Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril disulfid 7 adca d phen
Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril disulfid 7 adca d phenlyglycin tạp d của amlodipin. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
298
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng hợp tạp chuẩn Captopril Disulfid cho kiểm nghiệm
- Số trang:
- 298 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc
- Tác giả:
- Trần Văn Mười
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng hợp tạp chuẩn Captopril Disulfid cho kiểm nghiệm
Nghiên cứu tập trung tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn Captopril Disulfid. Đây là một tạp chất liên quan quan trọng của hoạt chất Captopril. Việc có sẵn tạp chuẩn này cực kỳ cần thiết cho công tác kiểm nghiệm dược phẩm. Chất chuẩn Captopril Disulfid được điều chế với độ tinh khiết cao. Quy trình tổng hợp tạp chất được tối ưu hóa. Sản phẩm thu được đảm bảo các yêu cầu về chất lượng của một chất chuẩn đối chiếu. Chuẩn bị tạp chuẩn là bước then chốt trong kiểm soát chất lượng thuốc. Giúp xác định chính xác tạp chất trong nguyên liệu và thành phẩm Captopril. Đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc.
1.1. Quy trình tổng hợp Captopril Disulfid hiệu quả
Một quy trình tổng hợp hóa dược Captopril Disulfid đã được phát triển. Quy trình này tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết tối ưu cho tạp chuẩn. Các yếu tố như nhiệt độ, dung môi, thời gian phản ứng đều được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra Captopril Disulfid đạt chuẩn để sử dụng làm chất chuẩn đối chiếu. Quá trình tổng hợp tạp chất này sử dụng các kỹ thuật hóa học hiện đại. Kết quả mang lại sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành kiểm nghiệm dược phẩm.
1.2. Ứng dụng tạp chuẩn Captopril Disulfid trong HPLC
Tạp chuẩn Captopril Disulfid đã tổng hợp được ứng dụng rộng rãi. Chất này dùng trong phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Nó giúp định danh và định lượng tạp chất Captopril Disulfid trong các mẫu dược phẩm. Việc này đóng góp vào thẩm định phương pháp phân tích. Tạp chuẩn này cho phép phát hiện tạp chất ở mức giới hạn thấp. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển quốc tế và Việt Nam. Hiệu quả của HPLC tăng lên nhờ có chất chuẩn đối chiếu chính xác.
II.Thiết lập chất chuẩn tạp chất liên quan nhiều API quan trọng
Nghiên cứu mở rộng việc thiết lập chất chuẩn cho nhiều tạp chất liên quan khác. Bao gồm tạp D của Amlodipin, tạp A và B của Nifedipin. Cũng như 7-ADCA và D-Phenylglycin. Đây là các API được sử dụng rộng rãi trong điều trị. Việc kiểm soát tạp chất trong các API này là vô cùng quan trọng. Các tạp chuẩn này được tổng hợp và đặc trưng hóa cẩn thận. Mục tiêu là cung cấp các chất chuẩn đối chiếu đáng tin cậy. Chúng hỗ trợ công tác kiểm nghiệm dược phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn thuốc. Nhu cầu về các tạp chuẩn này ngày càng tăng cao.
2.1. Tổng hợp tạp D Amlodipin và tạp A B Nifedipin
Các tạp chất D của Amlodipin và tạp A, B của Nifedipin đã được tổng hợp thành công. Quá trình tổng hợp tạp chất này đòi hỏi sự chính xác cao. Đảm bảo thu được sản phẩm tinh khiết. Amlodipin và Nifedipin là thuốc tim mạch thiết yếu. Các tạp chất liên quan cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc có chất chuẩn đối chiếu giúp phát hiện tạp chất trong quá trình sản xuất. Điều này nâng cao độ tin cậy của dược phẩm lưu hành trên thị trường. Góp phần vào kiểm nghiệm dược phẩm hiệu quả.
2.2. Điều chế chất chuẩn 7 ADCA và D Phenylglycin tinh khiết
Ngoài các tạp chất trên, nghiên cứu còn tập trung vào điều chế 7-ADCA và D-Phenylglycin. Đây là các tiền chất hoặc tạp chất quan trọng trong sản xuất kháng sinh. Quy trình tổng hợp các tạp chất này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đảm bảo đạt độ tinh khiết cần thiết để làm chất chuẩn. 7-ADCA là tiền chất trong tổng hợp cephalosporin. D-Phenylglycin là thành phần quan trọng của một số kháng sinh bán tổng hợp. Chất chuẩn đối chiếu này đóng vai trò thiết yếu trong kiểm tra chất lượng.
III.Phương pháp tổng hợp hóa dược và phân tích tạp chất
Luận án áp dụng nhiều phương pháp tổng hợp hóa dược hiện đại. Các kỹ thuật này được sử dụng để điều chế tạp chất với độ tinh khiết cao. Công đoạn phân tích tạp chất cũng sử dụng các công cụ tiên tiến. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật chủ đạo. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các tạp chuẩn. Việc thẩm định phương pháp phân tích được thực hiện nghiêm ngặt. Đảm bảo hiệu quả trong kiểm nghiệm dược phẩm. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về hóa dược và phân tích tạp chất.
3.1. Các kỹ thuật tổng hợp hóa dược tiên tiến
Các kỹ thuật tổng hợp hóa dược đã được áp dụng. Bao gồm các phản ứng đa bước, tinh chế bằng sắc ký cột. Mục tiêu là tách biệt và tinh chế các tạp chất liên quan. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số phản ứng. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu chất lượng của chất chuẩn. Nền tảng hóa dược vững chắc là chìa khóa thành công. Nghiên cứu góp phần phát triển năng lực tổng hợp tạp chất trong nước. Giúp ngành dược chủ động hơn về nguồn cung cấp chất chuẩn.
3.2. Thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được thẩm định kỹ lưỡng. Việc thẩm định bao gồm xác định độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng. Cả giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được đánh giá. Phương pháp này dùng để kiểm tra độ tinh khiết của tạp chuẩn. Đồng thời phát triển phương pháp phân tích tạp chất trong các sản phẩm dược phẩm. Quá trình thẩm định phương pháp đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Điều này thiết yếu cho kiểm nghiệm dược phẩm và đảm bảo chất lượng.
IV.Vai trò tạp chuẩn trong kiểm nghiệm dược phẩm hiện đại
Việc có sẵn các tạp chuẩn chất lượng cao là yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo hiệu quả của hệ thống kiểm nghiệm dược phẩm hiện đại. Tạp chuẩn Captopril Disulfid và các tạp chuẩn khác cung cấp cơ sở để đánh giá. Chúng giúp định lượng chính xác tạp chất trong thuốc. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả điều trị của sản phẩm. Chất chuẩn đối chiếu đóng vai trò không thể thiếu. Chúng là công cụ để tuân thủ các quy định dược điển quốc gia và quốc tế. Góp phần nâng cao uy tín của ngành dược.
4.1. Nâng cao chất lượng và an toàn thuốc cho người dùng
Sự có mặt của tạp chuẩn đáng tin cậy giúp nâng cao chất lượng thuốc. Nó cho phép kiểm soát chặt chẽ hàm lượng tạp chất. Từ đó giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho người bệnh. Chất chuẩn đối chiếu là yếu tố bảo vệ người tiêu dùng. Chúng giúp ngăn chặn các sản phẩm không đạt chuẩn lưu hành. Đây là cam kết về an toàn dược phẩm. Kiểm nghiệm dược phẩm chuyên nghiệp cần có đủ các tạp chuẩn cần thiết. Đảm bảo mọi lô thuốc đều đạt tiêu chuẩn an toàn cao nhất.
4.2. Hỗ trợ phát triển và đăng ký thuốc mới
Tạp chuẩn không chỉ dùng trong kiểm nghiệm thường quy. Chúng còn là công cụ thiết yếu trong nghiên cứu và phát triển thuốc mới. Việc xác định và kiểm soát tạp chất trong giai đoạn đầu là rất quan trọng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình đăng ký thuốc. Giảm thiểu các vấn đề về chất lượng sau này. Chất chuẩn đối chiếu giúp tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất. Chúng hỗ trợ các công ty dược phẩm trong việc đưa ra thị trường các sản phẩm an toàn. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý về dược phẩm.
V.Quy trình thẩm định và đặc trưng hóa tạp chất chuẩn
Mỗi tạp chuẩn được tổng hợp đều trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt. Quy trình này bao gồm đặc trưng hóa cấu trúc hóa học. Đồng thời đánh giá độ tinh khiết bằng nhiều phương pháp phân tích. Mục tiêu là xác định chính xác danh tính và chất lượng của chất chuẩn đối chiếu. Điều này đảm bảo tạp chuẩn có thể sử dụng tin cậy trong kiểm nghiệm dược phẩm. Các dữ liệu thu thập được chứng minh tính ổn định và đồng nhất của chất chuẩn. Quy trình này tuân thủ các nguyên tắc khoa học và tiêu chuẩn quốc tế. Góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu về tạp chất liên quan.
5.1. Đặc trưng hóa cấu trúc tạp chất bằng phổ hiện đại
Cấu trúc của mỗi tạp chất đã tổng hợp được đặc trưng hóa chi tiết. Các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại được sử dụng. Bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1H, 13C), phổ khối (MS). Cùng với phổ hồng ngoại (IR) và phổ UV-Vis. Những kỹ thuật này xác nhận chính xác cấu trúc hóa học của tạp chuẩn. Giúp loại bỏ sự nhầm lẫn với các tạp chất khác. Đảm bảo tính đặc hiệu và độ tin cậy của chất chuẩn đối chiếu. Đây là bước không thể thiếu trong thiết lập tạp chuẩn.
5.2. Đánh giá độ tinh khiết và xác định giá trị tạp chuẩn
Độ tinh khiết của các tạp chuẩn được đánh giá cẩn thận. Nhiều phương pháp phân tích được áp dụng. Bao gồm HPLC, phân tích nhiệt (DSC, TGA) và chuẩn độ. Các kết quả này dùng để xác định giá trị ấn định của tạp chuẩn. Điều này rất quan trọng để sử dụng chúng làm chất chuẩn đối chiếu. Dữ liệu về độ không đảm bảo đo cũng được tính toán. Đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của tạp chuẩn trong kiểm nghiệm dược phẩm. Quy trình này tuân thủ các hướng dẫn về chất chuẩn.
VI.Ý nghĩa nghiên cứu tạp chuẩn cho ngành dược Việt Nam
Luận án mang ý nghĩa to lớn đối với ngành dược Việt Nam. Nó góp phần chủ động trong việc sản xuất và cung cấp tạp chuẩn. Trước đây, Việt Nam phải phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu đắt đỏ. Nghiên cứu này tăng cường năng lực nội địa trong hóa dược và kiểm nghiệm dược phẩm. Tạo tiền đề cho việc tự sản xuất các chất chuẩn đối chiếu. Giúp giảm chi phí sản xuất thuốc và nâng cao khả năng cạnh định. Đồng thời, nó khẳng định năng lực khoa học công nghệ của Việt Nam. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dược.
6.1. Giảm phụ thuộc nguồn tạp chuẩn nhập khẩu
Việt Nam hiện tại phụ thuộc đáng kể vào việc nhập khẩu tạp chuẩn. Nguồn này thường có giá thành cao và thời gian cung ứng kéo dài. Nghiên cứu này mở ra khả năng tự tổng hợp tạp chất. Từ đó thiết lập chất chuẩn trong nước. Điều này giúp giảm chi phí đáng kể cho các nhà sản xuất dược phẩm. Nó cũng đảm bảo nguồn cung ổn định và kịp thời. Tăng cường khả năng tự chủ của ngành dược Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nội địa hóa các sản phẩm hóa dược.
6.2. Phát triển năng lực kiểm nghiệm và hóa dược trong nước
Nghiên cứu không chỉ tạo ra các tạp chuẩn cụ thể. Nó còn góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nhà khoa học và kỹ thuật viên được trang bị kiến thức chuyên sâu. Bao gồm kỹ năng tổng hợp tạp chất và thẩm định phương pháp. Điều này nâng cao năng lực chung của các phòng kiểm nghiệm dược phẩm. Củng cố vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực hóa dược. Thúc đẩy sự phát triển khoa học công nghệ, tạo ra nhiều nghiên cứu ứng dụng hơn. Giúp ngành dược Việt Nam vươn tầm khu vực và quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (298 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN VĂN MƯỜI TỔNG HỢP VÀ THIẾT LẬP TẠP CHUẨN CAPTOPRIL DISULFID, 7-ADCA, D-PHENYLGLYCIN, TẠP D CỦA AMLODIPIN, TẠP A VÀ B CỦA NIFEDIPIN DÙNG TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN VĂN MƯỜI TỔNG HỢP VÀ THIẾT LẬP TẠP CHUẨN CAPTOPRIL DISULFID, 7-ADCA, D-PHENYLGLYCIN, TẠP D CỦA AMLODIPIN, TẠP A VÀ B CỦA NIFEDIPIN DÙNG TRONG KIỂM NGHIỆM THUỐC NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC MÃ SỐ: 62720410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐỨC TUẤN PGS. ĐẶNG VĂN TỊNH TP.
HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả TRẦN VĂN MƯỜI i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Từ nguyên Tiếng Việt chữ viết tắt ACN Acetonitrile Asean chemical reference Chất chuẩn đối chiếu hóa ACRS substance học Asean 7-amino-3- 7-ADCA desacetoxycephalosporanic acid As Asymmetric factor Hệ số ấ đố 1-Buthyl-3-methylimidazolium BMIM-BF4 tetrafluoroborate BP British Pharmacopoeia Dược đ ển Anh CĐC Chấ đối chiếu CCĐC Chất chuẩn đối chiếu CP Captopril CPDS Captopril disulfide CTCL Chỉ tiêu chấ lượng d Doublet Đỉnh đô DCM Dichloromethane dd Doublet of doublets Đỉnh đô - đô DĐVN Dược đ ển V ệ Nam DSC Differential scanning calorimetry Phân ích nh ệ quét vi sai dt Doublet of triplets Đỉnh đô - ba EtOAc Ethyl acetate EP European Pharmacopoeia Dược đ ển Châu Âu Năng lực r ền quang ở 25 ) hoặc 20 oC GTAĐ Giá trị ấn định ii HĐDĐ Hộ đồng Dược đ ển High performance liquid HPLC Sắc ký lỏng h ệu năng cao chromatography Hz Hertz International chemical reference Chất chuẩn đối chiếu hóa ICRS standard học quốc tế IR Infrared Hồng ngoạ LOD Limit of detection G ớ hạn phá h ện LOQ Limit of quantitation G ớ hạn định lượng M Phân ử lượng m Multiplet Đỉnh ộ MS Mass spectrum Phổ khố N Number of theoretical plates Số đĩa lý huyết NMR Nuclear magnetic resonance Cộng hưởng ừ hạ nhân NLĐC Nguyên liệu đối chiếu NSX Nhà sản xuất Primary chemical reference Chất chuẩn đối chiếu hóa PCRS standard học gốc PDA Photo diode array Dãy diod quang PGA Penicillin G acylase Phổ cộng hưởng ừ hạ Phổ 1H-NMR nhân proton 1H Phổ cộng hưởng ừ hạ Phổ 13C-NMR nhân carbon 13C ppm Part per million Phần r ệu PTN Phòng hí ngh ệm q Quadruplet Đỉnh ốn Rs Resolution Độ phân g ả RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn ương đố iii S Peak area D ện ích p c s Singlet Đỉnh đơn Secondary chemical reference Chất chuẩn đối chiếu hóa SCRS standard học thứ cấp SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SKĐ Sắc ký đồ SKLM Sắc ký lớp mỏng S/N Signal/Noise Tỷ số ín h ệu/nh ễu t Triplet Đỉnh a TB Trung bình TCCL Tiêu chuẩn chấ lượng Phân ích nh ệ rọng TGA Thermo gravimetric analysis lượng tt/tt Thể ích/ hể ích tt/tt/tt Thể ích/ hể ích/ hể ích tR Retention time Thờ g an lưu Ubb Uncertainty Độ không đảm ảo đo USP United States Pharmacopoeia Dược đ ển Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoạ UV-Vis Ultraviolet - Visible Tử ngoạ – khả k ến Độ dịch chuyển hóa học δC (δH) Chemical ship của 13C và 1H iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phương pháp và g ớ hạn các ạp rong nguyên l ệu và hành phẩm theo dược đ ển V ệ Nam và dược đ ển ham ch ếu.
Mộ số nguyên l ệu, chấ chuẩn dùng rong ngh ên cứu. Mộ số dung mô , hóa chấ dùng rong ngh ên cứu. Trang h ế ị chính dùng rong ngh ên cứu. Kế quả khảo sá ảnh hưởng của nồng độ sắ (III) clor d đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d (n = 3).
Kế quả khảo sá ảnh hưởng của hể ích acid hydrocloric đậm đặc vớ nồng độ sắ (III) clor d 8% đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d. Kế quả khảo sá ảnh hưởng của khố lượng od đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d (n = 3). Kế quả khảo sá ảnh hưởng của khố lượng kali iodid đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulfid (n = 3). Kế quả khảo sá ảnh hưởng của khố lượng kal permangana đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d (n = 3).
Kế quả khảo sá ảnh hưởng của hể ích ac d sulfur c đậm đặc vớ khố lượng kal permangana đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d. Kế quả khảo sá ảnh hưởng của khố lượng kali dicromat đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d (n = 3). Kế quả khảo sá ảnh hưởng của hể ích ac d sulfur c đậm đặc, khố lượng kali dicromat đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d (n = 3). Kế quả khảo sá ảnh hưởng của hể ích hydrogen peroxyd 30% (100 hể ích) đến h ệu suấ ổng hợp cap opr l d sulf d (n = 3).
H ệu suấ ổng hợp, nh chế và oàn qu trình (n = 3). Mã hóa các yếu ố khảo sá qu rình ổng hợp cap opr l d sulf d. Bố rí hí ngh ệm Box-Behnken mức cơ ản k ểu ề mặ đáp ứng và h ệu suấ rung ình oàn qu rình ương ứng vớ ừng hí ngh ệm. Kế quả ố ưu hóa qu rình ổng hợp cap opr l d sulf d.
H ệu suấ phản ứng ổng hợp cap opr l d sulf d heo đ ều k ện dự đoán. Khố lượng sản phẩm hô hu được sau phản ứng hủy phân cephalex n vớ enzym PGA. H ệu suấ đ ều chế ha ạp chấ của cephalex n. Kế quả khảo sá ảnh hưởng của khố lượng hỗn hợp SiO2 – HNO3.
Kế quả khảo sá ảnh hưởng của hờ g an phản ứng. Khố lượng sản phẩm D sau khi tinh chế. H ệu suấ ổng hợp tạp A của nifedipin. H ệu suấ tổng hợp ạp B của nifedipin.
H ệu suấ nh chế sản phẩm A ng sắc ký cộ. Hiệu suấ đ ều chế các tạp. Giá trị các thông số sắc ký với các tỷ lệ pha động khảo sát. Giá trị các thông số sắc ký với các nhiệ độ cột khảo sát.
Bảng tóm tắ đ ều kiện sắc ký của các qui trình kiểm ra độ tinh khiết các tạp tổng hợp b ng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống. Kết quả xác định miền giá trị, độ đúng, độ chính xác của các qui trình phân tích các tạp chất. Kết quả xác định độ tinh khiết (%) tính theo chế phẩm nguyên trạng của các tạp chất b ng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.
Kết quả xác định độ tinh khiết (%) các tạp chất b ng phương pháp DSC và hàm ẩm b ng phương pháp TGA. Kết quả đánh g á cap opr l d sulf d. Kết quả đánh g á ạp D của amlodipin. Kết quả đánh g á D-phenylglycin và 7-ADCA.
Kết quả đánh giá tạp A và B của nifedipin. Khố lượng chất khảo sát đóng rong 1 lọ và số lọ đóng được. Kết quả đánh g á đồng nhất lọ của các chất khảo sát sau kh đóng gói. Kết quả phân tích robust A của captopril disulfid.
Kết quả phân tích robust A của 7-ADCA. Kết quả phân tích robust A của D-phenylglycin. Kết quả phân tích robust A của tạp D amlodipin. Kết quả phân tích robust A của tạp A nifedipin.
Kết quả phân tích robust A của tạp B nifedipin. Tóm tắt kết quả xác định giá trị ấn định và công bố các tạp đối chiếu 116 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống của qui trình định lượng tạp captopril disulfid trên mẫu chuẩn, mẫu thử và mẫu thử giả lập. Kết quả xác định miền giá trị, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ đúng, độ chính xác của qui trình kiểm ra ạp chấ cap opr l d sulf d rong nguyên l ệu và hành phẩm chứa captopril.
Kết quả định lượng tạp captopril disulfid trong một số nguyên liệu và chế phẩm captopril trên thị rường (n = 3). Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống của qui trình định lượng 7-ADCA và D-phenylglycin trong nguyên liệu và thành phẩm cephalexin. Kết quả kiểm tra tạp 7-ADCA và D-phenylglycin trong một số nguyên liệu và chế phẩm cephalexin trên thị rường (n = 6). Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống của qui trình định lượng tạp D của amlodipin trong nguyên liệu và thành phẩm amlodipin.
Kết quả kiểm tra tạp D của amlodipin trong một số nguyên liệu và chế phẩm chứa amlodipin besilat trên thị rường (n = 6). Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống của qui trình định lượng tạp A và tạp B của nifedipin trong thành phẩm chứa nifedipin trên mẫu chuẩn (n = 6). Kết quả k ểm ra ính phù hợp hệ thống của qu rình định lượng ạp A và tạp B của nifedipin trong nguyên liệu nifedipin trên mẫu chuẩn. Kết quả kiểm tra tạp A và tạp B của B nifedipin trong một số nguyên liệu và chế phẩm nifedipin trên thị rường.
129 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc hóa học của captopril disulfid. Phản ứng phân hủy captopril với tác nhân oxy không khí. Tổng hợp captopril disulfid với tác nhân oxy không khí, mô rường [BMIM]-BF4 và Na2CO3.
Các phương pháp cố định enzym phổ biến. Cấu trúc hóa học của acid 7-aminodesacetoxycephalosporanic. Sơ đồ đ ều chế cephalexin b ng phương pháp hóa học. Sơ đồ tổng hợp cephalexin với xúc tác enzym PGA.
Sơ đồ tổng hợp 7-ADCA theo Yeh và cộng sự. Cấu trúc hóa học của D-phenylglycin. Sơ đồ tổng hợp D-phenylglycin từ benzaldehyd. Tổng hợp D-phenylglycin b ng phương pháp v s nh vật.
Cấu trúc hóa học của 3-ethyl 5-methyl 2-[(2-aminoethoxy)methyl] -4-(2-clorophenyl)-6-methylpyridin-3,5-dicarboxylat (tạp D amlodipin). Nguồn gốc hình thành tạp D của amlodipin. Tổng hợp ethyl-4-[2-phthalimido ethoxy] acetoacetat [III]. Tổng hợp e hyl-2-(clorobenzylidin)-4-[2- (phthalimido)ethoxy]acetoacetat [IV].
Tổng hợp ph haloyl amlod p n [V]. xy hóa ph haloyl amlod p n. Thủy phân sản phẩm [VI] ạo 3-ethyl 5-methyl 2-[(2-aminoethoxy)methyl]-4-(2-clorophenyl)-6-methylpyridin-3,5- dicarboxylat [VII]. Cấu trúc hóa học của tạp A nifedipin.
Sự hình thành tạp A của nifedipin. Cấu trúc hóa học của tạp B nifedipin. Sự hình thành tạp B của nifedipin. Phản ứng oxy hóa captopril b ng hydrogen peroxyd .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Mười (2021). Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/7-adca-d-phenlyglycin-tap-d-cua-amlodipin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril disulfid 7 adca d phenlyglycin tạp d của amlodipin. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thiết lập tạp chuẩn captopril di" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.