Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân và tồn lưu của các ki

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân và tồn lưu của các kim loại nặng chính có trong quặng đồng sinh quyền luận án thạc sĩ. Xem t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

Năm xuất bản

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động ion đến phản ứng thủy phân kim loại nặng
Số trang:
81 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động ion đến phản ứng thủy phân kim loại nặng

Sự phát triển công nghiệp làm tăng nhu cầu kim loại. Việt Nam có tài nguyên khoáng sản dồi dào. Tuy nhiên, khai thác khoáng sản gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. Kim loại nặng là mối lo ngại hàng đầu. Chúng có tỉ khối lớn hơn 5 gam/cm3, tồn tại phổ biến trong tự nhiên. Một số kim loại nặng cần thiết ở liều lượng nhỏ, nhưng độc hại khi vượt ngưỡng. Khả năng gây độc phụ thuộc trạng thái tồn tại. Hoạt động khai thác biến đổi kim loại nặng thành ion tự do. Các ion này di chuyển vào đất, nước, không khí, gây nhiễm độc qua đường tiêu hóa và hô hấp. Kim loại nặng bền vững, tích lũy trong chuỗi thức ăn, được xem là chất thải nguy hại. Do đó, nghiên cứu ảnh hưởng của ion đến khả năng thủy phân và tồn lưu kim loại nặng là rất cần thiết.

1.1. Kim loại nặng Mối nguy môi trường toàn cầu

Kim loại nặng gây độc hại nghiêm trọng cho môi trường và sinh vật. Chúng có tỉ khối lớn hơn 5 gam/cm3. Khoảng hơn 70 loại kim loại nặng tồn tại tự nhiên. Một số nguyên tố như Cu, Zn, Mn là vi lượng cần thiết. Tuy nhiên, hàm lượng vượt quá giới hạn cho phép sẽ gây độc. Các hoạt động công nghiệp và khai thác mỏ làm phát tán kim loại nặng. Chúng chuyển thành các dạng ion tự do, dễ dàng xâm nhập vào môi trường. Kim loại nặng có đặc tính bền vững, tích lũy trong chuỗi thức ăn. Đây là một loại chất thải nguy hại cần kiểm soát chặt chẽ.

1.2. Phản ứng thủy phân Yếu tố then chốt tồn lưu ion

Phản ứng thủy phân đóng vai trò quan trọng trong số phận kim loại nặng. Quá trình này ảnh hưởng đến khả năng tồn lưu. Nó cũng quyết định sự vận chuyển của các ion kim loại trong môi trường. Nồng độ ion và loại ion có tác động mạnh mẽ đến phản ứng. Nước và các hợp chất chứa nước tham gia vào phản ứng thủy phân. Quá trình phong hóa tự nhiên gây phân hủy khoáng vật. Các kim loại nặng bị hòa tan hoặc kết tủa. Sự thay đổi này làm thay đổi độc tính và tính di động của chúng. Hiểu rõ cơ chế thủy phân giúp quản lý rủi ro môi trường hiệu quả.

II. Thủy phân kim loại nặng Cơ chế và hệ quả môi trường

Quá trình thủy phân kim loại nặng là một phản ứng hóa học phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố môi trường. Hiểu rõ cơ chế thủy phân giúp dự đoán số phận của các ion kim loại. Khai thác khoáng sản làm tăng lượng ion tự do trong môi trường. Các ion này có thể di chuyển và tích lũy, gây ra nhiều hệ quả nghiêm trọng. Sự tích lũy lâu dài trong chuỗi thức ăn là mối lo ngại lớn. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế và hệ quả là cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

2.1. Biến đổi trạng thái ion và cơ chế thủy phân

Khai thác khoáng sản tạo ra các ion kim loại tự do. Các ion này tương tác với phân tử nước. Phản ứng thủy phân là một quá trình hóa học cơ bản. Nước tác động lên các liên kết trong khoáng vật chứa kim loại. Ion kim loại phản ứng với nhóm hydroxyl (OH-) từ nước. Điều này hình thành các hợp chất hydroxit kém tan. Quá trình này giúp giảm tính di động của kim loại. Tuy nhiên, các điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ, nồng độ ion khác có ảnh hưởng lớn. Chúng có thể thay đổi tốc độ phản ứng thủy phân. Việc nắm vững cơ chế giúp dự đoán sự chuyển hóa của kim loại nặng.

2.2. Hệ quả môi trường từ quá trình tồn lưu ion kim loại

Các kim loại nặng tồn lưu lâu dài trong môi trường. Chúng tích tụ trong đất, nước, và trầm tích. Sự tích lũy này gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước. Thực vật hấp thụ kim loại nặng từ đất. Động vật ăn thực vật cũng bị nhiễm độc, gây phá vỡ chuỗi thức ăn. Con người tiếp xúc với kim loại nặng qua nước uống và thực phẩm. Các ion kim loại có thể gây ức chế sinh học. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động enzyme tự nhiên của sinh vật. Nó làm suy giảm sức khỏe hệ sinh thái. Cần có biện pháp kiểm soát hiệu quả để bảo vệ môi trường sống.

III. Khai thác khoáng sản và vấn đề ion kim loại nặng

Ngành công nghiệp khai thác khoáng sản đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng là nguồn phát thải ion kim loại nặng chính. Việc khai thác không bền vững, đặc biệt với công nghệ lạc hậu, gây ra chất thải chứa kim loại nặng. Các chất thải này phát tán ion vào môi trường. Nồng độ ion tăng cao ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng thủy phân. Các ion vô cơ khác cũng tương tác, làm phức tạp thêm quá trình này. Việc quản lý nồng độ ion là yếu tố then chốt. Nó giúp kiểm soát hiệu quả các phản ứng hóa học và giảm thiểu ô nhiễm.

3.1. Ngành công nghiệp khai thác Nguồn phát thải ion chính

Nhu cầu sử dụng kim loại trong công nghiệp ngày càng tăng. Việt Nam có trữ lượng quặng đồng tương đối lớn. Việc khai thác quặng đồng được chú trọng phát triển. Tuy nhiên, nhiều cơ sở còn sử dụng trang thiết bị thô sơ, lạc hậu. Quy trình khai thác phần lớn theo phương pháp thủ công. Điều này không đảm bảo các quy định về bảo vệ môi trường. Quặng nghèo và các khoáng sản đi kèm bị thải bỏ. Các chất thải này chứa lượng lớn kim loại nặng. Chúng trở thành nguồn phát tán ion nguy hiểm vào môi trường. Việc quản lý chất thải kém hiệu quả làm tăng nồng độ ion kim loại.

3.2. Ảnh hưởng nồng độ ion đến tốc độ phản ứng thủy phân

Nồng độ ion trong môi trường có vai trò quyết định. Nồng độ cao có thể thúc đẩy quá trình thủy phân. Ngược lại, nó cũng có khả năng ức chế phản ứng. Các ion vô cơ khác cùng tồn tại trong môi trường. Chúng có thể cạnh tranh hoặc tương tác với ion kim loại nặng. Điều này làm thay đổi tốc độ phản ứng thủy phân. Ví dụ, sự hiện diện của anion sunfat. Các ion này có thể hình thành phức chất ổn định. Phức chất ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và di động của kim loại. Do đó, việc hiểu nồng độ ion là cần thiết để kiểm soát quá trình thủy phân.

IV. Ảnh hưởng ion lên tồn lưu và vận chuyển kim loại nặng

Ion kim loại nặng không chỉ gây độc tại chỗ. Chúng còn có khả năng vận chuyển và phân tán rộng khắp. Quá trình thủy phân ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng này. Sự tồn lưu lâu dài của ion kim loại nặng trong môi trường gây ra mối đe dọa. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế vận chuyển. Điều này giúp phát triển các giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro môi trường. Bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người khỏi tác động của kim loại nặng.

4.1. Cơ chế vận chuyển ion kim loại trong hệ sinh thái

Ion kim loại nặng không chỉ tồn lưu cục bộ. Chúng còn di chuyển và phân tán trong hệ sinh thái. Nước mưa và dòng chảy bề mặt là tác nhân chính. Ion kim loại xâm nhập vào đất, sông, suối, hồ. Các hạt bụi chứa kim loại nặng có thể di chuyển trong không khí. Chúng lắng đọng xa khu vực khai thác, mở rộng phạm vi ô nhiễm. Khả năng xúc tác của một số ion có thể tác động đến vận chuyển. Điều kiện địa chất, thổ nhưỡng và khí hậu cũng là các yếu tố ảnh hưởng. Sự di chuyển này làm phức tạp công tác quản lý ô nhiễm.

4.2. Quản lý tồn lưu ion Giải pháp giảm thiểu rủi ro

Quản lý hiệu quả tồn lưu ion kim loại nặng là nhiệm vụ cấp thiết. Cần áp dụng các quy trình khai thác bền vững. Sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu chất thải mỏ. Xử lý nước thải mỏ trước khi thải ra môi trường. Phát triển các phương pháp ổn định hóa kim loại nặng. Mục đích là chuyển ion sang dạng ít di động hơn. Sử dụng vật liệu hấp phụ để loại bỏ ion tự do. Các biện pháp này giúp giảm thiểu nồng độ ion. Hạn chế sự phân tán kim loại nặng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

V. Đặc điểm quặng đồng Sinh Quyền và nghiên cứu trọng tâm

Mỏ đồng Sinh Quyền tại Lào Cai là một nguồn tài nguyên quý giá. Trữ lượng quặng lớn, với ba thành phần chính là đồng, đất hiếm và vàng. Tuy nhiên, việc khai thác hiện tại còn nhiều hạn chế. Công nghệ thô sơ dẫn đến lượng lớn quặng nghèo bị bỏ đi. Các quặng này chứa kim loại nặng, tạo ra nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của ion đến quá trình thủy phân. Đồng thời xem xét sự tồn lưu của kim loại nặng từ quặng Sinh Quyền. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học để quản lý rủi ro môi trường hiệu quả hơn.

5.1. Mỏ đồng Sinh Quyền Trữ lượng lớn tiềm ẩn nguy cơ

Mỏ đồng Sinh Quyền có trữ lượng gần 100 triệu tấn quặng. Đây là nguồn lợi kinh tế rất lớn cho Việt Nam. Mỏ nằm ở huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Vùng quặng được đánh giá là hỗn hợp, gồm đồng, đất hiếm, và vàng. Nó bao gồm các mỏ Sinh Quyền, Cốc Mỳ, Vi Kẽm. Dải quặng chính kéo dài gần 40 km. Thành phần quặng chalcopyrit phổ biến. Tuy nhiên, năng lực khai thác còn hạn chế. Trang thiết bị thô sơ, quy trình thủ công. Điều này dẫn đến việc bỏ đi nhiều quặng nghèo. Chúng chứa kim loại nặng, tạo ra tiềm ẩn nguy cơ môi trường.

5.2. Hướng nghiên cứu Kiểm soát thủy phân và tồn lưu ion

Nghiên cứu này tập trung vào các ion có trong quặng Sinh Quyền. Mục tiêu chính là xác định ảnh hưởng của chúng đến khả năng thủy phân. Đồng thời, đánh giá sự tồn lưu của các kim loại nặng. Các ion kim loại và ion vô cơ được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp làm rõ cơ chế phản ứng thủy phân. Nó cũng xác định tốc độ phản ứng dưới các điều kiện khác nhau. Dữ liệu thu được cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Giảm thiểu tác động môi trường do hoạt động khai thác mỏ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân và tồn lưu của các kim loại nặng chính có trong quặng đồng sinh quyền luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- NGÔ THỊ HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ ION ĐẾN KHẢ NĂNG THỦY PHÂN VÀ TỒN LƯU CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG CHÍNH CÓ TRONG QUẶNG ĐỒNG SINH QUYỀN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội - 2015 1 MỞ ĐẦU Hiện nay, với sự phát triển như vũ bão của các ngành công nghiệp, nhu cầu sử dụng kim loại ngày càng tăng. Ngoài việc nhập một lượng kim loại với chi phí cao thì nước ta tận dụng triệt để trữ lượng tài nguyên khoáng sản tương đối lớn và đa dạng. Tuy nhiên, việc khai thác khoáng sản đã và đang để lại những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. Trong tự nhiên có khoảng hơn 70 kim loại nặng, đó là các kim loại có tỉ khối lớn hơn 5 gam/cm3.

Kim loại nặng có hầu hết trong các mỏ khoáng sản với hàm lượng khác nhau, tuỳ thuộc vào từng loại khoáng sản và từng vùng địa chất khác nhau. Trong các kim loại nặng, chỉ có một số nguyên tố là cần thiết cho cơ thể sống và con người ở một giới hạn cho phép nào đấy, chúng là các nguyên tố vi lượng như: Cu, Zn, Mn, Mo…. nhưng khi hàm lượng vượt quá giới hạn cho phép đó, chúng sẽ gây độc hại nghiêm trọng cho cơ thể. Tuy nhiên khả năng gây độc của các kim loại nặng hoàn toàn phụ thuộc vào trạng thái tồn tại của chúng.

Trong hoạt động khai thác khoáng sản, con người đã làm biến đổi trạng thái tồn tại của các kim loại nặng, chuyển chúng thành các dạng ion tự do đi vào môi trường đất, môi trường nước hoặc các hạt bụi có kích thước nhỏ bé trong không khí có thể xâm nhập vào cơ thể con người thông qua đường tiêu hóa và hô hấp, dẫn đến sự nhiễm độc. Đa số các kim loại nặng với đặc tính bền vững trong môi trường, có khả năng gây độc ở liều lượng thấp và tích luỹ lâu dài trong chuỗi thức ăn, vì vậy nó cũng được xem là một chất thải nguy hại. Mỏ đồng Sinh Quyền – Lào Cai có trữ lượng gần 100 triệu tấn quặng, là nguồn lợi cho rất nhiều nhà đầu tư trong việc khai thác. Do năng lực có hạn, trang thiết bị đang còn thô sơ, lạc hậu, các quy trình khai thác phần lớn theo thủ công, chưa đảm bảo các quy định về bảo vệ môi trường nên sau khi lấy được phần quặng giàu và các kim loại cần khai thác thì bỏ đi toàn bộ phần quặng nghèo và khoáng sản đi cùng.

Các kim loại nặng có trong quặng, dưới tác dụng của quá trình phong hóa tự nhiên sẽ bị phân hủy, thủy phân, hòa tan hoặc kết tủa để vận chuyển hoặc tồn 2 lưu, có ảnh hưởng to lớn đến môi trường sinh thái tại địa phương, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và động thực vật. Vì vậy, chúng tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân và tồn lưu của các kim loại nặng chính có trong quặng đồng Sinh Quyền”. 3 Chương 1: TỔNG QUAN 1. Sơ lược về trữ lượng quặng đồng tại Việt Nam và mỏ đồng Sinh Quyền 1.

Trữ lượng và phân bố quặng đồng sunfua tại Việt Nam Đồng là nguyên liệu quan trọng của công nghiệp. Xét về khối lượng tiêu thụ, đồng xếp hàng thứ ba trong các kim loại, chỉ sau thép và nhôm. Do tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ bền khá cao nên đồng và hợp kim đồng được sử dụng rộng rãi làm dây dẫn điện trong các thiết bị điện công nghiệp và dân dụng. Ngoài ra, đồng và hợp kim đồng còn được sử dụng nhiều trong chế tạo máy, xây dựng, sản xuất điện cực.

Các hợp chất đồng như đồng oxit, đồng sunfat, đồng oxyclorua.cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nông nghiệp, đóng tàu, bảo quản gỗ.Vì vậy, việc khai thác quặng đồng luôn được các nhà đầu tư quan tâm và chú trọng phát triển. Quặng đồng Việt Nam thuộc vào 4 loại có nguồn gốc hình thành khác nhau là: magma, thuỷ nhiệt, trầm tích, biến chất. Quặng đồng phân tán ở các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Quảng Ninh, Hà Bắc, Quảng Nam-Đà Nẵng, Lâm Đồng… Các mỏ quặng đồng ở những tỉnh này thường có trữ lượng nhỏ, thành phần khoáng đa dạng, bao gồm nhiều loại như quặng sunfua, cacbonat, nhưng thường gặp là quặng chalcopyrit. Tổng trữ lượng các mỏ đã thăm dò ước đạt khoảng 600.

Những vùng tụ khoáng quặng đồng quan trọng ở nước ta là: Vùng tụ khoáng Sinh Quyền (Lào Cai); Vùng tụ khoáng Bản Phúc (Sơn La); Vùng tụ khoáng Vạn Sài (Sơn La); Điểm quặng Hổng Thu và Quang Tân Trai (Lai Châu); Điểm quặng Bản Giàng (Sơn La); Vùng tụ khoáng Suối Nùng (Quảng Ngãi). Ngoài các vùng quặng chính như trên, còn có rất nhiều điểm quặng khác phân bố rải rác ở các tỉnh Thanh Hóa, Lạng Sơn, Lào Cai. Trữ lượng quặng đồng sunfua tại mỏ đồng Sinh Quyền Vùng mỏ đồng Sinh Quyền nằm ở hữu ngạn Sông Hồng, thuộc huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, bao gồm các mỏ khoáng Sinh Quyền, Cốc Mỳ, Vi Kẽm. được đánh giá là vùng quặng hỗn hợp gồm ba thành phần chính là đồng, đất hiếm, vàng.

Vùng quặng này có 3 dải quặng đồng chính song song và kéo dài gần 40 km theo phương TB-ĐN từ nam Bát Xát đến Lũng Lô sát biên giới Việt Trung, ở tọa độ 22048’55” vĩ độ bắc. 103048’55” kinh độ đông, bao gồm: dải Lùng Thàng - Pin Ngang Chải ở phía Tây là dải quặng đồng - đất hiếm - molybđen. Dải giữa Sinh Quyền - Nậm Mít là dải quặng chính gồm quặng đồng - đất hiếm. Dải Thùng Sáng - Lũng Pô ở phía Đông gồm các mạch quặng thạch anh - sunfua chứa đồng.

Khu mỏ Sinh Quyền đã phát hiện được ít nhất 17 thân quặng trong một đới khoáng hóa kéo dài theo phương tây bắc – đông nam với chiều rộng 100 ÷ 300m. Trong đó các thân quặng gồm các chùm mạch quặng, mỗi chùm có từ 2 ÷ 5 thấu kính hoặc thân quặng nhỏ khác. Các thân quặng của mỏ đồng Sinh Quyền chủ yếu phân bố trong các đá amphibolit và granitogneiss bị migmatit hóa, ngoài ra có một phận nhỏ phân bố trong đá granit và pegmatite.[10] Trong thiên nhiên, quặng đồng tồn tại ở nhiều dạng khác nhau như tinh thể, cục, mẩu, tấm.… Về mặt hóa học, đồng tồn tại phổ biến nhất là ở quặng chứa đồng có gốc sunfua, ngoài ra cũng ở dạng cacbonat hoặc oxit. Những quặng đồng quan trọng nhất là chalcopyrit CuFeS2, bornit Cu3FeS3, chalkosin Cu2S, bournonit 2PbS.

ngoài ra còn một số loại quặng đồng có ý nghĩa kinh tế là: malachit Cu2{(OH)2/CO3)}, azurit 2CuCO3.Cu(OH)3, cuprit Cu2O, chrysocol CuSiO3.…Kết quả nghiên cứu thành phần vật chất quặng hóa tại mỏ đồng Sinh Quyền đã xác định khoáng chứa Cu chủ yếu là chalcopyrit, pyrotin, magnetit, pyrit, melnikovit, orthit; thứ yếu có ilmenit, sphalerit, quặng đồng xám, marcasit, arsenopyrit, conanit; hiếm gặp có molybdenit, galenit, cobaltin, saflorit, vàng tự sinh, calaverit, uraninit, nhóm khoáng vật đất hiếm.[10] 5 Mỏ đã được phát hiện, tìm kiếm và thăm dò từ những năm 1961 với trữ lượng ước tính 52,7 triệu tấn, hàm lượng đồng trung bình khoảng 1,03%, tương đương 551,2 nghìn tấn Cu, kèm theo 334 nghìn tấn R2O, 35 tấn Au, 25 tấn Ag, 843 nghìn tấn S. Tuy nhiên, đến các năm 1992 – 1994 các công ty khai thác khoáng sản đã thăm dò bổ sung trữ lượng các nguyên tố trong quặng. Phạm Tích Xuân và cộng sự (2011) [12], tại mỏ đồng Sinh Quyền, hàm lượng đồng dao dộng từ 3.153 mg/kg tới 71. Bên cạnh đó, hàm lượng các nguyên tố dạng vết khác như As, Zn, Ni và Cd cũng khá ổn định.

Tham khảo tài liệu phân tích mẫu công nghệ của mỏ đồng Sinh Quyền có thể thấy như sau: Cu 0,001÷ 11,58%; trung bình 1,03%, RE2O3 – 0,03 ÷ 9,71 %; trung bình 0,90% (chủ yếu trong orthit); Au 0,46 ÷ 0,55 g/tấn quặng; Co 0,039 ÷ 0,065 g/tấn; ngoài ra còn có Mo, Ag, Sb, Sn, Se. Một số loại quặng chủ yếu ở mỏ đồng Sinh Quyền 1. Chalcopyrit CuFeS2 Chalcopyrit là khoáng vật nguyên sinh chủ yếu, có mặt trong hầu hết các kiểu quặng, có hàm lượng Cu – 34,6%, ngoài ra còn có Ag, In và một số nguyên tố khác. Chalcopyrit thường chứa tạp chất đồng hình Au, Ag.

Cấu trúc gần giống với cấu trúc của sphalerit, trong đó ô mạng cơ sở gấp đôi lên và vị trí Zn được thay thế bằng Cu, Fe. Trong biến thể lập phương talnakhit, sự phân bố Fe và Cu không trật tự. Chalcopyrit có màu vàng đồng thau, có vết vạch đen hoặc đen xanh, ánh kim. Chalcopyrit thường có màu sặc sỡ do bị oxi hoá, chalcopyrit khác pyrit về màu sắc và độ cứng thấp.

Chalcopyrit có nguồn gốc magma, trong đá mafic, cộng sinh với pyrotin, pentlandit. Trong skarn, chalcopyrit cộng sinh với pyrit, pyrotin, sulfua chì, kẽm, đồng. Ngoài ra chalcopyrit còn có trong các thành tạo ngoại sinh, trong đá trầm tích. 6 Trong đới oxi hoá, chalcopyrit bị biến đổi, tạo nên đồng tự sinh, chalcosin, covelin, cuprit, malachit, azurit, crysocola.

Chalcopyrit có mặt ở Bản Xang, Bản Phúc (Sơn La), mỏ đồng Sinh Quyền (Lào Cai) gần Tạ Khoa. Pyrotin Fe1-xS Là khoáng vật chính trong quặng, chiếm số lượng chủ yếu của quặng sulfid sắt, nhưng có số lượng ít hơn chalcopyrit, hàm lượng Fe khoảng 58,22% - 63,53%, trong công thức của pyrotin hệ số nguyên tử của Fe = 1-x, với x = 0,1-0,2, pyrotin với công thức trên là một biến thể đa hình kết tinh ở hệ sáu phương, còn biến thể có công thức là FeS là troilit cũng kết tinh ở hệ sáu phương, ngoài ra FeS còn có một biến thể khác kết tinh ở hệ một nghiêng. Trong thành phần pyrotin ngoài sắt và lưu huỳnh còn có các đồng hình khác như là Cu, Ni, Co. Khoáng vật kết tinh ở hệ sáu phương, ô mạng cơ sở thuộc hệ nguyên thủy, nhóm đối xứng không gian.

Mô hình cấu trúc giống với khoáng vật nikenin (NiAs) trong đó Fe đóng vai trò của Ni, còn lưu huỳnh đóng vai trò của As - nhóm đối xứng không gian của khoáng vật. Đơn tinh thể pyrotin thường có dạng tấm, tháp hoặc lăng trụ, trên tinh thể thường có các hình đơn như lăng trụ sáu phương, tháp đôi sáu phương, đôi mặt, đôi khi có gắn kết song tinh. Các dạng tập hợp phổ biến của pyrotin là tập hợp hạt, khối đặc xít, có khi ở dạng xâm tán. Đặc trưng của pyrotin là màu vàng thau, có sắc nâu tối, và có từ tính mạnh, trong số khoáng vật sunfua của Fe.

Khoáng vật tan trong HCl sinh ra khí H2S. Pyrotin thành tạo chủ yếu trong quá trinh nội sinh, liên quan tới các thành tao đá magma bazơ. Trong các đá magma bazơ, pyroytin thường cộng sinh với pentlandit, chalcopyrit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Hà (2015). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-mot-so-ion-den-kha-nang-thuy-phan-va-ton-luu-cua-cac-kim-loai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân và tồn lưu của các kim loại nặng chính có trong quặng đồng sinh quyền luận án thạc sĩ. Xem t

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân v" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số ion đến khả năng thủy phân v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter