Luận án: Chỉ định và ảnh hưởng của xẻ võng van động mạch phổi trong phẫu thuật Tứ chứng Fallot
Luận án: 3 la ncs dang khang 10 12 đã chuyển đổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật Tứ chứng Fallot: chỉ định & kỹ thuật
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Lồng Ngực
- Tác giả:
- Cao Đằng Khang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật Tứ chứng Fallot chỉ định kỹ thuật
Tứ chứng Fallot (ToF) là dị tật tim bẩm sinh phức tạp, phổ biến. Nó chiếm tỷ lệ đáng kể trong các bệnh tim bẩm sinh cần phẫu thuật ở trẻ em. Điều trị hiệu quả đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về giải phẫu bệnh và các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại. Đặc biệt, việc xử lý đường thoát thất phải (RVOT) và van động mạch phổi là một thách thức then chốt. Luận án này tập trung nghiên cứu chỉ định và ảnh hưởng của kỹ thuật xẻ vòng van động mạch phổi. Kỹ thuật này nhằm mục đích giảm hẹp đường thoát thất phải. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả lâm sàng tức thời và lâu dài sau phẫu thuật sửa chữa ToF hoàn toàn. Nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc ToF. Đồng thời, nó bổ sung kiến thức vào phác đồ điều trị ToF toàn diện.
1.1. Giải phẫu bệnh Tứ chứng Fallot và chẩn đoán
Tứ chứng Fallot được định nghĩa bởi bốn đặc điểm giải phẫu chính. Bao gồm thông liên thất lớn, hẹp động mạch phổi, động mạch chủ cưỡi ngựa và phì đại thất phải. Độ nặng của hẹp động mạch phổi quyết định tiên lượng bệnh. Hẹp có thể ở vị trí van, dưới van hoặc trên van. Chẩn đoán xác định ToF thường dựa vào siêu âm tim Doppler màu. Phương pháp này đánh giá cấu trúc tim, dòng chảy và áp lực. Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến khác như chụp cắt lớp điện toán (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) cung cấp thông tin chi tiết hơn. Chúng hữu ích trong việc đánh giá giải phẫu mạch máu phổi ngoại vi và tuần hoàn bàng hệ chủ phổi lớn (MAPCAs). Việc chẩn đoán chính xác là nền tảng quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định phẫu thuật và lập kế hoạch điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
1.2. Kỹ thuật xẻ van động mạch phổi lịch sử và tiến bộ
Kỹ thuật xẻ vòng van động mạch phổi (Pulmonary valvulotomy) là một phương pháp phẫu thuật truyền thống. Nó nhằm mở rộng đường thoát thất phải bị hẹp. Ban đầu, các kỹ thuật đơn giản đã được áp dụng. Với sự phát triển của phẫu thuật tim bẩm sinh, kỹ thuật này đã được cải tiến. Mục tiêu là giảm tắc nghẽn đồng thời giảm thiểu hở van động mạch phổi sau phẫu thuật. Miếng vá xuyên vòng van (Transannular patch - TAP) là một lựa chọn khác. Nó giúp mở rộng đường thoát thất phải triệt để hơn. Tuy nhiên, nó tiềm ẩn nguy cơ hở van động mạch phổi nặng. Quyết định lựa chọn giữa xẻ vòng van đơn thuần hay sử dụng miếng vá xuyên vòng van đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Nó dựa trên mức độ hẹp, kích thước vòng van và giải phẫu cá thể của bệnh nhân. Sự tiến bộ trong hiểu biết về sinh lý bệnh đã cải thiện đáng kể kết quả phẫu thuật.
II. Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật Tứ chứng Fallot
Nghiên cứu này được thiết kế khoa học và cẩn trọng. Nó nhằm mục đích đánh giá chỉ định và ảnh hưởng của việc xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Các phương pháp được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh ToF, được tuyển chọn theo tiêu chí rõ ràng. Dữ liệu thu thập toàn diện từ hồ sơ bệnh án và các kết quả cận lâm sàng. Quy trình quản lý và phân tích số liệu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc y khoa và thống kê. Nghiên cứu thực hiện tại một trung tâm tim mạch lớn, đảm bảo nguồn dữ liệu phong phú và chất lượng. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên hàng đầu, với sự chấp thuận từ hội đồng đạo đức.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả theo dõi dọc. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân mắc Tứ chứng Fallot. Họ đã được phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Các bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên tiêu chuẩn cụ thể. Tiêu chí bao gồm độ tuổi, cân nặng và dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng đầy đủ. Tiêu chí loại trừ áp dụng cho bệnh nhân có dị tật tim bẩm sinh phức tạp khác. Hoặc những bệnh nhân không thể tham gia theo dõi sau phẫu thuật. Kích thước mẫu nghiên cứu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ sức mạnh thống kê để đưa ra kết luận có ý nghĩa. Nghiên cứu đã nhận được sự chấp thuận đầy đủ từ Hội đồng đạo đức y sinh của đơn vị.
2.2. Thu thập phân tích dữ liệu lâm sàng ToF
Dữ liệu của bệnh nhân được thu thập có hệ thống từ bệnh án điện tử và hồ sơ giấy. Các thông tin bao gồm đặc điểm lâm sàng trước mổ: cân nặng, chiều cao, độ bão hòa oxy và triệu chứng. Dữ liệu cận lâm sàng trước mổ cũng được ghi nhận chi tiết. Bao gồm kết quả siêu âm tim: kích thước vòng van động mạch phổi, mức độ hẹp động mạch phổi. Cũng như sự hiện diện của tuần hoàn bàng hệ chủ phổi lớn (MAPCAs). Thông tin phẫu thuật được ghi lại: loại kỹ thuật xẻ vòng van, thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể. Kết quả sau phẫu thuật được theo dõi sát sao: biến chứng, kết quả siêu âm tim lúc ra viện và các lần tái khám. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích thống kê sử dụng các phép kiểm phù hợp để đánh giá mối liên quan giữa các biến số.
III. Kết quả lâm sàng xẻ van động mạch phổi trong ToF
Phần này trình bày chi tiết các phát hiện chính từ nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ một nhóm bệnh nhân Tứ chứng Fallot được phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật của nhóm nghiên cứu được mô tả đầy đủ. Kết quả tập trung vào yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ vòng van động mạch phổi. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật xẻ vòng van khác nhau và ảnh hưởng của chúng. Các số liệu về kết quả tức thời và dài hạn sau phẫu thuật được phân tích cẩn thận. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực tế mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng và cập nhật phác đồ điều trị ToF trong tương lai.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và can thiệp phẫu thuật
Mẫu nghiên cứu bao gồm một số lượng lớn bệnh nhân. Tuổi trung bình và cân nặng trung bình của nhóm bệnh nhân được ghi nhận rõ ràng. Phân bố giới tính và tình trạng lâm sàng trước mổ được trình bày. Các đặc điểm trên siêu âm tim trước mổ được mô tả chi tiết. Bao gồm kích thước động mạch phổi, mức độ hẹp đường thoát thất phải. Tiền sử can thiệp hoặc phẫu thuật tim bẩm sinh trước đó cũng được ghi nhận. Trong quá trình phẫu thuật, các tổn thương tim bẩm sinh được ghi nhận. Loại kỹ thuật xẻ vòng van động mạch phổi được áp dụng. Thời gian phẫu thuật, thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể được ghi lại. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về nhóm bệnh nhân và can thiệp phẫu thuật.
3.2. Đánh giá kết quả tức thời và dài hạn sau mổ ToF
Kết quả tức thời sau phẫu thuật được đánh giá thông qua các biến chứng. Ví dụ như chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim. Dữ liệu siêu âm tim khi ra viện cho thấy chức năng thất phải. Cũng như mức độ hở van động mạch phổi và hẹp động mạch phổi còn sót lại. Kết quả theo dõi sau 1 tháng, 6 tháng và 1 năm được phân tích chi tiết. Các chỉ số lâm sàng và siêu âm tim được so sánh qua các mốc thời gian. Mục tiêu là đánh giá sự tiến triển của bệnh lý và chức năng tim. Đặc biệt, mức độ hở van động mạch phổi và chức năng thất phải được quan tâm. Sự khác biệt về kết quả giữa các nhóm bảo tồn van và xẻ vòng van động mạch phổi được trình bày rõ ràng. Nó cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả các kỹ thuật phẫu thuật.
IV. Bàn luận về chỉ định xẻ van ĐMP trong phẫu thuật ToF
Phần này phân tích sâu các kết quả nghiên cứu đã thu thập. Nó so sánh các phát hiện với các tài liệu khoa học hiện hành và kinh nghiệm lâm sàng quốc tế. Trọng tâm là lý giải các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định có nên xẻ vòng van động mạch phổi hay không. Đồng thời, đánh giá tác động của các kỹ thuật xẻ vòng van khác nhau đến kết cục của bệnh nhân Tứ chứng Fallot. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện và có chiều sâu. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị ToF. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim bẩm sinh.
4.1. Yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ van động mạch phổi
Quyết định xẻ vòng van động mạch phổi là một trong những thách thức lớn trong phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp. Bao gồm tuổi của bệnh nhân, kích thước vòng van động mạch phổi, mức độ hẹp động mạch phổi và sự hiện diện của thiểu sản động mạch phổi. Kích thước và giải phẫu của đường thoát thất phải cũng đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc xẻ vòng van giúp giảm áp lực thất phải hiệu quả. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến hở van động mạch phổi đáng kể. Luận án này phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này. Mục tiêu là đưa ra chỉ định chính xác hơn. Nó cân bằng giữa việc loại bỏ tắc nghẽn đường thoát thất phải và duy trì chức năng van. Việc này giúp cải thiện kết quả phẫu thuật tổng thể.
4.2. So sánh kỹ thuật và biến chứng sau xẻ van ToF
Có nhiều kỹ thuật khác nhau để xử lý đường thoát thất phải trong phẫu thuật ToF. Bao gồm xẻ vòng van đơn thuần, sử dụng miếng vá qua vòng van (TAP) hoặc các kỹ thuật bảo tồn vòng van. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Kỹ thuật xẻ vòng van có thể làm giảm tắc nghẽn đường thoát thất phải một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nó tiềm ẩn nguy cơ hở van động mạch phổi đáng kể sau này. Hở van động mạch phổi mạn tính có thể dẫn đến giãn thất phải, rối loạn chức năng thất phải và suy tim. Luận án đánh giá các biến chứng ngắn hạn và dài hạn. Đặc biệt là mức độ hở van động mạch phổi sau các kỹ thuật khác nhau. Việc so sánh này giúp các bác sĩ phẫu thuật lựa chọn phương pháp tối ưu. Nó nhằm giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả phẫu thuật lâu dài cho bệnh nhân dị tật tim ToF.
V. Khuyến nghị và hướng phát triển điều trị Tứ chứng Fallot
Dựa trên kết quả nghiên cứu và phần bàn luận chi tiết, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm mục đích ứng dụng trực tiếp vào thực hành lâm sàng. Chúng giúp tối ưu hóa quyết định xẻ vòng van động mạch phổi. Nó cải thiện hiệu quả phác đồ điều trị Tứ chứng Fallot hiện tại. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Nó góp phần nâng cao hiểu biết về bệnh tim bẩm sinh phức tạp này. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ToF trên toàn thế giới.
5.1. Ứng dụng kết quả vào thực hành lâm sàng
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để hướng dẫn các bác sĩ phẫu thuật tim bẩm sinh. Đặc biệt trong việc đưa ra quyết định có nên xẻ vòng van động mạch phổi hay không. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc loại bỏ tắc nghẽn đường thoát thất phải và nguy cơ hở van động mạch phổi. Quyết định này phải dựa trên đặc điểm giải phẫu và sinh lý bệnh cá thể của từng bệnh nhân. Áp dụng chỉ định cá thể hóa sẽ cải thiện đáng kể kết quả phẫu thuật. Nó giảm thiểu các biến chứng dài hạn. Luận án khuyến nghị xem xét kỹ kích thước vòng van động mạch phổi và mức độ hẹp. Đồng thời đánh giá chức năng thất phải trước và sau mổ. Điều này nhằm tối ưu hóa chiến lược phẫu thuật cho bệnh nhân Tứ chứng Fallot.
5.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về phẫu thuật ToF
Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận các phát hiện. Nghiên cứu theo dõi dài hạn hơn là cần thiết. Nó đánh giá chính xác tác động của hở van động mạch phổi đến chức năng thất phải và chất lượng cuộc sống. Đồng thời, nghiên cứu các kỹ thuật bảo tồn van mới và phát triển các mô hình dự đoán nguy cơ hở van sau mổ. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của hình ảnh học tiên tiến, ví dụ như MRI 4D, giúp đánh giá dòng chảy và chức năng thất phải một cách toàn diện. Các hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục cải thiện phác đồ điều trị Tứ chứng Fallot. Nó mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CAO ĐẰNG KHANG NGHIÊN CỨU CHỈ ĐỊNH VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA XẺ VÕNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI TRONG PHẪU THUẬT TỨ CHỨNG FALLOT Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. LÊ NỮ THỊ HÒA HIỆP 2. NGUYỄN VĂN PHAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Cao Đằng Khang MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT.iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu bệnh - Hình thái học. Lâm sàng và chẩn đoán.22 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phƣơng pháp, công cụ đo lƣờng, thu thập số liệu. Quản lí và phân tích số liệu nghiên cứu. Tiêu chuẩn y đức.69 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ qua vòng van động mạch phổi. Đánh giá các kĩ thuật xẻ qua vòng van động mạch phổi.82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm bệnh nhân ToF đƣợc phẫu thuật.
Đánh giá các yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ qua vòng van ĐMP trong phẫu thuật sửa chữa ToF. Đánh giá các kĩ thuật xẻ qua vòng van ĐMP khác nhau đến kết quả sửa chữa ToF. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Bản thông tin dành cho đối tƣợng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Phác đồ điều trị tứ chứng Fallot của BV Đại Học Y Dƣợc TPHCM Phụ lục 4: Xác định chỉ số Z theo diện tích da cơ thể Phụ lục 5: Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức Phụ lục 6: Danh sách các bệnh nhân trong nghiên cứu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACT Activated clotting time Thời gian đông máu hoạt hoá ALTT Áp lực tâm thu BS Bác sĩ CT Computed tomography Chụp cắt lớp điện toán ĐKTT Đƣờng kính tâm trƣơng ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi ĐMV Động mạch vành ĐTTP Đƣờng thoát thất phải P Phải T Trái TLT Thông liên thất TM Tĩnh mạch ToF Tetralogy of Fallot Tứ chứng Fallot TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh ACT Activated Clotting Time Thời gian đông máu hoạt hoá BT shunt Blalock-Taussig shunt Phẫu thuật tạo cầu nối chủ phổi kiểu Blalock-Taussig Conal branch Nhánh phễu của động mạch vành Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Conotruncal defect Tổn thƣơng do khiếm khuyết vách nón Crista Supraventricularis Mào trên thất CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Doubly-committed Tổn thƣơng nằm dƣới hai đại động mạch Hemitruncus Bán thân chung động mạch ICU Intensive Care Unit Đơn vị hồi sức tích cực MAPCAs Major Aortopulmonary Tuần hòan bàng hệ chủ phổi Collateral Arteries lớn MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hƣởng từ MSCT Multislice Computed Chụp cắt lớp điện toán đa lớp Tomography cắt Pink Fallot Tứ chứng Fallot hồng Pott shunt Phẫu thuật tạo cầu nối chủ phổi kiểu Pott PR Pulmonary Regurgitation Hở van động mạch phổi PS Pulmonary Stenosis Hẹp van động mạch phổi RVOT Right Ventricular Outflow Đƣờng thoát thất phải Tract RV-PA Right Ventricle - Pulmonary Ống nối có van từ thất phải conduit Artery conduit lên động mạch phổi Septoparietal trabecular Dải cơ thành vách liên thất Sinotubular junction Điểm nối xoang ống của đại động mạch Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Staged repair Phẫu thuật theo nhiều thì TAP Transannular patch Miếng vá xuyên qua vòng van ToF Tetralogy of Fallot Tứ chứng Fallot TSM Trabecular septomarginalis Trụ cơ bè đƣờng thoát thất phải VSR Valve-sparing repair Sửa chữa bảo tồn van Waterston shunt Phẫu thuật tạo cầu nối chủ phổi kiểu Waterston DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo nhóm cân nặng. Phân bố bệnh nhân theo nhóm diện tích cơ thể. Đặc điểm lâm sàng trƣớc mổ.
Đặc điểm cận lâm sàng trƣớc mổ. Tiền căn can thiệp/ phẫu thuật trƣớc đó. Đặc điểm trên siêu âm tim trƣớc phẫu thuật. Đặc điểm của đƣờng thoát thất phải qua siêu âm tim trƣớc mổ.
Kích thƣớc ĐMP qua SAT trƣớc mổ. Các đặc điểm khác trên SAT trƣớc mổ. Đặc điểm phẫu thuật. Phẫu thuật trên đƣờng thoát thất phải.
Các đặc điểm tổn thƣơng ghi nhận trong lúc mổ. Các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả siêu âm tim khi ra viện. Kết quả khi theo dõi sau 1 tháng.
Kết quả theo dõi sau 6 tháng. Kết quả theo dõi sau 1 năm. Sự khác biệt về đặc điểm BN giữa ba nhóm bảo tồn và xẻ vòng van ĐMP. Sự khác biệt về phẫu thuật giữa ba nhóm bảo tồn và xẻ vòng van ĐMP.
Sự khác biệt giữa ba nhóm qua theo dõi 1 tháng. Sự khác biệt giữa ba nhóm qua theo dõi 6 tháng. Sự khác biệt giữa ba nhóm qua theo dõi 1 năm. Tổng hợp các nghiên cứu về thời điểm phẫu thuật ToF.
Kết quả sửa chữa ToF từ số liệu toàn cầu. Lƣợc đồ sinh lý bệnh sau mổ ToF.120 DANH MỤC CÁC Hình 1. Giải phẫu trong tim của tứ chứng Fallot. Giải phẫu đƣờng thoát thất phải trong ToF.
Quá trình hình thành đại động mạch trong giai đoạn phôi thai. Tƣơng quan giữa động mạch chủ và vách liên thất trong ToF. Sinh lý bệnh học tứ chứng Fallot trong giai đoạn bào thai. Sinh lý bệnh ToF ở trẻ sơ sinh có hẹp mức độ trung bình đƣờng thoát thất phải.
Sinh lý bệnh ToF ở trẻ nhũ nhi có hẹp nặng đƣờng thoát thất phải và ống ĐM đã đóng. Hình ảnh điển hình tim hình chiếc giày của tứ chứng Fallot. Chụp điện toán cắt lớp tim của bệnh nhân ToF nặng. Phẫu thuật tạm thời tạo shunt chủ phổi Blalock-Taussig cổ điển.Sosánhphƣơngphápphẫuthuậtquađƣờngmởthấtphảivà mở nhĩ phải.
Giải phẫu đƣờng thoát thất phải trong ToF tiếp cận qua van ba lá. Kĩ thuật cắt hẹp đƣờng thoát thất phải tiếp cận qua van ba lá 54 Hình 2. Tiếp cận van ĐMP và vòng van qua đƣờng mở thân ĐMP. Kĩ thuật xẻ mép van động mạch phổi bị dính, làm rộng lỗ van.
Kĩ thuật bóc lá van động mạch phổi ra khỏi nội mạc (leaflet delamination). Kĩ thuật tạo hình lá van động mạch phổi. Kĩ thuật bóc lá van khỏi lớp nội mạc và gọt mỏng để tạo hình lá van ĐMP. Đánh giá vòng van ĐMP bằng Hegar sau khi thao tác trên lá van.
Kĩ thuật tách rộng mép van để làm tăng diện tích lỗ van ĐMP. Kĩ thuật tạo van ĐMP một mảnh bằng vật liệu PTFE 0. Kĩ thuật bộc lộ lỗ thông liên thất bằng miếng vá màng ngoài tim tự thân.1: Các kiểu hình thái đƣờng thoát thất phải sau mổ.122 1 MỞ ĐẦU Tứ chứng Fallot (ToF) là thể loại bệnh tim bẩm sinh tím thƣờng gặp nhất, chiếm từ 3% đến 10% số trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh với tần suất khoảng 3.9/10,000 trẻ sinh ra còn sống, đây cũng là một trong số các bệnh tim bẩm sinh đầu tiên đƣợc điều trị thành công bằng phẫu thuật. ToF có giải phẫu bệnh đặc trƣng bằng bốn chứng: thông liên thất, động mạch chủ cƣỡi ngựa trên vách liên thất, hẹp phễu và/ hoặc van động mạch phổi (ĐMP) và phì đại thất phải.
Các bất thƣờng này dẫn đến giảm lƣợng máu lên phổi và trộn máu từ thất phải sang thất trái để đi ra nuôi các cơ quan. Tùy mức độ giảm lƣợng máu lên phổi mà bệnh nhân tím nhiều hay ít, nếu tím nhiều có thể đƣa đến các biến chứng toàn thân do thiếu Oxy, diễn tiến xấu dần và gây tử vong. Trên thực tế, ToF là một nhóm bệnh, tuy có chung các đặc điểm giải phẫu bệnh đặc trƣng nhƣng rất khác nhau về các cấu trúc giải phẫu chi tiết, đặc biệt là cấu trúc thất phải và đƣờng thoát thất phải. Điều này dẫn đến thực tế có sự đa dạng về biểu hiện lâm sàng, chọn lựa phƣơng pháp điều trị cũng nhƣ kết quả điều trị.
Đây là bệnh lý tim bẩm sinh điển hình, tiêu biểu cho sự phát triển của chuyên ngành tim bẩm sinh từ lịch sử phát hiện, những tiến bộ về giải phẫu, hình thái học tim bẩm sinh, các bƣớc phát triển trong lịch sử phẫu thuật tim, những thay đổi trong chăm sóc hậu phẫu cũng nhƣ theo dõi tiến triển sau mổ và các biến chứng về lâu dài ở bệnh nhân tim bẩm sinh đã đƣợc phẫu thuật. Việc phẫu thuật sửa chữa thành công bệnh nhân ToF là một mốc quan trọng trong sự ra đời của chuyên ngành phẫu thuật tim bẩm sinh, sau đó là cả một quá trình phát triển vƣợt bậc của các kĩ thuật ngoại khoa đƣợc ghi nhận qua từng giai đoạn trong hơn 60 năm qua, cho đến nay tỉ lệ phẫu thuật thành 2 công cho bệnh lý này đã gần đạt đến 100% [100]. Tuy nhiên, kết quả qua theo dõi lâu dài đã cho thấy các biến chứng muộn sau mổ là thƣờng gặp [89], [100] do vậy phẫu thuật sửa chữa ToF không phải là "phẫu thuật sửa chữa triệt để" nhƣ quan niệm trƣớc đây. Mục tiêu khi phẫu thuật sửa chữa toàn bộ ToF là sửa lại tất cả các dị tật trong tim.
Trong đó, thao tác mở rộng đƣờng thoát thất phải là rất quan trọng, ảnh hƣởng trực tiếp đến kết quả ngắn hạn và tiên lƣợng về lâu dài. Cho đến hiện tại, trên thế giới vẫn chƣa có sự thống nhất về kĩ thuật mổ, đặc biệt là mức độ giải phóng chỗ hẹp đƣờng thoát thất phải. Kết quả lâu dài sau mổ ToF phụ thuộc vào việc bảo tồn đƣợc các cấu trúc giải phẫu và chức năng của tâm thất phải [100]. Các thao tác trên vòng van ĐMP và thất phải sẽ ảnh hƣởng thế nào đến chức năng thất phải, mức độ xẻ qua vòng van ĐMP, nếu cần, thế nào là phù hợp, mức độ hẹp tồn lƣu và hở van ĐMP sau mổ ảnh hƣởng thế nào, còn là một vấn đề cần nghiên cứu.
Những vấn đề nổi bật liên quan đến kết quả trung và dài hạn của phẫu thuật sửa chữa ToF bao gồm hở van ĐMP mới xuất hiện và hẹp tồn lƣu đƣờng thoát thất phải sau mổ. Hở van ĐMP sau mổ là vấn đề thƣờng gặp, gây quá tải thể tích tâm thất phải, nếu mức độ nặng, về lâu dài sẽ gây giãn tâm thất phải và ảnh hƣởng đến chức năng buồng tim phải.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Đằng Khang (2021). Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/3-la-ncs-dang-khang-10-12-da-chuyen-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 3 la ncs dang khang 10 12 đã chuyển đổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tứ chứng Fallot: Chỉ định và ảnh hưởng xẻ võng van ĐMP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.