Luận án: Ảnh hưởng của Điện Châm lên Ngưỡng Cảm Giác Đau và Huyệt Châm cứu
"Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của điện châm lên ngưỡng cảm giác đau và đặc điểm của huyệt châm cứu. Kết quả cải thiện hiệu quả trong điều trị và giảm đau."
Sinh lý học động vật
Luan An
Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Sinh học
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điện châm và ngưỡng đau: Hiệu quả giảm đau
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học động vật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Vân Thái
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I.Điện châm và ngưỡng đau Hiệu quả giảm đau
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của điện châm lên ngưỡng đau, một chỉ số quan trọng về khả năng chịu đựng cơn đau. Điện châm là phương pháp kích thích các huyệt đạo bằng dòng điện, được công nhận trong Y học cổ truyền và ngày càng được nghiên cứu khoa học. Mục tiêu là cung cấp đánh giá khách quan về tác dụng giảm đau của điện châm. Nghiên cứu so sánh ngưỡng đau trước và sau khi thực hiện điện châm trên cả động vật thí nghiệm và người. Các công trình trước đây đã chỉ ra rằng điện châm có tác dụng giảm đau rõ rệt. Tuy nhiên, việc lượng hóa các dấu hiệu khách quan về tác dụng này còn hạn chế. Do đó, việc xác định ngưỡng đau là bước thiết yếu để đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Hiệu quả giảm đau của điện châm không chỉ dừng lại ở cảm nhận chủ quan mà còn thể hiện qua sự thay đổi sinh lý. Việc phân tích định lượng ngưỡng đau giúp củng cố vai trò của điện châm như một phương pháp trị liệu hiệu quả. Đây là cơ sở để mở rộng ứng dụng điện châm trong điều trị các tình trạng đau. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động của điện châm lên hệ thống cảm giác đau của cơ thể.
1.1. Khái niệm ngưỡng đau Mức độ chịu đựng
Ngưỡng đau là điểm mà tại đó một kích thích bắt đầu được cảm nhận là đau. Đây là giới hạn thấp nhất của cường độ kích thích gây ra cảm giác đau. Việc xác định ngưỡng đau cho phép đánh giá mức độ nhạy cảm của một cá thể với cơn đau. Trong nghiên cứu này, ngưỡng đau được đo lường một cách khách quan trước và sau khi áp dụng điện châm. Các phương pháp đo lường chính xác giúp định lượng sự thay đổi của ngưỡng đau. Sự thay đổi này là bằng chứng rõ ràng cho tác dụng giảm đau của phương pháp điều trị. Ngưỡng đau tăng lên cho thấy khả năng chịu đựng đau đã được cải thiện. Đây là mục tiêu quan trọng trong điều trị các tình trạng đau mạn tính.
1.2. Ảnh hưởng điện châm lên ngưỡng đau Tăng khả năng chịu đựng
Điện châm có tác dụng làm tăng ngưỡng đau. Điều này có nghĩa là cơ thể cần một kích thích mạnh hơn so với trước khi điện châm để cảm nhận được cơn đau. Nghiên cứu đã chứng minh rõ rệt hiệu ứng này trên cả động vật và người. Tác dụng tăng ngưỡng đau là cơ sở khoa học cho hiệu quả giảm đau của điện châm. Nó cho thấy điện châm không chỉ làm giảm cảm giác đau chủ quan mà còn thay đổi phản ứng sinh lý của cơ thể. Sự tăng ngưỡng đau có thể duy trì trong một khoảng thời gian sau khi ngừng điện châm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các liệu pháp điều trị đau kéo dài. Kích thích điện tại huyệt đạo ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh, điều hòa phản ứng đau. Đây là một cơ chế cốt lõi của tác dụng giảm đau của điện châm. Việc tăng ngưỡng đau mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân, giúp họ đối phó tốt hơn với các cơn đau.
1.3. So sánh hiệu quả giảm đau Trên người và động vật
Nghiên cứu tiến hành trên cả chuột và người để cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác dụng của điện châm. Trên chuột, điện châm đã được chứng minh làm tăng ngưỡng đau. Tương tự, trên người bình thường và bệnh nhân phẫu thuật, điện châm cũng mang lại hiệu quả giảm đau rõ rệt. Kết quả cho thấy tính nhất quán của tác dụng này giữa các loài khác nhau. Điều này củng cố tính đáng tin cậy của phương pháp điện châm. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới cũng đã ghi nhận tác dụng giảm đau của điện châm trên động vật thí nghiệm và bệnh nhân. Việc so sánh kết quả giúp khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của điện châm trong y học lâm sàng. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho các liệu pháp giảm đau không dùng thuốc.
II.Cơ chế tác dụng của điện châm Giải thích khoa học
Để hiểu rõ hơn về hiệu quả của điện châm, việc tìm hiểu cơ chế tác dụng là vô cùng cần thiết. Điện châm không chỉ đơn thuần là kích thích vật lý mà còn khởi phát nhiều phản ứng sinh hóa và thần kinh phức tạp trong cơ thể. Các nghiên cứu đã đề xuất nhiều thuyết khác nhau để giải thích cách điện châm tạo ra tác dụng giảm đau. Điều này bao gồm tác động lên hệ thống thần kinh trung ương và ngoại biên, cũng như sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh. Điện châm, với bản chất là kích thích điện tại các huyệt châm, có khả năng điều hòa các quá trình sinh lý liên quan đến cảm giác đau. Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và mở rộng chỉ định lâm sàng. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ các cơ chế tiềm ẩn, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng điện châm. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi từ kinh nghiệm sang y học dựa trên bằng chứng.
2.1. Thuyết châm tê Cơ sở lý luận
Thuyết châm tê là một trong những nền tảng lý luận quan trọng để giải thích cơ chế giảm đau của châm cứu và điện châm. Các học thuyết này cho rằng kích thích tại huyệt đạo có thể ức chế sự truyền dẫn tín hiệu đau đến não. Điều này xảy ra thông qua việc kích hoạt các sợi thần kinh không đau, hoặc giải phóng các chất nội sinh có tác dụng giảm đau. Từ những năm 1970, nhiều nghiên cứu đã đi sâu vào cơ chế này. Chúng đã giúp xác định các chất trung gian hóa học và các đường dẫn truyền thần kinh liên quan. Thuyết châm tê cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách điện châm có thể thay đổi cảm nhận đau của cơ thể. Nó cũng giúp phân biệt điện châm với các phương pháp giảm đau khác, nhấn mạnh tính độc đáo của nó.
2.2. Vai trò của kích thích điện Phản ứng sinh lý
Kích thích điện là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt và hiệu quả của điện châm so với châm cứu truyền thống. Dòng điện tác động trực tiếp lên các thụ thể thần kinh và tế bào tại huyệt đạo. Điều này khởi phát một chuỗi phản ứng sinh lý bao gồm việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như endorphin, serotonin và norepinephrine. Những chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cảm giác đau của cơ thể. Cường độ và tần số kích thích điện có thể được điều chỉnh để đạt được hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu này cũng xem xét sự thay đổi cường độ dòng điện thông qua huyệt. Điều này giúp hiểu rõ hơn về phản ứng cục bộ của cơ thể đối với kích thích điện. Kích thích điện còn có thể cải thiện tuần hoàn máu cục bộ và giảm viêm, góp phần vào tác dụng giảm đau tổng thể.
2.3. Cơ chế giảm đau Hệ thống thần kinh
Cơ chế giảm đau của điện châm liên quan mật thiết đến sự tác động lên hệ thống thần kinh. Điện châm có thể ức chế hoạt động của các tế bào thần kinh truyền tín hiệu đau ở tủy sống và não. Đồng thời, nó kích hoạt các hệ thống giảm đau nội sinh của cơ thể. Điều này bao gồm hệ thống opioid nội sinh và hệ thống monoaminergic. Các chất hóa học được giải phóng bởi điện châm có thể chặn tín hiệu đau hoặc làm giảm nhận thức về đau. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này giúp xác định các điểm tác động cụ thể. Điều này mở ra khả năng phát triển các phương pháp điều trị dựa trên điện châm hiệu quả hơn. Cơ chế giảm đau phức tạp này là bằng chứng cho tính khoa học của điện châm. Nó củng cố niềm tin vào phương pháp điều trị lâu đời này.
III.Huyệt châm và phản ứng điện châm Thay đổi tại huyệt
Huyệt châm là các điểm đặc biệt trên cơ thể, nơi tập trung năng lượng và có mối liên hệ với các kinh mạch. Khi áp dụng điện châm, các huyệt đạo này không chỉ truyền dẫn kích thích mà còn trải qua những thay đổi sinh lý đáng kể. Nghiên cứu đã kiểm tra các yếu tố khách quan như cường độ dòng điện thông qua huyệt, điện trở da và nhiệt độ da tại vùng huyệt. Việc đo lường những chỉ số này cung cấp bằng chứng định lượng về phản ứng của cơ thể đối với điện châm. Hiểu rõ các biến đổi tại huyệt châm giúp giải thích sâu hơn về cơ chế tác dụng. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn huyệt và phác đồ điều trị phù hợp. Những thay đổi này là dấu hiệu của quá trình điều hòa sinh lý đang diễn ra. Điện châm tác động trực tiếp lên các đặc tính vật lý của huyệt đạo. Điều này cho thấy sự tương tác phức tạp giữa kích thích bên ngoài và phản ứng bên trong.
3.1. Đặc tính của huyệt châm Nơi khí huyết hội tụ
Trong Y học cổ truyền, huyệt đạo được coi là những điểm đặc biệt trên đường kinh lạc, nơi khí và huyết lưu thông và hội tụ. Chúng là cửa ngõ để 'khí thần' hoạt động vào ra cơ thể. Huyệt đạo có mối liên hệ mật thiết với các tạng phủ và kinh mạch, phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể. Các huyệt châm không chỉ là điểm giải phẫu mà còn là những điểm có hoạt tính sinh học đặc trưng. Chúng có độ dẫn điện cao hơn và điện trở thấp hơn so với các vùng da xung quanh. Việc nghiên cứu các đặc tính này dưới tác động của điện châm là rất quan trọng. Điều này giúp làm rõ vai trò của huyệt trong cơ chế tác dụng của châm cứu và điện châm. Đây cũng là cơ sở để xác định các huyệt hiệu quả nhất cho từng tình trạng bệnh lý cụ thể.
3.2. Thay đổi cường độ dòng điện và điện trở Phản ứng của da
Điện châm gây ra sự thay đổi đáng kể về cường độ dòng điện thông qua huyệt và điện trở da tại vùng huyệt châm. Nghiên cứu đã đo lường các chỉ số này trước, trong và sau quá trình điện châm. Kết quả cho thấy điện trở da tại huyệt có xu hướng giảm trong quá trình điều trị. Điều này cho thấy sự tăng cường dẫn truyền điện tại huyệt đạo dưới tác dụng của kích thích điện. Sự thay đổi này liên quan đến việc tăng cường tuần hoàn máu hoặc thay đổi tính thấm của màng tế bào. Việc đo lường cường độ dòng điện và điện trở cung cấp bằng chứng vật lý. Đây là một chỉ số khách quan quan trọng để đánh giá phản ứng sinh lý cục bộ. Những biến đổi này góp phần vào việc hiểu rõ hơn về cách điện châm ảnh hưởng đến các đặc tính điện của da và mô.
3.3. Biến đổi nhiệt độ tại huyệt đạo Dấu hiệu sinh lý
Ngoại trừ các chỉ số điện, nhiệt độ da tại vùng huyệt châm cũng được nghiên cứu. Điện châm có thể gây ra những biến đổi về nhiệt độ cục bộ. Điều này có thể do sự thay đổi trong lưu lượng máu hoặc hoạt động trao đổi chất tại vùng huyệt. Sự tăng hoặc giảm nhiệt độ phản ánh các quá trình sinh lý khác nhau, như giãn mạch hay co mạch. Đo lường nhiệt độ da là một phương pháp không xâm lấn để theo dõi phản ứng cơ thể với điện châm. Chỉ số này cung cấp thêm bằng chứng khách quan về tác dụng sinh học của phương pháp. Biến đổi nhiệt độ là một dấu hiệu quan trọng, bổ sung dữ liệu về ngưỡng đau và các chỉ số điện. Nó giúp xây dựng bức tranh toàn diện về tác động của điện châm lên huyệt đạo.
IV.Phương pháp nghiên cứu điện châm Đánh giá khách quan
Để đảm bảo tính khoa học và khách quan, nghiên cứu này áp dụng các phương pháp đo lường và đánh giá nghiêm ngặt. Việc sử dụng cả đối tượng động vật và con người cho phép thu thập dữ liệu đa dạng và đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc lượng hóa các thay đổi sinh lý thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan. Điều này là điểm cốt lõi để nâng cao giá trị khoa học của điện châm. Các phương pháp được thiết kế để xác định ngưỡng đau, cũng như các chỉ số vật lý tại huyệt đạo. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác dụng của điện châm. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đưa điện châm trở thành một liệu pháp được công nhận rộng rãi trong y học hiện đại. Việc đánh giá khách quan giúp loại bỏ những yếu tố nhiễu và cung cấp kết quả đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác hiệu quả giảm đau và các cơ chế liên quan.
4.1. Đối tượng nghiên cứu Chuột và người
Nghiên cứu được thực hiện trên hai nhóm đối tượng chính: chuột thí nghiệm và người. Trên chuột, các thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ để đánh giá phản ứng sinh lý cơ bản. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố tâm lý và xã hội có thể ảnh hưởng đến kết quả. Trên người, nghiên cứu bao gồm cả người bình thường và bệnh nhân phẫu thuật. Việc nghiên cứu trên bệnh nhân phẫu thuật đặc biệt quan trọng. Nó giúp đánh giá tác dụng giảm đau của điện châm trong các tình huống lâm sàng thực tế. Sự kết hợp giữa nghiên cứu trên động vật và con người cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác nhận tính phổ quát của tác dụng điện châm. Đây là một phương pháp tiếp cận khoa học vững chắc để đảm bảo tính khách quan của kết quả.
4.2. Kỹ thuật đo lường ngưỡng đau Định lượng chính xác
Ngưỡng đau được đo lường bằng các kỹ thuật định lượng chính xác. Điều này bao gồm sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tạo ra kích thích có kiểm soát. Cường độ kích thích được tăng dần cho đến khi đối tượng cảm nhận được cơn đau. Kết quả được ghi lại và phân tích thống kê. Các kỹ thuật này đảm bảo tính khách quan và khả năng lặp lại của dữ liệu. Phương pháp đo lường này giúp định lượng mức độ chịu đựng đau của từng cá thể. Nó cho phép so sánh hiệu quả của điện châm trước và sau điều trị. Việc sử dụng các kỹ thuật đo lường chính xác là chìa khóa để cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho tác dụng của điện châm. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các nghiên cứu y học.
4.3. Các chỉ số sinh lý khác Điện trở nhiệt độ da
Bên cạnh ngưỡng đau, nghiên cứu còn tiến hành đo lường các chỉ số sinh lý khác tại vùng huyệt châm. Các chỉ số này bao gồm cường độ dòng điện thông qua huyệt, điện trở da và nhiệt độ da. Cường độ dòng điện và điện trở da được đo bằng thiết bị chuyên dụng để đánh giá đặc tính điện của huyệt đạo. Nhiệt độ da được theo dõi để ghi nhận sự thay đổi do phản ứng cục bộ. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng khách quan về những biến đổi sinh lý tại chỗ. Chúng bổ sung cho các kết quả về ngưỡng đau, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng của điện châm. Việc thu thập đa dạng các chỉ số giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về tác động của điện châm lên cơ thể.
V.Ứng dụng điện châm trong điều trị Tiềm năng thực tiễn
Điện châm, một biến thể của châm cứu, đã và đang chứng tỏ tiềm năng to lớn trong lĩnh vực y học. Từ các quan niệm cổ truyền về huyệt đạo và kinh lạc, đến những nghiên cứu khoa học hiện đại, điện châm ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả giảm đau của điện châm, đặc biệt trong các tình trạng đau mạn tính. Điều này mở ra những triển vọng mới cho việc điều trị không dùng thuốc hoặc giảm thiểu việc sử dụng thuốc. Điện châm không chỉ giúp giảm đau mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tiềm năng ứng dụng của nó vượt ra ngoài phạm vi giảm đau thông thường. Với các bằng chứng khoa học ngày càng củng cố, điện châm có thể trở thành một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị đa mô thức. Việc phát triển và chuẩn hóa các kỹ thuật điện châm sẽ mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng. Đây là một phương pháp hứa hẹn cho tương lai y học.
5.1. Điện châm trong y học cổ truyền Lịch sử và phát triển
Châm cứu và điện châm có nguồn gốc sâu xa từ Y học cổ truyền, với lịch sử hàng nghìn năm. Ban đầu, châm cứu sử dụng kim châm để kích thích huyệt đạo. Sau này, kỹ thuật điện châm được phát triển, kết hợp kích thích kim châm với dòng điện. Điều này đã nâng cao hiệu quả điều trị và mở rộng khả năng ứng dụng. Trong Y học cổ truyền, điện châm được coi là phương pháp điều hòa khí huyết, thông kinh lạc, và cân bằng âm dương. Các khái niệm về huyệt đạo và kinh mạch là nền tảng cho việc lựa chọn điểm châm. Sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ hiện đại đã giúp điện châm trở thành một phương pháp điều trị tiên tiến. Nó được công nhận ở nhiều quốc gia trên thế giới.
5.2. Hỗ trợ điều trị đau mạn tính Cải thiện chất lượng sống
Đau mạn tính là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Điện châm đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc quản lý và giảm đau mạn tính. Phương pháp này có thể giúp giảm tần suất và cường độ các cơn đau, như đau lưng, đau đầu, viêm khớp. Bằng cách tăng ngưỡng đau và kích hoạt các cơ chế giảm đau nội sinh, điện châm mang lại lợi ích lâu dài. Nó giúp bệnh nhân giảm phụ thuộc vào thuốc giảm đau, giảm các tác dụng phụ không mong muốn. Cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu hàng đầu của bất kỳ liệu pháp điều trị đau nào. Điện châm đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này. Nó cung cấp một giải pháp thay thế hoặc bổ sung hiệu quả, an toàn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng Mở rộng chỉ định
Các kết quả nghiên cứu khách quan về tác dụng của điện châm mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng lâm sàng mới. Điện châm không chỉ dừng lại ở việc giảm đau mà còn có thể hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá khả năng của điện châm trong điều trị rối loạn thần kinh, phục hồi chức năng sau tai biến, và các vấn đề tiêu hóa. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và các chỉ số khách quan giúp chuẩn hóa quy trình điều trị. Điều này tạo điều kiện để điện châm được tích hợp sâu rộng hơn vào y học chính thống. Tiềm năng của điện châm là rất lớn, cung cấp các giải pháp điều trị hiệu quả, ít xâm lấn và an toàn hơn. Việc mở rộng chỉ định ứng dụng sẽ mang lại lợi ích y tế đáng kể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộfù/^ V V BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HOC QUÓC GIÀ HA NOI TRirÒNG DAI HOC KHOA HOC TlT NHIÈN ^ìlguL^eMv Qfki <l)àn. Q'kài nNH HiroNG cun DICN CHRM LCN NGirdNG cnM Ginc onu VR MOT SO ff)nc DICAA CÙn HUV6T CHflM CLTU Chuyén ngành : Sinh ly hoc dóng vàt Màso: 1.16 LUÀN AN PHO TIEN SY KHOA HOC SINH HOC Ngiiòi huóng dSn khoa hoc : GS. Hoàng Bào Chàu PGS. Trinh HOu Hong ^WiBTAM IIIOWiTI)l.nitf Ttf* Ha nói 1996 BANG CHÙ VIÉT TÀT NDt NgUdng dau (ngifdng càm giàc dau) trUóc dién chàm NDg NgUdng dau (ngitdng càm giàc dau) sau dien chàm NDn NgUdng dau (ngUdng càm giàc dau) sau khi ngùng dien chàm It Cudng do thòng dien qua huyet chàm cùfu truóe dien chàm Is Cudng do thong dien qua huyet chàm cùu sau dien chàm In Cuòng do thong dien qua huyet chàm cùu sau khi ngùng dien chàm Tt Nhiet do da tai vùng huyet chàm cùu trUóc dien chàm Ts Nliiet do da tai vùng huyet chàm cùu sau dien chàm i Tn Nhiet do da tai vùng huyet chàm cùu sau khi ngùng dien chàm | Rt Dien trd da vùng huyet trUóc dieu tri Rg Dien trd da vùng huyet sau diéu tri i MUC LUC Trang Lòi cam doan Lai càm dn Bang chù viet tàt Mò dau 1 Chifo?ng 1 : Tòng quan tài lieu 2 1.
Quan niem cùa YHCT ve he tho'ng kinh lac 2 1. Nhùng nghién cùu ve bàn chat cùa huyet chàm cùu 8 1. Càm giàc dau va càc ed ché'kiém soàt dau 15 1. Mot so' thuyé't ve ed che' tàc dung cùa chàm tè 21 1.
Tình hình nghién cùu dien chàm d Viet nam 23 Chiio^ng 2 : Dòi tiic/ng va phiidng phàp n g h i é n c ù u 27 2. Dol tUdng nghién cùu 27 2. PhUdng phàp nghién cùu 28 Chi^ofng 3: Ké't q u a n g h i é n c ù u 43 3.1 Su thay dòi ngUdng dau duói tàc dung cùa dien chàm trén chuot 43 3. Su thay doi ngUdng dau dUói tàc dung cùa dien chàm trén nguòi 50 3.
Anh huòng cùa dien chàm lén do dàn dien tai vùng huyet chàm cùu 61 3. Dien trd da tai vùng huyet chàm cùu duói tàc dong cùa dien chàm 73 3.5 Anh hUdng cùa dien chàm lén nhiet do tai vùng huyet chàm cùu 76 Chi^cfng 4 : B à n luan 8X 4. Ve phUdng phàp nghién cùu 81 4.2 Ve ngUdng dau va ành hUdng cùa dién chàm lén sU thay doi ngUdng dau 86 4.3 Ve su thay doi cUdng do thòng dién tai huyet 96 4. Ve dien trd da tai càc huyet dUdc su dung trong diéu tri liet thié'u màu nào cuc bo he cành trong 99 4.5 Ve bié'n doi nlùet do tai huyet 100 Ket luan 103 Tài liéu tham khào 104 MO DAU Tu làu nghién cùu ve dau va chong dau dà thu hùt duoc sU quan tàm cùa nhiéu nhà khoa hoc (Vogralik., 1983; Portnov, 1987; Kaliuznyi 1984; Anton J.
Ò Viet nam cùng co nhiéu tàc già nghién cùu tàc dung giàm dau cùa dien chàm càc huyet chàm cùu;Bùi Quang Hién, Truang Kim Du (1972); Nguyèn Tài Thu (1974, 1992); Hoàng Bào Chàu va cong su (1972, 1994); Pham Thi Xuàn Vàn (1980); P h a m Thi Xuàn Vàn, Nguyèn Thi Vàn Thài (1985); Ta Thuy Lan (1987); DÓ Cong Huynh va cong su (1991); Trudng Viet Bình (1992); Nghiem Hùu Thành (1995). Càc còng trình nghién cùu cùa càc tàc già trong va ngoài nuóc cho thày dién chàm càc huyet chàm cùu co tàc dung diéu tri cùng nhu co tàc dung giàm dau rò trén càc dong vat thi nghiem, trén nguòi bình thuòng va trén benh nhàn. Nhùng nghién cùu ve tàc dung cùa chàm cùu trén nguòi phàn lón là dua trén càm giàc chù quan cùa nguòi duoc chàm va su quan sàt làm sàng cùa càc thày thuoc. Viéc ludng hoà càc dau hieu khàch quan ve tàc dung cùa chàm dien con chua dudc nghién cùu day dù.
Do do de góp phàn dành già khàch quan tàc dung dièu tri, hieu qua giàm dau cùa dién chàm trén benh nhàn va dong vat thi nghiem chùng toi tièn hành nghién cùu su thay doi nguòng dau va su thay dòi nhiet do, dién tra, cuòng do thong dién tai huyet duoc chàm cùu. De dat duoc muc dich néu trén chùng toi de ra cho mình nhùng nhiem vu nhu sau : - Xàc dinh nguòng dau truóc va sau khi dién chàm trén nguòi va dong vàt thi nghiem. - Nghién cùu ành huòng cùa dién chàm ket bop thuoc ho trd lén nguòng dau trén benh nhàn phàu thuat. - Nghién cùu ành huòng cùa dién chàm lén su thay dói cUÒng do thong dién, dién tra, nhiet do cùa mot so huyet duoc chàm trén nguòi bình thuòng, benh nhàn diéu tri bang dien chàm va benh n h à n phàu thuat.
CHUONG 1 TÒNG QUAN TÀI L I E U l.QUAN NIEM CÙA Y HOC CO TRUYÈN VE HE THÒNG KINH LAC 1. Khài niem ve càc huyet "Huyet là noi thàn khi boat dong vào ra". khi cùa tang phù, kinh lac muon thàu ra ngoài ed thè phai di qua huyet [15, 16, 36, 61, 62, 75]. Huyet duoc phàn bo khàp mat ngoài ed thè.
Nò co quan he chat che vói kinh mach, tang phù va co lién quan vói nhiéu chùc nàng sinh ly cùa ed thè. Huyet cùng là cùa ngò de tà khi lue dàm xàm nhap vào co thè, vi vày nò phàn ành tình trang benh ly cùa kinh mach, tang phu [15, 16, 36, 61, 62, 75]. Co thè chàn doàn benh tàt, dua trén nhùng biéu hièn benh ly tai huyet. Trén ed thè co 3 loai huyet chinh : Huyet cùa kinh mach, Huyet ngoài kinh, Huyet a thi ( noi dau ) Huyet cùa kinh co 9 loai nàm trén 12 duòng kinh chinh va 2 mach nhàm doc.
Trong dò duoc chia ra càc loai khàc nhau, gòm : * Huyet nguyèn : co 12 huyet thuoc 12 duòng kinh chinh. Huyet nguyèn thuòng nàm a co chàn, co tay, co tàc dung chùa càc chùng hu hay thuc cùa tang phù thuoc kinh mach cùa nò, dóng thòi con co thè giùp vào viéc chàn doàn benh tàt cùa tang phù. * Huyet lac : co 15 huyet lac trong dò 14 huyet nàm trén 12 kinh chinh va 2 mach Nhàm, Dóc, 1 huyet dai lac thuoc ve kinh ty Huyet lac duoc su dung dièu tri benh càc ed quan lién quan vói kinh chinh va lién quan biéu ly. * Huyet du ò lung co 12 huyet (Phé du, Dai tràng du, Vi du, Ty du, Tàm du, Tiéu truòng du, Bang quang du, Thàn du , Quyét àm du, Tam àm du, Dòm du , Can du) [36, 77].
Chùng nàm trén kinh VII bang quang doc hai ben cot song. Khi tang phù co benh thuòng xuàt hièn nhùng phàn ùng bàt thuòng a càc huyet du cùa ò lung. Dua vào phàn ùng bàt thuòng này co chàn doàn tang phù nào bi benh. Trong diéu tri huyet du dudc dùng de chùa benh àm dudng qua vudng cùa tang phù co lién quan.
* Huyet mo co 12 huyet (Trung phù, Thién khu, Trung quan. Chuang món, Cu khuyèt, Quan nguyèn, Trung cuc, Kinh món, Dàn trung, Thach mòn, Nhat nguyet, Ky mòn) chùng nàm ò nguc, bung. Khi tang phù màc benh thuòng xuàt hièn nhùng phàn ùng bàt thuòng ò vùng huyet mo. Nguòi ta dua vào càc phàn ùng bàt thuòng nay de chàn doàn benh va dùng huyet mo de diéu chinh àm dUdng qua vUdng cùa tang phù.
* Huyet ngù du co 60 huyet nàm trén 16 duòng kinh àm va 6 kinh dUdng. 5 huyet ò tu khuyu tay va dàu gòi tra xuòng dàu chi, Càc huyet ngù du duoc phàn bò tu dàu ngón tay, ngón chàn lén dén khuyu tay, dàu gòi theo thù tu : Tinh - Huynh - Du - Kinh - Hdp. Nguòi ta su dung càc huyet Ngù du de chùa nhùng chùng benh cùa bàn kinh. Nguòi xua thuòng phàn loai ngù du theo ngù h à n h de chon huyet diéu tri theo qui luàt tUdng sinh, tUdng khàc cùa ngù h à n h.
* Huyet khich co 12 huyet nàm trén 12 duòng kinh chinh va 4 huyet trén càc mach àm duy, dUdng duy, àm kièu, dUdng kièu. * Huyet boi co 8 huyet (Trung quàn, Chudng mòn, Dàn trung, Càch du, Dai trù, Huyén chung, Dudng làng tuyén, Thài uyén). Huyet hpi là tén dùng de goi nhùng huyet co tàc dung chùa benh cho 8 loai tè chùc trong co thè : tang, phù, khi, huyét, xuong, tuy, gàn, mach. Tàm huyet boi này nàm trén càc kinh chinh va mach nhàm.
* Huyet giao boi cùa tàm mach : co 8 huyet giao boi de thòng thuang vói 8 mach khàc (Cóng tón, Noi quan, Hau khè, Thàn mach, Làm khàp, Ngoai quan, Liet khuyèt, Chiéu bài). Chùng nàm a tay, chàn va dudc dùng de chùa benh cùa 8 mach. * Huyet hdp nàm ò noi càc duòng kinh (tu hai tra lèn) gap nhau. Co khoàng 90 huyet bop nàm trén 12 duòng kinh chinh va 2 mach Nhàm, Doc.
Huyet bop co thè dùng de chùa benh cùa càc benh co lién quan vói càc kinh mach va co lién quan vói nò. * Huyet ngoài Idnh là huyet ò ngoài càc duòng kinh. Co mot so huyet nàm trén duòng tuàn hoàn cùa kinh mach chinh, song khòng phai là huyet cùa kinh mach do. Vi du huyet so Àn duòng nàm trén mach Dóc, ma khòng phài là huyet cùa mach này.
To chùc y té thè giói còng n h à n 48 huyet ngoài kinh do là nhùng huyet do càc nhà chàm cùu dòi sau quan sàt va phàt hièn. * Huyet A thi là huyet khóng co vi tri co dinh va chi tón tai khi co benh càp, nò chi xuàt hien ò nhùng chó dau. Nguòi ta chàm vào •> _ huyet A thi de chùa chùng dau nhùc tai chó. Ve càc dudng kinh Nguòi xua qua thuc tè chùa benh, quan sàt ti mi nhùng biéu hièn sinh ly, benh ly dà quy nap dudc mot he thòng càc duòng doc, ngang, khàc nhau gpi là he kinh lac.
Kinh lac là noi tuàn hoàn cùa khi huyét di nuòi dudng toàn thàn de duy tri boat dong bình thuòng cua ca thè. Dò cùng là noi nhàn tó gay benh xàm nhap vào co thè là noi phàn ành tình trang benh tàt cùa ca thè, noi tiép thu kich thich cùa ngoai cành co tàc dung lón dòi vói su song con cùa con nguòi [36, 61, 62, 75]. Kinh lac là duòng dàn truyèn kich thich vào càc tang phù de chùa benh. Nhò biét tàc dung này cùa kinh lac, nèn viéc chùa benh ngày càng co hieu qua.
Trong hoc thuyét kinh lac co 12 kinh chinh, gòm : - 3 kinh àm va 3 kinh duang ò tay (Thài àm phé, Thiéu àm tàm, Quyét àm tàm bào, Thài dudng tiéu truòng, Thiéu dUdng tam tiéu, Dudng minh dai truòng).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Vân Thái (1996). Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-dien-cham-nguong-dau-huyet-cham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của điện châm lên ngưỡng cảm giác đau và đặc điểm của huyệt châm cứu. Kết quả cải thiện hiệu quả trong điều trị và giảm đau."
Luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" thuộc chuyên ngành Sinh lý học động vật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng Điện Châm lên Ngưỡng Đau và Huyệt Châm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.