Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch dựa trên hệ thống thông tin địa lý thử nghiệm tại công ty nư
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao Hiệu quả Quản lý Hệ thống Cấp nước Sạch bằng GIS
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin quản lý
- Tác giả:
- Chu Thị Hồng Hải
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao Hiệu quả Quản lý Hệ thống Cấp nước Sạch bằng GIS
Hệ thống cung cấp nước sạch đóng vai trò thiết yếu trong đời sống. Quản lý hệ thống này đối mặt nhiều thách thức. Luận án nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý. Giải pháp dựa trên Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). GIS tích hợp dữ liệu không gian và thuộc tính. GIS cung cấp công cụ mạnh mẽ cho phân tích, ra quyết định. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình vận hành. Tăng cường năng suất làm việc của đơn vị quản lý. Luận án thử nghiệm tại Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn. Góp phần vào chiến lược phát triển bền vững. Đổi mới tổ chức trong ngành cấp nước.
1.1. Tổng quan Quản lý Hệ thống Cung cấp Nước Sạch
Quản lý hệ thống cung cấp nước sạch bao gồm nhiều khía cạnh. Vận hành, bảo trì, sửa chữa là các nhiệm vụ chính. Nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống là mục tiêu ưu tiên. Hệ thống phải đảm bảo chất lượng nước. Hệ thống cần cung cấp đủ lượng nước cho người dân. Các bên liên quan cần phối hợp chặt chẽ. Định hướng phát triển đến năm 2050 đặt ra nhiều yêu cầu. Cần giải quyết các bài toán quản lý phức tạp.
1.2. Hệ thống Thông tin Địa lý GIS và Vai trò quan trọng
GIS là công cụ tin học mạnh mẽ. GIS giúp thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích dữ liệu không gian. GIS có khả năng hiển thị thông tin địa lý trực quan. Ứng dụng GIS mang lại nhiều ưu điểm. GIS cải thiện khả năng ra quyết định. GIS hỗ trợ quản lý tài sản hiệu quả. GIS tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. GIS đã được ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Xu thế này đang phát triển mạnh mẽ.
1.3. Những bài toán quản lý chính cần giải quyết
Hệ thống cung cấp nước sạch đối mặt nhiều bài toán. Quản lý mạng lưới đường ống phức tạp là một thách thức. Xác định vị trí rò rỉ, vỡ ống cần nhanh chóng. Kiểm soát chất lượng nước là ưu tiên hàng đầu. Lên kế hoạch bảo trì, mở rộng mạng lưới hiệu quả. Cảnh báo và xử lý ô nhiễm nước kịp thời. Những bài toán này đòi hỏi công cụ quản lý hiện đại. GIS cung cấp nền tảng giải quyết các vấn đề này.
II.Thực trạng và Thách thức Quản lý Nước Sạch tại Việt Nam
Hoạt động quản lý hệ thống cung cấp nước sạch tại Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn. Các công ty nước sạch hiện áp dụng nhiều quy trình kỹ thuật. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý chưa đạt mức tối ưu. Rủi ro trong vận hành hệ thống còn cao. Phương pháp xác định rủi ro chưa đồng bộ. Việc phòng ngừa và kiểm soát rủi ro còn hạn chế. Công nghệ thông tin chưa được khai thác triệt để. Ứng dụng GIS còn ở giai đoạn sơ khai. Cần có cái nhìn tổng thể về thực trạng. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Đổi mới tổ chức để tăng năng suất làm việc. Nâng cao quản lý chất lượng dịch vụ.
2.1. Hoạt động kỹ thuật và quy trình quản lý hiện hành
Các công ty nước sạch áp dụng nhiều quy trình. Bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống đường ống. Quy trình vận hành mạng lưới cung cấp nước. Quản lý mạng lưới truyền dẫn và phân phối. Quản lý đường ống dịch vụ cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, các quy trình này thường thủ công. Việc thiếu dữ liệu đồng bộ gây khó khăn. Đánh giá hiệu suất công việc gặp nhiều trở ngại.
2.2. Những rủi ro và hạn chế trong quản lý nước sạch
Hoạt động kỹ thuật tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro về chất lượng nước gây ảnh hưởng sức khỏe. Rủi ro vỡ ống, rò rỉ gây thất thoát lớn. Quá trình xác định và xử lý ô nhiễm còn chậm. Các biện pháp kiểm soát chưa thực sự hiệu quả. Phân tích đánh giá rủi ro chưa chuyên sâu. Năng suất làm việc của đội ngũ vận hành bị ảnh hưởng.
2.3. Hạn chế ứng dụng GIS tại các công ty nước sạch Việt Nam
Ứng dụng GIS tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc triển khai GIS đòi hỏi chi phí lớn. Công tác chuẩn bị dữ liệu gặp nhiều vướng mắc. Nguồn nhân lực có chuyên môn GIS còn thiếu. Các vấn đề về hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ. Thiếu một mô hình quản trị rõ ràng. Điều này cản trở việc tối ưu hóa quy trình. Giảm khả năng đánh giá hiệu suất tổng thể.
III.Mô hình Kiến trúc GIS Tối ưu hóa Quy trình Quản lý Nước
Luận án đề xuất một mô hình phát triển GIS toàn diện. Mô hình này giúp các công ty nước sạch Việt Nam triển khai hiệu quả. Kiến trúc hệ thống được thiết kế phù hợp thực tế. Mô hình bao gồm các yêu cầu về phần cứng và phần mềm. Luận án xây dựng khung cơ sở dữ liệu GIS chuẩn hóa. Khung này là nền tảng cho mọi ứng dụng. Việc chuẩn hóa dữ liệu rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán và khả năng tích hợp. Mô hình hướng tới tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Nâng cao năng suất làm việc của toàn hệ thống. Đây là một chiến lược phát triển dài hạn. Góp phần vào đổi mới tổ chức và quản lý chất lượng.
3.1. Thiết kế Mô hình Tổng quát Phát triển Hệ thống GIS
Mô hình tổng quát bao gồm các giai đoạn triển khai. Từ thu thập yêu cầu đến phát triển và vận hành. Các bước triển khai ứng dụng GIS được cụ thể hóa. Mô hình này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Nó hỗ trợ các công ty nước sạch từng bước hiện đại hóa. Đảm bảo sự liên tục trong quản lý hệ thống. Đây là cơ sở cho một hệ thống quản lý đồng bộ.
3.2. Kiến trúc Hệ thống GIS Phần cứng và Phần mềm
Kiến trúc hệ thống được thiết kế chi tiết. Bao gồm các yêu cầu về máy chủ, thiết bị mạng. Phần mềm GIS chuyên dụng và các ứng dụng hỗ trợ. Các tiêu chuẩn kỹ thuật được xác định rõ ràng. Kiến trúc này đảm bảo hiệu năng và bảo mật. Nó là nền tảng cho việc tích hợp dữ liệu. Hỗ trợ mô hình quản trị hiện đại. Giúp đánh giá hiệu suất của hệ thống.
3.3. Xây dựng Khung Cơ sở Dữ liệu GIS chuẩn hóa
Khung cơ sở dữ liệu GIS được thiết kế khoa học. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng nghiêm ngặt. Khung này chứa thông tin về mạng lưới đường ống. Bao gồm dữ liệu về khách hàng, chất lượng nước. Dữ liệu được tổ chức một cách logic. Việc chuẩn hóa dữ liệu là yếu tố then chốt. Đảm bảo khả năng truy xuất và phân tích nhanh chóng. Góp phần tối ưu hóa quy trình quản lý.
IV.Ứng dụng GIS Nâng cao Năng suất và Quản lý Chất lượng
Luận án tập trung vào các ứng dụng cụ thể của GIS. GIS giải quyết các bài toán thiết yếu trong ngành nước. Thiết kế thay thế, mở rộng mạng lưới cấp nước tối ưu. Bài toán cảnh báo ô nhiễm nước được ưu tiên. Các giải pháp này dựa trên cơ sở dữ liệu GIS phong phú. Thuật toán được phát triển để xử lý dữ liệu. Bộ công cụ giải bài toán được giới thiệu chi tiết. Kết quả thử nghiệm tại Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội minh chứng hiệu quả. Ứng dụng GIS trực tiếp nâng cao năng suất làm việc. Cải thiện quản lý chất lượng dịch vụ nước sạch. Đây là bước tiến quan trọng trong đổi mới tổ chức.
4.1. Tối ưu hóa thiết kế và bảo trì mạng lưới cấp nước
Bài toán thiết kế mạng lưới cấp nước được giải quyết. GIS giúp lập mô hình chung của bài toán. Hệ thống hỗ trợ phân tích các phương án mở rộng. Tối ưu hóa việc thay thế đường ống cũ. Giảm thiểu chi phí và thời gian triển khai. Việc này giúp cải thiện hiệu quả quản lý tài sản. Nâng cao năng suất làm việc của đội ngũ kỹ thuật. Đảm bảo hệ thống vận hành bền vững.
4.2. Cảnh báo ô nhiễm nước và nâng cao chất lượng dịch vụ
GIS được ứng dụng trong cảnh báo ô nhiễm nước. Quy trình xác định và xử lý ô nhiễm được tối ưu. Hệ thống giúp theo dõi chất lượng nước liên tục. Cung cấp thông tin kịp thời cho người quản lý. Nâng cao khả năng phản ứng với sự cố. Đảm bảo an toàn nguồn nước cho cộng đồng. Góp phần vào quản lý chất lượng tổng thể.
4.3. Công cụ và phương pháp giải quyết bài toán thực tiễn
Luận án giới thiệu bộ công cụ chuyên biệt. Các công cụ này dựa trên nền tảng GIS. Chúng hỗ trợ giải quyết các bài toán phức tạp. Sơ đồ tiến trình giải bài toán được trình bày rõ ràng. Kết quả thử nghiệm với dữ liệu thực tế cho thấy tính khả thi. Điều này khẳng định tiềm năng của GIS. Giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất làm việc.
V.Chiến lược Phát triển GIS cho Đổi mới Tổ chức Cấp nước
Luận án đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Các khuyến nghị này nhằm thúc đẩy ứng dụng GIS. Mục tiêu là đổi mới tổ chức trong ngành cấp nước. Việc triển khai GIS toàn diện mang lại lợi ích lâu dài. GIS hỗ trợ xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại. Nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể. Tăng cường khả năng phản ứng với các thách thức. Đây là một phần của chiến lược phát triển bền vững. Đảm bảo chất lượng dịch vụ nước sạch cho tương lai. Các công ty cần tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ phù hợp.
5.1. Khuyến nghị triển khai GIS cho ngành cấp nước
Cần có kế hoạch triển khai GIS rõ ràng. Đầu tư vào cơ sở dữ liệu chuẩn hóa ngay từ đầu. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kỹ thuật. Phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận. Cần có sự hỗ trợ từ cấp lãnh đạo. Việc này giúp đảm bảo sự thành công của dự án. Nâng cao năng suất làm việc của nhân viên. Tối ưu hóa quy trình quản lý toàn diện.
5.2. Lợi ích dài hạn của việc ứng dụng GIS toàn diện
Ứng dụng GIS mang lại nhiều lợi ích dài hạn. Cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý tài sản. Giảm thất thoát nước và chi phí vận hành. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Hỗ trợ đánh giá hiệu suất hệ thống chính xác. Góp phần vào chiến lược phát triển bền vững. Tạo tiền đề cho đổi mới tổ chức.
5.3. Định hướng phát triển công nghệ và quản trị tương lai
Công nghệ GIS sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Cần cập nhật các xu thế công nghệ mới. Tích hợp GIS với các hệ thống thông tin khác. Xây dựng một mô hình quản trị linh hoạt. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu. Hướng tới một hệ thống quản lý thông minh. Điều này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Tr-êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n CHU THÞ HåNG H¶I NGHI£N CøU GI¶I PH¸P N¢NG CAO HIÖU QU¶ QU¶N Lý HÖ ThèNG CUNG CÊP N¦íc s¹ch dùa trªn hÖ thèng th«ng tin ®Þa lý (gis) - thö nghiÖm t¹i c«ng ty n-íc s¹ch sè 2 hµ néi Hµ Néi - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Tr-êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n CHU THÞ HåNG H¶I NGHI£N CøU GI¶I PH¸P N¢NG CAO HIÖU QU¶ QU¶N Lý HÖ ThèNG CUNG CÊP N¦íc s¹ch dùa trªn hÖ thèng th«ng tin ®Þa lý (gis) - thö nghiÖm t¹i c«ng ty n-íc s¹ch sè 2 hµ néi Chuyªn ngµnh: HÖ thèng th«ng tin qu¶n lý M· sè: 62340405 Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: 1. TrÇn ThÞ Thu Hµ Hµ Néi - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS.
Trần Thị Thu Hà Chu Thị Hồng Hải ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể Lãnh đạo và các thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhất là các thầy cô Khoa Tin học Kinh tế và Viện Đào tạo Sau Đại học. Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Văn Vỵ và TS.Trần Thị Thu Hà đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo, cán bộ nhân viên Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật, Xí nghiệp Tư vấn Thiết kế của Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu và thử nghiệm.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia, cán bộ, nhân viên đã tham gia trả lời phỏng vấn, trả lời phiếu điều tra, cung cấp thông tin bổ ích để tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả gửi lời cảm ơn đến các cộng sự, đồng nghiệp, bạn bè, gia đình và người thân đã ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn và thường xuyên khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tác giả hoàn thành bản luận án. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
viii DANH MỤC BIỂU BẢNG. 1 CHƯƠNG 1- QUẢN LÝ HỆ THỐNG CUNG CẤP NƯỚC SẠCH DỰA TRÊN HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ. Quản lý hệ thống cung cấp nước sạch. Sơ lược lịch sử phát triển HTCCNS trên thế giới và ở Việt Nam.
Hệ thống cung cấp nước. Nhiệm vụ và định hướng cấp nước của Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2050. Các bên liên quan đến cấp nước sinh hoạt. Những bài toán quản lý đặt ra cho HTCCNS.
Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý. Định nghĩa GIS. Các khái niệm liên quan. GIS thủ công và GIS trên máy tính.
Lịch sử ứng dụng GIS. Các thành phần của GIS. Cơ sở dữ liệu GIS. Các chức năng của GIS.
Ưu điểm – những tồn tại của GIS. Xu thế ứng dụng GIS trên thế giới. Những vấn đề cho các CTCCNS khi xây dựng GIS. Công tác chuẩn bị.
Vấn đề trong triển khai và phát triển GIS. Vấn đề chi phí của xây dựng GIS. Các công nghệ hỗ trợ GIS. Triển khai một bài toán ứng dụng GIS.
Kết luận chương. 70 CHƯƠNG 2 - THỰC TRẠNG QUẢN LÝ KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG GIS TẠI CÁC CÔNG TY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH VIỆT NAM. Một số khái niệm về hoạt động kỹ thuật của các CTCCNS. Bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa.
Quy trình quản lý và vận hành. Các rủi ro và nguy hại. Các qui trình quản lý kỹ thuật trong HTCCNS. Quản lý mạng lưới truyền dẫn.
Quản lý mạng lưới phân phối. Quản lý mạng lưới đường ống dịch vụ. Quy trình xác định và xử lý ô nhiễm trên mạng lưới cấp nước. Thực trạng quản lý kỹ thuật và những vấn đề của các CTCCNS.
Rủi ro trong hoạt động kỹ thuật. Phương pháp xác định rủi ro. Phân tích đánh giá rủi ro trong HTCCNS ở Việt Nam. Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa rủi ro.
Ứng dụng GIS trong hoạt động nghiệp vụ của các CTCCNS. Đối tượng và phương pháp điều tra. Các kết quả điều tra. Nhận xét về thực trạng ứng dụng GIS.
Một số khuyến nghị về ứng dụng GIS vào quản lý HTCCNS. Các vấn đề và các nội dung cần ứng dụng GIS. Một số vấn đề hạn chế việc triển khai GIS ở các CTCCNS Việt Nam. Kết luận chương.
90 CHƯƠNG 3 - MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN GIS VÀ XÂY DỰNG KHUNG CSDL GIS CHO QUẢN LÝ HTCCNS Ở VIỆT NAM. Mô hình phát triển một hệ thống GIS. Triển khai các ứng dụng GIS. Mô hình tổng quát phát triển một hệ thống GIS.
Mô hình kiến trúc GIS cho quản lý HTCCNS Việt Nam. Mô hình kiến trúc hệ thống phần cứng. Kiến trúc hệ thống phần mềm và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Một số yêu cầu cơ bản.
Một số yêu cầu về tầng dữ liệu. Xây dựng khung CSDL GIS quản lý HTCCNS. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế khung CSDL GIS cho quản lý HTCCNS.
Kết luận chương. 118 CHƯƠNG 4 - ỨNG DỤNG GIS CHO BÀI TOÁN THIẾT KẾ BẢO TRÌ - MỞ RỘNG MẠNG LƯỚI TỐI ƯU VÀ CẢNH BÁO Ô NHIỄM NƯỚC TRONG HỆ THỐNG CUNG CẤP NƯỚC SẠCH. Thiết kế thay thế, mở rộng mạng lưới cấp nước tối ưu. Phát biểu bài toán.
Lập mô hình chung của bài toán. Thuật toán cho bài toán đặt ra. Sử dụng cơ sở dữ liệu GIS. Thiết lập mô hình cụ thể cho bài toán.
Giới thiệu bộ công cụ giải bài toán. Sơ đồ tiến trình giải bài toán. Kết quả thử nghiệm giải bài toán với các dữ liệu thực. Ứng dụng GIS cho bài toán cảnh báo ô nhiễm nước.
Mô tả bài toán. Giải pháp cho bài toán đặt ra. Các bước xây dựng giải pháp. Thực hiện bài toán với công cụ được xây dựng và kết quả.
Kết luận chương. 144 vi TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 Phụ lục 1: Tài liệu pháp quy về cấp nước an toàn. 154 Phụ lục 2: Nhiệm vụ và định hướng cấp nước của Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2050 [31].
154 Phụ lục 3: Mức độ của các bên liên quan đến cấp nước sinh hoạt. 157 Phụ lục 4: Quản lý kỹ thuật các hệ thống mạng cấp nước. 160 Phụ lục 5: Các rủi ro có cấp độ nguy hại trên 11 trong HTCCNS ở Việt Nam. 162 Phụ lục 6: Các biện pháp kiểm soát rủi ro và phòng ngừa.
164 Phụ lục 7: Danh mục các chuẩn áp dụng. 169 Phụ lục 8: Khung CSDL quản lý HTCCNS. 177 Phụ lục 9 : Qui trình điều tra. 209 vii DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên đầy đủ Ý nghĩa (viết tắt) AWWA American Water Works Association Hiệp hội nước sạch Mỹ Bản vẽ kỹ thuật từ phần mềm CAD Computer-aided design AutoCad CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu CSTT Cơ sở tri thức CTCCNS Công ty cung cấp nước sạch DBMS Database Management System Hệ quản trị cơ sở dữ liệu ESRI Environmental Systems Research Institute Viện nghiên cứu môi trường Mỹ GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu HTCCNS Hệ thống cung cấp nước sạch HTTT Information System Hệ thống thông tin LAN Local Area netwwork Mạng cục bộ MTV Một thành viên PDA Personnal Digital Asistants Thiết bị trợ giúp số cá nhân Supervisory Control And Data Điều khiển giám sát và thu thập SCADA Acquisition dữ liệu SDE Spatial Database Engine Quản lý dữ liệu không gian SQL Structure Query Language Ngôn ngữ truy vấn TCN Trước công nguyên TNHH Trách nhiệm hữu hạn UTMZone Universal Trasverse Mercator Zone Phép chiếu bản đồ WAN Wide Area Network Mạng diện rộng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Các tiêu chí trong hệ thống cấp nước Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Khung lý thuyết cho luận án. Mô hình hệ thống cấp nước đô thị [13]. Biểu đồ tỷ lệ sử dụng dịch vụ.
Biểu đồ tỷ lệ huy động công suất. Biểu đồ tỷ lệ thất thoát nước các năm. Biểu đồ số lần vỡ đường ống trung bình các năm. Tỷ lệ thất thoát nước qua các năm trong quá khứ và kế hoạch trong tương lai.
Tác động của việc giải quyết tốt các bài toán lên các chỉ tiêu hiệu quả. Các thành phần trong hệ thống GIS [63]. Mô phỏng địa vật (đường phố, lô đất, tòa nhà) trong không gian và dữ liệu thuộc tính [63]. Hình dạng địa vật trong không gian[63].
Trụ cứu hỏa (có quan hệ không gian với các công trình khác) [63]. Các mô hình dữ liệu raster và vector[63]. So sánh các mô hình dữ liệu raster và vector[63]. Bản đồ bệnh tả ở khu Soho, London do bác sĩ John Snow thực hiện [63].
Các thành phần của GIS [12]. Mô tả quản lý dữ liệu Geodatabase. Dữ liệu dạng lớp đối tượng. Quản lý dữ liệu Shapefile.
Bảng thuộc tính của các đối tượng. Mối quan hệ giữa dữ liệu đồ họa và dữ liệu thuộc tính không gian. Các bước của chức năng nhập dữ liệu [63]. Ví dụ sơ đồ tổ chức bảo dưỡng trên mạng truyền dẫn [28].
Sơ đồ tổ chức bảo dưỡng mạng lưới phân phối [28]. Qui trình thực hiện quản lý mạng lưới dịch vụ[28]. Sơ đồ tổ chức bảo dưỡng mạng lưới dịch vụ [28]. Sơ đồ qui trình tiếp nhận thông tin để xử lý ô nhiễm [28].
Sơ đồ qui trình xử lý ô nhiễm do rò rỉ [28]. Biểu đồ hiện trạng ứng dụng GIS của CTCCNS năm 2015. Biểu đồ so sánh lý do các công ty chưa ứng dụng GIS. Biểu đồ hiện trạng ứng dụng GIS của các CTCCNS.
Sơ đồ triển khai một ứng dụng GIS. Sơ đồ mô hình tổng quát phát triển GIS. Mô hình hệ thống phần cứng GIS cho các CTCCNS. Kiến trúc tổng thể GIS cho quản lý HTCCNS.
Sơ đồ phương pháp luận xây dựng CSDL GIS [47]. Phương pháp triển khai CSDL GIS cấp nước. Các nhóm dữ liệu GIS phục vụ quản lý HTCCNS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thị Hồng Hải (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản [Luận án tiến sĩ, Trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/2-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch dựa trên hệ thống thông tin địa lý thử nghiệm tại công ty nư
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.