Luận án TS: Dịch Tễ Học & Biện Pháp Phòng Trị Giun Tròn Đường Tiêu Hóa Trên Chó tại ĐBSCL

Luận án TS ngày 26/5/2022: Phân tích chuyên sâu về chức năng của ngôn ngữ tự nhiên. Đóng góp mới cho lĩnh vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên Cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL: Tổng Quan
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên Cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL Tổng Quan

Nghiên cứu này tập trung vào dịch tễ học và các biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đường tiêu hóa trên chó tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Dữ liệu thu thập từ sáu tỉnh thành bao gồm An Giang, Đồng Tháp, Bến Tre, Sóc Trăng, Kiên Giang và Cần Thơ. Đây là một phân tích toàn diện về sự hiện diện của các loài giun tròn phổ biến trong khu vực. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin cần thiết cho việc kiểm soát và giảm thiểu tác động của giun tròn đối với sức khỏe chó. Việc hiểu rõ tình hình dịch tễ giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao cho các chủ nuôi và cơ quan thú y tại Miền Tây.

1.1. Phạm vi và Mục tiêu Nghiên cứu Giun tròn

Nghiên cứu đã kiểm tra tổng cộng 1.727 mẫu phân và thực hiện mổ khám 1.152 con chó. Các mẫu được lấy từ năm 2014 đến 2018. Mục tiêu là xác định sự hiện diện và tỷ lệ nhiễm các loài giun tròn trên chó. Thông qua việc phân tích dữ liệu, nghiên cứu mong muốn đưa ra cái nhìn sâu sắc về dịch tễ giun tròn chó ĐBSCL. Đồng thời, đề xuất các biện pháp phòng và điều trị tối ưu. Phạm vi rộng lớn của nghiên cứu đảm bảo tính đại diện cho tình hình bệnh trong khu vực.

1.2. Tỷ lệ Nhiễm Giun Tròn Phổ biến tại ĐBSCL

Tỷ lệ nhiễm giun tròn qua xét nghiệm phân đạt 62,77%. Tỷ lệ này cao hơn khi mổ khám, ghi nhận mức 71,70%. Tám loài giun tròn đã được tìm thấy, thuộc sáu giống khác nhau. Ancylostoma caninum là loài có tỷ lệ nhiễm cao nhất, chiếm 69,97%. Các loài khác bao gồm Ancylostoma ceylanicum, Ancylostoma braziliense, Uncinaria stenocephala, Toxocara canis, Toxascaris leonina, Trichocephalus vulpis và Spirocerca lupi. Sự đa dạng của các loài giun tròn nhấn mạnh tính phức tạp của vấn đề.

II.Dịch Tễ Học Giun Tròn Chó ĐBSCL Yếu Tố Nguy Cơ

Dịch tễ giun tròn chó ĐBSCL chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tuổi của chó, giống chó, phương thức nuôi và mùa trong năm đều đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ nhiễm giun tròn chó giúp thiết lập các chương trình phòng bệnh hiệu quả. Nghiên cứu đã phân tích cụ thể từng yếu tố này, chỉ ra những nhóm đối tượng và điều kiện môi trường dễ bị nhiễm bệnh nhất. Đây là nền tảng để triển khai các biện pháp phòng trị giun tròn phù hợp với đặc thù từng khu vực và từng hộ nuôi.

2.1. Tỷ lệ Nhiễm Theo Tuổi và Giống Chó

Tỷ lệ nhiễm giun tròn giảm dần theo tuổi chó. Chó từ 1-12 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất (66,48%). Kế đến là chó 13-24 tháng tuổi với 62,33%. Tỷ lệ này giảm thấp nhất ở chó trên 24 tháng tuổi (55%). Chó nội và chó lai có tỷ lệ nhiễm 72,59%, cao hơn đáng kể so với chó ngoại (51,20%). Điều này cho thấy chó con và chó bản địa dễ bị ảnh hưởng hơn. Các nhóm tuổi và giống chó này cần được quan tâm đặc biệt trong công tác phòng ngừa.

2.2. Ảnh hưởng của Môi trường và Phương thức Nuôi

Phương thức nuôi ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm. Chó nuôi theo phương thức thả rông có tỷ lệ nhiễm rất cao (78,06%). Ngược lại, chó nuôi nhốt có tỷ lệ nhiễm thấp hơn đáng kể (44,54%). Mùa mưa cũng làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Tỷ lệ nhiễm vào mùa mưa là 74,30%, cao hơn nhiều so với mùa nắng (52,12%). Môi trường sống và điều kiện khí hậu là yếu tố quyết định sự lây lan của giun tròn. Vệ sinh phòng giun cho chó cần chú trọng điều này.

2.3. Vệ sinh và Phòng ngừa Giun Tròn

Các biện pháp vệ sinh có tác dụng rõ rệt trong việc hạn chế tỷ lệ nhiễm giun tròn. Tắm chải định kỳ và tẩy trừ giun thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Chó được chăm sóc vệ sinh tốt sẽ ít bị nhiễm hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì môi trường sống sạch sẽ. Vệ sinh phòng giun cho chó là một phần không thể thiếu của việc quản lý sức khỏe thú cưng. Các chủ nuôi cần áp dụng nghiêm túc các quy tắc vệ sinh.

III.Chẩn Đoán Giun Tròn Ở Chó Phương Pháp Khoa Học

Chẩn đoán giun tròn ở chó đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp truyền thống và hiện đại. Nghiên cứu đã áp dụng cả kiểm tra mẫu phân, mổ khám và kỹ thuật sinh học phân tử. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định loài và mức độ nhiễm bệnh. Việc chẩn đoán đúng và kịp thời là yếu tố then chốt trong điều trị giun đũa chó tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng nhiễm ký sinh trùng, hỗ trợ bác sĩ thú y đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất.

3.1. Chẩn đoán truyền thống qua Mẫu phân và Mổ khám

Phương pháp kiểm tra mẫu phân là công cụ sàng lọc ban đầu. Nó giúp phát hiện trứng giun tròn trong phân chó. Mổ khám chó cung cấp cái nhìn trực tiếp về sự hiện diện của giun trưởng thành trong đường tiêu hóa. Cả hai phương pháp này đều quan trọng để đánh giá tổng thể tình hình nhiễm giun. Chúng là những kỹ thuật cơ bản nhưng hiệu quả trong chẩn đoán giun tròn ở chó. Kết quả từ các phương pháp này bổ sung cho nhau.

3.2. Định danh Giun tròn bằng Kỹ thuật Sinh học Phân tử

Kỹ thuật sinh học phân tử đã được sử dụng để định danh giun tròn một cách chính xác. Phương pháp PCR-RFLP và giải trình tự gene ITS-1, cox-1 đã phát hiện năm loài Ancylostoma. Phân tích cây phả hệ cho thấy A. caninum ở ĐBSCL có quan hệ di truyền gần gũi với các chủng khác. Các kỹ thuật này không chỉ xác định loài mà còn cung cấp thông tin về di truyền. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nghiên cứu giun tròn trên chó ĐBSCL.

IV.Biện Pháp Phòng Trị Giun Tròn Cho Chó Ở Miền Tây

Phòng bệnh giun tròn cho chó ở Miền Tây cần một chiến lược tổng thể. Điều này bao gồm việc sử dụng thuốc tẩy giun cho chó ĐBSCL định kỳ, duy trì vệ sinh môi trường và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Việc điều trị giun đũa chó tại Đồng bằng sông Cửu Long phải dựa trên các thông tin dịch tễ và chẩn đoán chính xác. Mục tiêu là không chỉ giảm tỷ lệ nhiễm mà còn ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Các biện pháp này giúp bảo vệ sức khỏe chó và giảm nguy cơ lây nhiễm sang người.

4.1. Chiến lược Kiểm soát và Phòng ngừa Giun Tròn hiệu quả

Việc kiểm soát giun tròn ở chó ĐBSCL đòi hỏi sự phối hợp nhiều mặt. Tẩy giun định kỳ là biện pháp quan trọng nhất. Vệ sinh chuồng trại và khu vực sinh hoạt của chó phải được ưu tiên. Hạn chế chó thả rông giúp giảm tiếp xúc với môi trường ô nhiễm. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của phòng bệnh cũng cần được đẩy mạnh. Một chiến lược toàn diện sẽ mang lại hiệu quả bền vững.

4.2. Điều trị và Giảm thiểu Tác động của Nhiễm Giun Tròn

Điều trị giun tròn cần sử dụng các loại thuốc tẩy giun phù hợp. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng phải theo chỉ định của bác sĩ thú y. Điều trị kịp thời giúp chó phục hồi sức khỏe nhanh chóng. Giảm thiểu số lượng giun trong cơ thể chó sẽ cải thiện tình trạng dinh dưỡng và tăng cường miễn dịch. Điều trị giun đũa chó tại Đồng bằng sông Cửu Long là một nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ đàn chó.

4.3. Quan hệ giữa Số trứng và Giun trưởng thành

Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa số trứng giun Ancylostoma caninum trong một gram phân và tổng số giun cái trong cơ thể chó. Phương trình hồi quy Y=11 thể hiện mối quan hệ này. Thông tin này rất hữu ích cho việc đánh giá mức độ nhiễm bệnh. Nó giúp dự đoán số lượng giun trưởng thành dựa trên kết quả xét nghiệm phân. Từ đó, bác sĩ thú y có thể đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

V.Định Danh Giun Tròn Phổ Biến Toxocara Canis Khác

Nghiên cứu đã định danh thành công các loài giun tròn đường tiêu hóa phổ biến trên chó tại ĐBSCL. Trong đó, Toxocara canis trên chó ĐBSCL và Ancylostoma caninum là hai loài được quan tâm đặc biệt. Việc xác định chính xác các loài này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng phác đồ điều trị và phòng ngừa bệnh. Thông tin về các loài giun tròn giúp hiểu rõ hơn về chu trình lây nhiễm và các nguy cơ sức khỏe liên quan. Đây là bước cơ bản để kiểm soát hiệu quả các bệnh ký sinh trùng.

5.1. Các loài Giun Tròn Đường tiêu hóa chính được xác định

Nghiên cứu đã xác định tám loài giun tròn chính. Bao gồm Ancylostoma caninum, Ancylostoma ceylanicum, Ancylostoma braziliense và Uncinaria stenocephala. Ngoài ra còn có Toxocara canis, Toxascaris leonina, Trichocephalus vulpis và Spirocerca lupi. Sự hiện diện của nhiều loài khác nhau cho thấy môi trường ĐBSCL là nơi lý tưởng cho sự phát triển của giun tròn. Việc định danh chi tiết giúp phân loại và đưa ra biện pháp xử lý phù hợp cho từng loài.

5.2. Tầm quan trọng của Ancylostoma caninum và Toxocara canis

Ancylostoma caninum là loài giun tròn chiếm tỷ lệ nhiễm cao nhất (69,97%). Nó là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe chó. Toxocara canis cũng là một loài phổ biến, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Cả hai loài này đều có khả năng lây nhiễm sang người, tạo ra mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Việc kiểm soát Toxocara canis trên chó ĐBSCL và Ancylostoma caninum là ưu tiên hàng đầu trong công tác phòng bệnh. Các biện pháp phòng ngừa cần tập trung vào các loài này.

5.3. Mối quan hệ di truyền của Giun tròn tại ĐBSCL

Phân tích sinh học phân tử, đặc biệt là giải trình tự gene, đã tiết lộ mối quan hệ di truyền của các loài giun tròn. A. caninum ở ĐBSCL có mối quan hệ gần gũi với các chủng giun tròn khác. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc và sự lây lan của các loài giun. Hiểu biết về mối quan hệ di truyền giúp dự đoán khả năng kháng thuốc và phát triển các chiến lược kiểm soát giun tròn ở chó hiệu quả hơn trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
26 5 2022 luan an tien si ncs chuc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CHÚC MSHV: P1014006 NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH GIUN TRÒN ĐƢỜNG TIÊU HÓA TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CẦN THƠ, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CHÚC NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH GIUN TRÒN ĐƢỜNG TIÊU HÓA TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN PGS. NGUYỄN VĂN DIÊN CẦN THƠ, 2022 LỜI CẢM TẠ Trong suốt quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, động viên của gia đình, thầy cô, bạn bè, các bạn sinh viên, cùng một số cơ quan tổ chức và cũng đã hoàn thành luận án. Xin gửi lòng tri ân đến ba mẹ cùng anh chị em trong gia đình thân yêu luôn là nguồn động lực thúc đẩy tôi nỗ lực và phấn đấu. Cảm ơn chồng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi có thời gian học tập thật tốt.

Tất cả những ngƣời thân yêu nhất đã dành cho tôi tất cả tình yêu, sự khuyến khích và ủng hộ tôi trong chặng đƣờng học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ. Xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS. Nguyễn Văn Diên đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi cũng không thể nào quên sự ủng hộ và hƣớng dẫn tận tình của cô Nguyễn Hồ Bảo Trân, Bộ môn Thú y, Khoa Nông nghiệp, Đại học Cần Thơ, trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi luôn luôn ghi nhớ công ơn và tình cảm của PGS.TS Nguyễn Hữu Hƣng là ngƣời thầy luôn dõi theo và nâng đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Đặc biệt, thầy là ngƣời truyền cho tôi lòng nhiệt huyết và niềm đam mê khoa học, khơi dậy trong tôi sự tự tin, nỗ lực, cố gắng không ngừng và không chùn bƣớc trƣớc những khó khăn trong suốt thời gian thực hiện luận án tiến sĩ. Xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Ban Giám Hiệu Trƣờng Đại học Cần Thơ, Khoa Nông Nghiệp, Khoa Sau Đại học, Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học luôn quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành tiến trình học tập và nghiên cứu. Xin ghi nhớ công ơn của quý Thầy, Cô Khoa Nông nghiệp đã hết lòng truyền đạt những kinh nghiệm và kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học.

Xin cảm ơn và chia sẻ nghiên cứu này đến các bạn, các em sinh viên Bộ môn Thú Y, khoa Nông nghiệp; phòng thí nghiệm Sinh học phân tử của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học, Đại học Cần Thơ. Các anh, chị, bạn nghiên cứu sinh, học viên cao học và các em sinh viên Đại học đã đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu; đã chia sẻ những khó khăn, khuyến khích và động viên tôi trong suốt thời gian qua. Các cán bộ Chi cục Chăn nuôi Thú y tỉnh, trạm Chăn nuôi Thú y huyện, các hộ chăn nuôi chó ở tỉnh An Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Sóc i Trăng, Kiên Giang và thành phố Cần Thơ đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong việc thu thập mẫu. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu trƣờng Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ, Ban Giám Hiệu trƣờng Đại học Tây Đô, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh học ứng dụng, trƣờng Đại học Tây Đô đã tạo điều kiện để tôi đƣợc tham gia học tập nâng cao trình độ chuyên môn, các bạn đồng nghiệp đã không ngừng động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu.

Cuối cùng xin kính chúc tất cả mọi ngƣời thật nhiều sức khỏe, hạnh phúc và thành công! Nguyễn Thị Chúc ii TÓM LƢỢC Đề tài đƣợc thực hiện nhằm nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đƣờng tiêu hóa trên chó tại một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Qua phƣơng pháp kiểm tra 1.727 mẫu phân và mổ khám 1.152 con chó để tìm sự hiện diện giun tròn trên chó tại 6 tỉnh, thành nhƣ: An Giang, Đồng Tháp, Bến Tre, Sóc Trăng, Kiên Giang và TP. Tỷ lệ nhiễm giun tròn qua xét nghiệm phân ở các tỉnh khảo sát từ năm 2014-2018 là 62,77%, và qua mổ khám 71,70%. Có 8 loài giun tròn đƣợc tìm thấy thuộc 6 giống là Ancylostoma caninum, Ancylostoma ceylanicum, Ancylostoma braziliense, Uncinaria stenocephala, Toxocara canis, Toxascaris leonina, Trichocephalus vulpis và Spirocerca lupi.

caninum tỷ lệ nhiễm cao nhất (69,97%). Tỷ lệ nhiễm giun tròn giảm theo tuổi chó; chó từ 1-12 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất (66,48%), kế đến là chó 13-24 tháng tuổi (62,33%) và giảm thấp ở chó >24 tháng (55%). Chó nội và lai có tỷ lệ nhiễm 72,59%, cao hơn chó ngoại (51,20%), chó nuôi theo phƣơng thức thả rông có tỷ lệ nhiễm (78,06%) cao hơn nuôi nhốt (44,54%). Mùa mƣa chó nhiễm cao hơn (74,30%) mùa nắng (52,12%).

Phƣơng thức vệ sinh tắm chải và định kỳ tẩy trừ làm hạn chế tỷ lệ nhiễm giun tròn. Có mối tƣơng quan giữa số trứng giun A. caninum trong một gram phân và tổng số giun cái trong cơ thể chó theo phƣơng trình hồi quy Y= 11. Định danh giun tròn bằng kỹ thuật sinh học phân tử PCR-RFLP và giải trình tự gene ITS-1, cox-1 đã phát hiện 5 loài A.

Phân tích cây phả hệ thì A. caninum ở vùng ĐBSCL có quan hệ di truyền gần gũi với A. caninum ở Trung Quốc (KJ840827) và vùng hạ lƣu sông Mekong (LC177194). ceylanicum tại vùng ĐBSCL có quan hệ di truyền gần gũi với A.

ceylanicum có nguồn gốc trên ngƣời ở vùng Đông Nam Á (Malaysia và Thái Lan). lupi và loài T. canis có độ tƣơng đồng cao lần lƣợt là 97,2% và 99%-100 % so với các mẫu tham chiếu cùng loài. Thời gian hoàn thành vòng đời của A.

caninum là 27,7 ngày. caninum có triệu chứng gầy ốm, tiêu chảy có máu, nôn mửa. Ở niêm mạc ruột xuất huyết, thành ruột non bị bong tróc lẫn với máu và dịch ruột. Các tế bào niêm mạc ruột bong tróc, lông nhung ruột bị đứt nát, tăng bạch cầu ái toan ở các ổ viêm.

Số lƣợng hồng cầu, hàm lƣợng huyết sắc tố và tỷ khối hồng cầu giảm; số lƣợng bạch cầu tăng so với chó không nhiễm. iii Thuốc B (pyrantel) liều 120 -140 mg/kg thể trọng và thuốc A (levamisol) liều 180mg/kg thể trọng, có hiệu quả cao trong tẩy trừ giun móc và giun đũa sau 5-10 ngày. Từ khóa: chó, ĐBSCL, giun đũa, giun móc, giun thực quản iv ABSTRACT The study was carried out to study the epidemiology and prevention measures of gastrointestinal roundworm disease in dogs in some provinces of the Mekong Delta. Through testing 1727 stool samples and dissecting 1152 dogs to find the presence of roundworms in dogs in 6 provinces and cities such as: An Giang, Dong Thap, Ben Tre, Soc Trang, Kien Giang and Can Tho City.

The rate of roundworm infection in surveyed areas from 2014-2018 was 62.77% and through dissection was 71. There are 8 species of roundworms, belonged to 6 genera: Ancylostoma caninum, Ancylostoma ceylanicum, Ancylostoma braziliense, Uncinaria stenocephala, Toxocara canis, Toxascaris leonina, Trichocephalus vulpis and Spirocerca lupi. caninum has the highest infection rate of 69. The prevalence of roundworm infections in dogs decreased by age.

Dogs from 1-12 months old had the highest infection rate (66.48%), followed by dogs 13-24 months old (62.33%) and the lowest one was in dogs >24 months (55%). Domestic and crossbred dogs had the infection rate of 72.59% that was higher than foreign dogs (51.20%), free- ranging dogs had a higher infection rate (78.06%) than in captivity dogs (44. Roundworm infection was recorded higher in rainy season (74.30%) than in dry season (52. The method of cleaning, bathing, and periodically deworming reduced the rate of roundworm infection.

There was a correlation between the number of A. caninum worm eggs in one gram of feces and the total number of female worms in the dog's body according to the regression equation Y= 11.005X Molecular identification of roundworms were performed by using PCR, PCR-RFLP techniques. ITS-1, cox-1 gene sequencing, detected 5 species of ITS-1 and cox-1 gene were sequenced to confirm the presence of 5 species A. Analysis of the phylogenetic tree showed that A.

caninum in the Mekong Delta had a close relation to A. caninum in China (KJ840827) and the Lower Mekong River (LC177194). ceylanicum in the Mekong Delta is genetically closely related to A. ceylanicum which originated in humans in Southeast Asia (Malaysia and Thailand).

canis showed a high similarity of 97.2% and 99%-100 %, respectively, compared with reference species in Genbank v The life cycle of A. Dogs infected with A. caninum, that had symptoms of emaciation, bloody diarrhea, and vomiting. In the intestinal mucosa hemorrhagic, the wall of the small intestine is sloughed off mixed with blood and intestinal fluid.

Intestinal mucosal cells are sloughed off, intestinal villi are severed, and eosinophils are increased in inflammatory foci. Decreased red blood cell count, hemoglobin content and red blood cell mass; white blood cell count increased compared with uninfected dogs. Drug B (pyrantel) at a dose of 120-140 mg/kg body weight and drug A (levamisole) at a dose of 180 mg/kg body weight, are highly effective in eradicating hookworms and roundworms after 5-10 days. Keywords: dog, Mekong Delta, Ancylostoma, Toxocara canis, Spirocerca lupi vi CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Chúc với sự hƣớng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Diên.

Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố bởi tác giả khác trong bất kỳ công trình nào trƣớc đây. Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.TS NGUYỄN VĂN DIÊN NGUYỄN THỊ CHÚC vii MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ. v LỜI CAM ĐOAN. vii MỤC LỤC.

viii DANH SÁCH HÌNH. xii DANH SÁCH BẢNG. xiv CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học .4 Ý nghĩa thực tiễn .5 Những đóng góp mới của luận án. 2 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tình hình nghiên cứu về bệnh giun tròn ở chó trên thế giới và trong nƣớc .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu ở trong nƣớc .2 Phân loại các loài giun tròn ký sinh đƣờng tiêu hóa chó .1 Vị trí của giun móc (Hookworm) trong hệ thống phân loại .2 Vị trí của giun đũa (Roundworm) trong hệ thống phân loại .3 Vị trí của giun tóc trong hệ thống phân loại .3 Đặc điểm sinh học của các loài giun tròn15 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Chúc (2022). Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/26-5-2022-luan-an-tien-si-ncs-chuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS ngày 26/5/2022: Phân tích chuyên sâu về chức năng của ngôn ngữ tự nhiên. Đóng góp mới cho lĩnh vực.

Luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Giun Tròn Trên Chó ĐBSCL & Phòng Trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter