Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2 2 trê
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2 2 trên vết thương bỏng do nhiệt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tác dụng gel Ceri Nitrat 2.2% điều trị bỏng
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Chung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tác dụng gel Ceri Nitrat 2
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel Ceri Nitrat 2.2% trên vết thương bỏng do nhiệt. Bỏng là một loại tổn thương phức tạp, thường kéo dài, dễ nhiễm khuẩn và để lại di chứng. Việc tìm kiếm các giải pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt là các dạng bào chế gel bôi tại chỗ, là vô cùng cần thiết. Ceri Nitrat đã được biết đến với một số tác dụng sinh học tiềm năng. Nghiên cứu dược học này nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả của gel Ceri Nitrat, từ độc tính đến khả năng kháng khuẩn và tác dụng làm lành vết thương, góp phần nâng cao chất lượng điều trị bỏng. Dạng bào chế gel được kỳ vọng mang lại hiệu quả phân phối thuốc qua da tối ưu.
1.1. Giới thiệu về gel Ceri Nitrat và điều trị bỏng
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ y học, chuyên ngành ngoại khoa. Luận án khám phá hiệu quả điều trị tại chỗ của gel Ceri Nitrat 2.2% đối với vết thương bỏng. Vết bỏng thường gây tổn thương sâu, dễ bị nhiễm khuẩn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phục hồi. Gel Ceri Nitrat là một dạng bào chế gel được quan tâm, hứa hẹn khả năng hỗ trợ quá trình lành thương. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng cải thiện tình trạng vết thương bỏng, đặc biệt là khả năng kháng khuẩn và làm khô hoại tử của gel này. Dữ liệu từ nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin giá trị cho ngành y học.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của hoạt chất Ceri Nitrat. Nghiên cứu xác định khả năng kháng khuẩn in vitro của Ceri Nitrat đối với các chủng vi khuẩn thường gặp trong vết bỏng. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá tác dụng điều trị của gel Ceri Nitrat trên mô hình bỏng thực nghiệm và trên lâm sàng. Điều này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả điều trị tại chỗ của dạng bào chế gel. Từ đó, mở ra hướng ứng dụng mới trong điều trị bỏng. Đây là một nghiên cứu dược học toàn diện.
1.3. Tổng quan về vết thương bỏng và cơ chế liền da
Vết thương bỏng trải qua nhiều giai đoạn liền thương phức tạp. Các giai đoạn này bao gồm cầm máu, cấp tính, tăng sinh và trưởng thành, tạo sẹo. Nhiễm khuẩn tại chỗ là biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến quá trình lành thương. Việc tìm kiếm các thuốc điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ hiệu quả là rất cần thiết. Ceri Nitrat đã được nghiên cứu về các tác dụng sinh học và ứng dụng trong điều trị bỏng. Dạng bào chế gel được kỳ vọng mang lại hiệu quả phân phối thuốc qua da tốt hơn. Quá trình lành vết thương bỏng đòi hỏi sự can thiệp đa chiều để kiểm soát nhiễm trùng và thúc đẩy tái tạo mô.
II. Đánh giá an toàn và kháng khuẩn của gel Ceri Nitrat
An toàn điều trị tại chỗ là yếu tố then chốt cho mọi dạng bào chế dược phẩm. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện độc tính và khả năng kháng khuẩn của gel Ceri Nitrat. Các thử nghiệm được thực hiện trên động vật thực nghiệm và in vitro, cung cấp dữ liệu quan trọng về mức độ an toàn và hiệu quả của hoạt chất. Kết quả cho thấy gel Ceri Nitrat có độ an toàn cao, không gây kích ứng và có khả năng ức chế vi khuẩn phổ biến. Điều này mở ra triển vọng lớn cho việc ứng dụng gel trong điều trị các vết thương bỏng, nơi nhiễm khuẩn là một thách thức lớn.
2.1. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của Ceri Nitrat
Nghiên cứu tiến hành đánh giá độc tính cấp của gel Ceri Nitrat trên động vật thực nghiệm. Độc tính bán trường diễn cũng được khảo sát trên chuột cống trắng. Kết quả cho thấy gel Ceri Nitrat có độ an toàn cao. Liều gây chết 50% (LD50) đường uống của Ceri Nitrat ở chuột nhắt trắng vượt ngưỡng liều thử nghiệm. Điều này khẳng định tính an toàn sơ bộ của hoạt chất khi sử dụng. Đánh giá này là nền tảng cho việc xác định liều lượng an toàn trong các nghiên cứu tiếp theo. An toàn điều trị tại chỗ là ưu tiên hàng đầu trong phát triển dược phẩm.
2.2. Khả năng kháng khuẩn in vitro của gel Ceri Nitrat
Ceri Nitrat thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn kiểm định in vitro. Các chủng vi khuẩn thường gây nhiễm khuẩn vết thương bỏng như E. coli, P. aeruginosa, S. aureus đều bị ức chế bởi Ceri Nitrat. Nồng độ ức chế tối thiểu và diệt khuẩn hoàn toàn của hoạt chất được xác định. Điều này cho thấy cơ chế tác dụng dược lý của Ceri Nitrat bao gồm khả năng chống lại vi khuẩn. Hiệu quả kháng khuẩn là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm trùng tại chỗ vết thương bỏng. Đây là kết quả đáng khích lệ trong nghiên cứu dược học.
2.3. Tính kích ứng da và an toàn của dạng bào chế gel
Nghiên cứu cũng đánh giá tính kích ứng da của gel Ceri Nitrat. Kết quả cho thấy gel không gây kích ứng da đáng kể trên động vật thực nghiệm. Điều này rất quan trọng đối với một dạng bào chế gel dùng tại chỗ. An toàn điều trị tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Tính không kích ứng giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn, tăng cường tuân thủ điều trị. Đây là một bước quan trọng trong thiết kế công thức gel nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc này khẳng định tiềm năng của gel Ceri Nitrat là một phương pháp điều trị an toàn.
III. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả điều trị tại chỗ
Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ để đánh giá hiệu quả điều trị tại chỗ của gel Ceri Nitrat. Từ việc thiết kế công thức gel đến thử nghiệm trên mô hình động vật và lâm sàng, mỗi bước đều được thực hiện cẩn trọng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc tạo ra một dạng bào chế gel ổn định, sau đó đánh giá tác dụng trên vết bỏng thực nghiệm. Cuối cùng, hiệu quả được xác nhận trên bệnh nhân, cung cấp cái nhìn toàn diện về tác dụng thực tế của gel. Đây là một nghiên cứu dược học kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan và khoa học.
3.1. Thiết kế công thức gel Ceri Nitrat
Quá trình nghiên cứu bao gồm việc thiết kế công thức gel Ceri Nitrat 2.2% ổn định. Dạng bào chế gel được lựa chọn vì khả năng bám dính tốt, dễ dàng phân phối thuốc qua da và tạo môi trường ẩm thuận lợi cho vết thương. Các thành phần tá dược được tối ưu hóa để đảm bảo độ nhớt, pH và khả năng giải phóng hoạt chất hiệu quả. Việc chuẩn bị chế phẩm gel là bước cần thiết trước khi tiến hành các thử nghiệm đánh giá hiệu quả điều trị tại chỗ. Thiết kế công thức gel cẩn thận là nền tảng cho sự thành công của sản phẩm.
3.2. Phương pháp nghiên cứu trên động vật thực nghiệm
Hiệu quả điều trị của gel Ceri Nitrat được đánh giá trên mô hình bỏng thực nghiệm. Chuột được gây bỏng nhiệt theo phương pháp tiêu chuẩn. Các chỉ số như diện tích vết thương, thời gian liền vết, mức độ phù nề và chỉ số viêm được theo dõi. Dạng bào chế gel được bôi trực tiếp lên vết bỏng. Sinh khả dụng tại chỗ của Ceri Nitrat trong gel được gián tiếp đánh giá thông qua tốc độ liền vết. Phương pháp này cung cấp dữ liệu ban đầu về tác dụng của gel trước khi thử nghiệm trên người. Đây là bước quan trọng của nghiên cứu dược học.
3.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả lâm sàng trên bệnh nhân bỏng
Nghiên cứu tiến hành đánh giá tác dụng của gel Ceri Nitrat trên lâm sàng. Bệnh nhân bỏng được lựa chọn theo tiêu chí cụ thể. Các thông số lâm sàng như thời gian làm sạch vết thương, mức độ nhiễm khuẩn và tốc độ liền sẹo được ghi nhận. Đánh giá hiệu quả lâm sàng này bao gồm việc so sánh với các phương pháp điều trị truyền thống. Mức độ an toàn và tác dụng phụ của gel cũng được theo dõi chặt chẽ. Kết quả lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận hiệu quả điều trị tại chỗ của gel Ceri Nitrat và tiềm năng ứng dụng thực tiễn.
IV. Hiệu quả điều trị lâm sàng gel Ceri Nitrat trên bỏng
Kết quả đánh giá hiệu quả lâm sàng của gel Ceri Nitrat 2.2% đã chứng minh tiềm năng vượt trội trong điều trị vết thương bỏng. Gel không chỉ đẩy nhanh quá trình liền vết thương mà còn kiểm soát hiệu quả nhiễm khuẩn tại chỗ. Tác dụng chống viêm và làm khô hoại tử của gel góp phần tạo môi trường thuận lợi cho sự tái tạo mô. Cơ chế tác dụng dược lý đa dạng của Ceri Nitrat trong dạng bào chế gel này được xác nhận, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng trong thực hành lâm sàng. Hiệu quả này được tăng cường nhờ khả năng hấp thu qua da và sinh khả dụng tại chỗ tối ưu.
4.1. Tác dụng điều trị vết thương bỏng thực nghiệm
Trên mô hình bỏng thực nghiệm, gel Ceri Nitrat 2.2% cho thấy tác dụng rõ rệt. Vết thương nhanh liền hơn, giảm phù nề và viêm nhiễm. Khả năng làm khô hoại tử của gel được ghi nhận. Điều này hỗ trợ quá trình loại bỏ mô chết, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tái tạo da. Nghiên cứu dược học này cung cấp bằng chứng vững chắc về tác dụng cục bộ của hoạt chất, góp phần vào việc hiểu rõ hơn cơ chế tác dụng dược lý của Ceri Nitrat trong điều trị bỏng. Sinh khả dụng tại chỗ của gel được thể hiện rõ qua tốc độ phục hồi của vết thương.
4.2. Hiệu quả kháng khuẩn tại chỗ trên lâm sàng
Trên lâm sàng, gel Ceri Nitrat cho thấy khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn tại chỗ hiệu quả. Số lượng vi khuẩn trong vết bỏng giảm đáng kể sau điều trị. Điều này góp phần giảm thiểu các biến chứng do nhiễm trùng. Hiệu quả kháng khuẩn này rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh các vi khuẩn kháng thuốc ngày càng tăng. Khả năng hấp thu qua da và phân phối thuốc qua da tại vị trí tổn thương là yếu tố then chốt giúp gel phát huy tác dụng. Đánh giá hiệu quả lâm sàng xác nhận lợi ích này.
4.3. Cơ chế tác dụng chống viêm và khô hoại tử của gel
Gel Ceri Nitrat không chỉ có tác dụng kháng khuẩn mà còn thể hiện tác dụng chống viêm và làm khô hoại tử. Cơ chế tác dụng dược lý này giúp giảm phản ứng viêm quá mức và thúc đẩy quá trình bong tróc mô hoại tử. Từ đó, vết thương nhanh chóng được làm sạch, tạo nền tảng cho quá trình tái biểu mô hóa. Sinh khả dụng tại chỗ của Ceri Nitrat trong dạng bào chế gel được tối ưu hóa, đảm bảo nồng độ hoạt chất đủ để đạt được các tác dụng mong muốn tại vị trí tổn thương. Đánh giá hiệu quả lâm sàng xác nhận những lợi ích này, tăng cường hiệu quả điều trị tại chỗ.
V. Kết quả chứng minh tiềm năng gel Ceri Nitrat 2
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng tiềm năng của gel Ceri Nitrat 2.2% trong điều trị vết thương bỏng. Kết quả toàn diện từ đánh giá độc tính, kháng khuẩn đến hiệu quả trên thực nghiệm và lâm sàng đều rất tích cực. Gel Ceri Nitrat thể hiện tính an toàn cao và khả năng thúc đẩy quá trình lành thương, kiểm soát nhiễm khuẩn. Những phát hiện này không chỉ bổ sung kiến thức quý giá cho nghiên cứu dược học mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các liệu pháp điều trị bỏng hiệu quả hơn. Tiềm năng ứng dụng của gel trong y học là rất lớn, cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển.
5.1. Đánh giá tổng quan về tính an toàn và hiệu quả
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về tính an toàn và hiệu quả điều trị tại chỗ của gel Ceri Nitrat 2.2%. Gel không gây độc tính cấp hoặc bán trường diễn đáng kể. Đồng thời, gel không gây kích ứng da. Hiệu quả kháng khuẩn được chứng minh in vitro và trên thực nghiệm. Quan trọng hơn, gel cho thấy kết quả tích cực trên lâm sàng, bao gồm khả năng làm sạch và liền vết bỏng. Các kết quả này ủng hộ việc xem xét Ceri Nitrat là một hoạt chất tiềm năng trong điều trị bỏng. An toàn điều trị tại chỗ được đảm bảo.
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu phát triển
Mặc dù đạt được nhiều kết quả khả quan, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Cần có thêm các nghiên cứu dược học sâu hơn về cơ chế tác dụng phân tử của Ceri Nitrat. Các nghiên cứu về sinh khả dụng tại chỗ và dược động học của Ceri Nitrat trong gel trên da người cũng cần được thực hiện. Việc mở rộng quy mô đánh giá hiệu quả lâm sàng trên nhiều đối tượng bệnh nhân và các loại bỏng khác nhau sẽ cung cấp thêm dữ liệu quý giá. Điều này sẽ củng cố thêm tiềm năng của gel Ceri Nitrat và hỗ trợ việc phân phối thuốc qua da hiệu quả.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của gel Ceri Nitrat trong y học
Với những kết quả đã đạt được, gel Ceri Nitrat 2.2% có tiềm năng lớn trong điều trị vết thương bỏng. Dạng bào chế gel mang lại nhiều ưu điểm về tiện lợi và hiệu quả phân phối thuốc qua da. Sản phẩm này có thể trở thành một lựa chọn mới, hiệu quả và an toàn trong phác đồ điều trị bỏng. Việc tiếp tục phát triển và chuẩn hóa quy trình sản xuất gel sẽ mở rộng khả năng tiếp cận cho bệnh nhân, góp phần nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc sức khỏe. Hiệu quả điều trị tại chỗ của gel hứa hẹn cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân bỏng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH CHUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ CỦA GEL CERI NITRAT 2,2% TRÊN VẾT THƯƠNG BỎNG DO NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH CHUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ CỦA GEL CERI NITRAT 2,2% TRÊN VẾT THƯƠNG BỎNG DO NHIỆT Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN LUẬN ÁN: PGS. NGUYỄN NGỌC TUẤN TS. ĐỖ LƯƠNG TUẤN HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho quá trình thực hiện nghiên cứu đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án NGUYỄN THÀNH CHUNG LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các bộ môn, khoa, các cơ quan đơn vị. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc Bệnh viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác, các cơ quan có liên quan, Phòng sau Đại học - Học viện Quân y đã tạo điều kiện, cho phép tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá PGS. Nguyễn Ngọc Tuấn và Đại tá TS.
Đỗ Lương Tuấn là hai người thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Nguyễn Thành Chung MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
PHÂN LOẠI ĐỘ SÂU TỔN THƯƠNG BỎNG. QUÁ TRÌNH LIỀN VẾT THƯƠNG BỎNG. Giai đoạn cầm máu. Giai đoạn cấp tính.
Giai đoạn tăng sinh. Giai đoạn trưởng thành, tạo sẹo. NHIỄM KHUẨN TẠI CHỖ VẾT THƯƠNG BỎNG VÀ THUỐC ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN TẠI CHỖ VẾT THƯƠNG BỎNG. Nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương bỏng.
Các thuốc điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương bỏng. CERI NITRAT VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ BỎNG. Tổng quan về Ceri và Ceri nitrat. Một số tác dụng sinh học của Ceri.
Ứng dụng ceri nitrat trong điều trị bỏng. Độc tính và các tác dụng không mong muốn của ceri nitrat. Chế phẩm gel ceri nitrat. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG VÀ CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu độc tính thuốc. Đối tượng nghiên cứu hiệu quả kháng khuẩn. Đối tượng nghiên cứu điều trị bỏng thực nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu điều trị bỏng trên lâm sàng. Chất liệu nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu độc tính cấp của ceri nitrat.
Phương pháp nghiên cứu độc tính bán trường diễn của ceri nitrat. Phương pháp nghiên cứu tính kích ứng da của gel ceri nitrat. Đánh giá khả năng kháng khuẩn của ceri nitrat. Phương pháp đánh giá tác dụng điều trị của gel ceri nitrat trên bỏng thực nghiệm.
Phương pháp đánh giá tác dụng của gel ceri nitrat trên lâm sàng. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. Những hạn chế và khó khăn của nghiên cứu.
58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐỘC TÍNH VÀ HIỆU QUẢ KHÁNG KHUẨN CỦA CERI NITRAT. Độc tính cấp của gel ceri nitrat trên động vật thực nghiệm. Độc tính bán trường diễn của gel ceri nitrat trên chuột cống trắng.
Kết quả nghiên cứu tính kích ứng da của gel ceri nitrat. Khả năng kháng khuẩn một số chủng vi khuẩn kiểm định in vitro. TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ VẾT BỎNG CỦA GEL CERI NITRAT. Tác dụng điều trị vết thương bỏng trên chuột thực nghiệm.
Tác dụng điều trị vết thương bỏng trên lâm sàng. 82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN CẤP VÀ TÍNH KÍCH ỨNG DA CỦA CERI NITRAT. Độc tính cấp của gel ceri nitrat.
Độc tính bán trường diễn của gel ceri nitrat. Tính kích ứng da của dung dịch và gel ceri nitrat. ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG KHUẨN CỦA GEL CERI NITRAT. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn vết thương bỏng.
Tác dụng kháng khuẩn in vitro của gel ceri nitrat. Nồng độ ức chế tối thiểu và diệt vi khuẩn hoàn toàn của gel ceri nitrat. Tác dụng kháng khuẩn gel ceri nitrat trên vết bỏng thực nghiệm và trên lâm sàng. TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CỦA GEL CERI NITRAT TRÊN VẾT THƯƠNG BỎNG THỰC NGHIỆM VÀ TRÊN LÂM SÀNG.
Tác dụng chống viêm, chống phù nề của ceri nitrat. Tác dụng làm khô hoại tử của ceri nitrat. Tác dụng tới miễn dịch của gel ceri nitrat. Tính an toàn của gel ceri nitrat.
Bước đầu đánh giá tác dụng của gel ceri nitrat trên lâm sàng. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 Aci. baumannii Acinetobacter baumannii 2 BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính 3 BN Bệnh nhân 4 DTCT Diện tích cơ thể 5 ECM Extracellular Matrix 6 E. coli Escherichia coli 7 FGF Fibroblast growth factor (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi) 8 EGF Epidermal growth factor (yếu tố tăng trưởng biểu bì) 9 K.
pneumoniae Klebsiella pneumoniae 10 LPC Lipoprotein complex 11 MBC Minimum Bactericidal Concentration (nồng độ diệt khuẩn tối thiểu) 12 MIC Minimum Inhibitory Concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) 13 MMP Matrix Metalloproteinase 14 MPS Mucopolysaccharide 15 OECD Organization for Economic Co-operation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) 16 P. aeruginosa Pseudomonas aeruginosa 17 PDGF Platelet derived growth factor (yểu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu) 18 S. aureus Staphylococcus aureus 19 S. epidermidis Staphylococcus epidermidis 20 SLBC Số lượng bạch cầu 21 SLTB Số lượng tế bào TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 22 SLTC Số lượng tiểu cầu 23 SSD Silver Sulfadiazine 24 TCCS Tiêu chuẩn cơ sở 25 TGF β Transforming growth foctor-β (yếu tố tăng trưởng chuyển đổi họ β) 26 TLCT Trọng lượng cơ thể 27 VEGF Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) 28 VK Vi khuẩn DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.
Đánh giá và phân loại kích ứng trên da thỏ. Tỷ lệ chuột chết sau 14 ngày uống gel ceri nitrat. Một số biểu hiện của chuột sau uống gel ceri nitrat. Biến đổi trọng lượng chuột khi uống gel ceri nitrat.
Biến đổi các chỉ số huyết học và hóa sinh máu của chuột. Tính kích ứng của dung dịch và gel ceri nitrat trên da lành thỏ. Kết quả kháng khuẩn gram âm của gel ceri nitrat. Kết quả kháng khuẩn gram dương của gel ceri nitrat.
Mối liên quan giữa số lượng vi khuẩn và nồng độ thuốc theo thời gian tiếp xúc. Thay đổi cân nặng (g) của chuột trong quá trình nghiên cứu. Diễn biến tại chỗ vết thương bỏng thực nghiệm. Biến đổi kích thước vết bỏng theo thời gian điều trị.
Thời gian liền vết thương bỏng thực nghiệm. Tỷ lệ % cấy khuẩn dương tính ở vết thương bỏng. Tỷ lệ % chủng loại vi khuẩn vết thương bỏng. Mật độ vi khuẩn bề mặt vết thương cấy khuẩn dương tính.
Thay đổi một số chỉ số huyết học của chuột thực nghiệm. Sự thay đổi một số chỉ chỉ tiêu sinh hóa chuột. Một số đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Diễn biến tại chỗ vết thương bỏng độ III sâu.
Diễn biến hoại tử tại chỗ vết thương bỏng độ III sâu. Tỷ lệ % vết thương bỏng độ III sâu cấy khuẩn dương tính. Tỷ lệ các loài vi khuẩn tại vết thươngcấy khuẩn dương tính. Mật độ VK/cm2 vết thương bỏng độ III sâu.
88 Bảng Tên bảng Trang 3. Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân bỏng độ III sâu. Thay đổi chỉ số hóa sinh máu ở bệnh nhân bỏng độ III sâu. Thay đổi tế bào học tại về mặt vết bỏng độ III sâu.
Diễn biến tại chỗ vết thương bỏng độ IV. Diễn biến hoại tử tại chỗ vết thương bỏng độ IV. Tỷ lệ % vết thương bỏng độ IV cấy khuẩn dương tính. Tỷ lệ loài vi khuẩn tại vết bỏng độ IV cấy khuẩn dương tính.
Số lượng vi khuẩn trên 1 cm2 vết thương bỏng độ IV. Thay đổi các chỉ số huyết học ở bệnh nhân bỏng độ IV điều trị ceri nitrat. Các chỉ số hóa sinh máu ở bệnh nhân bỏng độ IV điều trị ceri nitrat. Thay đổi mô bệnh học vết thương bỏng độ IV.
95 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 4. Tác dụng của ceri nitrate. 117 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Sinh lý bệnh quá trình liền vết thương.
Lớp màng che phủ vết thương được tạo ra do Flammacerium có chứa calci. Hai con đường gây hiện tượng Calci hóa chân bì ở vết thương điều trị bằng Ceri nitrat. Thuốc nghiên cứu và thuốc so sánh. Máy xét nghiệm huyết học tự động Swelab, Thủy Điển.
Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động Biosystem BTS350. Dụng cụ gây bỏng thực nghiệm. Dụng cụ sinh thiết (Biopsy Punch) dùng trong nghiên cứu. Kính hiển vi quang học OLYMPUS CX41 có hệ thống chụp ảnh.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Hình thái cấu trúc gan, thận và lách chuột sau 14 ngày uống gel ceri nitrat. Hình thái cấu trúc gan, thận và lách chuột sau 4 tuần uống gel ceri nitrat. Da thỏ ở các thời điểm tiếp xúc với gạc gel ceri nitrat.
Biểu đồ đường kính vòng vô khuẩn của thuốc với VK gram âm. Biểu đồ đường kính vòng vô khuẩn của gel ceri nitrat với vi khuẩn. Hình ảnh tổn thương sau gây bỏng. Hình ảnh tổn thương sau 7 ngày điều.
Hình ảnh tổn thương sau 14 ngày điều trị. Hình ảnh tổn thương sau 21 ngày điều trị. Hình ảnh tổn thương bỏng sau khi điều trị khỏi. Tổn thương bỏng lửa độ III sâu ngày thứ 3 sau bỏng.
85 Hình Tên hình Trang 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Chung (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/2-2-tren-vet-thuong-bong-do-nhiet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2 2 trên vết thương bỏng do nhiệt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.