Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng th
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy thành ủy trên địa bàn quân khu 7 hiện nay. Xem tóm tắ
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học chính trị
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao Chất lượng lãnh đạo xây dựng KVPT
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Dương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao Chất lượng lãnh đạo xây dựng KVPT
Luận án tập trung vào chất lượng lãnh đạo. Nó nghiên cứu vai trò của các tỉnh ủy, thành ủy. Đặc biệt trong việc xây dựng khu vực phòng thủ (KVPT) vững chắc. KVPT là chủ trương chiến lược quan trọng của Đảng và Nhà nước. Nó là sự kế thừa, phát triển nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam. KVPT đảm bảo phòng ngừa, xử lý hiệu quả các tình huống an ninh, quốc phòng. Nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc đang đặt ra yêu cầu rất cao. Vai trò của KVPT tỉnh, thành phố ngày càng trở nên quan trọng. Các tỉnh, thành phố TTTW là đơn vị trung tâm trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Chúng góp phần củng cố thế trận quốc phòng, an ninh vững mạnh. Mục tiêu là sẵn sàng đánh thắng các cuộc chiến tranh xâm lược. Chất lượng lãnh đạo của các cấp ủy đảng là yếu tố then chốt. Nó có ý nghĩa quyết định. Điều này trực tiếp góp phần kết hợp chặt chẽ phát triển kinh tế – xã hội với quốc phòng, an ninh.
1.1. Tầm quan trọng lãnh đạo chính trị xây dựng quốc phòng
KVPT là một vấn đề bao trùm trong công tác quốc phòng, an ninh địa phương. Nó đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ của các tỉnh ủy, thành ủy. Năng lực lãnh đạo chính trị của các tổ chức đảng cần được tăng cường. Điều này đảm bảo hiệu quả xây dựng KVPT. Luận án nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong việc đảm bảo an ninh quốc gia. Nó góp phần vào sự ổn định và phát triển đất nước. Vai trò lãnh đạo trong phát triển quốc gia là không thể thiếu. Sự lãnh đạo đúng đắn giúp khai thác tiềm năng địa phương. Nó củng cố sức mạnh tổng hợp của quốc phòng. Công tác này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban, ngành, đoàn thể. Lực lượng nòng cốt là cơ quan quân sự, công an, biên phòng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về chất lượng lãnh đạo KVPT
Nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận về chất lượng lãnh đạo. Thực tiễn chất lượng lãnh đạo xây dựng KVPT được phân tích. Phạm vi nghiên cứu là các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7. Luận án đánh giá khách quan thực trạng này. Nó chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao chất lượng lãnh đạo. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu mới của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Phát triển năng lực lãnh đạo chính trị được ưu tiên. Nó góp phần nâng cao hiệu quả quản trị công. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách.
II. Lý luận Thực tiễn Chất lượng lãnh đạo Quân khu 7
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó giải thích khái niệm chất lượng lãnh đạo áp dụng cho tỉnh ủy, thành ủy. Các công trình nghiên cứu trước đó được tổng quan. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho luận án. Tầm quan trọng của tỉnh, thành phố trong xây dựng KVPT được khẳng định. Luận án phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng lãnh đạo. Nó xem xét các tiêu chí đánh giá cụ thể. Đặc điểm của Quân khu 7 được nhấn mạnh. Khu vực này có vị trí chiến lược đặc biệt. Các tỉnh, thành phố trên địa bàn có tiềm năng lớn. Phát triển kinh tế – xã hội cần gắn liền với củng cố quốc phòng, an ninh. Chất lượng lãnh đạo là yếu tố quyết định sự thành công của công tác này.
2.1. Khái niệm chất lượng lãnh đạo tỉnh ủy thành ủy
Khái niệm chất lượng lãnh đạo được làm rõ theo quan điểm khoa học chính trị. Nó tập trung vào khả năng của tỉnh ủy, thành ủy. Khả năng này bao gồm ban hành nghị quyết, chỉ thị, và lãnh đạo thực hiện. Lãnh đạo cần đảm bảo sự phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, nó phải tuân thủ đường lối của Đảng. Năng lực lãnh đạo chính trị được xem là cốt lõi. Luận án phân tích các thành tố của năng lực này. Điều đó bao gồm tầm nhìn, bản lĩnh, khả năng tập hợp và điều hành. Thể chế chính trị và lãnh đạo đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách thức và hiệu quả hoạt động của các cấp ủy.
2.2. Đặc điểm xây dựng khu vực phòng thủ Quân khu 7
Địa bàn Quân khu 7 bao gồm nhiều tỉnh, thành phố quan trọng. Chúng có đặc điểm tự nhiên, kinh tế – xã hội đa dạng. Vị trí địa lý này mang ý nghĩa chiến lược quốc phòng. Xây dựng KVPT tại đây đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần các phương án phù hợp với từng địa phương. Nền quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân phải được kết hợp chặt chẽ. Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm tình hình chính trị, kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh. Chất lượng lãnh đạo phải đáp ứng các yêu cầu này. Nó cần đảm bảo hiệu quả quản trị công trong mọi tình huống.
III. Thực trạng Kinh nghiệm lãnh đạo KVPT tỉnh thành
Chương này tập trung vào đánh giá thực trạng chất lượng lãnh đạo. Nó xem xét việc xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Đồng thời, các tồn tại, hạn chế cũng được chỉ rõ. Luận án phân tích nguyên nhân của những tồn tại này. Nó bao gồm cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Từ đó, những bài học kinh nghiệm quý báu được rút ra. Các bài học này có giá trị thực tiễn cao. Chúng là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện. Việc đánh giá chất lượng lãnh đạo là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự nhìn nhận khách quan, toàn diện. Phương pháp đánh giá lãnh đạo được áp dụng. Điều này giúp xác định chính xác năng lực hiện có.
3.1. Đánh giá chất lượng lãnh đạo hiện tại khu vực phòng thủ
Thực trạng chất lượng lãnh đạo được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Nó bao gồm năng lực ban hành chủ trương, đường lối. Khả năng chỉ đạo, điều hành thực hiện cũng được xem xét. Kết quả cụ thể trong xây dựng KVPT là minh chứng. Luận án chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, các yếu tố cần khắc phục cũng được nêu bật. Hiệu quả quản trị công trong lĩnh vực quốc phòng được kiểm định. Dữ liệu thực tế và các khảo sát được sử dụng. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhận định. Phân tích này giúp định hướng cho các giải pháp tiếp theo.
3.2. Phân tích nguyên nhân bài học kinh nghiệm lãnh đạo
Các nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng lãnh đạo rất đa dạng. Nó bao gồm từ yếu tố khách quan như tình hình khu vực, quốc tế. Các yếu tố chủ quan như năng lực cán bộ, phương thức lãnh đạo cũng quan trọng. Luận án tổng hợp những kinh nghiệm thành công. Nó phân tích các bài học từ những hạn chế. Những bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động. Nó đề cao sự đổi mới và linh hoạt trong lãnh đạo. Phẩm chất lãnh đạo nhà nước được xem là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập hợp và điều hành. Việc rút ra bài học giúp tránh lặp lại sai lầm. Nó định hướng cho việc nâng cao năng lực trong tương lai.
IV. Giải pháp phát triển Năng lực lãnh đạo quốc phòng
Chương này trình bày các yêu cầu mới. Nó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng lãnh đạo. Điều này phục vụ công tác xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc. Bối cảnh tình hình thế giới và khu vực đang diễn biến phức tạp. Điều này đặt ra những thách thức mới. Nó đòi hỏi năng lực lãnh đạo phải được cải thiện liên tục. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện cơ chế, chính sách. Nó có cả việc tăng cường bồi dưỡng cán bộ. Việc đổi mới phương thức lãnh đạo là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành. Phát triển năng lực quản lý công là trọng tâm. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất và năng lực.
4.1. Yêu cầu mới về nâng cao năng lực lãnh đạo chiến lược
Tình hình mới đặt ra nhiều yêu cầu cao hơn. Nó đòi hỏi các tỉnh ủy, thành ủy phải có tầm nhìn chiến lược. Các cấp lãnh đạo cần khả năng dự báo tốt. Khả năng ứng phó linh hoạt với mọi tình huống là thiết yếu. Năng lực lãnh đạo chính trị phải được nâng cao toàn diện. Điều này bao gồm bản lĩnh chính trị, đạo đức và chuyên môn. Phát triển năng lực quản lý công là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách công và lãnh đạo cần được điều chỉnh. Điều đó nhằm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo vững chắc quốc phòng, an ninh trong mọi điều kiện.
4.2. Các giải pháp đồng bộ phát triển năng lực quản lý
Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Chúng tập trung vào nhiều mặt khác nhau. Các giải pháp bao gồm kiện toàn tổ chức bộ máy. Nó có việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Hoàn thiện các quy chế, quy định là cần thiết. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát cũng quan trọng. Việc đẩy mạnh giáo dục quốc phòng toàn dân được nhấn mạnh. Nâng cao đạo đức lãnh đạo công vụ là yếu tố cốt lõi. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của KVPT. Đồng thời, nó củng cố sức mạnh tổng hợp của đất nước.
V. Phẩm chất lãnh đạo nhà nước và hiệu quả quản trị
Chất lượng lãnh đạo không chỉ gói gọn trong năng lực chuyên môn. Nó còn bao hàm cả phẩm chất đạo đức và bản lĩnh chính trị. Luận án khẳng định vai trò của phẩm chất lãnh đạo nhà nước. Những phẩm chất này quyết định hiệu quả quản trị công. Lãnh đạo cần có tầm nhìn xa, trông rộng. Họ phải có khả năng đưa ra quyết sách đúng đắn. Đồng thời, họ cần sự gương mẫu và tinh thần trách nhiệm cao. Đạo đức lãnh đạo công vụ là nền tảng vững chắc. Nó tạo dựng niềm tin trong nhân dân. Nó góp phần xây dựng sự đoàn kết toàn dân. Đây là yếu tố then chốt để củng cố sức mạnh quốc phòng. Luận án phân tích tác động của các phẩm chất này. Nó chỉ ra ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
5.1. Vai trò phẩm chất đạo đức lãnh đạo công vụ
Phẩm chất đạo đức lãnh đạo là yếu tố sống còn. Nó quyết định uy tín và năng lực lãnh đạo. Các phẩm chất như trung thành, tận tụy, liêm khiết, gương mẫu là thiết yếu. Lãnh đạo cần có tinh thần phục vụ nhân dân. Họ phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu. Đạo đức lãnh đạo công vụ cao sẽ tạo sự đồng thuận. Nó thúc đẩy sự tham gia tích cực của cộng đồng. Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng KVPT. Một đội ngũ lãnh đạo có đạo đức sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống chính trị.
5.2. Đánh giá tác động của lãnh đạo đến an ninh quốc phòng
Chất lượng lãnh đạo tác động trực tiếp đến an ninh quốc phòng. Nó ảnh hưởng đến khả năng phòng thủ của quốc gia. Một lãnh đạo có năng lực sẽ đưa ra các chính sách hiệu quả. Họ sẽ triển khai các biện pháp phù hợp để bảo vệ chủ quyền. Hiệu quả quản trị công trong lĩnh vực này là trọng yếu. Luận án phân tích mối quan hệ nhân quả. Nó chỉ ra rằng năng lực lãnh đạo chính trị yếu kém có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ngược lại, lãnh đạo xuất sắc sẽ xây dựng được hệ thống phòng thủ vững chắc. Điều này giúp duy trì ổn định chính trị, xã hội. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về chất lượng lãnh đạo của tổ chức Đảng đối với nhiệm vụ quân sự, quốc phòng địa phương là vấn đề có ý nghĩa chiến lược sống còn trong tiến trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Mã số: 931 02 02) của tác giả Nguyễn Văn Dương tại Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng với đề tài "Chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 hiện nay" (Hà Nội, 2021; Người hướng dẫn: TS Nguyễn Tiến Hải, TS Vũ Đình Tấn) đã giải quyết trọn vẹn những đòi hỏi cấp bách cả về lý luận chính trị học lẫn thực tiễn quốc phòng địa phương.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu gắn liền với vai trò trọng yếu của địa bàn Quân khu 7 – trung tâm phát triển kinh tế năng động bậc nhất cả nước, bao gồm 09 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận, Đồng Nai, Lâm Đồng, Long An, Tây Ninh. Đây là không gian chiến lược với diện tích khoảng 45.689,1 km², quy mô 13 thành phố trực thuộc tỉnh, 01 thành phố trực thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, 16 quận, 09 thị xã, 68 huyện và 1.314 xã, phường, thị trấn. Về mặt địa - quân sự, địa bàn Quân khu 7 án ngữ hướng phòng thủ chiến lược phía Tây Nam (với 615,52 km đường biên giới đất liền giáp Campuchia qua 3 tỉnh Long An, Tây Ninh, Bình Phước) và hướng biển Đông (với 322 km bờ biển, vùng biển rộng 112.000 km² thuộc 2 tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Thuận), đồng thời là hậu phương trực tiếp chi viện cho quần đảo Trường Sa và nhà giàn DK1. Về kinh tế, khu vực hình thành tứ giác kinh tế đầu tàu (Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương), trong đó riêng Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp trên 22,2% quy mô kinh tế cả nước.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng tiềm lực quốc phòng hoặc năng lực tham mưu của cơ quan quân sự, song chưa có một công trình khoa học nào tiếp cận một cách chuyên sâu, toàn diện và hệ thống dưới góc độ Khoa học Chính trị về bản chất, tiêu chí đánh giá và cơ chế nâng cao chất lượng lãnh đạo (CLLĐ) của tỉnh ủy, thành ủy trong xây dựng khu vực phòng thủ (KVPT) trên một địa bàn kinh tế - đô thị - biên giới - biển đảo đặc thù như Quân khu 7. Thực tiễn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: nhận thức của một số cấp ủy còn chủ quan; việc thể chế hóa đường lối quốc phòng thành chương trình hành động chưa kịp thời; cơ chế phối hợp giữa cấp ủy với chính quyền, cơ quan quân sự, công an, biên phòng và các sở, ban, ngành còn thiếu đồng bộ.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác định 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản nào quy định bản chất, nội dung, phương thức và tiêu chí đánh giá CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy Quân khu 7 từ năm 2008 đến nay diễn ra như thế nào, đâu là ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân và các bài học kinh nghiệm mang tính quy luật?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Yêu cầu và hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng tạo bước chuyển biến đột phá nhằm nâng cao CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trong bối cảnh mới?
Hệ giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết H1: Việc chuẩn hóa phương thức lãnh đạo của cấp ủy, nâng cao năng lực thể chế hóa đường lối và xác lập đúng đắn mối quan hệ lãnh đạo - quản lý giữa tỉnh ủy/thành ủy với Hội đồng nhân dân (HĐND), Ủy ban nhân dân (UBND) sẽ trực tiếp quyết định chất lượng xây dựng các tiềm lực chính trị - tinh thần, kinh tế, khoa học - công nghệ, quân sự, an ninh, đối ngoại của KVPT.
- Giả thuyết H2: Tối ưu hóa cơ chế tham mưu nòng cốt của Đảng ủy Quân sự (ĐUQS), Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh, Bộ Chỉ huy quân sự (CHQS) các tỉnh gắn với củng cố "thế trận lòng dân" là điều kiện tiên quyết để giữ vững ổn định chính trị, sẵn sàng chuyển địa phương từ thời bình sang thời chiến.
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, lý luận về Đảng cầm quyền, đường lối quốc phòng toàn dân (QPTD), an ninh nhân dân (ANND), chiến tranh nhân dân (CTND) và các văn kiện chỉ đạo chiến lược: Nghị quyết số 28-NQ/TW của Bộ Chính trị (Khóa X), Kết luận số 64-KL/TW của Bộ Chính trị, Chỉ thị số 35-CT/TW của Bộ Chính trị (Khóa XII), Nghị định số 21/2019/NĐ-CP của Chính phủ. Luận án tiến hành nghiên cứu, khảo sát thực tế tại các địa bàn trọng điểm: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Phước, Bà Rịa - Vũng Tàu với khung thời gian dữ liệu từ năm 2008 đến năm 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được xây dựng công phu thông qua việc phân tích và đối thoại học thuật với hai dòng tài liệu lớn:
Các công trình nghiên cứu quốc tế:
- Về phòng thủ dân sự và tiềm lực quốc phòng: A. An-tu-nin (1980) trong Phòng thủ dân sự khẳng định phòng thủ dân sự là sự nghiệp toàn dân, bảo vệ nhân dân bằng các công trình chuẩn bị trước là giải pháp tích cực nhất. Nie-kra-xốp (1987) tổng kết công tác giáo dục quốc phòng học đường qua tổ chức Đô-xáp Liên Xô. Vôn-cô-gô-nốp (1998) trong Học thuyết Mác - Lênin về chiến tranh và quân đội nhấn mạnh vai trò tổ chức lực lượng dân quân tự vệ trong chiến tranh nhân dân. Lý Xương Giang, Tiểu Kính Dân, Vương Bảo Tôn (1999) phân tích chiến lược giáo dục quốc phòng toàn dân tại Trung Quốc, coi củng cố lòng dân là nền tảng sức mạnh. Học viện Khoa học quân sự Trung Quốc (2013) trong Lý luận chiến lược quân sự Trung Quốc đề xuất chuyển từ phòng thủ biên giới đơn thuần sang tư tưởng "phòng ngự từ xa" và xây dựng lực lượng dự bị động viên ứng phó tình huống khẩn cấp.
- Về sự lãnh đạo của Đảng và xây dựng thế trận cấp tỉnh: Xu-li-mốp và Se-li-ac (1980) trong Sự lãnh đạo khoa học các lực lượng vũ trang Xô viết chỉ rõ sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng đối với quân đội là nguồn gốc sức mạnh; Chương Tư Nghị (1986) nghiên cứu công tác chính trị trong Quân Giải phóng nhân dân Trung Quốc. Tại Lào, Sỉ-phon-keo-sa May (2013, 2016), Sống-ca-bun-khun (2006), Phôn-thong Phăn-cha-lơn-phôn (2011), U-đôm Xay-mường-khột (2011), Khăm-sỏn-kẹo Bun-păn (2012), Khăm-phun Lươn-sôm-vẳng (2016), Panhothon Keo-visit (2019) đã tập trung làm rõ vai trò lãnh đạo của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào đối với xây dựng lực lượng vũ trang (LLVT) địa phương, xây dựng thế trận QPTD cấp tỉnh tại các địa bàn Bắc, Trung và Nam Lào.
Các công trình nghiên cứu trong nước:
- Dòng nghiên cứu về thế trận, tiềm lực và tham mưu quốc phòng: Lê Văn Bình (2014) nghiên cứu địa bàn Tây Nguyên; Nguyễn Đức La (2016) khảo sát vùng biên giới Tây Bắc; Ngô Xuân Lịch (2018), Bộ Quốc phòng (2019 - Sách trắng Quốc phòng Việt Nam) phân tích toàn diện đường lối quân sự, tổ chức LLVT ba thứ quân; Trần Xuân Đán (2018), Trần Tất Thắng (2018) đi sâu vào năng lực tham mưu của ĐUQS tỉnh trên địa bàn Quân khu 3; Nguyễn Công Dần (2019), Hoàng Duy Chinh (2021), Đặng Quốc Khánh (2021) tổng kết kinh nghiệm thực tiễn xây dựng KVPT tại Hà Giang, Bắc Kạn.
- Dòng nghiên cứu về công tác lãnh đạo và công tác đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT): Tổng cục Chính trị (2005), Bộ Tổng Tham mưu (2012), Nguyễn Như Hội (2009), Trần Ngọc Hồi (2020) đã phân tích vai trò lãnh đạo của cấp ủy, hoạt động CTĐ, CTCT và cơ chế vận hành của tỉnh ủy, thành ủy trong tác chiến KVPT.
Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Trong y văn tồn tại hai trường phái quan điểm tranh luận: Trường phái thứ nhất tiếp cận KVPT chủ yếu từ góc độ khoa học kỹ thuật quân sự thuần túy (nhấn mạnh công sự tác chiến, vũ khí, biên chế lực lượng); Trường phái thứ hai tiếp cận từ góc độ kinh tế - xã hội (ưu tiên tuyệt đối tăng trưởng kinh tế, xem quốc phòng là hệ quả phụ). Luận án của Nguyễn Văn Dương đã định vị ở vị trí giao thoa biện chứng thuộc khoa học chính trị và xây dựng Đảng: lấy việc nâng cao năng lực lãnh đạo, bản lĩnh chính trị và phương thức vận hành của cấp ủy làm khâu đột phá; tích hợp chặt chẽ phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng; xác định "thế trận lòng dân" là cội nguồn của mọi sức mạnh tác chiến. So với các nghiên cứu ở Liên Xô (thiên về phòng thủ dân sự tập trung) và Trung Quốc (nhấn mạnh phòng thủ từ xa tầm chiến lược), công trình này làm sâu sắc hóa mô hình KVPT địa phương gắn liền với chiến tranh nhân dân rộng khắp của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận của chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước trong lĩnh vực quân sự, quốc phòng địa phương:
Thứ nhất, xây dựng khái niệm khoa học chuẩn xác về chất lượng lãnh đạo xây dựng KVPT: Luận án xác định CLLĐ xây dựng KVPT của tỉnh ủy, thành ủy là sự phản ánh mức độ đáp ứng về năng lực, phẩm chất, phương thức lãnh đạo của ban chấp hành đảng bộ cấp tỉnh trong việc đề ra chủ trương, nghị quyết đúng đắn, kịp thời; tổ chức thể chế hóa, chỉ đạo chính quyền quản lý, điều hành; huy động sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân nhằm xây dựng tiềm lực, lực lượng, thế trận KVPT vững chắc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định chính trị để phát triển kinh tế - xã hội và sẵn sàng đánh thắng mọi hình thái chiến tranh xâm lược.
Thứ hai, thiết lập hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá CLLĐ xây dựng KVPT của tỉnh ủy, thành ủy gồm 5 nhóm chỉ báo:
- Tính đúng đắn, khoa học, kịp thời và tính khả thi của các nghị quyết, chỉ thị, quy chế, chương trình hành động do cấp ủy ban hành.
- Năng lực chỉ đạo thể chế hóa, phân định rõ chức năng lãnh đạo của cấp ủy với chức năng quản lý, điều hành của UBND, HĐND cùng cấp.
- Hiệu lực lãnh đạo xây dựng các tiềm lực toàn diện: Tiềm lực chính trị - tinh thần, văn hóa, xã hội; Tiềm lực kinh tế, khoa học và công nghệ; Tiềm lực quân sự, an ninh, đối ngoại.
- Mức độ vững mạnh toàn diện của LLVT địa phương (bộ đội địa phương, dân quân tự vệ, dự bị động viên) và tính liên hoàn, vững chắc của thế trận quân sự KVPT.
- Sức mạnh tổng hợp của "thế trận lòng dân", sự đồng thuận xã hội và khả năng lãnh đạo chuyển địa phương từ thời bình sang các trạng thái khẩn cấp về quốc phòng và thời chiến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng cầm quyền; (2) Lý luận về Chiến tranh nhân dân và nền Quốc phòng toàn dân; (3) Lý thuyết Quản trị thể chế công hiện đại trong phân định quyền lực lãnh đạo và quản trị điều hành.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH CHIẾN LƯỢC & ĐẶC THÙ ĐỊA BÀN QUÂN KHU 7 │
│ (Kinh tế tứ giác, 615,52 km biên giới, 322 km bờ biển) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHỦ THỂ LÃNH ĐẠO: TỈNH ỦY, THÀNH ỦY TRÊN ĐỊA BÀN QK7 │
│ - Ban hành Nghị quyết, Chủ trương │
│ - Cán bộ, Tổ chức, Kiểm tra, Giám sát │
│ - Vận hành Phương thức Lãnh đạo của Đảng │
└───────────┬───────────────────────────────┬────────────┘
│ │
┌─────────────────┴────────────────┐ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ │ (Tham mưu, nòng cốt)
│ HĐND & UBND CÁC CẤP │ │ CÁC BAN, NGÀNH, ĐOÀN │ │
│ (Quản lý, điều hành, │ │ THỂ, MTTQ VIỆT NAM │ │ ┌───────────────────┐
│ phân bổ ngân sách, │ │ (Vận động nhân dân, │◄─┼─┤ ĐẢNG ỦY QUÂN SỰ, │
│ quy hoạch đất QP, AN) │ │ xây dựng lòng dân) │ │ │ CQQS, CÔNG AN, │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘ │ │ BIÊN PHÒNG │
│ │ │ └─────────┬─────────┘
└─────────────────┬────────────────┘ │ │
▼ └───────────┤
┌───────────────────────────────────────────────────────┴─┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA: KHU VỰC PHÒNG THỦ VỮNG CHẮC │
│ 1. Tiềm lực Chính trị - Tinh thần, Lòng dân │
│ 2. Tiềm lực Kinh tế, Khoa học - Công nghệ │
│ 3. Tiềm lực Quân sự, An ninh, Đối ngoại │
│ 4. Thế trận Quân sự & Khả năng sẵn sàng chuyển trạng │
│ thái thời chiến │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Boundary conditions: Mô hình phân tích áp dụng trực tiếp cho cấp ủy cấp tỉnh (tỉnh ủy, thành ủy) thuộc hệ thống chính trị Việt Nam, đặt trong bối cảnh cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế và sự tác động của các mối đe dọa an ninh truyền thống lẫn an ninh phi truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng phương pháp luận biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp thế giới quan khoa học chính trị cách mạng. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng bậc (Multi-level design):
- Tầng vĩ mô: Phân tích định hướng chiến lược của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 đối với thế trận phòng thủ Nam Bộ.
- Tầng trung mô: Phân tích năng lực ra quyết nghị, phương thức lãnh đạo và tổ chức bộ máy của các tỉnh ủy, thành ủy (chủ thể lãnh đạo trực tiếp).
- Tầng vi mô: Đánh giá hiệu quả thực thi tại cơ sở thông qua cơ quan quân sự địa phương, các sở, ban, ngành, lực lượng dân quân tự vệ (DQTV) và phản ứng của các tầng lớp nhân dân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu thực địa có tính đại diện cao cho 4 hình thái không gian - chiến lược trọng yếu trên địa bàn Quân khu 7:
- Thành phố Hồ Chí Minh: Đại diện cho siêu đô thị đặc biệt, trung tâm kinh tế, công nghiệp, dịch vụ và tài chính, mục tiêu bảo vệ tối hậu ("mục tiêu quyết giữ trong mọi tình huống").
- Tỉnh Đồng Nai: Đại diện cho vùng trọng điểm công nghiệp nội địa, đầu mối giao thông huyết mạch kết nối Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.
- Tỉnh Bình Phước: Đại diện cho địa bàn miền núi, biên giới đất liền giáp Campuchia, vùng có đồng bào dân tộc thiểu số và tôn giáo đa dạng.
- Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu: Đại diện cho hướng biển đảo chiến lược, trung tâm công nghiệp dầu khí, dịch vụ hàng hải, căn cứ hậu cần chi viện Trường Sa và DK1.
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc tam giác hóa (Triangulation):
- Dữ liệu thứ cấp: Khai thác hệ thống văn kiện Đại hội Đảng bộ các tỉnh/thành phố, các nghị quyết chuyên đề, báo cáo tổng kết thực hiện Nghị quyết 28-NQ/TW của Ban Bí thư, Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Đảng ủy Quân khu 7 giai đoạn 2008 - 2021.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua các cuộc khảo sát thực tế, tổng kết thực tiễn và phương pháp chuyên gia (tham vấn ý kiến các tướng lĩnh, nhà khoa học chính trị, bí thư/phó bí thư cấp ủy và chỉ huy trưởng cơ quan quân sự cấp tỉnh).
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu kết hợp thống kê mô tả, phân tích định tính văn kiện và đối chiếu lịch sử - logic:
- Dữ liệu nhân khẩu học - xã hội: Xử lý đặc điểm địa bàn với 41 thành phần dân tộc (dân tộc Kinh chiếm 92,46%, các dân tộc thiểu số như Hoa, Khmer, Chơ-ro, Chăm, S'tiêng, Êđê chiếm 7,54%); 6 tôn giáo lớn (Phật giáo, Thiên Chúa giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài, Hòa Hảo) với 6.987 chức sắc/nhà tu hành và tín đồ chiếm 28,24% dân số toàn quân khu.
- Dữ liệu tổ chức cấp ủy: Phân tích cơ cấu ban chấp hành theo Chỉ thị số 35-CT/TW (giảm 5% số lượng cấp ủy viên, Ban Thường vụ tỉnh ủy từ 13 - 15 đồng chí, Thành ủy TP.HCM không quá 17 đồng chí; tỷ lệ cán bộ nữ đạt ≥15%, cán bộ trẻ dưới 40 tuổi đạt ≥10%; đổi mới trên 1/3 cấp ủy viên mỗi nhiệm kỳ).
- Dữ liệu kinh tế - quốc phòng: Phân tích quy hoạch 14 lĩnh vực phát triển kinh tế gắn với quốc phòng theo Nghị định số 152/CP và Nghị định số 21/2019/NĐ-CP của Chính phủ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, khẳng định vai trò quyết định tuyệt đối của năng lực lãnh đạo chính trị trong giữ vững thế trận KVPT: Dữ liệu thực tiễn tại Quân khu 7 chứng minh: Nơi nào tỉnh ủy, thành ủy ban hành nghị quyết chuyên đề sát đúng, duy trì nghiêm quy chế làm việc và làm tốt công tác cán bộ thì nơi đó tiềm lực chính trị - tinh thần được củng cố vững chắc, không để xảy ra các "điểm nóng" chính trị - xã hội. Luận án trích dẫn rõ chỉ đạo của Bộ Chính trị: “Giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo của các cấp ủy, tổ chức đảng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, điều hành của chính quyền, vai trò tham mưu của ban, ngành, đoàn thể các cấp, nòng cốt là cơ quan quân sự, công an, biên phòng trong xây dựng, hoạt động của khu vực phòng thủ” [16].
Thứ hai, vạch rõ mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế thị trường với quy hoạch đất quốc phòng và công trình tác chiến: Luận án phát hiện một nghịch lý: Tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa quá nhanh tại tứ giác kinh tế (TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu) tạo áp lực khổng lồ lên quỹ đất dành cho các công trình quốc phòng, căn cứ hậu cần và căn cứ chiến đấu. Nhiều quy hoạch phát triển kinh tế dân sinh chưa tính toán đầy đủ yêu cầu lưỡng dụng, chưa sẵn sàng cho phương án động viên công nghiệp phục vụ quốc phòng năm đầu chiến tranh.
Thứ ba, xác định "thế trận lòng dân" là mắt xích sống còn trước chiến lược "diễn biến hòa bình": Với đặc thù 41 dân tộc và 28,24% dân số theo các tôn giáo, các thế lực thù địch luôn lợi dụng các vấn đề dân tộc, tôn giáo, đất đai, khoảng cách giàu - nghèo để kích động biểu tình, gây rối, bạo loạn lật đổ. Sự vững chắc của KVPT trên địa bàn Quân khu 7 không thể đo đếm đơn thuần bằng số lượng vũ khí hay quân số, mà đo bằng mức độ đồng thuận của nhân dân với các quyết sách của cấp ủy Đảng.
Thứ tư, chỉ rõ sự bất cập trong vận hành cơ chế phối hợp lãnh đạo - chỉ đạo: Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế thực tế: "việc cụ thể hóa, thể chế hóa đường lối, chủ trương, chính sách QP, AN của Đảng và Nhà nước... thành nghị quyết, chủ trương, kế hoạch, quy chế, quy định để lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ xây dựng KVPT còn chưa kịp thời, đúng đắn và phù hợp với điều kiện thực tế... chưa phân định rõ và giải quyết tốt mối quan hệ giữa chức năng lãnh đạo của các tỉnh ủy, thành ủy với chức năng quản lý, điều hành của chính quyền" [5, 6]. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành với Bộ CHQS tỉnh, Công an tỉnh và Bộ đội Biên phòng có thời điểm còn lúng túng, thiếu ăn khớp.
Thứ năm, vai trò trung tâm tham mưu của Đảng ủy Quân sự tỉnh/thành phố: Kết quả khảo sát khẳng định ĐUQS và cơ quan quân sự địa phương là "linh hồn" tham mưu cho tỉnh ủy, thành ủy trong việc xây dựng LLVT địa phương theo phương châm: “Xây dựng lực lượng vũ trang địa phương vững mạnh toàn diện, có sức chiến đấu cao, làm nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, quân sự, an ninh…” [21, tr. 43], đồng thời đóng vai trò chủ trì xây dựng các phương án tác chiến phòng thủ bảo vệ địa phương.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án bổ sung vào kho tàng lý luận Xây dựng Đảng mô hình đánh giá định lượng và định tính về chất lượng lãnh đạo của Đảng đối với nhiệm vụ quốc phòng ở cấp tỉnh; phân định rành mạch giữa vai trò lãnh đạo bằng nghị quyết, công tác cán bộ, kiểm tra, giám sát với chức năng điều hành hành chính của Nhà nước.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung công cụ đánh giá có tính chuẩn hóa cao, có khả năng áp dụng để khảo sát, đo lường năng lực lãnh đạo quốc phòng tại các Quân khu khác trên cả nước.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đề xuất hệ thống 5 giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao:
- Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các tỉnh ủy, thành ủy: Tập trung bồi dưỡng kiến thức QP, AN cho đội ngũ cán bộ chủ chốt, quán triệt sâu sắc hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Đổi mới nội dung, phương thức lãnh đạo: Nâng cao chất lượng ban hành nghị quyết; khắc phục triệt để tình trạng bao biện làm thay hoặc buông lỏng lãnh đạo; hoàn thiện quy chế làm việc giữa cấp ủy với chính quyền và các lực lượng vũ trang.
- Xây dựng cấp ủy, tổ chức đảng trong sạch vững mạnh: Kiện toàn đội ngũ cấp ủy viên có đủ phẩm chất, năng lực quân sự - quốc phòng; nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ, nhất là chi bộ quân sự xã, phường, thị trấn.
- Tăng cường lãnh đạo xây dựng đồng bộ các tiềm lực, lực lượng và thế trận KVPT: Lồng ghép quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội với quy hoạch thế trận quân sự; đầu tư xây dựng căn cứ chiến đấu, căn cứ hậu phương, khu vực phòng thủ then chốt; xây dựng bộ đội địa phương và DQTV "vững mạnh, rộng khắp".
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết: Kịp thời phát hiện các sai phạm, xử lý dứt điểm các vướng mắc trong quản lý đất quốc phòng, xây dựng công trình chiến đấu và thực hiện chính sách hậu phương quân đội.
Limitations và Future Research
-
Hạn chế nghiên cứu:
- Do tính chất đặc thù của bí mật quốc phòng và an ninh quốc gia, một số chỉ số chi tiết về kế hoạch tác chiến phòng thủ, số lượng công trình ngầm, dự trữ vũ khí trang bị và phương án chuyển trạng thái sẵn sàng chiến đấu không thể công khai chi tiết trong văn bản luận án.
- Địa bàn khảo sát sâu tập trung tại 4/9 tỉnh, thành phố của Quân khu 7; mặc dù đã đại diện cho các hình thái không gian then chốt nhưng tính dị biệt của các tỉnh còn lại (như Lâm Đồng ở vùng cao, Tây Ninh có đặc thù tôn giáo Cao Đài) cần được mở rộng khảo sát thêm.
- Dữ liệu tập trung chủ yếu từ năm 2008 đến năm 2021, chưa phản ánh hết những biến động phức tạp của tình hình an ninh phi truyền thống hậu đại dịch COVID-19.
-
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu năng lực lãnh đạo của Đảng ủy cấp tỉnh trong ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống phức tạp (dịch bệnh diện rộng, thảm họa môi trường, an ninh nguồn nước sông Mê Kông).
- Phát triển lý luận và mô hình lãnh đạo xây dựng tiềm lực chiến tranh không gian mạng và chiến tranh thông tin trong KVPT tỉnh, thành phố.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh liên vùng giữa Quân khu 7 với Quân khu 1, Quân khu 2, Quân khu 3 và Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội để xây dựng khung đánh giá chất lượng lãnh đạo quốc phòng cấp tỉnh thống nhất trên toàn quốc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực có giá trị cao trong giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành Xây dựng Đảng, Quản lý Nhà nước, Công tác đảng - công tác chính trị tại Học viện Chính trị, Học viện Quốc phòng, các học viện, nhà trường quân đội và hệ thống trường chính trị 9 tỉnh, thành phố phía Nam.
- Tác động chính sách: Luận án cung cấp các luận cứ khoa học thực chứng để Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 ban hành các chỉ thị, hướng dẫn về nâng cao năng lực lãnh đạo của cấp ủy địa phương đối với nhiệm vụ quân sự, quốc phòng trong tình hình mới.
- Tác động chuyển đổi thực tiễn: Các giải pháp đề xuất trực tiếp hỗ trợ Thường trực Tỉnh ủy, Thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 hoàn thiện quy chế lãnh đạo, rà soát lại quy hoạch tổng thể kinh tế - quốc phòng, bảo đảm giữ vững ổn định chính trị, tạo môi trường thuận lợi thu hút đầu tư trong nước và quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết, tiêu chí đánh giá và phương pháp luận khảo sát thực tiễn hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa xây dựng Đảng và nhiệm vụ quốc phòng - an ninh.
- Các nhà nghiên cứu lý luận chính trị và quân sự: Tiếp cận hệ thống tư liệu tổng quan sâu sắc về kinh nghiệm quốc tế (Nga, Trung Quốc, Lào) và các mô hình phòng thủ địa phương.
- Đội ngũ lãnh đạo cấp ủy, HĐND, UBND cấp tỉnh, cấp huyện: Nắm vững quy trình ra nghị quyết, phương thức lãnh đạo và cơ chế vận hành trong xử lý các tình huống quốc phòng, an ninh và chuyển trạng thái thời chiến.
- Đảng ủy Quân sự, cơ quan quân sự, công an, biên phòng các cấp: Nâng cao năng lực tham mưu trúng, đúng, hiệu quả cho cấp ủy địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là luận án đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận và bộ tiêu chí 5 nhóm chỉ báo đánh giá Chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy. Luận án đã phát triển trực tiếp lý thuyết về Phương thức lãnh đạo của Đảng cầm quyền của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN, tích hợp với Học thuyết Chiến tranh nhân dân để giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa lãnh đạo chính trị với quản lý nhà nước và chỉ huy quân sự tại địa bàn cấp tỉnh.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây thể hiện ra sao? Trả lời: So với các công trình của Lê Văn Bình (2014) hay Trần Tất Thắng (2018) chỉ tiếp cận đơn tuyến từ góc độ lực lượng vũ trang hoặc trên địa bàn thuần túy nông thôn/rừng núi, luận án này áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống - đa tầng bậc (Multi-level approach) trên một địa bàn hỗn hợp đặc biệt phức tạp: có siêu đô thị (TP.HCM), có vùng kinh tế trọng điểm (Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu), có biên giới bộ 615,52 km (Bình Phước, Tây Ninh, Long An) và có biển đảo 322 km bờ biển. Quy trình tam giác hóa dữ liệu văn kiện - điều tra xã hội học - chuyên gia quân sự bảo đảm độ tin cậy khoa học vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Phát hiện then chốt là sự tồn tại của "độ trễ thể chế" và "xung đột quy hoạch" giữa phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng tại các địa phương có tốc độ tăng trưởng cao. Nhiều dự án kinh tế, khu công nghiệp có yếu tố nước ngoài chưa được cấp ủy lãnh đạo thẩm định chặt chẽ về mặt quốc phòng - an ninh ngay từ khâu phê duyệt quy hoạch. Điều này khẳng định nếu cấp ủy buông lỏng lãnh đạo hoặc thiếu năng lực thể chế hóa đường lối thì tăng trưởng kinh tế nhanh có thể tạo ra những sơ hở chiến lược trong thế trận phòng thủ.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp tường minh khung tiêu chí đánh giá CLLĐ gồm 5 nội dung cốt lõi, quy trình khảo sát cấp ủy - chính quyền - cơ quan quân sự, cùng phương pháp phân tích mối quan hệ phối hợp giữa Quân khu với Tỉnh ủy/Thành ủy. Khung phân tích này hoàn toàn có thể nhân rộng và chuyển giao để đánh giá chất lượng lãnh đạo quốc phòng tại các địa bàn Quân khu 1, 2, 3, 4, 5, 9 và Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: (1) Hoàn thiện cơ chế lãnh đạo của Đảng đối với nhiệm vụ bảo vệ an ninh không gian mạng và chiến tranh thông tin trong KVPT; (2) Cơ chế phối hợp liên tỉnh, liên vùng trong chỉ đạo tác chiến phòng thủ Quân khu; (3) Nâng cao năng lực lãnh đạo quản trị rủi ro và ứng phó các thảm họa an ninh phi truyền thống quy mô liên vùng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Dương là một công trình nghiên cứu khoa học chính trị độc lập, công phu, nghiêm túc và có đóng góp học thuật nổi trội, được khái quát qua 5 kết luận cốt lõi:
- Đã luận giải sâu sắc và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, thực tiễn về khu vực phòng thủ tỉnh, thành phố và chất lượng lãnh đạo xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7.
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công bộ tiêu chí toàn diện đánh giá CLLĐ của cấp ủy cấp tỉnh đối với nhiệm vụ quốc phòng trong thời kỳ mới.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy Quân khu 7 từ năm 2008 đến nay, chỉ rõ những thành tựu vượt bậc, vạch trần những hạn chế, yếu kém và truy nguyên chính xác các nguyên nhân cốt lõi.
- Đúc kết 4 bài học kinh nghiệm quý báu có giá trị quy luật về nâng cao năng lực lãnh đạo chính trị, đổi mới phương thức lãnh đạo, phát huy vai trò tham mưu của cơ quan quân sự và củng cố vững chắc "thế trận lòng dân".
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ, có tính đột phá và khả thi cao, mở ra hướng đi chiến lược nhằm xây dựng các tỉnh, thành phố trên địa bàn Quân khu 7 thành những khu vực phòng thủ "vững chắc về chính trị, giàu mạnh về kinh tế, mạnh về quân sự, an ninh", góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong mọi tình huống.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN VĂN DƢƠNG CHÊT L¦îNG L·NH §¹O X¢Y DùNG KHU VùC PHßNG THñ CñA C¸C TØNH ñY, ThµNH ñY TR£N §ÞA BµN QU¢N KHU 7 HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2021 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN VĂN DƢƠNG CHÊT L¦îNG L·NH §¹O X¢Y DùNG KHU VùC PHßNG THñ CñA C¸C TØNH ñY, ThµNH ñY TR£N §ÞA BµN QU¢N KHU 7 HIÖN NAY Chuyên ngành: Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nƣớc Mã số : 931 02 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Tiến Hải 2. TS Vũ Đình Tấn HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập, sáng tạo của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án có xuất xứ rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Dƣơng MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến đề tài luận án 10 1. Các công trình nghiên cứu ở trong nước có liên quan đến đề tài luận án 17 1. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu giải quyết 26 Chƣơng 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHẤT LƢỢNG LÃNH ĐẠO XÂY DỰNG KHU VỰC PHÒNG THỦ CỦA CÁC TỈNH ỦY, THÀNH ỦY TRÊN ĐỊA BÀN QUÂN KHU 7 30 2.
Các tỉnh, thành phố và xây dựng khu vực phòng thủ tỉnh, thành phố trên địa bàn Quân khu 7 30 2. Các tỉnh ủy, thành ủy và chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 44 Chƣơng 3 THỰC TRẠNG CHẤT LƢỢNG, NGUYÊN NHÂN VÀ NHỮNG KINH NGHIỆM LÃNH ĐẠO XÂY DỰNG KHU VỰC PHÒNG THỦ CỦA CÁC TỈNH ỦY, THÀNH ỦY TRÊN ĐỊA BÀN QUÂN KHU 7 73 3. Thực trạng chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 73 3. Nguyên nhân và những kinh nghiệm lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 97 Chƣơng 4 YÊU CẦU VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG LÃNH ĐẠO XÂY DỰNG KHU VỰC PHÒNG THỦ CỦA CÁC TỈNH ỦY, THÀNH ỦY TRÊN ĐỊA BÀN QUÂN KHU 7 HIỆN NAY 113 4.
Tình hình, nhiệm vụ và yêu cầu nâng cao chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 hiện nay 113 4. Những giải pháp nâng cao chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 hiện nay 123 KẾT LUẬN 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 PHỤ LỤC 182 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. An ninh nhân dân ANND 2. Chất lượng lãnh đạo CLLĐ 3.
Chiến tranh nhân dân CTND 4. Công tác đảng, công tác chính trị CTĐ, CTCT 5. Cơ quan quân sự CQQS 6. Dân quân tự vệ DQTV 7.
Đảng ủy quân sự ĐUQS 8. Hội đồng nhân dân HĐND 9. Khu vực phòng thủ KVPT 10. Kinh tế - xã hội KT - XH 11.
Lực lượng vũ trang LLVT 12. Phương thức lãnh đạo PTLĐ 13. Quân khu 7 QK7 14. Quân sự, quốc phòng QS, QP 15.
Quân ủy Trung ương QUTW 16. Quốc phòng toàn dân QPTD 17. Quốc phòng, an ninh QP, AN 18. Trực thuộc Trung ương TTTW 19.
Ủy ban nhân dân UBND 20. Xã hội chủ nghĩa XHCN 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Thực tiễn sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN đã khẳng định KVPT và xây dựng tỉnh, thành phố TTTW thành KVPT vững chắc là chủ trương chiến lược quan trọng của Đảng và Nhà nước; sự kế thừa, phát triển cao của nghệ thuật CTND Việt Nam, là vấn đề bao trùm trong công tác QS, QP địa phương nhằm phòng ngừa, xử lý có hiệu quả các tình huống về QP, AN. Trong tình hình hiện nay, nhiệm vụ cách mạng đang đặt ra yêu cầu rất cao, bức thiết về nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, do đó vai trò của KVPT tỉnh, thành phố ngày càng trở nên quan trọng.
Các tỉnh, thành phố TTTW luôn được xác định là đơn vị quan trọng trong xây dựng KVPT, xây dựng nền QPTD, thế trận QPTD gắn chặt với xây dựng thế trận ANND vững mạnh, sẵn sàng chuyển thành thế trận CTND, chủ động đánh thắng các cuộc chiến tranh xâm lược, bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Để tiếp tục xây dựng các tỉnh, thành phố TTTW thành KVPT vững chắc trong tình hình mới, Bộ Chính trị yêu cầu: “Giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo của các cấp ủy, tổ chức đảng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, điều hành của chính quyền, vai trò tham mưu của ban, ngành, đoàn thể các cấp, nòng cốt là cơ quan quân sự, công an, biên phòng trong xây dựng, hoạt động của khu vực phòng thủ” [16, tr. Các tỉnh, thành phố trên địa bàn QK7 là những địa phương giàu truyền thống lịch sử, văn hóa, nằm trong thế trận chiến lược phòng thủ đặc biệt quan trọng và có tiềm năng lớn để phát triển nhanh và bền vững trên tất cả các lĩnh vực của QK7 và cả nước. Hiện nay, để xây dựng các tỉnh, thành phố trên địa bàn thành KVPT vững chắc, đòi hỏi phải giải quyết nhiều vấn đề, trong đó vai trò lãnh đạo của các tỉnh ủy, thành ủy là vấn đề then chốt, có ý nghĩa quyết định, trực tiếp góp phần kết hợp chặt chẽ giữa phát triển KT - XH với tăng cường củng cố QP, AN và đối ngoại.
Do đó, CLLĐ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn QK7 trực tiếp quyết định chất lượng xây dựng KVPT ở các địa phương. Vì vậy, nâng cao CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn QK7 hiện nay là đòi hỏi khách quan, yêu cầu cấp thiết đối với các tỉnh, thành phố trên địa bàn QK7. 6 Nhận thức đúng vị trí, vai trò của KVPT và lãnh đạo xây dựng KVPT tỉnh, thành phố trên địa bàn QK7, trong những năm qua, các tỉnh ủy, thành ủy đã quan tâm lãnh đạo xây dựng KVPT vững chắc, góp phần quan trọng vào xây dựng nền QPTD, thế trận QPTD, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Tuy nhiên, quá trình lãnh đạo xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy còn bộc lộ những hạn chế nhất định đồng thời cũng gặp không ít những khó khăn, vướng mắc cần giải quyết.
Nổi lên là, nhận thức của một số cấp ủy, tổ chức đảng về ý nghĩa, tầm quan trọng của KVPT trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc chưa thật đầy đủ, sâu sắc, còn chủ quan, thiếu cảnh giác; việc cụ thể hóa, thể chế hóa đường lối, chủ trương, chính sách QP, AN của Đảng và Nhà nước, nghị quyết, chỉ thị của QUTW, nghị quyết lãnh đạo của Đảng ủy, Bộ Tư lệnh QK7 thành nghị quyết, chủ trương, kế hoạch, quy chế, quy định để lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ xây dựng KVPT còn chưa kịp thời, đúng đắn và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương mình; chưa phân định rõ và giải quyết tốt mối quan hệ giữa chức năng lãnh đạo của các tỉnh ủy, thành ủy với chức năng quản lý, điều hành của chính quyền; nội dung, phương thức và vận hành cơ chế lãnh đạo xây dựng KVPT chưa sát với yêu cầu, đặc điểm địa bàn; lãnh đạo tổ chức triển khai có mặt còn thiếu linh hoạt; sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành và các CQQS, công an, bộ đội biên phòng tỉnh, thành phố trong tham mưu cho lãnh đạo, chỉ đạo có nội dung chưa thực sự thống nhất, đồng bộ… Hiện nay, tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường; trong nước, tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội tiếp tục ổn định, kinh tế phát triển, QP, AN được củng cố và tăng cường…Tuy nhiên, các thế lực thù địch vẫn đẩy mạnh hoạt động chống phá sự nghiệp cách mạng của Đảng và Nhân dân ta; mặt trái nền kinh tế thị trường đang tác động mạnh đến mọi lĩnh vực của đất nước. Mục tiêu, yêu cầu, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc XHCN có sự phát triển mới về nhiều mặt; công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng có nhiều thuận lợi, nhưng cũng gặp không ít 7 khó khăn, thách thức; các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, nhất là sự biến đổi khí hậu đã và đang làm cho các hình thái thiên tai, thảm họa môi trường, dịch bệnh ngày càng phức tạp, khó lường, cả về kiểu loại, cấp độ, vùng phân bố và chu kỳ xuất hiện, gây thiệt hại rất lớn về người, tài sản của Nhà nước và Nhân dân; tình hình biên giới giữa Việt Nam với Campuchia, tình hình biển Đông có nhiều diễn biến phức tạp, trực tiếp đe dọa đến độc lập, chủ quyền, lợi ích quốc gia, dân tộc. Chính vì vậy, đòi hỏi việc chủ động chuẩn bị đất nước về mọi mặt, nhất là lãnh đạo xây dựng tỉnh, thành phố TTTW thành KVPT vững chắc là một trong những nhiệm vụ quan trọng, cấp bách của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn QK7 hiện nay. Từ những lý do trên, nghiên cứu sinh chọn vấn đề: “Chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn Quân khu 7 hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ, chuyên ngành xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn CLLĐ xây dựng KVPT, đề xuất những giải pháp nâng cao CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn QK7 hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và xác định những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Luận giải làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về lãnh đạo xây dựng KVPT và CLLĐ xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn QK7. Đánh giá đúng thực trạng CLLĐ xây dựng KVPT, chỉ rõ nguyên nhân và rút ra những kinh nghiệm lãnh đạo xây dựng KVPT của các tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn QK7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Dương (2021). Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/7-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây dựng khu vực phòng thủ của các tỉnh ủy thành ủy trên địa bàn quân khu 7 hiện nay. Xem tóm tắ
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" thuộc chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học chính trị chất lượng lãnh đạo xây d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.