Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc tính chitinase từ nấm Lecanicillium lecanii

Luận án: Án tiến sĩ sinh học hoàn chỉnh nghiên cứu đặc tính của chitinase tự nhiên và biểu hiện chitinase tái tổ hợp từ chủng nấm lecanicillium lecanii. Xem tóm

Trường ĐH

Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sâu về enzyme chitinase
Số trang:
140 trang
Trường:
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án tiến sĩ Nghiên cứu sâu về enzyme chitinase

Nghiên cứu này trình bày một luận án tiến sĩ sinh học hoàn chỉnh. Luận án tập trung vào việc nghiên cứu đặc tính của enzyme chitinase. Enzyme chitinase được sinh tổng hợp từ nấm Lecanicillium lecanii. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc hóa học chitin và chức năng sinh học chitin. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới việc phát triển các ứng dụng tiềm năng. Chitin là một polysaccharide sinh học quan trọng. Enzyme chitinase có vai trò thiết yếu trong quá trình phân hủy chitin. Luận án mang lại cái nhìn tổng thể về enzyme này. Các kết quả có thể ứng dụng trong nông nghiệp và công nghệ sinh học. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực enzyme và sinh học phân tử.

1.1. Tổng quan về chitin và enzyme chitinase.

Chitin là một polysaccharide sinh học quan trọng trong tự nhiên. Cấu trúc hóa học chitin bao gồm các đơn vị N-acetylglucosamine liên kết beta-1,4. Chitin là thành phần chính của thành tế bào nấm, bộ xương ngoài của côn trùng và giáp xác. Polysaccharide sinh học này có chức năng sinh học chitin đa dạng. Enzyme chitinase là nhóm enzyme thủy phân liên kết glycosidic trong phân tử chitin. Chitinase phân hủy chitin thành các oligosaccharide và monosaccharide. Enzyme này tồn tại rộng rãi trong vi sinh vật, thực vật và động vật. Các nguồn chitinase bao gồm vi khuẩn, nấm, côn trùng và thực vật. Nấm Lecanicillium lecanii là một chủng nấm có khả năng sinh tổng hợp chitinase. Nấm L. lecanii được biết đến với khả năng kiểm soát côn trùng gây hại. Enzyme chitinase từ nấm L. lecanii có tiềm năng ứng dụng lớn. Các ứng dụng bao gồm nông nghiệp, y học và công nghệ sinh học. Trong nông nghiệp, chitinase hỗ trợ kiểm soát dịch hại. Trong y học, chitinase có thể dùng trong điều trị nấm. Công nghệ sinh học sử dụng chitinase cho các quá trình biến đổi vật liệu. Hiểu rõ về chitin và enzyme chitinase là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc tính của enzyme này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về một polysaccharide sinh học quan trọng.

1.2. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu sinh học.

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ sinh học là nghiên cứu toàn diện enzyme chitinase. Nghiên cứu tập trung vào enzyme từ chủng nấm Lecanicillium lecanii. Mục tiêu bao gồm sàng lọc, tinh sạch và đánh giá đặc tính lý hóa của enzyme. Việc nhân dòng và biểu hiện gen mã hóa chitinase cũng là trọng tâm. Luận án cũng khảo sát khả năng ứng dụng của chitinase trong kiểm soát sinh học. Kết quả nghiên cứu có nhiều đóng góp mới. Một đóng góp là việc xác định và kiểm tra chủng nấm L. lecanii có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao. Luận án đã tinh sạch thành công enzyme chitinase và phân tích các đặc tính của nó. Đặc biệt, gen mã hóa chitinase đã được nhân dòng và biểu hiện tái tổ hợp. Chitinase tái tổ hợp này được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tiềm năng ứng dụng của enzyme chitinase. Enzyme này có thể ức chế nấm bệnh hại cây trồng và rệp. Những đóng góp này mở ra hướng phát triển các chế phẩm sinh học. Chế phẩm sinh học dựa trên chitinase có thể sử dụng trong nông nghiệp. Nghiên cứu nâng cao hiểu biết về enzyme chitinase và ứng dụng của nó. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực sinh học phân tử và công nghệ enzyme.

II.Phương pháp nghiên cứu đặc tính enzyme chitinase

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp hiện đại. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học. Quy trình bắt đầu từ việc chuẩn bị vật liệu. Sau đó là các bước nuôi cấy và sàng lọc. Các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu đặc tính chitin bao gồm phân tích enzyme và gen. Mục tiêu là xác định rõ các đặc điểm của enzyme chitinase. Các thí nghiệm được thực hiện trong môi trường kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Việc này đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Tổng hợp chitin và phân hủy chitin là các khía cạnh được quan tâm.

2.1. Chuẩn bị vật liệu và môi trường nuôi cấy.

Nghiên cứu sử dụng các chủng nấm Lecanicillium lecanii. Các chủng này được sàng lọc để tìm ra chủng sản xuất enzyme chitinase tối ưu. Vật liệu hóa chất bao gồm các loại đường, muối và peptone. Môi trường nuôi cấy được chuẩn bị kỹ lưỡng. Môi trường tối ưu hóa quá trình sinh tổng hợp chitinase. Các dung dịch đệm được sử dụng để duy trì pH ổn định. Địa điểm nghiên cứu tại Viện Công nghệ Sinh học. Các thiết bị hiện đại được sử dụng cho thực nghiệm. Quá trình nuôi cấy nấm tuân thủ các quy trình chuẩn. Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và pH được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là để tối đa hóa hoạt tính enzyme. Vật liệu dùng trong phương pháp sinh học phân tử cũng được chuẩn bị. Các vật liệu bao gồm plasmid, enzyme giới hạn và kit tách chiết DNA.

2.2. Kỹ thuật sinh học phân tử và phân tích enzyme.

Phương pháp nghiên cứu trên enzyme/protein bao gồm các bước tinh sạch. Enzyme được tinh sạch qua nhiều giai đoạn như sắc ký. Hoạt tính enzyme được đo bằng phương pháp DNS. Các đặc tính hóa lý như nhiệt độ và pH tối ưu được xác định. Độ bền nhiệt và pH cũng được đánh giá. Phương pháp sinh học phân tử bao gồm tách chiết DNA tổng số. Gen mã hóa chitinase được khuếch đại bằng PCR. Các kỹ thuật nhân dòng gen được áp dụng. Gen được đưa vào vector biểu hiện phù hợp. Sau đó, gen được biểu hiện trong tế bào nấm men Pichia pastoris. Chitinase tái tổ hợp được tinh sạch và phân tích. Các phương pháp thử nghiệm bao gồm đánh giá khả năng ức chế. Khả năng ức chế nấm bệnh và rệp được kiểm tra. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt.

III.Kết quả sàng lọc và đặc tính hóa lý enzyme chitinase

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra một chủng nấm Lecanicillium lecanii tiềm năng. Chủng này có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao. Enzyme chitinase được tinh sạch và đánh giá đặc tính chi tiết. Việc này bao gồm khảo sát các điều kiện tối ưu cho hoạt động của enzyme. Đặc tính hóa lý của enzyme chitinase được xác định rõ ràng. Điều này là cơ sở quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đặc tính chitin giúp hiểu rõ hơn về enzyme này. Các điều kiện môi trường ảnh hưởng đến tổng hợp chitinase. Việc phân tích này đóng góp vào hiểu biết về phân hủy chitin và hoạt động của enzyme chitinase.

3.1. Sàng lọc chủng Lecanicillium lecanii sản xuất chitinase.

Quá trình sàng lọc đã tiến hành trên nhiều chủng nấm Lecanicillium lecanii. Mục đích là tìm ra chủng có khả năng sinh tổng hợp enzyme chitinase cao nhất. Các chủng được nuôi cấy trong điều kiện khác nhau. Hoạt tính chitinase được kiểm tra định kỳ. Chủng L. lecanii 43H được xác định là chủng tiềm năng. Chủng này thể hiện hoạt tính chitinase vượt trội. Việc kiểm tra chủng 43H được thực hiện dựa vào đoạn gen 28S rRNA. Kết quả giải trình tự xác nhận chủng 43H. Quá trình khảo sát điều kiện sinh tổng hợp chitinase cũng được thực hiện. Các yếu tố như nguồn carbon, nguồn nitrogen, pH và nhiệt độ được tối ưu hóa. Điều kiện tối ưu giúp chủng 43H sản xuất lượng lớn chitinase. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho các thí nghiệm tiếp theo.

3.2. Đặc điểm hóa lý của enzyme chitinase tinh sạch.

Enzyme chitinase từ chủng L. lecanii 43H đã được tinh sạch. Quá trình tinh sạch bao gồm các bước sắc ký ion và sắc ký lọc gel. Protein tinh sạch được phân tích bằng điện di SDS-PAGE. Khối lượng phân tử của enzyme chitinase được xác định. Các đặc tính hóa lý của chitinase tinh sạch được đánh giá. Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của enzyme được tìm thấy. Enzyme duy trì hoạt tính cao trong một khoảng nhiệt độ nhất định. pH tối ưu cũng được xác định rõ ràng. Enzyme hoạt động tốt nhất ở một độ pH cụ thể. Độ bền nhiệt và độ bền pH của enzyme cũng được nghiên cứu. Enzyme chitinase thể hiện khả năng ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt. Những đặc điểm này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp. Việc hiểu rõ các đặc tính hóa lý giúp tối ưu hóa quá trình sử dụng enzyme.

IV.Phân tích gen và biểu hiện tái tổ hợp enzyme chitinase

Nghiên cứu đã thành công trong việc nhân dòng gen mã hóa chitinase. Gen này được biểu hiện trong hệ thống nấm men. Việc này cho phép sản xuất enzyme chitinase tái tổ hợp (rChit) với số lượng lớn. rChit sau đó được tinh sạch và đánh giá đặc tính. Các kết quả xác nhận rằng rChit có hoạt tính và đặc điểm tương tự enzyme tự nhiên. Quá trình tổng hợp chitinase tái tổ hợp mở ra cơ hội thương mại hóa. Nó cũng cung cấp nguồn enzyme phong phú cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về tổng hợp chitinase ở cấp độ phân tử.

4.1. Nhân dòng gen mã hóa enzyme chitinase.

Bước tiếp theo là nhân dòng gen mã hóa chitinase. Gen Chit từ chủng nấm Lecanicillium lecanii 43H được tách chiết. Các cặp mồi đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại gen này bằng PCR. Sản phẩm PCR được kiểm tra bằng điện di gel agarose. Sau đó, gen Chit được cắt bởi enzyme giới hạn. Gen được nối vào vector biểu hiện phù hợp. Vector biểu hiện này được thiết kế để hoạt động trong nấm men. Plasmid pPChit đã được tạo ra. Plasmid này chứa gen Chit dưới sự kiểm soát của promoter mạnh. Quá trình nhân dòng gen đảm bảo sự ổn định và chính xác. Các bản sao gen được kiểm tra trình tự. Điều này xác nhận gen Chit đã được nhân dòng thành công. Việc nhân dòng gen là cơ sở để sản xuất enzyme tái tổ hợp.

4.2. Biểu hiện enzyme chitinase tái tổ hợp trong nấm men.

Plasmid pPChit được chuyển vào tế bào nấm men Pichia pastoris. Nấm men P. pastoris là hệ thống biểu hiện protein tái tổ hợp hiệu quả. Các tế bào nấm men chuyển nạp thành công được chọn lọc. Quá trình cảm ứng biểu hiện enzyme được tối ưu hóa. Nấm men được nuôi cấy trong môi trường sản xuất. Enzyme chitinase tái tổ hợp (rChit) được tổng hợp. rChit được tiết vào môi trường nuôi cấy. rChit sau đó được thu hoạch và tinh sạch. Quá trình tinh sạch rChit tương tự như enzyme tự nhiên. Các đặc tính hóa lý của rChit được so sánh với enzyme tự nhiên. rChit thể hiện hoạt tính và đặc điểm tương đồng. Điều này chứng tỏ nấm men P. pastoris là hệ thống biểu hiện hiệu quả. Sản xuất rChit mở ra khả năng sản xuất quy mô lớn và ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu phân hủy chitin bằng rChit cũng được thực hiện.

V.Ứng dụng thực tiễn chitinase trong kiểm soát sâu bệnh

Nghiên cứu đánh giá tiềm năng ứng dụng của chitinase trong kiểm soát sinh học. Enzyme chitinase được chứng minh có khả năng ức chế nấm bệnh và rệp. Điều này mở ra hướng phát triển các chế phẩm sinh học thân thiện với môi trường. Ngoài ra, khả năng diệt rệp của nấm Lecanicillium lecanii cũng được khẳng định. Sự kết hợp giữa enzyme và nấm có thể tăng cường hiệu quả kiểm soát. Ứng dụng này cung cấp giải pháp bền vững cho nông nghiệp. Enzyme chitinase đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng. Nó góp phần vào quản lý dịch hại tổng hợp.

5.1. Khả năng ức chế nấm bệnh và rệp của chitinase.

Nghiên cứu khảo sát tiềm năng ứng dụng của chitinase. Khả năng ức chế nấm bệnh hại cây trồng được thử nghiệm. Các chủng nấm bệnh khác nhau được tiếp xúc với chitinase. Chitinase làm giảm sự phát triển của sợi nấm. Enzyme này có thể phá vỡ thành tế bào nấm. Enzyme chitinase cũng được thử nghiệm trên rệp. Rệp là một loại côn trùng gây hại nghiêm trọng. rChit cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của rệp. Enzyme có thể ảnh hưởng đến quá trình lột xác hoặc tiêu hóa của rệp. Những kết quả này gợi ý tiềm năng của chitinase. Chitinase có thể phát triển thành tác nhân sinh học. Tác nhân này kiểm soát nấm bệnh và côn trùng. Việc này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp.

5.2. Hiệu quả diệt rệp của nấm Lecanicillium lecanii .

Ngoài enzyme chitinase, bào tử nấm Lecanicillium lecanii cũng được nghiên cứu. Khả năng diệt rệp của bào tử nấm L. lecanii được đánh giá. Nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng phát triển của sợi nấm. Nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của bào tử. Nấm L. lecanii thể hiện hiệu quả cao trong việc gây bệnh cho rệp. Bào tử nấm bám vào cơ thể rệp. Sau đó nảy mầm và xâm nhập vào bên trong. Nấm phát triển bên trong cơ thể rệp, gây chết. Khả năng diệt rệp của chủng nấm 43H được xác nhận. Kết hợp enzyme chitinase và bào tử nấm L. lecanii có thể tăng cường hiệu quả. Đây là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn. Hướng này nhằm phát triển các sản phẩm kiểm soát sinh học tích hợp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Án tiến sĩ sinh học hoàn chỉnh nghiên cứu đặc tính của chitinase tự nhiên và biểu hiện chitinase tái tổ hợp từ chủng nấm lecanicillium lecanii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Quyền Đình Thi, PGS. Nguyễn Vũ Thanh Thanh, sự giúp đỡ của các cán bộ Phòng Công nghệ Sinh học Enzyme, Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Các số liệu luận án là trung thực, một phần kết quả đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành dưới sự cho phép của các đồng tác giả, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ các công trình nào khác.

Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Quyền Đình Thi đã định hướng nghiên cứu, tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện hóa chất, thiết bị kinh phí để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Vũ Thanh Thanh đã chỉ bảo, sửa luận án để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Công nghệ sinh học Enzyme, Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn cho tôi trong quá trình thực nghiệm. Nghiên cứu sản xuất và sử dụng chế phẩm từ nấm Lecanicillium thôn do PGS. Quyền Đình Thi và TS. Vũ Văn Hạnh làm chủ nhiệm, 2010- 2013.

Tôi xin cảm ơn Khoa Khoa học Sự sống, Phòng Đào tạo Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình. Tôi xin cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Giáo dục T , Khoa Sinh -K , Phòng Khoa học Công nghệ và Hợp tác quốc tế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên và các bạn đồng nghiệp đã ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Lời cảm ơn sau cùng tôi xin dành cho gia đình và những người thân, bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tác giả luận án 3 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC BẢNG.

xii MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Nấm Lecanicillium lecanii. Nguồn gốc của chitinase. Phân loại chitinase. Cấu trúc và trung tâm hoạt động của chitinase.

Cơ chế phản ứng của chitinase. Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt tính của chitinase. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ứng dụng của nấm L.

lecanii và chitinase. Trong lĩnh vực nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Trong lĩnh vực y học. Trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

Một số nghiên cứu về gen và biểu hiện gen mã hóa chitinase. Trên thế giới. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP. Vật liệu và hóa chất.

Dung dịch và đệm. Môi trường nuôi cấy. Địa điểm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nuôi cấy. Phương pháp nghiên cứu trên enzyme/protein…. Các phương pháp sinh học phân tử. Các phương pháp thử nghiệm.

Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Sàng lọc, kiểm tra và khảo sát điều kiện sinh tổng hợp chitinase 5 từ nấm L. Sàng lọc chủng nấm L.

lecanii sinh tổng hợp chitinase cao. Kiểm tra chủng nấm L. lecanii 43H dựa vào đoạn gen 28S rRNA. Khảo sát điều kiện sinh tổng hợp chitinase.

Tinh sạch và đánh giá đặc tính lý hóa của chitinase từ chủng nấm L. Tinh sạch chitinase. Đánh giá đặc tính lý hóa của chitinase từ chủng nấm L. Nhân dòng gen mã hóa chitinase từ chủng nấm L.

Biểu hiện, tinh sạch và đánh giá tính chất lý hóa của rChit trong nấm men P. Thiết kế plasmid pPChit biểu hiện gen Chit trong nấm men. Biểu hiện chitinase tái tổ hợp trong nấm men P. Tinh sạch rChit.

Đánh giá đặc tính lý hóa của rChit từ nấm men P. Thử nghiệm khả năng ức chế rệp và nấm bệnh của chitinase và bào tử từ nấm L. Ảnh hưởng của chitinase tới sự phát triển của nấm bệnh hại cây trồng. Ảnh hưởng của rChit tới khả năng phát triển của rệp.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng phát triển của sợi nấm. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng nẩy mầm của bào tử nấm. Khả năng diệt rệp của chủng nấm L. 90 6 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 DANH MỤC PHỤ LỤC. 114 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BLAST Basic local alignment search tool Phần mềm so sánh trình tự bp Base pair Cặp bazơ cDNA Complement DNA DNA bổ sung Chit Gene encoding chitinase Gen mã hóa chitinase CMC Cacboxyl methyl cellulose Cacboxyl methyl cellulose DEPC Diethylpyrocarbonate Diethylpyrocarbonate DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic DNase Deoxyribonuclease Enzyme thủy phân DNA dNTPs 2 -Deoxynucleoside 5 - Các nucleotide triphosphate ĐC Control Đối chứng IPTG Isopropyl-beta-D- Isopropyl-beta-D- thiogalactopyranoside thiogalactopyranoside EDTA Ethylenediamine tetraacetic acid Axit ethylenediamine tetraacetic EtBr Ethidium bromide Ethidium bromide kb Kilo base Kilo base kDa Kilo Dalton Kilo Dalton M Marker Thang chuẩn OD Optical density Mật độ quang PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuếch đại gen RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic 8 RNase Ribonuclease Enzyme thủy phân RNA RT-PCR Reverse transcription polymerase Phản ứng khuếch đại gen chain reaction rChit Recombinante chitinase Chitinase tái tổ hợp SDS- Sodium dodecyl sulfate Điện di biến tính protein trên gel PAGE Polyacrylamide gel polyacrylamide electrophoresis Taq Thermus aquaticus Thermus aquaticus TBE Tris boric acid EDTA Tris boric acid EDTA TE Tris EDTA Tris EDTA TEMED N,N,N ,N - N,N,N ,N - Tetramethylethylenediamine Tetramethylethylenediamine v/v Volume/volume Thể tích/thể tích w/v Weight/volume Khối lượng/thể tích 9 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc bậc 2 của chitinase từ nấm C.

Cấu trúc của chitinase từ vi khuẩn Ralstonia sp. Cơ chế xúc tác của chitinase B từ vi khuẩn S. Cơ chế thủy phân β-chitin bởi chitinase A từ vi khuẩn B. Đường chuẩn nồng độ N-acetyl glucosamine theo phương pháp Miller.

Các bước tinh sạch chitinase. Đường chuẩn hàm lượng albumin huyết thanh bò theo Bradford. Đồ thị Lineawever-Burk. Sơ đồ mô tả vị trí gắn của gen Chit vào genome của nấm men P.

Hoạt tính chitinase của 8 chủng nấm L. Hình ảnh điện di sản phẩm PCR từ khuôn DNA của chủng nấm L. lecanii 43H; Sản phẩm Plasmid và Sản phẩm cắt vector tái tổ hợp bằng XhoI và XbaI. Trình tự đoạn gen 28S rRNA và cây phân loại trình tự gen 28S rRNA từ chủng nấm L.

lecanii 43H với các loài khác……………………. Ảnh hưởng của thời gian và nhiệt độ nuôi cấy đến khả năng sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nồng độ chitin huyền phù và nguồn nitơ đến khả năng sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nguồn cacbon và pH nuôi cấy lên khả năng sinh tổng hợp chitinase.

Hình ảnh điện di SDS-PAGE của chitinase tinh sạch từ chủng nấm L. lecanii 43H và hoạt tính chitinase của các phân đoạn qua cột DEAE-Sephadex A-50 trên đĩa thạch có bổ sung cơ chất chitin huyền phù 0,5%. Nhiệt độ và pH thích hợp của chitinase. Độ bền nhiệt và độ bền pH của chitinase.

Ảnh hưởng của dung môi hữu cơ và chất tẩy rửa lên hoạt tính chitinase. Phân tích TLC các sản phẩm thủy phân chitin bởi chitinase. Kết quả nhân dòng gen Chit từ DNA hệ gen. Trình tự gen Chit và amino acid suy diễn từ L.

Cây phân loại dựa vào so sánh trình tự gen Chit của chủng L. Lecanii 43H và các chủng khác trong GenBank. Kết quả nhân dòng gen Chit từ mRNA. Cây phân loại dựa vào so sánh trình tự amino acid của rChit từ L.

Lecanii 43H và các chủng khác trong GenBank. Kết quả thiết kế cấu trúc vector biểu hiện pPChit. Điện di sản phẩm kiểm tra hệ biểu hiện rChit trong P. Khả năng sinh tổng hợp rChit của chủng tái tổ hợp khi được cảm ứng ở các nồng độ methanol khác nhau.

Khả năng sinh tổng hợp rChit ở các khoảng thời gian khác nhau. Điện di SDS-PAGE của rChit tinh sạch từ P. Nhiệt độ và pH thích hợp của rChit. Độ bền nhiệt và độ bền pH của rChit.

Ảnh hưởng của dung môi hữu cơ và chất tẩy rửa lên hoạt tính rChit. Ức chế sự phát triển của nấm bệnh F. solani bởi chitinase. Sợi nấm của R.

oxysporum được xử lý với nước và với chitinase từ chủng nấm L. Hỗn hợp chitin của rệp được xử lý với nước và rChit từ nấm men P. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tỉ lệ nẩy mầm của bào tử nấm L. Mô hình lá cải có rệp sau khi được phun dịch bào tử nấm và biểu đồ thể hiện khả năng diệt rệp bằng bào tử của chủng nấm L.

92 xii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Các môi trường thí nghiệm. Các điều kiện nuôi cấy chủng nấm L. lecanii 43H sinh tổng hợp chitinase.

Thành phần gel cô và gel tách. Quan hệ giữa 1/[S] và 1/V. Các cặp mồi sử dụng. Thành phần PCR.

Kết quả tinh sạch chitinase từ chủng nấm L. Ảnh hưởng của ion kim loại và EDTA đến hoạt tính chitinase. Hoạt tính chitinase của các dòng nấm men P. pastoris X33/pPChit tái tổ hợp.

Hoạt tính rChit ở các môi trường biểu hiện khác nhau. Kết quả tinh sạch rChit từ nấm men P. Ảnh hưởng của các ion kim loại và EDTA lên hoạt tính rChit. 82 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1.

Đặt vấn đề tâm nghiên cứu. Các chế phẩm sinh học từ nấm ra đời đã được sử dụng để diệt trừ các loại sâu. Cùng với sự phát triển kinh tế - nhanh và chỉ diệt các loài côn trùng có hại mà không ảnh hưởng tới nguồn nước, môi trường sinh thái và sức khỏe con người, vật nuôi. Nấm kí sinh côn trùng thường tác động đến những loại mô nhất định như tuyến mỡ và các mô khác bị hòa tan là do các enzyme (chitinase, protease) của nấm.

Trong quá trình tác động lên côn trùng, nấm tiết ra các enzyme càng mạnh thì tốc độ hủy hoại và tiêu diệt côn trùng gây bệnh càng nhanh, tiết kiệm được thời gian. Dựa vào đặc tính này của nấm, việc tạo ra một lượng lớn enzyme đặc biệt là chitinase bổ sung vào chế phẩm sinh học là rất cần thiết. Chitinase là enzyme thuỷ phân chitin thành các đơn phân N-acetyl glucosamine, chitobiose hay chitotriose qua việc xúc tác sự thủy giải liên kết β-1,4-glucoside giữa C1 và C4 của 2 phân tử N-acetyl glucosamine liên tiếp nhau trong chitin. Chitinase có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp, y học.

Từ thực tế trên, việc nghiên cứu đặc tính chitinase và qui trình tạo ra chitinase cao góp phần làm tăng hiệu quả của chế phẩm bào tử nấm là rất cần thiết. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác giả luận án (n.d.). Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/an-tien-si-sinh-hoc-hoan-chinh-nghien-cuu-dac-tinh-cua-chitinase-tu-nhien-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Án tiến sĩ sinh học hoàn chỉnh nghiên cứu đặc tính của chitinase tự nhiên và biểu hiện chitinase tái tổ hợp từ chủng nấm lecanicillium lecanii. Xem tóm

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc tính chitinase nấm Lecanicillium lecanii" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter