Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép bằng hàn hồ quang tự

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép bằng hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung gốm aluminate. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép
Số trang:
153 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Cơ khí
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu chất lượng mối hàn của kết cấu thép. Công nghệ hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung gốm là phương pháp hàn chủ yếu được xem xét. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu về trợ dung hàn gốm chất lượng cao, chế tạo trong nước. Hiện tại, thị trường phụ thuộc nhiều vào sản phẩm nhập khẩu. Việc phát triển trợ dung gốm Aluminate-Rutile nội địa mang lại ý nghĩa kinh tế, kỹ thuật lớn. Nó góp phần nâng cao tự chủ công nghệ sản xuất kết cấu thép. Chất lượng mối hàn là yếu tố then chốt đảm bảo độ bền và an toàn cho các công trình. Việc kiểm soát chất lượng hàn ngay từ giai đoạn vật liệu hàn đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của trợ dung gốm. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa thành phần và quy trình chế tạo trợ dung gốm Aluminate-Rutile ở Việt Nam còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học, thực tiễn cho việc sản xuất, ứng dụng trợ dung hàn tiên tiến.

1.1. Giới thiệu công nghệ hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung

Công nghệ hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung (SAW) là kỹ thuật hàn phổ biến. Nó được dùng rộng rãi trong chế tạo kết cấu thép lớn. Ưu điểm của SAW bao gồm tốc độ hàn cao, chất lượng mối hàn ổn định. Độ ngấu sâu của mối hàn giúp tăng độ bền liên kết. Tuy nhiên, chất lượng mối hàn SAW phụ thuộc nhiều vào vật liệu hàn, đặc biệt là trợ dung hàn. Trợ dung gốm Aluminate-Rutile có tiềm năng cải thiện cơ tính mối hàn. Quá trình hàn tự động giúp giảm thiểu lỗi do yếu tố con người. Nghiên cứu này tập trung vào trợ dung gốm chế tạo trong nước. Mục tiêu là đạt chất lượng tương đương hoặc tốt hơn sản phẩm nhập khẩu.

1.2. Tình hình nghiên cứu trợ dung hàn và chất lượng hàn

Nghiên cứu về trợ dung hàn trên thế giới đã phát triển mạnh. Nhiều loại trợ dung với các thành phần khác nhau được đưa vào sử dụng. Chúng cải thiện tính chất hóa, lý, cơ của mối hàn thép. Ở Việt Nam, nghiên cứu về trợ dung hàn gốm vẫn còn mới. Việc chế tạo trợ dung gốm Aluminate-Rutile nội địa là một bước tiến quan trọng. Luận án đánh giá các công trình nghiên cứu hiện có. Nó phân tích những hạn chế và cơ hội. Trọng tâm là cải thiện chất lượng mối hàn thép bằng vật liệu hàn tự sản xuất. Các yếu tố ảnh hưởng đến khuyết tật mối hàn được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là kiểm soát chất lượng hàn hiệu quả.

1.3. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu chất lượng mối hàn

Chất lượng mối hàn quyết định tuổi thọ, an toàn của kết cấu thép. Nhu cầu về vật liệu hàn chất lượng cao, giá thành hợp lý luôn cấp thiết. Việc phụ thuộc vào nhập khẩu gây rủi ro về nguồn cung, giá cả. Nghiên cứu này nhằm phát triển trợ dung gốm Aluminate-Rutile chế tạo trong nước. Nó tối ưu hóa các thành phần, quy trình sản xuất. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng mối hàn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Nó giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh cho ngành chế tạo kết cấu thép Việt Nam. Luận án đóng góp vào công nghệ hàn bền vững.

II. Lý thuyết hàn hồ quang dưới lớp trợ dung gốm

Quá trình hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung gốm liên quan đến nhiều phản ứng phức tạp. Sự tương tác giữa kim loại cơ bản, dây hàn và trợ dung hàn là cốt lõi. Trợ dung gốm không chỉ bảo vệ vũng hàn khỏi khí quyển. Nó còn cung cấp các nguyên tố hợp kim quan trọng cho mối hàn. Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào cơ chế hoàn nguyên, hợp kim hóa. Các yếu tố như thành phần hóa học của trợ dung, chế độ hàn đều ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng mối hàn. Việc hiểu rõ các cơ chế này giúp tối ưu hóa thành phần trợ dung. Nó cũng giúp chọn lựa chế độ hàn phù hợp. Từ đó, cải thiện độ bền mối hàn, giảm thiểu khuyết tật mối hàn. Đặc biệt, ảnh hưởng của các oxit trong trợ dung gốm được phân tích kỹ lưỡng. Chúng quyết định tính chất hóa, lý của xỉ hàn và thành phần kim loại mối hàn. Sự cân bằng các thành phần này là chìa khóa để đạt được mối hàn thép chất lượng cao.

2.1. Quá trình hoàn nguyên và hợp kim hóa mối hàn thép

Trong quá trình hàn hồ quang dưới lớp trợ dung, các oxit trong trợ dung phản ứng. Chúng giải phóng các nguyên tố hợp kim như Mn, Si. Các nguyên tố này khuếch tán vào kim loại mối hàn. Quá trình này gọi là hoàn nguyên và hợp kim hóa. Mức độ hoàn nguyên, hợp kim hóa phụ thuộc vào nhiệt độ hồ quang, thành phần trợ dung. Nó cũng phụ thuộc vào tốc độ hàn và điện áp. Việc kiểm soát quá trình này rất quan trọng. Nó quyết định thành phần hóa học cuối cùng của mối hàn thép. Thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính và khả năng chống khuyết tật mối hàn.

2.2. Ảnh hưởng thành phần hợp kim trong trợ dung đến chất lượng hàn

Thành phần hóa học của trợ dung gốm có ảnh hưởng lớn. Đặc biệt là các oxit như TiO2, SiO2, MnO2. Chúng tác động đến tính chất của xỉ hàn. Chúng ảnh hưởng đến quá trình chuyển dịch kim loại, hình dạng mối hàn. TiO2 giúp cải thiện độ bền va đập và cấu trúc hạt mịn. SiO2 điều chỉnh độ nhớt của xỉ, ảnh hưởng đến hình dạng và độ ngấu. MnO2 đóng vai trò khử oxy và tăng độ bền mối hàn. Sự kết hợp tối ưu các thành phần này là trọng tâm. Nó giúp kiểm soát chất lượng hàn và giảm khuyết tật mối hàn cho kết cấu thép.

2.3. Chế độ hàn tác động đến khuyết tật và độ bền mối hàn

Chế độ hàn bao gồm dòng điện, điện áp, tốc độ hàn và khoảng cách hồ quang. Các thông số này có ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng mối hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt. Chúng cũng tác động đến quá trình hoàn nguyên hợp kim hóa. Chế độ hàn không phù hợp có thể gây ra nhiều khuyết tật mối hàn. Ví dụ như rỗ khí, nứt nóng, ngậm xỉ. Việc tối ưu hóa chế độ hàn là cần thiết. Nó đảm bảo độ bền mối hàn cao nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu các khuyết tật. Chế độ hàn cũng ảnh hưởng đến chu trình nhiệt. Điều này tác động đến cấu trúc vi mô, cơ tính của mối hàn thép.

III. Phương pháp thử nghiệm đánh giá chất lượng mối hàn

Để đánh giá chính xác chất lượng mối hàn bằng trợ dung gốm Aluminate-Rutile, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp mô phỏng. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Kim loại cơ bản là thép kết cấu thông dụng. Nó được lựa chọn phù hợp với các ứng dụng công nghiệp. Trợ dung gốm được chế tạo theo quy trình nghiêm ngặt, kiểm soát từng bước. Các trang thiết bị hàn thử nghiệm hiện đại được sử dụng. Chúng đảm bảo điều kiện hàn ổn định, chính xác. Các mẫu mối hàn được chuẩn bị cẩn thận theo tiêu chuẩn. Sau đó, chúng được kiểm tra chất lượng bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp mô phỏng Sysweld giúp hiểu rõ hơn về trường nhiệt độ. Nó dự đoán các biến dạng trong quá trình hàn. Điều này bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm. Từ đó, đưa ra đánh giá toàn diện về chất lượng mối hàn. Việc kiểm tra mối hàn bao gồm cả phân tích cấu trúc vi mô và cơ tính.

3.1. Vật liệu hàn thiết bị và quy trình chế tạo trợ dung gốm

Nghiên cứu sử dụng kim loại cơ bản là thép kết cấu phổ biến. Dây hàn được lựa chọn tương thích với thép. Trợ dung gốm Aluminate-Rutile được chế tạo tại chỗ. Quy trình này bao gồm các bước trộn, nghiền, nung kết, sàng lọc. Các nguyên liệu thô được kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Thiết bị hàn hồ quang tự động được hiệu chuẩn kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính chính xác của các thông số hàn. Quy trình chế tạo trợ dung gốm được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được thành phần hóa học mong muốn. Nó đảm bảo tính chất vật lý phù hợp cho trợ dung hàn.

3.2. Chuẩn bị mẫu và thiết lập quy trình hàn thực nghiệm

Các mẫu thép được chuẩn bị theo tiêu chuẩn. Chúng đảm bảo điều kiện hàn nhất quán. Quy hoạch thực nghiệm được xây dựng cẩn thận. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ biến thiên của chúng. Các chế độ hàn được tính toán và lựa chọn khoa học. Chúng bao gồm dòng điện, điện áp, tốc độ hàn. Quá trình hàn thực nghiệm được tiến hành trong điều kiện kiểm soát. Mục tiêu là thu được mối hàn có chất lượng cao nhất. Việc lặp lại các thí nghiệm giúp tăng độ tin cậy của dữ liệu. Nó phục vụ cho việc đánh giá chất lượng mối hàn.

3.3. Phương pháp mô phỏng và kiểm tra chất lượng mối hàn

Phần mềm Sysweld được sử dụng để mô phỏng quá trình hàn. Nó dự đoán trường nhiệt độ, biến dạng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý quá trình hàn. Các mẫu mối hàn được kiểm tra chất lượng toàn diện. Các phương pháp bao gồm kiểm tra hình dạng, kích thước. Nó cũng bao gồm phân tích tổ chức kim loại dưới kính hiển vi. Kiểm tra độ cứng, độ dai va đập được thực hiện. Các thử nghiệm phá hủy, không phá hủy đều được áp dụng. Điều này giúp xác định khuyết tật mối hàn. Nó đánh giá toàn diện độ bền mối hàn. Từ đó đưa ra kết luận về chất lượng hàn đạt được.

IV. Đánh giá kết quả thực nghiệm chất lượng mối hàn thép

Kết quả thực nghiệm là yếu tố cốt lõi của luận án. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về chất lượng mối hàn. Dữ liệu từ mô phỏng số được so sánh với kết quả thực tế. Sự trùng khớp cho thấy mô hình dự đoán chính xác. Hình dạng và kích thước mối hàn thực nghiệm được phân tích chi tiết. Nó đánh giá độ ngấu, độ vồng, sự đồng đều. Tổ chức kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) được kiểm tra kỹ lưỡng. Các pha kim loại, kích thước hạt, sự phân bố được xác định. Cơ tính của mối hàn được đo đạc bằng các thử nghiệm tiêu chuẩn. Độ cứng, độ bền kéo, độ dai va đập là những chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh khả năng chịu tải của kết cấu thép. Kết quả cho thấy trợ dung gốm Aluminate-Rutile nội địa đạt hiệu quả tốt. Nó sản xuất ra mối hàn thép với chất lượng cao. Các chỉ tiêu kỹ thuật đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng, hỗ trợ cho việc kiểm soát chất lượng hàn.

4.1. Mô phỏng trường nhiệt độ và hình dạng mối hàn thực nghiệm

Mô phỏng số bằng Sysweld cung cấp cái nhìn về chu trình nhiệt. Nó cho thấy sự phân bố nhiệt độ trong mối hàn và HAZ. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành cấu trúc kim loại. Kết quả mô phỏng được so sánh với hình dạng mối hàn thực nghiệm. Các yếu tố như chiều rộng, chiều cao, độ ngấu được đánh giá. Sự phù hợp giữa mô phỏng và thực nghiệm khẳng định độ chính xác. Điều này giúp dự đoán tốt hơn các đặc tính mối hàn. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa chế độ hàn. Khuyết tật mối hàn như biến dạng nhiệt cũng được phân tích.

4.2. Phân tích tổ chức kim loại và vùng ảnh hưởng nhiệt mối hàn

Phân tích vi cấu trúc là một phần quan trọng. Nó đánh giá chất lượng mối hàn. Mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) được kiểm tra dưới kính hiển vi. Các loại pha, kích thước hạt, sự hình thành được ghi nhận. Tổ chức hạt mịn thường mang lại độ bền cao hơn. Vùng HAZ có thể có sự thay đổi cấu trúc đáng kể. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến cơ tính. Nghiên cứu xác định các mối quan hệ giữa thành phần trợ dung, chế độ hàn và vi cấu trúc. Nó giúp kiểm soát chất lượng hàn ở cấp độ vật liệu. Đặc biệt, ảnh hưởng của các nguyên tố hợp kim từ trợ dung gốm được làm rõ.

4.3. Xác định độ cứng độ dai va đập của mối hàn thép

Độ cứng và độ dai va đập là hai chỉ tiêu cơ tính quan trọng. Chúng phản ánh khả năng chịu tải, chống nứt của mối hàn thép. Các thử nghiệm đo độ cứng được thực hiện trên mối hàn và HAZ. Kết quả cho thấy sự phân bố độ cứng. Thử nghiệm va đập Charpy được tiến hành. Nó xác định khả năng hấp thụ năng lượng của mối hàn ở nhiệt độ thấp. Các chỉ số này được so sánh với tiêu chuẩn kỹ thuật. Dữ liệu chứng minh chất lượng mối hàn đạt yêu cầu. Đặc biệt, nó cho thấy tiềm năng của trợ dung gốm chế tạo trong nước trong việc cải thiện độ bền mối hàn.

V. Ảnh hưởng trợ dung gốm đến chất lượng mối hàn

Một trong những đóng góp chính của luận án là xác định ảnh hưởng của trợ dung gốm. Cụ thể là các thành phần oxit như TiO2, SiO2, MnO2. Chúng tác động đến chất lượng mối hàn kết cấu thép. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm có kiểm soát. Tỷ lệ các thành phần này trong trợ dung gốm được thay đổi có hệ thống. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp tối ưu. Tổ hợp này mang lại cơ tính tốt nhất cho mối hàn. Kết quả cho thấy mỗi oxit có vai trò riêng biệt. Chúng ảnh hưởng đến hình dạng, cấu trúc và cơ tính của mối hàn. Việc điều chỉnh các tỷ lệ này cho phép tinh chỉnh đặc tính mối hàn. Từ đó, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp kiến thức nền tảng. Nó giúp các nhà sản xuất trợ dung hàn cải tiến sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ người dùng lựa chọn trợ dung phù hợp. Điều này góp phần nâng cao tổng thể công nghệ hàn.

5.1. Ảnh hưởng của TiO2 và SiO2 đến cơ tính mối hàn

Tỷ lệ TiO2 và SiO2 trong trợ dung gốm có ảnh hưởng đáng kể. TiO2 được biết đến với khả năng tinh luyện hạt mối hàn. Nó cải thiện độ bền và độ dai va đập. SiO2 ảnh hưởng đến độ nhớt của xỉ hàn. Điều này tác động đến hình dạng mối hàn và sự tách xỉ. Tỷ lệ tối ưu của hai oxit này giúp kiểm soát kích thước hạt. Nó tối ưu hóa pha trong kim loại mối hàn. Từ đó, cải thiện đáng kể cơ tính của mối hàn thép. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ định lượng. Nó giúp các nhà sản xuất trợ dung gốm tinh chỉnh công thức. Mục tiêu là đạt được chất lượng hàn cao nhất.

5.2. Tác động của MnO2 đến độ bền và khuyết tật mối hàn

MnO2 là một thành phần quan trọng trong trợ dung gốm. Nó đóng vai trò khử oxy hóa mạnh mẽ trong vũng hàn. Điều này giúp giảm thiểu khuyết tật mối hàn như rỗ khí. Mangan cũng là nguyên tố hợp kim quan trọng. Nó tăng độ bền kéo và độ dai của mối hàn thép. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ MnO2. Kết quả cho thấy sự thay đổi này tác động lớn đến cơ tính mối hàn. Một tỷ lệ MnO2 thích hợp là cần thiết. Nó cân bằng giữa khả năng khử oxy và sự hợp kim hóa. Điều này đảm bảo độ bền mối hàn tối ưu. Nó cũng giảm thiểu các khuyết tật mối hàn không mong muốn.

5.3. Tối ưu hóa thành phần trợ dung gốm cho chất lượng hàn

Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Nó xác định tổ hợp tối ưu các thành phần TiO2, SiO2, MnO2. Mục tiêu là đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất. Tổ hợp này đảm bảo cân bằng giữa độ cứng, độ dai va đập và độ bền kéo. Đồng thời, nó giảm thiểu khuyết tật mối hàn. Kết quả tối ưu hóa cung cấp công thức cụ thể cho trợ dung gốm Aluminate-Rutile. Công thức này có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất. Nó giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động sản xuất vật liệu hàn. Nó nâng cao kiểm soát chất lượng hàn cho các kết cấu thép. Đặc biệt, nó cải thiện độ bền mối hàn cho các ứng dụng công nghiệp.

VI. Ứng dụng công nghệ hàn và kiểm soát chất lượng hàn

Các kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mới về công nghệ hàn. Nó còn mở ra hướng ứng dụng trợ dung gốm chế tạo trong nước. Việc kiểm soát chất lượng hàn trở nên hiệu quả hơn. Các công thức trợ dung gốm được tối ưu hóa mang lại lợi ích kinh tế. Nó giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tính cạnh tranh cho ngành cơ khí. Từ đó, khuyến khích sự phát triển công nghiệp nội địa. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các vật liệu hàn tiên tiến hơn. Nó cải thiện chất lượng mối hàn cho kết cấu thép trong tương lai. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm nghiên cứu các hệ trợ dung khác. Nó cũng có thể tập trung vào ứng dụng trên các loại thép hợp kim đặc biệt. Luận án khẳng định vai trò của nghiên cứu cơ bản trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công nghệ hàn mới

Luận án đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác động của trợ dung gốm. Nó định lượng ảnh hưởng của các thành phần oxit đến chất lượng mối hàn. Điều này nâng cao hiểu biết khoa học về công nghệ hàn SAW. Về mặt thực tiễn, việc chế tạo thành công trợ dung gốm Aluminate-Rutile nội địa là quan trọng. Nó cung cấp giải pháp thay thế cho sản phẩm nhập khẩu. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong sản xuất. Đặc biệt, nó cải thiện độ bền mối hàn. Nó đảm bảo an toàn cho các kết cấu thép quan trọng. Nghiên cứu này thúc đẩy kiểm soát chất lượng hàn trong nước.

6.2. Hướng phát triển và kiểm soát chất lượng hàn tương lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng sang nghiên cứu các hệ trợ dung gốm khác. Mục tiêu là phù hợp với các loại thép và ứng dụng đa dạng. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất trợ dung. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo, học máy có thể cải thiện quá trình này. Đặc biệt, việc phát triển các phương pháp kiểm tra mối hàn không phá hủy tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp nâng cao kiểm soát chất lượng hàn trong sản xuất hàng loạt. Mục tiêu cuối cùng là đạt được mối hàn không khuyết tật. Nó đảm bảo độ bền mối hàn cao nhất cho mọi kết cấu thép.

6.3. Lợi ích kinh tế từ trợ dung gốm chế tạo trong nước

Việc sử dụng trợ dung gốm Aluminate-Rutile chế tạo trong nước mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Nó giảm chi phí nhập khẩu, ổn định nguồn cung. Điều này giúp các doanh nghiệp sản xuất kết cấu thép giảm giá thành sản phẩm. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, việc chủ động công nghệ sản xuất vật liệu hàn tạo ra giá trị gia tăng. Nó góp phần phát triển ngành công nghiệp phụ trợ. Điều này tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ đó, nâng cao chất lượng hàn và kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó cũng củng cố độ bền mối hàn trên thị trường toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép bằng hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung gốm aluminate

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ TĂNG BÁ ĐẠI NGHIÊN CỨU CHẤT LƢỢNG MỐI HÀN KẾT CẤU THÉP BẰNG HÀN HỒ QUANG TỰ ĐỘNG DƢỚI LỚP TRỢ DUNG GỐM ALUMINATE-RUTILE CHẾ TẠO TRONG NƢỚC CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội - 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Tăng Bá Đại Nơi công tác: Bộ môn Công nghệ Động cơ – Khoa Ô tô. Trƣờng Đại học Công nghiệp Việt Hung. Tên Đề tài Luận án: ―Nghiên cứu chất lƣợng mối hàn kết cấu thép bằng hàn hồ quang tự động dƣới lớp trợ dung gốm Aluminate-Rutile chế tạo trong nƣớc‖. Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí - Mã số 9.03 Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Các kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực, chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TẬP THỂ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2020 PGS. Đào Quang Kế Nghiên cứu sinh TS. Hoàng Văn Châu Tăng Bá Đại iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn các Thầy đã tham gia giảng dạy, đào tạo trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng chân thành cảm ơn các Thầy trong các Hội đồng các cấp đã có những góp ý về chuyên môn để Luận án đƣợc hoàn thiện hơn. Đặc biệt, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Đào Quang Kế, TS. Hoàng Văn Châu đã tận tình hƣớng dẫn, động viên để hoàn thành Luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Thu Quý đã tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Cơ khí, các Cán bộ, các Thầy ở Trung tâm đào tạo, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các Thầy tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Giám hiệu, khoa Cơ khí, khoa Ô tô, trƣờng Đại học Công nghiệp Việt Hung đã hỗ trợ, tạo điều kiện về thời gian, vật chất để NCS có thể hoàn thành Luận án của mình.

Cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn sự hỗ trợ về vật chất và động viên tinh thần của những ngƣời thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2020 Nghiên cứu sinh Tăng Bá Đại iv MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Lời cảm ơn. iii Mục lục. iv Danh mục các hình ảnh .vii Danh mục bảng biểu.

xi Danh mục từ viết tắt. xiii Danh mục các ký hiệu toán học. xiv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án. Đối tƣợng phạm vi nghiên cứu của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Các điểm mới của Luận án. Bố cục Luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Công nghệ hàn hồ quang tự động dƣới lớp trợ dung hàn gốm.

Khái niệm hàn dƣới lớp trợ dung gốm. Trợ dung hàn dùng trong công nghệ hàn hồ quang tự động dƣới lớp trợ dung hàn gốm. Tình hình nghiên cứu về trợ dung hàn sử dụng trong công nghệ hàn tự động dƣới lớp gốm ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về trợ dung hàn, sử dụng trong công nghệ hàn tự động dƣới lớp trợ dung gốm trên thế giới.

Giới hạn nội dung nghiên cứu của luận án. Kết luận chƣơng. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH HÀN HỒ QUANG DƢỚI LỚP TRỢ DUNG GỐM. Quá trình hoàn nguyên và hợp kim hóa mối hàn khi hàn hồ quang tự động dƣới lớp trợ dung hàn gốm [5,12,17].

Ảnh hƣởng của một số thành phần hợp kim trong trợ dung hàn gốm. Ảnh hƣởng của các nguyên tố hợp kim trong thép đến tính hàn của thép. Ảnh hƣởng của nitơ (N). Khái niệm xỉ hàn.

Đánh giá xỉ hàn. Phân loại xỉ hàn. Ảnh hƣởng của chế độ hàn. Kết luận chƣơng.

VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƢƠNG PHÁP | NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Kim loại cơ bản dùng trong nghiên cứu. Quy trình công nghệ chế tạo trợ dung gốm. Trang thiết bị nghiên cứu hàn thử nghiệm.

Chuẩn bị trƣớc khi hàn và tiến hành hàn. Mẫu và thiết bị kiểm tra. Phƣơng pháp mô phỏng quá trình hàn bằng phần mềm Sysweld. Phƣơng pháp nghiên cứu thực nghiệm.

Quy hoạch thực nghiệm. Tính toán, lựa chọn chế độ hàn. Thiết lập quy trình hàn và hàn thực nghiệm với trợ dung hàn gốm đã chế tạo. Phƣơng pháp tiến hành.

Kết luận chƣơng. 82 vi CHƢƠNG 4. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƢỞNG CỦA MỘT SỐ THÀNH PHẦN MẺ LIỆU TRONG TRỢ DUNG GỐM ĐẾN CHẤT LƢỢNG MỐI HÀN KẾT CẤU THÉP. Mô phỏng số trƣờng nhiệt độ khi hàn hồ quang tự động dƣới lớp trợ dung gốm.

Kết quả mô phỏng. Chu trình nhiệt tại một số vị trí quan trọng. Hình dạng kích thƣớc mối hàn thực nghiệm. Tổ chức kim loại mối hàn và vùng ảnh hƣởng nhiệt .4 Kết quả nghiên cứu cơ tính của mối hàn .1 Độ cứng kim loại mối hàn và vùng ảnh hƣởng nhiệt .3 Độ dai va đập.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của tỷ lệ thành phần TiO2; SiO2; MnO2 đến cơ tính mối của mối hàn .1 Ảnh hƣởng của từng cặp tham số (TiO2, SiO2), (SiO2, MnO2).2 Ảnh hƣởng của đồng thời các tỷ lệ thành phần TiO2; SiO2; MnO2. Kết luận chƣơng. 126 KẾT LUẬN CHUNG. 128 Danh mục các bài báo, công trình khoa học đã công bố liên quan đến đề tài.

130 Tài liệu tham khảo. 139 vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Sơ đồ hàn dƣới lớp trợ dung hàn gốm. Máy hàn tự động dƣới lớp trợ dung hàn gốm.

Mối hàn tự động dƣới trợ dung gốm. Hàn dầm chữ I với phƣơng pháp hàn tự động dƣới trợ dung gốm. Một số ứng dụng của phƣơng pháp hàn tự động dƣới trợ dung gốm. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng ôxit mangan trong trợ dung hàn đến hàm lƣợng gia tăng S trong kim loại mối hàn.

Hàm lƣợng S trong kim loại mối hàn phụ thuộc vào tính bazơ của trợ dung hàn. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đối với sự hòa tan của N2 Trong Fe. Ảnh hƣởng của N2 đối với tính chất cơ học của kim loại mối hàn. Sự phụ thuộc của độ nhớt xỉ hàn vào nhiệt độ.

Hình dạng mối hàn. Sự thay đổi hình dạng kích thƣớc mối hàn theo cƣờng độ dòng điện hàn. Ảnh hƣởng của điện áp tới hình dạng tiết diện và bề mặt mối hàn. Sự thay đổi mức tiêu thụ trợ dung gốm theo điện áp hàn.

a) Hƣớng kết tinh của các tinh thể mối hàn. b) Các đƣờng đẳng nhiệt trên bề mặt mối hàn. c) Bề mặt mối hàn khi tốc độ hàn cao. Ảnh hƣởng của tốc độ hàn tới kích thƣớc mối hàn và mức tiêu hao trợ dung gốm.

Ảnh hƣởng của đƣờng kính điện cực tới hình dạng kích thƣớc mối hàn; a. tiết diện ngang của dây hàn và hồ quang; b.Hình dạng mối hàn; c. Ảnh hƣởng của đƣờng kính dây hàn. Ảnh hƣởng của góc nghiêng dây hàn lên hình dạng mối hàn.

Ảnh hƣởng của góc nghiêng vật hàn lên hình dạng mối hàn. Mẫu hàn thực nghiệm. Nguyên lý quy trình công nghệ chế tạo trợ dung gốm. Cân nguyên liệu.

Thiết bị trộn khô. Hỗn hợp nguyên liệu trộn khô. Thiết bị trộn ƣớt. Máy sấy nhiệt độ thấp.

Máy sấy ở Nhiệt độ cao. Trợ dung gốm lấy ra khỏi thiết bị sấy. Trợ dung gốm trƣớc khi sấy và sau khi sấy. Bộ phận cấp dây (1.Bộ phận cấp dây, 3.Bánh răng dẫn có rãnh, 4.Bánh răng ép lực).

Bộ phận cấp trợ dung gốm và bảng điều khiển. Tủ sấy trợ dung hàn. Mẫu thử kim loại đắp. Mẫu thử kim loại giáp mối.

Mẫu thử độ dai va đập theo tiêu chuẩn. Vị trí của mẫu thử va đập. Máy thử va đập và vị trí búa đập. Máy đo độ cứng tế vi và chiều dày lớp thấm Wilson Wolpert Micro-Vickers Model420 MVD.

Thiết bị nghiên cứu tổ chức tế vi Nikon Eclipes Model L150. Các hiện tƣợng vật lý đƣợc mô phỏng trong SYSWELD .26 Sơ đồ quá trình mô phỏng số. Các bƣớc tiến hành kiểm tra quy trình hàn. Điều chỉnh chế độ dòng và áp.

Điều chỉnh chạy dọc của đầu hàn. Kết thúc quá trình hàn. Mẫu sau khi hàn. Mô hình thực nghiệm.

Mặt cắt ngang của liên kết hàn. Phân bố trƣờng nhiệt mối hàn. Chu trình nhiệt tại một số điểm vị trí khảo sát. Đồ thị biểu diễn nhiệt độ tại nút 3998, 4083 và 4404.

Hình dạng mối hàn. Tổ chức tế vi của mẫu 5 thép Q460D sử dụng trợ dung gốm với thành phần 10% TiO2, 14% SiO2, 22% MnO2. Tổ chức tế vi của mẫu 9 thép Q460D sử dụng trợ dung gốm với thành phần 12% TiO2, 16% SiO2, 20% MnO2. Tổ chức tế vi của mẫu 5 thép Q235 sử dụng trợ dung gốm với thành phần 10% TiO2, 14% SiO2, 22% MnO2.

Tổ chức tế vi của mẫu 9 thép Q235 sử dụng trợ dung gốmvới thành phần 12 % TiO2, 16% SiO2, 20% MnO2. Ảnh chụp mẫu thử kéo. Ảnh chụp mẫu va đập và tủ lạnh sâu. Phân bố sự ảnh hƣởng của tỷ lệ các cặp tham số đến các chỉ tiêu đánh giá mẫu thép hàn Q460D.

Phân bố sự ảnh hƣởng của các cặp tham số đến các chỉ tiêu đánh giá mẫu thép hàn Q235. Biểu đồ phân mức của các yếu tố cho độ bền kéo của mối hàn. Biểu đồ phần trăm ảnh hƣởng của các yếu tố TiO2,SiO2,MnO2 tới độ bền kéo của mối hàn. Đồ thị sự phụ thuộc của độ bền kéo vào từng mẻ trợ dung hàn ở mức tối ƣu dƣới dạng lũy thừa 3D.

Biểu đồ phân mức của các yếu tố cho độ cứng của mối hàn. Biểu đồ phần trăm ảnh hƣởng của các yếu tố TiO2, SiO2, MnO2 tới độ cứng của mối hàn. Đồ thị sự phụ thuộc của độ cứng vào từng trợ dung gốm ở mức tối ƣu dƣới dạng lũy thừa 3D. Biểu đồ phân mức của các yếu tố cho độ dai va đập của mối hàn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tăng Bá Đại (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Cơ khí]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/aluminate

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép bằng hàn hồ quang tự động dưới lớp trợ dung gốm aluminate. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Cơ khí. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chất lượng mối hàn kết cấu thép b" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter