Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch não đã

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch não đã vỡ bằng dung dịch kết tủa không ái. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan dị dạng động tĩnh mạch não và nút mạch
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan dị dạng động tĩnh mạch não và nút mạch

Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) não là bệnh lý phức tạp. Đặc trưng bởi các shunt trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch. Không có hệ mao mạch trung gian. Điều này gây tăng áp lực lớn trong hệ thống tĩnh mạch. Thành mạch máu dễ vỡ. Gây ra xuất huyết não nghiêm trọng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ xuất huyết ở người trẻ. Dị dạng mạch máu đã vỡ cần được can thiệp khẩn cấp. Mục tiêu là ngăn ngừa chảy máu tái phát. Giảm nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Nút mạch dị dạng là phương pháp điều trị can thiệp phổ biến. Nó được sử dụng để làm tắc hoàn toàn hoặc một phần dị dạng. Giúp ổn định tình trạng bệnh nhân. Cải thiện kết quả lâm sàng. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và phương pháp chẩn đoán đóng vai trò quan trọng. Hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Cơ chế bệnh sinh dị dạng mạch máu não đã vỡ

Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) não là tổn thương mạch máu bẩm sinh. Đặc trưng bởi các shunt động-tĩnh mạch trực tiếp. Không có giường mao mạch điều hòa áp lực. Điều này dẫn đến lưu lượng máu cao và áp lực tăng vọt trong tĩnh mạch. Thành mạch dị dạng thường mỏng và yếu. Rất dễ bị phình, giãn và vỡ. Vỡ dị dạng mạch máu gây xuất huyết não. Có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Bao gồm tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Đây là một cấp cứu nội khoa. Cần can thiệp nhanh chóng. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là nền tảng. Giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Nút mạch dị dạng nhằm mục đích làm tắc các mạch nuôi hoặc ổ dị dạng. Giảm nguy cơ chảy máu tái phát. Đây là một phần quan trọng của điều trị can thiệp.

1.2. Chẩn đoán hình ảnh dị dạng động tĩnh mạch DSA

Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. Dùng để chẩn đoán xác định dị dạng động tĩnh mạch (AVM) não. DSA cung cấp hình ảnh động chi tiết. Thể hiện cấu trúc, kích thước và vị trí chính xác của ổ dị dạng. Xác định các động mạch nuôi, tĩnh mạch dẫn lưu và luồng thông bất thường. Thông tin này rất quan trọng. Giúp lập kế hoạch điều trị can thiệp phù hợp. DSA cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả nút mạch. Xác định mức độ tắc dị dạng sau thủ thuật. Theo dõi tái phát sau nút mạch. Các phương pháp hình ảnh khác như CLVT và CHT hỗ trợ sàng lọc. Tuy nhiên, DSA cung cấp thông tin động học cần thiết. Đặc biệt cho các thủ thuật can thiệp nội mạch. Dị dạng mạch máu thường được phân loại theo thang điểm Spetzler-Martin. Dựa trên kết quả DSA. Giúp đánh giá mức độ phức tạp và tiên lượng điều trị.

II.Phương pháp nút mạch dị dạng bằng dung dịch PHIL

Nút mạch dị dạng bằng dung dịch kết tủa không ái nước (PHIL) là một kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong điều trị dị dạng động tĩnh mạch (AVM) não đã vỡ. PHIL là một chất gây tắc mạch thế hệ mới. Có khả năng kiểm soát tốt dòng chảy. Tạo khối tắc chắc chắn và ít gây phản ứng viêm. Quá trình can thiệp nội mạch đòi hỏi sự chính xác cao. Thực hiện dưới sự hướng dẫn của chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Đảm bảo chất nút mạch lan tỏa đúng vào ổ dị dạng. Tránh các biến chứng. Mục tiêu là làm tắc hoàn toàn hoặc một phần lớn dị dạng. Từ đó giảm nguy cơ chảy máu và cải thiện tình trạng bệnh nhân. Hiệu quả nút mạch được đánh giá ngay sau thủ thuật. Dựa trên hình ảnh DSA. Đảm bảo kết quả điều trị tối ưu.

2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và quy trình can thiệp nội mạch

Quy trình chuẩn bị bệnh nhân cho nút mạch dị dạng rất kỹ lưỡng. Bao gồm đánh giá lâm sàng toàn diện. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết. Bệnh nhân được giải thích chi tiết về thủ thuật. Nút mạch dị dạng được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Dưới sự hướng dẫn liên tục của chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Bác sĩ đặt ống thông siêu chọn lọc. Điều hướng ống thông này vào các động mạch nuôi dị dạng. Qua đó tiêm dung dịch nút mạch. Thường là PHIL trong nghiên cứu này. Quá trình tiêm được kiểm soát chặt chẽ trên DSA. Đảm bảo dung dịch đi vào đúng ổ dị dạng. Tránh trào ngược hoặc lan vào mạch máu lành. Mục tiêu là làm tắc hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn ổ dị dạng. Giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Can thiệp nội mạch đòi hỏi kỹ năng cao và kinh nghiệm của bác sĩ.

2.2. Đặc tính dung dịch PHIL trong nút mạch dị dạng

PHIL (Precipitating Hydrophobic Injectable Liquid) là một chất gây tắc mạch thế hệ mới. Dung dịch này có đặc tính không ái nước. Thành phần chính là EVOH hòa tan trong DMSO. PHIL mang lại nhiều ưu điểm so với các chất gây tắc cũ. Bao gồm khả năng kiểm soát dòng chảy tốt hơn. Tạo thành khối tắc chắc chắn, đồng nhất. Ít gây phản ứng viêm cục bộ. Điểm nổi bật là PHIL có độ cản quang cao. Cho phép theo dõi quá trình tiêm rõ ràng trên chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Điều này giúp bác sĩ can thiệp điều chỉnh linh hoạt. Đảm bảo chất nút mạch lan tỏa chính xác. Nút mạch dị dạng bằng PHIL giúp tăng tỷ lệ tắc hoàn toàn. Giảm nguy cơ tái thông. Đây là một tiến bộ đáng kể trong điều trị can thiệp. Nâng cao hiệu quả nút mạch và an toàn cho bệnh nhân.

2.3. Mục tiêu nút mạch và đánh giá hiệu quả tức thì

Mục tiêu chính của nút mạch dị dạng là loại bỏ hoàn toàn ổ dị dạng. Hoặc giảm thể tích dị dạng đáng kể. Từ đó, giảm nguy cơ chảy máu tái phát. Cải thiện tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Hiệu quả tức thì được đánh giá ngay sau thủ thuật. Dùng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) để kiểm tra mức độ tắc nghẽn của dị dạng. Các động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu được khảo sát kỹ lưỡng. Mức độ tắc nghẽn thường được phân loại. Ví dụ, tắc hoàn toàn, tắc bán phần (>90%) hoặc tắc một phần (<90%). Đánh giá này rất quan trọng. Nó định hướng cho các bước điều trị tiếp theo. Có thể cần thêm các lần nút mạch. Hoặc các phương pháp điều trị bổ sung khác. Đảm bảo đạt được kết quả điều trị tối ưu. Nút mạch là một phần thiết yếu của chiến lược điều trị toàn diện.

III.Đánh giá kết quả lâm sàng sau điều trị nút mạch AVM

Đánh giá kết quả lâm sàng sau điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là yếu tố then chốt. Việc này nhằm xác định hiệu quả của can thiệp nội mạch. Tình trạng thần kinh của bệnh nhân được theo dõi sát sao. Từ ngay sau thủ thuật và trong suốt quá trình hồi phục. Mục tiêu là ổn định bệnh nhân. Giảm thiểu các triệu chứng thần kinh. Cải thiện chất lượng cuộc sống. Thang điểm Modified Rankin Scale (mRS) được sử dụng để đánh giá mức độ tàn tật. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi điểm mRS trước và sau điều trị. Điều này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả nút mạch. Giúp định hướng các liệu pháp hỗ trợ và quản lý lâu dài. Đảm bảo phục hồi chức năng tốt nhất cho người bệnh.

3.1. Tình trạng bệnh nhân sau điều trị can thiệp

Tình trạng thần kinh của bệnh nhân được theo dõi sát sao. Ngay sau nút mạch dị dạng. Các dấu hiệu sinh tồn được kiểm tra thường xuyên. Phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là ổn định bệnh nhân sau can thiệp nội mạch. Đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi. Quản lý đau hiệu quả và chăm sóc hậu phẫu cẩn thận rất quan trọng. Giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Bệnh nhân và gia đình được hướng dẫn về chăm sóc tại nhà. Các dấu hiệu cần chú ý và lịch tái khám định kỳ. Để đánh giá kết quả điều trị. Phát hiện tái phát sau nút mạch kịp thời. Từ đó có thể đưa ra các can thiệp bổ sung. Tối ưu hóa kết quả lâm sàng và phục hồi chức năng.

3.2. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và thang điểm mRS

Kết quả lâm sàng được đánh giá dựa trên sự cải thiện các triệu chứng. Bao gồm đau đầu, co giật, yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ. Thang điểm Modified Rankin Scale (mRS) được sử dụng rộng rãi. mRS đánh giá mức độ tàn tật của bệnh nhân. Thang điểm này dao động từ 0 (không có triệu chứng) đến 6 (tử vong). Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi điểm mRS. So sánh giữa trước và sau điều trị nút mạch dị dạng. Mục tiêu là đạt được điểm mRS thấp. Điều này cho thấy chất lượng cuộc sống được cải thiện. Phục hồi chức năng tốt. Đánh giá này cung cấp bằng chứng khách quan. Về hiệu quả nút mạch. Nó phản ánh kết quả điều trị tổng thể của can thiệp nội mạch. Giúp hỗ trợ quyết định về các liệu pháp tiếp theo. Quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả lâu dài của thủ thuật.

IV.Phân tích hiệu quả biến chứng can thiệp nội mạch

Phân tích hiệu quả và biến chứng là phần không thể thiếu. Trong đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là công cụ chính. Dùng để đánh giá mức độ nút tắc của dị dạng động tĩnh mạch (AVM). Đồng thời phát hiện tái phát sau nút mạch. Mặc dù can thiệp nội mạch mang lại nhiều lợi ích. Nhưng cũng tiềm ẩn các rủi ro. Các biến chứng nút mạch dị dạng cần được nhận diện và xử lý kịp thời. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nút mạch cũng rất quan trọng. Bao gồm đặc điểm của dị dạng, kỹ thuật can thiệp và chất gây tắc. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp cải thiện quy trình điều trị. Nâng cao an toàn và tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân.

4.1. Mức độ nút tắc và kết quả hình ảnh trên chụp mạch DSA

Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là công cụ then chốt. Dùng để đánh giá mức độ nút tắc của dị dạng động tĩnh mạch (AVM). Ngay sau can thiệp và tại các lần tái khám định kỳ. DSA cung cấp hình ảnh động chi tiết. Xác định lượng dị dạng còn tồn dư. Mức độ tắc nghẽn của các động mạch nuôi. Tình trạng của tĩnh mạch dẫn lưu. Kết quả hình ảnh DSA giúp xác định hiệu quả nút mạch. Nó cũng phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát sau nút mạch. Mức độ tắc hoàn toàn là mục tiêu lý tưởng. Tắc >90% cũng được coi là thành công. Điều này giảm đáng kể nguy cơ chảy máu tái phát. Đánh giá khách quan trên DSA là yếu tố quyết định. Hướng dẫn các quyết định điều trị tiếp theo.

4.2. Các biến chứng nút mạch dị dạng thường gặp

Nút mạch dị dạng là thủ thuật phức tạp. Tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến chứng. Các biến chứng cấp tính có thể xảy ra. Bao gồm co thắt mạch, nhồi máu não do tắc mạch. Hoặc xuất huyết não mới do trào ngược chất nút mạch. Hoặc vỡ mạch trong quá trình can thiệp nội mạch. Các biến chứng muộn như phù não. Tăng áp lực nội sọ cũng cần được theo dõi. Tỷ lệ biến chứng phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ. Độ phức tạp của dị dạng mạch máu. Loại chất gây tắc được sử dụng. Việc nhận diện và xử lý kịp thời các biến chứng. Là cực kỳ quan trọng. Giúp giảm thiểu tổn thương vĩnh viễn cho bệnh nhân. Cải thiện kết quả điều trị tổng thể.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nút mạch

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nút mạch dị dạng. Kích thước và cấu trúc của ổ dị dạng. Vị trí trong não bộ. Số lượng và kích thước các động mạch nuôi. Đặc điểm của tĩnh mạch dẫn lưu. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tắc hoàn toàn. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân cũng quan trọng. Tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể và lịch sử bệnh lý liên quan. Chất lượng và kỹ thuật tiêm của dung dịch nút mạch. Kỹ năng của bác sĩ can thiệp cũng đóng vai trò quyết định. Việc lựa chọn dung dịch gây tắc phù hợp, như PHIL. Cũng rất quan trọng. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Nâng cao tỷ lệ thành công. Giảm thiểu rủi ro biến chứng.

V.Chiến lược điều trị và phòng ngừa tái phát AVM

Chiến lược điều trị dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là một quá trình đa phương thức. Nút mạch dị dạng thường là một phần không thể thiếu. Nó có thể là phương pháp điều trị độc lập. Hoặc là bước chuẩn bị cho phẫu thuật, xạ phẫu. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ dị dạng. Giảm thiểu nguy cơ chảy máu tái phát. Quản lý lâu dài bao gồm tái khám định kỳ. Sử dụng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) để theo dõi. Phát hiện sớm tái phát sau nút mạch. Việc hiểu rõ tỷ lệ và yếu tố nguy cơ tái phát là quan trọng. Giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Đảm bảo kết quả điều trị bền vững. Nút mạch đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Giảm thiểu tỷ lệ tàn tật và tử vong.

5.1. Điều trị bổ sung và quản lý lâu dài dị dạng mạch máu

Nút mạch dị dạng thường là một phần của chiến lược điều trị đa phương thức. Nó có thể được kết hợp với phẫu thuật hoặc xạ phẫu. Đặc biệt đối với các dị dạng lớn hoặc phức tạp. Điều trị bổ sung nhằm đạt được mức độ tắc hoàn toàn. Hoặc giảm thể tích dị dạng đáng kể. Tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị khác. Quản lý lâu dài bao gồm tái khám định kỳ. Sử dụng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) hoặc cộng hưởng từ. Để theo dõi tình trạng dị dạng. Phát hiện sớm tái phát sau nút mạch. Bệnh nhân được hướng dẫn thay đổi lối sống. Kiểm soát huyết áp. Tránh các hoạt động gây tăng áp lực nội sọ. Đảm bảo sức khỏe tổng thể. Quản lý toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

5.2. Tỷ lệ tái phát sau nút mạch và yếu tố nguy cơ

Tái phát sau nút mạch là một thách thức lớn. Nguy cơ này tồn tại ngay cả khi dị dạng được nút tắc hoàn toàn. Đặc biệt đối với các dị dạng phức tạp. Hoặc khi chưa tắc hoàn toàn. Tỷ lệ tái phát có thể khác nhau. Phụ thuộc vào loại dị dạng, kỹ thuật nút mạch. Và chất gây tắc được sử dụng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm dị dạng có kích thước lớn. Nhiều động mạch nuôi. Tĩnh mạch dẫn lưu phức tạp. Tiền sử chảy máu trước đó. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết. Đặc biệt trong những năm đầu. Chụp DSA định kỳ giúp phát hiện tái phát sớm. Từ đó có thể can thiệp lại kịp thời. Hoặc áp dụng các phương pháp điều trị bổ sung khác. Tối ưu hóa hiệu quả nút mạch.

5.3. Vai trò nút mạch trong chiến lược điều trị tổng thể

Nút mạch dị dạng đóng vai trò trung tâm. Trong điều trị dị dạng động tĩnh mạch não đã vỡ. Nó có thể là phương pháp điều trị đơn lẻ. Hoặc là bước chuẩn bị cho phẫu thuật/xạ phẫu. Nút mạch giúp giảm lưu lượng máu trong dị dạng. Giảm nguy cơ chảy máu cấp tính. Giảm kích thước khối dị dạng. Làm cho các phương pháp điều trị khác an toàn và hiệu quả hơn. Đặc biệt với các dị dạng khó tiếp cận phẫu thuật. Hoặc nằm ở vùng chức năng quan trọng. Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Giảm thiểu tỷ lệ tàn tật và tử vong. Đây là một tiến bộ quan trọng. Trong lĩnh vực điều trị can thiệp thần kinh. Đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Góp phần vào quản lý toàn diện dị dạng mạch máu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch não đã vỡ bằng dung dịch kết tủa không ái

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- NGUYỄN NGỌC CƢƠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NÚT MẠCH DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO ĐÃ VỠ BẰNG DUNG DỊCH KẾT TỦA KHÔNG ÁI NƢỚC (PHIL) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- NGUYỄN NGỌC CƢƠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NÚT MẠCH DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO ĐÃ VỠ BẰNG DUNG DỊCH KẾT TỦA KHÔNG ÁI NƢỚC (PHIL) Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN CÔNG HOAN HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn đến những ngƣời Thầy mà tôi đã may mắn đƣợc học từ khi chập chững bƣớc vào nghề Chẩn đoán hình ảnh cho đến khi trƣởng thành nhƣ ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn những ngƣời Thầy cách chúng tôi thế hệ khá xa, đã xây dựng chuyên ngành mà chúng tôi đang đƣợc thừa hƣởng và theo đuổi với niềm đam mê và tự hào. Phạm Minh Thông - PGS.

Nguyễn Duy Huề - PGS. Bùi Văn Lệnh Tôi xin chân thành cảm ơn hai ngƣời Thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi hoàn thành luận án này: PGS. Vũ Đăng Lƣu và PGS. Nguyễn Công Hoan.

Tôi xin chân thành cảm ơn những ngƣời những ngƣời Anh trong chuyên ngành đã trực tiếp dạy dỗ tôi và là tấm gƣơng để tôi học tập: TS. Lê Thanh Dũng, TS. Lê Tuấn Linh, TS Trần Anh Tuấn Sẽ là thiếu sót nếu không cảm ơn những bệnh nhân cả trong và ngoài đề tài này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhân viên Phòng can thiệp bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giúp tôi hoàn thành luận án này.

Cuối cùng tôi xin cảm ơn vợ và các con đã ủng hộ tôi và là động lực để tôi phấn đấu không ngừng. Tôi xin cảm ơn bố mẹ đã sinh thành và nuôi dậy tôi khôn lớn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Cƣơng LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Ngọc Cƣơng nghiên cứu sinh khóa 35 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy Vũ Đăng Lƣu và Thầy Nguyễn Công Hoan 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm 2020 Ngƣời viết cam đoan NGUYỄN NGỌC CƢƠNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARUBA : A Randomized trial of Unruptured Brain AVMs (nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên về điều trị dị dạng động tĩnh mạch não chƣa vỡ CHT : Cộng hƣởng từ CLVT : cắt lớp vi tính CTA : CT angiography (chụp cắt lớp vi tính động mạch) DDĐTMN : Dị dạng động tĩnh mạch não DSA : Digital subtractional angiography (chụp mạch số hoá xoá nền) DMSO : Dimethyl Sulfoxide EVOH : Ethylen vinyl alcohol mRS : Modified Rankin Score NBCA : N-butyl-2-cyanoacrylate PHEMA : Hydroxymethyl methacrylate PHIL : Precipitating hydrophobic injectable liquid SM : Spetzler Martin MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. BỆNH HỌC DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO.

Cơ chế bệnh sinh của dị dạng động tĩnh mạch não. Error! Bookmark not defined. Giải phẫu bệnh lý của dị dạng động tĩnh mạch não. Biểu hiện lâm sàng.

CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO VỠ. Chụp cắt lớp vi tính. Chụp cộng hƣởng từ. Chụp mạch số hoá xoá nền.

Các phân độ của chẩn đoán hình ảnh cho DDĐTMN. ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO VỠ. Các phƣơng pháp điều trị DDĐTMN. Chỉ định điều trị.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC. Trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Chiến lƣợc và mục tiêu điều trị.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu và quy trình nút mạch.

Các chỉ số nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 53 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƢỢNG.

Phân bố bệnh nhân theo giới và tuổi. Triệu chứng lâm sàng khởi phát bệnh. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân trƣớc can thiệp. HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH.

Các hình thái chảy máu. Dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp không tiêm. Vị trí ổ dị dạng. Kích thƣớc ổ dị dạng trên CLVT.

Phân độ Spetzler Martin theo CLVT. Đặc điểm hình ảnh CLVT có đối chiếu với chụp DSA. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NÚT MẠCH. Thời điểm can thiệp từ khi xuất hiện đột quỵ và số lần can thiệp 3.

Số cuống động mạch đƣợc nút, thời gian và thể tích PHIL đƣợc dùng. Thể tích ổ dị dạng đƣợc nút tắc. Biến chứng của can thiệp. Điều trị bổ sung sau khi nút mạch.

Đánh giá kết quả lâm sàng và hình ảnh ở thời điểm bệnh nhân đƣợc khám lại. 73 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƢỢNG .Tần suất giới tuổi. Triệu chứng lâm sàng.

HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH. Các hình thái chảy máu não. Dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp không tiêm. Vị trí ổ dị dạng.

Kích thƣớc ổ dị dạng trên cắt lớp vi tính sọ mạch. Phân độ Spetzler Martin trên cắt lớp vi tính sọ mạch. Đối chiếu CLVT với DSA ở một số đặc điểm về cấu trúc mạch. KẾT QUẢ NÚT MẠCH.

Thời điểm điều trị nút mạch và số lần can thiệp 4. Số cuống mạch nút, thể tích và thời gian bơm PHIL mỗi lần can thiệp. Thể tích ổ dị dạng đƣợc nút tắc. Biến chứng của can thiệp.

Điều trị bổ sung sau khi nút mạch. Đánh giá kết quả lâm sàng và hình ảnh ở thời điểm khám lại. 122 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Thang điểm Hunt Hess. Error! Bookmark not defined. Thang điểm Fisher trên CLVT. Error! Bookmark not defined.

Phân độ Spetzler Martin. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Các triệu chứng khởi phát bệnh. Điểm Glasgow của các bệnh nhân lúc vào viện và lúc trƣớc can thiệp.

Kích thƣớc ổ dị dạng đo trên CLVT ở các hƣớng tái tạo. So sánh phân độ Spetzler Martin trên CLVT với DSA. So sánh số cuống động mạch nuôi phát hiện đƣợc trên CLVT với DSA. Số tĩnh mạch dẫn lƣu phát hiện trên CLVT và DSA.

Phân loại tĩnh mạch dẫn lƣu nông và sâu phát hiện trên CLVT đối chiếu với DSA. Khả năng phát hiện một số bất thƣờng mạch máu trên CLVT so với DSA. Độ nhạy và độ đặc hiệu CLVT mạch não so với DSA. Số lần can thiệp.

Số cuống mạch nuôi, thể tích, thời gian bơm PHIL trên lần can thiệp. Thể tích ổ dị dạng đƣợc gây tắc ngay sau can thiệp. Mối liên quan giữa một số đặc điểm cấu trúc mạch với khả năng nút tắc hoàn toàn ổ dị dạng. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng nút tắc hoàn toàn ổ dị dạng.

Các biến chứng xảy ra trong can thiệp. Phƣơng pháp điều trị sau can thiệp. Thời gian nằm viện và thời gian tái khám. Thể tích ổ dị dạng ngay sau nút mạch với thời điểm khám lại.

Thể tích tắc ổ dị dạng ở thời điểm khám lại. Thang điểm Rankin của bệnh nhân thời điểm ra viện. Thang điểm Rankin của bệnh nhân thời điểm khám lại. So sánh tỷ nút mạch tắc ổ dị dạng của các nghiên cứu.

Bảng so sánh tai biến tử vong liên quan đến nút mạch của các tác giả. 114 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nam và nữ trong nghiên cứu. Các hình thái chảy máu.

Dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp CLVT không tiêm. Phân bố vị trí dị dạng theo các thuỳ. Phân độ Spetzler Martin CLVT của bệnh nhân trong nghiên cứu. Tƣơng quan giữa kích thƣớc lớn nhất của ổ dị dạng đo trên CLVT hƣớng coronal và kích thƣớc ổ dị dạng đo trên phim chụp mạch hƣớng thẳng.

Tƣơng quan giữa kích thƣớc lớn nhất của ổ dị dạng đo trên CLVT hƣớng sagittal và kích thƣớc ổ dị dạng trên chụp mạch hƣớng nghiêng. Số cuống động mạch nuôi CT. 64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Tiêu bản nhuộm Hematoxylin-eosin của dị dạng động tĩnh mạch não.

Các hình thái động mạch nuôi đi vào ổ dị dạng. Chảy máu não do vỡ DDĐTMN. Vị trí chảy máu phụ thuộc vào vị trí ổ dị dạng, thƣờng thấy đƣợc các dấu hiệu gợi ý dị dạng mạch. Chảy máu thuỳ não ở ngƣời trẻ thƣờng là do bất thƣờng mạch máu.

Hình ảnh DDĐTMN trên phim chụp CTA ở bệnh nhân chảy máu não. Khả năng phát hiện phình trong ổ dị dạng của CLVT mạch não. CLVT mạch não nhạy hơn chụp CHT trong đánh giá tồn dƣ của dị dạng sau điều trị. So sánh CHT với xung mạch TOF và sau tiêm đối quang chụp động học.

Hình ảnh bình thƣờng của nidus trên CLVT tƣới máu. So sánh phim chụp MRI 4D với DSA. Chụp CHT chức năng ở bệnh nhân DDĐTMN. Chụp cộng hƣởng từ chức năng hiển thị bó sợi trục.

CHT chức năng minh hoạ mối liên quan giữa vùng vận động và ổ dị dạng. Phim chụp cộng hƣởng từ thử nghiệm gadolinium gắn với kháng thể hiện hình ổ dị dạng trong não chuột. Nút mạch phình động mạch liên quan đến dị dạng trƣớc khi xạ trị. Error! Bookmark not defined.

PHIL đựng trong một xi lanh 1 ml đã có sẵn phân tử iod cản quang không phải lắc trộn trƣớc khi dùng. Đo đạc các kích thƣớc trên CLVT mạch não. Đo đạc các kích thƣớc ổ dị dạng trên phim chụp mạch số hoá xoá nền. Hình ảnh minh hoạ về dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên CLVT không tiêm.

Hình ảnh minh hoạ bất thƣờng mạch trên CLVT trƣớc tiêm thuốc. không thấy dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp trƣớc tiêm thuốc cản quang. Tƣơng quan giữa CLVT mạch não với DSA trong phát hiện hẹp tĩnh mạch dẫn lƣu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Cương (2020). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch não đã vỡ bằng dung dịch kết tủa không ái. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nút mạch dị dạng đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter