Luận án TS: Nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh
Phân tích và đề xuất mô hình cải tiến toàn văn lats NCS Hồng, nâng cao hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ.
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phùng Võ Cẩm Hồng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh
Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu cá sấu để phát triển các sản phẩm thực phẩm có giá trị gia tăng. Kỹ thuật hóa sinh được ứng dụng xuyên suốt quá trình này. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu suất trích ly collagen từ xương cá sấu và sản xuất bột protein thủy phân từ thịt cá sấu. Bên cạnh đó, các sản phẩm mới được đánh giá về tác dụng hỗ trợ sức khỏe. Công nghệ sinh học thực phẩm đóng vai trò then chốt, biến đổi các phần của cá sấu thành nguyên liệu tiềm năng cho ngành thực phẩm. Thịt cá sấu và xương cá sấu không chỉ là phế phẩm mà còn là nguồn tài nguyên quý giá. Việc phát triển sản phẩm mới từ cá sấu góp phần đa dạng hóa nguồn thực phẩm và nâng cao chuỗi giá trị. Các nghiên cứu định hướng tạo ra thực phẩm chức năng từ nguyên liệu này.
1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu cốt lõi
Luận án đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, cải tiến quy trình nấu cao xương cá sấu. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất và chất lượng của collagen. Thứ hai, thiết lập quy trình sản xuất bột protein thịt cá sấu thủy phân. Sản phẩm này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Cuối cùng, đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm dinh dưỡng lên cơ thể chuột. Đối tượng nghiên cứu là nguyên liệu xương và thịt từ cá sấu xiêm (Crocodylus siamensis). Việc lựa chọn cá sấu xiêm đảm bảo tính đồng nhất và khả năng ứng dụng thực tiễn trong ngành chế biến thực phẩm cá sấu.
1.2. Phương pháp hóa sinh và phân tích hiện đại
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp phân tích tiên tiến. Kỹ thuật sắc ký lỏng cao áp (HPLC) được dùng để xác định các thành phần. Điện di giúp phân tích protein và peptide. Quang phổ hấp thu nguyên tử xác định hàm lượng khoáng chất. Phương pháp Kjeldahl định lượng protein tổng số. Bradford được sử dụng để định lượng protein. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học cho việc đánh giá các chỉ tiêu hóa lý và hóa sinh của sản phẩm từ cá sấu. Chúng là nền tảng cho sự phát triển sản phẩm mới và thực phẩm chức năng.
II. Tối ưu hóa chiết xuất collagen xương cá sấu bằng hóa sinh
Quy trình chiết xuất collagen từ xương cá sấu được cải tiến đáng kể. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và chất lượng collagen. Nghiên cứu tập trung vào việc rút ngắn thời gian trích ly. Đồng thời, cải thiện hàm lượng collagen và màu sắc sản phẩm. Các kỹ thuật hóa sinh được áp dụng để tối ưu hóa từng bước. Kết quả cho thấy phương pháp mới mang lại hiệu quả vượt trội so với cách làm truyền thống. Collagen cá sấu có tiềm năng lớn trong ngành thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm từ protein cá sấu. Đây là một bước tiến quan trọng trong chế biến thực phẩm cá sấu.
2.1. Quy trình nấu cao xương cải tiến vượt trội
Quy trình nấu cao xương mới được thiết lập. Trích ly collagen thực hiện 2 lần. Mỗi lần kéo dài 2 giờ ở nhiệt độ 121°C. Tổng thời gian trích ly chỉ 4 giờ. Dung dịch sau trích ly được cô đặc ở áp suất 0,8kg. Điều này giúp giảm nhiệt độ cô đặc. Kết quả là màu sắc sản phẩm được cải thiện đáng kể. Quy trình này cho thấy sự tiến bộ rõ rệt so với phương pháp truyền thống. Đây là một ứng dụng hiệu quả của kỹ thuật hóa sinh thực phẩm.
2.2. Hiệu suất và chất lượng collagen cá sấu nâng cao
Sản phẩm collagen từ quy trình mới cho hiệu suất cao hơn. Hiệu suất trích ly đạt 13,86%. Con số này vượt trội so với 7,28% của sản phẩm thị trường. Hàm lượng collagen trong sản phẩm thử nghiệm cũng cao hơn. Đạt 64,31% so với 61,37%. Thời gian trích ly ngắn hơn (4 giờ so với 168 giờ). Điều này tiết kiệm năng lượng và thời gian sản xuất. Màu sắc sản phẩm được cải thiện, giảm độ màu. Đây là nhờ rút ngắn thời gian trích và cô đặc ở áp suất, nhiệt độ thấp. Các cải tiến này nâng cao giá trị của protein cá sấu.
III. Chế biến protein thịt cá sấu bằng thủy phân enzyme
Nghiên cứu tập trung vào việc thủy phân protein thịt cá sấu. Mục tiêu là tạo ra bột protein thủy phân với các peptide sinh học. Quá trình thủy phân enzyme được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Thịt cá sấu là nguồn protein dồi dào. Việc chiết xuất protein bằng thủy phân enzyme giúp tạo ra các sản phẩm dễ tiêu hóa. Chúng có giá trị sinh học cao. Công nghệ sinh học thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc này. Sản phẩm protein thủy phân có thể được sử dụng trong thực phẩm chức năng và dinh dưỡng đặc biệt. Đây là một ứng dụng đầy hứa hẹn của kỹ thuật hóa sinh thực phẩm.
3.1. Lựa chọn enzyme thủy phân hiệu quả cho thịt cá sấu
Ba loại enzyme khác nhau được so sánh. Gồm enzyme Neutral, Alcalase và Flavourzyme. Đánh giá khả năng thủy phân cơ chất thịt cá sấu. Kết quả cho thấy enzyme Neutral có hiệu quả vượt trội. Nó thủy phân protein thịt cá sấu tốt hơn Alcalase và Flavourzyme. Việc lựa chọn enzyme phù hợp là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất của quá trình. Điều này đảm bảo chiết xuất protein tối ưu và tạo ra các peptide sinh học mong muốn.
3.2. Tối ưu hóa điều kiện thủy phân protein cá sấu
Quá trình thủy phân protein bằng enzyme Neutral được tối ưu hóa. Các điều kiện được nghiên cứu bao gồm nhiệt độ, pH và tỷ lệ enzyme/cơ chất. Điều kiện tối ưu được xác định. Nhiệt độ là 61,8oC. pH là 7,5. Tỷ lệ enzyme/cơ chất là 3,3%. Những điều kiện này đảm bảo quá trình thủy phân diễn ra hiệu quả nhất. Nó tạo ra sản phẩm bột protein thịt cá sấu thủy phân chất lượng cao. Việc tối ưu hóa giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó cũng nâng cao giá trị của thịt cá sấu trong phát triển sản phẩm mới.
IV. Đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe sản phẩm cá sấu
Các sản phẩm từ cá sấu, đặc biệt là cao xương, được đánh giá về khả năng hỗ trợ sức khỏe. Mục tiêu là kiểm chứng tiềm năng của chúng như thực phẩm chức năng. Nghiên cứu sử dụng mô hình động vật để đánh giá. Cả tác dụng tăng cường thể lực và độc tính đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Việc đánh giá khoa học là cần thiết cho quá trình phát triển sản phẩm mới. Nó cung cấp bằng chứng tin cậy cho người tiêu dùng. Protein cá sấu và collagen cá sấu có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
4.1. Đánh giá khả năng tăng cường thể lực của sản phẩm
Tác dụng hỗ trợ sức khỏe của cao xương cá sấu được đánh giá. Mô hình bơi kiệt sức Brekhman trên chuột nhắt trắng được sử dụng. Mô hình này giúp xác định khả năng tăng cường thể lực. Nó đánh giá sức bền và chống mệt mỏi của sản phẩm. Kết quả cung cấp cái nhìn ban đầu về lợi ích sức khỏe. Đây là một bước quan trọng trong việc xác định tiềm năng của sản phẩm như thực phẩm chức năng. Việc này cũng hỗ trợ cho việc phát triển sản phẩm mới từ nguyên liệu cá sấu.
4.2. Đánh giá độc tính và an toàn của sản phẩm cá sấu
Độc tính của sản phẩm cao xương cá sấu được xác định. Liều gây chết 50% (LD50) được tính toán trên chuột nhắt trắng. Phương pháp Litchfield – Wilcoxon được áp dụng. Độc tính bán trường diễn cũng được đánh giá. Phân tích các chỉ tiêu huyết học và sinh hóa. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc đánh giá độc tính là bắt buộc. Nó đảm bảo sản phẩm từ thịt cá sấu và xương cá sấu an toàn. Đây là một phần quan trọng trong quá trình cấp phép cho thực phẩm chức năng.
V. Công nghệ sinh học trong chế biến thực phẩm cá sấu
Công nghệ sinh học đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao giá trị của nguyên liệu cá sấu. Từ xương đến thịt, mỗi phần đều được khai thác tối đa. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm thực phẩm và thực phẩm chức năng. Kỹ thuật hóa sinh thực phẩm giúp biến đổi các hợp chất. Nó tạo ra các peptide sinh học và protein cá sấu có giá trị dinh dưỡng cao. Chế biến thực phẩm cá sấu không chỉ là phương pháp bảo quản. Nó còn là quá trình tạo ra sản phẩm mới với các đặc tính ưu việt. Điều này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững.
5.1. Nâng cao giá trị dinh dưỡng của thịt cá sấu
Thủy phân enzyme giúp phân giải protein thịt cá sấu thành các peptide nhỏ hơn. Các peptide sinh học này dễ hấp thu. Chúng có thể có các hoạt tính sinh học đặc biệt. Điều này nâng cao giá trị dinh dưỡng và chức năng của thịt cá sấu. Sản phẩm bột protein thủy phân có thể dùng làm nguyên liệu cho nhiều ứng dụng. Bao gồm sữa công thức, thực phẩm dinh dưỡng thể thao hoặc bổ sung cho người già. Công nghệ sinh học thực phẩm giúp tạo ra những sản phẩm có lợi cho sức khỏe.
5.2. Tiềm năng ứng dụng sản phẩm mới từ cá sấu
Các sản phẩm từ cá sấu có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Collagen xương cá sấu có thể dùng trong thực phẩm chức năng hỗ trợ xương khớp. Hoặc dùng trong mỹ phẩm. Bột protein thịt cá sấu thủy phân có thể là thành phần dinh dưỡng cao cấp. Nó phù hợp cho thực phẩm bổ sung. Việc phát triển sản phẩm mới này mở ra thị trường tiềm năng. Nó biến nguyên liệu phụ phẩm thành nguồn thu nhập quan trọng. Đây là minh chứng cho hiệu quả của kỹ thuật hóa sinh trong ngành công nghiệp thực phẩm.
VI. Kết luận và triển vọng phát triển thực phẩm cá sấu
Nghiên cứu đã đạt được những thành tựu quan trọng. Nó mở ra hướng đi mới cho việc khai thác nguyên liệu cá sấu. Quy trình sản xuất được tối ưu hóa. Các sản phẩm mới được phát triển và đánh giá. Kết quả khẳng định tiềm năng của thịt cá sấu và xương cá sấu. Chúng có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý giá. Đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm chức năng. Triển vọng ứng dụng công nghệ sinh học thực phẩm là rất lớn. Nó hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích kinh tế và sức khỏe. Đây là bước tiến quan trọng trong chế biến thực phẩm cá sấu và phát triển bền vững ngành này.
6.1. Thành tựu nghiên cứu chính về cá sấu hóa sinh
Nghiên cứu đã cải tiến thành công quy trình nấu cao xương cá sấu. Hiệu suất trích ly collagen được nâng cao đáng kể. Thời gian sản xuất rút ngắn. Chất lượng sản phẩm được cải thiện. Quy trình sản xuất bột protein thịt cá sấu thủy phân cũng được thiết lập. Enzyme Neutral được tối ưu hóa. Các điều kiện thủy phân được xác định chính xác. Đây là những đóng góp khoa học quan trọng. Nó khẳng định vai trò của kỹ thuật hóa sinh thực phẩm.
6.2. Triển vọng ứng dụng công nghệ sinh học thực phẩm
Công nghệ sinh học thực phẩm có vai trò then chốt. Nó giúp khai thác tối đa giá trị của nguyên liệu cá sấu. Các sản phẩm collagen và protein thủy phân có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển sản phẩm mới. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cá sấu. Đồng thời, nó cung cấp thêm lựa chọn dinh dưỡng chất lượng cao cho người tiêu dùng. Đây là một bước đi chiến lược trong chế biến thực phẩm cá sấu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÙNG VÕ CẨM HỒNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM THỰC PHẨM TỪ NGUYÊN LIỆU CÁ SẤU BẰNG KỸ THUẬT HÓA SINH Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÙNG VÕ CẨM HỒNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM THỰC PHẨM TỪ NGUYÊN LIỆU CÁ SẤU BẰNG KỸ THUẬT HÓA SINH Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Trung Thiên PGS.TS Lê Đình Đôn TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy – Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm TP.
Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Quý Thầy Cô trong Khoa Khoa học Sinh học và Khoa Công nghệ Hóa học và Thực Phẩm – Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM đã truyền đạt những kiến thức quý báu trong suốt thời gian khóa học. Để hoàn thành được luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Lê Trung Thiên và PGS.TS Lê Đình Đôn, những người Thầy tâm huyết đã nhiệt tình hướng dẫn, động viên khích lệ, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin được tỏ lòng biết chân thành đến TS.
Bùi Ngọc Hùng; PGS.TS Lê Anh Đức và quý Thầy Cô Phòng Sau đại học Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM đã khích lệ và hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này. Đặc biệt, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến Ban Lãnh đạo Công ty TNHH Cá Sấu Hoa Cà (Quận 12, Tp. HCM) đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi rất nhiều trong các nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn Ban Lãnh đạo, Quý Thầy cô, cán bộ nhân viên, đồng nghiệp tại Viện Công Nghệ Sinh Học và Môi Trường – Trường Đại Học Nông Lâm Tp.
Hồ Chí Minh đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành được luận án. Cuối cùng tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình Ba mẹ, anh xã, các anh chị, các con, cháu và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Tháng 05 năm 2022 Phùng Võ Cẩm Hồng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những công bố trong luận án này là trung thực và là một phần trong đề tài cấp bộ mã số B2016 – NLS – 03 do tôi làm chủ nhiệm và đề tài cấp Sở Khoa học và Công Nghệ về “Phát triển các sản phẩm thực phẩm có giá trị gia tăng từ cá sấu” mà nghiên cứu sinh cũng là thành viên chính của đề tài và được sự cho phép của chủ nhiệm đề tài đồng thời cũng chính là hướng dẫn khoa học của luận án. Những số liệu trong luận án được phép công bố với sự đồng ý của cơ quan giao nhiệm vụ (duyệt đề tài và cấp kinh phí).
Tác giả luận án PHÙNG VÕ CẨM HỒNG iii TÓM TẮT Tên luận án: Nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm từ nguyên liệu cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh. Tên tác giả: PHÙNG VÕ CẨM HỒNG Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu Mục tiêu: Cải tiến quy trình nấu cao xương cá sấu. Thiết lập được quy trình sản xuất sản phẩm: bột protein thịt cá sấu thủy phân, cao collagen xương cá sấu và đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm dinh dưỡng lên sức khỏe chuột. Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu nguyên liệu từ xương và thịt của cá sấu xiêm (Crocodylus siamensis).
Phương pháp nghiên cứu - Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp phân tích hiện đại để đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh như kỹ thuật sắc ký lỏng cao áp, điện di, quang phổ hấp thu nguyên tử, phương pháp Kjeldahl, Bradford. - Đánh giá tác dụng hỗ trợ sức khỏe của sản phẩm cao xương cá sấu lên cơ thể chuột bằng mô hình bơi kiệt sức Brekhman; Xác định LD50 của sản phẩm cao xương cá sấu trên chuột nhắt trắng theo phương pháp Litchfield – Wilcoxon. Đánh giá độc tính bán trường diễn của chuột thông phân tích đánh giác các chỉ tiêu huyết học và sinh hóa. Kết quả và kết luận Sau khi so sánh và phân tích các thông số, qui trình nấu cao xương nhằm nâng cao hiệu suất trích ly collagen từ xương cá sấu của nghiên cứu này được chọn như sau: Trích ly collagen 2 lần ở 121°C, mỗi lần thực hiện 2 giờ.
Dung dịch sau khi trích ly được cô đặc ở áp suất 0,8kg. Sản phẩm nấu thử nghiệm được so sánh với sản phẩm của công ty ngoài thị trường thông qua các chỉ tiêu phân tích hóa lý: thời gian trích ly của nghiên cứu ngắn hơn (4 giờ so với 168 giờ), nhưng cho hiệu suất trích ly cao hơn (13,86% so với 7,28%) và hàm lượng collagen cao hơn (64,31% so với 61,37%). Ngoài ra, màu của sản phẩm nấu thử nghiệm đã được cải thiện, giảm độ màu so với nấu truyền thống, nhờ rút ngắn thời gian trích và cô đặc ở áp suất thấp, nhiệt độ thấp. iv So sánh mức độ thủy phân khi sử dụng ba loại enzyme khác nhau cho thấy enzyme neutral có hiệu quả thủy phân tốt hơn enzyme alcalase và flavourzyme đối với cơ chất là thịt cá sấu.
Sau đó, tối ưu hóa quá trình thủy phân protein bằng enzyme neutral cho thấy với điều kiện: nhiệt độ: 61,8oC, pH: 7,5 và tỷ lệ enzyme /cơ chất: 3,3% sẽ cho mức độ thủy phân protein cao nhất là 39,70% và hoạt tính bắt giữ gốc DPPH là 80%. Quá trình sấy phun dịch thủy phân protein từ thịt cá sấu đạt tốt nhất khi bổ sung chất trợ sấy maltodextrin với tỷ lệ 19,46% và nhiệt độ không khí sấy là 142,71oC. Với tốc độ bơm dòng nhập liệu được giữ cố định 10 ml.phút-1, hiệu suất thu hồi bột sẽ đạt 69,51%, hiệu suất thu hồi protein đạt 76,94%. Trong điều kiện trên, các chỉ tiêu chất lượng của bột như độ ẩm, hoạt tính kháng oxy hóa lần lượt đạt giá trị 5,33% và 1,87 mg.
Đối với sản phẩm bột dinh dưỡng có bổ sung 40% đường, 1,5% acid ascorbic và 12% bột gừng cho có kết quả cảm quan (màu, mùi, vị) tốt nhất. Sản phẩm sau khi phối trộn từ cao xương và thịt cá sấu thủy phân được phân tích lý hóa, hóa sinh và vi sinh cho thấy có hàm lượng dinh dưỡng cao, đạt tiêu chuẩn an toàn về vi sinh vật và kim loại nặng. Cao cá sấu và nhóm sản phẩm dinh dưỡng bổ sung cao xương cá sấu không thể hiện độc tính cấp và bán trường diễn trên chuột thí nghiệm với liều uống cao nhất là 37 g.kg-1 cao loại tủy, 36,75 g.kg-1 bột thủy phân, 36,65 g.kg-1 bột dinh dưỡng. Nhóm sản phẩm bột dinh dưỡng cá sấu liều 1,84 g.kg-1 đều thể hiện tác dụng hỗ trợ sức khỏe cao khi thử nghiệm trên mô hình chuột bơi kiệt sức và tác dụng tạo độ bền chắc cho xương chuột thí nghiệm.
Kết quả này không khác biệt so với nhóm cao thô xương cá sấu. Hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS.TS Lê Trung Thiên PGS.TS Lê Đình Đôn Phùng Võ Cẩm Hồng v SUMMARY Thesis title: Development of food products from crocodile meat and bones by using biochemical techniques PhD candidate PHUNG VO CAM HONG Field of study Biotechnology Code: 9.01 Research objectives and objects Research objectives: To improve the cooking process for collagen extraction from crocodile bone; To establish production process for products: hydrolysate protein from crocodile meat and collagen extraction from crocodile bone; To evaluate the pharmacology effects and safety of nutritional products were assessed on laboratory mice. Research object: the study was carried out on material samples from the bone and meat of Siamese crocodile (Crocodylys siamensis). Research methods - It was an experimental study using modern analytical methods to evaluate physicochemical and biochemical parameters such as chromatography technique, electrophoresis, atomic absorption spectroscopy, Kjeldahl method, Bradford method.
- It was evaluated of pharmacological effects of nutritional supplement products on mice by Brekhman exhaustion swimming model, determined of LD50 of nutritional supplement products in mice by Litchfield-Wilcoxon method, and assessed of sub-chronic toxicity of mice by hematological and biochemical factors. Results and conclusions According to the results of the experiments, the collagen extraction process from crocodile bone was recommended as following: The result of the experiment the authors recommended testing the cooking process. Extract 2 times at 121°C, 2 hours each time cook. After extraction, the solution is concentrated in pressure - 0.
The cooking test product to be compared with the Company through analysis. Time cooking at 4 hours was compared to 168 hours of company, the extraction time is shorter than the vi company’s, but the recovery yield (13.86%) is higher than 7. Besides that, collagen extraction is also higher than 64.31% compared to the Company 61. The color of the cooked testing has improved.
It reduced compared to traditional cooking by shortening extracted and condensed at low temperature, low pressure. When conducting protein hydrolysate from crocodile meat, the neutral enzyme had the highest degree of hydrolysis comparing to ones of the alcalase and flavourzyme enzymes. The optimal conditions of neutral enzyme of 61.8oC, pH of 7.5, and enzyme/ substrate ratio at 3.3% resulted in maximum degree of hydrolysis (39,70%) and the highest of DPPH radical scavenging activity (80%). The spray drying process of protein hydrolysate from crocodile meat had the best results when the conditions of spray-dried powder were found at maltodextrin concentration of 19.47%, inlet air temperature of 142.71oC, and input feed flow rate of 10 mL.
These conditions correspond to the recovery of dry matter of 69.51%, protein recovery yield of 76.94%, powder humidity of 5.33%, and powder antioxidant activity of 1. A nutritional supplement powder was added to sugar of 40%, ascorbic acid of 1.5%, and ginger powder of 12% for the best organoleptic results. Products from collagen extraction of crocodile bone and protein hydrolysate of crocodile meat had high nutritional content. They reached the limits of quality control standards about microbiological contamination and heavy metal content.
The experiments were conducted to evaluate the acute and sub-chronic toxicity of collagen extraction and spray drying powder products from crocodile bone in mice. Both toxicity tests were not determined toxic in mice at the highest dose of 37 g.kg-1 of collagen extraction of crocodile bone, 36.kg-1 of hydrolysate powder, and 36.65 g/kg-1 of nutritional supplement powder. Nutritional supplement powder from crocodile bone, which added at dose of 1.kg-1 showed high pharmacological effects with the vii forced swim test in mice. It also created effects on strength for the bones of laboratory mice.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Võ Cẩm Hồng (2022). Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh [Luận án tiến sĩ, trường đại học nông lâm thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/3-toan-van-lats-ncs-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích và đề xuất mô hình cải tiến toàn văn lats NCS Hồng, nâng cao hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ.
Luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nông lâm thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thực phẩm từ cá sấu bằng kỹ thuật hóa sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.