A critical exploration of professional perceptions of harm reduction policy and

Luận án: A critical exploration of professional perceptions of harm reduction policy and practice in vietnam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Victoria University of Wellington

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

336

Thời gian đọc

51 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhận thức chuyên nghiệp về giảm tác hại ở Việt Nam
Số trang:
336 trang
Trường:
Victoria University of Wellington
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhận thức chuyên nghiệp về giảm tác hại ở Việt Nam

Tài liệu này khám phá sâu sắc nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại và các chính sách giảm tác hại (GTH) tại Việt Nam. Trong những năm 1990, Việt Nam chứng kiến sự gia tăng đáng kể của HIV trong nhóm người sử dụng ma túy. Phản ứng lại, Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành nhiều biện pháp pháp lý và chính sách. Các chính sách này được thực hiện dưới tên gọi giảm tác hại. Tuy nhiên, quan điểm của chuyên gia về việc sử dụng ma túy, người sử dụng ma túy, nghiện ma túy và bản chất của các can thiệp chính thức vẫn còn nhiều tranh cãi. Phân tích này chỉ ra rằng dù có rhetoric về GTH, nhiều chiến lược “giảm tác hại giả tạo” vẫn được áp dụng. Nhiều chuyên gia tin rằng các tổn hại chỉ có thể được hạn chế thông qua việc giảm cầu và cung ma túy. Hoặc họ cho rằng việc giam giữ người sử dụng ma túy tại các trung tâm cai nghiện bắt buộc là một hình thức GTH. Những lập luận này dẫn đến việc tiếp tục các cuộc truy quét của cảnh sát. Chúng cũng thúc đẩy việc sử dụng các chiến lược GTH giả mạo để kiểm soát và trừng phạt người sử dụng ma túy. Bên cạnh đó, các nỗ lực chính thức nhằm giải quyết các vấn đề người sử dụng ma túy gặp phải còn hạn chế. Các vấn đề này bao gồm cô lập xã hội, kỳ thị, phân biệt đối xử, vi phạm nhân quyền hoặc khó khăn trong tái hòa nhập cộng đồng. Nghiên cứu dựa trên khảo sát 250 người và 26 cuộc phỏng vấn chuyên sâu. Tất cả những người tham gia đều là chuyên gia liên quan đến ứng phó với vấn đề ma túy ở Việt Nam. Kết quả cho thấy sự ưu tiên mạnh mẽ đối với các phương pháp cai nghiện tuyệt đối.

1.1. Bối cảnh lịch sử và chính sách GTH của Việt Nam

Việt Nam phải đối mặt với đại dịch HIV bùng phát mạnh mẽ trong thập niên 1990. Tình trạng này gắn liền với số lượng người sử dụng ma túy tăng cao. Để ứng phó, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra các chính sách giảm tác hại. Mục tiêu ban đầu là kiểm soát sự lây lan của HIV. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này đối mặt với nhiều thách thức. Quan điểm của các chuyên gia đóng vai trò then chốt. Sự phát triển của các chính sách GTH ở Việt Nam phản ánh một nỗ lực nhằm cân bằng giữa kiểm soát xã hội và y tế công cộng.

1.2. Mâu thuẫn trong quan điểm của chuyên gia về GTH

Có sự mâu thuẫn rõ rệt trong quan điểm của các chuyên gia về GTH. Đối với nhiều quan chức Việt Nam, cai nghiện tuyệt đối vẫn là triết lý chủ đạo. Ma túy được coi là 'tệ nạn xã hội' nghiêm trọng. Người sử dụng ma túy phải đối mặt với các biện pháp kiểm soát hà khắc. Họ thường bị giam giữ trong các cơ sở cai nghiện bắt buộc. Các biện pháp này được thực hiện dưới danh nghĩa 'điều trị' và 'phòng chống tội phạm'. Điều này cho thấy nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại chưa đồng nhất. Khái niệm GTH đích thực thường bị hiểu sai.

1.3. Phạm vi và phương pháp luận của nghiên cứu

Nghiên cứu này là một phân tích chuyên sâu. Phạm vi tập trung vào cách các bên liên quan chính nhận thức về triết lý GTH. Nó cũng xem xét cách họ áp dụng triết lý này vào chính sách và thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu thu thập từ 250 người trả lời khảo sát. Ngoài ra, 26 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc cũng được thực hiện. Đối tượng tham gia đều là các chuyên gia liên quan đến ứng phó với vấn đề ma túy tại Việt Nam. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về quan điểm của chuyên gia về thiệt hại và giảm tác hại.

II. Định nghĩa tổn hại và quan điểm chuyên gia về ma túy

Nghiên cứu chỉ ra rằng các chuyên gia tại Việt Nam thường có định nghĩa tổn hại trong nghề nghiệp khác biệt. Định nghĩa này không hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc giảm tác hại đích thực. Nhiều chuyên gia vẫn ưu tiên các phương pháp cai nghiện tuyệt đối. Họ thường xem nghiện ma túy là kết quả của những thất bại về đạo đức. Hoặc họ coi nghiện là một bệnh lý não bộ. Mặc dù một số can thiệp dưới danh nghĩa GTH được chấp nhận, chúng lại bắt nguồn từ một quan điểm y tế công cộng hẹp. Sự hiểu lầm chuyên nghiệp về các nguyên tắc và thực tiễn cốt lõi của GTH đích thực là phổ biến. Các chuyên gia thường tin rằng các tổn hại chỉ có thể được hạn chế thông qua việc giảm nhu cầu và nguồn cung ma túy. Một số người thậm chí coi việc giam giữ người sử dụng ma túy trong các trung tâm điều trị bắt buộc là một hình thức giảm tác hại. Những quan điểm này định hình cách đánh giá tổn thương trong công việc. Chúng cũng ảnh hưởng đến các biện pháp can thiệp. Hạn chế này dẫn đến việc bỏ qua các khía cạnh quan trọng của GTH. Các khía cạnh này liên quan đến quyền con người, sự hỗ trợ xã hội và tái hòa nhập cộng đồng. Việc xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức tổn hại là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các chuyên gia định hình phản ứng của họ đối với vấn đề ma túy.

2.1. Ưu tiên cai nghiện tuyệt đối và tệ nạn xã hội

Phần lớn các chuyên gia có quan điểm ưu tiên cai nghiện tuyệt đối. Ma túy được dán nhãn là 'tệ nạn xã hội' trong xã hội Việt Nam. Quan điểm này ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại. Nó dẫn đến việc áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt. Việc giam giữ người sử dụng ma túy được coi là một hình thức điều trị. Quan điểm này hạn chế khả năng áp dụng các biện pháp GTH linh hoạt hơn. Nó cũng bỏ qua các yếu tố xã hội và tâm lý phức tạp của việc sử dụng ma túy.

2.2. Định nghĩa tổn hại trong nghề nghiệp bị sai lệch

Nghiên cứu làm rõ rằng có sự hiểu lầm rộng rãi về nguyên tắc GTH đích thực. Nhiều chuyên gia tin rằng GTH chỉ là việc giảm cung và cầu ma túy. Hoặc họ xem các trung tâm cai nghiện bắt buộc là biện pháp GTH. Những định nghĩa này xa rời triết lý GTH cốt lõi. Triết lý GTH nhấn mạnh việc giảm thiểu các hậu quả tiêu cực của việc sử dụng ma túy. Nó không nhất thiết yêu cầu cai nghiện tuyệt đối. Sự sai lệch này ảnh hưởng đến việc đánh giá tổn thương trong công việc. Nó cũng làm chệch hướng các nỗ lực GTH thực sự.

2.3. Hạn chế trong quan điểm y tế công cộng về GTH

Các biện pháp can thiệp GTH được chấp nhận thường nằm trong khuôn khổ y tế công cộng hẹp. Quan điểm này tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và điều trị. Tuy nhiên, nó thường bỏ qua các vấn đề xã hội và nhân quyền. Các vấn đề này bao gồm sự kỳ thị, phân biệt đối xử và vi phạm quyền của người sử dụng ma túy. Hạn chế này làm giảm hiệu quả toàn diện của các chính sách. Nó cũng cho thấy một thiếu sót trong việc phân tích rủi ro trong môi trường chuyên nghiệp. Cần có một cách tiếp cận rộng hơn để giải quyết các tổn hại.

III. Yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại và các chính sách GTH. Văn hóa tổ chức và các giá trị xã hội đóng vai trò quan trọng. Quan niệm ma túy là 'tệ nạn xã hội' đã ăn sâu vào tiềm thức. Điều này định hình thái độ của các chuyên gia. Mô hình bệnh lý não bộ và quan niệm về 'thất bại đạo đức' cũng là những yếu tố chính. Các chuyên gia thường nhìn nhận nghiện ma túy theo hai hướng này. Họ bỏ qua các yếu tố xã hội, kinh tế và tâm lý khác. Thêm vào đó, thiếu hiểu biết về nguyên tắc GTH đích thực cũng là một vấn đề lớn. Nhiều chuyên gia chưa được đào tạo đầy đủ. Họ thiếu thông tin chính xác về các thực hành GTH hiệu quả trên thế giới. Điều này dẫn đến sự chấp nhận các chiến lược 'giảm tác hại giả tạo'. Các yếu tố này tạo ra một môi trường phức tạp. Trong đó, việc triển khai các chính sách GTH gặp nhiều rào cản. Việc thay đổi nhận thức đòi hỏi một sự thay đổi sâu rộng. Nó cần bắt đầu từ giáo dục và đào tạo. Cần xem xét lại văn hóa tổ chức và nhận thức về tổn hại. Điều này nhằm thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nó cũng giúp đảm bảo các chính sách GTH được thực hiện một cách hiệu quả và nhân văn.

3.1. Văn hóa tổ chức và quan niệm về ma túy

Văn hóa tổ chức tại Việt Nam có ảnh hưởng lớn đến nhận thức của chuyên gia. Quan niệm ma túy là 'tệ nạn xã hội' đã tạo ra một khuôn khổ tư duy nghiêm khắc. Quan điểm này ưu tiên kiểm soát và trừng phạt hơn là hỗ trợ và giảm thiểu tổn hại. Nó định hình cách các cơ quan và cá nhân tiếp cận vấn đề ma túy. Điều này hạn chế khả năng áp dụng các chính sách GTH linh hoạt. Văn hóa tổ chức và nhận thức về tổn hại cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các rào cản trong việc thực hiện GTH đích thực.

3.2. Ảnh hưởng từ mô hình bệnh lý não và quan niệm đạo đức

Các chuyên gia thường giải thích nghiện ma túy qua mô hình bệnh lý não bộ. Hoặc họ coi đó là thất bại về đạo đức cá nhân. Những quan điểm này làm đơn giản hóa một vấn đề phức tạp. Chúng bỏ qua các yếu tố xã hội, kinh tế, và tâm lý. Những yếu tố này đóng góp vào việc sử dụng ma túy và nghiện. Sự tập trung vào 'bệnh lý' hoặc 'đạo đức' làm giảm đi trách nhiệm chuyên môn. Nó cũng ngăn cản việc tìm kiếm các giải pháp toàn diện. Việc đánh giá tổn thương trong công việc cần phải vượt ra khỏi những khuôn khổ hẹp này.

3.3. Thiếu thông tin về các nguyên tắc giảm tác hại đích thực

Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng về kiến thức. Nhiều chuyên gia chưa nắm vững các nguyên tắc và thực tiễn của GTH đích thực. Họ tin rằng GTH chỉ là việc giảm nhu cầu và nguồn cung ma túy. Hoặc họ coi việc giam giữ là GTH. Sự thiếu thông tin này tạo ra những hiểu lầm phổ biến. Nó dẫn đến việc áp dụng các biện pháp không hiệu quả. Yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức tổn hại này là rào cản lớn. Nó cản trở việc thực hiện các chính sách dựa trên bằng chứng.

IV. Thực trạng và hậu quả của các chiến lược GTH giả tạo

Các quan điểm sai lệch của chuyên gia dẫn đến việc thực thi các chiến lược GTH giả tạo. Điều này gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nhiều biện pháp can thiệp được thực hiện dưới danh nghĩa GTH. Tuy nhiên, chúng thực chất là để kiểm soát và trừng phạt. Các cuộc truy quét của cảnh sát vẫn tiếp tục diễn ra. Việc giam giữ người sử dụng ma túy trong các trung tâm cai nghiện bắt buộc vẫn là một thực tế phổ biến. Đây là những ví dụ điển hình của GTH giả tạo. Chúng không tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của GTH đích thực. Tác động của tổn hại lên người sử dụng ma túy là rất lớn. Họ phải đối mặt với sự kỳ thị, phân biệt đối xử và cô lập xã hội. Quyền con người của họ thường xuyên bị vi phạm. Các vấn đề trong tái hòa nhập cộng đồng cũng trầm trọng hơn. Các nỗ lực chính thức nhằm giải quyết những vấn đề này còn hạn chế. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn của tổn hại và sự bất lực. Việc phân tích rủi ro trong môi trường chuyên nghiệp trở nên cần thiết. Nó giúp xác định rõ ràng các rủi ro của những chính sách hiện hành. Từ đó, cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận. Cần ưu tiên các giải pháp mang tính nhân văn và hiệu quả hơn.

4.1. Thực hiện các biện pháp giảm tác hại giả tạo

Nghiên cứu cho thấy rõ ràng việc thực hiện các biện pháp GTH giả tạo. Điều này bao gồm các cuộc truy quét ma túy liên tục của cảnh sát. Việc giam giữ người sử dụng ma túy trong các trung tâm điều trị bắt buộc cũng nằm trong số đó. Các biện pháp này thường được trình bày như GTH. Tuy nhiên, chúng không tuân thủ các nguyên tắc giảm thiểu rủi ro và tổn hại. Thay vào đó, chúng tập trung vào kiểm soát và trừng phạt. Điều này làm tăng thêm tổn hại cho người sử dụng ma túy. Chúng cũng làm suy yếu các nỗ lực GTH đích thực. Đánh giá tổn thương trong công việc cho thấy hiệu quả thấp.

4.2. Tác động của tổn hại đối với người sử dụng ma túy

Các chiến lược GTH giả tạo gây ra tác động tiêu cực đáng kể. Người sử dụng ma túy phải đối mặt với nhiều tổn hại. Sự cô lập xã hội, kỳ thị và phân biệt đối xử là những vấn đề nghiêm trọng. Quyền con người của họ thường xuyên bị vi phạm. Các vấn đề tái hòa nhập cộng đồng trở nên khó khăn hơn. Những tổn hại này làm suy yếu sức khỏe và phúc lợi của họ. Chúng cũng cản trở khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ hiệu quả. Phân tích này nêu bật tác động của tổn hại đối với cá nhân và xã hội.

4.3. Giới hạn trong giải quyết vấn đề xã hội và nhân quyền

Các nỗ lực chính thức nhằm giải quyết các vấn đề mà người sử dụng ma túy gặp phải còn rất hạn chế. Điều này bao gồm việc thiếu sự hỗ trợ về mặt xã hội. Các vấn đề về kỳ thị, phân biệt đối xử và vi phạm nhân quyền không được giải quyết thỏa đáng. Tài liệu cho thấy sự thiếu vắng các biện pháp hỗ trợ toàn diện. Các biện pháp này cần giúp người sử dụng ma túy tái hòa nhập cộng đồng. Giới hạn này làm tăng gánh nặng lên xã hội. Nó cũng đặt ra những câu hỏi về đạo đức nghề nghiệp và tổn hại trong thực tiễn.

V. Trách nhiệm chuyên môn trong việc ngăn ngừa tổn hại

Trách nhiệm chuyên môn trong việc ngăn ngừa tổn hại là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu này. Các chuyên gia cần có nhận thức rõ ràng hơn về GTH đích thực. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy và thực hành. Nhu cầu đào tạo lại về các nguyên tắc GTH là cấp thiết. Các chương trình đào tạo cần cung cấp kiến thức chính xác về các mô hình GTH hiệu quả. Việc này giúp chuyên gia đánh giá tổn thương trong công việc một cách khách quan. Nó cũng giúp họ xác định các biện pháp can thiệp có hiệu quả. Cần có sự đánh giá lại hiệu quả của các biện pháp can thiệp hiện hành. Điều này bao gồm các trung tâm cai nghiện bắt buộc. Cần xem xét liệu chúng có thực sự giảm tác hại hay không. Hay chúng chỉ làm trầm trọng thêm các vấn đề. Việc xây dựng một khuôn khổ đạo đức nghề nghiệp rõ ràng là cần thiết. Khung khổ này cần hướng dẫn các chuyên gia trong việc bảo vệ quyền và phẩm giá của người sử dụng ma túy. Trách nhiệm này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật. Nó còn bao gồm việc thúc đẩy một cách tiếp cận nhân văn và dựa trên bằng chứng. Điều này giúp giảm thiểu tổn hại tối đa. Nó cũng tăng cường phúc lợi cho người sử dụng ma túy. Việc phát triển cách tiếp cận toàn diện và nhân văn hơn là mục tiêu cuối cùng.

5.1. Nâng cao nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại ma túy

Cần có các chương trình giáo dục và đào tạo liên tục. Các chương trình này nhằm nâng cao nhận thức chuyên nghiệp về tổn hại ma túy. Chúng phải làm rõ sự khác biệt giữa GTH đích thực và các biện pháp kiểm soát truyền thống. Mục tiêu là giúp các chuyên gia hiểu rõ hơn về các nguyên tắc GTH quốc tế. Điều này sẽ giúp họ thay đổi quan điểm. Từ đó, họ có thể áp dụng các phương pháp hiệu quả hơn. Việc này cũng góp phần thay đổi văn hóa tổ chức và nhận thức về tổn hại.

5.2. Đánh giá tổn thương trong công việc và hiệu quả can thiệp

Việc đánh giá tổn thương trong công việc cần được thực hiện một cách nghiêm túc. Cần có sự phân tích khách quan về hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Các chương trình điều trị hiện tại cần được kiểm định lại. Cần xem xét liệu chúng có đạt được mục tiêu giảm tác hại thực sự hay không. Việc thu thập dữ liệu và bằng chứng là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các quyết định chính sách dựa trên khoa học. Nó cũng giúp cải thiện các thực tiễn nghề nghiệp.

5.3. Xây dựng khuôn khổ đạo đức nghề nghiệp rõ ràng

Một khuôn khổ đạo đức nghề nghiệp rõ ràng là cần thiết. Khung khổ này sẽ hướng dẫn các chuyên gia trong công việc của họ. Nó cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng quyền con người. Nó cũng cần đảm bảo sự công bằng và không phân biệt đối xử. Đạo đức nghề nghiệp và tổn hại phải được xem xét song song. Khuôn khổ này sẽ giúp ngăn ngừa các hành vi gây tổn hại. Nó cũng thúc đẩy các thực hành hỗ trợ và nhân văn hơn.

VI. Hướng đi cho chính sách giảm tác hại dựa trên đạo đức

Để cải thiện chính sách và thực tiễn giảm tác hại, cần một hướng đi dựa trên đạo đức. Điều này đòi hỏi việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc quyền con người. Các quyền của người sử dụng ma túy phải được bảo vệ. Các chuyên gia cần thay đổi tư duy. Họ phải ngừng kỳ thị và phân biệt đối xử. Cần có sự thay đổi từ các biện pháp trừng phạt sang các biện pháp hỗ trợ. Phân tích rủi ro trong môi trường chuyên nghiệp cần được tăng cường. Việc này giúp xác định các rủi ro liên quan đến sử dụng ma túy. Nó cũng giúp đánh giá các can thiệp hiện tại. Cần có sự hợp tác liên ngành để giảm tổn hại. Các cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng cần phối hợp chặt chẽ. Việc này tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp của việc sử dụng ma túy. Điều này bao gồm cả khía cạnh y tế, xã hội và pháp lý. Một cách tiếp cận dựa trên đạo đức sẽ giúp xây dựng niềm tin. Nó cũng thúc đẩy sự tham gia của người sử dụng ma túy vào quá trình điều trị và phục hồi. Từ đó, chính sách GTH sẽ trở nên hiệu quả và bền vững hơn. Nó cũng đảm bảo sự tôn trọng phẩm giá con người.

6.1. Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và quyền của người dùng ma túy

Việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp là tối quan trọng. Các chính sách và thực tiễn cần ưu tiên quyền của người sử dụng ma túy. Điều này bao gồm quyền được điều trị tự nguyện, không bị kỳ thị và phân biệt đối xử. Chuyên gia cần đảm bảo rằng các can thiệp là nhân văn. Chúng phải tôn trọng phẩm giá của mỗi cá nhân. Đạo đức nghề nghiệp và tổn hại cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi gây tổn thương.

6.2. Cải thiện phân tích rủi ro trong môi trường chuyên nghiệp

Cần cải thiện năng lực phân tích rủi ro. Các chuyên gia phải có khả năng đánh giá chính xác các rủi ro. Các rủi ro này liên quan đến việc sử dụng ma túy và các biện pháp can thiệp. Điều này bao gồm rủi ro về sức khỏe, xã hội và pháp lý. Phân tích rủi ro trong môi trường chuyên nghiệp giúp đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược GTH hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa các tác hại không mong muốn.

6.3. Tăng cường hợp tác liên ngành để giảm tổn hại

Sự hợp tác chặt chẽ giữa các ngành là cần thiết. Các cơ quan y tế, an ninh, xã hội và cộng đồng cần phối hợp. Điều này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp của người sử dụng ma túy. Việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm là quan trọng. Nó giúp xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Trách nhiệm chuyên môn trong việc ngăn ngừa tổn hại đòi hỏi sự chung tay của tất cả các bên liên quan.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
A critical exploration of professional perceptions of harm reduction policy and practice in vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (336 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

A CRITICAL EXPLORATION OF PROFESSIONAL PERCEPTIONS OF HARM REDUCTION POLICY AND PRACTICE IN VIETNAM By TUAN DUNG TRUONG A thesis submitted to Victoria University of Wellington in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Victoria University of Wellington 2019 Abstract Throughout the 1990s, Vietnam experienced a dramatic rise in the prevalence of HIV among people who use drugs. In response, Vietnam’s Ministry of Health implemented several legal and policy interventions in the name of harm reduction. However, perceptions about drug use, people who use drugs, addiction and the nature of official interventions are contested. For many Vietnamese officials, abstinence remains the dominant philosophy.

Drug use is considered a ‘social evil’ in Vietnam and people who use drugs face draconian controls and incarceration in the name of treatment and crime prevention. Against this background, this thesis explores how key stakeholders perceive harm reduction philosophy and how they apply it in policy and practice. Based on qualitative and quantitative methods, it presents findings from a survey with 250 respondents and 26 semi-structured interviews, all with professionals involved in responding to drug use in Vietnam. The thesis illustrates that these professionals prefer abstinence approaches, and often see addiction as the result of moral failings and brain diseases.

While some interventions in the name of harm reduction are accepted, they are firmly rooted within a narrow public health perspective. Professional misperceptions about the key principles and practices of ‘authentic’ harm reduction are widespread. Many professionals believe, for example, that harms can only be limited through reductions in the demand and supply of drugs, or that detaining people who use drugs in compulsory treatment centres is a form of harm reduction. These rationales have resulted in continuing police crackdowns, and the use of ‘pseudo’ harm reduction strategies to control and punish people who use drugs.

Meanwhile, there are limited official attempts to address problems experienced by people who use drugs, like social isolation, stigma, discrimination, human rights violations, or problems of community reintegration. In conclusion, while a harm reduction rhetoric is regularly employed in Vietnam, ‘pseudo’ harm reduction strategies are carried out. i ii Acknowledgements This study has been a long time in the making. Many people and organisations have generously helped me over four years in my PhD journey.

First and foremost, I would like to express my respectful gratitude to my primary and second supervisors, Professor Elizabeth Stanley and Dr Fiona Hutton for their tremendous support and encouragement throughout my study process. I am especially indebted to my former supervisor, Associate Professor Julian Buchanan who has been an endless source of strength and inspiration that nurtures my dream of becoming a harm reductionist. Additionally, I would also like to express my profound gratitude to Kirsten and Deborah from Student Learning for their helpful feedback and invaluable recommendations during my study. I would like to express particular thanks to the Ministry of Public Security, the 911 Vietnamese Project and Victoria University of Wellington for funding my PhD study.

My appreciation also goes to the Faculty of Graduate Research for the financial support provided to me to do fieldwork and attend conferences. Thanks also must go to Head of School Professor Brigitte Bonisch-Brednich, administration staff and the Student Learning team for their enthusiastic support throughout my studies. I would like to thank all the study participants, who gave up valuable time to be interviewed. Thanks also must go to my colleagues at Police College and my leaders, Professor Khien, Mr Khoi, Mr Tao and Dr Em, for tremendous support and useful assistance.

Thanks to my friends, Brent, Max, Sarah and Reena, who share the same PhD endeavour, for their psychological support and encouragement. I particularly thank my friend, Hoe, for his inspiration that fosters me to research harm reduction in Vietnam. Also, I would like to thank other friends, Dr Hai, Dr Thu Vuong and Dr Tinh for their academic support. I would like to thank Madeleine for proofreading my thesis.

Last, but not least, this PhD is sincerely dedicated to my parents, my brother and other family members. Their wholehearted support encouraged me to pursue my goal and accomplish this thesis. iii iv Table of Contents ABSTRACT. III TABLE OF CONTENTS .V LIST OF ABBREVIATIONS.

IX LIST OF TABLES. X LIST OF FIGURES. XI LISTS OF IMAGES. 1 Vietnam’s Responses to Drug Use.

3 On the Rise of Harm Reduction. 6 Objectives of the Study. 12 ABSTINENCE: A GLOBAL RESPONSE TO DRUG USE. 17 The Notion of Drugs.

30 Brain Disease Model. 34 Psycho-social Model of Addiction. 41 Responses to Drug Use. 42 Abstinence and Relationships of Power.

46 Counterproductive Effects of Enforced Abstinence. 49 FROM ABSTINENCE TO HARM REDUCTION. 51 Brief History of Harm Reduction. 52 Defining Harm Reduction.

54 ‘Pseudo’ Harm Reduction. 55 ‘Authentic’ Harm Reduction. 56 Key Principles of Harm Reduction. 57 v The Conceptualisation of Drug Use.

57 Responses to Drug Use. 59 Harm Reduction and Relationships of Power. 61 Harm Reduction, Human Rights and Drug Policy Reform. 62 The Positive Outcomes of Harm Reduction.

65 Critiques and Challenges of Harm Reduction. 73 DRUG USE IN VIETNAM. 77 Negative Perceptions of Drug Use from History. 78 Political and Social Constructions of Drug Use.

81 Drug Use inevitably Leads to Addiction. 83 Drug Use Causes Crime. 86 Contemporary Drug Use Problems. 89 Definition of ‘Drugs’ and ‘Harm’.

98 RESPONSES TO DRUG USE IN VIETNAM. 101 The International Context. 110 Anti-Drug Education Campaigns. 112 Harm Reduction in Vietnam.

117 A Chronology of Harm Reduction in Vietnam. 118 Harm Reduction Interventions. 127 METHODOLOGY AND RESEARCH METHODS. 149 vi FINDINGS ON PERCEPTIONS OF DRUG USE.

152 Myth One: Illicit Drugs Are the Most Harmful. 152 Myth Two: Cannabis Causes Death. 153 Myth Three: Recreational Use of Illicit Drugs Is Impossible. 154 Myth Four: Illicit Drug Use Inevitably Leads to Addiction.

156 Myth Five: Illicit Drug Use Causes Crime. 165 People who use drugs. 174 Drugs and People who use drugs as the Key Harms. 174 Wider Harm Perspectives.

177 FINDINGS ON RESPONSES TO DRUG USE. 184 Controlling People who use drugs. 187 Compulsory Treatment Centres. 204 FINDINGS ON HARM REDUCTION IN VIETNAM.

207 Myths about Harm Reduction. 208 Understanding Harm Reduction. 210 Public-health Perspectives. 211 Attitudes towards Practical Interventions of Harm Reduction.

213 Sterile needles and Syringes. 216 Clean Injectable Drugs. 219 Drug-consumption Rooms. 220 Barriers to Implementing ‘Authentic’ Harm Reduction.

222 Insufficient Financial Resources. 222 Limited Understanding of ‘Authentic’ Harm Reduction. 224 Social and Cultural Factors. 225 Discrepancies in Relevant Laws.

228 Stigma and Discrimination. 229 vii Moving Forward. 230 The Closure of Compulsory Treatment Centres. 232 Reforming Legal Frameworks.

234 Acknowledging People who use drugs’ Rights. 235 Addressing Social and Economic Disadvantages. 237 DISCUSSION, IMPLICATIONS AND CONCLUSION. 239 ‘Pseudo’ Harm Reduction in Vietnam.

239 ‘Authentic’ Harm Reduction. 243 Implications of the Study. 247 Lessons from Drug Reform Changes. 248 Policy Recommendations for Vietnam.

256 The Strengths of the Thesis. 260 Research Limitations and Future Research. 299 Appendix One: The Differences Between Abstinence Based and Based Harm Reduction Approaches. 299 Appendix Two: Vietnamese Illicit Drug Schedules.

301 Appendix Three: Survey Questions. 302 Appendix Four: Surveyed Units. 305 Appendix Five: Interview Questions. 306 Appendix Six: Ethics Approval.

308 Appendix Seven: Consent Form. 309 Appendix Eight: Information Sheet (Interview & Survey). 310 Appendix Nine: Demographic Information of the Survey Participants (n=250). 313 Appendix Ten: The Survey Results (n=250).

315 viii List of Abbreviations ASEAN The Association of Southeast Asian Nations ATS Amphetamine-type Stimulants ART Antiretroviral treatment NSDPs Needles and Syringes Distribution Programmes MOH Ministry of Health MMT Methadone Maintenance Treatment MOLISA Ministry of Labour, War Invalids and Social Affairs MPS Ministry of Public Security NGOs Non-Government Organisations PWID People who inject drugs PWUD People who use drugs UN United Nations UNAIDS Joint United Nations Program on HIV/AIDS UNODC United Nations Office on Drugs and Crime WB World Bank WHO World Health Organisation ix List of Tables Table 4.1: Trend in use of selected drugs in Vietnam, 2011–2015 (UNODC, 2017, p.2: Seizures of selected drugs in Vietnam, 2011–2015 (UNODC, 2017, p.1: The work setting, gender and work location of survey respondents (n=250).3: The initial and changed questions on compulsory treatment centres. 145 x List of Figures Figure 4.1: Drugs ordered by their overall harm scores (Nutt et al., 2010; Nutt, King, Saulsbury, & Blakemore, 2007) .1 The development of Vietnam’s drug policies .2 Estimated cultivation of opium (1990 to 2016) (Luong, 2017; MPS, 2015).3 The number of methadone patients in Vietnam (2008–2017) .1: Some illegal drugs are less harmful than alcohol and tobacco .2: Cannabis overdose deaths are a problem .3: Most people who take drugs do so recreationally and rationally .4: Taking drugs will inevitably cause drug dependence .5: Drug use is a crime problem .6: Drug use is a public health issue .7: Drug use is a normal human behaviour .8: People who use drugs need to quit all drugs and stay drug-free .9: Drug relapse should be viewed as a learning experience .1: We can protect society by eradicating the supply of drugs .2: We should create a society free from drugs .3: We can protect society by punishing drug possession .4: People who use drugs need to be forced to get treatment .5: People who use drugs need to quit all drugs and stay drug-free .6: Compulsory treatment is effective in preventing drug relapse .7: People who use drugs should play a central role in deciding their treatment goals .8: Abstaining from drugs is the only effective treatment for people who use drugs .1: Oral methadone is effective treatment for people who use drugs .2: People who use drugs should be provided with sterile needles and syringes .3: People who use drugs should be provided with naloxone (an opioid antidote) to reduce fatal overdoses .4: Medically supervised rooms (drug-consumption rooms) should be available. 221 xii Lists of Images Image 1.1 Drug flows to Vietnam and the rest of the Southeast Asia region from the Golden Triangle area (Luong, 2017). 112 xiii xiv Introduction Situated close to the ‘Golden Triangle’ region, and lying across important South-East Asian region traffic routes (See Image 1.1), Vietnam has a long history of producing and consuming drugs.

The most common drug is opium, which was first introduced into Vietnam around the 1600s by migrant minorities from China (Luong, 2017), and consumed among ethnic minority groups in the northern mountainous areas. The level of opium production and consumption remained fairly limited, before demand and supply gradually increased during the 19th and 20th centuries, especially after the annexation of Vietnam by France in 1858 (Windle, 2012). Opium use then spread into other highland areas. In the early 20th century, the newly installed colonial government promoted the production and sale of opium in Vietnam for financial purposes, and for population control (Edington & Bayer, 2013).

The negative attitudes among Vietnamese people towards drug use have emerged from the historical actions of colonial governments. Drug use was first seen as a ‘national enemy’ because the French used opium as means to control, and even poison Vietnamese people (Rapin, Dao, and Pham (2003). Following Vietnam’s independence in 1975 (after the first and second Indochina Wars 1), the country had to deal with a great number of citizens who remained dependent on drugs (roughly 200,000 drug users) (Pham et al. Drug use was then seen as a leftover of the old regime and a form of external contamination from the west (Edington, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tuan Dung Truong (2019). A critical exploration of professional perceptions of harm r [Luận án tiến sĩ, Victoria University of Wellington]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/a-critical-exploration-of-professional-perceptions-of-harm-reduction-policy-and

Câu hỏi thường gặp

Luận án "A critical exploration of professional perceptions of harm r" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: A critical exploration of professional perceptions of harm reduction policy and practice in vietnam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "A critical exploration of professional perceptions of harm r" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Victoria University of Wellington. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "A critical exploration of professional perceptions of harm r" có bao nhiêu trang?

Luận án "A critical exploration of professional perceptions of harm r" có 336 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "A critical exploration of professional perceptions of harm r" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter