Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà bình của l tônxtôi lu
Luận án tiến sĩ phân tích tư tưởng nhân dân, sự hình thành, biến đổi và tác động của nó trong chiến tranh, hòa bình.
Khoa học Ngữ văn
Luan An
Luận án phó tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tư tưởng nhân dân trong chiến tranh: Sức mạnh nội lực
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Ngữ văn
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 1983
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tư tưởng nhân dân trong chiến tranh Sức mạnh nội lực
Luận án tập trung vào phân tích sâu sắc tư tưởng nhân dân trong bối cảnh chiến tranh. Tư tưởng này không chỉ là tập hợp niềm tin cá nhân mà còn là động lực tập thể, quyết định sự thành bại của quốc gia. Nó đại diện cho ý chí kháng chiến mãnh liệt, hun đúc tinh thần yêu nước kiên cường. Nghiên cứu chỉ ra rằng tư tưởng nhân dân có khả năng biến khó khăn thành sức mạnh, tạo nên sự đoàn kết dân tộc vượt mọi thử thách. Sức mạnh nội lực này được hình thành từ lịch sử, văn hóa, và những trải nghiệm chung của cộng đồng. Nó là nền tảng vững chắc cho mọi cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập, tự do. Phân tích này khám phá cách tư tưởng nhân dân trở thành "vũ khí" tinh thần, không thể bị đánh bại bởi bất kỳ thế lực vật chất nào. Nó khẳng định tầm quan trọng của niềm tin và sự đồng lòng trong việc định hình vận mệnh dân tộc, hướng tới hòa bình.
1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của tư tưởng.
Tư tưởng nhân dân được định nghĩa là hệ thống niềm tin, giá trị, và quan điểm chung của một cộng đồng. Nó đóng vai trò cốt lõi trong việc định hướng hành động xã hội, đặc biệt trong thời kỳ chiến tranh. Vai trò này bao gồm việc tạo ra sự đồng thuận, thúc đẩy ý chí kháng chiến và củng cố tinh thần yêu nước. Tư tưởng này là sợi dây liên kết các cá nhân, biến họ thành một khối thống nhất. Nó là nguồn cảm hứng cho những hành động anh hùng, hy sinh vì lợi ích chung. Thiếu tư tưởng nhân dân vững chắc, mọi nỗ lực chống giặc ngoại xâm đều khó đạt được thành công bền vững.
1.2. Biểu hiện của ý chí kháng chiến và đoàn kết dân tộc.
Ý chí kháng chiến được biểu hiện qua nhiều hình thức. Nó thể hiện rõ ràng trong sự kiên cường của người dân khi đối mặt với thử thách, trong tinh thần vượt khó, và trong quyết tâm không từ bỏ mục tiêu. Sự đoàn kết dân tộc là một biểu hiện nổi bật, khi mọi tầng lớp nhân dân cùng chung sức chống lại kẻ thù. Tâm lý xã hội trong thời chiến thường hướng về sự bảo vệ quê hương, gia đình và các giá trị văn hóa truyền thống. Những câu chuyện về sự hy sinh, về lòng dũng cảm được lan truyền, củng cố thêm ý chí này. Ý chí kháng chiến không chỉ là hành động vũ trang mà còn là sự duy trì cuộc sống, sản xuất, và niềm tin vào tương lai.
1.3. Tác động của tư tưởng đến cục diện chiến sự và hòa bình.
Tư tưởng nhân dân có tác động sâu sắc đến cục diện chiến sự. Khi nhân dân có cùng một ý chí, một mục tiêu, họ tạo ra một lực lượng vô cùng mạnh mẽ. Sức mạnh này không chỉ thể hiện trên chiến trường mà còn trong việc duy trì hậu phương vững chắc. Tinh thần yêu nước và sự đoàn kết dân tộc giúp quân đội có được sự ủng hộ tuyệt đối từ người dân. Nó làm suy yếu ý chí kẻ thù, khiến chúng gặp khó khăn trong việc kiểm soát và đàn áp. Nhiều chiến thắng lịch sử đã chứng minh rằng, dù lực lượng vật chất có thể yếu hơn, nhưng tư tưởng nhân dân vững vàng vẫn có thể lật ngược tình thế, dẫn đến hòa bình thực sự.
II.Phân tích tư tưởng cộng đồng qua Chiến tranh và hòa bình
Luận án tiến hành phân tích sâu sắc tác phẩm "Chiến tranh và hòa bình" của L. Tônxtôi. Tác phẩm này được coi là điển hình trong việc thể hiện "tư tưởng nhân dân" một cách sống động. Nó không chỉ mô tả các sự kiện lịch sử mà còn đi sâu vào tâm lý xã hội, khắc họa tinh thần yêu nước của người Nga. Qua các nhân vật và tình huống, tác phẩm lột tả cách ý chí kháng chiến được hun đúc, sự đoàn kết dân tộc được hình thành trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt. "Chiến tranh và hòa bình" cung cấp một lăng kính độc đáo để hiểu về sức mạnh tiềm ẩn của cộng đồng khi đối mặt với nguy biến. Những giá trị văn hóa, bản sắc dân tộc được bảo tồn và phát huy mạnh mẽ, trở thành nguồn động lực chính. Nghiên cứu khẳng định tầm vóc vĩ đại của Tônxtôi trong việc nắm bắt và truyền tải hồn cốt của nhân dân, hướng tới một nền hòa bình lâu dài.
2.1. Nguồn gốc của tinh thần yêu nước và giá trị văn hóa.
Tinh thần yêu nước trong "Chiến tranh và hòa bình" bắt nguồn từ sự gắn bó sâu sắc với đất đai, gia đình và truyền thống. Nó không phải là một khẩu hiệu rỗng tuếch mà là một tình cảm tự nhiên, sâu xa. Tác phẩm cho thấy tinh thần này được nuôi dưỡng qua thế hệ, thông qua những câu chuyện, phong tục, và niềm tự hào dân tộc. Đối diện với cuộc xâm lược, tinh thần này bùng cháy mạnh mẽ, biến thành ý chí kháng chiến kiên cường. Nó là động lực để người dân bình thường vượt qua nỗi sợ hãi, sẵn sàng hy sinh bảo vệ quê hương. Tinh thần yêu nước là cốt lõi của tư tưởng nhân dân, là yếu tố không thể thiếu để duy trì sự độc lập và tự chủ.
2.2. Sự hình thành đoàn kết dân tộc trong thời chiến.
Đoàn kết dân tộc là kết quả tất yếu của tư tưởng nhân dân trong chiến tranh. "Chiến tranh và hòa bình" minh họa rõ nét quá trình này. Dù có những khác biệt về tầng lớp, địa vị, nhưng khi kẻ thù chung xuất hiện, mọi người Nga đều đứng về một phía. Sự đoàn kết này không chỉ là sự hợp tác về mặt vật chất mà còn là sự đồng lòng về tinh thần. Những trải nghiệm chung về mất mát, đau khổ, nhưng cũng có những chiến thắng nhỏ, đã củng cố mối liên kết này. Đây là biểu hiện của một tâm lý xã hội đặc biệt, nơi lợi ích cá nhân được đặt dưới lợi ích chung của quốc gia. Sự đoàn kết dân tộc tạo nên một bức tường thành vững chắc chống lại mọi âm mưu chia rẽ.
2.3. Tâm lý xã hội thời loạn lạc và chuyển biến hòa bình.
Tâm lý xã hội trong thời loạn lạc được miêu tả chân thực trong tác phẩm. Nó bao gồm sự sợ hãi, hoang mang, nhưng cũng có sự kiên cường, dũng cảm và niềm hy vọng. Các nhân vật phải đối mặt với những quyết định khó khăn, từ bỏ cuộc sống yên bình để tham gia vào cuộc chiến. Sự thay đổi tâm lý này là một phần quan trọng của tư tưởng nhân dân. Nó phản ánh khả năng thích ứng, sự mạnh mẽ của con người khi bị đẩy vào giới hạn. Tác phẩm cũng khám phá cách các giá trị văn hóa, tín ngưỡng trở thành điểm tựa tinh thần, giúp người dân vượt qua giai đoạn khó khăn nhất. Hiểu rõ tâm lý này giúp nhận diện được động lực sâu xa của ý chí kháng chiến và mong muốn hòa bình.
III.Giá trị văn hóa xã hội định hình tư tưởng dân tộc bền vững
Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của các giá trị văn hóa và xã hội trong việc định hình tư tưởng nhân dân. Những yếu tố này không chỉ là di sản lịch sử mà còn là nền tảng tinh thần, củng cố ý chí kháng chiến và tinh thần yêu nước. Tinh hoa văn hóa dân tộc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành chất keo gắn kết cộng đồng. Nghiên cứu phân tích cách thức các phong tục, tín ngưỡng, và nghệ thuật đã góp phần tạo nên một tâm lý xã hội đặc trưng, có khả năng phục hồi mạnh mẽ sau chiến tranh và xây dựng hòa bình. Hơn nữa, chính sách nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị này. Sự tương tác giữa văn hóa, xã hội và tư tưởng nhân dân là một quá trình liên tục, phức tạp. Luận án khám phá mối quan hệ đa chiều này để hiểu rõ hơn về nguồn gốc sâu xa của sức mạnh dân tộc.
3.1. Di sản văn hóa và bản sắc dân tộc Nền tảng tư tưởng.
Di sản văn hóa là yếu tố then chốt tạo nên bản sắc dân tộc, đồng thời nuôi dưỡng tư tưởng nhân dân. Các truyền thống, ngôn ngữ, văn học, và nghệ thuật đều góp phần hình thành cách nhìn thế giới của cộng đồng. Trong "Chiến tranh và hòa bình", di sản văn hóa Nga được thể hiện rõ ràng qua đời sống của người dân, qua những câu chuyện kể và bài hát. Chúng là nguồn tự hào, là động lực để bảo vệ quê hương. Bảo tồn di sản văn hóa cũng chính là bảo vệ bản sắc, giữ gìn hồn cốt của dân tộc. Điều này trực tiếp củng cố tinh thần yêu nước và sự đoàn kết dân tộc, tạo nên ý chí kháng chiến vững chắc để bảo vệ hòa bình.
3.2. Ảnh hưởng của chính sách nhà nước đến tâm lý xã hội.
Chính sách nhà nước có tác động lớn đến việc hình thành và phát triển tư tưởng nhân dân. Các chính sách về giáo dục, văn hóa, và quốc phòng có thể củng cố hoặc làm suy yếu tinh thần dân tộc. Trong thời chiến, những chính sách tập trung vào việc đoàn kết nhân dân, khuyến khích tinh thần hy sinh vì đất nước sẽ phát huy tối đa ý chí kháng chiến. Ngược lại, những chính sách thiếu đồng bộ có thể gây chia rẽ, làm suy yếu sức mạnh cộng đồng. Nghiên cứu cũng xem xét cách chính sách nhà nước có thể định hình tâm lý xã hội, hướng dẫn hành vi của công dân theo hướng có lợi cho quốc gia. Việc xây dựng một hệ thống chính sách phù hợp là điều cần thiết để duy trì tư tưởng nhân dân bền vững.
3.3. Thay đổi tư tưởng trong thời kỳ hậu chiến và phát triển.
Thời kỳ hậu chiến mang đến những thay đổi đáng kể trong tư tưởng nhân dân. Mặc dù hòa bình đã lập lại, nhưng những vết thương và ký ức chiến tranh vẫn còn đó. Tâm lý xã hội cần thời gian để hồi phục, để chuyển từ trạng thái căng thẳng sang ổn định. Các giá trị văn hóa có thể được củng cố hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. Chính sách nhà nước trong giai đoạn này thường tập trung vào tái thiết, hàn gắn vết thương chiến tranh và xây dựng lại niềm tin. Nghiên cứu này cũng xem xét cách thức tư tưởng nhân dân được duy trì và phát triển trong bối cảnh hòa bình, chuẩn bị cho những thách thức tương lai. Đây là giai đoạn quan trọng để chuyển hóa ý chí kháng chiến thành ý chí xây dựng đất nước.
IV.Phát triển tư tưởng nhân dân Bài học và giải pháp Việt Nam
Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích lý luận mà còn rút ra những bài học thực tiễn quan trọng. Đặc biệt, nghiên cứu liên hệ chặt chẽ với bối cảnh Việt Nam, đưa ra các giải pháp cụ thể để phát triển và củng cố tư tưởng nhân dân. Những kinh nghiệm về ý chí kháng chiến, tinh thần yêu nước và sự đoàn kết dân tộc của người Nga trong "Chiến tranh và hòa bình" cung cấp một góc nhìn tham khảo quý giá. Luận án khẳng định rằng, trong bất kỳ thời kỳ nào, dù chiến tranh hay hòa bình, việc duy trì một tư tưởng nhân dân vững mạnh là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Các giải pháp được đề xuất nhằm tăng cường giá trị văn hóa, nâng cao tâm lý xã hội tích cực và xây dựng chính sách nhà nước hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một cộng đồng có ý thức cao, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức và xây dựng một tương lai thịnh vượng.
4.1. Liên hệ với thực tiễn Việt Nam về chiến tranh và hòa bình.
Thực tiễn Việt Nam trong các cuộc chiến tranh giải phóng và xây dựng đất nước có nhiều điểm tương đồng với những phân tích về tư tưởng nhân dân. Ý chí kháng chiến, tinh thần yêu nước của người Việt đã được thể hiện rõ ràng trong lịch sử. Sự đoàn kết dân tộc luôn là yếu tố quyết định mọi thắng lợi. Luận án sử dụng các bài học từ Tônxtôi để soi chiếu vào bối cảnh Việt Nam, từ đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về sức mạnh nội tại của dân tộc. Nó giúp nhận diện những yếu tố đã và đang nuôi dưỡng tư tưởng nhân dân Việt Nam, đồng thời chỉ ra những điểm cần phát huy trong giai đoạn hiện tại, đảm bảo hòa bình lâu dài.
4.2. Giải pháp củng cố tư tưởng nhân dân và chính sách nhà nước.
Để củng cố tư tưởng nhân dân, cần có một loạt các giải pháp đồng bộ. Đầu tiên là tăng cường giáo dục về truyền thống yêu nước, về các giá trị văn hóa dân tộc. Thứ hai là xây dựng chính sách nhà nước khuyến khích sự đoàn kết, tạo điều kiện cho mọi người dân phát huy vai trò của mình. Thứ ba là đẩy mạnh các hoạt động văn hóa, nghệ thuật nhằm nuôi dưỡng tâm lý xã hội tích cực, củng cố niềm tin vào tương lai. Các giải pháp này phải được thực hiện một cách nhất quán, có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo rằng tư tưởng nhân dân luôn là một nguồn sức mạnh vô tận, dù trong thời kỳ hòa bình hay khi đối mặt với thách thức chiến tranh.
4.3. Hướng nghiên cứu tương lai về tư tưởng và hòa bình.
Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tương lai về tư tưởng nhân dân. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào tác động của công nghệ thông tin đến tâm lý xã hội và sự hình thành tư tưởng trong kỷ nguyên số. Ngoài ra, việc so sánh tư tưởng nhân dân giữa các quốc gia, các nền văn hóa khác nhau cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào cách thức tư tưởng nhân dân thích nghi với các thay đổi toàn cầu, như biến đổi khí hậu hay đại dịch. Những hướng nghiên cứu này sẽ góp phần giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn, làm giàu thêm kho tàng tri thức về yếu tố cốt lõi này của mỗi dân tộc trong hành trình duy trì hòa bình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBQ DAI HOC VA TRUNG HQC GHUYEN NGHIRP *RỨỔNG Đại HQG 10%6 HỘ? QUÔC 61A Hà NỘI eee NGUYÊN ®RỨỞNG LỊCH "EỨ TỨỞNG NHÂN DÂN" TRONG "GIIÊX TRANH VÀ HÒA BÌNH" của LEP TÔRXTÔTI (Luận én phố tiển sĨ khoe học ngữ văn) 9 o)o TRUONG £41 HOC TONG 106 HANG! THUẾ (AM TRÔNG LÁ 19/7158 v. HÀ HỘI = 1985 99+t+tvvtttt?242222222220212102/9992222229923)1090022tt6t€2?°%2ctt£t9 ì Myc Lye ` , Lời nở đầu đang chương nột .- Quế trình hình thỳnh *tư tưởng nhân din” 44. 725 que một số truyện ky truce Ghiến trenh hương hek ‹~ "Xuôn dân kỳ điệu" : cều hứng chu deo. cúc Ghiến tzenh về bòc bình hương be .= Nhân dn : thước do oye phin gid oon 33.
người | Ghương bốn :- Whén dan ; co ad ce th! loại tiểu = to2 - 119 thuyét - enh hing ce Qhương nấy ‹- Site ofng bbn ving cục "từ tưởng nhân = 2.0 -137 đến" (thay lời. kết luận) Nguồn tư liệu then khẻo Ề (sey 9 ojo 3 a w viv -————=. 1s #Ính cin thiết. Lep fônxtôi đã dể lại cho nhấn dân Ng& về nhân loại aft gic tei dd 29 gdm 2O tập với nhiều thể logi khếe nheu : tiểu thuyết, truyện ngắn ,k‡ ch; chÍnh luận; lý luận nghệ thuật, nhật ký, thư từ văn học về dặc biệt lề tiểu thuyết = enh hing ca.
Đểnh giế sột eếch tổng quất về thiên tài sứng tạo ấy, M, 8ô=lô-khốp nói : "f®ôn=xfôi là một đỉnh eso chưa ai vươn tối về sẽ không bao giờ vươn tới dược", Ngay lứoc Tôn-xtôi còn sống, giữe nhiều khửnh hướng dénh giá khéo nhau về ông, Lênin đã khẳng định : "L; Tônxtôi lề tổa cương phén chiếu cách ngng Ngs" (1908). Nguoi dã viết hàng loạt bài bếo bÌnh luận về sis trị tư tưởng về sự nghiệp của nhà văn hảo, "Lễ nhè nghệ sỈ vĩ đại - Lénin viết = Tônxtôi dã sết zỒồi về nươợc Nge trudge cech agng d2 chÌu sôu vào dĩ vững os. nhưng trong đi sến cue ông để lại có cếi không chÌn vềo dĩ ving, ¢6 céi thuộc về tương lei. Di sén d6 giei ổếp vô sản Nẹe đến lẩy và nghiên cứu nó", Một bộ phận quen trọng trong di sen đồ sộ ấy lề "tư ", me ngey tr lue agi bie veo séng tée nhe van để khẳng djnh.
®#ư tưởng nhấn dân" chi phối toàn bộ sẽeng tsoe xuyên suốt cuộe đời nghệ thuật che nhà vín, dác biệt nổi vat va tgp trung tới đỉnh eco chối lại trong Ghiến tzenh về hòa bÌnh, 0s hứng về "nhân dân Nge ky digu, vd song" & tac phẩm wi dgi nay 16 dibs ngời sẽng nhết trong hệ thống thể giới quan và séng tée củe nhề văn, “i - "fe tuong nhân dên®* sụe Tônxtôi vẫn luòa luôn là sột lĩnh vực seng ton thời sự nông hồi sè giới ván hóa ván nghệ trên thể giới cũng như ở Việt Nen có thể tìn thấy ở đó những bad học cần thiết về bỗ Ích. freng lịch sử ođÈnh *“†ônxtôi học", để có hang loẹt công trÌnh lớn nhỏ nghiên cứu về vấn dd nay trên nhiều. phương diện khéo nhau¿ song đây vẫn sẽi sẽi là nột hệ thống sở về sẽ không bao giờ khép kÍn, Xuất phết tir goo độ Ấy, bến luận án này cö nhiệ» vụ đi sâu nghiên cứu giếi quyết vốn đề dễ đặt re trén céc khía cạnh thuộc tính, nhầu seng tô que trình hình thành, vận dộng tiến lên khẳng dịnh "tư tưởng nhân din" cùng nghệ thuật biểu hiện tác phẩế về phần nào phương hương phét triển seu dd. Ý nghĩa thực tiễn.
08 tei này nếu dược aghién ci thấu đeo chắo sẽ góp phần gigi quyết những vấn dề về 1ý luận YỀ thựo tiễn sóng tác ở Việt New. Đúng vỀ phương diện khoe hạo, đây chính lề "*oéi chÌs khóe vàng" cho 2h€p những ei muốn sở cực khám phé beo diều kỳ điệu trong lầu đềi nguy nga trếng - lệ Tônxtòi, đặc biệt lè triển tzenh và hòs bình. Ching phểi Phédin nhà văn Xô viết nôi tiếng - ting ching dịnh vị trf trung #âs củe bộ tiểu thuyết - enh bing es : « ; "Tzong &oền bộ aự nghiệp của fônxtôi, có thể mất di bất kỳ sột tác phổn nào Tônxtôi vẫn lẽ Tônxtô1, naưng nếu không } có Ghiến trenh về hòc bình thÌ Ténxtdi s8 trở thành mật nhề van khee", tuy vậy lịch sử nghiên cứu tếc phẩm vÏ dẹi này vẫn đặt re beo diều sâu thuẫn về noi uẻ kể từ buổi no vite re doi. 5 cức trường dại nọc Việt Xem, nội sung giếng dạy van hạc nước ngobi, phần Tônxtôi ~ ,nhất là Ghién trenh ve bos binb lễ nột trong những trọng tâm cue chương trình „ Chung quanh bộ tiểu thuyết ~ enh hing ce cing abe nhề ván vi dại ney.
hàng loạt cuộc trenh luận, hàng loạt vấn đề về nộì dung về nghệ thuật vô cùng phong phú, hức tạp dễ được dật xe sột céch cấp thiết, bỗ Ích về lý luận về thực tiểu, có về phương phép luận nghiên eứu văn họo, sỹ học nói xiêng về khoe học xã hội nói chung. AC ae - 9 ~ ` ` h về ® cùng hiện tượng Tônxtôi trong lịch sử vín học quá kb# về hiện đẹi vẫn trèa đầy tính thời pựo đồi hỏi giới nghiên cứu giếng dạy ở nước te theo đội, treo đổi để góp phần nẵng ceo nền khoe học nước nhỏ, hoặe Ất nhất oũng theo kịp níu bất dược những biến động xung quanh ngành Tônxtôi họo*" = sột lĩnh vực hết sức hếp dễn về can thiết trong đời sống văn hoe nghệ thuật ee toen nhân Logie #rên hành tính chúng te, Tônxtôi dé, deng ve sé con lồ a§t "bei boo vi dei” như Aaatôn Zrăngx từng nhận định, vẫn lồ "sộật viện hàn lên oùe các nhè vắn" như Alêcxáy Tỏnxvôi để tổng kết, vẫn là sột"nguồn nước chéy afi khong beo giờ với, Chúng te sẽ còn sễi nei dến cùng nguồn nước ấy về chúng te cứ ngỡ như chưc sột lần nèo trong dời sình dược uống thứ nước trong veo, tinh khiết về tươi mét đến thế" như %v fêdin hằng c6 ngợi. 32 Lịch sử vấn đề.- Chiến tr & hos _b vừa mới xuất hiện tzên văn dèn để lèn môn xeo dư luộn công ching, nhất 18 gigi vin hoe vin nghệ dương thời. Phe vấn nghệ chính thống t sông cụ củe chính quyền chuyên chế ~ hoeng weng lo sợ %xước khuynh hưởng tiến bộ của "tu tưởng ohn dio” về xu hương %ố ceo của teo phẩm, dễ vội vềng le lối tÌn céeh chê bei dè bu :; Ð, Yiedenuxki, một gầy bút thể lực đương thời rêu rao ring đó chỉ 16 một "sở hỖ lớn hay nói đứng hơn, lịch sử hỗ lổn với tiểu thuyết trong GQhiến trọnh về hòc bình", Nặng lời hơn, H.
Stzekhốp dại diện cho xu nương cực hữu để lớn tiếng kết tội : "Quể là bé tước ?ônxtôi để phẹu ssi lần lớn lề chống lại cac quy tắc nghệ thuật : cuốn sử biến niên che dng đã bộc lộ zõ ràng quan diễểu triết học củe ông; về triết lý của ông lại cổn trở cuỔn sử bión niên củc ông", Thận chí uẽi về seu, khi Ghiến trsnh về học bình đã ven, đội khắp châu 3u, với vị txzÍ ify lừng bổn phương, thé as Ks wee Léébhiep trong cudn "YE oe tibu thuyét obs be Tonxtdi" (1911) vẫn oòn kêu gọi "cần get bd thoi gùng bếi nhân vật nông dan Kereteep về đến bÌnh đán nói chung" thời bấy giờ ngey cễ phéi dên chủ cách nạng đối lập với phi chính thống cũng tỏ theéi độ bết đồng với Tônxtôi về quen điểu triết học nên để phê phen không tiếc lời, GỂ đến Plê@khenốp - nhề lý luận sée xÍt = eũng nhận thức sei lần rằng ; *fônxtôi là người đại diện cho tẦng lớp quý tộc phong kiến bị phế sến ngồi nhìn cẻnh suy vong tần %ạ của giei cấp sinh ss o6n tréch chi nghĩa tư bên về tìn nơi Ẩn nếu cuối cùng trong giếo nơ không tưởng", Tuy xuất phét từ nhiều góc độ khác nheu, từ cóc quan điển đỔi địch nhau, nhưng hầu hết những lời đếnh gia trên đều giống nheu dùng sột dạng lè ohưe nhận rõ ý nghĨa oo ban cts "$ư tưởng nhân đân" sẽ tec giê đã dày cing tia toi ve khẳng dịnh trong que trình xây dựng bộ tiểu thuyết - anh hùng cä đồ sộ rey Như vậy về ugt phương pháp luộn, ro ràng là họ đề rơi vào khuynh hướng chủ quen, phiến diện, thiểu cẽi nhìn lịch sử về biện chứng nên họ không ngần ngại phủ nhộn teo phẩn và phủ nhận cễ Tônxtôi, ⁄ L2. cm + ` tuy ÍậỆ, trước Lênin, có \Š chỉ có hai nhề phê bình đân tủy lề 8kebisepxki và i4khailôpxki để bước đầu thấy được "tư tưởng nhôn dân" trong Ghiến tZenh về bòe bình". Bến than nh van, seu những nắn tháng nung nếu suy nghÏ cũng đổ xác định rõ ròng : "ĐỂ cho téo phan được hoàn hẻo, cần phế4 nển yêu tư tưởng cơ bên, chủ yếu trong €hiến trenh vệ bòa bình, sến yêu tư tưởng nhân dân" (NTL nhấn mạnh). Cho đến nắn 1908, nhân lễ kỷ niệu lần thứ 20 ngềy sinh của nhè văn, để chống lại xu hướng phẩn dộng che Nes hoàng và giei sếp thống trị đeng tla céch 161 keo Tônxtôi trở vỀ thỏe hiệp với nhà thờ và nền quấn chủ, Lônia dễ nạnh dẹn chẳng định ; \(*#8pxtô4 là tấu sương phốn chiếu cếch 2a Z6".
Ké 46, seu khi “1 -~- T7 «~ nhề văn từ trần Người lại xéo định vei trd cle äôaxtôÄ, về bp t "fônxtôi để noi lên tiếng su noi của tất oẽ hàng bao nhiêu triệu quần chúng nhân đần Ñgẽạ vấn đã cắn ghét những ông chi củe cuộc sống hiện ney". Đứng vững trên quen diễn duy vật lịch sử và biện chứng với céeh nhìn toàn diện, Người để chỉ rõ : w6@ái biển cỄ nhân dân, chuyển động đến tận dey cùng với tất sẽ những sự yếu duối về tất of sức sạnh cục nể để được phén \ ếnh trong học thuyết củe Tônxtôi* (VỀ ván học nghệ thuật trang _#1T). Đổi với Chiến tzenh về hòc bình, Người hết lời ca ngợi về nêu bật tính nhân dân của %ee phẩm, trong lúc nói chuyện với Gorki. ~ thật lề một bậc vĩ nhên, phểi không ? liệt con người vĩ đại † Nềy bạn, đó uởi thật lề uột nghệ sĨỈ.
Yề bạn có biết cồn có điển này ky lg nye khong ? Vigo ky lạ là trược thời be tước này, te chưa thấy có Ot người nòng đên chính cổng nèo được đưa vào vấn chương ©¿" (Về VHNT trang 524 - NTL nhén agnh) Không nghỉ née gi ne quan điễu của Lênin để ng re at bước ngogt hết sức quen trọng không chỉ trong lịch sử ngành nghiên cứu = lý luận về ?ônxtôi sẽ còn được nở rộng trên nhiều lĩnh vựo khoa học xẽ hội như sỹ học, triết học, sử học VeVese ngốt hàng tráu nău nay trên đết nướó Nge về thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b (1983) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/62-22-30-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tư tưởng nhân dân, sự hình thành, biến đổi và tác động của nó trong chiến tranh, hòa bình.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1983.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" thuộc chuyên ngành Khoa học Ngữ văn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng nhân dân trong chiến tranh và hoà b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.