kỳ vọng GDP Tổng sản phẩm nội địa HAX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh INTE Dự định đầu tư tương lai KMO Kiểm định KMO NĐT Nhà đầu tư cá nhân NEU Tính nhạy cảm OPEN Tính cởi mở - sẵn sàng trải nghiệm PBC Nhận thức kiểm soát hành vi RETU Kết quả đầu tư RISK Nhận thức rủi ro SEM Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính TPB Lý thuyết dự định hành vi TRA Lý thuyết hành động hợp lý TTCK Thị trường chứng khoán UNCE Nhận thức sự không chắc chắn UPCOM Thị trường Công ty đại chúng chưa niêm yết x DANH SÁCH CÁC BẢNG Bảng 1. Tài khoản nhà đầu tư đăng ký giao dịch cuối năm 2015 và 2020· 2 Bảng 2.
Mô tả đặc điểm năm tính cách········································14 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Thọ (n.d.). Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-tinh-cach-den-dau-tu-co-phieu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của một số tính cách đến dự định đầu tư cổ phiếu của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán việt nam vai trò t
Luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
Luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng tính cách đến đầu tư cổ phiếu Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.