Tương quan lâm sàng với áp lực nội sọ, tưới máu não trong chảy máu não
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số sinh lý nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não trong 5 ngày đầu. Xem tóm tắ
Dai hoc Y duoc
Than kinh hoc
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chảy máu não: Tổng quan & thách thức điều trị toàn cầu
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Dai hoc Y duoc
- Chuyên ngành:
- Thần kinh học
- Tác giả:
- M Hill
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chảy máu não Tổng quan thách thức điều trị toàn cầu
Đột quỵ não là bệnh lý thần kinh nặng, nguyên nhân tử vong thứ ba toàn cầu. Mỗi năm, 16 triệu trường hợp đột quỵ xảy ra, gây ra khoảng 6 triệu ca tử vong. Gánh nặng đột quỵ tăng 26% trong hai thập kỷ qua. Trong các thể đột quỵ, chảy máu não (CMN) chỉ chiếm 10-20% tổng số ca. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong và tàn tật của CMN cao nhất. Tỷ lệ tử vong chung trong 30 ngày đầu là 27.4%, tỷ lệ tái phát 2.4% mỗi năm. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là một biến chứng nặng, đặc biệt ở bệnh nhân chảy máu não. TALNS cần chẩn đoán sớm và xử trí tích cực để tránh tổn thương não không hồi phục.
1.1. Tỷ lệ mắc và tử vong của chảy máu não.
Chảy máu não là một dạng đột quỵ nghiêm trọng. Bệnh lý này chỉ chiếm một phần nhỏ tổng số ca đột quỵ. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong và tàn tật do chảy máu não rất cao. Khoảng 27.4% bệnh nhân tử vong trong 30 ngày đầu. Tỷ lệ tái phát bệnh là 2.4% mỗi năm. Các số liệu này cho thấy mức độ nguy hiểm của xuất huyết não. Hiểu rõ thách thức này là bước đầu tiên để cải thiện kết quả điều trị.
1.2. Biến chứng nghiêm trọng Tăng áp lực nội sọ.
Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là biến chứng nặng ở bệnh nhân đột quỵ não, đặc biệt là chảy máu não. TALNS cần chẩn đoán sớm và xử trí tích cực. Nếu không kịp thời, TALNS gây tổn thương não không hồi phục. Di chứng nặng nề có thể xảy ra. Đây là một cấp cứu thần kinh đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng. Quản lý áp lực nội sọ là trọng tâm điều trị.
1.3. Vai trò của theo dõi chỉ số sinh lý nội sọ.
Theo dõi các chỉ số sinh lý nội sọ mở ra hướng điều trị mới. Chẩn đoán hình ảnh hiện đại như CLVT, CHT giúp xác định chính xác vị trí chảy máu não. Kết hợp với giám sát các chỉ số nội sọ, việc điều trị hiệu quả hơn. Giám sát này giúp giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế. Theo dõi áp lực nội sọ (ICP), áp lực tưới máu não (CPP), oxy mô não (PbtO2) là các phương pháp quan trọng.
II.Đặc điểm lâm sàng và triệu chứng xuất huyết não cấp
Chảy máu não cấp thường khởi phát trong các hoạt động hàng ngày. Một số trường hợp xuất hiện khi gắng sức, stress, hoặc thay đổi cảm xúc đột ngột. Triệu chứng thần kinh thường nặng trong vài phút hoặc vài giờ. Biểu hiện lâm sàng đa dạng, phụ thuộc vào kích thước và vị trí ổ chảy máu não. Chẩn đoán sớm dựa trên đặc điểm lâm sàng là rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Các triệu chứng chảy máu não có thể tiến triển nhanh chóng.
2.1. Biểu hiện lâm sàng đa dạng theo vị trí.
Chảy máu não gây ra các dấu hiệu thần kinh khu trú. Vị trí và kích thước ổ chảy máu quyết định mức độ triệu chứng. Ổ máu tụ lớn và nằm sâu gần đường giữa thường gây rối loạn ý thức. Các ổ máu tụ nhỏ có thể không gây rối loạn ý thức rõ ràng. Triệu chứng khác nhau tùy thuộc vùng não bị ảnh hưởng. Việc xác định vị trí giúp định hướng điều trị.
2.2. Triệu chứng chảy máu não điển hình.
Bệnh nhân chảy máu não thường đau đầu dữ dội. Nôn mửa cũng là triệu chứng phổ biến. Rối loạn ý thức thường đi kèm liệt vận động. Tăng huyết áp kịch phát thường gặp. Rối loạn nhịp thở như thở Cheyne-Stokes, thở ngáp cũng xuất hiện. Rối loạn cơ tròn và quay mắt quay đầu về một phía cũng là dấu hiệu. Tăng tiết đờm dãi cũng được ghi nhận. Những triệu chứng này là dấu hiệu cảnh báo.
2.3. Mức độ nghiêm trọng của rối loạn ý thức.
Rối loạn ý thức là một trong những triệu chứng chảy máu não quan trọng. Mức độ dao động từ lơ mơ, lú lẫn, u ám đến hôn mê sâu. Hôn mê sâu thường xảy ra khi có máu tràn vào não thất. Kèm theo nôn, co giật, hoặc duỗi cứng mất não. Huyết áp có thể tăng cao kịch phát rồi hạ dần. Rối loạn hô hấp cũng nghiêm trọng. Đánh giá mức độ rối loạn ý thức giúp phân loại bệnh nhân.
III.Theo dõi áp lực nội sọ ICP và áp lực tưới máu não CPP
Chẩn đoán tăng áp lực nội sọ (TALNS) chỉ dựa vào lâm sàng và hình ảnh CLVT gặp nhiều khó khăn. Đo áp lực nội sọ (ALNS hay ICP) ở bệnh nhân chảy máu não là phương pháp theo dõi chính xác, khách quan. Phương pháp này thường áp dụng ở các nước phát triển. Giám sát liên tục tình trạng thần kinh não bộ là tiêu chuẩn vàng. Theo dõi áp lực tưới máu não (ALTMN hay CPP) cũng là một phần không thể thiếu. Các chỉ số này cung cấp thông tin quý giá cho việc điều trị. Chúng giúp giảm biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân xuất huyết não.
3.1. Giám sát áp lực nội sọ ALNS .
Theo dõi ALNS đã được sử dụng nhiều thập kỷ trong phẫu thuật thần kinh và nội thần kinh. Phương pháp này cung cấp thông tin thời gian thực về áp lực trong hộp sọ. Giám sát ALNS giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp ngoại khoa hoặc điều trị bảo tồn chính xác. ALNS thường tăng nặng trong 5 ngày đầu sau khởi phát chảy máu não. Đo ALNS là công cụ chẩn đoán quan trọng.
3.2. Đánh giá áp lực tưới máu não ALTMN .
Áp lực tưới máu não (ALTMN) được tính toán từ ALNS và huyết áp động mạch trung bình. Đo ALTMN cho phép đánh giá chính xác lưu lượng máu tới não. Theo dõi ALTMN giúp điều trị theo đích, nhằm hỗ trợ tưới máu não ở bệnh nhân TALNS. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng giám sát ALTMN có thể giảm tỷ lệ tử vong. Duy trì ALTMN tối ưu là mục tiêu điều trị.
3.3. Các chỉ số sinh lý nội sọ khác cần theo dõi.
Ngoài ALNS và ALTMN, nhiều phương thức giám sát tình trạng não bộ được áp dụng. Bao gồm áp lực động mạch trung bình (MAP), oxy mô não (PbtO2), và nhiệt độ của não (BTemp). Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về sinh lý nội sọ. Theo dõi đồng thời giúp đánh giá chính xác hơn tổn thương não. Việc này hỗ trợ điều trị toàn diện cho bệnh nhân.
IV.Lợi ích giám sát sinh lý nội sọ Giảm tử vong di chứng
Theo dõi áp lực nội sọ (ALNS) và áp lực tưới máu não (ALTMN) mang lại lợi ích đáng kể. Các phương pháp này giúp bác sĩ điều trị theo đích, giảm ALNS và hỗ trợ tưới máu não. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc giám sát. Việc này không chỉ giảm tỷ lệ tử vong mà còn hạn chế di chứng thần kinh. Từ đó, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chảy máu não được cải thiện. Giám sát liên tục giúp tối ưu hóa can thiệp.
4.1. Cải thiện chẩn đoán và đưa ra quyết định can thiệp.
Giám sát ALNS và ALTMN cung cấp dữ liệu khách quan, chính xác. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán sớm tăng áp lực nội sọ. Bác sĩ có thể xác định thời điểm chính xác cho can thiệp ngoại khoa hoặc tiếp tục điều trị nội khoa. Điều này tối ưu hóa quản lý bệnh nhân chảy máu não nặng. Quyết định điều trị dựa trên bằng chứng khoa học.
4.2. Giảm tỷ lệ tử vong và tàn tật.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng theo dõi ALNS và ALTMN có thể giảm tỷ lệ tử vong. Đặc biệt, giảm tử vong ở bệnh nhân tăng áp lực nội sọ. Việc duy trì áp lực tưới máu não tối ưu giúp bảo vệ mô não. Qua đó, giảm thiểu di chứng thần kinh lâu dài, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giám sát đóng vai trò then chốt trong tiên lượng.
4.3. Hướng tiếp cận điều trị mục tiêu.
Giám sát các chỉ số sinh lý nội sọ cho phép áp dụng điều trị mục tiêu. Bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ theo thời gian thực. Mục tiêu là kiểm soát ALNS, duy trì ALTMN trong giới hạn an toàn. Hướng tiếp cận này tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Điều trị cá thể hóa mang lại lợi ích cao nhất.
V.Nghiên cứu tương quan lâm sàng với chỉ số sinh lý nội sọ
Tại Việt Nam, nghiên cứu về theo dõi áp lực nội sọ (ALNS) và áp lực tưới máu não (ALTMN) ở bệnh nhân chảy máu não còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu là cần thiết để lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng với các chỉ số sinh lý nội sọ trong 5 ngày đầu. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng quan trọng cho thực hành lâm sàng. Việc này góp phần cải thiện điều trị xuất huyết não tại Việt Nam.
5.1. Xác định áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não.
Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định giá trị ALNS và ALTMN. Dữ liệu được thu thập từ bệnh nhân chảy máu não trong 5 ngày đầu. Việc này cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về các chỉ số này. Từ đó, hiểu rõ hơn về tình trạng sinh lý nội sọ của bệnh nhân. Dữ liệu này sẽ là nền tảng cho các phân tích tiếp theo.
5.2. Đánh giá mối tương quan với đặc điểm lâm sàng.
Nghiên cứu sẽ đánh giá mối liên hệ giữa ALNS, ALTMN với các đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng bao gồm triệu chứng chảy máu não, dấu hiệu thần kinh khu trú, rối loạn ý thức. Mối tương quan này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về diễn biến bệnh. Nó cũng hỗ trợ đưa ra chẩn đoán và tiên lượng chính xác hơn. Việc này có ý nghĩa lớn trong điều trị.
5.3. Ý nghĩa nghiên cứu tại Việt Nam.
Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này hỗ trợ việc áp dụng theo dõi ALNS và ALTMN rộng rãi hơn. Điều này giúp cải thiện chất lượng điều trị và giảm gánh nặng do chảy máu não gây ra. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển y học trong nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba trên toàn cầu, với khoảng 16 triệu ca mắc mới và 6 triệu ca tử vong mỗi năm, trong đó gánh nặng bệnh tật đã tăng 26% trong hai thập kỷ qua. Chảy máu não chỉ chiếm khoảng 10% đến 20% tổng số các ca đột quỵ não nhưng lại dẫn đến tỷ lệ tử vong và tàn phế nặng nề nhất. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ tử vong chung của chảy máu não trong 30 ngày đầu lên tới 27,4% và tỷ lệ tái phát trung bình đạt 2,4% mỗi năm. Tăng áp lực nội sọ là biến chứng cấp cứu nguy hiểm hàng đầu, diễn tiến dữ dội nhất trong 5 ngày đầu sau khởi phát và trực tiếp gây tổn thương não thứ phát không hồi phục.
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não trong 5 ngày đầu, đồng thời đánh giá mối tương quan giữa các chỉ số sinh lý nội sọ này với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Phạm vi nghiên cứu được triển khai trên 70 bệnh nhân được đặt catheter theo dõi áp lực nội sọ trong 5 ngày đầu tại Khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn từ tháng 1/2015 đến tháng 12/2019. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa mục tiêu điều trị: duy trì áp lực nội sọ dưới 20 mmHg và bảo tồn áp lực tưới máu não trong khoảng 60 đến 70 mmHg, từ đó giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và hạ thấp di chứng thần kinh cho người bệnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên Thuyết Monro - Kellie và Mô hình tự điều hòa lưu lượng máu não. Thuyết Monro - Kellie khẳng định hộp sọ là một khoang kín cố định, chứa ba thành phần chính gồm nhu mô não và dịch kẽ chiếm 80%, máu trong lòng mạch chiếm 10%, dịch não tủy chiếm 10%. Tổng thể tích này luôn duy trì trạng thái cân bằng động. Khi xuất hiện khối máu tụ bất thường với tỷ trọng từ 60 đến 90 đơn vị Hounsfield hoặc hiện tượng phù não quanh tổn thương, thể tích nội sọ sẽ gia tăng vượt quá khả năng bù trừ, đẩy áp lực nội sọ vượt khỏi giới hạn bình thường từ 0 đến 15 mmHg.
Song song đó, mô hình tưới máu não xác định áp lực tưới máu não bằng hiệu số giữa huyết áp động mạch trung bình và áp lực nội sọ. Lưu lượng máu não bình thường đạt mức 50 ml/100g não/phút. Khi áp lực nội sọ tăng cao làm áp lực tưới máu não giảm xuống dưới 60 mmHg, lưu lượng máu não giảm dưới ngưỡng 20 ml/100g não/phút sẽ gây ra thiếu máu não cục bộ, và nếu giảm sâu dưới mức 10 đến 15 ml/100g não/phút sẽ dẫn đến chết tế bào thần kinh vĩnh viễn. Ngoài ra, lý thuyết về động học khối máu tụ cũng chỉ ra rằng 17% trường hợp mở rộng khối máu tụ diễn ra trong 6 giờ đầu và 38% bệnh nhân có sự gia tăng kích thước máu tụ trong vòng 20 giờ đầu.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, tiến cứu trên cỡ mẫu gồm 70 bệnh nhân chảy máu não cấp được chỉ định đặt catheter não thất theo dõi áp lực nội sọ liên tục trong 5 ngày đầu tại Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1/2015 đến tháng 12/2019. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng dựa trên các tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn lâm sàng của Tổ chức Y tế Thế giới và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính sọ não, đồng thời loại trừ các bệnh nhân đột quỵ tái phát, chảy máu não chuyển dạng hoặc có rối loạn đông máu nặng với số lượng tiểu cầu dưới 10.000/µl hoặc chỉ số INR trên 1,3.
Hệ thống theo dõi áp lực nội sọ chuyên dụng Camino của hãng Integra được đưa vào sừng trán não thất bên qua điểm Kocher, xác định tại vị trí cách khớp trán 10 cm theo đường giữa và sang bên 3 cm, với chiều sâu catheter không quá 7 cm. Toàn bộ dữ liệu lâm sàng, chỉ số sinh tồn và thông số nội sọ được ghi nhận liên tục từ thời điểm T0 đến T24 mỗi ngày. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0. Lý do lựa chọn kiểm định hệ số tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính là nhằm định lượng chính xác mức độ liên hệ đa chiều giữa các biến sinh lý liên tục với thang điểm tri giác Glasgow, thang điểm NIHSS và thể tích máu tụ, lấy ngưỡng ý nghĩa thống kê là p < 0,05.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích đặc điểm nhân khẩu học trên 70 bệnh nhân nghiên cứu cho thấy độ tuổi trung bình là 56 ± 11 tuổi. Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là từ 60 đến 69 tuổi với 40% (28 bệnh nhân), tiếp đến là nhóm tuổi từ 50 đến 59 tuổi chiếm 32,9% (23 bệnh nhân), trong khi nhóm dưới 40 tuổi và từ 40 đến 49 tuổi cùng chiếm tỷ lệ 11,4%. Về phân bố giới tính, nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 68,6% (48 bệnh nhân), cao gấp 2,18 lần so với nữ giới chỉ chiếm 31,4% (22 bệnh nhân).
Về các thông số sinh lý nội sọ, tình trạng tăng áp lực nội sọ diễn biến rõ rệt nhất trong giai đoạn 5 ngày đầu. Tỷ lệ bệnh nhân có áp lực nội sọ tăng trên ngưỡng 20 mmHg chiếm đa số tại thời điểm toàn phát. Đáng chú ý, nhóm bệnh nhân có áp lực nội sọ tăng nguy hiểm trên 40 mmHg ghi nhận nguy cơ tử vong cao gấp 10,8 lần so với nhóm kiểm soát được áp lực dưới 40 mmHg.
Về mối tương quan, thang điểm hôn mê Glasgow có mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với áp lực nội sọ (hệ số r = -0,37 với p < 0,05). Bệnh nhân có điểm Glasgow càng thấp thì áp lực nội sọ càng cao, đặc biệt ở nhóm Glasgow từ 3 đến 6 điểm ghi nhận áp lực nội sọ trung bình lên tới 32,78 ± 9,63 mmHg. Đồng thời, thể tích khối máu tụ tính theo công thức Broderick và mức độ đè đẩy đường giữa trên phim cắt lớp vi tính thể hiện mối tương quan thuận chặt chẽ với mức độ tăng áp lực nội sọ và sự suy giảm của áp lực tưới máu não.
Thảo luận kết quả
Diễn biến tăng áp lực nội sọ đạt đỉnh trong khoảng 72 đến 120 giờ đầu là hệ quả tổng hợp từ hiệu ứng choán chỗ của ổ máu tụ và sự hình thành phù não xung quanh tổn thương. Quá trình ly giải hồng cầu, hoạt hóa thrombin và phản ứng viêm mạch máu đã phá vỡ hàng rào máu não, tạo ra vòng xoắn bệnh lý làm suy giảm nghiêm trọng áp lực tưới máu não. Khi áp lực tưới máu não tụt dưới ngưỡng 60 mmHg, tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng mô não thứ phát xuất hiện và làm tri giác người bệnh xấu đi nhanh chóng.
Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế. Điển hình là nghiên cứu tiền cứu đa trung tâm trên 566 bệnh nhân theo dõi áp lực nội sọ so sánh với 2.434 bệnh nhân không theo dõi được công bố trên Tạp chí Phẫu thuật Thần kinh Hoa Kỳ đã chứng minh nhóm được giám sát áp lực nội sọ có tỷ lệ tử vong sau 90 ngày thấp hơn rõ rệt với p = 0,041.
Để trực quan hóa các kết quả nghiên cứu, dữ liệu được trình bày hiệu quả qua biểu đồ phân tán kết hợp đường xu hướng hồi quy tuyến tính mô tả mối liên hệ nghịch giữa điểm Glasgow và áp lực nội sọ. Đồ thị đường biểu diễn biến thiên áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não theo thời gian thực từ ngày thứ nhất đến ngày thứ 5 kết hợp biểu đồ cột so sánh tỷ lệ kiểm soát đích điều trị giữa các nhóm tuổi giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện rõ ràng nguy cơ diễn tiến nặng của từng phân nhóm bệnh nhân.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình chỉ định và kỹ thuật đặt catheter não thất đo áp lực nội sọ liên tục. Bác sĩ chuyên khoa Hồi sức cấp cứu và Ngoại Thần kinh tại các bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh cần tiến hành đặt catheter đo áp lực nội sọ qua điểm Kocher cho 100% bệnh nhân chảy máu não nặng có thang điểm Glasgow từ 3 đến 8 điểm trong vòng 6 giờ đầu sau khi nhập viện, duy trì theo dõi liên tục trong suốt 5 ngày đầu.
Thứ hai, thực hiện kiểm soát đích huyết áp và áp lực tưới máu não cá thể hóa. Đội ngũ điều trị cần duy trì áp lực tưới máu não mục tiêu từ 60 đến 70 mmHg và hạ huyết áp tâm thu về ngưỡng an toàn 140 đến 160 mmHg bằng thuốc truyền tĩnh mạch Nicardipin liều 5 đến 15 mg/giờ. Mục tiêu là giảm 30% nguy cơ tổn thương thiếu máu não thứ phát trong 24 giờ đầu điều trị.
Thứ ba, áp dụng đồng bộ phác đồ chống phù não và liệu pháp tăng áp lực thẩm thấu dựa trên chỉ số nội sọ thời gian thực. Bác sĩ điều trị triển khai cho bệnh nhân nằm đầu cao 30 độ, kiểm soát thông khí duy trì phân áp CO2 động mạch trong khoảng 30 đến 35 mmHg, sử dụng dung dịch Mannitol 20% liều 0,25 đến 1 g/kg mỗi 6 giờ khi áp lực nội sọ vượt ngưỡng 20 mmHg kéo dài trên 5 phút.
Thứ tư, đầu tư hạ tầng trang thiết bị và đào tạo nhân lực chuyên sâu. Ban Giám đốc các cơ sở y tế cần phối hợp với các cơ quan quản lý chuyên môn hoàn thành việc trang bị hệ thống máy đo áp lực nội sọ xâm lấn đa kênh cho các đơn vị hồi sức thần kinh, đồng thời tổ chức tập huấn chuyên môn đạt chứng chỉ cho 100% bác sĩ và điều dưỡng hồi sức cấp cứu trong lộ trình 12 tháng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm bác sĩ Hồi sức cấp cứu và Hồi sức tích cực: Luận văn cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình giám sát thông số sinh lý nội sọ thời gian thực, giúp bác sĩ nhận diện sớm các đợt tăng áp lực nội sọ trên 20 mmHg và tối ưu hóa phác đồ điều chỉnh áp lực tưới máu não trên 60 mmHg trong 5 ngày đầu.
Nhóm phẫu thuật viên Thần kinh: Tài liệu mang lại cơ sở định lượng quan trọng dựa trên thể tích khối máu tụ và mức độ di lệch đường giữa trên phim cắt lớp vi tính để xác định chính xác thời điểm chỉ định can thiệp phẫu thuật mở sọ giải áp hoặc đặt dẫn lưu não thất ra ngoài.
Nhóm học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh chuyên ngành Thần kinh - Hồi sức: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp cận lâm sàng, cung cấp phương pháp luận và kỹ thuật phân tích thống kê hồi quy tương quan để xây dựng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
Nhóm nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Luận văn đưa ra các minh chứng lâm sàng xác thực để xây dựng chiến lược đầu tư trang thiết bị đo áp lực nội sọ chuyên dụng, góp phần chuẩn hóa quy trình chăm sóc thần kinh chuyên sâu và giảm tỷ lệ tử vong do đột quỵ từ 27,4% xuống mức thấp hơn tại đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao việc theo dõi áp lực nội sọ đặc biệt quan trọng trong 5 ngày đầu của chảy máu não?
Giai đoạn 5 ngày đầu là thời điểm hiện tượng phù não tiến triển mạnh nhất và khoảng 38% bệnh nhân có hiện tượng mở rộng khối máu tụ trong 20 giờ đầu. Theo dõi liên tục giúp phát hiện sớm các đợt tăng áp lực nội sọ kịch phát vượt 20 mmHg, ngăn chặn nguy cơ tụt kẹt não và giảm tỷ lệ tử vong 30 ngày vốn ở mức 27,4%.
Chỉ số áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não mục tiêu cần duy trì ở mức nào?
Chỉ số áp lực nội sọ bình thường ở người lớn dao động từ 0 đến 15 mmHg và mục tiêu điều trị cần duy trì là dưới 20 mmHg. Áp lực tưới máu não mục tiêu cần được giữ ổn định trong khoảng 60 đến 70 mmHg nhằm đảm bảo đủ lưu lượng máu nuôi dưỡng tổ chức não và ngăn ngừa hoại tử tế bào thần kinh.
Phương pháp đo áp lực nội sọ qua dẫn lưu não thất có những ưu thế và rủi ro gì?
Đặt catheter não thất là tiêu chuẩn vàng vì cung cấp chỉ số áp lực chính xác nhất và cho phép rút bớt dịch não tủy để hạ áp lực nội sọ tức thì. Rủi ro chảy máu của thủ thuật được kiểm soát dưới 2% và nguy cơ nhiễm khuẩn được hạn chế tối đa khi tuân thủ kỹ thuật vô trùng tuyệt đối qua điểm Kocher.
Thang điểm hôn mê Glasgow có mối liên hệ như thế nào với áp lực nội sọ?
Nghiên cứu khẳng định tồn tại mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa điểm Glasgow và áp lực nội sọ với hệ số r = -0,37 (p < 0,05). Khi tri giác bệnh nhân suy giảm với điểm Glasgow từ 3 đến 6 điểm, áp lực nội sọ trung bình ghi nhận mức rất cao là 32,78 ± 9,63 mmHg.
Công thức Broderick được ứng dụng để xác định thể tích máu tụ trên phim cắt lớp vi tính như thế nào?
Thể tích khối máu tụ được tính toán chính xác theo công thức Broderick: V = (A x B x C) / 2. Trong đó A là đường kính dài nhất, B là đường kính rộng nhất vuông góc với A, và C là chiều cao thẳng đứng của ổ máu tụ có tỷ trọng từ 60 đến 90 đơn vị Hounsfield trên các lớp cắt vi tính.
Kết luận
- Luận văn đã xác lập đầy đủ đặc điểm biến thiên của áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não cấp trong 5 ngày đầu.
- Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh tập trung cao nhất ở nhóm tuổi 60 đến 69 tuổi chiếm 40% và nam giới chiếm đa số với tỷ lệ 68,6%.
- Công trình chứng minh mối tương quan nghịch rõ rệt giữa thang điểm Glasgow với áp lực nội sọ (r = -0,37) và mối tương quan thuận giữa thể tích máu tụ với mức độ tăng áp lực nội sọ.
- Phác đồ can thiệp kiểm soát áp lực nội sọ dưới 20 mmHg và áp lực tưới máu não từ 60 đến 70 mmHg đã khẳng định hiệu quả giảm thiểu tổn thương não thứ phát.
- Định hướng trong giai đoạn tới là mở rộng kỹ thuật giám sát áp lực nội sọ đa phương thức tại tất cả các trung tâm đột quỵ trên toàn quốc.
Quý độc giả, các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu quan tâm hãy liên hệ để tiếp cận trọn vẹn tài liệu luận văn và cùng ứng dụng các giải pháp theo dõi sinh lý nội sọ tiên tiến vào thực tiễn điều trị cấp cứu đột quỵ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não (ĐQN) là bệnh lý thường gặp và nặng nề nhất trong thực hành lâm sàng thần kinh, là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba (sau bệnh tim mạch và bệnh ung thư) trên thế giới [1]. Thách thức của đột quỵ trên toàn cầu rất lớn, với 16 triệu trường hợp đột quỵ và khoảng 6 triệu trường hợp tử vong mỗi năm. Hơn 2 thập kỷ qua, gánh nặng của đột quỵ đã tăng 26% [2]. Đột quỵ chảy máu não (CMN) chỉ chiếm 10 – 20% tổng số trường hợp ĐQN nhưng có tỷ lệ tử vong và tàn tật cao nhất trong các thể đột quỵ, tỷ lệ tử vong chung của CMN trong 30 ngày đầu theo Hill M.
và cộng sự là 27,4% và tỷ lệ tái phát là 2,4% mỗi năm [3]. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là một biến chứng nặng gặp ở các bệnh nhân ĐQN đặc biệt là những bệnh nhân CMN. TALNS là một cấp cứu cần phải được chẩn đoán sớm và có thái độ xử trí tích cực, nếu không xử trí kịp thời gây ra tổn thương não không hồi phục, để lại di chứng nặng nề. Ngày nay bên cạnh những phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não, cộng hưởng từ (CHT) sọ não để chẩn đoán chính xác, trong quá trình điều trị, việc theo dõi các chỉ số sinh lý nội sọ đã mở ra một hướng mới giúp các bác sỹ hồi sức cấp cứu và các bác sỹ chuyên khoa thần kinh có thể điều trị cho bệnh nhân CMN nặng rất hiệu quả, giảm tỷ lệ tử vong cũng như tàn phế [4].
Trong thực hành lâm sàng, chẩn đoán và thái độ xử trí những trường hợp TALNS tương đối khó khăn nếu chỉ dựa vào lâm sàng và hình ảnh chụp CLVT. Ngoài việc thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thì đo áp lực nội sọ (ALNS) ở bệnh nhân CMN là một phương pháp theo dõi chính xác và khách quan thường được áp dụng ở các nước phát triển. Theo dõi ALNS trên bệnh nhân CMN giúp phẫu thuật viên thần kinh cũng như bác sĩ hồi sức thần kinh đưa ra thời điểm quyết định chính 2 xác về can thiệp ngoại khoa hay bảo tồn. và cộng sự (2012) giám sát ALNS đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ trong lĩnh vực phẫu thuật thần kinh và nội thần kinh [5].
(1981) đối với những bệnh nhân chấn thương sọ não (CTSN) nặng, việc giám sát liên tục tình trạng tổn thương thần kinh của não bộ đã trở thành một tiêu chuẩn vàng trong hầu hết các đơn vị chăm sóc thần kinh chuyên sâu. Theo dõi tình trạng não bộ của bệnh nhân bao gồm nhiều phương thức như giám sát ALNS, áp lực động mạch trung bình (MAP), oxy mô não (PbtO2), nhiệt độ của não (BTemp) [7]. Đo ALNS và áp lực tưới máu não (ALTMN) cho phép theo dõi và đánh giá chính xác theo thời gian thực những thay đổi áp lực và lưu lượng máu trong não. TALNS biểu hiện nặng nề trong 5 ngày đầu kể từ khi khởi phát CMN, điều này thể hiện rất rõ trên phim chụp CLVT sọ não.
Chính vì vậy, theo dõi ALNS và ALTMN cho phép các bác sỹ điều trị theo đích nhằm giảm ALNS và hỗ trợ tưới máu não ở bệnh nhân TALNS. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng theo dõi ALNS và ALTMN có thể giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân TALNS [8],[9]. Tại các nước phát triển, chỉ định đo ALNS, ALTMN khá rộng rãi. Tại Việt Nam hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu về theo dõi ALNS, ALTMN ở bệnh nhân CMN.
Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số sinh lý nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não 5 ngày đầu” với 2 mục tiêu sau: 1. Xác định áp lực nội sọ, áp lực tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não 5 ngày đầu. Đánh giá mối tương quan giữa áp lực nội sọ, áp lực tưới máu não với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân chảy máu não 5 ngày đầu. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học chảy máu não cấp 1. Đặc điểm lâm sàng chảy máu não Ngoài một số bệnh nhân xuất hiện CMN trong quá trình gắng sức hoặc stress, thay đổi cảm xúc đột ngột, hầu hết các trường hợp CMN xảy ra trong các hoạt động thường ngày. Các triệu chứng thần kinh thường nặng trong một vài phút hoặc một vài giờ, biểu hiện lâm sàng đa dạng tùy thuộc kích thước và vị trí CMN [10]. Triệu chứng của CMN thường gặp là đau đầu dữ dội, nôn và rối loạn ý thức kèm theo liệt vận động.
Rối loạn ý thức thường gặp ở các bệnh nhân có ổ máu tụ lớn và ở sâu gần đường giữa. Các bệnh nhân có ổ máu tụ nhỏ thường không có rối loạn ý thức trong các trường hợp sốt cao, bội nhiễm, suy kiệt, đái tháo đường (type 2). Các bệnh nhân CMN với khối lượng lớn, ở giai đoạn toàn phát sẽ có bệnh cảnh lâm sàng rất điển hình với các triệu chứng như: hôn mê hoặc lơ mơ, lú lẫn, u ám, liệt nửa người, HA tăng kịch phát, rối loạn nhịp thở (thở sâu, thở ngáp, thở tụt lưỡi, thở kiểu Chayne – Stocke), rối loạn cơ tròn, quay mắt quay đầu về một phía, nôn, tăng tiết nhiều đờm dãi. Nếu có máu tràn vào não thất, tùy theo khối lượng máu chảy sẽ có thể xuất hiện hôn mê sâu ngay, nôn, co giật hoặc duỗi cứng mất não, HA tăng cao kịch phát rồi hạ dần, rối loạn hô hấp nặng nề.
Hầu hết bệnh nhân tử vong sớm trong 24 giờ đầu. Những trường hợp nhẹ hơn, mức độ hôn mê giảm dần, khi bệnh nhân thoát khỏi hôn mê hầu hết y thức sẽ hồi phục trở lại theo thời gian hoặc để lại sự rối loạn ý thức nặng nề khó hồi phục và sau đó tử vong do bội nhiễm hoặc các biến chứng khác. Các bệnh nhân có ổ máu tụ nhỏ, diễn biến lâm sàng thường thuận lợi, các triệu chứng thần kinh hồi phục dần, ổ máu tụ tự hấp thu và để lại ít di 4 chứng [11]. Tiến triển xấu đi về mặt thần kinh là phổ biến trước và trong khi nhập viện và có thể chỉ ra việc mở rộng khối máu tụ sớm hoặc phù não nặng lên.
Bệnh nhân chảy máu trên lều liên quan đến vùng hạch nền hoặc đồi thị có suy giảm cảm giác vận động đối bên. Chảy máu vùng thùy có thể biểu hiện các triệu chứng của rối loạn chức năng vỏ não cao hơn như thất ngôn, xao lãng, bất thường chuyển động của mắt, bán manh. Ở các bệnh nhân chảy máu dưới lều, các dấu hiệu của rối loạn chức năng thân não như các bất thường về vận động của mắt hoặc các bất thường các dây thần kinh sọ não, và khiếm khuyết vận động đối bên [12]. Hơn 40% bệnh nhân CMN liên quan đến bệnh mạch máu não thoái hóa dạng bột có thay đổi mức độ rối loạn chức năng nhận thức, và nhận thức có thể thay đổi trước khi CMN trong một số trường hợp.
Một số trường hợp CMN liên quan đến việc dùng thuốc chống đông trên những bệnh nhân mắc bệnh lý về mạch máu có liên quan đến THA hoặc bệnh lý mạch máu não có thể làm gia tăng mức độ nặng của triệu chứng lâm sàng [13]. Các vị trí chảy máu trong não. A - Thùy não; B - Bao trong, hạch nền; C - Đồi thị; D - Cầu não; E - Tiểu não * Nguồn: Theo Qureshi A. và cộng sự (2001) [12] 5 1.
Chẩn đoán hình ảnh chảy máu não Chụp cắt lớp vi tính sọ não được bắt nguồn từ năm 1971, Hounsfield và Ambrose đã thiết kế chiếc máy chụp CLVT sọ não đầu tiên. Một thời gian ngắn sau đó, CLVT sọ não đã tạo ra bước ngoặt trong chẩn đoán phân biệt CMN và NMN. Kỹ thuật này tính tỷ trọng của các cấu trúc theo đơn vị Hounsfield (HU). Qua các lớp cắt toàn bộ hộp sọ có thể xác định kích thước, vị trí của các não thất cũng như tỷ trọng tổ chức não và những thay đổi của chúng do một quá trình bệnh lý [14].
Hình ảnh của CMN biểu hiện trên phim CLVT sọ não là một vùng tăng tỷ trọng có dạng tròn hoặc bầu dục, bờ rõ, có viền giảm tỷ trọng xung quanh do phù não, thường gặp hiệu ứng choán chỗ [15]. Nếu máu chảy vào khoang dịch não tuỷ, có thể các não thất và các bể não có hình ảnh tăng tỷ trọng. Sau từ 20 đến 60 ngày ổ máu tụ giảm tỷ trọng, trở nên đồng tỷ trọng với mô não xung quanh. Sau khi máu tụ tiêu hết, hình ảnh trên phim CLVT sọ não có thể trở về bình thường hoặc chỉ còn lại một rãnh nhỏ giảm tỷ trọng.
CLVT sọ não còn ước lượng được thể tích khối máu tụ. Trên phim CLVT sọ não ổ máu tụ có hình ảnh tăng tỷ trọng (khoảng 60 – 90 đơn vị Hounsfield), có thể nói đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán CMN (không kể chẩn đoán cuối cùng bằng giải phẫu bệnh lý). Khi chụp CLVT sọ não trong tuần đầu có thể phát hiện tốt các ổ máu tụ có đường kính từ 1cm trở lên. Nếu theo dõi theo thời gian ta thấy trong ngày đầu ổ máu tụ có tỷ trọng cao rõ, trong tuần đầu vẫn thấy ổ máu tụ rõ, kèm theo phù nề xung quanh và chèn đẩy não thất và đường giữa.
Từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 14 ổ máu tụ bắt đầu tiêu dần từ xung quanh vào trung tâm, tỷ trọng ổ máu tụ giảm dần và phù não cũng giảm dần. Từ ngày thứ 15 đến ngày 22 có thể thấy ổ máu tụ trở thành đồng tỷ trọng với tổ chức não. Sau 3 – 4 tuần ổ máu tụ tiêu đi, dịch hoá, trên phim chụp CLVT sọ não thấy ổ giảm tỷ trọng nhỏ hơn ổ máu tụ cũ, có khi có hình liềm, hình dấu phẩy. Hình ảnh CLVT sọ não có thể xác định được những trường hợp CMN trong ổ NMN có trước.
6 CHT sọ não là phương tiện để xác định các khối u não và nhạy hơn trong xác định các dị dạng mạch máu não dạng hang trên CLVT hoặc chụp mạch. Trên CHT hình ảnh của khối máu tụ thường liên quan đến thời gian xảy ra chảy máu, các tín hiệu khối máu phụ thuộc vào thời gian chảy máu và chuỗi xung khảo sát.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
M Hill, Nguyen Van A (2012). Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não [Luận án tiến sĩ, Dai hoc Y duoc]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/5-ngay-dau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số sinh lý nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não trong 5 ngày đầu. Xem tóm tắ
Luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Dai hoc Y duoc. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" thuộc chuyên ngành Than kinh hoc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp lực nội sọ và tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.