Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein a20 và cơ chế

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein a20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua. Xem tóm tắt v

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu gen A20 và vai trò điều hòa miễn dịch
Số trang:
150 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu gen A20 và vai trò điều hòa miễn dịch

Nghiên cứu tập trung vào gen mã hóa protein A20 (TNFAIP3). A20 đóng vai trò then chốt trong điều hòa miễn dịch. Protein này là một enzyme chỉnh sửa ubiquitin. Nó hoạt động như một điểm kiểm soát quan trọng. A20 ngăn chặn các phản ứng viêm quá mức. Sự cân bằng miễn dịch phụ thuộc nhiều vào chức năng A20. Các đột biến trong gen A20 liên quan đến nhiều bệnh tự miễn và ung thư. Việc hiểu rõ chức năng gen A20 là cần thiết. Nó mở ra hướng mới trong sinh học phân tử và di truyền học. Luận án làm sâu sắc hiểu biết về cơ chế điều hòa này. Nghiên cứu xác định các mạng lưới điều hòa gen liên quan đến A20. Các phát hiện có ý nghĩa lớn cho y học. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về biểu hiện gen và điều hòa protein.

1.1. Tổng quan về gen mã hóa protein A20

Gen A20 mã hóa protein A20, còn gọi là TNFAIP3. Đây là một protein có chức năng enzyme chỉnh sửa ubiquitin. A20 loại bỏ các chuỗi ubiquitin từ các protein đích. Hoạt động này điều hòa các con đường tín hiệu tế bào. Đặc biệt, nó ức chế con đường NF-κB, một yếu tố phiên mã quan trọng. NF-κB kiểm soát biểu hiện gen của nhiều cytokine và chemokine gây viêm. Chức năng gen A20 là thiết yếu. Nó giúp duy trì sự cân bằng trong phản ứng miễn dịch. Nghiên cứu sâu về A20 làm rõ cách thức protein này hoạt động. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của A20 trong mạng lưới điều hòa gen phức tạp. Sự hiểu biết về cơ chế điều hòa này rất quan trọng. Nó giúp giải mã các bệnh liên quan đến rối loạn miễn dịch.

1.2. Tầm quan trọng của A20 trong hệ miễn dịch

Protein A20 là một thành phần thiết yếu của hệ miễn dịch. Nó ngăn chặn sự kích hoạt quá mức của các phản ứng viêm. A20 hoạt động như một công tắc tắt cho nhiều tín hiệu gây viêm. Thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng gen A20 dẫn đến viêm mạn tính. Nó cũng liên quan đến các bệnh tự miễn như lupus và viêm khớp dạng thấp. Nghiên cứu này làm nổi bật vai trò của A20 trong việc điều hòa gen miễn dịch. Nó kiểm soát biểu hiện gen của các protein quan trọng. Điều này giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương mô do viêm. Tầm quan trọng của A20 không chỉ giới hạn ở điều hòa NF-κB. Nó còn tham gia vào nhiều mạng lưới điều hòa gen khác. Việc tìm hiểu sâu về A20 có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị mới.

II.A20 điều hòa chức năng sinh lý tế bào tua Khám phá mới

Luận án tập trung vào vai trò điều hòa của gen A20 trong tế bào tua. Tế bào tua (Dendritic Cells – DCs) là tế bào trình diện kháng nguyên chủ chốt. Chúng đóng vai trò trung tâm trong khởi tạo phản ứng miễn dịch. A20 kiểm soát quá trình trưởng thành và chức năng của DCs. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mới. A20 điều chỉnh biểu hiện gen của các phân tử bề mặt và cytokine. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng miễn dịch của DCs. Hiểu biết về cơ chế điều hòa này là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa liệu pháp miễn dịch. Các phát hiện làm rõ cách A20 ảnh hưởng đến sinh học phân tử của tế bào. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền học của phản ứng miễn dịch.

2.1. A20 điều hòa phản ứng miễn dịch của tế bào tua

Tế bào tua (DCs) là những người gác cổng của hệ miễn dịch. Chúng phát hiện mầm bệnh và kích hoạt tế bào T. A20 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của DCs. Protein này kiểm soát mức độ kích hoạt và trưởng thành của DCs. Nghiên cứu cho thấy A20 ức chế quá trình sản xuất cytokine gây viêm. Điều này ngăn chặn phản ứng miễn dịch quá mức. A20 ảnh hưởng đến biểu hiện gen của các protein liên quan. Nó duy trì sự cân bằng trong đáp ứng miễn dịch. Các cơ chế điều hòa này đảm bảo DCs phản ứng phù hợp với các tín hiệu nguy hiểm. Sự hiểu biết về chức năng gen A20 trong DCs là nền tảng. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị bệnh truyền nhiễm và tự miễn.

2.2. Cơ chế A20 tác động lên chức năng tế bào tua

A20 tác động lên chức năng tế bào tua thông qua các cơ chế phân tử phức tạp. Nó điều hòa các con đường tín hiệu nội bào. Đặc biệt, A20 ức chế con đường NF-κB trong DCs. Điều này làm giảm biểu hiện gen của các yếu tố viêm. A20 cũng ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các phân tử đồng kích thích. Chúng là những yếu tố cần thiết cho sự tương tác giữa DCs và tế bào T. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách A20 điều khiển khả năng trình diện kháng nguyên của DCs. Protein này cũng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất cytokine của DCs. Các phát hiện này góp phần vào lĩnh vực sinh học phân tử. Chúng giải thích cách A20 duy trì trạng thái cân bằng miễn dịch. Đây là một phần quan trọng của mạng lưới điều hòa gen miễn dịch.

III.Cơ chế phân tử A20 Tác động sâu sắc biểu hiện gen

Nghiên cứu khám phá các cơ chế phân tử mà A20 sử dụng. A20 điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ phiên mã và dịch mã. Nó tương tác với nhiều con đường tín hiệu tế bào. A20 chủ yếu ức chế con đường NF-κB, nhưng cũng có các tác động khác. Sự hiểu biết về các cơ chế điều hòa này là then chốt. Nó làm sáng tỏ cách A20 kiểm soát phản ứng viêm. Luận án cung cấp dữ liệu chi tiết. Dữ liệu này giải thích cách A20 ảnh hưởng đến chức năng gen. Các phát hiện có ý nghĩa lớn trong di truyền học. Chúng giúp phát triển các mục tiêu điều trị mới. Việc nghiên cứu sâu về sinh học phân tử của A20 sẽ mở ra nhiều hướng đi mới.

3.1. Các con đường tín hiệu bị A20 ảnh hưởng

Protein A20 là một yếu tố điều hòa đa năng. Nó ảnh hưởng đến nhiều con đường tín hiệu tế bào. Con đường NF-κB là mục tiêu chính của A20. A20 loại bỏ các chuỗi ubiquitin từ RIP1 và TRAF6. Việc này làm gián đoạn việc kích hoạt NF-κB. Ngoài ra, A20 còn tương tác với con đường MAPK và con đường tín hiệu interferon. Những tương tác này làm phức tạp thêm cơ chế điều hòa. Nghiên cứu khám phá chi tiết các tương tác này. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách A20 kiểm soát biểu hiện gen. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học phân tử của A20. Chúng làm nổi bật vai trò của A20 trong mạng lưới điều hòa gen phức tạp.

3.2. A20 tác động đến phiên mã và dịch mã protein

A20 không chỉ điều hòa hoạt động của yếu tố phiên mã NF-κB. Nó còn tác động trực tiếp đến quá trình phiên mã và dịch mã protein. A20 có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của mRNA. Điều này làm thay đổi lượng protein được sản xuất. Nghiên cứu xem xét các yếu tố liên quan đến phiên mã. Nó phân tích sự biểu hiện gen của các gen đích. Việc điều hòa này đảm bảo rằng các protein gây viêm không được sản xuất quá mức. A20 kiểm soát các bước quan trọng từ gen đến protein. Sự hiểu biết này là cốt lõi của di truyền học. Nó làm rõ chức năng gen A20 ở cấp độ phân tử. Các cơ chế điều hòa này có ý nghĩa quan trọng trong bệnh học và điều trị.

IV.Ảnh hưởng của gen A20 lên sự trưởng thành tế bào tua

Luận án phân tích sâu rộng ảnh hưởng của gen A20. Nó tác động lên quá trình trưởng thành của tế bào tua (DCs). Quá trình trưởng thành là thiết yếu cho chức năng trình diện kháng nguyên của DCs. A20 điều hòa biểu hiện gen của các phân tử bề mặt quan trọng. Những phân tử này bao gồm MHC lớp I và II, cũng như các phân tử đồng kích thích. Sự kiểm soát này quyết định khả năng của DCs. Nó ảnh hưởng đến việc kích hoạt tế bào T hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này chứng minh vai trò của A20 trong sinh học phân tử DCs. Các phát hiện có ứng dụng tiềm năng trong miễn dịch học. Chúng giúp hiểu rõ hơn về mạng lưới điều hòa gen miễn dịch.

4.1. A20 kiểm soát sự biểu hiện các dấu ấn bề mặt DC

Sự trưởng thành của tế bào tua liên quan đến thay đổi biểu hiện protein bề mặt. Các dấu ấn bề mặt như MHC, CD80, CD86 là cần thiết. Chúng giúp DCs tương tác với tế bào T. A20 điều hòa biểu hiện gen của các dấu ấn này. Nghiên cứu chỉ ra rằng A20 ức chế biểu hiện quá mức của chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch. A20 đảm bảo DCs không gây ra phản ứng tự miễn dịch. Sự kiểm soát này là một cơ chế điều hòa quan trọng. Nó duy trì tính dung nạp của hệ miễn dịch. Việc hiểu rõ chức năng gen A20 trong biểu hiện bề mặt DCs là cần thiết. Nó mở ra hướng phát triển liệu pháp điều hòa miễn dịch.

4.2. Ảnh hưởng của A20 lên khả năng miễn dịch của DC

Khả năng miễn dịch của tế bào tua phụ thuộc vào trạng thái trưởng thành. DCs trưởng thành có thể kích hoạt tế bào T một cách mạnh mẽ. A20 điều hòa khả năng này bằng cách kiểm soát quá trình trưởng thành. Nghiên cứu cho thấy A20 có thể làm giảm khả năng kích hoạt tế bào T của DCs. Điều này giúp ngăn chặn phản ứng viêm quá mức. A20 duy trì trạng thái dung nạp của hệ miễn dịch. Protein này là một phần quan trọng trong mạng lưới điều hòa gen. Nó tác động trực tiếp đến chức năng gen của DCs. Việc phân tích sinh học phân tử này giúp hiểu sâu hơn. Nó giải thích cách A20 điều khiển khả năng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng.

V.Ý nghĩa nghiên cứu A20 và phát triển ứng dụng y sinh

Nghiên cứu về gen A20 có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Các phát hiện làm tăng hiểu biết về cơ chế điều hòa miễn dịch. Chúng cung cấp nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp mới. Đặc biệt là trong điều trị các bệnh viêm nhiễm, tự miễn và ung thư. Luận án đã làm sáng tỏ chức năng gen A20. Nó mở ra hướng nghiên cứu về các mục tiêu phân tử. Việc ứng dụng sinh học phân tử và di truyền học là tiềm năng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức chung. Nó hỗ trợ các nỗ lực phát triển y học cá thể hóa.

5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về điều hòa gen A20. Nó làm rõ các cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua. Giá trị khoa học nằm ở việc bổ sung kiến thức về miễn dịch học. Nó làm phong phú thêm hiểu biết về di truyền học của các bệnh viêm. Về mặt thực tiễn, các phát hiện có thể dẫn đến phát triển thuốc mới. Chúng nhằm mục tiêu vào A20 hoặc các con đường liên quan. Mục tiêu là điều trị các bệnh như lupus, viêm khớp, hoặc một số loại ung thư. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc. Nó cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai. Sự hiểu biết sâu về chức năng gen A20 là một bước tiến quan trọng.

5.2. Định hướng phát triển nghiên cứu gen A20 trong tương lai

Nghiên cứu về gen A20 còn nhiều tiềm năng phát triển. Cần tiếp tục khám phá các cơ chế điều hòa phức tạp hơn của A20. Điều này bao gồm việc xác định các tương tác protein-protein mới. Cần tìm hiểu các yếu tố điều hòa biểu hiện gen A20. Nghiên cứu mở rộng vai trò của A20 trong các mô hình bệnh tật khác. Điều này bao gồm các bệnh ung thư cụ thể và bệnh truyền nhiễm. Việc phát triển các công cụ chỉnh sửa gen nhắm vào A20 là khả thi. Nó có thể tạo ra các liệu pháp gen mới. Sự kết hợp giữa sinh học phân tử, di truyền học và miễn dịch học sẽ thúc đẩy lĩnh vực này. Mục tiêu là chuyển đổi các phát hiện khoa học thành lợi ích y tế cụ thể.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu về protein A20
1.2. Cấu trúc gen A20 và protein A20
1.3. Vai trò của protein A20 điều hòa một số loại tế bào miễn dịch
1.3.1. Vai trò của protein A20 trong tế bào T
1.3.2. Vai trò của protein A20 trong tế bào B
1.3.3. Vai trò của protein A20 trong tế bào tua
1.3.4. Vai trò của protein A20 đối với sự chết theo chương trình apoptosis
1.4. Cơ chế điều hoà hoạt động của protein A20
1.4.1. Một số dòng tín hiệu phân tử hoạt động điều hoà bởi A20
1.4.2. Protein A20 điều hoà tín hiệu NF-кB
1.4.3. Protein A20 điều hoà tín hiệu STATs
1.5. Vai trò của protein A20 đối với một số bệnh tự miễn và ung thư
1.6. Tình hình nghiên cứu về protein A20 trên thế giới và ở Việt Nam
1.7. Tế bào tua
1.7.1. Khái niệm và lịch sử phát hiện tế bào tua
1.7.2. Đặc điểm sinh học của tế bào tua
1.7.3. Chức năng tế bào tua
1.7.4. Phân loại tế bào tua
1.7.5. Các quá trình sinh lý tế bào tua
1.7.5.1. Sự biệt hoá của tế bào tua
1.7.5.2. Sự trưởng thành của tế bào tua
1.7.5.3. Sự di cư của tế bào tua
1.7.5.4. Sự thực bào của tế bào tua
1.7.5.5. Sự tiết cytokine của tế bào tua
1.7.5.6. Sự chết theo chương trình của tế bào tua
1.7.6. Một số thụ thể Toll - like receptors kích hoạt hoạt động tế bào tua
1.8. Kháng nguyên Lipopolysaccharide
1.9. Kháng nguyên Profilin từ Toxoplasma gondii
1.10. Một số nghiên cứu ứng dụng về tế bào tua trong điều trị ung thư
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nguyên liệu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thiết bị nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp nuôi cấy và biệt hoá tế bào tua
2.4.2. Phương pháp đưa phân tử siRNA vào trong các tế bào tua
2.4.3. Kỹ thuật Western blot đo mức độ biểu hiện protein
2.4.4. Kỹ thuật ELISA đo nồng độ các cytokine tiết ra bởi tế bào tua
2.4.5. Phương pháp đếm tế bào theo dòng chảy (flow cytometry analysis)
2.4.6. Phương pháp xác định sự di cư tế bào (transwell migration assay)
2.4.7. Phương pháp phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Vai trò của protein A20 điều hoà các chức năng sinh lý tế bào tua
3.1.1. Kết quả bất hoạt gen A20 trong tế bào tua
3.1.2. Vai trò của protein A20 điều hòa sự trưởng thành tế bào tua
3.1.3. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua
3.1.3.1. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3
3.1.3.2. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng GM-CSF
3.1.4. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua
3.1.4.1. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3
3.1.4.2. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi phơi niễm với GM-CSF và phơi nhiễm LPS
3.1.5. Vai trò của protein A20 đối quá trình apoptosis của tế bào tua
3.2. Nghiên cứu một số tín hiệu phân tử liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua dưới vai trò điều hòa của protein A20
3.2.1. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi phơi nhiễm với profilin
3.2.2. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua pDC khi phơi nhiễm với profilin
3.2.3. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi xử lý với LPS
3.3. Vai trò của protein A20 đối với một số chức năng sinh lý của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.3.1. Vai trò của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.3.1.1. Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm profilin
3.3.2. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.3.3. Vai trò của protein A20 đối với sự di chuyển của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.4. Vai trò của protein A20 đối với chức năng của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1
3.4.1. Vai trò của protein A20 đối với quá trình sản xuất cytokine của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1
3.4.2. Vai trò của protein A20 trong điều hoà sự di chuyển của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Kết quả nuôi cấy tế bào tua
1. Khả năng sống sót và biệt hóa của tế bào tua sau nuôi cấy
2. Hình ảnh tế bào tua sau nuôi cấy
3. Tế bào tua trưởng thành sau phơi nhiễm bởi Lipopolysaccharide
Phụ lục 2: Sự tiết TNF-α của tế bào tua
Phụ lục 3: Ảnh hưởng của một số cytokine đối với quá trình apoptosis của tế bào CD11b+DC
1. Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Annexin V dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và INF-γ
2. Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Caspase-3 dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và IFN-γ
Phụ lục 4: Vai trò điều hòa của IL-10 đối với sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua
1. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT1
2. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein a20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. Nguyễn Thu Thuỷ NGHIÊN CỨU VAI TRÒ ĐIỀU HOÀ CỦA GEN MÃ HOÁ PROTEIN A20 VÀ CƠ CHẾ PHÂN TỬ THAM GIA KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẾ BÀO TUA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. Nguyễn Thu Thuỷ NGHIÊN CỨU VAI TRÒ ĐIỀU HOÀ CỦA GEN MÃ HOÁ PROTEIN A20 VÀ CƠ CHẾ PHÂN TỬ THAM GIA KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẾ BÀO TUA Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Xuân - Viện nghiên cứu hệ gen 2.

Hoàng Văn Tổng - Học viện quân y Hà Nội – Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án là công trình nghiên cứu của tôi là chủ yếu. Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đề tài Nafosted mã số 108.16, “Nghiên cứu vai trò điều hòa của gen mã hóa cho protein A20 với bệnh bạch cầu cấp tính và các cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào”, thời gian thực hiện 2017-2019 do TS. Nguyễn Thị Xuân làm chủ nhiệm đề tài. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế với sự đồng ý và cho phép của đồng tác giả.

Những kết quả còn lại trong luận án chưa được tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Thuỷ LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS Nguyễn Thị Xuân, Phòng Hệ gen học miễn dịch, Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là người đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Đó là nền tảng, hành trang giúp tôi tự tin vững bước trên con đường khoa học sau này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn TS Hoàng Văn Tổng, Phòng An toàn sinh học, Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự, Học viện Quân y, thầy không chỉ truyền thụ cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn mà còn giúp tôi bồi đắp lòng say mê, sự nghiêm túc, tính cẩn thận trong nghiên cứu khoa học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. TS Nguyễn Huy Hoàng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu hệ gen và các thầy cô, các anh chị ở Viện đã luôn hướng dẫn tận tình cho tôi trong các môn học cũng như phương pháp thực nghiệm và trình bày kết quả. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thị Thanh Ngân, đã luôn động viên và dành cho tôi nhiều lời khuyên quý báu trong trong suốt thời gian qua. Nhân đây, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các bạn trong Phòng Hệ gen học miễn dịch đã luôn bên cạnh giúp đỡ và cổ vũ nhiệt tình để tôi hoàn thành tốt các thí nghiệm của mình.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các anh chị ở phòng Đào tạo nói riêng và Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam nói chung, đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo các cấp và đồng nghiệp ở Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự, Học viện Quân y, đã tạo điều kiện và động viên giúp đỡ để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình. Với tất cả lòng biết ơn, tôi xin dành cho gia đình, người thân, bạn bè đã luôn tin tưởng, thông cảm, động viên, tạo điều kiện và chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian qua, giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Nghiên cứu sinh DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ APC Antigen-presenting cell – tế bào trình diện kháng nguyên bp Base pairs – cặp Nucleotide DISC Death-inducing signaling complex – phức hợp tín hiệu gây chết ELISA Enzym - Linked Immunosorbent Assay FLT3 Fms-related tyrosine kinase 3 ligand GM-CSF Granulocyte-macrophage colony-stimulating factor IL Interleukin IFN Interferon IκB-α Nuclear factor of kappa light polypeptide gene enhancer in B- cells inhibitor, alpha LPS Lipopolysaccharide MHC Major histocompatipility complex – phức hệ phù hợp tổ chức chính NF-κB Nuclear factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells NK cell Natural killer cell – tế bào giết tự nhiên pDC Plasmacytoid DC – tế bào tua dòng lympho STAT Signal transducer and activator of transcription - yếu tố truyền tín hiệu và hoạt hoá phiên mã TBT Tế bào tua TgPRF Profilin từ Toxoplasma gondii T.

gondii Toxoplasma gondii Th1 T helper cell type 1 - tế bào T hỗ trợ loại 1 T-reg T regular - tế bào T điều hoà TLR Toll-like receptor TNFAIP3 Tumor necrosis factor α-induced protein 3 – Protein kích thích yếu tố hoại tử khối u 3 TNF Tumor necrosis factor – yếu tố hoại tử u DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Các bộ kit tách chiết, các hoá chất sử dụng trong nghiên cứu 34 Bảng 2.2 Các thiết bị chính được sử dụng cho nghiên cứu 36 Bảng 2.3 Pha loãng protein chuẩn theo dải nồng độ chuẩn 45 Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế Bảng 3.1 52 bào CD8+DC khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế Bảng 3.2 54 bào CD11b+DC khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế Bảng 3.3 56 bào pDC khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế Bảng 3.4 59 bào CD8+DC sau khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế Bảng 3.5 61 bào CD11b+DC sau khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế Bảng 3.6 62 bào pDC sau khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế Bảng 3.7 65 bào CD11b+DC sau khi phơi nhiễm LPS Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự di cư của các nhóm tế Bảng 3.8 67 bào tua sau khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự di cư của tế bào Bảng 3.9 69 CD11b+DC sau khi phơi nhiễm LPS Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự apoptosis của tế bào CD11b+DC sau khi phơi nhiễm LPS và một số cytokine, Bảng 3.10 72 khảo sát bằng tỉ lệ phần trăm tế bào dương tính với Annexin V, âm tính với 7-AAD Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự apoptosis của tế bào Bảng 3.11 CD11b+DC sau khi phơi nhiễm LPS và một số cytokine, 74 khảo sát bằng tỉ lệ phần trăm tế bào dương tính với Caspase-3 Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế Bảng 3.12 bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm 84 profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế Bảng 3.13 bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm 86 profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự di cư của tế bào pDC Bảng 3.14 89 thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm profilin Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế Bảng 3.15 90 bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1 Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự di cư của tế bào Bảng 3.16 92 CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc gen A20 và protein A20 4 Hình 1.2 Vai trò của protein A20 trong các tế bào miễn dịch 5 Hình 1.3 Cơ chế protein A20 ức chế NF-κB trong con đường tín hiệu 10 TNFR1 Hình 1.4 Cơ chế protein A20 ức chế NF-κB trong các đường hiệu IL- 11 1R/TLR4 Hình 1.5 Tế bào tua chuột phân lập từ lách 17 Hình 1.6 Vòng đời của các tế bào tua 18 Hình 1.7 Tế bào tua và chức năng điều hòa miễn dịch 20 Hình 1.8 Sự biệt hóa đa dạng của tế bào tua 23 Hình 1.9 TLR điều hoà hoạt động hệ thống miễn dịch 29 Hình 2.1 Sơ đồ nhóm thí nghiệm thứ nhất - các tế bào tua biệt hóa bằng 38 FLT3 và phơi nhiễm với profilin Hình 2.2 Sơ đồ nhóm thí nghiệm thứ hai - các tế bào tua biệt hóa bằng 39 GM-CSF và phơi nhiễm với LPS Hình 2.3 Pha loãng protein chuẩn theo dải nồng độ chuẩn 46 Hình 3.1 Kết quả biểu hiện protein A20 sau khi đưa A20-siRNA vào tế 50 bào tua Hình 3.2 Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế 53 bào CD8+DC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.3 Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của 55 CD11bDC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.4 Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế 57 bào pDC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.5 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự tiết cytokine của tế bào 60 CD8+DC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.6 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự tiết cytokine của tế bào 61 CD11bDC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.7 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự tiết cytokine của tế bào 64 pDC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.8 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự tiết cytokine của tế bào 66 CD11b+DC khi phơi nhiễm với LPS Hình 3.9 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự di chuyển của các nhóm tế 68 bào tua khi biệt hoá bởi FLT3 và phơi nhiễm profilin Hình 3.10 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự di chuyển của nhóm tế bào 70 CD11b+DC khi biệt hoá bởi GM-CSF và phơi nhiễm LPS Hình 3.11 Ảnh hưởng của protein A20 đối với apoptosis thông qua số 73 lượng tế bào CD11b+DC dương tính với marker Annexin V và âm tính với 7-AAD Hình 3.12 Ảnh hưởng của protein A20 đối với apoptosis thông qua tỷ lệ 75 tế bào CD11b+DC dương tính với marker Caspase-3 Hình 3.13 Ảnh hưởng của protein A20 lên con đường tín hiệu IκB-α, 77 STAT1 và STAT3 ở tế bào CD11b+DC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.14 Ảnh hưởng của protein A20 lên con đường tín hiệu IκB-α, 79 STAT1 và STAT3 ở tế bào pDC khi phơi nhiễm profilin Hình 3.15 Ảnh hưởng của protein A20 lên con đường tín hiệu IκB-α, 82 STAT1 và STAT3 ở tế bào CD11b+DC khi phơi nhiễm LPS Hình 3.16 Ảnh hưởng của protein A20 lên biểu hiện của marker trưởng 84 thành của tế bào pDC thông qua con đường tín hiệu IκB-α và STAT1 Hình 3.17 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự tiết cytokine của tế bào 87 pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 Hình 3.18 Ảnh hưởng của protein A20 lên sự di chuyển tế bào pDC 89 thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Thuỷ (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/a20-va-co-che-phan-tu-tham-gia-kiem-soat-qua-trinh-sinh-ly-te-bao-tua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein a20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua. Xem tóm tắt v

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá p" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter