Luận án: Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis

Luận án tiến sĩ phân tích thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của hợp chất tự nhiên. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, y tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu thành phần hóa học dược liệu họ Quao
Số trang:
126 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu thành phần hóa học dược liệu họ Quao

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài thực vật cụ thể. Đó là Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang. Hai loài cây này thuộc họ Quao (Bignoniaceae), một họ thực vật được biết đến với sự đa dạng của các hợp chất tự nhiên có tiềm năng dược liệu. Việc khám phá các hợp chất từ những loài cây này mở ra hướng nghiên cứu mới về dược phẩm. Dữ liệu thực vật học chi tiết giúp định danh chính xác nguồn nguyên liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Mục tiêu chính là xác định các thành phần hoạt chất có giá trị. Việc này góp phần vào việc phát triển các loại thuốc mới. Tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này trong y học hiện đại rất lớn. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng tri thức về dược liệu Việt Nam.

1.1. Giới thiệu hai loài thực vật nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào hai loài thực vật Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang. Cả hai loài thuộc họ Quao (Bignoniaceae). Họ thực vật này nổi tiếng với sự đa dạng về thành phần hóa học. Nhiều loài trong họ đã được ghi nhận có các hoạt tính sinh học quý giá. Mục tiêu chính là khám phá các hợp chất tự nhiên đặc trưng từ lá của hai loài cây này. Nghiên cứu cũng đánh giá tiềm năng dược liệu của chúng. Việc này nhằm tìm kiếm các hoạt chất có khả năng ứng dụng trong y học. Các đặc điểm thực vật học chi tiết được mô tả để đảm bảo tính chính xác của nguyên liệu. Điều này rất quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về dược liệu.

1.2. Mục tiêu khám phá hoạt tính sinh học

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu quan trọng. Đó là sàng lọc hoạt tính sinh học của các cao chiết và các hợp chất phân lập. Hoạt tính gây độc tế bào được khảo sát kỹ lưỡng trên nhiều dòng tế bào ung thư. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase cũng là một trọng tâm. Hoạt tính này có liên quan đến việc điều trị bệnh tiểu đường. Việc phát hiện các hợp chất có hoạt tính này mở ra triển vọng lớn. Có thể phát triển các ứng viên thuốc mới từ nguồn dược liệu tự nhiên. Luận án tìm kiếm những hợp chất có tiềm năng ứng dụng cao trong y học. Kết quả sàng lọc sẽ cung cấp dữ liệu cơ bản cho các nghiên cứu sâu hơn.

1.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

Các tài liệu khoa học tổng quan về Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang còn rất hạn chế. Điều này tạo cơ hội cho một nghiên cứu chuyên sâu. Tuy nhiên, họ Quao nói chung đã được nghiên cứu rộng rãi. Nhiều loài trong họ đã cho thấy sự hiện diện của các hợp chất tự nhiên đa dạng. Chúng bao gồm các flavonoid, iridoid, terpenoid và quinone. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác nhau. Tổng quan tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quát. Nó giúp định hướng cho việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới. Nó cũng giúp đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng. Nghiên cứu này bổ sung vào khoảng trống kiến thức hiện có.

II.Chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên từ cây

Quá trình chiết xuất và phân lập đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu. Các bước được thực hiện một cách tỉ mỉ. Mục tiêu là thu nhận các hợp chất tự nhiên tinh khiết từ nguyên liệu thực vật. Lá của hai loài Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang được sử dụng. Các kỹ thuật chiết xuất tiên tiến được áp dụng. Sau đó, quá trình phân lập diễn ra. Phương pháp sắc ký được sử dụng rộng rãi. Các hợp chất được tách rời dựa trên đặc tính hóa học. Kết quả là các hợp chất có độ tinh khiết cao. Chúng sẵn sàng cho việc xác định cấu trúc và sàng lọc hoạt tính sinh học. Đây là bước nền tảng cho việc khám phá dược liệu mới.

2.1. Quy trình chiết xuất sơ bộ nguyên liệu

Lá cây Markhamia stipulata var. Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang được thu hái cẩn thận. Nguyên liệu sau đó được làm khô và nghiền nhỏ. Bước này giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Quá trình chiết xuất được thực hiện bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Metanol và etanol là các dung môi phổ biến. Quá trình chiết xuất này giúp thu được các cao chiết thô. Các cao chiết này chứa hỗn hợp phức tạp của nhiều hợp chất tự nhiên. Mỗi loại dung môi sẽ chiết xuất được các nhóm thành phần hóa học khác nhau. Cao chiết thô là nguyên liệu đầu vào cho các bước phân lập tiếp theo. Điều này tối ưu hóa việc thu hồi các hợp chất có giá trị.

2.2. Kỹ thuật sắc ký phân lập hợp chất

Các cao chiết thô được phân lập bằng nhiều kỹ thuật sắc ký. Sắc ký cột là phương pháp chính. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để kiểm tra độ tinh khiết và tối ưu hóa điều kiện. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để phân lập các hợp chất tinh khiết hơn. Các kỹ thuật này giúp tách rời các thành phần hóa học dựa trên độ phân cực và ái lực. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là thu được các hợp chất tự nhiên đơn lẻ. Các hợp chất này sau đó được sử dụng cho việc xác định cấu trúc và sàng lọc hoạt tính. Sắc ký là một công cụ không thể thiếu trong hóa học hợp chất thiên nhiên.

2.3. Thu nhận các hợp chất tinh khiết

Từ quá trình phân lập phức tạp, một số hợp chất tinh khiết đã được thu nhận. Các hợp chất này được kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng. Chúng cũng được đánh giá bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Việc thu nhận hợp chất tinh khiết là bước quan trọng. Nó đảm bảo các bước xác định cấu trúc và thử hoạt tính sinh học đạt độ chính xác cao. Các hợp chất này có thể là những thành phần hóa học đã biết. Hoặc chúng có thể là các hợp chất mới chưa từng được báo cáo. Kết quả thu được cung cấp các ứng cử viên tiềm năng. Chúng sẽ được nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc và chức năng. Đây là cơ sở cho các phát hiện khoa học mới.

III.Xác định cấu trúc hợp chất mới bằng phổ NMR

Việc xác định cấu trúc các hợp chất phân lập là một giai đoạn then chốt. Công việc này sử dụng một loạt các phương pháp phân tích phổ hiện đại. Đặc biệt, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các dữ liệu phổ khác như phổ tử ngoại (UV), phổ hồng ngoại (IR) và khối phổ (MS) cũng được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin bổ sung. Việc kết hợp các dữ liệu này cho phép xác định chính xác cấu trúc hóa học. Cả hợp chất đã biết và các hợp chất mới đều được xác nhận. Quá trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của nghiên cứu. Nó tạo ra nền tảng vững chắc cho việc đánh giá hoạt tính sinh học sau này.

3.1. Phương pháp phân tích phổ hiện đại

Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích phổ hiện đại. Phổ tử ngoại (UV) cung cấp thông tin về các nhóm chức có liên hợp. Phổ hồng ngoại (IR) cho biết các liên kết chức năng trong phân tử. Khối phổ (MS) xác định khối lượng phân tử và mảnh ion đặc trưng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ mạnh mẽ nhất. Nó cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và vị trí các proton. Các phương pháp này bổ trợ cho nhau. Chúng giúp xây dựng bức tranh toàn diện về cấu trúc hóa học. Việc kết hợp các dữ liệu phổ là cần thiết để xác định cấu trúc chính xác. Đây là kỹ thuật tiêu chuẩn trong hóa học hợp chất tự nhiên.

3.2. Ứng dụng phổ NMR trong xác định cấu trúc

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ không thể thiếu. Nó bao gồm phổ 1H-NMR, 13C-NMR và các phổ tương quan (COSY, HSQC, HMBC). Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại và môi trường hóa học của các nguyên tử hydro và carbon. Từ các dữ liệu này, cấu trúc khung carbon và vị trí các nhóm chức được xác định. Phổ NMR giúp xác nhận các hợp chất đã biết. Nó cũng cho phép giải đoán cấu trúc của các hợp chất mới. Phương pháp này đòi hỏi kỹ năng phân tích chuyên sâu. Nó đảm bảo độ tin cẩn cao trong việc xác định cấu trúc hóa học. Sự chính xác này là quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.3. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập

Một số hợp chất đã được phân lập thành công từ hai loài thực vật. Chúng bao gồm 1-hexadecanoyl-sn-glycerol (từ Markhamia stipulata var. Dang) và Chrysin 5,7-dimethyl ether (từ Stereospermum binhchauensis V. Dang). Cấu trúc của các hợp chất này được xác định một cách kỹ lưỡng. Dữ liệu phổ UV, IR, MS và NMR được phân tích chi tiết. Việc so sánh dữ liệu với các tài liệu tham khảo giúp xác nhận cấu trúc. Việc này rất quan trọng để đảm bảo tính mới và chính xác của các phát hiện. Thành công trong việc xác định cấu trúc là một đóng góp quan trọng. Nó mở đường cho việc nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học của chúng.

IV.Sàng lọc hoạt tính sinh học độc tế bào ức chế enzyme

Sau khi phân lập và xác định cấu trúc, các hợp chất được đưa vào sàng lọc hoạt tính sinh học. Đây là giai đoạn quan trọng để đánh giá tiềm năng dược liệu của chúng. Hai loại hoạt tính chính được khảo sát. Đó là hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư. Và hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase, liên quan đến điều trị tiểu đường. Các phương pháp thử nghiệm được thực hiện theo quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo tính chính xác và lặp lại của kết quả. Kết quả sàng lọc cung cấp thông tin giá trị. Nó chỉ ra các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong y học. Đây là bước đầu tiên trong quá trình phát triển thuốc mới từ hợp chất tự nhiên.

4.1. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào

Hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết và hợp chất phân lập được đánh giá. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Phương pháp MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide) là phương pháp chính. Nó đo lường khả năng sống sót của tế bào. Kết quả được biểu thị bằng giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% tế bào). Các chất chuẩn dương được sử dụng để so sánh. Việc sàng lọc này giúp xác định các hợp chất có tiềm năng kháng ung thư. Kết quả cung cấp cái nhìn ban đầu về cơ chế tác dụng. Nghiên cứu này là cơ sở cho các thử nghiệm sâu hơn về hoạt tính dược lý.

4.2. Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α glucosidase

Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase được khảo sát. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa carbohydrate. Việc ức chế enzyme α-glucosidase giúp kiểm soát đường huyết sau ăn. Hoạt tính này có tiềm năng trong điều trị bệnh tiểu đường type 2. Các cao chiết và hợp chất phân lập được thử nghiệm. Acarbose được sử dụng làm chất chuẩn dương. Phương pháp thử nghiệm được chuẩn hóa. Nó đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Phát hiện các chất ức chế α-glucosidase từ dược liệu là rất có giá trị. Nó mở ra hướng mới cho việc phát triển thuốc điều trị tiểu đường tự nhiên.

4.3. Kết quả sàng lọc hoạt tính các hợp chất

Các cao chiết và hợp chất phân lập đã cho thấy nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Cao chiết từ lá cây Markhamia stipulata var. Dang thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng ung thư. Hợp chất 1-hexadecanoyl-sn-glycerol cũng có hoạt tính tương tự. Đối với Stereospermum binhchauensis V. Dang, hợp chất Chrysin 5,7-dimethyl ether thể hiện hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase mạnh. Các kết quả này nhấn mạnh tiềm năng của hai loài thực vật. Chúng là nguồn cung cấp các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học giá trị. Các phát hiện này là cơ sở cho các nghiên cứu dược lý và phát triển thuốc trong tương lai.

V.Đánh giá tiềm năng dược liệu và ứng dụng nghiên cứu

Nghiên cứu này đã thành công trong việc khám phá các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Nó tập trung vào hai loài thực vật thuộc họ Quao. Các kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng dược liệu của chúng. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới là một đóng góp quan trọng. Đặc biệt, việc phát hiện các hoạt tính gây độc tế bào và ức chế enzyme α-glucosidase mở ra nhiều hướng ứng dụng. Nghiên cứu này không chỉ làm giàu kho tàng kiến thức về hóa học hợp chất tự nhiên mà còn tạo tiền đề cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới từ nguồn tài nguyên thiên nhiên Việt Nam. Tiềm năng này cần được khai thác và nghiên cứu sâu hơn.

5.1. Tiềm năng phát triển dược liệu mới

Các phát hiện từ luận án cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển dược liệu mới. Đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào. Chúng có thể là ứng cử viên cho thuốc kháng ung thư. Hợp chất ức chế enzyme α-glucosidase cũng rất hứa hẹn. Chúng có thể dùng để điều trị bệnh tiểu đường. Việc khám phá các hợp chất tự nhiên mới từ thực vật Việt Nam là rất quan trọng. Nó góp phần vào sự đa dạng hóa nguồn dược liệu. Các kết quả này khuyến khích các nghiên cứu lâm sàng sâu hơn. Điều này nhằm xác định hiệu quả và độ an toàn của các hợp chất này trong điều trị bệnh. Tiềm năng phát triển các sản phẩm y tế mới là rất khả thi.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Nghiên cứu hiện tại mở ra nhiều hướng đi cho tương lai. Cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất hoạt tính. Việc tối ưu hóa cấu trúc các hợp chất này cũng rất cần thiết. Mục tiêu là để tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Cần thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật. Điều này để đánh giá hoạt tính in vivo. Việc tổng hợp các dẫn xuất của các hợp chất phân lập cũng là một hướng đi tiềm năng. Từ đó có thể tạo ra các hoạt chất mạnh hơn. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang các loài thực vật khác trong họ Quao. Điều này nhằm tìm kiếm thêm các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học mới.

5.3. Đóng góp của luận án khoa học

Luận án này đã có những đóng góp đáng kể. Nó bổ sung kiến thức về thành phần hóa học của hai loài thực vật. Đặc biệt là việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất mới. Luận án cũng cung cấp dữ liệu quan trọng về hoạt tính sinh học. Nó chỉ ra các hợp chất có tiềm năng làm thuốc kháng ung thư và trị tiểu đường. Các phương pháp chiết xuất, sắc ký và phân tích phổ được áp dụng chặt chẽ. Kết quả là các phát hiện có giá trị khoa học cao. Công trình này góp phần vào sự phát triển của ngành hóa học hợp chất tự nhiên. Nó cũng đóng vai trò trong việc khai thác tiềm năng dược liệu từ hệ thực vật Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài markhamia stipulata var canaense

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGÔ TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 2 LOÀI MARKHAMIA STIPULATA VAR. DANG VÀ STEREOSPERMUM BINHCHAUENSIS V. DANG THUỘC HỌ QUAO (BIGNONIACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGÔ TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 2 LOÀI MARKHAMIA STIPULATA VAR.

DANG VÀ STEREOSPERMUM BINHCHAUENSIS V. DANG THUỘC HỌ QUAO (BIGNONIACEAE) CHUYÊN NGÀNH: HÓA HỌC CÁC HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN MÃ SỐ: 9440117 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI ĐÌNH TRỊ 2. TRẦN CÔNG LUẬN TP.

HỒ CHÍ MINH, 2020 LỜI CẢM ƠN ----------- Với tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin kính gửi lời cảm ơn đến PGS. MAI ĐÌNH TRỊ và PGS. TRẦN CÔNG LUẬN Đã tận tình hướng dẫn và quan tâm thường xuyên đến suốt quá trình thực hiện công trình nghiên cứu của tôi. NGUYỄN TẤN PHÁT Đã giúp đỡ, động viên, chia sẽ những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học, nghiên cứu và thực hiện luận án.

ĐẶNG VĂN SƠN Đã nhận danh mẫu nguyên liệu để tôi thực hiện luận án. NGUYỄN CỬU KHOA Đã động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập và thực hiên luận án. NGUYỄN NGỌC HẠNH Đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng vững chắc trong thời gian học và thực tập tại Viện Công nghệ Hóa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cán bộ các phòng ban đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình học tập, thực hiện và bảo vệ luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý thầy cô công tác tại Viện Công Nghệ Hóa học, quý thầy cô công tác tại Trường Đại Học Kiên Giang, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng xin cảm ơn gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện từ vật chất đến tinh thần để học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 NGÔ TRỌNG NGHĨA NGÔ TRỌNG NGHĨ LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: ―Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 2 loài Markhamia stipulata var.

Dang và Stereospermum binhchauensis V. Dang thuộc họ Quao (Bignoniaceae)‖ do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Hồ Chí Minh, năm 2020 Nghiên cứu sinh Ngô Trọng Nghĩa i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH.vii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về loài Markhamia stipulata var. Mô tả thực vật.

Các nghiên cứu về dược lý. Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Giới thiệu chung về loài Stereospermum binhchauensis V. Mô tả thực vật.

Các nghiên cứu về dược lý. Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Hoạt tính gây độc tế bào. Các dòng tế bào được thử nghiệm.

Phương pháp thử hoạt tính độc tế bào. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. 31 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC). Phương pháp xác định cấu trúc.

Phương pháp phổ tử ngoại (UV). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp khối phổ (MS). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).

Phương pháp thử hoạt tính sinh học. 33 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM. Điều chế các cao chiết. Điều chế cao chiết từ lá cây thiết đinh Cà Ná.

Điều chế cao chiết từ lá cây quao Bình Châu. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ lá cây thiết đinh Cà Ná. Phân lập các hợp chất từ lá cây quao Bình Châu.

Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được từ cây thiết đinh Cà Ná. 1-hexadecanoyl-sn-glycerol (MS16). Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được từ quao Bình Châu. Chrysin 5,7-dimethyl ether (SB01).

Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào. 52 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ lá cây thiết đinh Cà Ná. Phân lập các hợp chất từ lá cây quao Bình Châu. Xác định cấu trúc các hợp chất.

1-hexadecanoyl-sn-glycerol (MS16). Chrysin 5,7-dimethyl ether (SB01). Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính gây độc tế bào.

Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Nhận xét chung. 95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Api β-D-apiofuranosyl brs broad singlet Mũi đơn rộng CC Column chromatography Sắc ký cột COSY Correlation SpectroscopY Phổ tương tác CTPT Công Thức Phân Tử d doublet Mũi đôi DAD Diode Array Detector Đầu dò Diode Array dd doublet of doublet Mũi đôi đôi Detortionless Enhancement by DEPT Phổ DEPT Polarization Transfer DPPH 1,1-Diphenyl-2-Picrylhydrazyl EC Enzyme Commission Tiểu ban enzyme EC50 Effective Concentration 50% Nồng độ hiệu quả 50% ED50 Effective Dose 50% Liều lượng hiệu quả 50% Gal β-D-glalactopyranosyl Glc β-D-glucopyranosyl HeLa Henrietta Lacks Ung thư cổ tử cung Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người Phổ tương tác dị nhân qua HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence nhiều nối High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography High Resolution Electrospray Ionisation Phổ khối lượng phun mù HR- ESI-MS Mass Spectrometry điện phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua HSQC Correlation một nối Liquid Chromatography Mass LC-MS Sắc ký lỏng ghép khối phổ Spectrometry IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% IR Infrared Phổ hồng ngoại isoPrOH Iso-propanol IUB International Union of Biochemistry Hiệp hội Hóa sinh Quốc tế J Coupling constant Hằng số ghép LC50 Lethal Concentration Nồng độ gây chết 50% LD50 Lethal Dose 50% Liều gây chết 50% m multiplet Mũi đa MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Ung thư vú người MDA Malonyl Dialdehyd Me2CO Dimethyl ketone MeCOEt Ethyl methyl ketone MeOH Methanol MSD Mass spectrometry detector Đầu dò khối phổ MW Molecular Weight Trọng lượng phân tử v Cao EtOAc M. Stipulata MSE Var. Dang Cao n-hexane M.

Stipulata MSH Var. Dang The National Institute of Standards and NIST Technology nm nanometer NMR Nuclear Magnetic Resonance Công hưởng từ hạt nhân NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy Phổ NOESY PNP p-NitroPhenol PNPG p-NitroPhenyl-α-D-Glucopyranoside ppm parts per million psi pound per square inch Rha α-L-rhamnopyranosyl Rotating frame nuclear Overhauser ROESY Phổ ROESY Effect SpectroscopY Rp18 Reserve phase C-18 Pha đảo C-18 RT Retention Time Thời gian lưu s singlet Mũi đơn Cao EtOAc Stereospermum SBE Binhchauensis V. Dang Cao n-hexane SBH Stereospermum Binhchauensis V. Dang SRB Sulphorhodamine B STT Số Thứ Tự t triplet Mũi ba TCA TriChloroacetic Acid TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS TetramethylSilane Tris-base Tris(hydroxymethyl)aminomethane UV UltraViolet Phổ tử ngoại Xyl β-D-xylopyranosyl δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học vi DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng Trang Bảng 1.1: Bảng tổng kết thành phần hóa học của chi Markhamia 8 Bảng 1.2: Bảng tổng kết thành phần hóa học của chi Stereospermum 20 Bảng 4.1: Dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz, methanol-d4,  ppm) của các 67 cycloartane được phân lập từ Markhamia stipulata var.2: Phần trăm (%) gây độc tế bào (nồng độ 100 µg/mL) của các phân 91 đoạn cao từ lá thiết đinh Cà Ná Bảng 4.3: Phần trăm (%) gây độc tế bào (nồng độ 100 µg/mL) của các phân 92 đoạn cao từ lá quao Bình Châu Bảng 4.4: Phần trăm % (nồng độ 100 µg/mL) kết quả hoạt tính gây độc tế bào 93 của một số hợp chất Bảng 4.5: Giá trị IC50 của một số hợp chất trên các dòng tế bào ung thư 93 Bảng 4.6: Kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các phân đoạn 94 từ lá thiết đinh Cà Ná Bảng 4.7: Kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các hợp chất 94 Sơ đồ Sơ đồ 3.1: Sơ đồ điều chế các cao chiết từ lá thiết đinh Cà Ná 35 Sơ đồ 3.2: Sơ đồ điều chế các cao từ lá quao Bình Châu 36 Sơ đồ 4.1: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao MSH 55 Sơ đồ 4.2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao MSE 56 Sơ đồ 4.3: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SBH 57 Sơ đồ 4.4: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SBE 58 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 1.1: Hình mẫu cây tươi và mẫu khô cây thiết đinh Cà Ná 3 Hình 1.2: Hình mẫu thân, lá, hoa, quả cây quao Bình Châu 15 Hình 4.1: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS01 60 Hình 4.2: Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất MS02 61 Hình 4.3: Cấu trúc của hợp chất MS02 61 Hình 4.4: Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất MS03 62 Hình 4.5: Cấu trúc của hợp chất MS03 63 Hình 4.6: Các tương tác COSY, HMBC, NOSEY chính của MS04 64 Hình 4.7: Cấu trúc của hợp chất MS04 65 Hình 4.8: Các tương tác COSY, HMBC, NOSEY chính của MS05 66 Hình 4.9: Cấu trúc của hợp chất MS05 67 Hình 4.10: Các tương tác COSY và HMBC chính của MS17 70 Hình 4.11: Phân tích các phân mãnh của phần phytosphingosin và acid béo của 70 MS17 bằng HR-ESI-MS/MS Hình 4.12: Phân tích các phân mãnh xác định vị trí của nối đôi của MD14 bằng 70 HR-ESI-MS/MS Hình 4.13: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS06 71 Hình 4.14: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS07 72 Hình 4.15: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS08 74 Hình 4.16: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS09 75 Hình 4.17: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS10 76 Hình 4.18: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS11 77 Hình 4.19: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS12 78 Hình 4.20: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS13 79 Hình 4.21: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS14 80 Hình 4.22: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất MS15 80 Hình 4.23: Các phân mãnh chính của MS16 82 viii Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Trọng Nghĩa (2020). Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/2-loai-markhamia-stipulata-var-canaense

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của hợp chất tự nhiên. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, y tế.

Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học 2 loài cây Quao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter