Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ số thu hồi đối với th
Luận án: Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ số thu hồi đối với than dầu trong đá móng nứt nẻ mỏ sư tử đen và sư tử vàng. Xem tóm tắt và
Trường Đại học Mỏ – Địa chất
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Địa chất khu vực mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ – Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật địa chất
- Tác giả:
- Đặng Ngọc Quý
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Địa chất khu vực mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng
Khu vực mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng nằm trong một hệ thống dầu khí phức tạp. Địa chất khu vực chịu ảnh hưởng của quá trình tạo rift Kainozoi sớm. Cấu trúc kiến trúc được kiểm soát bởi các hệ thống đứt gãy chính. Hệ thống này tạo ra các khe nứt tự nhiên trong đá móng. Độ sâu khai thác dao động từ 2000-3500 mét. Áp suất tĩnh điều ở đây cao hơn áp suất thủy tĩnh bình thường. Vỉa chứa dầu nằm trong đá móng nứt nẻ trước Kainozoi. Đây là nơi dữ trữ lượng lớn dầu khí. Sự hiểu biết về đặc điểm địa chất là chìa khóa để nâng cao khả năng khai thác.
1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm kiến trúc chính
Mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng đặt ở vùng nước sâu của thềm lục địa Việt Nam. Khu vực này nằm trong một lõm tảng lục địa. Các tầng địa chất xếp chồng theo phương thẳng đứng. Kiến trúc được hình thành bởi sự nâng lên và hạ xuống của các khối địa chất. Đứt gãy chính chạy theo phương kinh tuyến, á kinh tuyến và phương Đông Bắc-Tây Nam. Các yếu tố này kiểm soát sự phân bố dầu khí. Địa hình dưới mặt nước có sự biến đổi phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến diễn tiến quá trình tìm kiếm và khai thác.
1.2. Hệ thống dầu khí và di chuyển dầu
Hệ thống dầu khí bao gồm ba yếu tố chính: nguồn, vỉa, nêm. Dầu khí được sinh ra từ đá mẹ kali–rêni trong tầng sâu. Quá trình di chuyển diễn ra thông qua các khe nứt tự nhiên. Dầu khí chuyển động từ vùng sâu lên các vỉa nông hơn. Vỉa chứa nằm ở các độ sâu khác nhau. Nêm được tạo bởi sự kết hợp của đứt gãy và đá không thấm nước. Áp suất bất thường tạo ra điều kiện tối ưu cho khai thác.
1.3. Động thái khai thác tại ba khu vực chính
Khu vực Tây Nam mỏ Sư Tử Đen có độ sâu nước trên 500 mét. Độ sâu khai thác ở đây lớn, làm tăng chi phí hoạt động. Khu vực mỏ Sư Tử Vàng nằm gần đó với các đặc điểm tương tự. Khu vực Đông Bắc mỏ Sư Tử Đen có cấu trúc phức tạp hơn. Mục tiêu khai thác tập trung vào việc tối ưu hóa sản lượng dầu. Hiệu suất khai thác phụ thuộc vào khả năng của vỉa chứa. Các yếu tố địa chất quyết định khả năng thu hồi dầu trong mỗi khu vực.
II. Thạch học và cấu trúc đá móng nứt nẻ trước Kainozoi
Đá móng nứt nẻ trước Kainozoi tại mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng bao gồm các loại đá xâm nhập và biến chất. Thành phần khoáng vật chủ yếu là felspar, thạch anh và các khoáng vật tối màu. Đá granit chiếm tỷ lệ lớn trong cấu thành địa chất. Các mạch mafic và felsic xâm nhập quanh các khối địa chất chính. Độ rỗng ban đầu của các loại đá này rất thấp, dưới 1%. Khe nứt tự nhiên là yếu tố chính tạo ra độ thấm cho vỉa chứa. Sự phong hóa và biến đổi thủy nhiệt đã làm thay đổi tính chất ban đầu của đá. Quá trình này tạo ra các không gian sẵn sàng cho dầu khí.
2.1. Đá xâm nhập macma và mạch xâm nhập
Đá macma xâm nhập bao gồm granit, granitoid và các loại đá tương tự. Thành phần quartz-felspar-mica là đặc trưng chính. Đá có texture tinh thể phaneritik, kích thước hạt trung bình đến thô. Các mạch mafic gồm đá gabbro, diorit và các tổ hợp khoáng vật tối màu. Những mạch này cắt ngang các đá chủ yếu tạo thành hệ thống khe nứt. Mạch felsic có thành phần giàu quartz và felspar. Sự tương phản về tính chất giữa các loại mạch tạo ra các điều kiện áp suất khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến quá trình phong hóa và biến đổi thủy nhiệt.
2.2. Phân bố thạch học trong mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng
Đá granit và granitoid phân bố rộng rãi ở vùng trung tâm. Đá biến chất có mặt ở các khu vực biên, gần các đứt gãy. Phân bố không đều của các loại đá tạo ra bất đồng nhất địa chất. Những vùng có mạch xâm nhập dầy đặc thường có độ thấm cao hơn. Các bộ lộ địa tầng khác nhau gây ra sự biến thiên trong tính chất vỉa. Bản đồ thạch học chi tiết rất quan trọng cho quy hoạch khai thác. Thông tin này giúp xác định các vị trí tối ưu để khoan và khai thác dầu.
2.3. Tính chất khoáng vật và độ rỗng ban đầu
Quartz chiếm 25-35% thành phần khoáng vật của đá granit. Felspar (trực sảng và trực sảng kali) chiếm 50-65%. Mica (đầu đen và tờ trắng) chiếm 5-10% tổng khối lượng. Các khoáng vật phụ gồm apatit, titanit, magnetit. Độ rỗng nguyên sinh của đá granit gốc rất thấp, khoảng 0.1-0.5%. Sự thiếu hụt không gian rỗng ban đầu này làm cho phong hóa và biến đổi thủy nhiệt có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Các quá trình này sẽ tạo ra các không gian trống phục vụ cho dầu khí.
III. Đứt gãy khe nứt và độ liên thông vỉa chứa
Đứt gãy và khe nứt là yếu tố chính kiểm soát khả năng chứa và cung cấp dầu khí trong đá móng. Bốn nhóm đứt gãy chính được xác định trong khu vực nghiên cứu. Nhóm đứt gãy phương kinh tuyến có xu hướng chạy từ bắc xuống nam. Nhóm đứt gãy phương Đông Bắc–Tây Nam là nhóm chính chịu ảnh hưởng từ quá trình tạo rift. Nhóm đứt gãy phương vĩ tuyến chạy ngang từ tây sang đông. Nhóm đứt gãy phương Tây Bắc–Đông Nam là nhóm thứ cấp. Mật độ khe nứt, góc gãy và độ rộng của các khe nứt là những yếu tố quyết định độ liên thông. Khe nứt mở (không bị khoáng vật lắng đắp) có vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn chất lỏng.
3.1. Nhóm đứt gãy phương kinh tuyến và á kinh tuyến
Các đứt gãy trong nhóm này chạy theo phương bắc–nam với góc lệch khoảng 10-20 độ. Những đứt gãy này hình thành trong giai đoạn tạo rift sớm. Chúng có biên độ dịch chuyển trung bình, dao động từ 100-500 mét. Khe nứt dọc theo các mặt đứt gãy này thường mở, không bị lấp kín. Tính chất này làm chúng trở thành những đường dẫn chính cho dầu khí. Mật độ khe nứt cao ở những nơi gần đứt gãy chính. Độ liên thông trong phương này rất tốt, dẫn đến khả năng cung cấp dầu cao.
3.2. Nhóm đứt gãy phương Đông Bắc Tây Nam chính
Nhóm này là đặc trưng kiến trúc chính của khu vực. Các đứt gãy chạy từ Đông Bắc đến Tây Nam với góc gần 45 độ. Biên độ dịch chuyển lớn, có thể đạt 1000-2000 mét ở một số nơi. Sự phát triển của nhóm đứt gãy này liên quan chặt chẽ đến quá trình mở rộng lục địa. Khe nứt dọc các đứt gãy này là những vệ tinh để dầu khí di chuyển. Mật độ khe nứt cao trong phạm vi 50-200 mét từ mặt đứt gãy chính. Những vùng nơi các đứt gãy cắt nhau tạo ra các nút giao thoa có độ liên thông rất cao.
3.3. Nhóm đứt gãy phương vĩ tuyến và Tây Bắc Đông Nam
Đứt gãy phương vĩ tuyến chạy từ tây sang đông, vuông góc với nhóm kinh tuyến. Chúng được coi là đứt gãy thứ cấp trong cấu trúc khu vực. Nhóm Tây Bắc–Đông Nam hình thành trong giai đoạn tiến hóa địa chất muộn hơn. Biên độ dịch chuyển của nhóm này nhỏ hơn các nhóm chính. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các vỉa chứa. Khe nứt trong nhóm này thường bị khoáng vật lắng đắp phần nào. Việc xác định các khe nứt còn mở là chìa khóa cho khai thác hiệu quả.
IV. Phong hóa biến đổi thủy nhiệt và tính chất đá
Quá trình phong hóa và biến đổi thủy nhiệt đã biến đổi đáng kể tính chất ban đầu của đá móng. Phong hóa xảy ra ở vùng gần bề mặt trước khi quá trình chôn vùi xảy ra. Các yếu tố ngoài địa chất như nước, oxy và CO₂ tham gia vào quá trình này. Phong hóa tạo ra các sản phẩm phụ như feldspatoid, clay minerals. Biến đổi thủy nhiệt xảy ra sau khi chôn vùi, dưới tác động của nước nóng có chứa khoáng vật. Nhiệt độ biến đổi thủy nhiệt ở khu vực này dao động từ 80-120°C. Hai quá trình này làm tăng độ rỗng và độ thấm của đá đáng kể. Không gian được tạo ra bởi phong hóa và biến đổi thủy nhiệt trở thành vỉa chứa dầu khí.
4.1. Quá trình phong hóa và sản phẩm phong hóa
Phong hóa feldspar tạo ra clay minerals như kaolinit, montmorillonit. Phong hóa này làm khoáng vật felspar mất đi các yếu tố như kali, sodium. Quartz tương đối ổn định, không bị phong hóa dễ dàng. Mica bị phong hóa thành các sản phẩm có độ rỗng cao. Các ổ mứa (limonit, hematit) chỉ ra sự oxy hóa sắt trong quá trình phong hóa. Clay minerals tạo ra các lớp vô cơ có độ thấm thấp. Những lớp này có thể hoạt động như nêm bó hôm, ngăn ngừa dầu khí tiếp tục di chuyển lên. Kích thước các hạt phong hóa rất nhỏ, tạo ra độ rỗng vi mô trong đá.
4.2. Biến đổi thủy nhiệt và khoáng vật tân sinh
Biến đổi thủy nhiệt sericite hóa làm quartz, mica bị thay thế một phần. Sản phẩm là sericite (mica mỏng, hạt nhỏ) có khả năng chứa nước tốt. Silica hóa là quá trình khoáng vật silica mới tắng đắp vào các không gian trống. Quá trình này có thể làm giảm độ thấm trong những trường hợp nhất định. Feldspar spar thay thế thứ cấp tạo ra các khoáng vật chlorit, epidot. Những khoáng vật này chỉ ra điều kiện biến đổi thủy nhiệt ở nhiệt độ trung bình. Tổng hợp lại, biến đổi thủy nhiệt chủ yếu làm tăng độ rỗng và độ thấm.
4.3. Mức độ biến đổi thứ sinh và tác động tới vỉa chứa
Mức độ phong hóa cao nhất ở độ sâu nông, giảm dần theo chiều sâu. Ở độ sâu 1500-2000 mét, phong hóa vẫn còn tác động rõ rệt. Biến đổi thủy nhiệt đạt cường độ cao ở độ sâu 2000-3000 mét. Mức độ biến đổi được đánh giá bằng hàm lượng clay minerals, mức độ tán sắc. Đặc khu vực Tây Nam mỏ Sư Tử Đen, mức độ biến đổi rất mạnh. Vỉa chứa ở đây có độ rỗng cao nhất, 5-15%. Mức độ biến đổi trung bình ở mỏ Sư Tử Vàng. Mức độ biến đổi thấp ở khu vực Đông Bắc. Sự khác biệt này dẫn đến sự biến thiên lớn trong khả năng chứa dầu khí.
V. Chế độ thủy động lực áp suất và năng lượng vỉa
Chế độ thủy động lực của vỉa chứa dầu khí có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất khai thác. Vỉa chứa nằm trong điều kiện áp suất bất thường cao hơn áp suất thủy tĩnh bình thường. Hiệu số áp suất bất thường đạt 0.3-0.5 MPa/100m, cao hơn thường lệ. Nguồn năng lượng tự nhiên của vỉa bao gồm giãn nở của mũ khí, dầu, khí hòa tan. Lưu thông thủy lực trong móng nứt nẻ tương đối tốt ở gần các đứt gãy chính. Tuy nhiên, ở vùng xa đứt gãy, lưu thông thủy lực kém hơn. Sự bất đồng nhất địa chất tạo ra sự không đều về khả năng cung cấp áp suất. Điều này quyết định chiến lược khai thác theo độ sâu và vị trí giếng khoan.
5.1. Áp suất bất thường và so sánh với áp suất bình thường
Áp suất tĩnh điều ở độ sâu 2000 mét đạt khoảng 40-42 MPa. Áp suất thủy tĩnh bình thường ở độ sâu này là 20 MPa. Bất thường áp suất = 20-22 MPa, tương ứng hệ số 0.4-0.55. Nguyên nhân của áp suất bất thường bao gồm lịch sử địa chất phức tạp. Quá trình nâng lên chậm của các khối đá làm bảo tồn áp suất cao. Chế độ áp suất bất thường này mang lại lợi ích cho khai thác. Nhưng nó cũng gây ra những rủi ro về an toàn khoan giếng. Việc kiểm soát áp suất là yêu cầu quan trọng trong các hoạt động khai thác.
5.2. Nguồn năng lượng tự nhiên giãn nở mũ khí và dầu
Giãn nở của mũ khí là nguồn năng lượng chính của vỉa. Mũ khí nằm phía trên vùng dầu, chứa khí thiên nhiên. Khi khai thác, dầu được đưa lên, tạo ra chỗ trống cho khí giãn nở. Năng lượng từ mũ khí có thể duy trì áp suất vỉa trong thời gian dài. Dầu chứa khí hòa tan tạo ra năng lượng tương đối kém hơn. Giãn nở của lớp nước dưới dầu (aquifer) cũng góp phần duy trì áp suất. Sự kết hợp của các nguồn này tạo ra một hệ thống năng lượng tương đối bền vững. Hiệu suất sử dụng năng lượng tự nhiên phụ thuộc vào hình thái khe nứt.
5.3. Lưu thông thủy lực và độ liên thông khu vực
Lưu thông thủy lực tốt ở gần các đứt gãy chính, bán kính 50-200 mét. Hệ số thấm trong vùng ảnh hưởng của đứt gãy đạt 1-100 milidarcy. Ở khu vực xa đứt gãy, hệ số thấm giảm đáng kể, chỉ 0.01-1 milidarcy. Sự khác biệt lớn này tạo ra bất đồng nhất địa chất mạnh. Khe nứt giao thoa (nơi hai hay nhiều đứt gãy cắt nhau) có độ liên thông tốt nhất. Các giếng khoan khai thác thường được bố trí gần những nút giao thoa này. Quy hoạch giếng khoan dựa trên hiểu biết chi tiết về lưu thông thủy lực.
VI. Ảnh hưởng kết hợp các yếu tố địa chất đến hệ số thu hồi
Hệ số thu hồi dầu phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố địa chất. Đặc tính vỉa chứa như độ rỗng, độ thấm, thành phần khoáng vật quyết định khả năng chứa. Mức độ liên thông các khe nứt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp dầu. Tương tác giữa dầu, nước, đá (chế độ ẩm) làm thay đổi khả năng động viên dầu. Phân bố không đều của thạch học và bất đồng nhất về cấu trúc gây ra sự không đều trong khai thác. Hệ số thu hồi ở mỏ Sư Tử Đen dao động từ 8-35%, tùy thuộc vào khu vực. Mỏ Sư Tử Vàng có hệ số thu hồi thấp hơn, dao động 5-20%. Sự hiểu biết về các yếu tố này cho phép đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất.
6.1. Ảnh hưởng của thạch học độ rỗng và độ thấm
Đá granit phong hóa mạnh có độ rỗng cao (5-15%), độ thấm cao. Hệ số thu hồi dầu trong những nơi này có thể đạt 20-35%. Đá granit biến đổi thủy nhiệt trung bình có độ rỗng trung bình (2-5%). Hệ số thu hồi ở đây khoảng 10-20%, tùy thuộc vào độ liên thông. Đá granit ít biến đổi có độ rỗng thấp, chủ yếu dựa vào khe nứt. Hệ số thu hồi ở đây thấp, dưới 10%. Khoáng vật trung gian như chlorit, epidot góp phần tăng độ thấm. Clay minerals từ phong hóa có tác động hai chiều: tạo không gian rỗng nhưng giảm độ thấm. Tối ưu hóa hệ số thu hồi cần cân bằng giữa các yếu tố này.
6.2. Vai trò của đứt gãy khe nứt và độ liên thông
Khe nứt mở tạo ra đường dẫn chính cho dầu di chuyển từ vỉa lên giếng. Mật độ khe nứt cao (>1 khe nứt/mét) tạo ra độ liên thông tốt. Hệ số thu hồi trong vùng khe nứt dày đặc có thể tăng 10-20 lần. Khe nứt bị lắng đắp khoáng vật giảm đáng kể khả năng truyền dẫn. Góc khe nứt so với phương áp suất chính ảnh hưởng đến khả năng hoạt động. Khe nứt vuông góc với áp suất chính có khả năng truyền dẫn cao nhất. Các khe nứt giao thoa tạo ra các nút mạnh, điểm tập trung các dòng chất lỏng. Việc khoan giếng xuyên qua nhiều khe nứt tăng khả năng thu hồi dầu đáng kể.
6.3. Tương tác đá dầu nước và mức độ bất đồng nhất
Độ ẩm của đá (wettability) đối với nước hay dầu ảnh hưởng đến sự phân bố dầu. Đá xâm nhập mafic thường ẩm đối với nước hơn, làm dầu tập trung ở trung tâm lỗ rỗng. Đá xâm nhập felsic phong hóa mạnh có thể có tính ẩm hỗn hợp. Sự hiện diện của clay minerals làm đá trở nên ẩm đối với nước hơn. Tương tác này quyết định hàng lượng dầu còn sót lại sau khai thác. Bất đồng nhất địa chất (facies variation) gây ra sự biến thiên lớn trong hệ số thu hồi. Một khu vực nhỏ có thể có hệ số thu hồi thay đổi từ 5% đến 25%. Việc hiểu rõ bất đồng nhất là chìa khóa cho khai thác hiệu quả thủy lực áp dụng các kỹ thuật khai thác đặc biệt.
VII. Giải pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu chiến lược khai thác
Hệ số thu hồi dầu hiện tại ở các mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng còn thấp so với tiềm năng. Việc nâng cao hệ số thu hồi yêu cầu sự hiểu biết sâu về các yếu tố địa chất. Giải pháp bao gồm cả những biện pháp áp dụng công nghệ mới và tối ưu hóa khai thác tự nhiên. Chiến lược khai thác phải tính đến sự bất đồng nhất địa chất và các vùng có độ liên thông cao. Sử dụng kỹ thuật khoan ngang (horizontal drilling) trong các khe nứt chính tăng khả năng tiếp xúc. Khai thác nhân tạo bằng cách bơm chất lỏng vào vỉa để tạo áp suất làm đẩy dầu lên. Các biện pháp hóa học và nhiệt có thể được áp dụng ở những vùng đặc thù. Sự kết hợp các chiến lược này có thể nâng hệ số thu hồi thêm 5-15 điểm phần trăm.
7.1. Khoan ngang và định hướng khoan theo khe nứt chính
Khoan ngang (horizontal well) dọc theo các khe nứt chính tăng chiều dài tiếp xúc. Một giếng ngang 1000 mét tiếp xúc với diện tích vỉa gấp 5-10 lần so với giếng đứng. Khe nứt phương kinh tuyến và phương Đông Bắc-Tây Nam là những mục tiêu ưu tiên. Giếng ngang được thiết kế để xuyên qua những vùng khe nứt dày đặc. Khoan theo phương vuông góc với áp suất chính ngang tăng khả năng cấp phát. Công nghệ khoan ngang đã được áp dụng thành công tại mỏ Sư Tử Đen với kết quả khả quan. Sự kết hợp giữa khoan ngang và phân tầng hoàn thiện (completion design) có thể nâng sản lượng dầu 50-100%.
7.2. Khai thác bằng tiêm chất lỏng và duy trì áp suất vỉa
Tiêm nước vào tầng chứa nước dưới dầu (water injection) là phương pháp khai thác nhân tạo. Phương pháp này duy trì áp suất vỉa, tạo áp suất tay cầm đẩy dầu lên. Hiệu suất tiêm nước phụ thuộc vào khả năng liên thông, độ thấm. Ở các vùng khe nứt tốt, hiệu suất tiêm nước có thể đạt 30-50%. Tiêm khí (gas injection) vào mũ khí giúp duy trì năng lượng tự nhiên. Phương pháp này phù hợp với các vỉa có mũ khí dầy đặc. Tiêm polymer hoặc hóa chất khác làm thay đổi tương tác đá-dầu-nước. Kỹ thuật tiêm áp tượng (low pressure injection) áp dụng cho các vỉa không chịu được áp suất cao. Sự phối hợp giữa các phương pháp tiêm có thể nâng hệ số thu hồi từ 8-15% lên 25-40%.
7.3. Khai thác nhiệt và hóa học ở các vùng đặc thù
Dầu có độ nhớt cao (heavy oil) tồn tại ở một số khu vực của mỏ Sư Tử Đen. Tiêm hơi nước (steam injection) hay tiêm nước nóng làm giảm độ nhớt dầu. Kỹ thuật này nâng khả năng chảy của dầu 10-100 lần. Tiêm chất khác (surfactant injection) làm thay đổi độ căng bề mặt, giải phóng dầu bị giữ bởi sức căng bề mặt. Tiêm polymer tăng độ nhớt của chất lỏng tiêm, tăng khả năng quét. Phương pháp điều kiện hóa học kết hợp với khai thác thủy lực thường cho kết quả tốt. Những kỹ thuật này đặc biệt quan trọng ở các vùng có bất đồng nhất cao. Sự áp dụng khéo léo các kỹ thuật nhiệt-hóa học có thể tăng hệ số thu hồi 10-20 điểm phần trăm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ – ĐỊA CHẤT ************************ ĐẶNG NGỌC QUÝ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỊA CHẤT VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HỆ SỐ THU HỒI ĐỐI VỚI THÂN DẦU TRONG ĐÁ MÓNG NỨT NẺ MỎ SƯ TỬ ĐEN VÀ SƯ TỬ VÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội – 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ – ĐỊA CHẤT ******************** ĐẶNG NGỌC QUÝ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỊA CHẤT VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HỆ SỐ THU HỒI ĐỐI VỚI THÂN DẦU TRONG ĐÁ MÓNG NỨT NẺ MỎ SƯ TỬ ĐEN VÀ SƯ TỬ VÀNG Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: TS. PHAN TỪ CƠ 2: PGS – TS. HOÀNG VĂN QUÝ Hà Nội – 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Đặng Ngọc Quý ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và triển khai làm luận án từ năm 2009 tới nay, tôi đã được Bộ môn Địa chất Dầu khí, Khoa Dầu khí và phòng Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Mỏ – Địa chất cùng các thầy cô giáo tạo mọi điều kiện về mặt chuyên môn và cơ sở vật chất cũng như đã tận tình hướng dẫn và trợ giúp các thủ tục liên quan. Được Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí đã tạo các điều kiện làm việc, cung cấp tài chính cho phép tôi thực hiện luận án. Các đơn vị trong ngành như các ban chức năng của Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí, Công ty Điều hành chung Cửu Long, Viện Dầu khí, v. đã cung cấp tài liệu cũng như tạo điều kiện để tôi trao đổi thảo luận các ý tưởng khoa học.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Bộ môn Địa chất Dầu khí, Khoa Dầu khí và Phòng Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Mỏ – Địa chất, Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí, Trung tâm Kỹ thuật và Công ty Điều hành chung Cửu Long đã giúp tôi nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các anh chị, các bạn đồng nghiệp trong Tổng công ty, Trung tâm Kỹ thuật, và các đơn vị thành viên đã động viên, góp ý kiến và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sĩ Phan Từ Cơ và Phó giáo sư Tiến sĩ Hoàng Văn Quý đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và những người thân đã động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn mọi sự giúp đỡ quý báu đã dành cho tôi. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii PHỤ LỤC. Tính cấp thiết của luận án.
Tổng quan về các kết quả nghiên cứu đã có tại vùng nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án. Các phương pháp nghiên cứu. Các luận điểm bảo vệ.
Các điểm mới của luận án. Ý nghĩa thực tiễn và ý nghĩa khoa học. Cơ sở tài liệu. Bố cục và khối lượng của luận án.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT – HỆ THỐNG DẦU KHÍ – VÀ ĐỘNG THÁI KHAI THÁC KHU VỰC MỎ SƯ TỬ ĐEN VÀ SƯ TỬ VÀNG. Vị trí địa lý – địa chất mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Các thành tạo địa chất. Móng trước Kainozoi.
Trầm tích giới Kainozoi. Đặc điểm kiến trúc. Hình thái kiến trúc nóc móng và các tầng. Hệ thống đứt gãy chính.
Phân tầng cấu trúc. Lịch sử phát triển địa chất khu vực mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Giai đoạn tạo rift. Giai đoạn rìa lục địa thụ động bình ổn (giai đoạn sau tạo rift).
Đặc điểm hệ thống dầu khí khu vực mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Di chuyển của dầu khí. Đặc điểm động thái khai thác. Khu vực Tây Nam mỏ Sư Tử Đen.
Khu vực mỏ Sư Tử Vàng. Khu vực Đông Bắc mỏ Sư Tử Đen. ĐẶC ĐIỂM CÁC YẾU TỐ ĐỊA CHẤT TRONG ĐÁ MÓNG NỨT NẺ TRƯỚC KAINOZOI MỎ SƯ TỬ ĐEN VÀ SƯ TỬ VÀNG. Đặc điểm thạch học của đá móng trước Kainozoi.
Đá macma xâm nhập. Đai mạch mafic. Đai mạch felsic. Đặc điểm phân bố thạch học móng nứt nẻ mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng.
Hoạt động biến đổi thứ sinh ở khu vực mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Quá trình phong hóa. Quá trình biến đổi thủy nhiệt. Mức độ biến đổi thứ sinh của đá móng nứt nẻ trước Kainozoi.
Đặc điểm đứt gãy và khe nứt. Nhóm đứt gãy phương kinh tuyến, á kinh tuyến. Nhóm đứt gãy phương Đông Bắc – Tây Nam. Nhóm đứt gãy phương vĩ tuyến, á vĩ tuyến.
Nhóm đứt gãy phương Tây Bắc – Đông Nam. Đặc điểm chế độ thủy động lực thân dầu trong đá móng nứt nẻ trước Kainozoi mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Nguồn năng lượng tự nhiên của vỉa. Giãn nở của mũ khí, dầu, khí hòa tan, và tầng chứa.
Mức độ lưu thông thủy lực trong móng. ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỊA CHẤT ĐẾN HỆ SỐ THU HỒI DẦU TRONG ĐÁ MÓNG NỨT NẺ MỎ SƯ TỬ ĐEN VÀ SƯ TỬ VÀNG. Đặc điểm của hệ số thu hồi. Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất đến đặc tính vỉa chứa.
Ảnh hưởng của đặc điểm thạch học. Ảnh hưởng của đặc điểm đứt gãy và khe nứt. Ảnh hưởng tới đặc trưng rỗng thấm. Ảnh hưởng tới mức độ lưu thông thủy động lực và mức độ bất đồng nhất 87 3.
Ảnh hưởng của các quá trình biến đổi thủy nhiệt và phong hóa. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố địa chất đến khả năng thu hồi dầu. Ảnh hưởng của đặc điểm đứt gãy và khe nứt. Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất khác.
Ảnh hưởng của nguồn năng lượng vỉa – nước áp sườn. Ảnh hưởng của tính chất dầu. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HỆ SỐ THU HỒI DẦU. Các phương pháp khai thác dầu.
Khai thác sơ cấp. Khai thác thứ cấp. Khai thác tam cấp. Các giải pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu trong đá móng mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng.
Giải pháp thứ nhất – tối ưu hệ thống giếng khai thác. Giải pháp thứ hai – tối ưu khai thác và bơm ép. Giải pháp thứ ba – hạn chế ảnh hưởng của nước áp sườn. Giải pháp thứ tư – khoan đan dày ở những khối có chế độ thủy động lực kém.
Đánh giá hiệu quả các giải pháp gia tăng thu hồi dầu. Tối ưu hệ thống giếng khai thác. Tối ưu khai thác và bơm ép. Tăng chỉ số khai thác.
Tối ưu chế độ khai thác. Bơm ép nước hoặc bơm ép khí. Giải pháp hạn chế ảnh hưởng của nước áp sườn. Hoàn thiện giếng.
Sử dụng khí nâng (gaslift). Bơm ép khí – khai thác luân phiên bằng giếng khai thác. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. a TÀI LIỆU THAM KHẢO.
a vi PHỤ LỤC Danh mục các hình vẽ Hình 1. Bản đồ vị trí mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Cột địa tầng tổng hợp mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Biểu hiện đai mạch theo đường điện trở và đường nơtron.
Đặc điểm đới nứt nẻ phong hóa. Mặt cắt địa chất – địa vật lý phương Tây Bắc – Đông Nam mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Mặt cắt địa chất – địa vật lý phương Đông Bắc – Tây Nam dọc mỏ Sư Tử Đen. Mặt cắt địa chất – địa vật lý phương Đông Bắc – Tây Nam dọc mỏ Sư Tử Vàng.
Bản đồ đẳng dày tập E. Bản đồ đẳng dày tập D. Bản đồ đẳng dày tập C. Bản đồ đẳng dày tập BI.
Bản đồ cấu trúc nóc móng ở cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Bản đồ cấu trúc nóc tập E ở cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Bản đồ cấu trúc nóc tập D ở cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Bản đồ cấu trúc nóc tập C ở cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng.
Bản đồ cấu trúc nóc tập BI ở cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Bản đồ đứt gãy tại độ sâu 3250m ở khu vực cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Bản đồ kiến tạo khu vực. Các giai đoạn kiến tạo chính trong bồn trũng Cửu Long.
Mặt cắt khôi phục lịch sử tiến hóa địa chất theo hướng Tây Bắc – Đông Nam ngang qua cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Mặt cắt liên kết tầng chứa tập C30. Mặt cắt liên kết tầng chứa tập B10. Mặt cắt ngang khái quát minh họa hệ thống dầu khí qua cấu tạo Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng.
Bản đồ cấu trúc nóc móng mỏ Sư Tử Đen và Sư Tử Vàng. Sơ đồ vị trí các giếng khai thác và bơm ép trong khu vực Tây Nam mỏ Sư Tử Đen. Quỹ đạo các giếng khoan phát triển. Động thái khai thác mỏ khu vực Tây Nam mỏ Sư Tử Đen.
Sơ đồ vị trí các giếng khai thác trong móng khu vực mỏ Sư Tử Vàng. Mặt cắt địa chấn dọc theo mỏ Sư Tử Vàng. Động thái khai thác mỏ Sư Tử Vàng. Sơ đồ vị trí các giếng khai thác trong khu vực Đông Bắc mỏ Sư Tử Đen.
Động thái khai thác khu vực Đông Bắc mỏ Sư Tử Đen. Tỷ số khí dầu khai thác trong khu vực Đông Bắc mỏ Sư Tử Đen. Phân loại đá macma xâm nhập và đá mạch felsic mỏ Sư Tử Đen. Phân loại đá macma xâm nhập và đá mạch felsic mỏ Sư Tử Vàng.
Đá granit biotit trong mẫu sườn, giếng khoan SD-1X, độ sâu 2520m Nicols+. Đá granit biotit – hocblend trong mẫu sườn, giếng khoan SD-2X, độ sâu 3208,9m; Nicols +. Đá Granit biotit trong mẫu lõi, giếng khoan SV-2X, độ sâu 3957,6m; Nicols +. Đá granit biotit – hocblend từ mẫu mùn khoan, giếng khoan SV-3X, độ sâu 3500 – 3505m; Nicols + .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Ngọc Quý (2014). Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ – Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-cac-yeu-to-dia-chat-va-giai-phap-nang-cao-he-so-thu-hoi-doi-voi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ số thu hồi đối với than dầu trong đá móng nứt nẻ mỏ sư tử đen và sư tử vàng. Xem tóm tắt và
Luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ – Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của các yếu tố địa chất và giải pháp nâng cao hệ s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.