Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6 cortisol trong huyế
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6 cortisol trong huyết tương bệnh nhân bị tai biến mạch máu não giai đoạn cấp full text. Xem
Đại học Huế - Trường Đại học Y-Dược
Nội - Nội tiết
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu biến đổi IL-6 huyết tương bệnh nhân đột quỵ
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Đại học Y-Dược
- Chuyên ngành:
- Nội - Nội tiết
- Tác giả:
- Nguyễn Viết Quang
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu biến đổi IL 6 huyết tương bệnh nhân đột quỵ
Luận án này tập trung nghiên cứu sự biến đổi nồng độ Interleukin-6 (IL-6) và cortisol trong huyết tương bệnh nhân tai biến mạch máu não giai đoạn cấp. Tai biến mạch máu não là tình trạng y tế khẩn cấp. Nó gây ra tổn thương não nghiêm trọng. Phản ứng viêm đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. IL-6, một cytokine đa chức năng, là chất chỉ điểm sinh học tiềm năng. Nó phản ánh mức độ phản ứng viêm hệ thống. Việc đo lường nồng độ IL-6 có thể cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh và tiên lượng. Nghiên cứu này góp phần hiểu rõ hơn vai trò của IL-6 trong đột quỵ. Nó mở ra hướng mới trong chẩn đoán và điều trị.
1.1. Mục tiêu luận án và tầm quan trọng Interleukin 6
Mục tiêu chính của luận án là khảo sát nồng độ Interleukin-6 (IL-6) và cortisol ở bệnh nhân đột quỵ cấp. Luận án cũng phân tích mối liên quan giữa các nồng độ này với thể lâm sàng, mức độ nặng và kết cục của bệnh nhân. Interleukin-6 là một cytokine tiền viêm chủ chốt. Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh học. Trong bối cảnh đột quỵ, IL-6 được tiết ra nhanh chóng. Nó đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm thần kinh. Việc xác định sự biến đổi nồng độ IL-6 giúp đánh giá cơ chế bệnh sinh. Nó cung cấp cơ sở cho các chiến lược can thiệp.
1.2. Bối cảnh nghiên cứu sự thay đổi nồng độ IL 6
Đột quỵ gây ra một phản ứng viêm phức tạp. Phản ứng này bao gồm sự kích hoạt của hệ miễn dịch. Nhiều cytokine, trong đó có Interleukin-6, được giải phóng. Nồng độ IL-6 huyết thanh tăng cao sau đột quỵ. Sự gia tăng này liên quan đến tổn thương não. Nó cũng liên quan đến các biến chứng. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn cấp. Đây là thời điểm phản ứng viêm mạnh mẽ nhất. Việc theo dõi sự biến đổi nồng độ IL-6 trong giai đoạn này là cần thiết. Nó giúp xác định giá trị tiên lượng.
1.3. Đối tượng phương pháp thu thập mẫu huyết tương
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân bị tai biến mạch máu não cấp. Nhóm chứng là những người khỏe mạnh. Mẫu huyết tương được thu thập từ tất cả đối tượng. Quá trình thu thập mẫu tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu. Nồng độ Interleukin-6 và cortisol được đo lường bằng phương pháp định lượng chuyên biệt. Các phương pháp này được lựa chọn để đảm bảo độ chính xác cao. Dữ liệu sau đó được phân tích thống kê. Mục đích là xác định sự khác biệt có ý nghĩa.
II.Vai trò Interleukin 6 trong phản ứng viêm đột quỵ
Interleukin-6 đóng vai trò then chốt trong phản ứng viêm xảy ra sau đột quỵ. Đây là một cytokine đa năng. Nó được sản xuất bởi nhiều loại tế bào. Bao gồm tế bào miễn dịch và tế bào thần kinh đệm. Sau một tổn thương não, IL-6 tăng vọt. Nó kích hoạt nhiều con đường tín hiệu. Điều này dẫn đến sự gia tăng sản xuất các protein phản ứng giai đoạn cấp. Ví dụ như protein phản ứng C (CRP). Phản ứng viêm cấp tính ban đầu có thể có lợi. Nó giúp dọn dẹp các mô bị tổn thương. Tuy nhiên, nếu viêm kéo dài, nó có thể gây hại. Nó làm trầm trọng thêm tổn thương thần kinh.
2.1. Cơ chế hoạt động của Interleukin 6 trong viêm
Interleukin-6 phát huy tác dụng thông qua thụ thể của nó. Thụ thể IL-6 tồn tại dưới hai dạng: dạng gắn màng và dạng hòa tan. Khi IL-6 liên kết với thụ thể, nó kích hoạt con đường JAK/STAT. Con đường này điều hòa biểu hiện gen. Nó dẫn đến sản xuất các cytokine khác. IL-6 cũng thúc đẩy sự di chuyển của các tế bào miễn dịch. Các tế bào này đến vị trí tổn thương. Sự phối hợp này tạo ra một chuỗi phản ứng viêm mạnh mẽ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mô não.
2.2. Mối liên hệ IL 6 cytokine và miễn dịch thần kinh
IL-6 không hoạt động đơn lẻ. Nó là một phần của mạng lưới cytokine phức tạp. Sau đột quỵ, nhiều cytokine khác cũng được giải phóng. Bao gồm TNF-alpha và IL-1 beta. Các cytokine này tương tác với nhau. Chúng điều hòa phản ứng miễn dịch thần kinh. IL-6 có khả năng điều hòa cả phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. Nó ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào T và tế bào B. Sự cân bằng giữa các cytokine tiền viêm và chống viêm rất quan trọng. Nó quyết định kết cục của bệnh nhân.
2.3. Ảnh hưởng nồng độ IL 6 đến tiến triển tai biến mạch máu não
Nồng độ Interleukin-6 cao hơn thường liên quan đến mức độ nặng của đột quỵ. Nó cũng liên quan đến tiên lượng kém. Sự tăng cao của IL-6 có thể thúc đẩy quá trình chết tế bào thần kinh. Nó cũng làm tăng tính thấm hàng rào máu não. Điều này dẫn đến phù não. Dữ liệu từ nghiên cứu này sẽ làm rõ hơn mối liên hệ này. Nó sẽ giúp xác định IL-6 là một yếu tố nguy cơ độc lập. Việc kiểm soát nồng độ IL-6 có thể là một chiến lược điều trị tiềm năng. Mục tiêu là giảm tổn thương sau đột quỵ.
III.Đánh giá nồng độ IL 6 Cortisol ở bệnh nhân TBMMN cấp
Luận án tiến hành đo lường và đánh giá nồng độ Interleukin-6 (IL-6) và cortisol ở bệnh nhân tai biến mạch máu não (TBMMN) giai đoạn cấp. Các kết quả này được so sánh với nhóm chứng khỏe mạnh. Mục đích là xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cortisol là một hormone stress. Nó cũng có vai trò trong phản ứng viêm. Sự biến đổi của cả IL-6 và cortisol cùng nhau cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó phản ánh mức độ căng thẳng sinh lý và phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi này.
3.1. Phân tích nồng độ IL 6 theo thể loại đột quỵ
Nồng độ Interleukin-6 có thể khác nhau giữa đột quỵ nhồi máu và đột quỵ xuất huyết. Đột quỵ xuất huyết thường gây ra phản ứng viêm mạnh hơn. Do đó, nồng độ IL-6 có thể cao hơn trong trường hợp này. Nghiên cứu phân tích cụ thể sự khác biệt này. Nó cung cấp bằng chứng về vai trò của IL-6 trong từng thể bệnh. Thông tin này quan trọng cho việc phân loại bệnh nhân. Nó cũng định hướng cho các chiến lược điều trị đặc hiệu.
3.2. So sánh biến đổi IL 6 Cortisol giữa nhóm bệnh chứng
Nồng độ IL-6 và cortisol tăng đáng kể ở bệnh nhân TBMMN cấp so với nhóm chứng. Sự gia tăng của IL-6 phản ánh phản ứng viêm hệ thống. Sự tăng cortisol biểu thị phản ứng stress của cơ thể. Cả hai dấu ấn sinh học này đều quan trọng. Chúng phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Sự tương quan giữa chúng cũng được xem xét. Mục đích là hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa stress và viêm.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi dấu ấn sinh học
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ Interleukin-6 và cortisol. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý nền. Mức độ nặng của đột quỵ, được đánh giá bằng thang điểm Glasgow, cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố này. Nó phân tích ảnh hưởng của chúng đến sự biến đổi nồng độ IL-6 và cortisol. Điều này giúp giải thích sự đa dạng trong phản ứng sinh học của bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào việc cá thể hóa điều trị.
IV.Dấu ấn sinh học IL 6 trong chẩn đoán tiên lượng đột quỵ
Interleukin-6 (IL-6) đang được nghiên cứu rộng rãi như một dấu ấn sinh học tiềm năng. Nó có giá trị trong chẩn đoán và tiên lượng đột quỵ. Nồng độ IL-6 huyết thanh tăng sớm sau khởi phát đột quỵ. Điều này cung cấp một cửa sổ cơ hội cho can thiệp. Nồng độ IL-6 có thể phản ánh quy mô của tổn thương não. Nó cũng liên quan đến mức độ phù não. Việc sử dụng IL-6 làm chất chỉ điểm sinh học có thể cải thiện việc quản lý bệnh nhân. Nó giúp đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng.
4.1. Tiềm năng của Interleukin 6 làm chất chỉ điểm sinh học
IL-6 là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ. Sự tăng cao nồng độ của nó trong huyết thanh sau đột quỵ đã được ghi nhận. Điều này làm cho IL-6 trở thành một ứng cử viên lý tưởng cho chất chỉ điểm sinh học. Nó có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Nó cũng giúp phân biệt giữa các thể đột quỵ khác nhau. Khả năng đo lường nồng độ chính xác, nhanh chóng là rất quan trọng. Nó thúc đẩy ứng dụng lâm sàng của IL-6.
4.2. Giá trị dự đoán kết cục lâm sàng dựa vào nồng độ IL 6
Nồng độ Interleukin-6 huyết tương có mối tương quan mạnh mẽ với kết cục lâm sàng. Bệnh nhân có nồng độ IL-6 cao hơn thường có tiên lượng xấu hơn. Điều này bao gồm mức độ tàn tật cao hơn hoặc tăng tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu này đánh giá mối tương quan này. Nó sử dụng các thang điểm đánh giá chức năng. Việc dự đoán sớm kết cục giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp thông báo cho gia đình bệnh nhân.
4.3. Hướng phát triển ứng dụng IL 6 trong quản lý bệnh
Dựa trên các phát hiện, IL-6 có thể được tích hợp vào các phác đồ quản lý đột quỵ. Nó có thể đóng vai trò trong sàng lọc nguy cơ. Nó cũng có thể giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Đặc biệt là các phương pháp nhắm vào phản ứng viêm. Việc phát triển các bộ kit đo lường nồng độ IL-6 nhanh chóng, dễ sử dụng là cần thiết. Điều này sẽ tạo điều kiện cho ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu sâu hơn về ngưỡng cắt của IL-6 là quan trọng. Nó sẽ tối ưu hóa giá trị chẩn đoán và tiên lượng.
V.Phương pháp đo lường nồng độ Interleukin 6 chính xác
Để đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, việc đo lường nồng độ Interleukin-6 (IL-6) cần được thực hiện bằng các phương pháp chuẩn xác. Luận án đã áp dụng các kỹ thuật định lượng hiện đại. Các kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chúng giúp phát hiện những thay đổi nhỏ trong nồng độ huyết thanh. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu. Các thiết bị chuyên dụng được sử dụng. Chúng đảm bảo quá trình đo lường được chuẩn hóa.
5.1. Kỹ thuật định lượng IL 6 huyết thanh tiêu chuẩn
Phương pháp định lượng IL-6 thường sử dụng là xét nghiệm miễn dịch enzyme liên kết (ELISA) hoặc phương pháp hóa phát quang (Chemiluminescent Immunoassay - CLIA). Các kỹ thuật này dựa trên nguyên lý kháng nguyên-kháng thể. Chúng cho phép đo lường nồng độ IL-6 trong huyết tương hoặc huyết thanh. Quy trình thực hiện bao gồm nhiều bước. Từ chuẩn bị mẫu đến đọc kết quả. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của nhà sản xuất là bắt buộc. Nó đảm bảo độ chính xác.
5.2. Đảm bảo chất lượng dữ liệu đo nồng độ IL 6
Chất lượng của dữ liệu là tối quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu. Để đảm bảo chất lượng, các biện pháp kiểm soát chặt chẽ được áp dụng. Chúng bao gồm việc sử dụng các mẫu chuẩn, mẫu kiểm soát chất lượng. Các mẫu này được chạy song song với mẫu bệnh phẩm. Việc hiệu chuẩn định kỳ thiết bị cũng là cần thiết. Nó giúp duy trì độ chính xác. Bất kỳ sai lệch nào cũng được ghi nhận và xử lý.
5.3. Thách thức trong việc đo lường cytokine phức tạp
Đo lường nồng độ cytokine như Interleukin-6 đôi khi gặp phải thách thức. Cytokine thường có nồng độ thấp trong máu. Chúng có thời gian bán hủy ngắn. Nồng độ của chúng có thể biến đổi nhanh chóng. Các yếu tố như thời gian lấy mẫu, cách bảo quản mẫu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Sự hiện diện của các yếu tố gây nhiễu trong huyết thanh cũng là một vấn đề. Cần có kinh nghiệm và kỹ thuật để khắc phục. Mục đích là đạt được dữ liệu đáng tin cậy.
VI.Kết quả chính về nồng độ IL 6 ở bệnh nhân tai biến não
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về nồng độ Interleukin-6 (IL-6) ở bệnh nhân tai biến mạch máu não (TBMMN) cấp. Các phát hiện này củng cố vai trò của IL-6 như một dấu ấn sinh học quan trọng. Nó liên quan đến phản ứng viêm và tiên lượng bệnh. Dữ liệu chi tiết đã được phân tích. Chúng bao gồm sự so sánh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt theo các thể loại đột quỵ. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai.
6.1. Sự gia tăng nồng độ Interleukin 6 ở bệnh nhân đột quỵ
Một trong những phát hiện chính là sự gia tăng đáng kể nồng độ IL-6 trong huyết tương bệnh nhân đột quỵ cấp. Nồng độ này cao hơn rõ rệt so với nhóm chứng. Sự tăng IL-6 cho thấy một phản ứng viêm hệ thống. Phản ứng này là do tổn thương não gây ra. Mức độ tăng của IL-6 cũng có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây. Nó khẳng định IL-6 là một chỉ số nhạy.
6.2. Mối tương quan giữa IL 6 và mức độ nặng lâm sàng
Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thuận mạnh mẽ giữa nồng độ IL-6 và mức độ nặng lâm sàng. Các bệnh nhân có nồng độ IL-6 cao hơn thường có thang điểm Glasgow thấp hơn. Điều này gợi ý tình trạng ý thức suy giảm. Mức độ tăng IL-6 cũng liên quan đến các chỉ số lâm sàng khác. Ví dụ như huyết áp và số lượng bạch cầu. Mối tương quan này củng cố giá trị tiên lượng của IL-6. Nó giúp đánh giá sớm nguy cơ.
6.3. Kết luận kiến nghị từ nghiên cứu về biến đổi IL 6
Luận án kết luận rằng Interleukin-6 là một dấu ấn sinh học có giá trị. Nó phản ánh phản ứng viêm và mức độ nghiêm trọng của tai biến mạch máu não cấp. Việc đo lường nồng độ IL-6 có thể hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng. Các kiến nghị bao gồm việc tích hợp đo IL-6 vào quy trình chẩn đoán. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn. Mục đích là xác định ngưỡng cắt tối ưu và khám phá các chiến lược điều trị nhắm vào IL-6. Điều này hứa hẹn cải thiện kết cục cho bệnh nhân đột quỵ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y-DƯỢC NGUYỄN VIẾT QUANG NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ INTERLEUKIN-6, CORTISOL TRONG HUYẾT TƯƠNG BỆNH NHÂN BỊ TAI BIẾN MẠCH MÁU NÃO GIAI ĐOẠN CẤP CHUYÊN NGÀNH NỘI - NỘI TIẾT Mã số: 62. 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ- 2009 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACTH : Adrenocorticotrophic hormon CLVT : Chụp cắt lớp vi tính CRP : Protein phản ứng C C- Reactive protein CRF : Yếu tố giải phóng Corticotropin Corticotropin Releasing Factor CSF : Yếu tố kích thích dòng Colony Stimulating Factor GM- CSF : Yếu tố kích dòng đại thực bào - tế bào hạt. Granulocyte - Macrophage - Colony - Stimulating – Factor GNTF : Yếu tố hướng thần kinh đệm Gliary neutrotrophic factor. HA : Huyết áp HU : Đơn vị Hounsfield HSCC : Hồi sức-Cấp cứu ICAM : Phân tử kết dính tế bào Intercellular Adhesive Molecule IL-6 R : Thụ thể IL-6 Interleukin-6 Receptor INF : Interferon IST : Thử nghiệm quốc tế về TBMMN International Stroke Trial JAK : Janus kinase LAK : Diệt tế bào hoạt hoá lymphokin Lymphokine activated killer LGL : Tế bào lympho hạt lớn.
Large granular lymphocyte LIF : Yếu tố ức chế bạch cầu Leukemia inhibitory factor MHC : Phức hợp hoà hợp mô chủ yếu. Major Histocompability Complex MONICA : Những khuynh hướng giám sát và xác định về bệnh tim mạch Monitoring Trends and Determinants in Cardiovascular Disease MRI : Chụp cộng hưởng từ NINDS : Viện bệnh thần kinh và TBMMN quốc gia National Institute of Neurological and Stroke NISSH : Thang điểm TBMMN sức khoẻ quốc gia National Institute of Health Stroke Scale NMDA : N-Methyl-D-Aspartat NMN : Nhồi máu não NOMASS : Nghiên cứu TBMMN ở Bắc Manhattan Northern Manhattan Stroke Study OCPS : Đề án về TBMMN trong cộng đồng ở Oxfordshire. Oxfordshire Community Stroke project TBMMN : Tai biến mạch máu não Tc : Có độc tính với tế bào. Cytotoxicity TCYTTG : Tổ Chức Y Tế Thế Giới Th : T giúp đỡ T helper THA : Tăng huyết áp tPA : Chất hoạt hoá plasminogen mô Tissue Plasminogen Activator DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Sự kích thích tiết IL-6 trong bệnh lý não 18 Bảng 2. Phân loại huyết áp theo WHO/ISH 2003 và hội THA Việt Nam 37 Bảng 2. Bảng đánh giá tình trạng ý thức dựa vào thang điểm Glasgow 38 Bảng 2. Bảng thành phần thuốc thử định lượng Glucose 42 Bảng 2.
Độ hấp thụ tia X 45 Bảng 2. Chẩn đoán phân biệt giữa chảy máu não và nhồi máu não 46 Bảng 2. Hệ số tương quan r 50 Bảng 2. Đánh giá hệ số tương quan giữa n, r, p 51 Bảng 3.
Đặc điểm chung giữa nhóm bệnh và nhóm chứng 52 Bảng 3. Tỷ lệ chảy máu não và nhồi máu não 52 Bảng 3. Số bệnh nhân nằm điều trị tại khoa HSCC và các khoa khác 53 Bảng 3. So sánh tuổi các bệnh nhân TBMMN 54 Bảng 3.
So sánh tỷ lệ chảy máu não và nhồi máu não theo giới tính 54 Bảng 3. So sánh huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương của nhóm bệnh với nhóm chứng 55 Bảng 3. So sánh huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương theo giới tính 55 Bảng 3. So sánh huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương ở các bệnh nhân TBMMN theo thể 56 Bảng 3.
So sánh huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương ở các bệnh nhân tử vong 56 Bảng 3. Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương các bệnh nhân trong và ngoài khoa HSCC 57 Bảng 3. Tỷ lệ tăng huyết áp ở nhóm bệnh 57 Bảng 3. So sánh nồng độ glucose huyết tương của các bệnh nhân TBMMN so với nhóm chứng 57 Bảng 3.
So sánh nồng độ glucose các bệnh nhân TBMM tử vong và các bệnh nhân nằm điều trị trong và ngoài khoa HSCC 58 Bảng 3. So sánh nồng độ glucose huyết tương theo tuổi 58 Bảng 3. Số lượng bạch cầu ở các bệnh nhân TBMMN 59 Bảng 3. Số lượng bạch cầu theo thể TBMMN 59 Bảng 3.
Số lượng bạch cầu của bệnh nhân trong và ngoài Khoa HSCC 60 Bảng 3. Số lượng bạch cầu của các bệnh nhân tử vong và sống sót 60 Bảng 3. Thang điểm Glasgow của các bệnh nhân theo độ tuổi 61 Bảng 3. Thang điểm Glasgow theo thể TBMMN 61 Bảng 3.
Thang điểm Glasgow theo khoa điều trị 61 Bảng 3. Thang điểm Glasgow của các bệnh nhân tử vong và sống sót 62 Bảng 3. Nồng độ cortisol ở nhóm chứng và nhóm bệnh 62 Bảng 3. Nồng độ cortisol theo thể TBMMN 64 Bảng 3.
Nồng độ cortisol theo thể từng nhóm tuổi 64 Bảng 3. Nồng độ cortisol theo thể TBMMN so với nhóm chứng 64 Bảng 3. Tỷ lê phần trăm tăng nồng độ cortisol 65 Bảng 3. Tỷ lệ tăng cortisol theo điểm cắt giới hạn 66 Bảng 3.
Nồng độ cortisol của nhóm bệnh theo tình trạng và khoa điều trị 66 Bảng 3. Nồng độ cortisol so với giá trị thang điểm Glasgow 67 Bảng 3. Nồng độ IL-6 ở nhóm chứng và nhóm bệnh theo giới 69 Bảng 3. Nồng độ IL-6 theo thể lâm sàng 70 Bảng 3.
Nồng độ IL-6 theo thể của các nhóm tuổi 70 Bảng 3. Nồng độ IL-6 của 2 nhóm bệnh-chứng 71 Bảng 3. Tỷ lệ tăng nồng độ IL-6 ở 2 nhóm bệnh-chứng 71 Bảng 3. Tỷ lệ tăng IL-6 theo điểm cắt giới hạn theo thể TBMMN 72 Bảng 3.
Nồng độ IL-6 theo tình trạng bệnh nhân và khoa điều trị 72 Bảng 3. Nồng độ IL-6 so với giá trị thang điểm Glasgow 73 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Hình 1. Cấu trúc của IL-6. Cấu trúc cortisol.
Máy định lượng IL-6 và cortisol - Immulite. Máy định lượng protid huyết tương- Olympus. Máy đếm tế bào máu tự động CELL-DYN 3200. Máy chụp cắt lớp vi tính Shimadzu 7800 TC.
Biểu đồ về số lượng bệnh nhân nằm điều trị trong và ngoài khoa HSCC. Tương quan giữa cortisol huyết tương với HATTh. Tương quan giữa cortisol với HATTr. Tương quan giữa cortisol với glucose.
Tương quan giữa nồng độ IL-6 với tuổi bệnh nhân. Tương quan giữa nồng độ IL-6 với HATTh. Tương quan giữa nồng độ IL-6 với HATTr. Sự tổng hợp steroid thượng thận.
Mối liên hệ giữa Hạ đồi-Tuyến yên-Tuyến thượng thận. Sơ đồ tăng tiết cortisol. Sơ đồ chẩn đoán TBMMN và nghuên nhân.35 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tai biến mạch máu não.
Thiếu máu não cục bộ. Tổng quan về interleukin-6 (IL-6). Interleukin-6 trong hệ thần kinh trung ương. Chức năng sinh lý của IL-6.
Mối liên quan giữa IL-6 và tai biến mạch máu não. Tổng quan về cortisol. Đại cương về tuyến vỏ thượng thận. Sự liên quan giữa cortisol và tai biến mạch máu não.
Tình hình nghiên cứu về IL-6 và cortisol trong tai biến mạch máu não giai đoạn cấp trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn đối tượng.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành. Phương pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình hình đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm bệnh và nhóm chứng. Thể lâm sàng của tai biến mạch máu não.
Số bệnh nhân điều trị trong và ngoài khoa HSCC. So sánh sự phân bố nhóm tuổi của các bệnh nhân. So sánh tỷ lệ chảy máu não và nhồi máu não theo giới tính. Sự biến đổi HA ở các bệnh nhân TBMMN.
So sánh huyết áp tâm thu và tâm trương ở các bệnh nhân TBMMN theo mức tuổi so với nhóm chứng. So sánh HATTh và HATTr theo giới tính. So sánh HATTh và HATTr ở các bệnh nhân chảy máu não và nhồi máu não. So sánh HATTh và HATTr ở các bệnh nhân tử vong trong 24 giờ đầu và trong tuần đầu.
So sánh HATTh và HATTr ở các bệnh nhân nằm điều trị tại khoa HSCC và các khoa khác. So sánh tỷ lệ tăng huyết áp ở các nhóm bênh nhân. Sự biến đổi nồng độ glucose huyết tương ở bệnh nhân TBMMN và nhóm chứng. So sánh nồng độ glucose huyết tương của các bệnh nhân bị chảy máu não và nhồi máu não với nhóm chứng.
So sánh nồng độ glucose huyết tương ở các bệnh nhân tử vong trong 24 giờ đầu, tuần đầu với các bệnh nhân điều trị trong và ngoài khoa HSCC. So sánh nồng độ glucose huyết tương ở các bệnh nhân TBMMN ở các nhóm nhóm tuổi. Sự biến đổi bạch cầu ở bệnh nhân TBMMN. So sánh số lượng bạch cầu ở các bệnh nhân theo các độ tuổi.
So sánh số lượng bạch cầu theo thể TBMMN. So sánh số lượng bạch cầu các bệnh nhân trong và ngoài khoa HSCC 60 3. So sánh số lượng bạch cầu các bệnh nhân tử vong và sống sót. Thang điểm Glasgow ở bệnh nhân TBMMN.
So sánh thang điểm Glasgow của bệnh nhân theo độ tuổi. So sánh thang điểm Glasgow theo thể lâm sàng. So sánh thang điểm Glasgow các bệnh nhân theo khoa điều trị. So sánh thang điểm Glasgow các bệnh nhân TBMMN tử vong trong 24 giờ đầu, tuần đầu và sống sót.
Sự biến đổi nồng độ cortisol ở các bệnh nhân và nhóm chứng. So sánh nồng độ cortisol theo từng nhóm tuổi ở nhóm chứng và nhóm bệnh. So sánh nồng độ cortisol trong nhồi máu não và chảy máu não theo giới. So sánh nồng độ cortisol theo thể TBMMN từng nhóm tuổi.
So sánh nồng độ cortisol ở nhóm nhồi máu não, chảy máu não với nhóm chứng. So sánh tỷ lệ tăng nồng độ cortisol ở 2 nhóm bệnh-chứng. So sánh tỷ lệ tăng cortisol theo điểm cắt giới hạn, theo thể nhồi máu não, chảy máu não và chung cả 2 thể với nhóm chứng. So sánh nồng độ cortisol của bệnh nhân ở các khoa điều trị.
Giá trị cortisol huyết tương theo thang điểm Glasgow. Tương quan giữa cortisol với các thông số lâm sàng. Nồng độ IL-6 ở bệnh nhân TBMMN và nhóm chứng. So sánh nồng độ IL-6 theo từng nhóm tuổi ở 2 nhóm bệnh-chứng.
So sánh nồng độ IL-6 theo thể nhồi máu não và chảy máu não. So sánh nồng độ IL-6 theo thể TBMMN, theo từng nhóm tuổi. So sánh nồng độ IL-6 ở nhóm nhồi máu não, chảy máu não với nhóm chứng. So sánh tỷ lệ tăng nồng độ IL-6 trong 2 nhóm bệnh-chứng theo điểm cắt giới hạn.
So sánh tỷ lệ IL-6 theo điểm cắt giới hạn, theo thể nhồi máu não chảy máu não và chung cả hai thể với nhóm chứng. So sánh nồng độ IL-6 của bệnh nhân TBMMN ở các khoa điều trị. Giá trị IL-6 huyết tương theo thang điểm Glasgow. Tương quan giữa IL-6 với các thông số lâm sàng.
Đặc điểm chung của nhóm bệnh và nhóm chứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Viết Quang (2009). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6 [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Y-Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/6-cortisol-trong-huyet-tuong-benh-nhan-bi-tai-bien-mach-mau-nao-giai-doan-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6 cortisol trong huyết tương bệnh nhân bị tai biến mạch máu não giai đoạn cấp full text. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Y-Dược. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" thuộc chuyên ngành Nội - Nội tiết. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng độ interleukin 6" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.