Luận án tiến sĩ thị trường tiêu thụ hàng nông sản của việt nam trong bối cảnh hộ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thị trường tiêu thụ nông sản Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thị trường nông sản Việt Nam: Thực trạng và thách thức
- Số trang:
- 209 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thị trường nông sản Việt Nam Thực trạng và thách thức
Việt Nam là quốc gia có nền nông nghiệp lâu đời, với hơn 80% dân số và 70% lực lượng lao động gắn bó với nghề nông. Sự phát triển của ngành nông nghiệp có vai trò then chốt, không chỉ đảm bảo an ninh lương thực quốc gia mà còn đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế, duy trì sự ổn định chính trị - xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi sang cơ chế thị trường, ngành nông nghiệp Việt Nam đã gặt hái nhiều thành tựu nổi bật. Từ một nước thường xuyên thiếu lương thực, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Xuất khẩu nông sản từ Việt Nam ngày càng đa dạng, mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng. Tuy nhiên, thị trường nông sản Việt Nam hiện đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nền sản xuất nông sản hàng hóa vẫn ở trình độ thấp, phát triển thiếu bền vững. Các hiện tượng ứ đọng sản phẩm, ách tắc trong khâu lưu thông thường xuyên diễn ra, gây tổn thất lớn cho người nông dân. Giá cả nông sản biến động thất thường, gây bất ổn cho sản xuất và đời sống của hàng chục triệu hộ nông dân. Giải quyết vấn đề "đầu ra" cho nông sản trở thành một nhiệm vụ cấp bách, được Đảng và Chính phủ đặc biệt quan tâm. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng vào AFTA, thị trường nông sản trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm nông nghiệp khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả tiêu thụ nông sản.
1.1. Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Việt Nam
Nông nghiệp giữ vị trí chiến lược trong cấu trúc kinh tế Việt Nam. Ngành này không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm thiết yếu cho toàn dân mà còn đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hàng triệu lao động nông thôn có thu nhập ổn định nhờ sản xuất nông nghiệp. Xuất khẩu nông sản là một trong những nguồn thu ngoại tệ chính, giúp cân bằng cán cân thương mại và phục vụ cho mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự phát triển bền vững của nông nghiệp còn là nền tảng cho sự ổn định xã hội, giảm nghèo và phát triển nông thôn. Việc duy trì và phát huy vai trò này là cần thiết cho tương lai đất nước.
1.2. Thách thức đối với tiêu thụ nông sản nội địa
Tiêu thụ nông sản trong nước còn nhiều bất cập. Sản phẩm nông sản thường không đa dạng, chưa đáp ứng đầy đủ thị hiếu người tiêu dùng hiện đại. Kênh phân phối nông sản hiện có còn manh mún, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu. Điều này dẫn đến chi phí trung gian cao, giảm lợi nhuận cho nông dân và đẩy giá thành sản phẩm lên cao. Tình trạng cung cầu nông sản mất cân đối thường xuyên dẫn đến khủng hoảng thừa cục bộ, gây khó khăn cho việc tiêu thụ nông sản. Cạnh tranh ngày càng gay gắt từ nông sản nhập khẩu cũng là một áp lực lớn, đòi hỏi chất lượng nông sản Việt Nam phải được cải thiện mạnh mẽ.
1.3. Vấn đề cung cầu và chất lượng nông sản
Mất cân đối giữa cung cầu nông sản là một thực trạng đáng lo ngại. Sản xuất thường mang tính tự phát, theo kinh nghiệm, ít dựa trên phân tích nhu cầu thị trường. Điều này dẫn đến tình trạng sản phẩm bị ùn ứ khi thu hoạch rộ hoặc thiếu hụt vào các mùa khác. Chất lượng nông sản cũng là một điểm yếu. Nhiều sản phẩm chưa đạt các tiêu chuẩn quốc tế về vệ sinh an toàn thực phẩm nông sản, mẫu mã chưa hấp dẫn. Thiếu quy trình sản xuất chuẩn, kiểm soát chất lượng nông sản lỏng lẻo làm giảm niềm tin của người tiêu dùng. Việc cải thiện chất lượng nông sản và quản lý cung cầu nông sản hiệu quả là yếu tố sống còn để nâng cao khả năng tiêu thụ nông sản.
II.Giải pháp đẩy mạnh tiêu thụ và kênh phân phối nông sản
Việc giải quyết vấn đề "đầu ra" cho thị trường nông sản Việt Nam đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Ưu tiên hàng đầu là đẩy mạnh tiêu thụ nông sản thông qua việc nâng cấp và tối ưu hóa kênh phân phối nông sản. Các chiến lược marketing nông sản cần được đổi mới, tập trung vào giá trị cốt lõi và lợi ích của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng nông sản và đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin từ phía người tiêu dùng. Những giải pháp này sẽ không chỉ giúp giảm thiểu tình trạng ùn ứ mà còn mở rộng thị trường, nâng cao giá trị và tăng tính cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên cả thị trường nội địa và quốc tế.
2.1. Cải thiện marketing và xúc tiến thương mại nông sản
Marketing nông sản cần được chú trọng để nâng cao nhận diện thương hiệu. Các hoạt động xúc tiến thương mại cần đa dạng hóa, bao gồm tổ chức hội chợ, triển lãm chuyên đề, và xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh mẽ. Ứng dụng công nghệ số, như mạng xã hội và thương mại điện tử, trong marketing nông sản là xu hướng tất yếu. Cần quảng bá hình ảnh sản phẩm Việt Nam chất lượng cao, an toàn, có nguồn gốc rõ ràng. Điều này giúp tiếp cận đa dạng đối tượng khách hàng trong và ngoài nước. Khuyến khích hợp tác giữa nông dân và doanh nghiệp trong các chiến dịch quảng bá. Xây dựng câu chuyện sản phẩm độc đáo, làm tăng giá trị cảm tính và tạo sự kết nối với người tiêu dùng.
2.2. Tối ưu hóa kênh phân phối nông sản hiệu quả
Kênh phân phối nông sản hiện tại cần được rà soát, cải thiện. Phát triển các chuỗi cung ứng hiện đại, giảm bớt khâu trung gian. Đầu tư vào hệ thống kho bãi, logistics lạnh. Mở rộng kênh phân phối nông sản qua siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Khuyến khích thương mại điện tử cho nông sản. Kết nối trực tiếp giữa người sản xuất và người tiêu dùng. Hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức kênh phân phối nông sản hiệu quả. Các giải pháp này giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận và đảm bảo sản phẩm tươi ngon đến tay người tiêu dùng.
2.3. Nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm nông sản
Chất lượng nông sản và an toàn thực phẩm nông sản là yếu tố quyết định khả năng tiêu thụ nông sản. Cần áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Tăng cường kiểm soát từ khâu trồng trọt đến thu hoạch, chế biến. Đầu tư vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng. Nâng cao ý thức của người sản xuất về an toàn thực phẩm nông sản. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín thị trường nông sản Việt Nam. Sản phẩm đạt chuẩn sẽ dễ dàng thâm nhập các thị trường khó tính hơn.
III.Hội nhập AFTA Tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam
Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là AFTA, mang lại cả cơ hội và thách thức lớn cho thị trường nông sản Việt Nam. Việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan mở rộng cánh cửa cho xuất khẩu nông sản nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Nông sản Việt Nam không chỉ phải đối mặt với đối thủ trên thị trường quốc tế mà còn ngay tại sân nhà. Điều này đòi hỏi ngành nông nghiệp phải nhanh chóng thích nghi, nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách phát triển nông nghiệp cần được điều chỉnh linh hoạt để hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp.
3.1. Cơ hội và thách thức từ hội nhập kinh tế khu vực
Hội nhập AFTA mở ra thị trường rộng lớn hơn cho xuất khẩu nông sản Việt Nam. Các hiệp định thương mại giúp giảm rào cản, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Tuy nhiên, thách thức không hề nhỏ. Nông sản các nước trong khu vực, với lợi thế về quy mô và công nghệ, có thể cạnh tranh trực tiếp. Thị trường nội địa cũng sẽ bị ảnh hưởng. Điều này đòi hỏi chất lượng nông sản và giá thành phải được cải thiện đáng kể. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi giá trị nông sản cũng là yếu tố sống còn để tận dụng cơ hội.
3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho xuất khẩu nông sản
Để xuất khẩu nông sản thành công, cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng nông sản, giảm giá thành sản xuất. Áp dụng công nghệ cao trong sản xuất, chế biến và bảo quản. Xây dựng thương hiệu mạnh cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tăng cường đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại song phương, đa phương. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Năng lực cạnh tranh không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn ở marketing nông sản và kênh phân phối nông sản quốc tế.
3.3. Ảnh hưởng của chính sách trợ cấp quốc tế
Chính sách trợ cấp nông sản của các nước phát triển gây ra bất lợi lớn cho xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Các khoản trợ cấp này làm giảm giá thành sản phẩm của họ, tạo ra sự cạnh tranh không công bằng. Việt Nam cần có các biện pháp đối phó phù hợp. Ví dụ, tận dụng các quy định của WTO để phản đối các hành vi trợ cấp bất hợp lý. Đồng thời, chính sách phát triển nông nghiệp trong nước cần tập trung vào nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí để nông sản Việt Nam có thể cạnh tranh sòng phẳng hơn.
IV.Phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững tại Việt Nam
Việc phát triển một chuỗi giá trị nông sản bền vững là giải pháp cốt lõi để giải quyết bài toán tiêu thụ nông sản cho Việt Nam. Một chuỗi giá trị nông sản hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa từ khâu sản xuất đến tiêu dùng mà còn nâng cao chất lượng nông sản, đảm bảo an toàn thực phẩm nông sản. Điều này bao gồm việc tăng cường liên kết giữa các tác nhân, ứng dụng công nghệ hiện đại, và xây dựng các tiêu chuẩn rõ ràng cho từng công đoạn. Một chuỗi giá trị nông sản mạnh mẽ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro và tăng giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam trên thị trường.
4.1. Tối ưu hóa các khâu trong chuỗi giá trị nông sản
Cần rà soát và tối ưu hóa từng khâu trong chuỗi giá trị nông sản. Từ cung ứng đầu vào, sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến kênh phân phối nông sản. Áp dụng các công nghệ tiên tiến để giảm hao hụt sau thu hoạch. Phát triển công nghiệp chế biến nông sản để nâng cao giá trị. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Điều này giúp kiểm soát chất lượng nông sản và an toàn thực phẩm nông sản một cách hiệu quả. Tối ưu hóa các khâu sẽ giảm chi phí và tăng lợi nhuận cho toàn chuỗi giá trị nông sản.
4.2. Liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản
Mô hình liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, và doanh nghiệp cần được khuyến khích mạnh mẽ. Liên kết này giúp định hướng sản xuất theo sát nhu cầu thị trường nông sản, tránh tình trạng cung vượt cầu hoặc thiếu hụt. Doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm, đảm bảo tiêu thụ nông sản ổn định và mang lại thu nhập bền vững cho nông dân. Ngược lại, nông dân được tiếp cận công nghệ mới, giống chất lượng cao, và kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị nông sản tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao chất lượng nông sản và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc này cũng giảm thiểu rủi ro và tăng cường niềm tin.
4.3. Ứng dụng công nghệ trong chuỗi giá trị
Ứng dụng khoa học công nghệ là yếu tố then chốt. Công nghệ giúp tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất. Công nghệ sinh học tạo ra giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng nông sản cao. Công nghệ sau thu hoạch giúp bảo quản tốt hơn. Công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi giá trị nông sản, marketing nông sản. Ví dụ, IoT, Big Data giúp dự báo cung cầu nông sản chính xác. Công nghệ blockchain cho truy xuất nguồn gốc. Đầu tư vào công nghệ là để phát triển thị trường nông sản Việt Nam bền vững, hiệu quả.
V.Định hướng chính sách phát triển nông nghiệp Việt Nam
Để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường nông sản Việt Nam, vai trò của chính sách phát triển nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các yêu cầu mới của thị trường. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất, tiêu thụ nông sản, xuất khẩu nông sản và nâng cao đời sống nông dân. Đồng thời, chính sách phát triển nông nghiệp phải khuyến khích đổi mới, ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển chuỗi giá trị nông sản toàn diện.
5.1. Chính sách hỗ trợ sản xuất và tiêu thụ nông sản
Chính sách phát triển nông nghiệp cần có các ưu đãi cụ thể để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp. Ví dụ, hỗ trợ vốn, tín dụng ưu đãi cho đầu tư sản xuất và chế biến nông sản. Hướng dẫn kỹ thuật sản xuất tiên tiến, áp dụng các tiêu chuẩn canh tác bền vững. Xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung, chuyên canh để tạo ra sản lượng lớn và chất lượng nông sản đồng đều. Chính sách cần khuyến khích mạnh mẽ mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị nông sản. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho marketing nông sản và mở rộng kênh phân phối nông sản, bao gồm cả các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế. Điều này sẽ giúp ổn định sản xuất và đẩy mạnh tiêu thụ nông sản hiệu quả.
5.2. Điều chỉnh chính sách phù hợp bối cảnh hội nhập
Chính sách phát triển nông nghiệp cần được điều chỉnh linh hoạt và liên tục. Điều này nhằm phù hợp với các cam kết trong AFTA, WTO và các hiệp định thương mại tự do khác. Cần rà soát và xem xét các hàng rào phi thuế quan để bảo vệ thị trường nông sản Việt Nam một cách hợp lý, không vi phạm quy định quốc tế. Nâng cao năng lực đàm phán quốc tế của Việt Nam để giành được các điều khoản có lợi. Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nông sản và an toàn thực phẩm nông sản tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu là tạo sân chơi bình đẳng cho nông sản Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, giúp tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập và tăng cường xuất khẩu nông sản.
5.3. Đầu tư nghiên cứu và phát triển nông nghiệp
Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là cần thiết. Nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng nông sản cao. Phát triển công nghệ chế biến, bảo quản mới. Nghiên cứu thị trường để dự báo cung cầu nông sản chính xác. Đầu tư R&D giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Tăng giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam. Chính sách phát triển nông nghiệp cần ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động này. Tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu thị trường nông sản ngày càng khắt khe.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Việt Nam cho đến nay về cơ bản vẫn là một nước nông nghiệp với hơn 80% dân số và 70% lực lượng lao động của cả nước sinh sống bằng nghề nông. Sự phát triển của ngành sản xuất nông nghiệp có ảnh hưởng rất lớn tới sự phát triển của cả nền kinh tế, tới an ninh lương thực quốc gia và sự ổn định chính trị - xã hội của Việt Nam. Trong quá trình chuyển nền kinh tế sang cơ chế thị trường có sự quản lý điều tiết của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), ngành sản xuất nông nghiệp cũng như các ngành kinh tế khác ở Việt Nam đã thu được những thành tựu khá ngoạn mục. Từ một nước thiếu lương thực thường xuyên, Việt Nam chẳng những đã đảm bảo được an ninh lương thực quốc gia mà còn trở thành một nước có số lượng gạo xuất khẩu đứng thứ hai thế giới.
Ngành sản xuất nông nghiệp đã đáp ứng được đầy đủ nhu cầu trong nước và cung cấp nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu ra nước ngoài với số lượng ngày càng tăng, thu về một lượng ngoại tệ không nhỏ, phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước. Tuy nhiên, nền sản xuất nông sản hàng hóa của Việt Nam hiện nay vẫn còn đang ở trình độ thấp và phát triển thiếu ổn định. Lượng nông sản hàng hóa tuy chưa nhiều và chưa đa dạng nhưng hiện tượng ứ đọng sản phẩm, ách tắc trong khâu lưu thông thường xuyên diễn ra; giá cả hàng nông sản lên xuống thất thường. Điều này có ảnh hưởng không nhỏ tới sản xuất và đời sống của hàng chục triệu hộ nông dân, tới sự phát triển của sản xuất nông nghiệp và tới cả nền kinh tế.
Do vậy, vấn đề giải quyết "đầu ra" cho các nông sản hàng hóa là vấn đề cấp bách, được bàn thảo thường xuyên tại các cuộc họp, hội nghị của Đảng và Chính phủ. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập 2 AFTA, khi hàng rào quan thuế và phi quan thuế phải dỡ bỏ, Việt Nam phải mở cửa thị trường cho hàng nông sản của các nước trong khu vực, hàng nông sản của Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt không chỉ ở thị trường khu vực, thị trường thế giới mà ở ngay tại thị trường nội địa. Mở rộng và phát triển thị trường "đầu ra" cho các hàng nông sản luôn là vấn đề khó giải quyết ngay cả đối với các nước có nền nông nghiệp phát triển. Chính vì vậy, "Thị trường tiêu thụ hàng nông sản của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập AFTA" được tác giả chọn làm đề tài luận án tiến sĩ.
Tình hình nghiên cứu đề tài Các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài (đề tài khoa học các cấp, sách chuyên khảo, các bài báo trên các tạp chí.) có thể phân thành 4 loại sau đây: a) Các công trình khoa học nghiên cứu về thị trường tiêu thụ hàng nông sản ở nước ta nói chung hay ở từng vùng - lãnh thổ, từng địa phương nói riêng: - Trần Đình Hiên: Những vấn đề kinh tế chủ yếu của thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp Việt Nam”, Luận án tiến sĩ Kinh tế, trường Đại học quốc dân Hà Nội, 1992. - Đặng Phong Vũ: Thị trường tiêu thụ nông phẩm của đồng bằng sông Cửu Long hiện nay. Đặc điểm và phương hướng phát triển, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Hà Nội, 2003. - "Những giải pháp chủ yếu thúc đẩy tiêu thụ nông sản hàng hóa ở nước ta".
Trích báo cáo đề án: Thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa để phát triển sản xuất nông nghiệp, thủy sản ở nước ta, Tạp chí Kinh tế và dự báo, số 6, 2000. - Học viện Tài chính, Viện Khoa học Tài chính: Các giải pháp tài chính mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản hàng hóa, Nxb Tài chính, Hà Nội, 2003. 3 Các công trình trên đã đi sâu nghiên cứu về sự bất cập giữa khả năng sản xuất, cung ứng hàng nông sản với việc tiêu thụ hàng nông sản ở thị trường trong nước cũng như ở ngoài nước. Từ đó kiến nghị các biện pháp vừa đẩy mạnh sản xuất hàng nông sản, vừa đổi mới cơ chế, chính sách đẩy mạnh lưu thông, tiêu thụ hàng nông sản.
b) Các công trình khoa học nghiên cứu về sự phát triển nông nghiệp, nông thôn ở nước ta trong điều kiện hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế: - Lê Xuân Đình: Nông nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế, Tạp chí Cộng sản, số 11, 6/2000. - Lương Văn Tự - Thứ trưởng Bộ Thương mại: Nông nghiệp Việt Nam trước thách thức của hội nhập kinh tế, Tạp chí Cộng sản, số 11, 6/2001.TS Vũ Trọng Khải: Lợi thế và các bất lợi thế của nông sản Việt Nam trong bối cảnh tự do hóa thương mại, Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, số 6/2001. Phạm Văn Linh: Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế với việc đẩy nhanh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn nước ta giai đoạn 2001-2010, Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, số 5/2002. - Nguyễn Văn Nam: Ảnh hưởng của AFTA, WTO đến sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và dự báo, số 6, 1999.
- Nguyễn Thanh Vân: Thương mại thế giới và xuất khẩu nông sản của Việt Nam, Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, số 1, 2001. Bùi Thị Lý: Chính sách trợ cấp nông sản của các nước phát triển và những tác động tới thương mại hàng nông sản của các nước đang phát triển, Tạp chí Những vấn đề kinh tế thế giới, số 9, 2004. Phân tích những rào cản do trợ cấp ở các nước phát triển trong việc mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản của các nước đang phát triển. - Trần Mạnh Tảo: Các vòng đàm phán Uragoay về nông nghiệp và tác động thực tiễn của chúng, Tạp chí Những vấn đề kinh tế thế giới, số 2, 2003.
4 - Phạm Đỗ Chí, Đặng Kim Sơn, Trần Nam Bình, Nguyễn Tiến Triển (chủ biên): Làm gì cho nông thôn Việt Nam? - Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, Trung tâm Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (VAPEC), Thời báo Kinh tế Sài Gòn. Ngoài những vấn đề chung về phát triển nông nghiệp nông thôn, công trình trên còn phân tích tác động của những cam kết hội nhập Kinh tế quốc tế (AFTA, AC-FTA, Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ) đến sự phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam. Và một số tác giả khác như GS.TS Nguyễn Sinh Cúc, GS Nguyễn Điền, GS Bùi Huy Đáp… trong khi nghiên cứu các vấn đề về phát triển nông nghiệp nông thôn Việt Nam thời kỳ đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, có bàn đến vấn đề thị trường tiêu thụ hàng nông sản. Các công trình trên đã đi sâu nghiên cứu về con đường đi lên của nông nghiệp, nông thôn nước ta.
Vấn đề thị trường trong và ngoài nước chỉ được đề cập đến như một trong nhiều giải pháp để ổn định, phát triển nông nghiệp, nông thôn. c) Các công trình khoa học nghiên cứu về thị trường tiêu thụ từng mặt hàng nông sản trong điều kiện mở cửa, hội nhập: - Bộ Tài chính - Trung tâm Thông tin và Thẩm định giá miền Nam - TS. Nguyễn Văn Thọ: Một số biện pháp hoàn thiện chiến lược Marketing xuất khẩu gạo Việt Nam, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 2003. Công trình đã đề cập đến các giải pháp phát triển thị trường cho gạo Việt Nam.
- Nguyễn Trường Đảnh: Chiến lược thị trường xuất khẩu nông sản tỉnh Cần Thơ, Luận văn thạc sĩ kinh tế - Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - Nguyễn Đông Phong: Chiến lược thâm nhập thị trường thế giới hàng nông sản của Thành phố Hồ Chí Minh, Luận án phó tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành: kinh tế, quản lý và kế hoạch hóa kinh tế quốc dân, mã số 5.05, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. 5 - Trung tâm thông tin thương mại: Một số vấn đề về sản xuất - mậu dịch nông sản trên thế giới, 1993. - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Sản xuất và thị trường một số nông sản chủ yếu trên thế giới, Thông tin chuyên đề, số 2/1996 và số 2/1997.
- Kim Quốc Chính, Dự báo khả năng xuất khẩu gạo của Việt Nam thời kỳ 2001 - 2010, Tạp chí Nghiên cứu kinh tế, số 1, 2001. - Nguyễn Sinh Cúc: Sản xuất và xuất khẩu cà phê. Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Con số và sự kiện, số 8, 2002. - Thái Sơn: Xuất khẩu cao su - những dấu hiệu khả quan, Báo Quốc tế, số ra ngày 11 - 17/4/2002.
- Trần Đức Vui: Định hướng xuất khẩu chè của Việt Nam đến 2010, Tạp chí Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương, số 5(46), 2003, - Hoàng Thịnh Lâm: Để phát triển tiêu thụ rau quả, Tạp chí Thương mại, số 17, 2004. Các công trình trên đã đi sâu nghiên cứu về chiến lược cũng như về các biện pháp tiêu thụ đối với từng mặt hàng như: lúa gạo, cà phê, cao su, dầu dừa, hồ tiêu. d) Các công trình khoa học nghiên cứu về sự hội nhập kinh tế quốc tế, trong đó có sự hội nhập vào khu vực mậu dịch tự do ASEAN/AFTA của nước ta: - GS.TS Nguyễn Đình Hương, GS.TS Vũ Đình Bách: Quan hệ thương mại Việt Nam - ASEAN và chính sách thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1999. Hoàng Xuân Thọ (Chủ nhiệm đề tài): Ảnh hưởng của việc gia nhập khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) đến nền kinh tế Việt Nam trên 6 phương diện thương mại và sản xuất, Viện Nghiên cứu Thương mại - Bộ Thương mại, Hà Nội, 1996.
Nguyễn Xuân Thắng: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN và tiến trình hội nhập của Việt Nam, Nxb Thống kê, Hà Nội, 1999. - Trung tâm thông tin thương mại: Thị trường Việt Nam thời kỳ hội nhập AFTA, Nxb Tổng hợp, Thành phố Hồ Chí Minh, 2003. Phân tích thị trường hàng hóa của Việt Nam nói chung và thị trường hàng nông sản nói riêng trong giai đoạn hội nhập AFTA và đưa ra dự báo về thị trường một số mặt hàng xuất nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam đến năm 2010 và 2020. - Vũ Đức Đạm: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN với công cuộc phát triển kinh tế Việt Nam, Tạp chí Những vấn đề kinh tế thế giới, số 6, 1996.
- Trần Quang Lâm - Nguyễn Khắc Thân: Hội nhập kinh tế Việt Nam - ASEAN - những đặc trưng kinh nghiệm và giải pháp, Nxb Thống kê, Hà Nội, 1999.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ thị trường tiêu thụ hàng nông sản của việt n (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/afta
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường tiêu thụ hàng nông sản của việt n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thị trường tiêu thụ nông sản Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường tiêu thụ hàng nông sản của việt n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường tiêu thụ hàng nông sản của việt n" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thị trường tiêu thụ hàng nông sản của việt n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.