Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2 cm
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2 cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- PCNL: Giải pháp hiệu quả cho sỏi thận > 2cm
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Lê Đình Nguyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.PCNL Giải pháp hiệu quả cho sỏi thận 2cm
Luận án tập trung nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận kích thước lớn, đặc biệt là những viên sỏi có đường kính trên 2cm. Sỏi thận lớn là thách thức đáng kể trong lĩnh vực tiết niệu. Các phương pháp điều trị sỏi thận truyền thống, như tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL), thường không đạt hiệu quả cao với các trường hợp sỏi lớn. Nội soi niệu quản (URS) cũng có thể gặp hạn chế về kích thước và vị trí sỏi. Phương pháp lấy sỏi thận qua da (PCNL), hay còn gọi là nội soi tán sỏi qua da, nổi lên như một giải pháp phẫu thuật quan trọng. Kỹ thuật này tiếp cận thận trực tiếp qua một vết mổ nhỏ. Nó cho phép quan sát trực tiếp và loại bỏ hiệu quả các viên sỏi phức tạp. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả điều trị và hồ sơ an toàn của PCNL. Kết quả điều trị được phân tích trên bệnh nhân có gánh nặng sỏi lớn. Việc thấu hiểu vai trò của PCNL rất cần thiết cho quản lý sỏi thận hiện đại.
1.1. Thách thức điều trị sỏi thận kích thước lớn
Sỏi thận kích thước lớn gây nhiều khó khăn. Chúng thường chiếm toàn bộ đài bể thận, tạo hình san hô. Kích thước lớn làm tăng nguy cơ tắc nghẽn đường tiết niệu. Tình trạng nhiễm trùng cũng dễ xảy ra. Việc loại bỏ hoàn toàn các mảnh sỏi rất khó khăn. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) hiệu quả thấp cho sỏi > 2cm. Tỷ lệ sạch sỏi sau ESWL giảm đáng kể. Phẫu thuật mổ mở từng là lựa chọn chính. Tuy nhiên, phẫu thuật mổ mở có tính xâm lấn cao. Thời gian hồi phục kéo dài, biến chứng nặng nề hơn. Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn.
1.2. Kỹ thuật lấy sỏi thận qua da PCNL tiên tiến
Lấy sỏi thận qua da (PCNL) là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, mang lại hiệu quả cao trong điều trị sỏi thận. Kỹ thuật viên tạo một đường hầm nhỏ từ da trực tiếp vào hệ thống đài bể thận. Qua đường hầm này, các dụng cụ chuyên dụng, bao gồm ống nội soi và thiết bị tán sỏi, được đưa vào. Sỏi thận sẽ được tán vỡ thành các mảnh nhỏ hơn, sau đó được hút ra ngoài. PCNL đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ sỏi thận có kích thước lớn, bao gồm sỏi san hô phức tạp và các viên sỏi có đường kính trên 2cm. So với phẫu thuật mổ mở truyền thống, PCNL mang lại nhiều lợi ích. Bệnh nhân ít đau đớn hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Quá trình hồi phục sau mổ diễn ra nhanh chóng hơn. Tỷ lệ sạch sỏi cao là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp này.
1.3. Lịch sử phát triển và vai trò của PCNL
Phương pháp lấy sỏi thận qua da (PCNL) có một lịch sử phát triển đáng kể trong lĩnh vực y học. Ban đầu, kỹ thuật này còn tương đối thô sơ và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ, PCNL đã trải qua những cải tiến vượt bậc. Công nghệ hình ảnh hỗ trợ và các thiết bị nội soi chuyên dụng liên tục được nâng cấp. Những tiến bộ này đã giúp quy trình PCNL trở nên an toàn hơn, hiệu quả hơn và ít xâm lấn hơn đối với bệnh nhân. Ngày nay, PCNL được coi là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng cho các trường hợp sỏi thận có kích thước lớn và phức tạp. Các tổ chức uy tín như Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU) và Hiệp hội Tiết niệu Mỹ (AUA) đều khuyến nghị sử dụng PCNL như lựa chọn ưu tiên. Nó đóng vai trò trung tâm trong các phác đồ điều trị sỏi thận phức tạp, đặc biệt khi các phương pháp khác không hiệu quả. Các nghiên cứu vẫn tiếp tục được thực hiện nhằm tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu biến chứng điều trị.
II.Thiết kế nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận PCNL
Luận án áp dụng mô hình nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá kết quả điều trị sỏi thận kích thước lớn hơn 2cm bằng PCNL. Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng tổng quát hóa của kết quả. Các dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Quy trình điều trị PCNL được chuẩn hóa. Các chỉ số về hiệu quả sạch sỏi và biến chứng được ghi nhận. Thay đổi chức năng thận sau mổ cũng là một trọng tâm. Dữ liệu được xử lý thống kê để rút ra kết luận khoa học.
2.1. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân
Bệnh nhân được lựa chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể. Đó là những người có sỏi thận kích thước trên 2cm. Tình trạng sỏi thận có thể đơn độc hoặc nhiều viên. Sỏi san hô cũng được xem xét. Bệnh nhân phải đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật. Các bệnh lý nền được kiểm soát tốt. Tiêu chí loại trừ bao gồm bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật. Nhiễm trùng cấp tính chưa được điều trị sẽ bị loại. Rối loạn đông máu nặng hoặc suy thận nặng cũng là lý do loại trừ. Việc này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu.
2.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả và biến chứng
Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên tỷ lệ sạch sỏi. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) được sử dụng để xác định. Sạch sỏi hoàn toàn hoặc mảnh sỏi tồn dư không đáng kể là mục tiêu. Các biến chứng điều trị cũng được ghi nhận chi tiết. Phân loại Clavien – Dindo được áp dụng để đánh giá mức độ nặng. Các chỉ số xét nghiệm máu, chức năng thận được theo dõi. Thời gian nằm viện và thời gian phẫu thuật là các thông số khác. Mục đích là đưa ra cái nhìn toàn diện về kết quả phẫu thuật sỏi thận, bao gồm cả hiệu quả và rủi ro liên quan đến thủ thuật.
III.Kết quả lâm sàng điều trị sỏi thận bằng PCNL
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ mẫu bệnh nhân. Kết quả điều trị sỏi thận bằng PCNL rất đáng khích lệ. Tỷ lệ sạch sỏi đạt mức cao. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp với sỏi thận kích thước lớn. Nhiều yếu tố liên quan đến tỷ lệ sạch sỏi được xác định. Kích thước sỏi, vị trí sỏi, và kinh nghiệm phẫu thuật viên đều ảnh hưởng. Biến chứng điều trị được kiểm soát tốt. Mức độ nặng của biến chứng thường nhẹ hoặc trung bình. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tế. Nó hỗ trợ việc áp dụng PCNL rộng rãi hơn trong quản lý sỏi thận phức tạp.
3.1. Tỷ lệ sạch sỏi và yếu tố ảnh hưởng chính
Tỷ lệ sạch sỏi sau PCNL là một chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả điều trị. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sạch sỏi cao. Các yếu tố như kích thước ban đầu của sỏi có tác động rõ rệt. Vị trí sỏi trong đài bể thận cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và làm sạch. Độ cứng của sỏi, thường được đánh giá qua thang đo Hounsfield trên CT scan, cũng là một yếu tố. Các bệnh lý đi kèm của bệnh nhân có thể làm phức tạp quá trình phẫu thuật và hồi phục. Chức năng thận ban đầu cũng có thể liên quan. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị sỏi thận và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn chiến lược phù hợp.
3.2. Biến chứng sau PCNL và biện pháp xử lý
Mọi phương pháp phẫu thuật đều tiềm ẩn biến chứng. PCNL cũng không ngoại lệ. Các biến chứng điều trị có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, hoặc rách đài bể thận. Tổn thương các cơ quan lân cận, mặc dù hiếm, cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng được kiểm soát tốt trong nghiên cứu. Biện pháp xử lý kịp thời đã giúp giảm thiểu hậu quả. Truyền máu có thể cần thiết cho trường hợp chảy máu đáng kể. Kháng sinh dự phòng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng hệ thống. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi tán sỏi qua da ngày càng an toàn hơn nhờ cải tiến thiết bị. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và xử lý biến chứng.
IV.Chức năng thận sau điều trị sỏi thận bằng PCNL
Việc bảo tồn chức năng thận là mục tiêu hàng đầu trong điều trị sỏi thận. Luận án đặc biệt chú trọng đến thay đổi chức năng thận. Nghiên cứu đánh giá chức năng thận trước và sau phẫu thuật PCNL. Các chỉ số như GFR (mức lọc cầu thận) được theo dõi sát sao. Xạ hình thận được sử dụng để đánh giá chức năng thận tương đối và tưới máu thận. Dữ liệu được thu thập tại nhiều thời điểm: ngay sau mổ, 1 tháng và 3 tháng trở lên. Kết quả cho thấy PCNL thường không gây ảnh hưởng xấu lớn đến chức năng thận. Chức năng thận thường được duy trì hoặc thậm chí cải thiện nhẹ. Điều này đặc biệt đúng ở những thận có sỏi gây tắc nghẽn kéo dài trước đó.
4.1. Đánh giá thay đổi chức năng thận ngắn hạn
Thay đổi chức năng thận được đánh giá ngay ngày đầu sau mổ. Creatinin và urê máu là các chỉ số cơ bản được kiểm tra. Một số trường hợp có thể có suy giảm nhẹ tạm thời các chỉ số này. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân hồi phục nhanh chóng trong vài ngày. Chức năng thận thường trở về mức ban đầu hoặc gần như vậy. Xạ hình thận với Tc99m-DMSA hoặc Tc99m-DTPA được sử dụng. Nó giúp đánh giá chức năng thận tương đối và phát hiện tổn thương nhu mô. Việc này cung cấp thông tin khách quan về tổn thương tiềm ẩn. Tình trạng này có thể liên quan đến chấn thương do phẫu thuật. Mức độ xâm lấn tối thiểu của PCNL giúp bảo vệ thận tốt hơn so với phẫu thuật mổ mở.
4.2. Theo dõi chức năng thận dài hạn sau PCNL
Theo dõi chức năng thận dài hạn là rất quan trọng để đánh giá tác động bền vững của PCNL. Nghiên cứu đánh giá chức năng thận sau 1 tháng và 3 tháng. Một số bệnh nhân được theo dõi lâu hơn, cung cấp dữ liệu quý giá. Kết quả cho thấy chức năng thận ổn định hoặc có xu hướng cải thiện. Điều này đặc biệt đúng với những thận đã bị tắc nghẽn đáng kể trước mổ. Việc loại bỏ sỏi giúp giảm áp lực cho hệ thống bài tiết. Nó ngăn ngừa tổn thương thận tiến triển do ứ nước và nhiễm trùng. Các trường hợp thận đơn độc cũng được phân tích riêng. PCNL mang lại lợi ích lâu dài cho bảo tồn chức năng thận. Đây là một điểm mạnh quan trọng của phương pháp điều trị sỏi thận này.
V.Bàn luận Tối ưu hóa điều trị sỏi thận lớn PCNL
Bàn luận mở rộng về các kết quả nghiên cứu. So sánh các phát hiện với y văn quốc tế được thực hiện. Luận án làm rõ vai trò của PCNL trong điều trị sỏi thận kích thước lớn. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị được phân tích sâu. Kinh nghiệm phẫu thuật viên và công nghệ thiết bị là quan trọng. Các chiến lược nhằm giảm thiểu biến chứng điều trị được đề xuất dựa trên kinh nghiệm lâm sàng. Hướng phát triển mới của PCNL cũng được thảo luận chi tiết. Mục tiêu là liên tục cải thiện an toàn và hiệu quả của thủ thuật. Việc này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân sỏi thận, nâng cao chất lượng cuộc sống.
5.1. So sánh kết quả với các nghiên cứu khác
Kết quả của luận án được đặt trong bối cảnh toàn cầu. Tỷ lệ sạch sỏi và biến chứng điều trị được so sánh. Nó được so sánh với các nghiên cứu lớn từ Hiệp hội Tiết niệu Mỹ (AUA) và Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU). Dữ liệu này giúp xác định vị thế của nghiên cứu trong lĩnh vực. Kết quả cho thấy PCNL tại Việt Nam có hiệu quả tương đương. Điều này khẳng định năng lực chuyên môn trong nước. Những điểm khác biệt được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố địa phương hoặc đặc điểm bệnh nhân có thể ảnh hưởng. Đây là cơ sở để cải thiện phác đồ điều trị sỏi thận và đưa ra khuyến nghị phù hợp với thực tiễn.
5.2. Hướng phát triển mới cho phương pháp PCNL
Công nghệ PCNL không ngừng phát triển. Các tiến bộ kỹ thuật mới đang được nghiên cứu và áp dụng. PCNL mini, ultra-mini PCNL là những xu hướng nổi bật. Chúng giúp giảm xâm lấn hơn nữa, giảm tổn thương mô thận. Thiết bị tán sỏi laser hiện đại đang được áp dụng rộng rãi, tăng hiệu quả phá sỏi. Hệ thống định vị và hình ảnh 3D hỗ trợ phẫu thuật chính xác hơn. Mục tiêu là tăng tỷ lệ sạch sỏi, đặc biệt là loại bỏ các mảnh sỏi tồn dư. Đồng thời giảm thiểu biến chứng điều trị. Việc áp dụng các kỹ thuật này hứa hẹn nâng cao hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân sỏi thận sau phẫu thuật.
VI.Kết luận luận án về điều trị sỏi thận lớn bằng PCNL
Luận án đưa ra các kết luận quan trọng. PCNL là phương pháp an toàn và hiệu quả cao. Đặc biệt là trong điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm. Tỷ lệ sạch sỏi đạt mức đáng kể. Biến chứng được kiểm soát tốt. Chức năng thận được bảo tồn sau phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị đã được xác định. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó góp phần vào việc hoàn thiện phác đồ điều trị sỏi thận tại Việt Nam. Các khuyến nghị cũng được đưa ra cho thực hành lâm sàng. Đồng thời, gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục phát triển lĩnh vực này.
6.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng của nghiên cứu
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của PCNL. Phương pháp này áp dụng cho sỏi thận kích thước lớn. Tỷ lệ sạch sỏi cao, vượt trội so với các phương pháp khác. Biến chứng điều trị được ghi nhận ở mức chấp nhận được. Hơn nữa, chúng thường ở mức độ nhẹ và có thể kiểm soát. Chức năng thận của bệnh nhân được bảo tồn tốt sau phẫu thuật. Ngay cả trong các trường hợp phức tạp như thận đơn độc chức năng. Các yếu tố như kích thước sỏi, vị trí sỏi ảnh hưởng đến kết quả. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về kết quả điều trị sỏi thận bằng PCNL.
6.2. Khuyến nghị thực hành lâm sàng và nghiên cứu
Luận án đưa ra nhiều khuyến nghị thiết thực. PCNL nên là lựa chọn ưu tiên cho sỏi thận lớn hơn 2cm. Việc chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng là cần thiết. Đánh giá toàn diện chức năng thận trước mổ rất quan trọng. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng tốt để thực hiện thủ thuật. Việc theo dõi chức năng thận sau mổ nên được thực hiện định kỳ và có hệ thống. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào PCNL robot. Hoặc so sánh chi phí - hiệu quả giữa các kỹ thuật mới. Mục tiêu là liên tục cải thiện chất lượng điều trị sỏi thận và mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ ĐÌNH NGUYÊN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN CÓ KÍCH THƯỚC LỚN HƠN 2CM BẰNG PHƯƠNG PHÁP LẤY SỎI THẬN QUA DA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ ĐÌNH NGUYÊN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN CÓ KÍCH THƯỚC LỚN HƠN 2CM BẰNG PHƯƠNG PHÁP LẤY SỎI THẬN QUA DA Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS TS VŨ LÊ CHUYÊN 2. PGS TS LÊ ANH TUẤN HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Lê Đình Nguyên MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu thận ứng dụng trong phương pháp lấy sỏi thận qua da. Vị trí, hình thể, liên quan.
Hệ thống đài - bể thận. Mạch máu, thần kinh. Điều trị sỏi thận bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. Sơ lược lịch sử quá trình phát triển.
Vai trò của phương pháp lấy sỏi thận qua da trong điều trị sỏi thận kích thước lớn 16 1. Kết quả điều trị và các yếu tố liên quan. Ảnh hưởng chức năng thận sau mổ và vai trò của xạ hình thận trong đánh giá thay đổi chức năng thận sau lấy sỏi thận qua da. Các nghiên cứu trên thực nghiệm.
Các nghiên cứu trên lâm sàng. Những tiến bộ kỹ thuật và xu hướng phát triển phương pháp lấy sỏi thận qua da. Tình hình nghiên cứu trong nước. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Quy trình điều trị lấy sỏi thận qua da. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan. Thay đổi chức năng thận sau mổ. Thu thập số liệu và xử lý thống kê.
Đạo đức nghiên cứu. 59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả và một số yếu tố liên quan trong điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. Kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy thận sỏi qua da. Một số yếu tố liên quan kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy thận sỏi qua da 73 3.
Thay đổi chức năng thận sau điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. Đánh giá thay đổi chức năng thận sau mổ ngày thứ nhất. Đánh giá thay đổi chức năng thận sau mổ 1 tháng. Đánh giá thay đổi chức năng thận sau mổ ≥ 3 tháng.
Đánh giá thay đổi chức năng thận ở nhóm thận đơn độc chức năng. 92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả và một số yếu tố liên quan trong điều trị sỏi thận có kích thước lớn hớn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. Kết qủa điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da 97 4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da 112 4.
Thay đổi chức năng thận sau điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ ASA American Society of Anesthesiologist Hiệp hội gây mê hồi sức Mỹ AUA American Urological Association Hiệp hội Tiết niệu Mỹ BC Bạch cầu BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CG Cockcroft-Gault CIRFs Clinically insignificant residual fraggments CLVT Cắt lớp vi tính CROES The Clinical Research Office of the Endourological Society Cơ quan nghiên cứu lâm sàng Hiệp hội nội soi niệu ĐM Động mạch EAU European Association of Urology Hiệp hội Tiết niệu châu Âu ERPF Effective renal plasma flow Dòng chảy huyết tương thận hiệu ứng GFR Glomerular Filtration Rate Mức lọc cầu thận GSS Guy’s stone score – Guy scoring system Hb Hemoglobin HC Hồng cầu Hct Hematocrit KUB Kidney ureter bladder Xquang hệ niệu không chuẩn bị LSTQD Lấy sỏi thận qua da MDRD Modification of diet in renal disease PAH Paraaminohippuric acid PCNL Percutaneous Nephrolithotomy Lấy sỏi thận qua da PSC Plasma sample clearance Độ thanh thải huyết thanh RF Relative funtion Chức năng thận tương đối RP Relative perfusion Tưới máu thận tương đối SFR Stone free rate SIRS Systemic Inflammatory Respone Syndrome Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống SR Success rate S-ReSC Seoul National University Renal Stone Complexity scoring system TBBC Tai biến biến chứng Tc99m-DMSA Technetium99m dimercapto succinic acid Tc99m-DTPA Technetium99m diethylene triamine pentaacetic acid TM Tĩnh mạch TSNCT Tán sỏi ngoài cơ thể UIV Urographie Intra Veinous Chụp niệu đồ tĩnh mạch DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Bảng phân loại Clavien – Dindo.
Phân loại huyết áp. Đánh giá kết quả điều trị chung. Các chỉ số xét nghiệm máu trước mổ. Các chủng vi khuẩn phân lập trong nước tiểu trước mổ.
Phân loại kích thước sỏi. Phân loại diện tích bề mặt sỏi. Phân loại sỏi theo GSS. Một số đặc điểm khác của sỏi.
Một số chỉ số xạ hình thận trước mổ. Phân loại Tmax, T1/2 trên xạ hình thận trước mổ. Đài thận chọc để tạo đường hầm. So sánh chỉ số HC, Hb, Hct trước và sau mổ ngày thứ nhất.
So sánh chỉ số điện giải máu trước và sau mổ. So sánh phân loại nồng độ Na+ máu trước và sau mổ. Đánh giá sạch sỏi theo tiêu chuẩn nghiên cứu. Các phương pháp điều trị bổ sung.
Tai biến, biến chứng. Phân loại tai biến, biến chứng theo Clavien-Dindo. Đánh giá kết quả điều trị theo tiêu chuẩn nghiên cứu. Kết qủa sạch sỏi theo kích thước sỏi.
So sánh kích thước sỏi ở nhóm sạch sỏi và nhóm còn sỏi. Kết quả điều trị chung theo kích thước sỏi. Lượng dịch rửa và mức độ thay đổi Hb máu theo kích thước sỏi. So sánh diện tích bề mặt sỏi ở nhóm sạch sỏi và nhóm còn sỏi.75 Bảng Tên bảng Trang 3.
Kết quả điều trị chung theo diện tích bề mặt sỏi. Kết quả sạch sỏi theo số lượng sỏi. Kết quả sạch sỏi theo phân loại GSS. Kết quả sạch sỏi theo đặc điểm sỏi chồng hình trên phim KUB.
Kết quả sạch sỏi theo đặc điểm sỏi phân bố vào các đài nhỏ. Kết quả sạch sỏi theo mức độ cản quang của sỏi. Liên quan tiền sử mổ mở thận cùng bên với kết quả sạch sỏi. Liên quan tiền sử mổ mở thận cùng bên với thời gian mổ và mức độ thay đổi Hb máu sau mổ.
Liên quan mức độ ứ nước thận với mức độ thay đổi Hb máu sau mổ. Liên quan BMI với thời gian mổ, mức độ thay đổi Hb và Na+ máu sau mổ. Liên quan BMI và kết quả điều trị chung. Liên quan Nitrit niệu trước mổ với biến chứng sốt sau mổ.
Liên quan vi khuẩn niệu trước mổ với biến chứng sốt sau mổ. Liên quan số đường hầm vào thận và kích thước amplatz với mức độ thay đổi Hb máu sau mổ. Liên quan thời gian mổ với biến chứng sốt sau mổ. So sánh Creatinin máu trước mổ và sau mổ ngày thứ nhất.
So sánh Creatinin máu trước và sau mổ 1 tháng. So sánh mức độ ứ nước thận trên UIV trước mổ và sau mổ 1 tháng. So sánh chức năng thận trên UIV trước mổ và sau mổ 1 tháng. So sánh các chỉ số xạ hình thận trước mổ và sau mổ 1 tháng.
So sánh Tmax trên xạ hình thận trước mổ và sau mổ 1 tháng. So sánh phân loại chức năng thận tương đối trước mổ và sau mổ 1 tháng. 89 Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan số đường hầm với thay đổi chức năng thận sau mổ.
Liên quan kích thước amplatz với thay đổi chức năng thận sau mổ. So sánh Creatinin máu trước mổ và sau mổ ≥ 3 tháng. So sánh các chỉ số xạ hình thận trước mổ và sau mổ ≥ 3 tháng. So sánh phân loại chức năng thận tương đối trước mổ và sau mổ ≥ 3 tháng.
Thay đổi chức năng thận ở nhóm thận đơn độc chức năng sau mổ ngày thứ nhất và sau mổ 1 tháng. Kết quả sạch sỏi qua nghiên cứu của các tác giả trong nước. Tỷ lệ tai biến biến chứng theo các nghiên cứu. Phân loại tai biến biến chứng theo các nghiên cứu.
105 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 2. Tóm tắt quy trình thực hiện nghiên cứu. Phân bố nhóm tuổi bệnh nhân. Phân loại chỉ số khối cơ thể.
Phân loại mức độ cản quang của sỏi. Phân loại mức độ ứ nước của thận mổ. Phân loại chức năng của thận mổ trên UIV, CLVT. Tương quan thời gian mổ với mức độ thay đổi nồng độ Na+ máu sau mổ 83 3.
Tương quan thời gian mổ với mức độ thay đổi Hb máu sau mổ. Tương quan lượng dịch rửa dùng trong mổ với mức độ thay đổi nồng độ Na+ máu sau mổ. Tương quan lượng dịch rửa dùng trong mổ với mức độ thay đổi Hb máu sau mổ. Sự không đồng nhất trong đánh giá kết quả sạch sỏi.
101 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Trục của thận. Cấu trúc bên trong thận phải. Liên quan mặt sau thận.
Hướng chọc kim để tránh đại tràng. Tiêu bản ăn mòn hệ thống đài bể thận và sơ đồ hệ thống đài bể thận. Nhìn từ trước hệ thống đài bể thận trái phân loại Type A1. Nhìn từ trước hệ thống đài bể thận trái phân loại Type B1.
Trục của đài thận. Đặc điểm phân bố các đài nhỏ. Nhóm đài dưới có 2 đài, lựa chọn chọc đài 2. Nhóm đài dưới có 3 đài, lựa chọn chọc đài 2.
Hình ảnh không gian 3 chiều đài thận, lựa chọn chọc đài 2. Phân bố động mạch thận. Diện vô mạch Brodel. Chọc dò đài trên, giữa và dưới thận trên Xquang và sau khi làm tiêu bản ăn mòn.
Chọc dò qua nhú đài thận. Phân loại GSS. Sơ đồ cách tính điểm phân loại S-ReSC. Hình ảnh đường hầm vào thận sau 48 giờ.
Hình ảnh đường hầm vào thận sau 6 tuần. Hình ảnh sẹo đường hầm nhu mô thận sau 6 tuần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đình Nguyên (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/2-cm-bang-phuong-phap-lay-soi-than-qua-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2 cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.