Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đối chiếu với tiếng v
Luận án: Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đối chiếu với tiếng việt trên cứ liệu lời thoại phim truyền hình luận án tiến sĩ ngôn ngữ họ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Nghiên cứu Ẩn dụ ý niệm tiếng Hàn
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Phan Thị Hồng Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nghiên cứu Ẩn dụ ý niệm tiếng Hàn
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ. Nó tập trung vào ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm liên quan đến cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Công trình thực hiện việc đối chiếu các biểu hiện này với tiếng Việt. Ngữ liệu chính được lấy từ lời thoại phim truyền hình. Phim truyền hình cung cấp nguồn dữ liệu phong phú, tự nhiên về cách người Hàn Quốc biểu đạt tình yêu. Luận án đi sâu vào việc khám phá các mô hình khái niệm hóa tình yêu. Nó phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận Hàn Quốc. Nó giúp làm sáng tỏ cách cảm xúc yêu trong tiếng Hàn được tư duy và diễn đạt. Công trình có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ. Điều này hữu ích cho cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng dịch thuật.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm liên quan đến cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Mục tiêu chính là đối chiếu các biểu hiện này với tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong cứ liệu lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc. Phim truyền hình cung cấp nguồn ngữ liệu tự nhiên, đa dạng về biểu hiện ngôn ngữ. Công trình xác định các mô hình khái niệm hóa tình yêu phổ biến. Đồng thời, nghiên cứu phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Việc khám phá này đóng góp vào hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ học tri nhận Hàn Quốc. Cảm xúc yêu trong tiếng Hàn được phân tích qua lăng kính tri nhận. Công trình còn làm rõ cách người Hàn và Việt trải nghiệm, diễn đạt tình yêu. Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn.
1.2. Phương pháp luận và ngữ liệu sử dụng
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp đối chiếu-so sánh là trọng tâm trong phân tích. Dữ liệu được thu thập từ lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc. Các ví dụ cụ thể được chọn lọc kỹ lưỡng. Mục đích là phân tích ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm. Lý thuyết của Lakoff và Johnson về ẩn dụ ý niệm là nền tảng lý luận chính. Ngữ liệu phim truyền hình đảm bảo tính chân thực của ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Điều này giúp nắm bắt biểu hiện tình yêu tiếng Hàn một cách tự nhiên nhất. Quá trình thu thập và phân tích ngữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Việc này đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu. Ngữ liệu bao gồm từ vựng tình yêu Hàn phong phú. Các thành ngữ tiếng Hàn về tình yêu cũng được xem xét kỹ lưỡng.
1.3. Đóng góp mới của công trình
Công trình này mang đến cái nhìn toàn diện về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong. Nó thực hiện việc đối chiếu chi tiết với tiếng Việt trên cùng một ngữ liệu. Luận án xây dựng các mô hình phân tích mới. Nó cũng đề xuất quy trình dịch ẩn dụ và hoán dụ ý niệm trong phụ đề phim truyền hình. Giá trị khoa học nằm ở việc mở rộng lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận Hàn Quốc. Các khía cạnh của ẩn dụ ý niệm tiếng Hàn và hoán dụ ý niệm tiếng Hàn được làm sáng tỏ. Nghiên cứu còn cung cấp hiểu biết sâu sắc về khái niệm hóa tình yêu. Biểu hiện tình yêu tiếng Hàn được phân tích đa chiều.
II.Cơ sở Lý luận Ẩn dụ Hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi như ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm theo Lakoff và Johnson. Luận án làm rõ bản chất và sự khác biệt giữa hai cơ chế tri nhận này. Nó cũng đi sâu vào khái niệm cảm xúc yêu. Các phản ứng tâm sinh lý và cơ sở nghiệm thân của cảm xúc được phân tích. Điều này giúp giải thích cách các ẩn dụ và hoán dụ hình thành. Vai trò của ngôn ngữ trong phim truyền hình cũng được thảo luận. Các vấn đề liên quan đến dịch thuật các hiện tượng này cũng được đề cập. Hiểu rõ các cơ sở lý luận này là chìa khóa. Nó giúp phân tích và giải thích các biểu hiện ngôn ngữ. Từ đó hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ.
2.1. Định nghĩa ẩn dụ ý niệm và phân loại
Ẩn dụ ý niệm là sự hiểu một khái niệm này thông qua một khái niệm khác. Lakoff và Johnson đã phát triển lý thuyết này. Nó không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn là một quá trình tư duy. Các ẩn dụ này định hình cách con người nhận thức thế giới. Có nhiều loại ẩn dụ ý niệm khác nhau. Chúng được phân loại dựa trên miền nguồn và miền đích. Ví dụ: Tình yêu là một cuộc hành trình. Miền nguồn là cuộc hành trình, miền đích là tình yêu. Các loại ẩn dụ này giúp làm rõ khái niệm hóa tình yêu. Nó là cơ sở để phân tích cảm xúc yêu trong tiếng Hàn.
2.2. Hoán dụ ý niệm Bản chất và mối liên hệ
Hoán dụ ý niệm là sự hiểu một thực thể này thông qua một thực thể khác trong cùng một miền khái niệm. Ví dụ, "tim" đại diện cho "tình yêu" hoặc "cảm xúc". Hoán dụ khác với ẩn dụ ở chỗ nó không liên quan đến sự chiếu xạ giữa các miền khác nhau. Thay vào đó, nó là sự chiếu xạ trong cùng một miền. Cả ẩn dụ và hoán dụ đều là cơ chế tư duy cơ bản. Chúng giúp con người cấu trúc và hiểu kinh nghiệm của mình. Nghiên cứu này phân biệt rõ ràng giữa ẩn dụ ý niệm tiếng Hàn và hoán dụ ý niệm tiếng Hàn. Đồng thời, nó cũng khám phá mối liên hệ phức tạp giữa chúng.
2.3. Khái niệm cảm xúc yêu và cơ sở tri nhận
Cảm xúc yêu là một trạng thái tâm lý phức tạp. Nó biểu hiện qua nhiều phản ứng sinh lý, tâm lý và hành vi. Cơ sở tri nhận của cảm xúc yêu liên quan đến cách cơ thể và tâm trí tương tác. Phản ứng sinh lý như tim đập nhanh, đỏ mặt là cơ sở của hoán dụ. Phản ứng hành vi như tặng quà, giúp đỡ cũng vậy. Các ẩn dụ ý niệm thường hình thành từ những trải nghiệm cơ thể này. Ví dụ, cảm giác "rơi vào lưới tình" dựa trên trải nghiệm rơi thực tế. Hiểu được cơ sở tri nhận giúp lý giải các biểu hiện ngôn ngữ. Điều này quan trọng khi phân tích biểu hiện tình yêu tiếng Hàn.
III.Khám phá Ẩn dụ ý niệm Tình yêu trong tiếng Hàn
Phần này trình bày chi tiết các mô hình ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Nghiên cứu xác định nhiều miền nguồn khác nhau. Các miền nguồn này giúp khái niệm hóa tình yêu dưới nhiều góc độ. Chúng được phân loại dựa trên tính chất của miền nguồn. Việc đối chiếu với tiếng Việt làm nổi bật những nét tương đồng và khác biệt văn hóa. Các ví dụ cụ thể từ lời thoại phim truyền hình được sử dụng. Chúng minh họa rõ ràng cách người Hàn Quốc biểu hiện tình yêu tiếng Hàn. Phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết về ngôn ngữ học tri nhận Hàn Quốc. Nó cũng cung cấp từ vựng tình yêu Hàn phong phú. Các thành ngữ tiếng Hàn về tình yêu cũng thường chứa đựng các ẩn dụ này.
3.1. Các miền nguồn chính biểu đạt yêu
Nghiên cứu xác định nhiều miền nguồn ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Các miền nguồn phổ biến bao gồm SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ, CĂN BỆNH, CUỘC HÀNH TRÌNH, CUỘC CHIẾN. Ngoài ra, còn có các miền nguồn khác như SỰ SỞ HỮU, VẬT CHỨA, VẬT THỂ và SỨC MẠNH. Mỗi miền nguồn cung cấp một góc nhìn độc đáo về tình yêu. Ví dụ, "tình yêu là căn bệnh" thể hiện sự đau khổ, mất kiểm soát. "Tình yêu là cuộc hành trình" gợi ý sự phát triển, khó khăn và đích đến. Việc phân tích các miền nguồn này làm rõ cách khái niệm hóa tình yêu. Nó cho thấy sự đa dạng trong biểu hiện tình yêu tiếng Hàn.
3.2. So sánh ẩn dụ ý niệm yêu tiếng Hàn với tiếng Việt
Nhiều miền nguồn ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu xuất hiện ở cả tiếng Hàn và tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và cách biểu đạt cụ thể có thể khác nhau. Ví dụ, ẩn dụ "tình yêu là căn bệnh" có ở cả hai ngôn ngữ. Nhưng các triệu chứng và cách diễn tả bệnh tật có thể mang sắc thái văn hóa riêng. Sự khác biệt thường xuất hiện trong các chi tiết nhỏ. Chúng phản ánh văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ đặc trưng. Việc đối chiếu giúp nhận diện các yếu tố phổ quát và đặc thù văn hóa. Nó đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về cảm xúc yêu trong tiếng Hàn.
3.3. Ví dụ tiêu biểu về khái niệm hóa tình yêu
Một số ví dụ tiêu biểu làm rõ ẩn dụ ý niệm tiếng Hàn. "Tình yêu là một ngọn lửa" (miền nguồn SỨC MẠNH/VẬT THỂ) cho thấy tình yêu có thể bùng cháy, sưởi ấm hoặc thiêu đốt. "Trái tim tôi tan chảy" (miền nguồn VẬT CHỨA/VẬT THỂ) biểu đạt sự mềm yếu, dễ tổn thương. "Anh là của em" (miền nguồn SỰ SỞ HỮU) thể hiện sự chiếm hữu. Các ví dụ này được trích từ lời thoại phim truyền hình. Chúng minh họa rõ ràng cách người Hàn Quốc khái niệm hóa tình yêu. Việc phân tích ngữ liệu cụ thể giúp củng cố lý thuyết. Nó cũng cung cấp từ vựng tình yêu Hàn phong phú cho người học.
IV.Giải mã Hoán dụ ý niệm Cảm xúc yêu trong tiếng Hàn
Phần này tập trung vào các hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Các hoán dụ này được phân loại dựa trên cơ sở tri nhận. Chúng bao gồm các phản ứng sinh lý, biểu lộ và hành vi. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố này đại diện cho cảm xúc yêu. Hiện tượng giao thoa phức tạp giữa ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cũng được khám phá. Điều này làm nổi bật tính đa chiều của tư duy khái niệm. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách người Hàn Quốc biểu đạt tình yêu tiếng Hàn. Các thành ngữ tiếng Hàn về tình yêu thường chứa đựng những hoán dụ này. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ.
4.1. Hoán dụ dựa trên phản ứng sinh lý và biểu lộ
Hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu thường bắt nguồn từ các phản ứng sinh lý. Ví dụ, "tim đập nhanh" (가슴이 두근거리다) là hoán dụ cho sự hồi hộp, rung động khi yêu. "Mặt đỏ bừng" (얼굴이 빨개지다) biểu thị sự xấu hổ, ngượng ngùng khi đối diện người mình thích. Các phản ứng sinh lý này là dấu hiệu bên ngoài của cảm xúc bên trong. Chúng giúp người nói và người nghe hiểu được trạng thái tình cảm. Hoán dụ cũng dựa trên các phản ứng biểu lộ. Ví dụ, "mắt long lanh" (눈이 반짝이다) có thể đại diện cho niềm vui và tình yêu. Phân tích các hoán dụ này làm sáng tỏ biểu hiện tình yêu tiếng Hàn.
4.2. Hoán dụ ý niệm từ phản ứng hành vi
Các hành vi cụ thể cũng đóng vai trò là cơ sở cho hoán dụ ý niệm. Ví dụ, hành động "chăm sóc" hoặc "hy sinh" có thể hoán dụ cho tình yêu sâu sắc. "Đứng đợi dưới mưa" có thể là hoán dụ cho sự kiên nhẫn và tình cảm chân thành. Những hành vi này là một phần của trải nghiệm yêu. Chúng được sử dụng để đại diện cho toàn bộ cảm xúc. Hoán dụ ý niệm tiếng Hàn dựa trên hành vi cung cấp cái nhìn về văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ. Nó cho thấy cách người Hàn thể hiện và nhận diện tình yêu qua hành động. Thành ngữ tiếng Hàn về tình yêu thường chứa đựng những hoán dụ này.
4.3. Hiện tượng giao thoa giữa ẩn dụ và hoán dụ
Ẩn dụ và hoán dụ ý niệm không phải lúc nào cũng tách biệt hoàn toàn. Có những trường hợp chúng giao thoa, tạo nên cấu trúc phức tạp. Ví dụ, một hoán dụ có thể là một phần của một ẩn dụ lớn hơn. Hoặc một ẩn dụ có thể phát sinh từ một hoán dụ. Hiện tượng "ẩn dụ từ hoán dụ" và "hoán dụ trong ẩn dụ" được phân tích. Điều này cho thấy tính linh hoạt và đa tầng của tư duy khái niệm. Hiểu rõ sự giao thoa này giúp giải thích sâu sắc hơn về cách khái niệm hóa tình yêu. Nó làm phong phú thêm phân tích về ẩn dụ ý niệm tiếng Hàn và hoán dụ ý niệm tiếng Hàn.
V.Ứng dụng dịch Ẩn dụ Hoán dụ ý niệm tiếng Hàn
Phần cuối cùng của luận án tập trung vào ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Nó khảo sát thực trạng dịch ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm trong phụ đề phim truyền hình Hàn Quốc. Nghiên cứu phân tích các mô hình dịch khác nhau. Nó chỉ ra những thách thức và hạn chế trong việc chuyển ngữ các cấu trúc tri nhận này. Cuối cùng, một quy trình dịch tối ưu được đề xuất. Quy trình này hướng dẫn người dịch cách nhận diện, phân tích và lựa chọn chiến lược dịch phù hợp. Mục tiêu là truyền tải chính xác cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Đồng thời, nó giúp giữ được sắc thái văn hóa và ý nghĩa gốc. Điều này cải thiện chất lượng dịch thuật. Nó cũng hỗ trợ việc học từ vựng tình yêu Hàn cho người học.
5.1. Khảo sát thực trạng dịch phụ đề phim
Luận án tiến hành khảo sát thực trạng dịch ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu. Ngữ liệu khảo sát là phụ đề phim truyền hình Hàn Quốc sang tiếng Việt. Kết quả khảo sát cho thấy sự đa dạng trong các chiến lược dịch. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp dịch chưa sát nghĩa hoặc làm mất đi sắc thái ban đầu. Việc dịch trực tiếp đôi khi không truyền tải được hàm ý văn hóa. Điều này đặc biệt đúng với các thành ngữ tiếng Hàn về tình yêu. Khảo sát chỉ ra những thách thức đáng kể trong việc dịch các cấu trúc tri nhận này.
5.2. Các mô hình dịch ẩn dụ hoán dụ hiệu quả
Nghiên cứu phân tích các mô hình dịch ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm. Các mô hình bao gồm: dịch giữ nguyên miền nguồn và miền đích (M→M, P→P); dịch giữ nguyên miền nguồn nhưng thay đổi miền đích (M→M, P→P'); dịch thay đổi cả hai miền (M→M', P→P'). Ngoài ra, còn có mô hình chuyển đổi thành diễn giải (M→D) hoặc bỏ qua (M→Ø, P→Ø). Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng. Việc chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích dịch. Việc này đảm bảo truyền tải đúng khái niệm hóa tình yêu.
5.3. Đề xuất quy trình dịch tối ưu
Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích lý thuyết, một quy trình dịch được đề xuất. Quy trình này bao gồm ba bước chính. Bước một là nhận diện và phân tích ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm trong câu gốc. Điều này yêu cầu người dịch có kiến thức vững chắc về ngôn ngữ học tri nhận Hàn Quốc. Bước hai là lựa chọn mô hình dịch phù hợp nhất. Bước ba là thực hiện dịch và hoàn thiện bản dịch. Quy trình này giúp người dịch truyền tải chính xác cảm xúc yêu trong tiếng Hàn. Nó đảm bảo giữ được sắc thái văn hóa và ý nghĩa gốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- PHAN THỊ HỒNG HÀ ẨN DỤ Ý NIỆM VÀ HOÁN DỤ Ý NIỆM CẢM XÚC YÊU TRONG TIẾNG HÀN, ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT (Trên cứ liệu lời thoại phim truyền hình) Ngành: Ngôn ngữ học So sánh-Đối chiếu Mã số: 9222024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Mạnh Hùng Thành phố Hồ Chí Minh - năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thị Hồng Hà LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
BÙI MẠNH HÙNG, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, động viên tôi trong quá trình tôi thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, đã trang bị kiến thức, giúp đỡ tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh và luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp Khoa Hàn Quốc học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - nơi tôi công tác, đến gia đình tôi, đã luôn ở bên tôi, ủng hộ, khích lệ tôi suốt thời gian qua. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Phan Thị Hồng Hà MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu. Các nghiên cứu về hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu. Điểm mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục luận án. 14 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Các vấn đề về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm.
Ẩn dụ ý niệm và các loại ẩn dụ ý niệm. Hoán dụ ý niệm và mối quan hệ với ẩn dụ ý niệm. Các vấn đề về cảm xúc yêu. Khái niệm cảm xúc yêu.
Phản ứng tâm sinh lý và cơ sở nghiệm thân của ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu. Ngôn ngữ phim truyền hình và ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm trong lời thoại. Các vấn đề về dịch. Khái niệm dịch và dịch phụ đề.
Dịch ẩn dụ, hoán dụ và các chiến lược dịch ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm 31 1. 36 CHƯƠNG 2: ẨN DỤ Ý NIỆM CẢM XÚC YÊU TRONG TIẾNG HÀN ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Các mô hình ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ.
Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn CĂN BỆNH. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn CUỘC HÀNH TRÌNH. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn CUỘC CHIẾN. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn SỰ SỞ HỮU.
Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn VẬT CHỨA. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn VẬT THỂ. Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu với miền nguồn SỨC MẠNH. 97 CHƯƠNG 3: HOÁN DỤ Ý NIỆM CẢM XÚC YÊU TRONG TIẾNG HÀN ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT.
Các mô hình hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng Việt. Hoán dụ ý niệm dựa trên PHẢN ỨNG SINH LÝ. Hoán dụ ý niệm dựa trên PHẢN ỨNG BIỂU LỘ. Hoán dụ ý niệm dựa trên PHẢN ỨNG HÀNH VI.
Hiện tượng giao thoa giữa hoán dụ ý niệm và ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu. Ẩn dụ từ hoán dụ. Hoán dụ trong ẩn dụ. 132 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG TRONG DỊCH PHIM TRUYỀN HÌNH.
Khảo sát dịch ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong phụ đề phim truyền hình Hàn Quốc. Phương pháp và ngữ liệu khảo sát. Kết quả khảo sát dịch ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm. Mô hình dịch M→M, P→P.
Mô hình dịch M→M, P→P’. Mô hình dịch M→M’, P→P’. Mô hình dịch M→D. Mô hình dịch M→Ø, P→Ø.
Đề xuất quy trình dịch các ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong phim truyền hình Hàn Quốc. Nhận diện và phân tích ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm. Chọn mô hình dịch. Dịch và hoàn thiện bản dịch.
156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH Trang <Bảng 1.1> Khác biệt giữa hoán dụ truyền thống và hoán dụ ý niệm .2> Khác biệt giữa hoán dụ ý niệm và ẩn dụ ý niệm .1> Sơ đồ chiếu xạ hoán dụ ý niệm PHẢN ỨNG SINH LÝ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU .2> Sơ đồ chiếu xạ ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH 24 <Hình 1.3> Quá trình dịch (Larson 1984: 4) .3> Mô hình dịch ẩn dụ của Newmark (1981, 1988) .4> Mô hình dịch ẩn dụ của Larson (1998) .1> Số lượng và tỉ lệ biểu thức ẩn dụ ý niệm theo từng miền nguồn.2> Các bộ phận cơ thể được sử dụng làm vật chứa cảm xúc yêu trong tiếng Hàn và tiếng Việt .1> Số lượng và tỉ lệ các hoán dụ ý niệm .1> Sơ đồ chiếu xạ PHẢN ỨNG SINH LÝ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU .2> Sơ đồ chiếu xạ PHẢN ỨNG BIỂU LỘ ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU .3> Cơ chế tri nhận PHẢN ỨNG HÀNH VI ĐẠI DIỆN CẢM XÚC YÊU .2> Thống kê biểu thức giao thoa hoán dụ ý niệm - ẩn dụ ý niệm .4> Cơ chế giao thoa trường hợp ẩn dụ từ hoán dụ .5> Cơ chế giao thoa trường hợp hoán dụ trong ẩn dụ .1> Số lượng và tỉ lệ biểu thức phụ đề theo mô hình dịch .1> Quy trình dịch ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu. 150 i QUY ƯỚC VIẾT TẮT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN ADYN : Ẩn dụ ý niệm HDYN : Hoán dụ ý niệm SL : Ngôn ngữ nguồn TL : Ngôn ngữ đích BTNN : Biểu thức ngôn ngữ Vd.
: Ví dụ M→M, P→P : Mô hình dịch cùng ADYN, HDYN, cùng BTNN. M→M, P→P’ : Mô hình cùng ADYN, HDYN, khác BTNN. M→M’, P→P’ : Mô hình dịch khác ADYN, HDYN, khác BTNN. M→D : Mô hình dịch diễn giải hoặc dùng BTNN không còn ADYN, HDYN.
M→Ø, P→Ø : Mô hình dịch lược bỏ ADYN, HDYN, hoặc toàn bộ BTNN. H1 : Phim “가문의 영광(Vinh quang gia tộc)” H2 : Phim “풀하우스(Ngôi nhà hạnh phúc)” H3 : Phim “함부로 애틋하게(Yêu không kiểm soát)” H4 : Phim “공항 가는 길(Chờ em nơi phi trường)” V1 : Phim “Cầu vồng tình yêu” V2 : Phim “Ngôi nhà hạnh phúc” phiên bản Việt Nam 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nhu cầu về cảm xúc, đặc biệt cảm xúc yêu là nhu cầu cơ bản, phổ biến của con người. Con người cảm nhận các tín hiệu tình yêu như một phần tự nhiên của cuộc sống.
Để tư duy và truyền đạt tín hiệu cảm xúc đầy trừu tượng này, con người phải dùng đến hệ thống các ý niệm cảm xúc, vừa phổ biến vừa đặc thù bị chi phối bởi đặc trưng văn hóa dân tộc. Cùng với sự quan tâm đến ngôn ngữ học tri nhận những năm gần đây, vấn đề ý niệm cảm xúc mà trung tâm là ADYN cảm xúc, HDYN cảm xúc đã được nghiên cứu khá nhiều trên thế giới cũng như ở Hàn Quốc và Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy xu hướng tập trung vào một số vấn đề nhất định như vấn đề ADYN, so sánh với một số ngôn ngữ nhất định như tiếng Anh, tiếng Trung., và chủ yếu trên một số kiểu diễn ngôn như thành ngữ, ca từ, tác phẩm văn học. Các nghiên cứu cũng thường được thực hiện dưới dạng tổng hợp các cảm xúc.
Trong bối cảnh này, một nghiên cứu đi sâu so sánh ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn và tiếng Việt từ cả góc độ ADYN và HDYN trên ngữ liệu lời thoại phim truyền hình là mảng nghiên cứu còn bỏ ngỏ, sẽ góp phần làm sáng tỏ thêm một số đặc trưng ngôn ngữ - văn hóa ngôn ngữ của tiếng Hàn và tiếng Việt trên một kiểu diễn ngôn hội thoại ít nhiều cho thấy sự gần gũi với ngôn ngữ giao tiếp đời thường như lời thoại phim truyền hình. Bên cạnh đó, kể từ khi Việt Nam và Hàn Quốc thiếp lập quan hệ ngoại giao tháng 12 năm 1992, cùng với trào lưu văn hóa Hàn Quốc, các bộ phim truyền hình Hàn Quốc nhiều tập đã du nhập vào Việt Nam và trở nên quá quen thuộc với khán giả người Việt trên các màn ảnh nhỏ. Trong đó tình yêu là đề tài không thể thiếu trong các các bộ phim Hàn. Xuất phát từ thực tiễn này, luận án sẽ ứng dụng kết quả nghiên cứu vào dịch phụ đề phim, tập trung ở vấn đề dịch ADYN cảm xúc, HDYN cảm xúc yêu từ tiếng Hàn sang tiếng Việt, hướng tới xác lập một mô hình dịch các ADYN, HDYN cảm xúc yêu trên quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề 2. Các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu Các nghiên cứu về sự biểu đạt cảm xúc bằng ngôn ngữ thường gắn liền với ngôn ngữ học tri nhận và được tiếp cận từ quan điểm nghiên cứu liên ngành với các lĩnh vực khác như văn hóa học, tâm lý học, y học,. Trên thế giới, các nghiên cứu về ADYN cảm xúc diễn ra sôi nổi ngay từ những buổi đầu khi ngôn ngữ học tri nhận nhận được sự quan tâm của các nhà ngôn ngữ học vào những năm cuối thế kỷ 20. Tiêu biểu có thể kể đến các nghiên cứu của Lakoff & Johnson (1980), Lakoff & Kövecses (1987), Kövecses (1986, 1988, 1990a, 1990b, 2000), Gibbs (1994), Urgerer, F.
Tuy không nghiên cứu sâu về cảm xúc nhưng quan điểm của Lakoff & Johnson (1980) về ADYN cùng các ví dụ kinh điển liên quan đến cảm xúc như TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH (LOVE IS A JOURNEY), TÌNH YÊU LÀ SỰ MẤT TRÍ (LOVE IS INSANITY). của các tác giả có thể nói là nền móng cho các nghiên cứu về phạm trù cảm xúc nói chung, cảm xúc yêu nói riêng. Tác giả có nhiều nghiên cứu về ý niệm cảm xúc có thể kể đến Kövecses.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Hồng Hà (2020). Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/an-du-y-niem-va-hoan-du-y-niem-cam-xuc-yeu-trong-tieng-han-doi-chieu-voi-tieng
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đối chiếu với tiếng việt trên cứ liệu lời thoại phim truyền hình luận án tiến sĩ ngôn ngữ họ
Luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học So sánh-Đối chiếu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng hàn đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.