Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc lợi động vật và năng

Luận án: Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc lợi động vật và năng suất chăn nuôi ở một số tỉnh vùng đồng bằng sông hồng luận án tiến sĩ

Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá phúc lợi lợn: Ảnh hưởng phương thức chăn nuôi
Số trang:
144 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá phúc lợi lợn Ảnh hưởng phương thức chăn nuôi

Việc đánh giá phúc lợi lợn đóng vai trò thiết yếu trong ngành chăn nuôi hiện đại. Phương thức chăn nuôi lợn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phúc lợi lợn. Hiểu rõ tác động này giúp phát triển các hệ thống chăn nuôi bền vững. Các nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và cải thiện điều kiện sống cho lợn. Nâng cao phúc lợi động vật không chỉ mang lại giá trị đạo đức mà còn góp phần tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là một yếu tố quan trọng đối với người tiêu dùng và thị trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của phúc lợi động vật

Phúc lợi động vật là trạng thái sức khỏe thể chất và tinh thần của động vật. Nó bao gồm khả năng động vật thích nghi với môi trường sống. Trong chăn nuôi, phúc lợi động vật đảm bảo lợn được đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Điều này bao gồm không đau đớn, không sợ hãi, không đói khát. Vai trò của phúc lợi rất lớn. Động vật khỏe mạnh giảm stress, giảm bệnh truyền nhiễm. Việc tôn trọng phúc lợi cải thiện năng suất chăn nuôi lợn.

1.2. Các phương pháp đánh giá phúc lợi lợn nái

Đánh giá phúc lợi lợn nái sử dụng nhiều phương pháp. Phương pháp "5 không" là tiêu chuẩn phổ biến. Nó đánh giá mức độ lợn không bị đói khát, không khó chịu, không đau bệnh, không sợ hãi, và có thể thể hiện hành vi tự nhiên. Các chỉ tiêu sinh lý như nồng độ cortisol đo lường stress ở lợn. Quan sát hành vi lợn giúp nhận diện các dấu hiệu bất thường. Đánh giá thể chất kiểm tra vết thương, tình trạng da lông. Hướng dẫn của Quality Welfare®2009 cung cấp một khung đánh giá toàn diện.

1.3. Tình hình nghiên cứu phúc lợi lợn nái

Nghiên cứu phúc lợi lợn nái đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Nhiều quốc gia áp dụng các quy định nghiêm ngặt. Ở Việt Nam, lĩnh vực này đang nhận được nhiều sự quan tâm hơn. Các đề tài nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của chuồng trại chăn nuôi lợn đến phúc lợi. Việc đánh giá phúc lợi trong các hệ thống chăn nuôi lợn công nghiệp và chăn nuôi lợn bán thâm canh là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc cải thiện điều kiện sống của lợn.

II. Phương thức chăn nuôi lợn Ảnh hưởng đến sức khỏe lợn

Phương thức chăn nuôi lợn có ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe lợn. Mỗi phương thức mang đến những lợi ích và thách thức riêng. Việc lựa chọn phương thức chăn nuôi cần cân nhắc nhiều yếu tố. Chúng bao gồm hiệu quả kinh tế, bền vững môi trường và chất lượng phúc lợi động vật. Sức khỏe lợn là yếu tố then chốt cho năng suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.1. Phân loại các phương thức chăn nuôi lợn

Các phương thức chăn nuôi lợn rất đa dạng. Chăn nuôi lợn công nghiệp đặc trưng bởi quy mô lớn, mật độ chăn nuôi lợn cao. Chuồng trại chăn nuôi lợn thường là kiểu cũi cá thể hoặc chuồng nhóm nhỏ. Chăn nuôi lợn bán thâm canh kết hợp giữa chuồng trại và khu vực thả. Chăn nuôi lợn hữu cơ tập trung vào môi trường tự nhiên, hạn chế thuốc kháng sinh. Mỗi phương thức có những đặc điểm riêng về quản lý và điều kiện sống của lợn.

2.2. So sánh chăn nuôi lợn công nghiệp và hữu cơ

Chăn nuôi lợn công nghiệp ưu tiên năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, mật độ chăn nuôi lợn cao có thể gây stress ở lợn và tăng nguy cơ bệnh truyền nhiễm ở lợn. Phúc lợi động vật thường bị thách thức. Ngược lại, chăn nuôi lợn hữu cơ chú trọng phúc lợi động vật và môi trường. Lợn có không gian tự do hơn, thể hiện hành vi lợn tự nhiên. Điều này giảm stress và cải thiện sức khỏe lợn. Tuy nhiên, năng suất có thể thấp hơn.

2.3. Ảnh hưởng của chuồng trại đến sức khỏe lợn

Chuồng trại chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe lợn. Thiết kế chuồng trại ảnh hưởng đến sự thông thoáng, vệ sinh. Kiểu chuồng có sân cung cấp không gian vận động, giúp lợn giảm stress. Chuồng không sân hạn chế di chuyển, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi lợn và sức khỏe lợn. Mật độ chăn nuôi lợn quá cao trong chuồng trại chật chội làm tăng nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm ở lợn.

III. Stress ở lợn nái Tác động đến hành vi và phúc lợi lợn

Stress ở lợn nái là một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi. Nó tác động tiêu cực đến hành vi lợn và tổng thể phúc lợi lợn. Việc nhận diện và quản lý stress là cần thiết. Điều này đảm bảo sức khỏe lợn và hiệu quả sản xuất.

3.1. Khái niệm và cơ chế phản ứng stress ở lợn

Stress là trạng thái sinh lý và tâm lý khi lợn đối mặt với yếu tố gây căng thẳng. Các yếu tố này có thể là môi trường, xã hội hoặc sinh học. Cơ chế phản ứng stress bao gồm sự giải phóng hormone cortisol. Hormone này có thể đo lường để đánh giá mức độ stress ở lợn. Phản ứng stress kéo dài gây tổn hại đến hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể.

3.2. Biểu hiện hành vi lợn khi bị stress

Hành vi lợn thay đổi rõ rệt khi bị stress. Lợn có thể trở nên hung hăng hoặc thu mình. Các hành vi bất thường như cắn đuôi, cắn tai thường xuất hiện. Giảm ăn, uống hoặc tăng động cũng là dấu hiệu. Mật độ chăn nuôi lợn cao thường làm tăng các hành vi gây stress. Việc quan sát hành vi lợn là một phương pháp quan trọng để đánh giá phúc lợi động vật.

3.3. Tác động của stress lên năng suất chăn nuôi lợn

Stress ở lợn có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Lợn bị stress thường ăn ít hơn, tăng trọng chậm. Khả năng sinh sản của lợn nái giảm sút. Tỉ lệ mắc bệnh truyền nhiễm ở lợn tăng lên do hệ miễn dịch suy yếu. Điều này dẫn đến chi phí điều trị cao và giảm lợi nhuận. Đảm bảo phúc lợi lợn, giảm stress, giúp duy trì năng suất chăn nuôi lợn ổn định.

IV. Chất lượng phúc lợi lợn Kết quả từ kiểu chuồng trại

Chất lượng phúc lợi lợn phụ thuộc rất nhiều vào kiểu chuồng trại. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các hệ thống. Từ chuồng có sân đến cũi cá thể, mỗi thiết kế đều tác động đến cuộc sống của lợn. Việc tối ưu hóa chuồng trại chăn nuôi lợn là cần thiết để nâng cao phúc lợi động vật.

4.1. Phúc lợi lợn cái nuôi nhóm có sân và không sân

Lợn cái nuôi theo nhóm trong chuồng có sân thường có phúc lợi tốt hơn. Sân chơi cung cấp không gian vận động, cho phép lợn thể hiện hành vi tự nhiên. Điều này giảm stress ở lợn. Ngược lại, lợn nuôi trong chuồng không sân bị hạn chế vận động. Chúng dễ bị buồn chán, phát triển các hành vi bất thường. Chất lượng môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe lợn và tâm trạng của chúng.

4.2. Mật độ chăn nuôi lợn và hành vi

Mật độ chăn nuôi lợn có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi lợn. Mật độ quá cao dẫn đến cạnh tranh thức ăn, nước uống, không gian. Điều này gây stress và tăng nguy cơ gây hấn giữa các cá thể. Hành vi lợn như cắn đuôi, tai, hoặc đánh nhau thường tăng. Các hành vi này làm giảm phúc lợi động vật, tăng nguy cơ vết thương và bệnh truyền nhiễm ở lợn. Mật độ phù hợp đảm bảo không gian cá nhân, giảm xung đột.

4.3. Ảnh hưởng của cũi cá thể đến phúc lợi lợn

Cũi cá thể là phương thức chăn nuôi lợn công nghiệp phổ biến cho lợn nái mang thai. Nó giúp quản lý từng cá thể dễ dàng. Tuy nhiên, cũi cá thể hạn chế nghiêm trọng vận động và tương tác xã hội của lợn. Lợn không thể quay đầu, di chuyển tự do. Điều này gây stress mãn tính, ảnh hưởng đến sức khỏe lợn và thể hiện hành vi tự nhiên. Nhiều quốc gia đã cấm hoặc hạn chế sử dụng cũi cá thể vì lý do phúc lợi động vật.

V. Cải thiện phúc lợi lợn Hướng đi cho chăn nuôi bền vững

Cải thiện phúc lợi lợn là hướng đi tất yếu cho chăn nuôi bền vững. Nó không chỉ đáp ứng các yêu cầu đạo đức. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Các trang trại cần tích hợp các phương pháp mới. Điều này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho động vật.

5.1. Lợi ích của việc cải thiện phúc lợi động vật

Cải thiện phúc lợi động vật mang lại nhiều lợi ích. Sức khỏe lợn được nâng cao, giảm tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm ở lợn. Stress ở lợn giảm, dẫn đến hành vi lợn tích cực hơn. Năng suất chăn nuôi lợn ổn định và chất lượng sản phẩm tốt hơn. Điều này tăng sự chấp nhận của người tiêu dùng. Phúc lợi tốt cũng nâng cao uy tín của ngành chăn nuôi.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng phúc lợi lợn

Nâng cao chất lượng phúc lợi lợn cần nhiều giải pháp. Thay đổi chuồng trại chăn nuôi lợn là một trong số đó. Áp dụng chăn nuôi lợn theo nhóm, cung cấp không gian vận động. Giảm mật độ chăn nuôi lợn trong chuồng. Cung cấp vật liệu làm giàu môi trường để lợn thể hiện hành vi tự nhiên. Đào tạo người chăn nuôi về quản lý stress ở lợn và nhận diện bệnh.

5.3. Luật pháp và chính sách về phúc lợi động vật

Luật pháp và chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phúc lợi động vật. Nhiều quốc gia đã ban hành quy định về chăn nuôi lợn. Các quy định này giới hạn việc sử dụng cũi cá thể. Chúng yêu cầu cung cấp không gian và vật liệu làm giàu môi trường. Ở Việt Nam, các quy định này đang dần được xây dựng và hoàn thiện. Việc áp dụng luật pháp giúp chuẩn hóa ngành chăn nuôi lợn và đảm bảo phúc lợi lợn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc lợi động vật và năng suất chăn nuôi ở một số tỉnh vùng đồng bằng sông hồng luận án tiến sĩ chăn nuôi 9 62 01 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ PHƯƠNG GIANG ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG THỨC CHĂN NUÔI LỢN ĐẾN CHẤT LƯỢNG PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT VÀ NĂNG SUẤT CHĂN NUÔI Ở MỘT SỐ TỈNH VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 9 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Đình Tôn NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 9 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Giang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Đình Tôn, đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn GS. Marc Vandenheed, Khoa Thú y, Trường Đại học Liege đã chỉ bảo tận tình, giúp đỡ tôi có thêm nhiều kiến thức chuyên môn và thực tế trong quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin cảm ơn ThS. Vũ Tiến Việt Dũng, Oxford University Clinicl Research Unit-Hà Nội, là người đã đưa ra giải pháp xử lý số liệu để kết quả luận án được chặt chẽ và có độ tin cậy cao. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Chăn nuôi Chuyên Khoa, Bộ môn Sinh lý - Tập tính động vật, Khoa Chăn Nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến Chương trình Hợp tác Việt-Bỉ (VNUA-ARES CCD) đã cấp nguồn kinh phí thực hiện đề tài nghiên cứu này.

Cảm ơn tổ chức HSI (Humane Society International) đã tài trợ cho việc xây dựng chuồng trại thí nghiệm. Xin chân thành cảm ơn cán bộ Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo nghề Chăn nuôi, Phòng thí nghiệm Trung tâm Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cùng nhóm sinh viên nghiên cứu khoa học đã tận tình giúp đỡ nhóm tác giả thực hiện đề tài này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 9 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Giang ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

viii Trích yếu luận án. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Phúc lợi động vật. Khái niệm và lịch sử phát triển. Vai trò của phúc lợi động vật trong chăn nuôi. Luật pháp liên quan đến phúc lợi động vật trên thế giới.

Luật pháp liên quan đến phúc lợi động vật ở Việt Nam. Các phương thức chăn nuôi lợn nái. Các phương thức chăn nuôi lợn nái trên thế giới. Các phương thức chăn nuôi lợn nái ở Việt Nam.

Ảnh hưởng của Stress đến phúc lợi ở lợn nái. Khái niệm stress và mối liên hệ với phúc lợi động vật. Các giai đoạn và cơ chế phản ứng của stress. Ảnh hưởng của stress đến phúc lợi ở lợn nái.

Các phương pháp đánh giá phúc lợi ở lợn nái. Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào tiêu chí “5 không”. Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào các chỉ tiêu sinh lý. Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào các quan sát tập tính.

Đánh giá phúc lợi động vật dựa vào thể chất. Đánh giá phúc lợi động vật dựa hướng dẫn của Chất lượng Phúc lợi2009. Tình hình nghiên cứu phúc lợi động vật ở lợn nái mang thai. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều tra tình hình chăn nuôi lợn và đánh giá thực trạng phúc lợi của lợn nái theo quy mô chăn nuôi ở vùng nghiên cứu.

Đánh giá phúc lợi của lợn cái nuôi theo nhóm ở kiểu chuồng có sân và không có sân. Đánh giá phúc lợi và năng suất sinh sản của lợn cái nuôi theo nhóm và cũi cá thể. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra tình hình chăn nuôi lợn và đánh giá thực trạng phúc lợi của lợn nái theo quy mô chăn nuôi ở vùng nghiên cứu.

Phương pháp đánh giá phúc lợi của lợn cái hậu bị nuôi theo nhóm ở kiểu chuồng có sân và không có sân. Phương pháp đánh giá phúc lợi và năng suất sinh sản của lợn nái nuôi theo nhóm và cũi cá thể. Kết quả và thảo luận. Tình hình chăn nuôi lợn và thực trạng phúc lợi động vật của lợn nái ở vùng nghiên cứu.

Tình hình chăn nuôi lợn ở vùng nghiên cứu. Thực trạng phúc lợi của lợn nái ở vùng nghiên cứu. Phúc lợi của lợn cái nuôi theo nhóm có sân và không có sân. Đánh giá phúc lợi của lợn cái theo Chất lượng Phúc lợi®2009.

Đánh giá mức độ Stress thông qua biến đổi nồng độ cortisol trong huyết tương và nước bọt. Đánh giá phúc lợi của lợn cái thông qua thể hiện tập tính. Đánh giá phúc lợi và năng suất sinh sản của lợn nái nuôi nhóm và nuôi cũi cá thể ở các giai đoạn. Đánh giá phúc lợi của lợn nái theo Chất lượng Phúc lợi® 2009.

Đánh giá mức độ stress thông qua biến đổi nồng độ cortisol ở các giai đoạn. Đánh giá phúc lợi của lợn nái thông qua thể hiện tập tính ở các giai đoạn. Đánh giá năng suất sinh sản. Kết luận và kiến nghị.

97 Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án. 98 Tài liệu tham khảo. 120 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt ACTH Adrenocorticotropic Hormone Kích vỏ thượng thận tố CRH Corticotropin Releasing Hormone Hormone giải phóng corticotropin EC European Commission Ủy ban Châu Âu ELISA Enzyme Linked ImmunoSorbent Assay Phân tích hấp phụ miễn dịch gắn enzym EU European Union Liên minh Châu Âu F1(LxY) F1(LandracexYorkshire) Lợn lai Landrace và Yorkshire HSUS Humane Society of the United States Tổ chức nhân đạo của Mỹ HSI Humane Society International Tổ chức nhân đạo quốc tế OIE World Organisation for Animal Health Tổ chức thú y thế giới RSPCA Royal Society for Prevention of Hiệp hội Hoàng gia phòng Cruelty to Animals chống ngược đãi động vật TSPCA Thai Society for the Prevention of Hiệp hội phòng chống ngược đãi Cruetly to Animals động vật Thái Lan UDAW Universal Declaration on Aninmal Công ước quốc tế về phúc lợi Welfare động vật WAP World Animal Protection Tổ chức bảo vệ động vật thế giới WF Welfare Quality Chất lượng phúc lợi v DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Quy định liên quan đến phúc lợi động vật ở lợn nái của Châu Âu (Chỉ thị số 2008/120/EC).

Các tiêu chí đánh giá chất lượng phúc lợi động vật theo Chất lượng Phúc lợi®2009. Đặc điểm các quy mô chăn nuôi. Điều kiện chuồng trại và thức ăn trong chăn nuôi lợn tại vùng nghiên cứu. Mối liên hệ giữa quy mô và các chỉ tiêu đánh giá về nuôi dưỡng và chuồng trại.

Ảnh hưởng của quy mô đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về nuôi dưỡng và chuồng trại. Mối liên hệ giữa quy mô và các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về sức khỏe. Ảnh hưởng của quy mô đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về sức khỏe. Mối liên hệ giữa quy mô và các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về tập tính.

Ảnh hưởng của quy mô đến các tiêu chí đánh giá phúc lợi về tập tính. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về nuôi dưỡng và chuồng trại. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi về sức khỏe và tập tính. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến biến động nồng độ cortisol trong nước bọt của lợn cái hậu bị.

Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến biến động nồng độ cortisol trong huyết tương của lợn cái hậu bị. Ảnh hưởng của kiểu chuồng có sân và không có sân tới thời gian thể hiện tập tính ở lợn cái hậu bị. Tỷ lệ thời gian hoạt động của lợn cái hậu bị trong một ngày đêm. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn cái hậu bị.

Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn cái hậu bị. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái giai đoạn từ 1 đến 30 ngày sau phối. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái giai đoạn từ 1 đến 30 ngày sau phối. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái mang thai từ 31 đến 100 ngày.

Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến các chỉ tiêu đánh giá phúc lợi ở lợn nái mang thai từ 31 đến 100 ngày. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến biến động nồng độ cortisol trong nước bọt của lợn cái hậu bị. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến biến động nồng độ cortisol trong nước bọt của lợn nái qua các ngày sau khi phối. Ảnh hưởng của kiểu chuồng nuôi đến thời gian thể hiện tập tính lợn cái ở giai đoạn hậu bị.

Ảnh hưởng của kiểu chuồng nuôi đến thời gian thể hiện tập tính lợn nái ở giai đoạn sau phối từ 1 đến 30 ngày. Ảnh hưởng của kiểu chuồng nuôi đến thời gian thể hiện tập tính lợn nái ở giai đoạn mang thai 31 đến 100 ngày. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục. Ảnh hưởng của kiểu chuồng đến một số chỉ tiêu năng suất sinh sản .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Giang (2018). Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-phuong-thuc-chan-nuoi-lon-den-chat-luong-phuc-loi-dong-vat-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc lợi động vật và năng suất chăn nuôi ở một số tỉnh vùng đồng bằng sông hồng luận án tiến sĩ

Luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của phương thức chăn nuôi lợn đến chất lượng phúc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter