Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3 6 từ chủng vi tảo

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3 6 từ chủng vi tảo biển dị dưỡng việt nam schizochytrium mangrovei tb17 để làm thực phẩm b

Chuyên ngành
Hóa sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dầu sinh học omega: Nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe.
Số trang:
202 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Dầu sinh học omega đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe con người. Các axit béo không bão hòa đa (PUFA), đặc biệt là omega-3 và omega-6, là những thành phần thiết yếu cho cơ thể. Chúng không thể tự tổng hợp hoặc chỉ tổng hợp với lượng rất nhỏ. Do đó, việc bổ sung từ nguồn bên ngoài là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào phát triển nguồn dầu sinh học giàu các axit béo này. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp bền vững và hiệu quả cho nhu cầu dinh dưỡng ngày càng tăng của cộng đồng. Dầu sinh học omega từ vi tảo mang lại nhiều lợi ích, tránh được các vấn đề ô nhiễm thường gặp ở các nguồn truyền thống.

1.1. Tầm quan trọng của axit béo omega trong cơ thể.

Axit béo omega-3 và omega-6 là cấu trúc chính của màng tế bào. Chúng tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng. Chúng cần thiết cho chức năng não bộ, thị lực và hệ tim mạch. Thiếu hụt các axit béo này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì cân bằng hợp lý giữa omega-3 và omega-6. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa các chức năng sinh học.

1.2. Các loại axit béo không bão hòa đa PUFA chính.

PUFA bao gồm nhiều loại axit béo quan trọng. Trong đó, Axit Alpha-Linolenic (ALA) là omega-3 tiền chất, có trong thực vật. Axit Eicosapentaenoic (EPA) và Axit Docosahexaenoic (DHA) là omega-3 chuỗi dài, có nhiều trong dầu cá và tảo. Axit Linoleic là omega-6 tiền chất. Axit Arachidonic là omega-6 chuỗi dài. Luận án tập trung vào việc sản xuất DHA và EPA từ nguồn vi tảo. Đây là những axit béo có giá trị sinh học cao nhất.

1.3. Nhu cầu bổ sung omega 3 6 từ nguồn bền vững.

Nhu cầu về dầu sinh học omega-3, 6 ngày càng tăng cao. Nguồn cá biển truyền thống đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt và ô nhiễm kim loại nặng. Do đó, việc tìm kiếm nguồn thay thế bền vững là cấp thiết. Tảo vi sinh sản xuất dầu nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Nguồn này an toàn hơn, thân thiện với môi trường. Nó cũng không gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển. Công trình nghiên cứu này góp phần vào việc đa dạng hóa nguồn cung cấp PUFA.

II.

Vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17 được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Đây là một chủng vi tảo biển dị dưỡng đặc trưng của Việt Nam. Chủng này có khả năng tích lũy lượng lớn lipid, đặc biệt là các axit béo omega-3 và omega-6. Việc khai thác tiềm năng của chủng vi tảo này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp dầu sinh học. Nguồn sinh khối giàu lipid từ Schizochytrium có thể thay thế hoặc bổ sung cho các nguồn truyền thống. Luận án cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất dầu của chủng TB17. Điều này đặt nền móng cho việc phát triển thương mại.

2.1. Giới thiệu chủng vi tảo biển dị dưỡng được chọn.

Vi tảo dị dưỡng Schizochytrium mangrovei TB17 là một chủng tiềm năng. Chủng này thuộc nhóm Thraustochytrids, nổi tiếng với khả năng sản xuất DHA cao. Khác với tảo quang dưỡng, tảo dị dưỡng phát triển trong điều kiện không có ánh sáng. Chúng sử dụng nguồn carbon hữu cơ từ môi trường nuôi cấy. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn quy trình sản xuất và tăng hiệu suất. Việc phân lập và xác định chủng TB17 từ môi trường biển Việt Nam mang lại lợi thế về bản địa hóa nguồn nguyên liệu.

2.2. Đặc điểm sinh học Schizochytrium mangrovei TB17.

Chủng Schizochytrium mangrovei TB17 thể hiện tốc độ tăng trưởng nhanh trong điều kiện nuôi cấy tối ưu. Chủng này có khả năng tích lũy lipid cao, với hàm lượng DHA và DPA đáng kể. Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng và tổng hợp axit béo. Các yếu tố bao gồm nhiệt độ, độ pH, nguồn carbon, nguồn nitơ và độ mặn. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là chìa khóa để đạt được năng suất cao nhất.

2.3. Ưu điểm của tảo vi sinh sản xuất dầu so với nguồn khác.

Tảo vi sinh sản xuất dầu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng không chứa các chất ô nhiễm từ môi trường biển như kim loại nặng. Quá trình nuôi cấy được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tảo cũng không gây ảnh hưởng đến quần thể cá biển. Nguồn sinh khối giàu lipid này có thể phát triển trên quy mô công nghiệp. So với vi khuẩn sản xuất axit béo hoặc nấm men dầu, một số chủng tảo có khả năng tổng hợp PUFA với tỷ lệ tối ưu hơn.

III.

Quy trình sản xuất dầu sinh học từ vi tảo bao gồm nhiều bước then chốt. Từ nuôi cấy đến trích ly và tinh chế. Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa từng giai đoạn để đạt hiệu suất cao nhất. Các nghiên cứu về môi trường nuôi cấy, các yếu tố vật lý và hóa học đã được thực hiện. Công nghệ trích ly dầu hiệu quả là yếu tố quyết định chất lượng và hàm lượng axit béo. Mục tiêu là phát triển một quy trình bền vững, có thể ứng dụng vào sản xuất quy mô lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp một lộ trình rõ ràng để chuyển giao công nghệ.

3.1. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy vi tảo để tăng sinh khối.

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến sinh trưởng của chủng TB17. Các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, nguồn cacbon, nồng độ glucose, nguồn nitơ, nồng độ cao nấm men và pH môi trường đã được đánh giá. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp tăng mật độ tế bào và sinh khối khô. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất thu hồi dầu. Kết quả cho thấy các điều kiện cụ thể giúp Schizochytrium mangrovei TB17 phát triển mạnh mẽ và tích lũy lipid hiệu quả.

3.2. Công nghệ trích ly dầu sinh học giàu axit béo hiệu quả.

Sau khi thu hoạch sinh khối, công nghệ trích ly dầu đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp trích ly như dung môi hữu cơ, trích ly siêu tới hạn, hoặc hỗ trợ enzyme được xem xét. Mục tiêu là thu hồi dầu với hiệu suất cao nhất và bảo toàn các axit béo nhạy cảm. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của dầu sinh học omega-3. Luận án đã phát triển một quy trình trích ly tối ưu, đảm bảo hàm lượng PUFA không bị suy giảm.

3.3. Phân tích thành phần axit béo và hàm lượng PUFA.

Sau khi trích ly, việc phân tích thành phần axit béo là bước bắt buộc. Kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng để định danh và định lượng. Các axit béo EPA, DHA, DPA và các PUFA khác được xác định chính xác. Phân tích này khẳng định dầu sinh học có hàm lượng omega-3 và omega-6 cao. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá chất lượng sản phẩm. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc đăng ký sản phẩm và ứng dụng.

IV.

Dầu sinh học giàu axit béo omega-3 và omega-6 từ Schizochytrium mangrovei TB17 mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Các thành phần như EPA và DHA đã được chứng minh có tác động tích cực đến nhiều hệ cơ quan. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn đánh giá sơ bộ tác động sinh học. Mục tiêu là tạo ra thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho con người. Sản phẩm tiềm năng từ dầu này có thể góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, nó hữu ích cho những người có chế độ ăn thiếu hụt omega.

4.1. Vai trò của EPA và DHA đối với chức năng cơ thể.

EPA và DHA là hai axit béo omega-3 quan trọng. DHA là thành phần cấu trúc chính của não bộ và võng mạc mắt. Nó thiết yếu cho sự phát triển trí não và thị lực ở trẻ em, duy trì chức năng nhận thức ở người lớn. EPA có vai trò trong việc điều hòa phản ứng viêm và giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Sự kết hợp của cả hai trong dầu sinh học omega-3 mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe.

4.2. Ứng dụng dầu omega trong sản phẩm thực phẩm chức năng.

Dầu sinh học từ vi tảo là nguyên liệu lý tưởng cho thực phẩm chức năng. Dầu này có thể được bao viên, đóng gói thành các sản phẩm tiện lợi. Chúng giúp bổ sung omega-3 và omega-6 hàng ngày. Việc phát triển các sản phẩm này đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Đặc biệt, chúng cung cấp một lựa chọn thân thiện với người ăn chay hoặc dị ứng hải sản. Việc hợp tác với các công ty dược phẩm là bước quan trọng để đưa sản phẩm ra thị trường.

4.3. Đánh giá chất lượng và độ an toàn của sản phẩm dầu.

Độ an toàn và chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Dầu sinh học omega-3 được kiểm tra nghiêm ngặt về các chỉ tiêu hóa lý. Các tiêu chuẩn về kim loại nặng, vi sinh vật, và chỉ số oxy hóa được tuân thủ. Việc thử nghiệm trên động vật thực nghiệm cũng được thực hiện để đánh giá độ an toàn. Mục tiêu là đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Việc này mang lại sự tin cậy cho người tiêu dùng.

V.

Nghiên cứu về dầu sinh học giàu axit béo omega từ Schizochytrium mangrovei TB17 mở ra nhiều triển vọng. Triển vọng này không chỉ giới hạn ở thực phẩm bảo vệ sức khỏe mà còn trong các ngành công nghiệp khác. Phát triển các sản phẩm mới từ dầu này có thể mang lại giá trị kinh tế cao. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sinh học Việt Nam. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và mở rộng quy mô là bước tiếp theo quan trọng. Dầu sinh học omega-3 có tiềm năng trở thành một sản phẩm chủ lực trên thị trường toàn cầu.

5.1. Triển vọng công nghiệp của dầu sinh học từ vi tảo.

Dầu sinh học omega từ vi tảo có triển vọng công nghiệp lớn. Nó có thể được sản xuất ổn định, không phụ thuộc vào mùa vụ hay điều kiện khí hậu. Khả năng kiểm soát chất lượng cao trong môi trường nuôi cấy kín là một lợi thế. Công nghệ này có thể giảm gánh nặng lên tài nguyên biển. Nó cũng tạo ra một ngành công nghiệp mới với nhiều cơ hội việc làm. Tiềm năng xuất khẩu dầu sinh học omega-3 cũng rất lớn.

5.2. Hướng phát triển sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Ngoài viên nang bổ sung, dầu sinh học omega có thể tích hợp vào nhiều loại thực phẩm khác. Các sản phẩm như sữa, bánh kẹo, đồ uống chức năng là những ứng dụng tiềm năng. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào ổn định dầu trong ma trận thực phẩm. Điều này đảm bảo duy trì hoạt tính sinh học của EPA và DHA.

5.3. Giá trị kinh tế và môi trường từ nguồn nguyên liệu mới.

Việc khai thác Schizochytrium mangrovei TB17 mang lại giá trị kinh tế đáng kể. Nó tạo ra một chuỗi cung ứng mới, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, quá trình sản xuất có thể tái sử dụng nước và chất thải. Điều này giảm thiểu tác động môi trường. Sản xuất dầu sinh học từ vi tảo đóng góp vào kinh tế tuần hoàn. Nó mang lại một nguồn nguyên liệu xanh, bền vững cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3 6 từ chủng vi tảo biển dị dưỡng việt nam schizochytrium mangrovei tb17 để làm thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho con người min

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. Lê Thị Thơm Đề tài: “NGHIÊN CỨU DẦU SINH HỌC GIÀU AXIT BÉO OMEGA 3 - 6 TỪ CHỦNG VI TẢO BIỂN DỊ DƯỠNG VIỆT NAM Schizochytrium mangrovei TB17 ĐỂ LÀM THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE CHO CON NGƯỜI” Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 9 42 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Đặng Diễm Hồng Hà Nội – 2021 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đặng Diễm Hồng, nguyên Trưởng Phòng Công nghệ Tảo - Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - người thầy đã định hướng, chỉ bảo tận tình những kiến thức khoa học, tận tâm giúp đỡ về tinh thần, vật chất, động viên tôi vượt qua nhiều trở ngại và khó khăn để hoàn thành luận án trong suốt những năm qua.

Tôi trân trọng cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học, bộ phận đào tạo Viện Công nghệ sinh học, Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, phòng đào tạo của học Viện Khoa học và Công nghệ cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị, các bạn đồng nghiệp đã và đang công tác tại phòng Công nghệ Tảo: TS. Hoàng Thị Minh Hiền, TS. Ngô Thị Hoài Thu, TS.

Hoàng Thị Lan Anh, TS. Lưu Thị Tâm, TS. Nguyễn Cẩm Hà, ThS. Đinh Thị Ngọc Mai ….

đã cho tôi những lời khuyên chân thành, đã đóng góp ý kiến và giúp đỡ tôi hoàn chỉnh số liệu trong luận án này. Tôi xin cảm ơn Khoa Dược lý – Học viện Quân Y đã giúp đỡ tôi trong một số thử nghiệm trên động vật thực nghiệm, TS. Đoàn Lan Phương – Viện Hóa học Các hợp chất Thiên nhiên - phân tích hàm lượng các axít béo, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng - kiểm tra chất lượng của dầu, Công ty Cổ phần Dược phẩm Novaco - bao viên, đóng gói và hoàn thiện sản phẩm. Luận án được thực hiện trong khuôn khổ đề tài cấp Bộ Công Thương “Nghiên cứu quy trình tách chiết dầu sinh học giàu axít béo omega-3 và omega-6 (EPA, DHA, DPA) từ sinh khối vi tảo biển dị dưỡng” năm 2013 - 2015 thuộc Đề án phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học trong lĩnh vực công nghiệp chế biến đến năm 2020 do PGS.

Đặng Diễm Hồng làm chủ nhiệm. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và người thân đã luôn ở bên cạnh chia sẻ, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 20 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thơm ii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả.

Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 20 Tác giả Lê Thị Thơm ix DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Cấu trúc hóa học (A) và cấu trúc không gian (B) của DHA…………… 5 Hình 1.2 Cấu trúc hóa học (A) và cấu trúc không gian (B) của EPA………….3 Cấu trúc hóa học của ω-6 DPA (A) và ω-3 DPA (B)………………….4 Sản xuất axit béo omega - 3 từ các nguồn khác nhau ………………….5 Sơ đồ tách chiết PUFAs từ vi tảo và lợi ích của nó đối với con người… 12 Hình 1.6 Con đường sinh tổng hợp PUFAs ở thực vật, động vật và con người….7 Mối quan hệ giữa sinh tổng hợp terpenoid và docosahexaenoic acid (DHA) ở Thraustochytrids…………………………………………….8 Sinh tổng hợp DHA theo con đường hiếu khí ở Thraustochytriidae….9 Sinh tổng hợp DHA theo con đường PKS ở Thraustochytriidae…….10 Vòng đời và sơ đồ tóm tắt các dạng tế bào trong chu kỳ sống của thraustochytrid và labyrinthulid……………………………………….11 Vị trí phân loại của chi Schizochytrium.12 Sơ đồ tổng quát của nhân nuôi sinh khối theo mẻ, theo kiểu fed-batch, liên tục và động học tăng trưởng của các quá trình nhân nuôi sinh khối tương ứng……………………………………………………………….13 Sơ đồ tổng quát hoạt động của các chất chống oxy hóa……………….1 Sơ đồ thí nghiệm nghiên cứu dầu sinh học giàu ω 3 - 6 từ Schizochytrium mangrovei TB17 58 Hình 3.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ lên sinh trưởng của chủng TB17………….2 Ảnh hưởng của độ mặn lên sinh trưởng của chủng TB17…………….3 Ảnh hưởng của nguồn cacbon lên sinh trưởng của chủng TB17…….4 Ảnh hưởng của nồng độ glucose lên sinh trưởng của chủng TB17….5 Ảnh hưởng của nguồn nitơ lên sinh trưởng của chủng TB17………….6 Ảnh hưởng của nồng độ cao nấm men lên sinh trưởng của chủng TB17 65 Hình 3.7 Ảnh hưởng của pH môi trường môi trường lên sinh trưởng của chủng TB17…………………………………………………………………….8 Ảnh hưởng của mật độ tế bào ban đầu lên sinh trưởng của chủng TB17 66 Hình 3.9 MĐTB, SKK và hàm lượng lipit của chủng TB17 trong bình tam giác 1 Lit…………………………………………………………………….10 Ảnh hình thái tế bào chủng TB17 nhân nuôi sinh khối trong bình tam giác 1 Lit……………………………………………………………….11 MĐTB và SKK của chủng TB17 trong hệ thống lên men 5 và 10 Lit… 68 Hình 3.12 Hàm lượng glucose còn dư trong môi trường nuôi và lipit của chủng TB17 trong hệ thống lên men 5 và 10 Lit….13 Sinh trưởng của chủng TB17 trong các môi trường nhân nuôi sinh khối khác nhau……………………………………………………………… 74 Hình 3.14 Sự thay đổi thể lipit trong quá trình nhân nuôi sinh khối theo mẻ…….15 Sự thay đổi thể lipit trong quá trình nhân nuôi sinh khối kiểu fed-batch.16 Ảnh hưởng của các phương pháp thu hoạch sinh khối đến sinh khối tươi (A) và MĐTB tảo trong môi trường sau thu hoạch (B)…………… 80 Hình 3.17 MĐTB tảo trong môi trường nuôi sau thu hoạch bằng chitosan ở các nồng độ khác nhau…………………………………………………….18 Ảnh minh họa quá trình thu sinh khối bằng chitosan ở các nồng độ khác nhau……………………………………………………………….19 Ảnh hưởng của phương pháp tách chiết lên hiệu suất tách chiết lipit từ sinh khối khô của chủng TB17………………………………………… 83 Hình 3.20 Ảnh hưởng của các loại dung môi lên hiệu suất tách chiết lipit từ sinh khối khô của chủng TB17………………………………………….21 Ảnh hưởng của phương pháp sấy sinh khối lên hiệu suất tách chiết lipit từ sinh khối khô của chủng TB17…………………………………….22 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng lên hiệu suất tách chiết lipit từ sinh khối khô của chủng TB17……………………………………………… 84 Hình 3.23 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng lên hiệu suất tách chiết lipit từ sinh khối khô của chủng TB17……………….24 Ảnh hưởng của chế độ khuấy lên hiệu suất tách chiết lipit từ sinh khối khô của chủng TB17……………….25 Ảnh hưởng của nồng độ NaOH (A), thời gian phản ứng (B) và nhiệt độ phản ứng (C) lên hiệu suất xà phòng hóa dầu tảo……………………… 87 Hình 3.26 Ảnh hưởng của tỉ lệ FFA: urea (A), tỉ lệ Urea: ethanol (B) và nhiệt độ kết tinh (C) lên hiệu suất tạo phức và hiệu suất tách PUFAs của hỗn hợp axit béo tự do……………………………………………………… 91 Hình 3.27 Ảnh hưởng của chất xúc tác lên hiệu suất tách chiết TFA từ sinh khối khô của chủng TB17………………………………………………….28 Ảnh hưởng của tỉ lệ dung môi/ sinh khối lên hiệu suất tách chiết TFA từ sinh khối khô của chủng TB17……………………………………… 95 Hình 3.29 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng lên hiệu suất tách chiết TFA từ sinh khối khô của chủng TB17……………………………………………… 96 Hình 3.30 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng lên hiệu suất tách chiết TFA từ sinh khối khô của chủng TB17…………………………………………….31 Ảnh hưởng của tỷ lệ TFA: urea lên hiệu suất tạo phức và hiệu suất tách PUFAs………………………………………………………………….32 Ảnh hưởng của tỷ lệ Urea: methanol lên hiệu suất tạo phức và hiệu suất tách PUFAs……………………………………………………… 98 Hình 3.33 Thành phần axít béo trong dầu ở dạng FFA và methyl este từ các nguồn SKT và SKK…………………………………………………… 102 Hình 3.34 Ảnh hưởng của nhiệt độ nước rửa đến hiệu suất thu hồi và pH mẫu dầu thu được…………………………….35 Ảnh hưởng của số lần rửa nước đến hiệu suất thu hồi và pH mẫu dầu thu được…………………………….36 Quy trình tách chiết dầu giàu axít béo ω 3 - 6 PUFAs dạng methyl este từ SKK chủng S. mangrovei TB17 theo phương pháp tạo phức urea….37 Ảnh hưởng của các chất chống oxy hóa BHA lên chỉ số peroxide của dầu sinh học ω 3 - 6………………………………….38 Ảnh hưởng của các chất chống oxy hóa BHT lên chỉ số peroxide của dầu sinh học ω 3 - 6………………………………….39 Ảnh hưởng của các chất chống oxy hóa TBHQ lên chỉ số peroxide của dầu sinh học ω 3 - 6………………………………….40 Ảnh hưởng của hỗn hợp 3 chất bảo quản theo tỷ lệ 1:1:1 (B) lên chỉ số peroxide của dầu sinh học ω 3 - 6………………………………….41 Ảnh hưởng của vitamin E nồng độ 0,0075% lên chỉ số peroxyt của dầu sinh học ω 3 - 6.42 Ảnh hưởng của viên AOO-3-6 đối với hoạt độ AST (A) và ALT (B), hàm lượng Albumin huyết tương (C) và Chlesterol toàn phần (D)…….43 Hình ảnh đại thể gan, thận, lách chuột lô đối chứng (A), lô TN1 (B) và lô TN2 (C)……………………………………………………………… 121 Hình 3.44 Hình ảnh mô bện học vi thể gan, thận, lách chuột sau 90 ngày uống thuốc lô đối chứng (A, D, H), lô TN1 (B, E, D) và lô TN2 (C, G, K), tương ứng (HE, x400)………………………………………………… 121 1 MỞ ĐẦU Hiện nay, khi nhu cầu cuộc sống cũng như những đòi hỏi cao hơn về giá trị dinh dưỡng thì con người không chỉ sử dụng các loại dầu ăn thông dụng mà còn cả các loại dầu đặc sản có giá trị cao (dầu salad, dầu chức năng) để phục vụ cho món ăn cao cấp, nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho con người, dược phẩm. Các loại dầu từ thực vật chỉ chứa các axít béo không bão hòa có mạch cacbon ≤ 18.

Trong đó các loại dầu thực vật như dầu lanh, canola và đậu tương chứa các axit béo không bão hòa đa nối đôi dạng omega-3 (polyunsaturated fatty acid omega 3; PUFAs ω-3) chủ yếu là axít α-linolenic (ALA) và các loại dầu khác như dầu bắp, dầu hạt bông vải, dầu nho…lại chứa chủ yếu là PUFAs ω - 6. Đối với các loại axít béo ω-3 có số cacbon lớn hơn 20 và 22 chủ yếu lại có nguồn gốc từ cá biển. Nguồn cung cấp chính các axít béo docosahexaenoic (DHA; C22:6) và eicosapentaenoic (EPA; C20:5) là các loài cá nhiều mỡ như cá trích, cá thu và cá hồi. Tuy nhiên, chất lượng của dầu cá biển tự nhiên lại phụ thuộc vào loài cá, mùa vụ và vị trí đánh bắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thơm (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/3-6-tu-chung-vi-tao-bien-di-duong-viet-nam-schizochytrium-mangrovei-tb17-de-lam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3 6 từ chủng vi tảo biển dị dưỡng việt nam schizochytrium mangrovei tb17 để làm thực phẩm b

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter