Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính của hệ ôxit al2o3 g

Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật chuyên sâu mô phỏng cấu trúc và cơ tính vật liệu. Phân tích, dự đoán, tối ưu hiệu suất vật liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mô phỏng cấu trúc cơ tính hệ ôxit Al2O3, GeO2, SiO2
Số trang:
122 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mô phỏng cấu trúc cơ tính hệ ôxit Al2O3 GeO2 SiO2

Luận án tiến sĩ tập trung vào mô phỏng cấu trúc và cơ tính của các hệ ôxít quan trọng: Al2O3, GeO2, SiO2. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp vật lý kỹ thuật hiện đại để làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học. Phạm vi bao gồm xây dựng mô hình, phân tích cấu trúc dưới tác động áp suất, và đánh giá phản ứng vật liệu với biến dạng. Công trình đóng góp vào hiểu biết sâu sắc về các vật liệu này. Các kết quả có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao.

Các hệ ôxít Al2O3, GeO2, SiO2 tồn tại dưới dạng vô định hình và thể hiện nhiều tính chất đặc biệt. SiO2 là thành phần chính của thủy tinh và gốm sứ. GeO2 đóng vai trò quan trọng trong sợi quang. Al2O3 vô định hình ứng dụng trong lớp phủ bảo vệ. Sự hiểu biết về cấu trúc và cơ tính của chúng là rất cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ các đặc trưng này thông qua mô phỏng vật liệu.

Mô phỏng vật liệu cung cấp cái nhìn chi tiết về hành vi vật chất ở cấp độ nguyên tử. Phương pháp này bổ trợ cho thực nghiệm, đôi khi thay thế các thí nghiệm tốn kém. Mô hình hóa cấu trúc vật liệu giúp dự đoán tính chất mới. Khoa học vật liệu tính toán ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu. Việc thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng đang trở thành xu hướng quan trọng trong nghiên cứu vật liệu hiện đại.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết

Luận án đặt mục tiêu xác định đặc tính cấu trúc và cơ tính của Al2O3, GeO2, SiO2. Công việc tiến hành thông qua các kỹ thuật mô phỏng vật liệu tiên tiến. Nghiên cứu bao gồm việc tạo ra các mô hình chính xác của vật liệu. Sau đó, phân tích phản ứng của chúng dưới các điều kiện ngoại lực khác nhau. Việc này nhằm mục đích phát hiện các quy luật cơ bản. Kết quả giúp giải thích các hiện tượng vật lý quan sát được. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ cấp độ nguyên tử đến tính chất vĩ mô của vật liệu.

1.2. Tổng quan các hệ ôxít vô định hình quan trọng

Các hệ ôxít Al2O3, GeO2, SiO2 là nền tảng của nhiều ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, trạng thái vô định hình của chúng thu hút sự quan tâm lớn. SiO2 vô định hình là vật liệu thủy tinh phổ biến nhất. GeO2 thủy tinh có tính chất quang học đặc biệt. Al2O3 vô định hình được nghiên cứu cho các ứng dụng lớp phủ cứng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và cơ tính của các vật liệu này. Dữ liệu từ mô phỏng vật liệu giúp cải thiện việc sử dụng chúng.

1.3. Tầm quan trọng của mô phỏng vật liệu ngày nay

Mô phỏng vật liệu đóng vai trò then chốt trong khoa học và kỹ thuật hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học khám phá các hiện tượng khó quan sát bằng thực nghiệm. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chi tiết về tương tác nguyên tử. Mô hình hóa cấu trúc vật liệu giúp dự đoán hành vi vật liệu mới. Khoa học vật liệu tính toán đang thay đổi cách chúng ta thiết kế vật liệu. Thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng giúp giảm thời gian và chi phí phát triển sản phẩm.

II.Phương pháp mô hình hóa vật liệu kỹ thuật tiên tiến

Luận án sử dụng rộng rãi phương pháp Mô phỏng động lực học phân tử (MD). Đây là công cụ mạnh mẽ trong vật lý kỹ thuật, cho phép theo dõi chuyển động của hàng nghìn nguyên tử theo thời gian. Từ đó, các tính chất vật liệu được tính toán trực tiếp. Các thế tương tác Coulomb-Buckingham, Oeffner-Elliot và BKS được áp dụng riêng cho từng hệ ôxít. Kỹ thuật này tái tạo môi trường NPT (số hạt, áp suất, nhiệt độ không đổi) và NVT (số hạt, thể tích, nhiệt độ không đổi). Phương pháp MD là nền tảng cho việc mô hình hóa cấu trúc vật liệu.

Cấu trúc của các hệ ôxít được phân tích một cách tỉ mỉ. Các kỹ thuật bao gồm Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT), xác định số phối trí và đơn vị cấu trúc. Phân bố góc liên kết và phân bố quả cầu lỗ hổng cũng được nghiên cứu. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA) cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đơn vị cấu trúc. Các kỹ thuật trực quan hóa hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp. Đây là bước quan trọng trong phân tích cơ học vật liệu.

Để đánh giá cơ tính vật liệu, luận án áp dụng phương pháp mô phỏng biến dạng. Các mẫu ôxít chịu biến dạng đơn trục. Phản ứng của vật liệu được ghi lại, ứng suất và biến dạng được tính toán. Từ đó, mô-đun đàn hồi và ứng suất chảy được xác định. Phương pháp này giúp hiểu rõ sự biến đổi cấu trúc dưới tác dụng của lực. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng.

2.1. Ứng dụng Mô phỏng động lực học phân tử MD

Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là phương pháp chính được sử dụng. MD mô phỏng chuyển động của nguyên tử dựa trên định luật Newton. Các thế tương tác giữa các nguyên tử là yếu tố then chốt. Luận án áp dụng các thế tương tác phù hợp cho Al2O3, GeO2 và SiO2. Phương pháp này cho phép nghiên cứu động lực học và cấu trúc ở các điều kiện khác nhau. Kết quả MD cung cấp dữ liệu cơ bản cho mô phỏng vật liệu. Nó là một công cụ không thể thiếu trong vật lý kỹ thuật hiện đại.

2.2. Kỹ thuật phân tích cấu trúc vật liệu chi tiết

Phân tích cấu trúc là bước quan trọng sau mô phỏng. Các công cụ như Hàm phân bố xuyên tâm (RDF) cung cấp thông tin về trật tự ngắn hạn. Số phối trí và đơn vị cấu trúc được xác định để hiểu rõ liên kết. Phân bố góc liên kết tiết lộ thông tin về hình học liên kết. Phân bố quả cầu lỗ hổng đánh giá độ rỗng của vật liệu. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA) giúp nhận diện cấu trúc cục bộ. Các kỹ thuật này là cần thiết cho khoa học vật liệu tính toán.

2.3. Mô hình mô phỏng biến dạng để đánh giá cơ tính

Để đánh giá cơ tính vật liệu, các mẫu được đặt dưới biến dạng mô phỏng. Biến dạng đơn trục là phương pháp phổ biến để kiểm tra phản ứng của vật liệu. Ứng suất và biến dạng được theo dõi trong quá trình này. Từ đó, các tính chất như mô-đun đàn hồi và ứng suất chảy được tính toán. Phương pháp này cho phép xác định giới hạn chịu đựng của vật liệu. Dữ liệu này là cơ sở cho thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng và phân tích cơ học vật liệu.

III.Ảnh hưởng áp suất lên cấu trúc ôxít và lỗ hổng

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc của các hệ ôxít. Các mẫu Al2O3 vô định hình, GeO2 thủy tinh và SiO2 thủy tinh được mô phỏng. Áp suất cao gây ra sự tái sắp xếp cấu trúc đáng kể. Số phối trí trung bình của các nguyên tử thay đổi, đồng thời liên kết giữa các đơn vị cấu trúc cũng biến đổi. Các liên kết cầu O được phân tích chi tiết. Kết quả cho thấy sự phức tạp trong biến đổi cấu trúc vật liệu.

Ảnh hưởng của áp suất đến phân bố quả cầu lỗ hổng là một khía cạnh quan trọng. Áp suất cao làm giảm kích thước và số lượng lỗ hổng. Sự phân bố này có vai trò lớn trong cơ tính vật liệu. Các lỗ hổng lân cận nguyên tử O hoặc các đơn vị GeOx, SiOx được phân tích. Sự thay đổi trong mạng lưới lỗ hổng ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và tác động đến khả năng chịu lực của vật liệu.

Áp suất không chỉ thay đổi các đơn vị cấu trúc mà còn ảnh hưởng đến loại liên kết. Tỉ lệ liên kết góc, cạnh, mặt giữa các đơn vị cấu trúc biến đổi. Đối với SiO2 thủy tinh, sự thay đổi mật độ tương ứng với áp suất. Các liên kết Si-O và Ge-O cũng trải qua sự biến đổi. Phân tích này là chìa khóa để hiểu cơ chế biến dạng của vật liệu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho khoa học vật liệu tính toán.

3.1. Biến đổi cấu trúc Al2O3 GeO2 SiO2 dưới áp suất

Áp suất tác động mạnh mẽ đến cấu trúc của các hệ ôxít. Luận án chỉ ra sự thay đổi số phối trí của các nguyên tử kim loại (Al, Ge, Si). Các đơn vị cấu trúc như AlO4, AlO5, AlO6, GeO4, GeO5, SiO4, SiO5 biến đổi tỉ lệ. Áp suất cao thường thúc đẩy sự hình thành các đơn vị có số phối trí cao hơn. Điều này dẫn đến sự nén chặt của cấu trúc. Mô phỏng vật liệu cung cấp thông tin chi tiết về các biến đổi này.

3.2. Phân bố quả cầu lỗ hổng trong vật liệu

Quả cầu lỗ hổng (voids) là các không gian trống trong mạng lưới nguyên tử. Sự phân bố và kích thước của chúng ảnh hưởng lớn đến mật độ và cơ tính vật liệu. Áp suất nén làm giảm thể tích của các lỗ hổng. Điều này dẫn đến sự tăng mật độ tổng thể của vật liệu. Nghiên cứu phân tích các loại lỗ hổng khác nhau. Việc hiểu rõ cơ chế này là quan trọng để kiểm soát tính chất của vật liệu. Khoa học vật liệu tính toán sử dụng thông tin này để tối ưu hóa cấu trúc.

3.3. Tương quan giữa áp suất và cấu trúc liên kết

Áp suất không chỉ thay đổi hình dạng mà còn ảnh hưởng đến cách các đơn vị cấu trúc liên kết với nhau. Luận án phân tích tỉ lệ các liên kết góc, cạnh và mặt. Các liên kết cầu O cũng được theo dõi chặt chẽ. Sự thay đổi trong các kiểu liên kết này trực tiếp ảnh hưởng đến độ bền và độ cứng của vật liệu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn định lượng về mối quan hệ này. Dữ liệu này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng với tính chất cơ học cụ thể.

IV.Đánh giá cơ tính vật liệu ôxít qua mô phỏng

Cơ tính của các hệ ôxít Al2O3, GeO2, SiO2 được đánh giá định lượng. Các mô-đun đàn hồi, ứng suất đàn hồi và ứng suất chảy được tính toán từ mô phỏng biến dạng. GeO2 thủy tinh và SiO2 thủy tinh cho thấy các phản ứng cơ học khác nhau dưới tác dụng của lực. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc ứng dụng vật liệu trong kỹ thuật. Chúng giúp các kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp cho các cấu trúc chịu tải. Đây là phần cốt lõi của phân tích cơ học vật liệu.

Biến dạng đơn trục gây ra sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc SiO2 thủy tinh. Tỷ phần các đơn vị cấu trúc SiOx và OSiy biến đổi khi vật liệu bị kéo hoặc nén. Sự biến đổi này liên quan trực tiếp đến cơ chế dẻo của vật liệu. Phân bố quả cầu lỗ hổng cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt. Những thay đổi này có thể dẫn đến sự hình thành vết nứt hoặc phá hủy vật liệu. Mô phỏng vật liệu giúp làm sáng tỏ các cơ chế phức tạp này.

Các kết quả mô phỏng được so sánh chặt chẽ với dữ liệu thực nghiệm hiện có. Luận án chỉ ra sự tương đồng đáng kể giữa các giá trị dự đoán và quan sát được. Ví dụ, đặc trưng cấu trúc của GeO2 thủy tinh phù hợp với các báo cáo trước đây. Sự đối chiếu này khẳng định độ tin cậy của phương pháp MD. Nó cũng củng cố tính hợp lệ của các mô hình được sử dụng. Điều này tăng cường niềm tin vào khả năng thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng.

4.1. Xác định mô đun đàn hồi và ứng suất chảy

Mô-đun đàn hồi và ứng suất chảy là các chỉ số quan trọng của cơ tính vật liệu. Luận án sử dụng mô phỏng để tính toán chính xác các giá trị này cho Al2O3, GeO2, SiO2. Mô-đun đàn hồi cho biết độ cứng của vật liệu. Ứng suất chảy đánh dấu điểm bắt đầu biến dạng dẻo. Dữ liệu này rất cần thiết cho thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng. Nó hỗ trợ các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu có độ bền cao.

4.2. Ảnh hưởng biến dạng đến đơn vị cấu trúc SiO2

Biến dạng không chỉ làm thay đổi hình dạng vật liệu mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc bên trong. Đối với SiO2 thủy tinh, biến dạng đơn trục gây ra sự chuyển đổi giữa các đơn vị cấu trúc SiOx. Ví dụ, Si-O4 có thể chuyển thành Si-O5 dưới áp lực. Sự biến đổi này liên quan đến các phản ứng cơ học phi tuyến. Việc hiểu rõ cơ chế này là quan trọng cho phân tích cơ học vật liệu. Mô phỏng vật liệu cung cấp thông tin chi tiết về sự tái cấu trúc này.

4.3. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm

Tính xác thực của mô phỏng được kiểm chứng bằng cách so sánh với thực nghiệm. Luận án thực hiện so sánh chi tiết các đặc trưng cấu trúc và cơ tính. Kết quả cho thấy sự phù hợp tốt giữa dữ liệu mô phỏng và các kết quả thực nghiệm. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp Mô phỏng động lực học phân tử. Nó cũng tăng cường giá trị của khoa học vật liệu tính toán. Sự tương đồng này là bằng chứng cho khả năng dự đoán của mô hình.

V.Ý nghĩa nghiên cứu cho khoa học vật liệu tính toán

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý kỹ thuật của các vật liệu ôxít. Các cơ chế cấu trúc và cơ học dưới tác động ngoại lực được làm rõ ở cấp độ nguyên tử. Hiểu biết này là nền tảng cho việc phát triển vật liệu mới với tính chất tối ưu. Công trình tăng cường kiến thức về mô hình hóa cấu trúc vật liệu và mở ra hướng tiếp cận mới trong phân tích cơ học vật liệu. Những đóng góp này rất quan trọng cho sự tiến bộ của ngành.

Kết quả của luận án có ý nghĩa lớn trong thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng. Việc hiểu rõ phản ứng của Al2O3, GeO2, SiO2 với áp suất và biến dạng cho phép tối ưu hóa các đặc tính. Các nhà khoa học có thể điều chỉnh thành phần hoặc cấu trúc vi mô để tạo ra vật liệu có tính chất mong muốn. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và giảm thời gian phát triển trong khoa học vật liệu tính toán.

Những phát hiện này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Chúng có thể cải thiện sản xuất thủy tinh, gốm sứ, và vật liệu sợi quang. Lớp phủ bảo vệ hiệu suất cao cũng có thể được phát triển. Việc dự đoán hiệu suất vật liệu giúp giảm chi phí nghiên cứu và phát triển. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển các vật liệu hiệu suất cao, đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.

5.1. Đóng góp vào hiểu biết về vật lý kỹ thuật

Luận án cung cấp các hiểu biết sâu sắc về hành vi của vật liệu ôxít dưới áp suất và biến dạng. Các cơ chế liên kết và tái sắp xếp cấu trúc được làm sáng tỏ. Điều này mở rộng kiến thức trong lĩnh vực vật lý kỹ thuật. Công trình góp phần vào việc xây dựng các lý thuyết vật liệu vững chắc hơn. Các kết quả này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về mô phỏng vật liệu.

5.2. Hướng phát triển cho thiết kế vật liệu mới

Thông tin chi tiết về cấu trúc và cơ tính của Al2O3, GeO2, SiO2 mở ra nhiều hướng phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với các tính chất cụ thể, như độ cứng cao, khả năng chịu biến dạng tốt. Khoa học vật liệu tính toán giúp rút ngắn chu trình phát triển. Việc này giúp tạo ra vật liệu với hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng công nghệ.

5.3. Ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ cao

Các phát hiện từ luận án có ứng dụng thực tiễn trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, việc cải thiện tính chất cơ học của thủy tinh và gốm sứ. Phát triển vật liệu sợi quang bền hơn hoặc lớp phủ bảo vệ hiệu quả hơn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm thiết bị điện tử, hàng không vũ trụ và y sinh. Nghiên cứu đóng góp vào việc thúc đẩy đổi mới công nghệ. Nó giúp nâng cao chất lượng và hiệu suất của các sản phẩm hiện có.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính của hệ ôxit al2o3 geo2 sio2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THU GIANG MÔ PHỎNG CẤU TRÚC VÀ CƠ TÍNH CỦA HỆ ÔXIT Al2O3, GeO2, SiO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THU GIANG MÔ PHỎNG CẤU TRÚC VÀ CƠ TÍNH CỦA HỆ ÔXIT Al2O3, GeO2, SiO2 Ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT Mã số: 9520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THU NHÀN Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 6 tháng 9 năm 2019 Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh 1.TS Lê Văn Vinh Nguyễn Thu Giang 2.

Nguyễn Thu Nhàn LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Văn Vinh và TS. Nguyễn Thu Nhàn, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện làm việc của Bộ môn Vật lý tin học, Viện Vật lý kỹ thuật và phòng Đào tạo Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, những người thân, những đồng nghiệp đã dành những tình cảm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 6 tháng 9 năm 2019 Nguyễn Thu Giang MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

Cấu trúc của các hệ ôxit Al2O3, GeO2 và SiO2. Hệ SiO2 và hệ GeO2. Cơ tính của các hệ ôxit Al2O3, GeO2 và SiO2. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN.

Xây dựng mô hình động lực học phân tử. Mô hình Al2O3. Mô hình GeO2. Mô hình SiO2.

Phương pháp phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm. Số phối trí và đơn vị cấu trúc. Phân bố góc liên kết.

Phân bố quả cầu lỗ hổng. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA). Kỹ thuật trực quan hóa. Phương pháp mô phỏng biến dạng.

ẢNH HƯỞNG CỦA ÁP SUẤT LÊN CẤU TRÚC CỦA CÁC HỆ ÔXIT Al2O3 VĐH, GeO2 VÀ SiO2 THỦY TINH. Ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc. Ảnh hưởng của áp suất lên phân bố các quả cầu lỗ hổng. Hệ GeO2 thủy tinh.

Ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc. Ảnh hưởng của áp suất lên phân bố các quả cầu lỗ hổng. Hệ SiO2 thủy tinh. Ảnh hưởng của áp suất (mật độ) lên cấu trúc.

Ảnh hưởng của áp suất (mật độ) lên phân bố các quả cầu lỗ hổng. CƠ TÍNH CỦA CÁC HỆ ÔXIT Al2O3 VĐH, GeO2 VÀ SiO2 THỦY TINH. Hệ GeO2 thủy tinh. Hệ SiO2 thủy tinh.

Ảnh hưởng của biến dạng lên cấu trúc của hệ SiO2 thủy tinh. Sự biến đổi cấu trúc. Phân bố các quả cầu lỗ hổng. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ĐLHPT Động lực học phân tử PBXT Phân bố xuyên tâm VĐH Vô định hình BKS Van Beets-Kramer-Van Santen NPT Số hạt, áp suất và nhiệt độ không đổi NVT Số hạt, thể tích và nhiệt độ không đổi ĐVCT Đơn vị cấu trúc CNA Phân tích lân cận chung MP Mô phỏng TN Thực nghiệm ACx Đám lớn nhất chứa các đơn vị cấu trúc AlOx (x=4,5,6) Void Quả cầu lỗ hổng O-void Quả cầu lỗ hổng lân cận nguyên tử O Gex-void Quả cầu lỗ hổng lân cận các nguyên tử trong đơn vị GeOx Six-void Quả cầu lỗ hổng lân cận các nguyên tử trong đơn vị SiOx Sixy-void Quả cầu lỗ hổng lân cận các nguyên tử trong đơn vị SiOx và SiOy PT Phối trí hcp Lục giác xếp chặt fcc Lập phương tâm mặt 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các thông số trong thế tương tác Coulomb-Buckingham cho hệ Al2O3 Bảng 2.2 Các thông số trong thế tương tác Oeffner - Elliot cho hệ GeO2 Bảng 2.3 Các thông số trong thế tương tác BKS cho hệ SiO2 Bảng 2.4 Các đặc trưng cấu trúc của hệ GeO2 thủy tinh trong luận án so sánh với số liệu thực nghiệm và mô phỏng khác.1 Phân bố (số lượng liên kết) các liên kết cầu O trong Al2O3 VĐH ở áp suất khác nhau (1- liên kết góc, 2-liên kết cạnh, 3- liên kết mặt) Bảng 3.3 Số lượng các ĐVCT trong đám lớn nhất AC4, AC5 và AC6.4 Phân bố (%) các nguyên tử O tinh thể trong liên kết giữa các đơn vị cấu trúc AlOx của các mẫu Al2O3 VĐH.6 Phân bố (%) liên kết O cầu trong các liên kết giữa các ĐVCT trong GeO2 thủy tinh ở các áp suất khác nhau. (1- liên kết góc, 2- liên kết cạnh, 3- liên kết mặt. GeO4-5 là liên kết giữa ĐVCT GeO4 và GeO5).7 Phân bố (%) của các nguyên tử O tinh thể trong các đơn vị cấu trúc GeOx trong các mẫu GeO2 thủy tinh.8 Số lượng các nguyên tử O nằm trong liên kết góc, cạnh, mặt trong SiO2 thủy tinh ở các mật độ khác nhau.9a Phân bố (%) liên kết O cầu trong liên kết giữa các ĐVCT của SiO2 thủy tinh ở các mật độ khác nhau.

(1- liên kết góc, 2-liên kết cạnh, 3- liên kết mặt. SiO4-5 là liên kết giữa ĐVCT SiO4 và SiO5).1 Mô-đun đàn hồi, ứng suất đàn hồi và ứng suất chảy của các mẫu GeO2.2 Tỉ phần (%) các đơn vị cấu trúc SiOx và các đơn vị OSiy dưới tác dụng của biến dạng đơn trục ở ba mẫu SiO2. 3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 2.1 Hàm PBXT toàn phần của mẫu Al2O3 VĐH ở áp suất 7 GPa và nhiệt độ 300 K so sánh với thực nghiệm.2 Câc hàm PBXT cặp của mẫu GeO2 thủy tinh ở áp suất 0 GPa và nhiệt độ 300 K.3 Hàm PBXT toàn phần của mẫu SiO2 thủy tinh ở các mật độ khác nhau và nhiệt độ 300 K so sánh với thực nghiệm [86] Hình 2.4 Hình ảnh minh họa cách xác định mật độ của các đơn vị cấu trúc TOx (T là Al, Ge, Si và x=4,5,6) Hình 2.5 Đường cong ứng suất – biến dạng của mẫu SiO2 thủy tinh ở mật độ 4,29g.cm-3 và nhiệt độ 300K.1 Hàm PBXT cặp của Al2O3 VĐH ở nhiệt độ 300K và áp suất khác nhau.2 Sự phụ thuộc của tỉ phần các đơn vị cấu trúc AlO4 , AlO5 và AlO6 vào áp suất nén.3 Sự phụ thuộc của mật độ các ĐVCT AlO4, AlO5 và AlO6 vào áp suất nén.4 Phân bố góc liên kết O-Al-O (bên trái) và phân bố khoảng cách liên kết Al-O (bên phải) trong các đơn vị cấu trúc AlOx (x=4,5,6).5 Hình ảnh trực quan đám lớn nhất AC6 trong Al2O3 VĐH ở áp suất 7 GPa và 20 GPa.6 Các đám mầm tinh thể O (cấu trúc fcc: màu đỏ, hcp: màu xanh) và các nguyên tử Al lân cận (màu xám) trong Al2O3 VĐH ở nhiệt độ 300K và áp suất 60 GPa.7 Phân bố bán kính các quả cầu lỗ hổng trong Al2O3 VĐH.8 Hàm PBXT cặp của GeO2 thủy tinh ở nhiệt độ 300K và áp suất khác nhau.9 Sự phụ thuộc của tỉ phần các ĐVCT GeOx (x=4,5,6) và các đơn vị OGey (y=2,3,4) vào áp suất nén.10 Sự phụ thuộc của mật độ các đơn vị cấu trúc GeOx (x=4,5,6) vào áp suất nén.11 Phân bố khoảng cách liên kết Ge-O (bên trái) và phân bố góc liên kết O-Ge-O (bên phải) trong các ĐVCT GeOx (x=4,5,6).12 Hàm PBXT cặp O-O của GeO2 thủy tinh trong các đơn vị OGey (y=2,3).13 Các đám mầm tinh thể O ( cấu trúc fcc: màu đỏ, hcp: màu xanh) và các nguyên tử Ge lân cận (màu xám) trong GeO2 thủy tinh ở nhiệt độ 300K và áp suất 60 GPa.14 Hình ảnh trực quan các quả cầu lỗ hổng trong thủy tinh GeO2 ở áp suất 0 GPa và 45 GPa.15 Phân bố bán kính các quả cầu lỗ hổng trong thủy tinh GeO2.16 Sự tương quan giữa tỉ số Vvoid/V và áp suất nén trong thủy tinh GeO2.17 Hàm PBXT cặp của thủy tinh SiO2 ở nhiệt độ 300K và mật độ khác nhau.18 Sự phụ thuộc của tỉ phần của các đơn vị cấu trúc SiOx (x=4,5,6) và các đơn vị OSiy (y=2,3,4) trong SiO2 thủy tinh vào áp suất nén.19 Phân bố góc liên kết O-Si-O (bên trái) và phân bố độ dài liên kết Si-O (bên phải) của các đơn vị cấu trúc SiOx trong các mẫu SiO2 thủy tinh ở các mật độ khác nhau.20 Sự phụ thuộc của mật độ các ĐVCT SiOx (x=4,5,6) vào mật độ của mẫu SiO2 thủy tinh.21 Hình ảnh trực quan các nguyên tử O trong liên kết mặt của SiO2 thủy tinh ở các mật độ: a) 3,59 g.22 Sự phụ thuộc vào mật độ của số phối trí Si-Si và O-O trong mẫu SiO2 thủy tinh.23 Các đám nguyên tử O tinh thể trong mẫu SiO2 thủy tinh ở mật độ 4,42 g.cm-3: cấu trúc fcc (màu đỏ), hcp (màu xanh) và fcc- hcp (màu xám).24 Hàm PBXT cặp gSi-Si(r) của các nguyên tử Si trong các liên kết góc, cạnh, mặt (a) và trong các ĐVCT (b).25 Hàm PBXT cặp gO-O(r) của các nguyên tử O cầu.26 Hình ảnh trực quan các quả cầu lỗ hổng trong các mẫu SiO2 thủy tinh ở các mật độ khác nhau (màu xám: O-void, màu đỏ: Si4- void, màu xanh lá cây: Si5-void, màu xanh lục: Si6-void, màu vàng: Si45-void, màu hồng: Si46-void, màu tím: Si56-void).27 Phân bố bán kính các quả cầu lỗ hổng trong các mẫu SiO2 thủy tinh: các quả cầu lỗ hổng toàn phần (a), trong các đơn vị cấu trúc (b), các quả cầu lỗ hổng O-void (c), sự phụ thuộc của tỉ số Vvoid/V vào mật độ (d).1 Đường cong ứng suất - biến dạng toàn phần (a) và riêng phần của các ĐVCT AlOx (x=4,5,6) trong các mẫu Al2O3 VĐH ở nhiệt độ 300K và áp suất khác nhau.2 Sự phụ thuộc của mô đun I-âng toàn phần và riêng phần của các mẫu Al2O3 VĐH vào mật độ.3 Đường cong ứng suất - biến dạng của các mẫu GeO2 thủy tinh ở nhiệt độ 300K và áp suất khác nhau Hình 4.4 Đường cong ứng suất - biến dạng của ba mẫu SiO2 thủy tinh ở nhiệt độ 300K.5 Hình ảnh trực quan các mẫu SiO2 thủy tinh dưới ảnh hưởng của biến dạng đơn trục (màu xám: các nguyên tử O, màu đỏ: các nguyên tử Si trong các đơn vị SiO3, màu xanh lục: các nguyên tử Si trong các đơn vị SiO4, màu xanh lá cây: các nguyên tử Si trong các đơn vị SiO5, màu tím: các nguyên tử Si trong các đơn vị SiO6).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Giang (2019). Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/al2o3-geo2-sio2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật chuyên sâu mô phỏng cấu trúc và cơ tính vật liệu. Phân tích, dự đoán, tối ưu hiệu suất vật liệu.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và cơ tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter