Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng của Chuyển dịch Cơ cấu Ngành Kinh tế đến Tăng trưởng Năng suất Lao động Xã hội ở Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ảnh hưởng chuyển dịch cơ cấu kinh tế đến năng suất lao động
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ảnh hưởng chuyển dịch cơ cấu kinh tế đến năng suất lao động

Nghiên cứu này phân tích sâu sắc ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam. Đây là một yếu tố then chốt quyết định tăng trưởng kinh tế bền vững. Chuyển dịch cơ cấu có thể tạo ra động lực mới hoặc cản trở sự phát triển năng suất. Tài liệu khám phá các cơ chế tác động, từ việc tái phân bổ nguồn lực đến nâng cao giá trị gia tăng ngành kinh tế. Một sự chuyển dịch hợp lý giúp tận dụng hiệu quả nguồn lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao. Ngược lại, chuyển dịch không đồng bộ có thể dẫn đến lãng phí và kìm hãm năng suất. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Nó là cơ sở để xây dựng chính sách phát triển ngành hiệu quả. Việc hiểu rõ tác động này giúp Việt Nam đẩy mạnh đổi mới mô hình tăng trưởng. Tái cơ cấu ngành kinh tế đúng hướng sẽ tối ưu hóa tiềm năng phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của năng suất lao động Việt Nam

Năng suất lao động đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế quốc gia. Nó là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh, mức sống người dân. Tăng trưởng năng suất bền vững giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu. Việc nâng cao năng suất lao động Việt Nam là mục tiêu ưu tiên trong các chiến lược phát triển. Yếu tố này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Từ đó, doanh nghiệp có thể tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Nó cũng góp phần tạo ra nhiều việc làm chất lượng hơn. Một quốc gia có năng suất lao động cao thường có nền kinh tế mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, đảm bảo phúc lợi xã hội. Đầu tư vào con người và công nghệ là chìa khóa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu ngành

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu làm rõ ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến năng suất lao động. Nó xác định mức độ và chiều hướng tác động của quá trình này. Mục tiêu khác là đánh giá thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu phân tích đóng góp của các ngành kinh tế vào tăng trưởng năng suất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ đề xuất các chính sách phát triển ngành phù hợp. Chính sách cần thúc đẩy tái cơ cấu ngành kinh tế hướng tới các ngành có giá trị gia tăng cao. Điều này sẽ góp phần cải thiện năng suất lao động tổng thể. Nghiên cứu cũng muốn tìm ra các yếu tố cản trở và thúc đẩy quá trình này.

II.Cơ sở lý luận tái cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động. Nó định nghĩa các khái niệm cơ bản. Nó giải thích cách thức các ngành kinh tế tương tác và dịch chuyển. Lý thuyết về cơ cấu ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng. Nó giúp hiểu rõ quá trình tái cơ cấu ngành kinh tế. Luận án xem xét các học thuyết kinh tế về tăng trưởng năng suất. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động. Cơ chế ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu đến năng suất được làm rõ. Các mô hình nghiên cứu phổ biến cũng được giới thiệu. Nó bao gồm mô hình hạch toán tăng trưởng và mô hình kinh tế lượng. Những mô hình này là công cụ để định lượng tác động. Việc nắm vững cơ sở lý thuyết giúp đánh giá thực tiễn chính xác hơn. Nó cũng giúp đề xuất giải pháp hiệu quả cho chính sách phát triển ngành.

2.1. Khái niệm chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế là quá trình thay đổi tỷ trọng các ngành kinh tế trong tổng sản phẩm quốc nội. Quá trình này bao gồm sự dịch chuyển từ các ngành truyền thống sang các ngành mới. Nó thường diễn ra từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Sau đó, nó dịch chuyển sang các ngành công nghệ cao, dịch vụ giá trị gia tăng cao. Chuyển dịch này phản ánh sự phát triển của nền kinh tế. Nó liên quan đến đổi mới mô hình tăng trưởng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao. Tái cơ cấu ngành kinh tế đòi hỏi sự điều chỉnh trong phân bổ vốn và lao động. Nó là điều kiện tiên quyết cho phát triển kinh tế bền vững.

2.2. Cơ chế ảnh hưởng của chuyển dịch ngành đến năng suất

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ảnh hưởng đến năng suất lao động qua nhiều cơ chế. Thứ nhất là tái phân bổ lao động. Lao động dịch chuyển từ ngành có năng suất thấp sang ngành có năng suất cao. Điều này trực tiếp làm tăng năng suất lao động tổng thể. Thứ hai là nâng cao chất lượng lao động và vốn. Các ngành công nghiệp và dịch vụ hiện đại đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó cũng yêu cầu đầu tư công nghệ cao hơn. Điều này thúc đẩy tự động hóa và năng suất. Thứ ba là tăng cường liên kết giữa các ngành. Sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ công nghệ cao giúp nâng cao giá trị gia tăng ngành kinh tế. Nó lan tỏa hiệu ứng tích cực đến các ngành khác. Cơ chế này nhấn mạnh vai trò của chính sách phát triển ngành.

2.3. Các mô hình nghiên cứu tác động của cơ cấu kinh tế

Nhiều mô hình được sử dụng để phân tích tác động của chuyển dịch cơ cấu kinh tế đến năng suất lao động. Mô hình hạch toán tăng trưởng phân tách các yếu tố đóng góp vào tăng trưởng. Nó giúp xác định phần đóng góp của chuyển dịch cơ cấu. Mô hình kinh tế lượng sử dụng các phương pháp thống kê. Nó định lượng mối quan hệ giữa các biến. Các biến bao gồm chuyển dịch cơ cấu ngành, năng suất lao động và các yếu tố khác. Các mô hình này cung cấp bằng chứng định lượng. Từ đó, đưa ra kết luận và khuyến nghị chính sách phát triển ngành hiệu quả. Các phương pháp này cũng hỗ trợ phân tích cơ cấu lao động theo ngành.

III.Thực trạng chuyển dịch ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam

Chương này mô tả thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam. Nó bao gồm chuyển dịch cơ cấu giá trị gia tăng (GTGT) và cơ cấu giá trị sản xuất (GTSX) theo ngành. Đặc biệt, nó tập trung vào cơ cấu lao động theo ngành. Việt Nam đã trải qua quá trình chuyển dịch mạnh mẽ. Tỷ trọng nông nghiệp giảm dần, công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Tuy nhiên, tốc độ và chất lượng chuyển dịch vẫn còn những thách thức. Tình hình tăng trưởng năng suất lao động Việt Nam cũng được đánh giá chi tiết. Các chỉ số về năng suất lao động được trình bày. Nó so sánh với các quốc gia trong khu vực. Thực trạng này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó là nền tảng cho phân tích định lượng sau này. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đề xuất chính sách phát triển ngành phù hợp.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu giá trị gia tăng ngành kinh tế

Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong cơ cấu giá trị gia tăng ngành kinh tế. Tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm đáng kể trong GDP. Ngược lại, ngành công nghiệp và xây dựng, cùng với ngành dịch vụ, đã tăng trưởng mạnh. Điều này phù hợp với xu hướng chung của các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, chất lượng của chuyển dịch này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều ngành công nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào gia công, lắp ráp. Giá trị gia tăng ngành kinh tế chưa cao. Dịch vụ cũng tập trung vào các lĩnh vực truyền thống. Cần có sự chuyển dịch sâu hơn vào các ngành có công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao. Điều này sẽ thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng.

3.2. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành

Song song với chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động theo ngành cũng có những thay đổi. Lao động từ nông nghiệp đã dịch chuyển sang công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, tốc độ dịch chuyển còn chậm. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành mới vẫn còn thiếu. Nhiều lao động dịch chuyển vẫn tập trung vào các ngành có năng suất thấp. Lao động phổ thông chiếm tỷ lệ lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ công nghệ mới. Nó cũng cản trở quá trình tự động hóa và năng suất. Chính sách phát triển ngành cần chú trọng đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Phải tạo điều kiện để lao động dịch chuyển sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.

3.3. Tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam

Năng suất lao động Việt Nam đã tăng trưởng liên tục trong những năm qua. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng vẫn còn chậm so với tiềm năng. So với các nước trong khu vực, Việt Nam vẫn còn khoảng cách lớn. Các yếu tố như trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả quản lý còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Cần có những giải pháp đồng bộ để thúc đẩy tăng trưởng năng suất. Đầu tư vào đổi mới công nghệ, nâng cao kỹ năng lao động là cần thiết. Chính sách phát triển ngành phải tạo môi trường thuận lợi. Nó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa và năng suất. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng ngành kinh tế, đạt được phát triển kinh tế bền vững.

IV.Phân tích định lượng về chuyển dịch cơ cấu ngành và năng suất

Phần này trình bày kết quả phân tích định lượng về ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến năng suất lao động Việt Nam. Các phương pháp hạch toán tăng trưởng và kinh tế lượng được áp dụng. Nó giúp định lượng mức độ đóng góp của các yếu tố. Phân tích này chỉ ra rằng chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành có vai trò quan trọng. Nó cũng cho thấy tác động của chuyển dịch cơ cấu sản lượng. Các kết quả ước lượng từ mô hình kinh tế lượng cung cấp bằng chứng khoa học. Nó xác nhận mối quan hệ giữa các biến. Phát hiện này rất quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách phát triển ngành hiệu quả. Các phân tích định lượng giúp hiểu rõ hơn về các động lực của tăng trưởng năng suất. Nó cũng giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên tái cơ cấu ngành kinh tế.

4.1. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành

Phân tích cho thấy chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành đóng góp đáng kể vào tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Khi lao động di chuyển từ ngành nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, năng suất trung bình tăng lên. Tuy nhiên, mức độ đóng góp này vẫn chưa tối ưu. Nhiều lao động vẫn tập trung ở các ngành có năng suất thấp trong khu vực dịch vụ. Chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả của quá trình tái phân bổ. Cần đẩy nhanh hơn nữa quá trình dịch chuyển lao động. Đồng thời, cần nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động. Điều này giúp họ thích nghi với các ngành có giá trị gia tăng cao. Chính sách phát triển ngành cần định hướng rõ ràng.

4.2. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu sản lượng theo ngành

Chuyển dịch cơ cấu sản lượng theo ngành cũng có ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất lao động. Sự gia tăng tỷ trọng của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và các dịch vụ hiện đại thúc đẩy năng suất. Các ngành này thường có trình độ công nghệ cao hơn. Nó sử dụng hiệu quả nguồn lực hơn. Việc tăng giá trị gia tăng ngành kinh tế là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, nếu chuyển dịch chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp thâm dụng lao động, năng suất có thể không cải thiện nhiều. Cần ưu tiên các ngành công nghệ cao, có khả năng tự động hóa và năng suất. Chính sách phát triển ngành phải khuyến khích đầu tư vào công nghệ mới. Nó phải tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị cao.

V.Đề xuất chính sách phát triển ngành tăng năng suất lao động

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất chính sách được đưa ra. Mục tiêu là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế hiệu quả hơn. Nó hướng đến tăng trưởng năng suất lao động Việt Nam bền vững. Các khuyến nghị bao gồm định hướng tái cơ cấu ngành, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Nó cũng bao gồm việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Chính sách cần tập trung vào việc thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao. Nó phải khuyến khích đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách phát triển ngành phải đồng bộ, phối hợp chặt chẽ. Điều này đảm bảo rằng các nỗ lực tái cơ cấu sẽ mang lại hiệu quả tối đa. Việc thực hiện những khuyến nghị này giúp Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Nó cũng giúp nâng cao đời sống cho người dân.

5.1. Định hướng tái cơ cấu ngành kinh tế bền vững

Để đạt được phát triển kinh tế bền vững, Việt Nam cần định hướng tái cơ cấu ngành kinh tế một cách chiến lược. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao. Khuyến khích ngành dịch vụ có giá trị gia tăng ngành kinh tế lớn. Chú trọng phát triển kinh tế số, các ngành liên quan đến Cách mạng công nghiệp 4.0. Giảm dần tỷ trọng của các ngành thâm dụng tài nguyên, gây ô nhiễm. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp hiện đại, ứng dụng công nghệ cao. Điều này đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững. Đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng chất lượng, hiệu quả.

5.2. Các khuyến nghị chính sách phát triển năng suất lao động

Các chính sách cần tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề, đặc biệt là các kỹ năng số. Khuyến khích tự động hóa và năng suất trong sản xuất. Áp dụng công nghệ tiên tiến để tăng hiệu quả. Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Cải thiện môi trường kinh doanh, giảm gánh nặng thủ tục hành chính. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận công nghệ, vốn. Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp, viện nghiên cứu. Chính sách phát triển ngành phải tạo động lực cạnh tranh lành mạnh. Điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng năng suất lao động Việt Nam một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------------------------- TRÇN THÞ THU HUYÒN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------------------- TRÇN THÞ THU HUYÒN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ HUY ĐỨC HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam” là do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Trần Thị Thu Huyền ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Huy Đức, người đã luôn đồng hành, định hướng khoa học, chỉ dẫn nhiệt tình và luôn nhắc nhở, động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Bên cạnh đó, tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Ban lãnh đạo Khoa Kế hoạch và Phát triển cùng các thầy cô trong Khoa đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả có thể tham gia và hoàn thành chương trình học tập. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học, các Giảng viên của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ nhiệt tình và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình đã luôn động viên, khích lệ và là nguồn động lực giúp tác giả hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Trần Thị Thu Huyền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii LỜI MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Những nghiên cứu về ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tới tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Những nghiên cứu về phương pháp đo lường ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Khoảng trống nghiên cứu rút ra từ tổng quan nghiên cứu.

23 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Cơ cấu ngành kinh tế.

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Thước đo chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Năng suất lao động xã hội.

Vai trò của tăng năng suất lao động xã hội. Thước đo năng suất lao động xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động xã hội. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội.

Cơ chế ảnh hưởng. Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Mô hình hạch toán tăng trưởng. Mô hình kinh tế lượng.

52 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam. Chuyển dịch cơ cấu giá trị gia tăng (GTGT) theo ngành.

Chuyển dịch cơ cấu giá trị sản xuất (GTSX) theo ngành. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Thực trạng tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam.

83 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 91 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM. Phân tích đóng góp của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội bằng mô hình hạch toán tăng trưởng. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội.

Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu sản lượng theo ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Phân tích ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội bằng mô hình kinh tế lượng. Mô hình nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến.

Kết quả ước lượng. 115 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 132 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đề xuất một số khuyến nghị.

Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Một số khuyến nghị chính sách. Các hạn chế của luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo.

141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia đông Nam Á CBCT Chế biến chế tạo CCKT Cơ cấu kinh tế CCNKT Cơ cấu ngành kinh tế CDCCNKT Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế CNH-HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa GTGT (VA) Giá trị gia tăng GTSX (GO) Giá trị sản xuất KT-XH Kinh tế - xã hội NN-CN-DV Nông nghiệp – Công nghiệp – Dịch vụ NSLĐ Năng suất lao động NSLĐXH Năng suất lao động xã hội TCTK Tổng cục thống kê vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mô tả các biến trong hai mô hình hồi quy. Cơ cấu GTGT theo ngành của Việt Nam, 1995-2018.

Cơ cấu GTGT các ngành kinh tế cấp 1 giai đoạn 1995-201. Cơ cấu GTGT khu vực dịch vụ giai đoạn 1995-2018. Tỷ lệ GTGT của các nhóm ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018. Cơ cấu GTSX của 20 ngành kinh tế, 1995-2018.

Cơ cấu lao động 20 ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018. NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của các ngành kinh tế, 1995-2018. NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của các ngành kinh tế cấp 1 của Việt Nam 80 Bảng 3. NSLĐXH của Việt Nam và một số nước giai đoạn 2001-2016 .10: Tỷ trọng lao động, tỷ trọng sản lượng, tỷ lệ GTGT, mức NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của 20 ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018 .11: Tốc độ chuyển dịch cơ cấu sản lượng bình quân, tốc độ chuyển dịch cơ cấu lao động bình quân và tốc độ tăng NSLĐXH.

Thống kê mô tả các biến trong hai mô hình. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình 1. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình 2. Kết quả ước lượng theo mô hình Pooled OLS, FEM, REM.

Kết quả kiểm định đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định Davidson và MacKinnon. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu lao động tới tăng trưởng NSLĐXH. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu lao động tới tăng trưởng NSLĐXH tại từng vùng kinh tế.

Kết quả ước lượng từ mô hình Pooled, REM, FEM. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định Davidson và MacKinnon. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu sản lượng tới tăng trưởng NSLĐXH.

Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu sản lượng tới tăng trưởng NSLĐXH tại từng vùng kinh tế. 128 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Cơ chế ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Tốc độ tăng GDP của nền kinh tế và của 3 khu vực kinh tế, 1995-2018.

Cơ cấu GTGT khu vực nông nghiệp, 1995-2018. Cơ cấu GTGT khu vực công nghiệp giai đoạn 1995-2018. Cơ cấu ngành kinh tế của Việt Nam và một số nước. Cơ cấu GTSX theo ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018.

Cơ cấu lao động theo các ngành kinh tế, 1995-2018. NSLĐXH và tốc độ tăng NSLĐXH của Việt Nam, 1995-2018. Tốc độ tăng trưởng NSLĐXH bình quân của một số nước Châu Á giai đoạn 2001-2016. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng NSLĐXH.

Phân tích đóng góp tĩnh và động của CDCC đến tăng trưởng NSLĐXH giai đoạn 1995-2018. Tỷ trọng đóng góp của 20 ngành vào tăng trưởng NSLĐXH. Tỷ trọng đóng góp của chuyển dịch cơ cấu vào tăng trưởng NSLĐXH. Đóng góp thuần của các yếu tố vào tăng trưởng NSLĐXH Việt Nam.

Biến động tỷ lệ GTGT của các ngành kinh tế, 1995-2018. Tốc độ tăng VA và tốc độ tăng GO của các ngành, 1995-2018. Phân tích đóng góp tĩnh và động của chuyển dịch cơ cấu ngành vào tăng trưởng NSLĐXH giai đoạn 1995-2018. Đóng góp của 20 ngành kinh tế vào tăng trưởng NSLĐXH.

Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu sản lượng vào tăng trưởng NSLĐXH. 109 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ và cạnh tranh gay gắt, tăng năng suất lao động xã hội (NSLĐXH) là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, là yếu tố quyết định tới năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Năng suất lao động xã hội cao và tăng nhanh sẽ tạo điều kiện tăng quy mô và tốc độ của tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân, cho phép giải quyết các vấn đề về tích lũy, tiêu dùng của nền kinh tế.

Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc cải thiện năng suất lao động của nền kinh tế, thể hiện ở mức NSLĐXH tăng liên tục qua các năm. Năm 2018, NSLĐXH của Việt Nam đạt 102,2 triệu đồng/lao động, tăng gấp 13,4 lần so với năm 1995. Tuy nhiên, mức NSLĐXH của Việt Nam hiện nay vẫn rất thấp so với các nước trong khu vực. Xét về giá trị tuyệt đối, theo số liệu của ngân hàng thế giới NSLĐXH (tính theo PPP 2011) của Việt Nam năm 2018 chỉ bằng 7,3% mức năng suất của Singapore; 19% của Malaysia; 37% của Thái Lan; 44,8% của Indonesia và bằng 55,9% NSLĐ của Philipin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Huyền (2021). Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-chuyen-dich-nganh-kinh-te-den-nang-suat-lao-dong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chuyển dịch ngành kinh tế đến năng suất lao động Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter