Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất và nhá

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất và nhám bề mặt khi gia công mặt cầu lồi trên trung tâm cnc 5 trục luận án tiế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu Gia công 5 trục: Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt
Số trang:
127 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu Gia công 5 trục Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt

Gia công 5 trục là công nghệ tiên tiến trong sản xuất cơ khí. Nó cho phép gia công các bề mặt phức tạp, đặc biệt là mặt cầu lồi. Hiệu quả gia công phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các yếu tố này đến năng suất và Chất lượng bề mặt gia công. Công nghệ 5 trục mở ra nhiều khả năng cho các chi tiết có hình dạng phức tạp. Việc điều khiển Góc nghiêng trục dao giúp tránh va chạm, cải thiện khả năng cắt và phân bố tải trọng. Chế độ cắt, bao gồm Tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa các thông số này là chìa khóa để đạt được hiệu suất cao nhất.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Gia công 5 trục

Gia công 5 trục là phương pháp sử dụng máy CNC có khả năng di chuyển đồng thời trên năm trục. Điều này cho phép dụng cụ cắt tiếp cận phôi từ nhiều hướng khác nhau. Nó giúp gia công các hình dạng phức tạp, đặc biệt là các bề mặt cong lồi và lõm, chỉ với một lần gá đặt duy nhất. Việc này làm giảm đáng kể sai số tích lũy do gá đặt lại. Trung tâm gia công CNC 5 trục, như Mikron UCP600, được dùng trong nghiên cứu, là ví dụ điển hình. Công nghệ 5 trục nâng cao độ chính xác hình học và Chất lượng bề mặt gia công. Nó cũng rút ngắn thời gian sản xuất, tối ưu hóa Năng suất gia công. Ngoài ra, việc điều khiển Góc nghiêng trục dao trong gia công 5 trục giúp tránh va chạm hiệu quả và kéo dài Tuổi thọ dao nhờ phân bố đều tải trọng cắt lên các cạnh cắt. Gia công 5 trục là giải pháp tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp.

1.2. Các chiến lược Góc nghiêng trục dao hiệu quả

Góc nghiêng trục dao đóng vai trò quyết định trong Gia công 5 trục. Có nhiều chiến lược thiết lập góc nghiêng khác nhau. Một số chiến lược phổ biến bao gồm giữ Góc nghiêng trục dao không đổi, thay đổi góc nghiêng dọc theo đường dẫn dao, hoặc trục dao luôn đi qua một điểm cố định. Việc lựa chọn chiến lược phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cắt. Nó tác động đến Lực cắt, Mòn dao và Chất lượng bề mặt gia công. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu Góc nghiêng trục dao. Mục tiêu là cải thiện Năng suất gia công và giảm Độ nhám bề mặt khi gia công mặt cầu lồi. Việc điều chỉnh góc nghiêng giúp tăng cường độ cứng vững của quá trình cắt. Nó cũng đảm bảo lưỡi cắt hoạt động ở điều kiện tối ưu.

II.Ảnh hưởng của Góc nghiêng trục dao đến Lực cắt và Mòn dao

Góc nghiêng trục dao là một thông số cực kỳ quan trọng trong Gia công phay 5 trục. Sự thay đổi của góc này tác động mạnh mẽ đến cơ chế hình thành phoi và điều kiện làm việc của dụng cụ cắt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến Lực cắt phát sinh trong quá trình gia công. Lực cắt cao hơn thường dẫn đến Mòn dao nhanh hơn và giảm Tuổi thọ dao. Nghiên cứu này phân tích cụ thể mối quan hệ này. Mục tiêu là tìm ra Góc nghiêng trục dao tối ưu. Điều này giúp giảm thiểu lực cắt và kéo dài tuổi thọ dụng cụ. Giảm Mòn dao đồng nghĩa với việc duy trì độ chính xác và Chất lượng bề mặt gia công ổn định hơn.

2.1. Phân tích Lực cắt khi thay đổi Góc nghiêng trục dao

Góc nghiêng trục dao có ảnh hưởng lớn đến hướng và độ lớn của Lực cắt. Khi góc nghiêng thay đổi, điểm tiếp xúc giữa dao và phôi cũng thay đổi. Điều này làm thay đổi chiều dày phoi, từ đó ảnh hưởng đến lực cắt. Các thí nghiệm đo Lực cắt đã được thực hiện. Kết quả cho thấy một số góc nghiêng cụ thể giúp giảm các thành phần lực cắt. Lực cắt giảm sẽ làm giảm nhiệt phát sinh tại vùng cắt. Nó cũng giảm rung động trong quá trình gia công. Điều này góp phần cải thiện Độ nhám bề mặt và nâng cao độ chính xác. Việc kiểm soát lực cắt là cần thiết để bảo vệ dụng cụ và máy.

2.2. Quan hệ giữa Góc nghiêng và Mòn dao Tuổi thọ dao

Mòn dao là yếu tố chính giới hạn Tuổi thọ dao. Góc nghiêng trục dao ảnh hưởng trực tiếp đến Mòn dao. Một góc nghiêng không phù hợp có thể gây ra mòn nhanh, đặc biệt là mòn mặt sau (hs). Khi Góc nghiêng trục dao được điều chỉnh tối ưu, tải trọng trên mỗi lưỡi cắt được phân bố đều hơn. Điều này giúp giảm mài mòn cục bộ và kéo dài Tuổi thọ dao. Các thí nghiệm đo chiều cao mòn dao (hs) đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó chỉ ra rằng có một khoảng Góc nghiêng trục dao giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt đáng kể. Tuổi thọ dao tăng lên giúp giảm chi phí sản xuất và thời gian ngừng máy để thay dao. Điều này trực tiếp cải thiện Năng suất gia công.

III.Chế độ cắt và Tác động đến Chất lượng bề mặt gia công

Chế độ cắt, bao gồm Tốc độ cắt (V), lượng tiến dao (S) và chiều sâu cắt (t), là các yếu tố quyết định Chất lượng bề mặt gia công. Việc lựa chọn không đúng Chế độ cắt có thể dẫn đến Độ nhám bề mặt cao, xuất hiện các vết dao hoặc các khuyết tật khác. Nghiên cứu này xem xét kỹ lưỡng ảnh hưởng của từng thông số đến Chất lượng bề mặt, đặc biệt là Độ nhám bề mặt Rz và Ra. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp tối ưu của các thông số Chế độ cắt để đạt được bề mặt gia công mong muốn, đồng thời vẫn đảm bảo Năng suất gia công.

3.1. Các thông số Chế độ cắt ảnh hưởng Độ nhám bề mặt

Tốc độ cắt (V), lượng tiến dao (S) và chiều sâu cắt (t) là ba thông số chính của Chế độ cắt. Mỗi thông số này đều có ảnh hưởng riêng biệt đến Độ nhám bề mặt. Lượng tiến dao (S) thường có ảnh hưởng lớn nhất đến Rz và Ra. Lượng tiến dao lớn có thể tạo ra các vân dao rõ rệt hơn, làm tăng độ nhám. Tốc độ cắt (V) cũng ảnh hưởng đến Độ nhám bề mặt thông qua cơ chế hình thành phoi và nhiệt độ vùng cắt. Chiều sâu cắt (t) thường ít ảnh hưởng trực tiếp hơn đến độ nhám so với S và V, nhưng nó ảnh hưởng đến tải trọng cắt. Việc điều chỉnh cân bằng các thông số này là cần thiết để đạt Chất lượng bề mặt gia công cao nhất.

3.2. Cải thiện Chất lượng bề mặt gia công bằng Chế độ cắt

Để cải thiện Chất lượng bề mặt gia công, cần có chiến lược điều chỉnh Chế độ cắt hợp lý. Giảm lượng tiến dao (S) thường là cách hiệu quả nhất để giảm Độ nhám bề mặt. Tuy nhiên, việc giảm S cũng làm giảm Năng suất gia công. Tăng Tốc độ cắt (V) trong một giới hạn nhất định có thể làm giảm độ nhám. Điều này do cơ chế hình thành phoi mịn hơn. Tuy nhiên, tốc độ cắt quá cao lại làm tăng Mòn dao và gây ra các khuyết tật khác. Chiều sâu cắt (t) cần được chọn để đảm bảo hiệu quả gia công. Nghiên cứu đề xuất các giá trị Chế độ cắt tối ưu. Các giá trị này giúp cân bằng giữa Chất lượng bề mặt gia công và Năng suất gia công.

IV.Đánh giá Năng suất gia công và Tốc độ cắt tối ưu

Năng suất gia công là một chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật quan trọng. Nó được định nghĩa là lượng vật liệu được loại bỏ trong một đơn vị thời gian (Q). Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt đến Năng suất gia công. Đặc biệt, Tốc độ cắt là yếu tố có tác động lớn đến năng suất. Mục tiêu là xác định các thông số Chế độ cắt tối ưu. Điều này giúp tối đa hóa Năng suất gia công mà vẫn duy trì Chất lượng bề mặt gia công chấp nhận được. Tối ưu hóa năng suất giúp giảm chi phí sản xuất và thời gian hoàn thành sản phẩm.

4.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng Năng suất gia công

Năng suất gia công (Q) phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm Tốc độ cắt (V), lượng tiến dao (S), chiều sâu cắt (t) và đường kính dao (D). Tăng các thông số này thường làm tăng năng suất. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến Chất lượng bề mặt gia công và Tuổi thọ dao. Góc nghiêng trục dao cũng gián tiếp ảnh hưởng đến năng suất. Nó tác động đến khả năng cắt của dao. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm đo Năng suất gia công (Q). Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu định lượng. Từ đó, xác định được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định tối ưu trong thực tiễn sản xuất.

4.2. Tối ưu Tốc độ cắt và Chế độ cắt để nâng cao Năng suất

Để nâng cao Năng suất gia công, cần tìm Tốc độ cắt và Chế độ cắt tối ưu. Việc này không đơn thuần là tăng các thông số lên mức cao nhất. Cần cân nhắc đến giới hạn Mòn dao, Lực cắt và Chất lượng bề mặt gia công. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp tối ưu hóa để tìm ra sự kết hợp tốt nhất. Ví dụ, việc tìm ra một Tốc độ cắt cao nhưng vẫn giữ được Tuổi thọ dao chấp nhận được là rất quan trọng. Các chiến lược điều chỉnh lượng tiến dao và chiều sâu cắt cũng được xem xét. Mục tiêu là tối đa hóa tốc độ bóc tách vật liệu. Đồng thời, vẫn đảm bảo yêu cầu về độ chính xác và độ nhám bề mặt. Điều này giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình Gia công phay.

V.Thực nghiệm Kết quả về Độ nhám Lực cắt và Mòn dao

Các thí nghiệm thực tế là cơ sở để đánh giá khách quan ảnh hưởng của Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt. Nghiên cứu này đã tiến hành các thí nghiệm trên trung tâm gia công CNC 5 trục. Các thông số như Độ nhám bề mặt (Rz), Lực cắt và Mòn dao (hs) được đo lường cẩn thận. Vật liệu gia công là thép SKD11, dao phay cầu EMC56 được sử dụng. Dữ liệu thu thập được giúp xác nhận các giả thuyết và đưa ra khuyến nghị thực tiễn. Kết quả thực nghiệm là minh chứng cho các phân tích lý thuyết. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về mối quan hệ giữa các yếu tố.

5.1. Kết quả đo Độ nhám bề mặt Rz và Ra

Kết quả thí nghiệm cho thấy Độ nhám bề mặt Rz và Ra bị ảnh hưởng đáng kể bởi cả Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt. Đặc biệt, lượng tiến dao (S) và Góc nghiêng trục dao có tác động mạnh mẽ đến giá trị Rz và Ra. Một số kết hợp thông số đã tạo ra bề mặt gia công có độ nhám rất thấp. Ngược lại, việc lựa chọn không phù hợp có thể làm tăng độ nhám lên nhiều lần. Dữ liệu này giúp xác định được dải thông số tối ưu. Dải này cho phép đạt được Chất lượng bề mặt gia công cao nhất. Máy đo nhám Surtronic Duo đã được sử dụng để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tối ưu hóa trong Gia công phay.

5.2. Dữ liệu về Lực cắt Mòn dao và Tuổi thọ dao thực tế

Các thí nghiệm đã thu thập dữ liệu chi tiết về Lực cắt phát sinh trong quá trình gia công. Kết quả chỉ ra rằng Góc nghiêng trục dao và Chế độ cắt ảnh hưởng rõ rệt đến độ lớn của lực cắt. Lực cắt thấp giúp giảm rung động, cải thiện độ chính xác. Đồng thời, chiều cao mòn dao (hs) cũng được đo để đánh giá Mòn dao và Tuổi thọ dao. Dữ liệu cho thấy có những thông số Chế độ cắt và Góc nghiêng trục dao giúp kéo dài Tuổi thọ dao đáng kể. Điều này mang lại lợi ích kinh tế lớn cho sản xuất. Việc phân tích các kết quả này giúp đưa ra các khuyến nghị về lựa chọn dụng cụ và chiến lược gia công. Cân điện tử JWP và kính hiển vi VHX được sử dụng để đo lường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất và nhám bề mặt khi gia công mặt cầu lồi trên trung tâm cnc 5 trục luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI LONG VỊNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GÓC NGHIÊNG TRỤC DAO VÀ CHẾ ĐỘ CẮT ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ NHÁM BỀ MẶT KHI GIA CÔNG MẶT CẦU LỒI TRÊN TRUNG TÂM CNC 5 TRỤC Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Trần Văn Địch LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Tác giả GS.TS Trần Văn Địch Bùi Long Vịnh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn GS.TS Trần Văn Địch đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy TS.

Nguyễn Ngọc Kiên đã giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Viện đào tạo sau đại học, Viện Cơ Khí, bộ môn Công nghệ chế tạo máy, bộ môn Cơ khí chính xác và quang học, Trung tâm hỗ trợ đào tạo nghiên cứu và đổi mới công nghệ cơ khí Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Bùi Long Vịnh DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ANOVA : Analysis Of Varience (Phân tích phương sai) CAD : Computer Aided Design (Thiết kế có sự trợ giúp của máy tính) CAM : Computer Aided Manufacturing (Gia công có sự trợ giúp của máy tính) CNC : Computer Numerical Control ( Điều khiển số) C1, C2 : Các hệ số gia tốc CF : Correction factor (yếu tố điều chỉnh) D : Đường kính dụng cụ cắt E : Độ lệch tiêu chuẩn ae : Lượng dịch dao ngang FHD : Full Hight Definition (Độ phân giải cao) F : Lực cắt fU : Điểm Utopia fN : Điểm Nadir hs : Chiều cao mòn dao HSM : High Speed Machine (Gia công cao tốc) HRC : Đơn vị đo độ cứng theo phương pháp Rock well HB : Đơn vị đo độ cứng theo phương pháp Brinell iz : góc xoắn trên phần bán cầu LCD : Liquid Crystal Display (Màn hình tinh thể lỏng) LED : Light Emitting Diode ( Điốt phát quang) MT : Mục tiêu n : Số vòng quay của trục chính Nf : Number of flute cut (số lưỡi cắt của dao) OA : Orthogonal Array (Bảng trực giao) P : Công suất cắt PSO : Particle Swarm Optimization (Tối ưu hóa bày đàn) Pv : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố vận tốc Ps : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố lượng tiến dao Pt : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố chiều sâu cắt Pθ : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố góc nghiêng trục dao Pe : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố nhiễu Q : Năng suất gia công QT : Quần thể RBG : Red Blue Green (Hệ mầu tổng hợp) Rz : Chiều cao nhấp nhô profin theo mười điểm Ra : Sai lệch trung bình số học của profin S : Lượng tiến dao SI : Swarm Intelligence (Bầy đàn thông minh) S/N : Signal to Noise (Độ sạch của tín hiệu) T : Thời gian cắt t : Chiều sâu cắt V : Vận tốc cắt w : Trọng số  : Độ phân tán sai số θtb : Sai số trung bình θ : Góc nghiêng trục dao I DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. 1 Đặc tính kỹ thuật của máy Mikron UCP600.

2 Thành phần vật liệu của thép SKD11. 3 Đặc tính kỹ thuật của dao phay cầu EMC56. 4 Đặc tính kỹ thuật của máy đo nhám Surtronic Duo. 5 Đặc tính kỹ thuật của máy VHX.

6 Đặc tính kỹ thuật cân điện tử JWP. 7 Bảng trực giao OA25(54). 8 Giá trị cho phép của thông số công nghệ khi gia công thép SKD11. 9 Kết quả thí nghiệm đo lực cắt.

10 Kết quả thí nghiệm đo chiều cao mòn dao hs. 11 Kết quả thí nghiệm đo nhám bề mặt Rz. 12 Kết quả thí nghiệm đo năng suất gia công Q. 1 Thông số chế độ cắt.

2 Kết quả thử nghiệm chế độ cắt thu được…………………………………….110 II DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. 1 Trung tâm gia công CNC 5 trục kiểu bàn xoay AC. 2 Trung tâm gia công CNC 5 trục kiểu đầu quay AB. 3 Trung tâm gia công CNC 5 trục AC kiểu kết hợp đầu quay và bàn quay.

4 Góc nghiêng trục dao. 5 Các dạng nghiêng của dao. 6 Trục dao nghiêng góc không đổi trên suốt đường dẫn dao. 7 Góc nghiêng dao thay đổi trên dường dẫn dao.

8 trục dao luôn đi qua một điểm. 9 trục dao luôn vuông góc với một đường thẳng. 10 Trục dao nằm trong mặt phẳng tiếp dẫn. 11 Trục dao nằm trong mặt phẳng pháp dẫn.

12 Tối ưu hóa góc nghiêng trục dao. 13 Dao phay ngón đầu phẳng. 14 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt phẳng. 15 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt phẳng.

16 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt cầu lồi. 17 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt cầu lõm. 18 Thông số hình học của dao phay cầu. 19 Mặt cắt ngang dao phay cầu.

20 Mô hình lưỡi cắt trên phần cầu. 21 Hình học của lưỡi cắt và các mặt phẳng chiếu. 1 Quan hệ giữa lực cắt và đường dịch chuyển dụng cụ…………………. 2 Mô tả dụng cụ cắt bề mặt có chiều dày cắt.

3 Ảnh hưởng của t , S đến Px Py Pz. 4 Ảnh hưởng của V đến Pz Py Px. 5 Các dạng mài mòn dụng cụ cắt. 6 Quan hệ giữa lượng mòn và thời gian.

7 Các chỉ tiêu đánh giá lượng mài mòn mặt sau và mặt trước. 8 Cơ chế mòn phụ thuộc vào nhiệt độ. 9 Quan hệ tổng quát giữa T và V khi phay thép bằng hợp kim cứng. 10 Quan hệ V-T đơn điệu khi gia công gang bằng dao hợp kim cứng và P18.

13 Profin bề mặt chi tiết máy. 14 Ảnh hưởng của một số yếu tố của quá trình cắt đến độ nhấp nhô của bề mặt gia công …. 15 Sự thay đổi của ứng suất dư theo chiều sâu chi tiết trong kim loại. 16 Biểu đồ về độ cứng nguội H và chiều sâu lớp cứng nguội.

17 Ảnh hưởng của V,S ,𝛾 đến ứng suất tiếp 𝜎T và 𝛥. 18 Nghiêng trục dao khi gia công mặt phẳng. 19 Cơ chế tạo phoi ứng với các góc nghiêng. 20 Các đại lượng để xác định năng suất cắt khi phay.

2 Máy phay Mikron UCP600. 3 Thông số hình học của chi tiết thí nghiệm. 4 Dao phay cầu EMC56. 5 Lực kế khi phay.

6 Máy đo nhám Surtronic Duo. 7 Kính hiển vi kỹ thuật số VHX Z-450. 8 Cân điện tử JWP. 9 Đường quan hệ thực nghiệm và dự đoán.

10 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V tới lực cắt F. 11 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và vận tốc cắt V tới lực cắt F. 12 Đồ thị ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao 𝜃 và vận tốc cắt V tới lực cắt F. 13 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và chiều sâu cắt t tới lực cắt F.

14 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao 𝜃 đến F. 15 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và góc nghiêng trục dao θ đến F. 16 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của vận tốc cắt. 17 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của lượng tiến dao.

18 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của chiều sâu cắt. 19 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao. 20 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V đến hs. 21 Đồ thị ảnh hưởng của thời gian cắt T và vận tốc cắt V đến hs.

22 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và thời gian cắt T đến hs. 23 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và thời gian cắt T đến hs. 24 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao θ tới hs. 25 Đồ thị ảnh hưởng của thời gian cắt T và góc nghiêng trục dao θ tới hs.

26 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của vận tốc cắt. 27 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của lượng tiến dao. 28 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của thời gian cắt. 29 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao.

30 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V tới Rz. 31 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và vận tốc cắt V tới Rz. 32 Đồ thị ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao θ và tốc độ tiến dao V tới Rz. 33 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và chiều sâu cắt t tới Rz.

34 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao 𝜃 tới Rz. 35 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và góc nghiêng trục dao θ tới Rz. 36 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của vận tốc cắt. 37 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của lượng tiến dao.

38 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của chiều sâu cắt. 39 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao. 40 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V tới Q. 41 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và vận tốc cắt V tới Q.

42 Đồ thị ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao θ và vận tốc cắt V tới Q. 43 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và chiều sâu cắt t tới Q. 44 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao θ tới Q .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Long Vịnh (2017). Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-goc-nghieng-truc-dao-va-che-do-cat-den-nang-suat-va-nham-be-mat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất và nhám bề mặt khi gia công mặt cầu lồi trên trung tâm cnc 5 trục luận án tiế

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter