Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của laser lên đặc trưng
Luận án: Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của laser lên đặc trưng lưỡng ổn định quang luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu Định Hướng Mô Men Lưỡng Cực Điện trong OB
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Lê Thị Minh Phương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu Định Hướng Mô Men Lưỡng Cực Điện trong OB
Nghiên cứu sâu về vai trò của sự định hướng mô men lưỡng cực điện. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến đặc trưng của lưỡng ổn định quang học (OB). Hiểu rõ cách mô men lưỡng cực điện sắp xếp. Điều này giúp kiểm soát hiệu quả các thuộc tính quang học. Phân cực điện môi của vật liệu thay đổi theo sự định hướng. Điều này dẫn đến sự điều chỉnh chiết suất. Năng lượng tương tác giữa lưỡng cực và trường điện là cơ sở. Nó quyết định phản ứng của hệ thống. Tối ưu hóa định hướng tạo ra ngưỡng chuyển mạch OB tốt hơn. Nó cũng cải thiện độ rộng vòng hysteresis. Đây là nền tảng cho việc thiết kế các thiết bị quang tử tiên tiến. Việc điều khiển chính xác định hướng mở ra nhiều tiềm năng mới. Nó ứng dụng trong các cảm biến và bộ nhớ quang học.
1.1. Khái niệm Mô Men Lưỡng Cực Điện và Định Hướng
Mô men lưỡng cực điện là một đại lượng vật lý. Nó mô tả sự phân bố điện tích trong một hệ. Vectơ này chỉ từ điện tích âm sang dương. Độ lớn phụ thuộc vào khoảng cách và giá trị điện tích. Định hướng của mô men lưỡng cực điện cực kỳ quan trọng. Nó xác định cách hệ thống tương tác với trường điện bên ngoài. Khi có trường điện, mô men lưỡng cực cố gắng sắp xếp theo hướng trường. Sự định hướng này không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Nhiệt độ và các yếu tố khác có thể cản trở. Hiểu rõ cơ chế định hướng là bước đầu. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu dưới tác động của sóng điện từ.
1.2. Ảnh hưởng Định Hướng đến Phân Cực Điện Môi
Sự định hướng của các mô men lưỡng cực điện cá nhân ảnh hưởng trực tiếp đến phân cực điện môi. Phân cực điện môi là tổng hợp vector các mô men lưỡng cực của vật liệu. Khi các lưỡng cực sắp xếp theo một hướng ưu tiên, phân cực tổng thể xuất hiện. Mức độ định hướng càng cao, phân cực điện môi càng mạnh. Điều này làm thay đổi chiết suất hiệu dụng của vật liệu. Sự thay đổi chiết suất ảnh hưởng đến tốc độ truyền sóng điện từ. Đây là cơ chế cơ bản cho các hiện tượng quang học phi tuyến. Định hướng lưỡng cực là một tham số điều khiển mạnh mẽ. Nó có thể thay đổi các đặc trưng phân cực điện môi.
1.3. Vai trò của Năng Lượng Tương Tác
Năng lượng tương tác giữa mô men lưỡng cực điện và trường điện là yếu tố then chốt. Năng lượng này phụ thuộc vào góc giữa hai vectơ. Khi lưỡng cực định hướng song song với trường, năng lượng tương tác đạt cực tiểu. Hệ thống đạt trạng thái ổn định. Ngược lại, khi định hướng vuông góc, năng lượng tương tác cao hơn. Sự thay đổi năng lượng này dẫn đến sự thay đổi trạng thái của vật liệu. Nó gây ra các hiệu ứng quang học phi tuyến. Đặc biệt là lưỡng ổn định quang học. Năng lượng tương tác quyết định ngưỡng và hình dạng đường cong chuyển đổi. Đây là cơ sở để điều khiển các thiết bị quang điện tử.
II. Kiểm soát OB bằng Pha Dao Động và Độ Lệch Pha
Pha dao động của laser và độ lệch pha là các tham số quan trọng. Chúng có khả năng kiểm soát mạnh mẽ lưỡng ổn định quang học (OB). Sự tương tác giữa các sóng điện từ phụ thuộc vào pha. Điều này ảnh hưởng đến năng lượng hấp thụ và truyền qua. Thay đổi pha laser có thể điều chỉnh cường độ trường tổng hợp. Điều này dẫn đến sự thay đổi chiết suất hiệu dụng của vật liệu. Từ đó, các đặc trưng của OB, như ngưỡng chuyển mạch và độ rộng hysteresis, được điều chỉnh. Việc kiểm soát chính xác pha và độ lệch pha. Nó mở ra khả năng linh hoạt trong thiết kế các thiết bị quang học. Các thiết bị này có thể hoạt động như bộ chuyển mạch hoặc bộ nhớ quang học.
2.1. Tầm quan trọng của Pha Dao Động Laser
Pha dao động của sóng điện từ laser đóng vai trò thiết yếu. Nó quyết định trạng thái tức thời của trường tại một điểm. Trong các hệ thống quang học, pha laser ảnh hưởng đến giao thoa. Giao thoa là hiện tượng cơ bản của sóng. Nó tạo ra các mẫu cường độ phức tạp. Điều khiển pha laser cho phép điều chỉnh năng lượng tương tác. Nó ảnh hưởng đến sự phân cực điện môi trong vật liệu. Pha laser cũng liên quan mật thiết đến tính kết hợp. Nguồn sáng có tính kết hợp cao là điều kiện cần. Nó cần thiết cho nhiều ứng dụng quang học nâng cao. Sự thay đổi nhỏ về pha có thể gây ra hiệu ứng lớn.
2.2. Kiểm soát OB qua Độ Lệch Pha
Độ lệch pha giữa các chùm laser khác nhau là một tham số điều khiển mạnh mẽ. Trong hệ thống lưỡng ổn định quang học, thường có ít nhất hai trường laser. Một trường điều khiển, một trường dò. Độ lệch pha giữa chúng có thể được thay đổi. Thay đổi này ảnh hưởng đến cường độ trường tổng hợp tại vật liệu. Điều này dẫn đến sự thay đổi chiết suất hiệu dụng. Từ đó tác động đến ngưỡng và hình dạng của đường cong OB. Độ lệch pha là chìa khóa để tinh chỉnh phản ứng của hệ thống. Nó mở ra khả năng điều khiển linh hoạt. Nó ứng dụng trong các thiết bị chuyển mạch quang tốc độ cao.
2.3. Ảnh hưởng của Sóng Điện Từ và Giao Thoa
Sóng điện từ mang năng lượng và thông tin. Tương tác của chúng với vật chất quyết định hiện tượng quang học. Giao thoa giữa các sóng điện từ là cơ chế quan trọng. Đặc biệt khi có sự tham gia của các trường laser kết hợp. Giao thoa có thể tăng cường hoặc triệt tiêu cường độ trường tổng hợp. Điều này ảnh hưởng đến sự phân cực điện môi của vật liệu. Kết quả là thay đổi các đặc tính của lưỡng ổn định quang học. Giao thoa tạo ra sự phụ thuộc nhạy cảm vào pha. Nó cho phép điều khiển chính xác các thiết bị quang học phi tuyến. Sóng điện từ tạo ra các trường mạnh mẽ để tương tác với mô men lưỡng cực.
III. Cơ chế Lưỡng Ổn Định Quang Học và Phân Cực Điện
Lưỡng ổn định quang học (OB) là một hiện tượng quang học phi tuyến quan trọng. Nó thể hiện khả năng của hệ thống tồn tại ở hai trạng thái ổn định. Các trạng thái này ứng với cùng một giá trị đầu vào. Cơ chế này liên quan trực tiếp đến sự phân cực điện môi của vật liệu. Khi vật liệu tương tác với trường điện, nó bị phân cực. Sự phân cực này làm thay đổi chiết suất, ảnh hưởng ngược lại đến trường. Vòng lặp phản hồi dương này là điều kiện cần cho OB. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến OB. Nó bao gồm cường độ trường, tần số, và đặc biệt là định hướng mô men lưỡng cực điện. Và pha dao động của laser là then chốt. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị OB.
3.1. Tổng quan về Lưỡng Ổn Định Quang Học
Lưỡng ổn định quang học (OB) là một hiện tượng phi tuyến tính. Hệ thống quang học có thể tồn tại ở hai trạng thái ổn định khác nhau. Các trạng thái này ứng với cùng một cường độ ánh sáng đầu vào. OB thể hiện đường cong hysteresis. Chuyển đổi giữa hai trạng thái thường xảy ra đột ngột. OB là cơ sở cho các thiết bị chuyển mạch quang học. Nó có tiềm năng lớn trong xử lý thông tin quang học. Hiện tượng này xảy ra khi có phản hồi dương. Thường là từ vật liệu phi tuyến đến trường ánh sáng.
3.2. Liên hệ giữa OB và Phân Cực Điện Môi
Hiện tượng OB liên quan chặt chẽ đến phân cực điện môi của vật chất. Khi trường ánh sáng tác động, nó gây ra sự phân cực. Phân cực điện môi này làm thay đổi chiết suất của vật liệu. Sự thay đổi chiết suất lại ảnh hưởng đến sự truyền của ánh sáng. Đây là một vòng lặp phản hồi dương. Vòng lặp này là điều kiện cần cho OB. Mức độ phân cực điện môi phụ thuộc vào cường độ trường. Nó cũng phụ thuộc vào các đặc tính nguyên tử của vật liệu. Sự định hướng mô men lưỡng cực điện góp phần quan trọng vào phân cực này. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chuyển mạch của hệ thống.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến OB
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến các đặc trưng của OB. Bao gồm cường độ laser, tần số và độ lệch tần số. Đặc biệt, định hướng của mô men lưỡng cực điện là quan trọng. Pha của laser cũng ảnh hưởng đáng kể đến giao thoa. Các thông số của môi trường như mật độ nguyên tử, nhiệt độ cũng đóng vai trò. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát ngưỡng chuyển mạch. Nó cũng định hình độ rộng của vòng hysteresis. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế thiết bị hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được hiệu suất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể.
IV. Tương Tác Trường Điện và Năng Lượng Lưỡng Cực
Tương tác giữa trường điện và mô men lưỡng cực điện là cơ sở của nhiều hiện tượng quang học. Trường điện tác động lực và mô men xoắn lên lưỡng cực. Điều này làm thay đổi định hướng của chúng. Năng lượng tương tác thay đổi theo góc giữa lưỡng cực và trường. Sự thay đổi năng lượng này dẫn đến các quá trình hấp thụ hoặc phát xạ. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến phân cực điện môi của vật liệu. Hiểu rõ cơ chế này là thiết yếu. Nó giúp giải thích và mô hình hóa hành vi của vật liệu dưới tác động của sóng điện từ. Việc kiểm soát trường điện cho phép điều khiển năng lượng tương tác. Từ đó, điều khiển các tính chất quang học của vật liệu một cách hiệu quả.
4.1. Tương tác của Mô Men Lưỡng Cực với Trường Điện
Mô men lưỡng cực điện tương tác trực tiếp với trường điện. Tương tác này tạo ra một mô men xoắn. Mô men xoắn này cố gắng định hướng lưỡng cực. Nó làm cho lưỡng cực thẳng hàng với hướng của trường điện. Nếu lưỡng cực không song song với trường, nó sẽ chịu một lực. Lực này làm thay đổi vị trí hoặc định hướng của nó. Sự tương tác này là cơ bản. Nó giải thích cách vật chất phản ứng với sóng điện từ. Đặc biệt là ánh sáng laser. Sự định hướng lưỡng cực thay đổi theo cường độ và hướng của trường điện.
4.2. Tính toán Năng Lượng Tương Tác
Năng lượng tương tác giữa mô men lưỡng cực điện và trường điện có thể được tính toán. Công thức chung liên quan đến tích vô hướng của vectơ mô men lưỡng cực và vectơ cường độ trường điện. Năng lượng cực tiểu khi lưỡng cực song song với trường. Năng lượng cực đại khi lưỡng cực ngược chiều trường. Sự thay đổi năng lượng này có thể gây ra dịch chuyển năng lượng. Nó cũng gây ra các quá trình hấp thụ hoặc phát xạ ánh sáng. Sự hiểu biết về năng lượng tương tác là nền tảng. Nó giúp mô hình hóa hành vi của vật liệu quang học. Điều này rất quan trọng trong việc phân tích lưỡng ổn định quang học.
4.3. Phân Cực Điện Môi dưới Trường Ngoài
Khi một vật liệu điện môi đặt trong trường điện ngoài, nó bị phân cực. Các mô men lưỡng cực nguyên tử hoặc phân tử bị định hướng. Hoặc chúng được cảm ứng. Sự phân cực này tạo ra một trường điện bên trong. Trường này đối kháng với trường điện ngoài. Độ lớn của phân cực điện môi phụ thuộc vào cường độ trường. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng phản ứng của vật liệu. Đây là một cơ chế quan trọng. Nó làm thay đổi các tính chất quang học của vật liệu. Sự định hướng lưỡng cực đóng góp đáng kể vào tổng phân cực. Điều này ảnh hưởng đến sự lan truyền của sóng điện từ.
V. Ứng Dụng Tính Kết Hợp và Giao Thoa Trong OB
Tính kết hợp và giao thoa là những khái niệm cốt lõi trong quang học. Chúng có vai trò lớn trong việc kiểm soát lưỡng ổn định quang học (OB). Nguồn laser có tính kết hợp cao tạo ra giao thoa rõ nét. Điều này cho phép điều khiển chính xác cường độ trường hiệu dụng. Bằng cách điều chỉnh độ lệch pha giữa các chùm laser. Trạng thái của hệ thống OB có thể được chuyển đổi. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Bao gồm chuyển mạch quang tốc độ cao, bộ nhớ quang học và các thiết bị logic. Việc khai thác tối đa tính kết hợp và giao thoa. Nó sẽ nâng cao hiệu quả và khả năng của các thiết bị quang tử. Đây là hướng phát triển quan trọng trong công nghệ quang học hiện đại.
5.1. Vai trò Tính Kết Hợp trong Quang Học
Tính kết hợp là một đặc tính quan trọng của sóng. Sóng kết hợp có mối quan hệ pha không đổi theo thời gian và không gian. Nguồn laser là ví dụ điển hình của nguồn sáng kết hợp. Tính kết hợp cho phép các hiện tượng giao thoa rõ ràng. Nó cũng cần thiết cho việc truyền thông tin hiệu quả. Trong các hệ thống OB, tính kết hợp của các trường laser là cơ bản. Nó đảm bảo sự tương tác nhất quán với vật chất. Nó cũng duy trì độ nhạy cảm của hệ thống đối với các thay đổi pha. Sự thiếu kết hợp làm suy giảm hiệu quả của các hiệu ứng quang học phi tuyến.
5.2. Hiệu ứng Giao Thoa và Kiểm Soát OB
Giao thoa giữa các chùm laser tạo ra các mẫu cường độ. Các mẫu này ảnh hưởng đến vật liệu. Trong các hệ thống OB, giao thoa có thể được sử dụng để kiểm soát trạng thái. Thay đổi độ lệch pha giữa các chùm laser. Điều này làm thay đổi cường độ tổng hợp tại vật liệu. Sự thay đổi cường độ này kích hoạt sự chuyển đổi OB. Đây là một phương pháp hiệu quả để điều khiển quang học. Nó dựa vào sự nhạy cảm của giao thoa với pha. Bằng cách thiết lập các điều kiện giao thoa cụ thể. Có thể tạo ra các ngưỡng chuyển mạch chính xác cho OB.
5.3. Tiềm năng Ứng Dụng của Lưỡng Ổn Định
Lưỡng ổn định quang học có nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó được sử dụng trong chuyển mạch quang học tốc độ cao. Nó cũng ứng dụng trong bộ nhớ quang học. Các thiết bị logic quang học cũng dựa trên nguyên lý này. Việc điều khiển OB bằng định hướng mô men lưỡng cực điện. Và bằng pha laser mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó cho phép thiết kế các thiết bị nhỏ gọn, hiệu quả hơn. Các thiết bị này có thể hoạt động ở tốc độ cao. Chúng cũng có thể được tích hợp vào các mạch quang tử. Tiềm năng này hứa hẹn sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ quang học trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- LÊ THỊ MINH PHƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ ĐỊNH HƯỚNG MÔ MEN LƯỠNG CỰC ĐIỆN VÀ PHA CỦA LASER LÊN ĐẶC TRƯNG LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGHỆ AN, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- LÊ THỊ MINH PHƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ ĐỊNH HƯỚNG MÔ MEN LƯỠNG CỰC ĐIỆN VÀ PHA CỦA LASER LÊN ĐẶC TRƯNG LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Chuyên ngành: QUANG HỌC Mã số: 9440110 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Xuân Khoa 2. Nguyễn Huy Bằng NGHỆ AN, 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đinh Xuân Khoa và PGS.
Nguyễn Huy Bằng. Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế. Tác giả luận án Lê Thị Minh Phương iii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đinh Xuân Khoa và PGS.
Nguyễn Huy Bằng. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến tập thể thầy giáo hướng dẫn - những người đã tận tình giúp tôi nâng cao kiến thức và tác phong làm việc bằng tất cả sự mẫu mực của người thầy và tinh thần trách nhiệm của người làm khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo TS. Lê Văn Đoài cùng quí thầy giáo Trường Đại học Vinh về những ý kiến đóng góp khoa học bổ ích cho nội dung luận án, tạo điều kiện tốt nhất trong thời gian tôi học tập và thực hiện nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Sài Gòn đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho việc học tập và nghiên cứu của tôi trong những năm qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nghĩa AOB Atomic Optical Bistability – Lưỡng ổn định quang nguyên tử. CPT Coherence Population Trapping – Bẫy độ cư trú kết hợp.
EIT Electromagnetically Induced Transparency – Sự trong suốt cảm ứng điện từ. F-P Fabry-Perot Re Real part – Phần thực Im Imaginary part – Phần ảo OB Optical Bistability – Lưỡng ổn định quang. SGC Spontaneously Generated Coherence – Độ kết hợp được tạo bởi phát xạ tự phát. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Đơn vị Nghĩa c 2,998 108 m/s Vận tốc ánh sáng trong chân không C _ Tham số liên kết dnm C.m Mô men lưỡng cực điện của dịch chuyển n m Ec V/m Cường độ điện trường chùm laser điều khiển Ep V/m Cường độ điện trường chùm laser dò En J Năng lượng riêng của trạng thái n F không thứ nguyên Xung lượng góc toàn phần của nguyên tử FSR Hz Khoảng phổ tự do H J Hamilton toàn phần H0 J Hamilton của nguyên tử tự do HI J Hamilton tương tác giữa hệ nguyên tử và trường ánh sáng I W/m2 Cường độ chùm ánh sáng kB 1,38 10-23 J/K Hằng số Boltzmann mRb 1,44 10-25 kg Khối lượng của nguyên tử Rb n không thứ nguyên Chiết suất hiệu dụng n0 không thứ nguyên Chiết suất tuyến tính n2 m2/W Hệ số phi tuyến Kerr N nguyên tử/m3 Mật độ nguyên tử P C/m2 Độ lớn véctơ phân cực điện (vĩ mô) P(1) C/m2 Độ lớn véctơ phân cực tuyến tính P(2) C/m2 Độ lớn véctơ phân cực phi tuyến bậc hai P(3) C/m2 Độ lớn véctơ phân cực phi tuyến bậc ba vi T K Nhiệt độ tuyệt đối m-1 Hệ số hấp thụ tuyến tính 0 1,26 10-6 H/m Độ từ thẩm của chân không 0 8,85 10-12 F/m Độ điện thẩm của chân không không thứ nguyên Hằng số điện môi nm Hz Tần số góc của dịch chuyển nguyên tử c Hz Tần số góc của chùm laser điều khiển p Hz Tần số góc của chùm laser dò Hz Tốc độ phân rã tự phát Hz Tốc độ suy giảm tự phát độ kết hợp vc Hz Tốc độ suy giảm độ kết hợp do va chạm không thứ nguyên Độ cảm điện của môi trường nguyên tử , Re() không thứ nguyên Phần thực của độ cảm điện , Im() không thứ nguyên Phần ảo của độ cảm điện dh không thứ nguyên Độ cảm điện hiệu dụng (1) không thứ nguyên Độ cảm điện tuyến tính (2) m/V Độ cảm điện phi tuyến bậc hai (3) m2/V2 Độ cảm điện phi tuyến bậc ba - Ma trận mật độ (0) - Ma trận mật độ trong gần đúng cấp không (1) - Ma trận mật độ trong gần đúng cấp một (2) - Ma trận mật độ trong gần đúng cấp hai (3) - Ma trận mật độ trong gần đúng cấp ba Hz Tần số Rabi Hz Tần số Rabi suy rộng c Hz Tần số Rabi gây bởi trường laser điều khiển p Hz Tần số Rabi gây bởi trường laser dò vii Hz Độ lệch giữa tần số laser với tần số dịch chuyển nguyên tử (viết tắt: độ lệch tần số) c Hz Độ lệch giữa tần số của laser điều khiển với tần số dịch chuyển nguyên tử p Hz Độ lệch giữa tần số của laser dò với tần số dịch chuyển nguyên tử p rad Pha của trường laser dò c rad Pha của trường laser điều khiển rad Độ lệch pha của trường laser và trường laser điều khiển rad Góc giữa hai mô men lưỡng cực điện viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình Nội dung 1.
Sơ đồ ba mức năng lượng được kích thích bởi trường laser dò p và laser điều khiển c theo cấu hình bậc thang (a), cấu hình lambda (b) và cấu hình chữ V (c). Hai kênh dịch chuyển từ trạng thái |1 tới trạng thái |2 tạo thành EIT. Công tua hấp thụ (a) và tán sắc (b): đường liền nét ứng với khi có trường laser điều khiển, còn đường đứt nét ứng với khi không có trường laser điều khiển. Phép đo thực nghiệm giá trị hệ số phi tuyến Kerr khi có EIT (đường chấm vuông) và khi không có EIT (đường chấm tròn), ∆p là độ lệch tần số của trường laser dò.
Hệ quang học có hệ số truyền qua là hàm của cường độ tín hiệu ra.6 (a) Sự phụ thuộc của (Ir) vào Ir, (b) Đường đặc trưng cường độ vào – ra, (c) Đường đứt nét đặc trưng không ổn định.7 Sự phụ thuộc của hệ số truyền qua vào chiết suất của môi trường phi tuyến.8 Mô hình nguyên tử hai mức tương tác với trường điện từ.9 Buồng cộng hưởng vòng một chiều có 4 gương (M1 – M4) và mẫu nguyên tử có chiều dài L. Gương M3 và M4 phản xạ toàn phần (R = 1). Cường độ trường tới và trường truyền qua tương ứng là E Ip và ETp .10 Trường điện từ trong buồng cộng hưởng F-P với hai gương phẳng.11 Đồ thị lưỡng ổn định quang hấp thụ với các giá trị C khác nhau.12 Chu trình trễ của lưỡng ổn định quang hấp thụ.13 Các mức năng lượng tinh tế và siêu tinh tế của nguyên tử 87Rb. Giao thoa kế Mach-Zehnder phi tuyến dạng vòng có hai gương (M3, M4) và hai bản chia P1 và P2, và mẫu nguyên tử có chiều dài L.
Gương M3 và M4 ix phản xạ toàn phần (R=1). Trường tới và truyền qua tương ứng là E Ip và ETp. Sơ đồ ba mức năng lượng cấu hình lambda. Sự biến thiên của hệ số phi tuyến Kerr n2 theo p tại nhiệt độ T = 300K khi c = 0 và c = 0 (đường gạch gạch), c = 272MHz (đường liền nét).
Đường chấm chấm mô tả hệ số hấp thụ. (a) Sự biến thiên của hệ số phi tuyến Kerr n2 theo c khi p = -7 MHz và c = 0; (b) Sự biến thiên của n2 theo c khi p = 0 và c = 272 MHz. Nhiệt độ môi trường khí nguyên tử là T = 300 K. (a) Đồ thị lưỡng ổn định quang tại một số giá trị của p.
(b) Sự biến thiên của hệ số phi tuyến Kerr n2 theo độ lệch tần số p. Các tham số khác được sử dụng là c = 60 MHz, c = 0 và T = 300 K. Sự phụ thuộc độ rộng lưỡng ổn định theo độ lệch tần số trường laser dò. Các tham số khác được sử dụng là c = 60 MHz, c = 0 và T = 300 K.
(a) Sự phụ thuộc của lưỡng ổn định quang vào độ lệch tần số chùm laser điều khiển khi c = 60 MHz, p = -5 MHz và T = 300 K. (b) Sự biến đổi phi tuyến Kerr theo độ lệch tần số chùm laser điều khiển. Sự phụ thuộc của độ rộng lưỡng ổn định theo độ lệch tần số trường laser điều khiển.9 (a) Sự phụ thuộc của lưỡng ổn định quang vào cường độ trường laser điều khiển. (b) Sự biến đổi phi tuyến Kerr theo cường độ trường laser điều khiển.
Các tham số khác được chọn là: c = 0, p = -2 MHz và T = 3 00K.10 Sự phụ thuộc của độ rộng lưỡng ổn định theo cường độ trường laser điều khiển. Các tham số khác được chọn là: c = 0, p = -2 MHz và T = 300 K.11 (a) Sự phụ thuộc của lưỡng ổn định quang vào nhiệt độ. (b) Sự biến đổi phi tuyến Kerr theo nhiệt độ. Các tham số được chọn là c = 0, p = -2 MHz và c = 60 MHz.12 Sự phụ thuộc của độ rộng lưỡng ổn định theo nhiệt độ của môi trường khí x nguyên tử khi c = 0, p = -2 MHz và c = 60 MHz.
(a) Sơ đồ hệ nguyên tử ba mức năng lượng cấu hình lambda được kích thích bởi trường laser dò và trường laser điều khiển. (b) Sự định hướng giữa hai mô men lưỡng cực điện d12 và d 23 khi không trực giao. (a) Đồ thị ba chiều của lưỡng ổn định quang theo p. (b) Đồ thị lưỡng ổn định quang tại một số giá trị của tham số p.
Các tham số được sử dụng là c = 4, c = 0, C = 80, = 0 và p = 4. Đồ thị hấp thụ của trường laser dò khi có mặt SGC. Các tham số sử dụng trong Hình 3.3 tương tự như Hình 3. Sự phụ thuộc của độ rộng lưỡng ổn định theo tham số p.
Các tham số được sử dụng là c = 4, c = 0, C = 80, = 0 và p = 4. (a) Đồ thị ba chiều của lưỡng ổn định quang theo độ lệch pha .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Minh Phương (2018). Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-su-dinh-huong-mo-men-luong-cuc-dien-va-pha-cua-laser-len-dac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của laser lên đặc trưng lưỡng ổn định quang luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của sự định hướng mô men lưỡng cực điện và pha của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.