Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 6 trinitrop
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 6 trinitrophenol tnp trong nước thải sản xuất thuốc gợi nổ bằng công nghệ plasma l
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu xử lý TNR và TNP trong nước thải công nghiệp.
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Cao Tuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu xử lý các hợp chất nitro thơm nguy hiểm. Cụ thể là 2,4,6-trinitroresorcinol (TNR) và 2,4,6-trinitrophenol (TNP). Các chất này thường xuất hiện trong nước thải từ hoạt động sản xuất thuốc gợi nổ. Sự hiện diện của TNR, còn gọi là Axit Styphnic, và TNP gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho môi trường. Chúng có tính độc cao, khó phân hủy và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Mục tiêu của nghiên cứu là phát triển một công nghệ xử lý hiệu quả. Giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại này khỏi nước thải công nghiệp. Việc này đóng góp vào bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.
1.1. Vấn đề ô nhiễm từ chất nổ nitro thơm.
Chất nổ nitro thơm là nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các hợp chất như 2,4,6-trinitroresorcinol (TNR) và 2,4,6-trinitrophenol (TNP) thường có mặt trong nước thải công nghiệp. Nước thải sản xuất thuốc gợi nổ chứa hàm lượng lớn các chất này. Sự hiện diện của chúng gây ra nhiều thách thức trong xử lý môi trường. Việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả để xử lý TNR và TNP là cần thiết. Đây là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.
1.2. Đặc tính độc hại của TNR và TNP.
TNR, còn gọi là Axit Styphnic, có tính độc cao. TNP cũng là một chất độc hại, gây ảnh hưởng xấu đến sinh vật. Cả hai chất này đều khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. Chúng có khả năng tích lũy sinh học, gây ra tác động lâu dài. Độc tính của Axit Styphnic và TNP đòi hỏi phải có phương pháp xử lý triệt để. Việc phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol và TNP là một thách thức lớn.
1.3. Nước thải sản xuất thuốc gợi nổ nguy hiểm.
Nước thải từ các nhà máy sản xuất thuốc gợi nổ đặc biệt nguy hiểm. Chúng chứa nhiều hợp chất nitro thơm, bao gồm 2,4,6-trinitroresorcinol và 2,4,6-trinitrophenol. Các chất này có tính chất dễ nổ, gây nguy hiểm trong quá trình xử lý. Do đó, cần áp dụng công nghệ xử lý nước thải chứa chất nổ an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý TNR và TNP trong dòng thải này, cung cấp giải pháp cho xử lý chất thải thuốc nổ.
II.
Công nghệ plasma lạnh được đề xuất như một giải pháp đột phá. Đây là một phương pháp tiên tiến để xử lý nước thải chứa 2,4,6-trinitroresorcinol (TNR) và TNP. Plasma lạnh tạo ra các gốc tự do và các hạt hoạt tính ở nhiệt độ môi trường. Những chất này có khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. So với các phương pháp truyền thống, plasma lạnh có nhiều ưu điểm. Nó không yêu cầu hóa chất bổ sung. Quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Công nghệ này hứa hẹn một giải pháp bền vững cho xử lý chất thải thuốc nổ.
2.1. Giới thiệu khái niệm về plasma lạnh.
Plasma lạnh là trạng thái thứ tư của vật chất. Nó tạo ra các hạt hoạt tính như gốc tự do và ion. Công nghệ này hoạt động ở nhiệt độ gần phòng. Plasma lạnh sử dụng năng lượng điện để tạo ra các phản ứng hóa học. Đây là một phương pháp hứa hẹn cho xử lý môi trường. Đặc biệt, nó có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải chứa chất nổ.
2.2. Ưu điểm của plasma lạnh trong xử lý môi trường.
Plasma lạnh mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có khả năng phân hủy nhanh các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Quá trình xử lý diễn ra hiệu quả mà không cần bổ sung hóa chất. Công nghệ này không tạo ra chất thải thứ cấp độc hại. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường. Việc xử lý 2,4,6-trinitroresorcinol và TNP bằng plasma lạnh được kỳ vọng cao. Công nghệ có thể xử lý triệt để các chất nổ nitro thơm.
2.3. So sánh với phương pháp xử lý truyền thống.
Các phương pháp xử lý truyền thống thường gặp hạn chế. Chúng có thể không hiệu quả với chất nổ nitro thơm. Một số phương pháp tạo ra bùn thải hoặc sản phẩm phụ độc hại. Công nghệ plasma lạnh vượt trội hơn về hiệu suất và tính an toàn. Nó cung cấp một giải pháp phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol toàn diện. Plasma lạnh giúp giải quyết vấn đề xử lý chất thải thuốc nổ một cách bền vững.
III.
Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol (TNR) và TNP. Công nghệ plasma lạnh tạo ra một môi trường giàu các tác nhân oxy hóa mạnh. Các gốc tự do hydroxyl (•OH), ozone (O3) và hydro peroxide (H2O2) được hình thành. Chúng đóng vai trò chủ chốt trong việc phân hủy các hợp chất nitro thơm. Quá trình này bao gồm sự tấn công vào các liên kết hóa học. Các vòng benzen và nhóm nitro bị phá vỡ. Mục tiêu cuối cùng là khoáng hóa hoàn toàn các chất ô nhiễm. Việc này chuyển đổi chúng thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. Điều này đảm bảo xử lý TNR và TNP một cách triệt để.
3.1. Hình thành gốc tự do hydroxyl và ozone.
Công nghệ plasma lạnh tạo ra nhiều chất oxy hóa mạnh. Các gốc tự do hydroxyl (•OH) là thành phần chủ yếu. Ozone (O3) và hydro peroxide (H2O2) cũng được hình thành. Những chất này có khả năng phản ứng cao. Chúng tấn công các liên kết hóa học của chất ô nhiễm. Điều này khởi đầu quá trình phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol và TNP. Việc nghiên cứu cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cách plasma lạnh xử lý TNR.
3.2. Quá trình oxy hóa hợp chất nitro thơm.
Gốc hydroxyl và các chất oxy hóa khác tấn công cấu trúc của TNR và TNP. Các nhóm nitro (-NO2) và vòng benzen bị phá vỡ. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và triệt để. Các hợp chất hữu cơ phức tạp bị chuyển đổi thành các phân tử nhỏ hơn. Cuối cùng, chúng biến đổi thành các sản phẩm cuối không độc hại. Đây là quá trình oxy hóa mạnh mẽ, giúp xử lý TNR và TNP hiệu quả. Axit Styphnic được khoáng hóa hoàn toàn.
3.3. Đánh giá mức độ khoáng hóa chất ô nhiễm.
Khoáng hóa là quá trình chuyển hóa chất hữu cơ thành vô cơ. Các sản phẩm cuối cùng là CO2, H2O và các ion vô cơ. Nghiên cứu đánh giá mức độ khoáng hóa TNR và TNP. Việc này được thực hiện thông qua chỉ số TOC (Tổng Cacbon Hữu cơ). Hiệu suất giảm TOC càng cao, quá trình khoáng hóa càng hoàn thiện. Plasma lạnh cho thấy khả năng khoáng hóa tốt. Nó đảm bảo các chất nổ nitro thơm được xử lý hoàn toàn.
IV.
Để đạt được hiệu suất xử lý cao nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình được khảo sát kỹ lưỡng. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của công suất nguồn plasma, lưu lượng tuần hoàn nước thải. Nồng độ ban đầu của 2,4,6-trinitroresorcinol (TNR) và TNP cũng là một yếu tố quan trọng. Độ pH của dung dịch và khoảng cách điện cực được tối ưu hóa. Các tác nhân oxy hóa bổ trợ như H2O2 cũng được thử nghiệm để tăng cường hiệu quả. Mục tiêu là xác định điều kiện vận hành tối ưu. Việc này giúp đạt được hiệu suất phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol và TNP cao nhất. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả năng lượng cho hệ thống xử lý nước thải chứa chất nổ.
4.1. Ảnh hưởng của công suất và lưu lượng plasma.
Công suất nguồn plasma ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý TNR. Công suất cao hơn thường tạo ra nhiều gốc tự do hơn. Điều này tăng tốc độ phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol và TNP. Lưu lượng tuần hoàn nước thải cũng là yếu tố quan trọng. Lưu lượng phù hợp giúp tối ưu hóa tiếp xúc giữa plasma và chất ô nhiễm. Nghiên cứu xác định các thông số tối ưu này. Nó giúp đạt hiệu suất xử lý chất thải thuốc nổ cao nhất.
4.2. Vai trò của nồng độ ban đầu và pH dung dịch.
Nồng độ ban đầu của TNR và TNP ảnh hưởng đến thời gian xử lý. Nồng độ càng cao, thời gian cần để phân hủy hoàn toàn càng dài. pH của dung dịch cũng đóng vai trò quan trọng. Một số giá trị pH có thể tối ưu hóa hoạt động của gốc hydroxyl. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của pH ban đầu. Kết quả giúp tìm ra điều kiện lý tưởng cho việc phân hủy Axit Styphnic và TNP.
4.3. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.
Nhiều yếu tố khác cũng được xem xét. Khoảng cách điện cực và diện tích tiếp xúc plasma là một trong số đó. Nhiệt độ và sự có mặt của các tác nhân oxy hóa bổ trợ cũng được nghiên cứu. Ví dụ, việc bổ sung H2O2 có thể tăng cường hiệu quả. Những yếu tố này được điều chỉnh để đạt được hiệu suất xử lý nước thải chứa chất nổ cao nhất. Mục tiêu là tối ưu hóa toàn diện quá trình xử lý TNR.
V.
Phần cuối của luận án tập trung vào ứng dụng thực tiễn. Công nghệ plasma lạnh được thử nghiệm trực tiếp trên nước thải công nghiệp. Đây là nước thải từ dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat. Loại nước thải này đặc biệt phức tạp và chứa lượng lớn Axit Styphnic (TNR) và TNP. Kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm chứng minh hiệu quả cao. Dựa trên các dữ liệu thu được, một quy trình xử lý tối ưu được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước xử lý bằng plasma lạnh và các công đoạn bổ trợ. Nó cung cấp một giải pháp khả thi để xử lý chất thải thuốc nổ. Đảm bảo nước thải đầu ra đạt các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
5.1. Thử nghiệm xử lý nước thải công nghiệp thực tế.
Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên nước thải thực tế. Nước thải từ dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat được sử dụng. Loại nước thải này chứa một lượng đáng kể Axit Styphnic (TNR) và TNP. Các thử nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Mục tiêu là đánh giá khả năng xử lý TNR và TNP của công nghệ plasma lạnh trong điều kiện thực tế. Kết quả cho thấy hiệu quả xử lý cao. Điều này khẳng định tiềm năng của phương pháp này.
5.2. Đề xuất quy trình xử lý tối ưu.
Dựa trên các kết quả thực nghiệm, một quy trình xử lý được đề xuất. Quy trình này tích hợp công nghệ plasma lạnh. Nó bao gồm các bước tiền xử lý và hậu xử lý nếu cần. Quy trình được thiết kế để xử lý nước thải sản xuất thuốc gợi nổ. Nó đảm bảo hiệu quả loại bỏ các chất nổ nitro thơm. Quy trình cũng tính toán các hạng mục chủ yếu của hệ thống. Đây là một bước quan trọng để triển khai thực tế.
5.3. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả.
Tính khả thi của quy trình xử lý được đánh giá cao. Công nghệ plasma lạnh cho thấy khả năng xử lý 2,4,6-trinitroresorcinol và TNP hiệu quả. Nước thải sau xử lý đạt các tiêu chuẩn môi trường. Điều này chứng minh công nghệ có thể áp dụng vào sản xuất công nghiệp. Đây là một giải pháp bền vững cho vấn đề xử lý chất thải thuốc nổ. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho ngành.
VI.
Công nghệ plasma lạnh có triển vọng lớn trong xử lý môi trường. Đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý nước thải chứa chất nổ. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các hệ thống xử lý hiệu quả hơn. Các cải tiến về thiết kế lò phản ứng và tối ưu hóa thông số vận hành. Điều này giúp tăng cường khả năng phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol (TNR) và TNP. Công nghệ này còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn trong ngành công nghiệp thuốc nổ. Nó có thể được áp dụng cho nhiều loại chất thải hữu cơ khó phân hủy khác. Đây là một bước tiến quan trọng trong Bioremediation chất nổ và bảo vệ môi trường bền vững.
6.1. Hướng phát triển công nghệ plasma lạnh.
Công nghệ plasma lạnh còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa thiết bị. Việc giảm chi phí vận hành và tăng cường hiệu suất là mục tiêu chính. Phát triển các hệ thống plasma kết hợp với các công nghệ khác cũng là hướng đi. Ví dụ, kết hợp với các quá trình oxy hóa nâng cao khác. Điều này giúp nâng cao khả năng xử lý TNR và TNP.
6.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong tương lai.
Công nghệ plasma lạnh có thể ứng dụng rộng rãi. Không chỉ giới hạn ở xử lý nước thải sản xuất thuốc gợi nổ. Nó còn có thể áp dụng cho các loại nước thải công nghiệp khác. Nước thải chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy là đối tượng tiềm năng. Tiềm năng bioremediation chất nổ cũng có thể được xem xét trong bối cảnh rộng hơn. Công nghệ này cung cấp một giải pháp xử lý nước thải chứa chất nổ bền vững.
6.3. Đóng góp vào bảo vệ môi trường.
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực môi trường. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả cho vấn đề xử lý TNR và TNP. Việc phân hủy 2,4,6-trinitroresorcinol và các chất nổ nitro thơm khác là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ hệ sinh thái. Công nghệ xử lý nước thải chứa chất nổ tiên tiến này mở ra một kỷ nguyên mới. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN CAO TUẤN NGHIÊN CỨU XỬ LÝ 2,4,6-TRINITRORESORCINOL (TNR) VÀ 2,4,6-TRINITROPHENOL (TNP) TRONG NƯỚC THẢI SẢN XUẤT THUỐC GỢI NỔ BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA LẠNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN CAO TUẤN NGHIÊN CỨU XỬ LÝ 2,4,6-TRINITRORESORCINOL (TNR) VÀ 2,4,6-TRINITROPHENOL (TNP) TRONG NƯỚC THẢI SẢN XUẤT THUỐC GỢI NỔ BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA LẠNH Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9 52 03 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Nguyễn Văn Hoàng 2. TS Đặng Kim Chi Hà Nội - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Cao Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS Nguyễn Văn Hoàng (Viện Công nghệ mới/ Viện KH-CN Quân sự) và GS.TS Đặng Kim Chi (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) đã luôn tận tình chỉ bảo, định hướng nghiên cứu và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Viện KH-CN quân sự đã tận tình, tâm huyết truyền tải cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện Công nghệ mới, Phòng Đào tạo, Phòng Công nghệ môi trường/ Viện Công nghệ mới, Phòng Phân tích/ Viện Hóa học - Vật liệu đã luôn hỗ trợ và tạo rất nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và viết luận án. NCS xin được cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, cổ vũ và giúp đỡ tận tình để tôi hoàn thành bản luận án này.
iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI CHỨA TNR, TNP VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHỨA HỢP CHẤT NITROPHENOL. Tính chất lý, hóa và độc tính của TNR và TNP. Đặc điểm nước thải chứa TNR và TNP. Tổng quan một số phương pháp xử lý nước thải có chứa hợp chất phenol, nitrophenol không sử dụng plasma lạnh.
KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ PLASMA VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TẠO PLASMA LẠNH CHO XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG. Khái niệm và phân loại plasma. Phương pháp tạo plasma lạnh cho xử lý môi trường. CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PLASMA ĐẾN MÔI TRƯỜNG NƯỚC.
Các va chạm trong plasma. Cơ chế tác động của plasma đến môi trường nước. Một số phương pháp xác định gốc tự do hydroxyl ( OH). HIỆN TRẠNG NGHIÊN CỨU PLASMA LẠNH ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI 35 1.
Các mô hình nghiên cứu xử lý nước thải bằng plasma lạnh. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải của plasma. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước.
42 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. THIẾT BỊ, HÓA CHẤT. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Khảo sát đặc điểm của plasma lạnh. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy TNR và TNP bằng plasma lạnh. 59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM, TÍNH CHẤT CỦA PLASMA LẠNH.
Khảo sát sự hình thành plasma lạnh trong không khí từ quá trình phóng điện màn chắn DBD và điện áp tối ưu. Khảo sát nồng độ khí O3 hòa tan tạo thành từ quá trình plasma lạnh. Khảo sát nồng độ H2O2 tạo thành từ quá trình plasma lạnh. Khảo sát cường độ bức xạ tử ngoại UV.
Nghiên cứu xác định tốc độ hình thành gốc hydroxyt ( OH) từ quá trình plasma lạnh. Khảo sát pH của dung dịch trong hệ plasma lạnh. NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN HỦY TNR VÀ TNP TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG PLASMA LẠNH. Xây dựng đường chuẩn TNR và TNP trên thiết bị HPLC.
Ảnh hưởng của công suất nguồn phát đến hiệu suất phân hủy TNP và TNR. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến hiệu suất phân hủy TNR và TNP 85 3. Ảnh hưởng của pH ban đầu. Ảnh hưởng của lưu lượng tuần hoàn.
Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực và diện tích tiếp xúc plasma đến khả năng phân hủy TNR và TNP. NGHIÊN CỨU SỰ KHOÁNG HÓA VÀ TỐC ĐỘ QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY TNR, TNP TRONG HỆ PLASMA LẠNH. Nghiên cứu sự khoáng hóa TNR và TNP trong hệ plasma lạnh. Nghiên cứu tốc độ quá trình phân hủy TNR, TNP và TOC.
ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ TÁC NHÂN OXI HÓA ĐẾN HIỆU QUẢ XỬ LÝ TNR VÀ TNP TRONG HỆ PHẢN ỨNG PLASMA LẠNH. THỬ NGHIỆM XỬ LÝ NƯỚC THẢI DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT THUỐC GỢI NỔ CHÌ STYPHNAT VÀ ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH XỬ LÝ. Xác định lượng H2O2 cần thiết để xử lý nước thải dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat. Nghiên cứu thử nghiệm xử lý nước thải dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat trong phòng thí nghiệm.
Đề xuất quy trình và tính toán các hạng mục chủ yếu của hệ thống xử lý nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 128 Phụ lục 1: Kết quả xác định LOD, LOQ các phương pháp phân tích.1 Phụ lục 2: Một số kết quả thí nghiệm. Một số hình ảnh thí nghiệm.
7 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bước sóng C Nồng độ d Khoảng cách điện cực DCĐiện một chiều ETổng mức năng lượng bức xạ tử ngoại HHiệu suất phân hủy ICường độ dòng điện JMật độ dòng điện neMật độ điện tử QLưu lượng tThời gian TeNhiệt độ của electron TgNhiệt độ của khí TiNhiệt độ của ion UHiệu điện thế v Tốc độ phân hủy 2,3-DHB Axit 2,3-dihydroxybenzoic 2,5-DHB Axit 2,5-dihydroxybenzoic AOPs Các quá trình oxi hoá nâng cao (Advance oxidation process) BOD5 Nhu cầu oxi sinh hóa (Biological oxygen demand) BTNMT Bộ Tài nguyên và môi trường COD Nhu cầu oxi hóa học (Chemical oxygen demand) DBD Phóng điện màn chắn (Dielectric barrier discharge) DDNP Diazodinitrophenol DOC Cacbon hữu cơ hòa tan (Dissolved oganic cacbon) EOP Quá trình oxi hoá điện hóa (Electrochemical oxidation process) vii GAD Phóng điện cung trượt (Gliding arc discharges) GC-MS Sắc kí khí khối phổ (Gas chromatography–mass spectrometry) GHCP Giới hạn cho phép HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HV Nguồn cao áp (High voltage) NPs Các hợp chất Nitrophenol MNP Mononitrophenol PCB Polyclorbiphenyl POPs Các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ (Persistent Organic Pollutants) QCCP Quy chuẩn cho phép QCVN Quy chuẩn Việt Nam RF Tần số radio (Radio frequency) CNQP Công nghiệp quốc phòng TOC Tổng các bon hữu cơ (Total oganic cacbon) TNR Axit styphnic (2,4,6- Trinitroresorcinol) TNP Axit picric (2,4,6- Trinitrophenol) UV Tia cực tím (Ultraviolet) VSV Vi sinh vật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Đặc trưng chất lượng nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat. Phân loại Plasma. Các quá trình oxi hóa nâng cao (AOPs) trong plasma lạnh. Tóm tắt một số ưu điểm và hạn chế của một số phương pháp xử lý nước thải chứa hợp chất nitrophenol.
Thông số kỹ thuật của mô hình plasma lạnh xử lý nước thải. Nhiệt độ của dung dịch nước trong quá trình xử lý plasma lạnh. Tốc độ trung bình tạo thành gốc OH ở các mức điện áp khác nhau trong khoảng t=30 phút. Ảnh hưởng công suất nguồn phát tới hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (mg/L.phút) của TNR (C0, TNR = 115,6mg/L, Q=415 mL/phút).
Ảnh hưởng công suất nguồn phát tới hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (a, mg/phút) của TNP (C0, TNP = 135,3mg/L, Q=415 mL/phút). Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (a, mg/L.ph) của TNR. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (a, mg/ph) của TNP. Khả năng xử lý TNR và TNP ở các pH ban đầu khác nhau.
Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực. Điều kiện tối ưu để phân hủy TNR và TNP bằng plasma lạnh. Sự suy giảm nồng độ chất ô nhiễm, COD và TOC theo thời gian. Hằng số tốc độ biểu kiến kbk phản ứng phân hủy TNR và TNP trong hệ plasma lạnh.
Phương trình tốc độ phản ứng giả bậc 1 quá trình phân hủy TNR và TNP. Khả năng phân hủy TNR và TNP trong các hệ phản ứng plasma lạnh khác nhau 102 Bảng 3. Tổng hợp kết quả xác định hằng số tốc độ biểu kiến kbk. So sánh tốc độ hình thành gốc OH khi sung H2O2.
Hằng số tốc độ biểu kiến kbk quá trình xử lý COD khi bổ sung H2O2 ở các nồng độ khác nhau 109 Bảng 3. Kết quả phân tích các chỉ tiêu nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat trước và sau xử lý bằng plamsa lạnh 111 Bảng 3. Tổng hợp các thông số công nghệ cơ bản dây chuyền xử lý nước thải sản xuất chì styphnat 124 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ công nghệ sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat.
Vật chất di chuyển từ thể rắn sang thể lỏng, thể khí và thể Plasma với sự gia tăng năng lượng 18 Hình 1.3: Plasma lạnh trong bảo quản thực phẩm.4: Plasma nhiệt trong gia công nhiệt luyện tôi thấm Nitơ. Cấu hình phong điện màn chắn (DBD) thường gặp [8]. Mô hình phóng điện corona cơ bản. Phóng điện plasma tần số radio (RF).
Sơ đồ nguyên lý của buồng phản ứng plasma vi sóng. Sơ đồ nguyên lý của lò phản ứng plasma cung trượt. Các quá trình xảy ra trong không khí và nước khi plasma xuất hiện. Các mô hình phản ứng plasma lạnh điển hình.
Sơ đồ mô hình thí nghiệm tạo plasma lạnh từ phóng điện màn chắn DBD 49 • Hình 2. Phản ứng của axit salicylic với gốc OH. Sơ đồ nghiên cứu tổng thể của luận án.1: Mật độ tia lửa điện phát ra khi plasma hình thành tại.65 các công suất khác nhau.2: Sự biến đổi nồng độ O3 trong dung dịch theo thời gian. Phổ hấp thụ của dung dịch H2TiO4.
Đường chuẩn xác định hàm lượng H2O2 bằng phương pháp UV-Vis.5: Sự biến đổi nồng độ H2O2 trong dung dịch theo thời gian.6: Cường độ ánh sáng UV tại bước sóng 254nm và 312nm với công suất nguồn phát thay đổi 70 Hình 3. Sắc đồ HPLC 2,3-DHB (a) và 2,5-DHB (b). Đường chuẩn 2,3-dihydroxybenzoic (2,3-DHB). Đường chuẩn 2,5-dihydroxybenzoic (2,5-DHB).
Nồng độ sản phẩm chuyển hóa axit salicylic ở thời điểm 30 phút. Nồng độ sản phẩm phân hủy axit salicylic ở các thời điểm khác nhau. Nồng độ sản phẩm phân hủy axit salicylic ở các chế độ plasma khác nhau 76 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Cao Tuấn (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/2-4-6-trinitroresorcinol-tnr-va-2-4-6-trinitrophenol-tnp-trong-nuoc-thai-san
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 6 trinitrophenol tnp trong nước thải sản xuất thuốc gợi nổ bằng công nghệ plasma l
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.