Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp vi

Luận án: Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam sang asean trong khuôn khổ cộng đồng kinh tế asean aec. Xem tóm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động OFDI doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN AEC
Số trang:
186 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động OFDI doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN AEC

Luận án tiến sĩ này đặt trọng tâm vào hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) của các doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu đặc biệt phân tích OFDI sang các nước ASEAN trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Phần này trình bày bối cảnh chung, mục tiêu cụ thể và phương pháp tiếp cận nghiên cứu của luận án.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết OFDI Việt Nam

Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) của các doanh nghiệp Việt Nam đang gia tăng đáng kể. Xu hướng này phản ánh sự hội nhập sâu rộng của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), OFDI sang các nước thành viên có vai trò chiến lược. Nghiên cứu này phân tích tính cấp thiết của việc tìm hiểu động lực và tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này hỗ trợ xây dựng chính sách đầu tư ra nước ngoài hiệu quả. OFDI không chỉ mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam mà còn tăng cường vị thế kinh tế quốc gia. Sự hiểu biết sâu sắc về OFDI trong khu vực ASEAN cung cấp cơ sở quan trọng cho các quyết định đầu tư quốc tế. Đây là một chủ đề trọng tâm, đòi hỏi phân tích toàn diện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu OFDI và câu hỏi trọng tâm

Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố chủ chốt tác động đến quyết định đầu tư quốc tế. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy OFDI sang ASEAN. Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm việc đánh giá hiện trạng, những thành tựu và hạn chế của hoạt động đầu tư. Luận án cũng tìm kiếm câu trả lời về tác động của các chính sách đầu tư ra nước ngoài hiện hành. Đồng thời, nghiên cứu sâu sắc ảnh hưởng của khuôn khổ AEC đến dòng vốn đầu tư trực tiếp. Hiểu rõ các vấn đề này giúp nâng cao hiệu quả và lợi ích đầu tư nước ngoài cho doanh nghiệp Việt Nam.

1.3. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp định tính và định lượng. Khung phân tích được xây dựng dựa trên các lý thuyết đầu tư trực tiếp ra nước ngoài điển hình. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp đặc điểm kinh tế và chính sách trong khu vực ASEAN. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm Tổng cục Thống kê và Cục Đầu tư nước ngoài. Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu mảng được sử dụng để phân tích các yếu tố tác động. Quy trình xử lý dữ liệu đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc này cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ các động lực và rủi ro đầu tư nước ngoài. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các đề xuất giải pháp phù hợp.

II. Cơ sở lý luận OFDI và kinh nghiệm quốc tế

Phần này tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và xây dựng cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Đồng thời, cung cấp cái nhìn về kinh nghiệm đầu tư quốc tế của một số quốc gia châu Á vào ASEAN.

2.1. Khái niệm và lý thuyết chủ chốt về OFDI

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) là một hoạt động kinh tế phức tạp. Các khái niệm về OFDI thường nhấn mạnh yếu tố kiểm soát và quản lý. Doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài nhằm tìm kiếm thị trường, tài nguyên hoặc hiệu quả. Nhiều lý thuyết kinh tế giải thích động lực của OFDI. Lý thuyết độc quyền lợi thế của Hymer, lý thuyết nội địa hóa của Buckley và Casson là ví dụ điển hình. Lý thuyết eclectic paradigm (OLI) của Dunning tổng hợp các yếu tố sở hữu, địa điểm và nội địa hóa. Những lý thuyết này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp phân tích hành vi của các nhà đầu tư quốc tế. Sự hiểu biết về các lý thuyết này là cần thiết. Nó giúp giải thích sự phát triển của dòng vốn đầu tư trực tiếp.

2.2. Yếu tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định OFDI. Các yếu tố này bao gồm cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Ở cấp độ vĩ mô, chính sách đầu tư ra nước ngoài của chính phủ đóng vai trò quan trọng. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, các hiệp định đầu tư quốc tế cũng thúc đẩy OFDI. Sự phát triển của Cộng đồng Kinh tế ASEAN tạo thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam. Ở cấp độ vi mô, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Công nghệ, thương hiệu, kinh nghiệm quản lý quốc tế cũng quyết định. Sự khác biệt về chi phí lao động và tài nguyên hấp dẫn dòng vốn đầu tư trực tiếp. Việc phân tích toàn diện các yếu tố này giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược đầu tư hiệu quả.

2.3. Tình hình đầu tư quốc tế của các nước châu Á vào ASEAN

Nhiều quốc gia châu Á đã có kinh nghiệm sâu rộng trong đầu tư quốc tế. Nhật Bản, Singapore, Malaysia là những ví dụ điển hình. Các nước này đã đẩy mạnh dòng vốn đầu tư trực tiếp vào ASEAN. Nhật Bản tập trung vào lĩnh vực sản xuất, công nghệ. Singapore chú trọng dịch vụ tài chính, logistics. Malaysia đầu tư vào tài nguyên và cơ sở hạ tầng. Kinh nghiệm đầu tư quốc tế của các quốc gia này cung cấp bài học quý giá. Chúng chỉ ra các chiến lược thành công và những rủi ro đầu tư nước ngoài cần tránh. Sự học hỏi từ những mô hình này giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chính sách đầu tư ra nước ngoài phù hợp. Nó cũng góp phần nâng cao lợi ích đầu tư nước ngoài cho quốc gia.

III. Thực trạng đầu tư trực tiếp Việt Nam ASEAN

Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN. Nó đánh giá kết quả đạt được, những hạn chế và nhận diện cơ hội cùng thách thức.

3.1. Phân tích dòng vốn OFDI theo địa điểm giai đoạn

Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam vào ASEAN đã có những bước phát triển. Dòng vốn đầu tư trực tiếp tập trung vào một số quốc gia thành viên nhất định. Các quốc gia như Lào, Campuchia nhận được nhiều đầu tư. Điều này phản ánh sự gần gũi về địa lý và văn hóa. Giai đoạn đầu, quy mô đầu tư còn nhỏ lẻ. Gần đây, quy mô và số lượng dự án đã tăng lên. Phân tích này cũng chỉ ra sự phân bổ không đồng đều. Một số lĩnh vực được ưu tiên hơn các lĩnh vực khác. Sự tăng trưởng này thể hiện nỗ lực của doanh nghiệp Việt Nam trong việc mở rộng thị trường khu vực.

3.2. Đánh giá kết quả và hạn chế của OFDI Việt Nam

OFDI của doanh nghiệp Việt Nam mang lại nhiều lợi ích đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp đã tiếp cận được thị trường mới, tận dụng nguồn nguyên liệu giá rẻ. Hoạt động này cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Quy mô dự án thường nhỏ, công nghệ chưa cao. Rủi ro đầu tư nước ngoài như thiếu thông tin, khác biệt văn hóa còn lớn. Năng lực quản lý của một số doanh nghiệp còn yếu. Chính sách đầu tư ra nước ngoài của nhà nước cần được cải thiện. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của dòng vốn đầu tư trực tiếp.

3.3. Cơ hội và thách thức khi đầu tư sang ASEAN

Đầu tư vào khu vực ASEAN mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Cộng đồng Kinh tế ASEAN tạo ra một thị trường thống nhất, tiềm năng lớn. Việc giảm rào cản thương mại và đầu tư là một lợi thế. Các hiệp định đầu tư quốc tế trong AEC cũng hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều thách thức cũng hiện hữu. Cạnh tranh gay gắt từ các nhà đầu tư lớn trong khu vực là một rào cản. Sự khác biệt về pháp luật đầu tư quốc tế giữa các nước. Rủi ro đầu tư nước ngoài về chính trị, xã hội cần được xem xét. Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng để vượt qua những thách thức này.

IV. Yếu tố tác động đến OFDI doanh nghiệp Việt Nam

Phần này tập trung vào việc xây dựng và phân tích mô hình các yếu tố tác động đến hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN.

4.1. Xây dựng mô hình các yếu tố tác động OFDI

Luận án phát triển một mô hình kinh tế lượng để phân tích. Mô hình này xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Các biến độc lập được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn. Chúng bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô của nước chủ nhà. Các đặc điểm của doanh nghiệp đầu tư cũng được tính đến. Mô hình dữ liệu mảng được sử dụng để ước lượng. Phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Việc xây dựng mô hình cung cấp một công cụ phân tích khách quan. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực của dòng vốn đầu tư trực tiếp.

4.2. Phân tích kết quả ước lượng và nhận định

Kết quả ước lượng từ mô hình chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng. Các yếu tố kinh tế như tốc độ tăng trưởng GDP của nước chủ nhà có tác động tích cực. Môi trường chính sách đầu tư ra nước ngoài ổn định cũng thúc đẩy OFDI. Quy mô tài sản của doanh nghiệp đầu tư tương quan thuận với mức độ OFDI. Ngược lại, một số yếu tố như khoảng cách địa lý có tác động tiêu cực. Những nhận định này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách đầu tư quốc tế. Sự hiểu biết về các mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của dòng vốn đầu tư trực tiếp.

4.3. Các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng OFDI

Các yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam. Môi trường pháp luật đầu tư quốc tế tại các nước ASEAN cũng quan trọng. Ổn định chính trị, mức độ mở cửa của nền kinh tế nước tiếp nhận ảnh hưởng lớn. Các yếu tố vi mô liên quan đến bản thân doanh nghiệp. Năng lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm quản lý quốc tế là những yếu tố then chốt. Việc tích lũy kinh nghiệm đầu tư quốc tế giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro. Sự kết hợp của cả hai nhóm yếu tố này quyết định thành công của hoạt động OFDI.

V. Giải pháp thúc đẩy OFDI Việt Nam sang ASEAN

Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

5.1. Mục tiêu và định hướng chính sách đầu tư ra nước ngoài

Việt Nam cần thiết lập các mục tiêu rõ ràng cho OFDI. Chính sách đầu tư ra nước ngoài cần ưu tiên các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh. Định hướng đến năm 2025 và 2030 tập trung vào nâng cao hiệu quả. Việc này bao gồm cả việc tăng cường đóng góp của OFDI vào nền kinh tế quốc gia. Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi hơn. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài. Đồng thời, cần khuyến khích các dự án mang lại lợi ích đầu tư nước ngoài lâu dài. Các định hướng này sẽ giúp tối ưu hóa tác động của OFDI.

5.2. Đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp và nhà nước

Đối với doanh nghiệp, cần nâng cao năng lực cạnh tranh và quản lý. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường và pháp luật đầu tư quốc tế là cần thiết. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm đối tác chiến lược. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ. Cần có cơ chế khuyến khích, bảo vệ nhà đầu tư Việt Nam. Việc cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ xúc tiến đầu tư cũng quan trọng. Những giải pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro đầu tư nước ngoài. Đồng thời, chúng tối đa hóa lợi ích đầu tư nước ngoài.

5.3. Hoàn thiện pháp luật đầu tư quốc tế

Hệ thống pháp luật đầu tư quốc tế của Việt Nam cần được cập nhật. Điều này nhằm phù hợp với các cam kết trong AEC và hiệp định quốc tế. Cần rà soát và sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Việc tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch là yếu tố sống còn. Nó giúp tăng cường niềm tin cho doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài. Đồng thời, cần đẩy mạnh đàm phán các hiệp định đầu tư song phương. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Việc hoàn thiện pháp luật góp phần thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp bền vững.

VI. Phân tích rủi ro và lợi ích đầu tư quốc tế OFDI

Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về các rủi ro tiềm ẩn và lợi ích mà hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài mang lại cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

6.1. Nhận diện các rủi ro đầu tư nước ngoài tiềm ẩn

Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro đầu tư nước ngoài bao gồm rủi ro chính trị, rủi ro pháp lý, và rủi ro kinh tế thị trường. Bất ổn chính trị, sự thay đổi chính sách đầu tư ra nước ngoài đột ngột tại nước tiếp nhận có thể gây thiệt hại lớn. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật đầu tư quốc tế cũng tạo ra những thách thức đáng kể. Ngoài ra, rủi ro về tỷ giá hối đoái, lạm phát, và cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bản địa hoặc quốc tế khác cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Doanh nghiệp Việt Nam cần tiến hành phân tích rủi ro một cách toàn diện và xây dựng các chiến lược phòng ngừa. Việc này giúp bảo vệ dòng vốn đầu tư trực tiếp và đảm bảo lợi nhuận.

6.2. Đánh giá lợi ích đầu tư nước ngoài cho doanh nghiệp

OFDI mang lại nhiều lợi ích đầu tư nước ngoài cho doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường rộng lớn hơn trong ASEAN. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn thu và giảm sự phụ thuộc vào thị trường nội địa. OFDI cũng giúp tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực sản xuất. Việc tận dụng lợi thế về chi phí sản xuất ở nước ngoài cũng là một lợi ích. Xây dựng thương hiệu và uy tín quốc tế cũng là một tác động tích cực. Những lợi ích này góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó cũng tăng cường vị thế của Việt Nam trong đầu tư quốc tế.

6.3. Tác động của OFDI đến nền kinh tế quốc gia

Tác động của OFDI không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp. Hoạt động này còn mang lại lợi ích cho nền kinh tế quốc gia. OFDI giúp cải thiện cán cân thanh toán thông qua dòng vốn hồi hương và lợi nhuận. Việc mở rộng thị trường cho sản phẩm Việt Nam cũng là một tác động tích cực. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế. OFDI cũng thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Việc học hỏi kinh nghiệm đầu tư quốc tế từ các thị trường khác giúp nâng cao năng lực quản trị. Chính sách đầu tư ra nước ngoài hợp lý sẽ tối đa hóa các lợi ích này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam sang asean trong khuôn khổ cộng đồng kinh tế asean aec

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN: ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG CÁC NƯỚC ASEAN TRONG KHUÔN KHỔ CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN (AEC) Nghiên cứu sinh : Trịnh Quang Hưng Khóa : 20A Ngành : Kinh tế quốc tế Người hướng dẫn khoa học : PGS,TS Lê Thị Thu Thủy Hà Nội - 2021 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS,TS Lê Thị Thu Thủy đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Ngoại thương, Khoa Sau Đại học, Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Bộ môn Kinh tế và Quản lý đã quan tâm, tham gia góp ý kiến và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Cục Đầu tư nước ngoài, Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), các cơ quan, tổ chức, cá nhân đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện cung cấp tài liệu, thông tin về hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam, làm cơ sở quan trọng cho tôi nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn trân trọng tới Phòng Quản lý Đào tạo nơi tôi công tác đã quan tâm hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn quan tâm, cổ vũ, động viên, tiếp thêm nghị lực cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thiện luận án này. Hà Nội, tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Trịnh Quang Hưng ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Trịnh Quang Hưng, tác giả luận án tiến sĩ: “Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN trong khuôn khổ Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu được nêu và trích dẫn trong luận án là chính xác và trung thực.

Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong các công trình khác. Hà Nội, tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Trịnh Quang Hưng iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp tiếp cận. Nguồn và phương pháp thu thập dữ liệu. Khung phân tích. Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu mảng.

Phương pháp xử lý dữ liệu. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn.

Kết cấu của luận án.7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CHỦ ĐỀ CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu lý thuyết về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các nước đang phát triển và nền kinh tế chuyển đổi.Các công trình nghiên cứu về hoạt động đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài. Sự kế thừa các công trình nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu của luận án.Sự kế thừa các công trình nghiên cứu trước.Khoảng trống nghiên cứu của luận án.28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI TRONG KHUÔN KHỔ AEC VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ.

Tổng quan về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Một số khái niệm về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Một số lý thuyết điển hình về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Các yếu tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và mô hình các yếu tố tác động.

Một số vấn đề về Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Khái quát về ASEAN và Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Các hiệp định về đầu tư trong ASEAN. Tình hình đầu tư của một số quốc gia châu Á sang ASEAN và gợi ý cho Việt Nam.

ĐTTT của Nhật Bản sang ASEAN. ĐTTT của Singapore sang ASEAN. ĐTTT của Malaysia sang ASEAN.61 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG ASEAN TRONG KHUÔN KHỔ AEC. Phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN.

Theo địa điểm đầu tư.Theo giai đoạn đầu tư.Theo lĩnh vực đầu tư. Theo hình thức đầu tư và theo sở hữu của công ty mẹ ở Việt Nam. Đánh giá tình hình đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang v ASEAN. Kết quả đạt được.Một số hạn chế và nguyên nhân.

NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG ASEAN TRONG KHUÔN KHỔ AEC. Mô hình tác động. Cơ sở lý thuyết về mô hình. Xây dựng mô hình.

Phân tích các yếu tố tác động đến đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN trong khuôn khổ AEC.Mô tả về các biến trong mô hình.Kết quả ước lượng mô hình và kết luận rút ra từ mô hình.119 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM SANG ASEAN ĐẾN NĂM 2025, ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN NĂM 2030. Cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư sang ASEAN trong bối cảnh AEC. Thách thức.Mục tiêu, định hướng của các doanh nghiệp Việt Nam và quan điểm của nhà nước thúc đẩy đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN. Quan điểm của nhà nước.Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy đầu tư trực tiếp sang ASEAN cho các doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Chủ động xây dựng chiến lược đầu tư có hiệu quả, chuẩn bị kỹ các điều kiện trước khi đầu tư và chiến lược kinh doanh. Chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh. Đa dạng hóa các hình thức đầu tư. Tăng cường hợp tác với các tổ chức của Việt Nam ở trong và ngoài nước.

Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp đối với nhà nước và xã hội. Tăng cường khai thác cơ hội đầu tư từ AEC.Kiến nghị đối với Nhà nước. Xây dựng kế hoạch chiến lược tổng thể cấp quốc gia về đầu tư sang ASEAN gắn với chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Các giải pháp hỗ trợ đầu tư trực tiếp sang ASEAN.

Các giải pháp nâng cao công tác quản lý nhà nước về hoạt động ĐTTT sang ASEAN trong bối cảnh thực thi AEC. Tăng cường xúc tiến đầu tư sang ASEAN. Kết hợp hiệu quả giữa đầu tư trực tiếp và hỗ trợ phát triển không chính thức của Việt Nam sang ASEAN.155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO.174 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia ASEAN Asian Nations Đông Nam Á Association of Vietnam Hiệp hội các nhà đầu tư AVIL Investors in Lao Việt Nam sang Lào Association of Vietnam Hiệp hội các nhà đầu tư AVIC Investors in Cambodia Việt Nam sang Campuchia Association of Vietnam Hiệp hội các nhà đầu tưViệt AVIM Investors in Myanmar Nam sang Myanmar ASEAN Comprehensive Hiệp định đầu tư toàn diện ACIA Investment Agreemen ASEAN AIA ASEAN Investment Area Khu vực đầu tư ASEAN Các hiệp định đầu tư BITs Bilateral Investment Treaties song phương Ministry of Planning and Bộ KH&ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư Investment Cambodia-Laos-Myanmar- Campuchia, Lào, CLMV Vietnam Myanmar, Việt Nam ĐTNN Foreign Investment Đầu tư nước ngoài ĐTRNN Investment Abroad Đầu tư ra nước ngoài ĐTTTRNN Outward Foreign Direct Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) Investment FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội International Investment IIAs Các hiệp định đầu tư quốc tế Agreements NT National Treatment Nguyên tắc đối xử quốc gia MFN Most Favoured Nation Nguyên tắc Tối huệ quốc ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát OECD Cooperation and Development triển kinh tế TNCs Transnational Corporations Tập đoàn xuyên quốc gia MNCs Multinational Corporations Công ty đa quốc gia United Nations of Conference Hội nghị Liên hợp quốc về UNCTAD on Trade and Development Thương mại và Phát triển WIR World Investment Report Báo cáo đầu tư thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.Tổng hợp về biến số trong mô hình.Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN.

Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo tình trạng hiệu lực của dự án đầu tư giai đoạn 1991-2019.Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo giai đoạn đầu tư giai đoạn 1991-2019. Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo lĩnh vực đầu tư và các giai đoạn đầu tư giai đoạn 1991-2019.Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN.Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo hình thức đầu tư giai đoạn 1991-2019. Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo hình thức sở hữu công ty mẹ ở Việt Nam giai đoạn 1991-2019.82 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo địa điểm đầu tư giai đoạn 1991-2019.Cơ cấu đầu tư trực tiếp củacác doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN theo số dự án giai đoạn 1991-2019 (%).68 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Khung phân tích của luận án.Các hình thức mở rộng ra thị trường nước ngoài.Quá trình hình thành và phát triển AEC.50 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra rất mạnh mẽ đã tác động sâu rộng tới tăng trưởng kinh tế của các nước trên thế giới với đặc trưng là sự phát triển hoạt động đầu tư quốc tế. Phần lớn dòng vốn đầu tư vẫn chủ yếu từ các nước có nền kinh tế phát triển, nhưng trong thời gian gần đây, hoạt động đầu tư quốc tế của các nước đang phát triển và các nền kinh tế mới nổi cũng đang gia tăng mạnh mẽ, đang trở thành một bộ phận quan trọng của dòng đầu tư quốc tế, chiếm khoảng 37% dòng vốn đầu tư ra nước ngoài năm 2019 (World Investment Report, 2020). Nguyên nhân là các nước đều nhận thức được vai trò của đầu tư quốc tế đem lại nhiều cơ hội cho cả nước đi đầu tư và chủ đầu tư (đầu tư ra nước ngoài).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Quang Hưng (2021). Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/aec

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam sang asean trong khuôn khổ cộng đồng kinh tế asean aec. Xem tóm

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter