Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã hội ở vùng biên giới
Luận án: Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã hội ở vùng biên giới việt trung từ 1990 đến nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Chợ vùng biên Việt-Trung
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhân học
- Tác giả:
- Tạ Thị Tâm
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Chợ vùng biên Việt Trung
Luận án tập trung nghiên cứu chợ vùng biên và những năng động kinh tế - xã hội tại khu vực biên giới Việt - Trung từ năm 1990 đến nay. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của kinh tế biên giới. Nghiên cứu giải mã vai trò của chợ biên giới trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế khu vực. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt động kinh tế xã hội, sinh kế cộng đồng và sự thích ứng của người dân vùng biên. Chợ vùng biên không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa. Chợ còn là trung tâm giao lưu văn hóa, tạo dựng các mối quan hệ xã hội. Luận án góp phần làm rõ những đặc thù của thương mại biên mậu. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những động lực kinh tế thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Việc hiểu rõ những năng động này hỗ trợ xây dựng chính sách kinh tế phù hợp. Chính sách này nhằm phát huy tiềm năng và giải quyết thách thức cho cộng đồng dân cư biên giới. Luận án là một công trình nhân học chuyên sâu. Nó phản ánh sự thay đổi và phát triển của vùng biên giới Việt - Trung.
1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu đề tài
Mục đích chính của luận án là phân tích vai trò của chợ vùng biên trong việc tạo ra các năng động kinh tế và xã hội. Nghiên cứu tập trung vào vùng biên giới Việt - Trung từ năm 1990. Luận án xem xét cách chợ biên giới định hình sinh kế cộng đồng. Chợ tác động đến các mối quan hệ xã hội và sự phát triển kinh tế địa phương. Luận án làm rõ những cơ chế thích ứng của người dân. Người dân tham gia vào hoạt động thương mại biên mậu. Về mặt khoa học, công trình đóng góp vào lý thuyết nhân học về không gian xã hội và mạng lưới xã hội. Công trình cung cấp một cách tiếp cận mới để hiểu về kinh tế biên giới. Về mặt thực tiễn, luận án mang lại những hiểu biết quan trọng. Những hiểu biết này giúp xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả hơn. Chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho cộng đồng dân cư biên giới. Nó thúc đẩy các hoạt động kinh tế xã hội, cải thiện đời sống người dân.
1.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát luận án
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các chợ vùng biên tại khu vực biên giới Việt - Trung. Nghiên cứu bao gồm hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa, dòng tiền và dòng người tại chợ. Đặc biệt, luận án xem xét các mối quan hệ xã hội và văn hóa phát sinh từ các hoạt động này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong vùng biên giới Việt - Trung. Thời gian khảo sát từ năm 1990 đến nay. Giai đoạn này chứng kiến sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ của thương mại biên mậu. Địa bàn cụ thể được lựa chọn khảo sát bao gồm các chợ điển hình như chợ Cán Cấu, Cốc Lếu, Lộc Bình và Móng Cái. Những chợ này đại diện cho các loại hình và quy mô khác nhau của chợ biên giới. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp nhân học. Phương pháp bao gồm phỏng vấn sâu, quan sát tham dự và phân tích tài liệu. Cách tiếp cận này giúp nắm bắt đầy đủ các năng động kinh tế và xã hội.
II.Đặc điểm kinh tế xã hội vùng biên và chợ biên giới
Vùng biên giới Việt - Trung là một khu vực có nhiều đặc điểm kinh tế xã hội độc đáo. Từ sau năm 1990, vùng này trải qua sự thay đổi lớn. Sự thay đổi này xuất phát từ việc bình thường hóa quan hệ hai nước. Vùng biên có địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi. Điều này ảnh hưởng đến giao thông và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế biên giới đã thúc đẩy cải thiện đáng kể. Chính sách kinh tế của nhà nước đóng vai trò quan trọng. Chính sách ưu tiên phát triển kinh tế địa phương. Vùng biên cũng là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân cư biên giới đa dạng về dân tộc. Mỗi dân tộc có bản sắc văn hóa riêng. Điều này tạo nên sự phong phú trong các hoạt động kinh tế xã hội. Mạng lưới chợ biên giới phát triển mạnh mẽ. Chợ phục vụ nhu cầu trao đổi hàng hóa và giao lưu văn hóa. Đây là một yếu tố then chốt cho năng động kinh tế của khu vực. Chợ phản ánh sinh kế cộng đồng và sự linh hoạt của người dân. Các chợ đóng vai trò là điểm hội tụ của thương mại biên mậu.
2.1. Đặc điểm tự nhiên dân cư vùng biên từ 1990
Vùng biên giới Việt - Trung sau 1990 có nhiều biến đổi. Địa hình chủ yếu là núi cao và hiểm trở. Điều này tạo ra thách thức lớn cho phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, cũng mở ra cơ hội cho thương mại biên mậu đặc thù. Vị trí chiến lược của vùng biên thúc đẩy giao thương. Giao thông và cơ sở hạ tầng được cải thiện đáng kể. Việc này hỗ trợ các hoạt động kinh tế xã hội. Tình hình dân cư và dân tộc ở vùng biên rất đa dạng. Nhiều dân tộc thiểu số cùng sinh sống. Mỗi nhóm dân cư có tập quán và sinh kế cộng đồng riêng. Các chính sách phát triển vùng biên đã chú trọng đến việc nâng cao đời sống dân cư. Chính sách khuyến khích phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời, chính sách cũng bảo tồn bản sắc văn hóa. Sự đa dạng này là động lực quan trọng cho sự năng động kinh tế của vùng. Nó tạo ra một môi trường sôi động cho chợ biên giới.
2.2. Mạng lưới và loại hình chợ vùng biên
Mạng lưới chợ ở vùng biên giới Việt - Trung rất phong phú. Hệ thống chợ bao gồm nhiều loại hình khác nhau. Có chợ phiên, chợ cửa khẩu, chợ trung tâm thị trấn. Các chợ này phân bố rộng khắp. Chúng phục vụ nhu cầu đa dạng của cộng đồng dân cư biên giới. Tên chợ, địa điểm và thời gian họp thường gắn liền với lịch sử và văn hóa địa phương. Điều này tạo nên nét đặc trưng riêng. Các chợ biên giới có vai trò quan trọng trong thương mại biên mậu. Hàng hóa đa dạng từ nông sản, tiểu thủ công nghiệp đến hàng tiêu dùng. Phương thức thanh toán linh hoạt, đôi khi sử dụng cả tiền tệ hai nước. Giao tiếp ở chợ cũng đa dạng. Nhiều ngôn ngữ được sử dụng. Điều này thể hiện sự năng động kinh tế và giao lưu văn hóa. Các chợ được nghiên cứu như Cốc Lếu, Lộc Bình là những ví dụ điển hình. Chúng minh chứng cho sự phát triển của kinh tế biên giới.
III.Hoạt động thương mại biên mậu tại chợ vùng biên
Hoạt động buôn bán tại chợ vùng biên là trung tâm của năng động kinh tế khu vực. Chợ là nơi diễn ra các hoạt động thương mại biên mậu sôi nổi. Nơi đây thu hút đông đảo người mua và người bán. Các dòng hàng hóa đa dạng. Hàng hóa từ Trung Quốc sang Việt Nam và ngược lại. Điều này tạo nên sự phong phú cho sinh kế cộng đồng. Dòng tiền và dòng người luôn di chuyển liên tục. Chợ vùng biên là một biểu hiện rõ nét của hoạt động kinh tế xã hội. Nghiên cứu đi sâu vào cơ cấu hàng hóa. Nghiên cứu khám phá nguồn gốc và tính chất của chúng. Chợ không chỉ là nơi trao đổi vật chất. Chợ còn là không gian cho sự giao thoa văn hóa và kinh nghiệm. Sự tham gia của các tộc người khác nhau làm cho chợ thêm phần đặc sắc. Các chính sách kinh tế đã tạo điều kiện cho sự phát triển này. Nó biến chợ biên giới thành một động lực quan trọng cho phát triển kinh tế địa phương.
3.1. Dòng hàng hóa và nguồn gốc tại chợ
Các dòng hàng hóa được mua bán ở chợ vùng biên rất đa dạng. Cơ cấu hàng hóa phản ánh nhu cầu thị trường và đặc thù vùng biên giới. Hàng hóa bao gồm nông sản, thực phẩm tươi sống, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng, và các sản phẩm tiểu thủ công nghiệp. Nguồn gốc hàng hóa chủ yếu từ hai phía biên giới Việt - Trung. Hàng hóa Trung Quốc thường có giá thành cạnh tranh. Hàng hóa Việt Nam nổi bật với sản phẩm nông nghiệp và đặc sản địa phương. Tính chất hàng hóa thay đổi theo mùa và theo nhu cầu thị trường. Nhiều sản phẩm mang đặc điểm tộc người. Điều này tạo ra sự đa dạng và hấp dẫn cho các chợ biên giới. Các hoạt động kinh tế xã hội liên quan đến hàng hóa rất phong phú. Chúng bao gồm thu mua, vận chuyển, bán buôn và bán lẻ. Sự đa dạng này thúc đẩy năng động kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội sinh kế cộng đồng.
3.2. Dòng tiền dòng người và phương thức buôn bán
Dòng tiền ở chợ vùng biên cho thấy sự linh hoạt trong giao dịch. Tiền tệ hai nước thường được sử dụng song song. Điều này phản ánh tính chất đặc thù của thương mại biên mậu. Các phương thức thanh toán cũng đa dạng. Có thể là tiền mặt, chuyển khoản hoặc trao đổi hàng hóa. Dòng người ở chợ vùng biên rất đông đúc và đa dạng. Họ bao gồm người bán hàng do gia đình sản xuất, người buôn bán chuyên nghiệp, và người mua hàng sử dụng dịch vụ. Người buôn bán chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa. Họ kết nối các nguồn cung và cầu. Người bán hàng gia đình thường mang sản phẩm từ đất đai của mình. Người mua hàng đến từ nhiều nơi, có thể là cư dân địa phương hoặc du khách. Sự tương tác giữa các nhóm người này tạo nên một bức tranh sinh động. Nó thể hiện rõ nét các hoạt động kinh tế xã hội và sinh kế cộng đồng tại chợ biên giới. Dòng chảy này là minh chứng cho năng động kinh tế.
IV.Quan hệ xã hội văn hóa ở chợ biên giới Việt Trung
Chợ vùng biên không chỉ là trung tâm kinh tế. Chợ còn là một không gian xã hội và văn hóa quan trọng. Tại đây, các mối quan hệ xã hội được hình thành và củng cố. Chợ là nơi các cộng đồng dân cư biên giới giao lưu, tương tác. Sự giao tiếp văn hóa diễn ra thường xuyên. Điều này tạo nên một bức tranh đa sắc tộc và đa văn hóa. Quan hệ thân tộc, thân hữu, hôn nhân và làm ăn đều được xây dựng ở chợ. Những mối quan hệ này là nền tảng cho sự năng động kinh tế. Chợ cũng là nơi gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa địa phương. Văn hóa ẩm thực ở chợ là một ví dụ điển hình. Các món ăn truyền thống của các dân tộc được bày bán. Chợ vùng biên là một minh chứng cho sự linh hoạt và thích ứng của con người. Con người luôn tìm cách duy trì sinh kế cộng đồng và phát triển kinh tế địa phương. Nó là một điểm nhấn trong hoạt động kinh tế xã hội của vùng biên.
4.1. Chợ như một không gian xã hội gắn kết cộng đồng
Chợ vùng biên hoạt động như một không gian xã hội sống động. Nơi đây là điểm hội tụ của các mối quan hệ đa dạng. Các mối quan hệ thân tộc được củng cố. Quan hệ thân hữu phát triển qua những lần gặp gỡ. Quan hệ hôn nhân cũng có thể bắt nguồn từ chợ. Đặc biệt, quan hệ làm ăn là xương sống của mọi giao dịch. Những người buôn bán thiết lập mạng lưới liên kết chặt chẽ. Mạng lưới này vượt qua ranh giới địa lý. Nó là cầu nối giữa các cộng đồng dân cư biên giới. Chợ tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm. Nó giúp giải quyết các vấn đề chung. Sự gắn kết này thúc đẩy sự năng động kinh tế. Nó hỗ trợ sinh kế cộng đồng. Chợ là nơi mà hoạt động kinh tế xã hội và tương tác con người hòa quyện. Điều này tạo nên một môi trường độc đáo cho thương mại biên mậu.
4.2. Chợ như một không gian giao tiếp và văn hóa
Chợ vùng biên không chỉ là nơi mua bán. Chợ còn là một không gian giao tiếp văn hóa quan trọng. Cụm từ “đi chơi chợ” phản ánh điều này. Người dân đến chợ để gặp gỡ, trò chuyện, tìm kiếm thông tin. Văn hóa ẩm thực ở chợ là một điểm nhấn đặc sắc. Các món ăn truyền thống của nhiều dân tộc được giới thiệu. Nó thể hiện sự đa dạng văn hóa vùng biên. Chợ là nơi trình diễn trang phục, ngôn ngữ, phong tục tập quán. Điều này làm phong phú thêm hoạt động kinh tế xã hội. Sự tiếp xúc văn hóa ở chợ diễn ra liên tục. Nó góp phần vào sự dung hòa và thích nghi. Chợ thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời, chợ bảo tồn những giá trị văn hóa độc đáo. Vai trò này của chợ biên giới là không thể phủ nhận. Nó góp phần định hình bản sắc của cộng đồng dân cư biên giới.
V.Động lực phát triển kinh tế chợ biên và khuyến nghị
Luận án đưa ra những phát hiện quan trọng về động lực phát triển kinh tế chợ biên. Chợ vùng biên đóng vai trò không thể thiếu trong thương mại biên mậu và sinh kế cộng đồng. Nghiên cứu xác định các yếu tố thúc đẩy năng động kinh tế. Yếu tố bao gồm chính sách kinh tế linh hoạt, sự thích ứng của người dân. Yếu tố còn là khả năng kết nối mạng lưới xã hội. Tuy nhiên, cũng có những thách thức tồn tại. Những thách thức bao gồm quản lý biên giới, cạnh tranh thị trường và cơ sở hạ tầng. Dựa trên những phân tích sâu sắc này, luận án đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của chợ biên giới. Đồng thời, các chính sách cần giải quyết các vấn đề còn tồn đọng. Điều này nhằm hướng tới phát triển kinh tế địa phương bền vững. Các khuyến nghị cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng dân cư biên giới trong quá trình này.
5.1. Những đóng góp và phát hiện chính của luận án
Luận án đóng góp sâu sắc vào việc hiểu về chợ vùng biên. Chợ được xem như một thực thể năng động trong kinh tế biên giới. Phát hiện chính bao gồm vai trò trung tâm của chợ trong việc tạo dựng sinh kế cộng đồng. Chợ cũng là nơi hình thành mạng lưới xã hội đa chiều. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách kinh tế và đặc điểm văn hóa tộc người ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động thương mại biên mậu. Luận án làm rõ các dòng chảy hàng hóa, tiền tệ, và con người. Các dòng chảy này là động lực chính cho năng động kinh tế của vùng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh tế xã hội tại khu vực biên giới Việt - Trung. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh khả năng thích ứng của người dân. Người dân luôn tìm cách vượt qua khó khăn để phát triển kinh tế địa phương.
5.2. Hàm ý chính sách cho phát triển chợ biên giới
Luận án đề xuất nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Chính sách cần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương thông qua việc hỗ trợ chợ biên giới. Các cơ quan quản lý cần có chính sách kinh tế linh hoạt hơn. Điều này giúp tạo môi trường thuận lợi cho thương mại biên mậu. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Giao thông và thông tin liên lạc là yếu tố then chốt. Chính sách cần chú trọng bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa tộc người tại chợ. Điều này giúp duy trì sự hấp dẫn của chợ biên giới. Cần có các chương trình đào tạo, hỗ trợ sinh kế cộng đồng. Nó giúp nâng cao năng lực cho người dân vùng biên. Các chính sách phải đảm bảo an ninh trật tự. Đồng thời, chính sách cần tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế xã hội phát triển lành mạnh. Việc tham vấn cộng đồng dân cư biên giới là cần thiết để các chính sách đạt hiệu quả cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Tạ Thị Tâm CHỢ VÙNG BIÊN VÀ NHỮNG NĂNG ĐỘNG KINH TẾ - XÃ HỘI Ở VÙNG BIÊN GIỚI VIỆT - TRUNG TỪ 1990 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Tạ Thị Tâm CHỢ VÙNG BIÊN VÀ NHỮNG NĂNG ĐỘNG KINH TẾ - XÃ HỘI Ở VÙNG BIÊN GIỚI VIỆT - TRUNG TỪ 1990 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Nhân học Mã số: 62 31 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Chính 2. Nguyễn Thị Thanh Bình XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Văn Sửu TS.
Nguyễn Thị Thanh Bình Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những quan điểm mà luận án kế thừa của các nhà nghiên cứu đi trước đều được trích dẫn nguồn chính xác, cụ thể. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Tạ Thị Tâm LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án “Chợ vùng biên và những năng động kinh tế - xã hội ở vùng biên giới Việt - Trung từ 1990 đến nay”, Nghiên cứu sinh (NCS) đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các cơ quan, tập thể và cá nhân.
Trước tiên, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Chính và TS. Nguyễn Thị Thanh Bình, hai người thầy đã tận tình hướng dẫn NCS từ bậc học thạc sỹ đến tiến sỹ tại Khoa Nhân học, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. NCS cũng trân trọng cảm ơn tới: (i) Khoa Nhân học, trước đó là Bộ môn Dân tộc học thuộc Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, là cái nôi hình thành, nuôi dưỡng niềm say mê nghiên cứu dân tộc học của NCS từ khi chập chững bước chân vào cánh cổng trường Đại học; (ii) Ban lãnh đạo Viện Dân tộc học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nơi NCS đang công tác, đã tạo điều kiện tốt nhất để NCS học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án; (iii) Công an huyện Si Ma Cai, Ban quản lý Khu kinh tế cửa khẩu Lào Cai, Công an tỉnh Lạng Sơn, Ban quản lý Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái đã tận tình giúp NCS trong thời gian ở thực địa; (iv) Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn, thành phố: Cán Cấu, Cốc Lếu, Lộc Bình, Móng Cái đã giúp NCS về các thủ tục hành chính ở thực địa; (v) Ban quản lý, những người buôn bán ở các chợ Cán Cấu, Cốc Lếu, Lộc Bình, Móng Cái đã dành thời gian chia sẻ với NCS về cuộc sống và công việc hàng ngày của mình.
Cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài cơ quan đã luôn khích lệ, động viên NCS vượt qua nhiều trở ngại để hoàn thành luận án. Lời biết ơn sâu nặng nhất xin được gửi tới đấng sinh thành, đã tận tuỵ và dành sự hy sinh cả đời cho con ăn học thành người như ngày hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NCS. Tạ Thị Tâm MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục luận án. CHỢ VÙNG BIÊN: VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP TIẾP CẬN.
Vấn đề nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu. Vùng biên và biên giới Việt - Trung. Nghiên cứu chợ và chợ vùng biên.
Các vấn đề còn đang thảo luận. Cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận. Vùng biên giới từ góc nhìn chính trị - dân tộc. Tiếp cận chợ vùng biên từ những gợi mở của lý thuyết không gian xã hội và mạng lưới xã hội.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Một số khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án. Lựa chọn địa bàn nghiên cứu. Các phương pháp thu nhập thông tin.
41 Tiểu kết chương 1. VÙNG BIÊN GIỚI VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA MẠNG LƢỚI CHỢ Ở VÙNG BIÊN GIỚI VIỆT - TRUNG. Vùng biên giới Việt - Trung từ sau 1990. Đặc điểm địa hình của vùng biên giới Việt - Trung.
Giao thông và cơ sở hạ tầng. Vùng biên giới Việt - Trung từ sau 1990. Tình hình dân cư và dân tộc. Chính sách phát triển vùng biên từ sau 1990.
Một số đặc điểm của mạng lƣới chợ ở vùng biên giới Việt - Trung. Hệ thống chợ. Đặc điểm phân bố và loại hình. Tên chợ, địa điểm và thời gian họp.
Hàng hoá và phương thức thanh toán. Giao tiếp ở chợ. Nhận dạng các chợ đƣợc nghiên cứu. Chợ Cốc Lếu.
Chợ Lộc Bình. 60 Tiểu kết chương 2. HOẠT ĐỘNG BUÔN BÁN Ở CÁC CHỢ VÙNG BIÊN. Các dòng hàng hoá đƣợc mua bán ở chợ vùng biên.
Cơ cấu hàng hoá. Nguồn gốc hàng hóa ở chợ. Tính chất hàng hóa của các dòng sản phẩm. Đặc điểm tộc người của hàng hoá và buôn bán tại chợ.
Dòng tiền ở chợ vùng biên. Dòng ngƣời ở chợ vùng biên. Người bán hàng do gia đình sản xuất. Người buôn bán chuyên nghiệp.
Người mua hàng và sử dụng dịch vụ. 91 Tiểu kết chương 3. QUAN HỆ XÃ HỘI VÀ TIẾP XÚC VĂN HOÁ Ở CHỢ VÙNG BIÊN. Chợ vùng biên nhƣ một không gian xã hội.
Quan hệ thân tộc. Quan hệ thân hữu. Quan hệ hôn nhân. Quan hệ làm ăn.
“Đi chơi chợ”: Chợ như là nơi giao tiếp văn hoá. Chợ như một không gian văn hoá. Văn hoá ẩm thực ở chợ. Vấn đề chợ tình.
Văn hoá chợ vùng biên và những thách thức đang đặt ra. Mạng lưới thương nhân ở chợ vùng biên. Quan hệ xã hội giữa người mua và người bán. Xã hội vùng biên nhìn từ chợ.
121 Tiểu kết chương 4. CHỢ VÙNG BIÊN TRONG ĐỜI SỐNG KINH TẾ - XÃ HỘI ĐỊA PHƢƠNG VÀ CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN VÙNG BIÊN GIỚI. Chợ và phát triển kinh tế địa phƣơng. Chợ với đời sống kinh tế của hộ gia đình và địa phương.
Chợ với phát triển sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp vùng biên. Chợ với phát triển thương mại và dịch vụ vùng biên. Chợ vùng biên và sự hình thành những nguồn sinh kế mới. Chợ và mối quan hệ xã hội ở vùng biên.
Chợ như một điểm kết nối kinh tế - xã hội ở vùng biên. Quan hệ xã hội. Phân hoá giàu nghèo. Chợ vùng biên trong đời sống văn hóa.
Nghề thủ công truyền thống. Các hoạt động văn hoá. Chợ vùng biên và chính sách phát triển thƣơng mại vùng biên giới. Chương trình phát triển thương mại vùng biên.
Chính sách phát triển chợ vùng biên. Chính sách biên mậu của Trung Quốc và tác động của nó đến cư dân vùng biên. Chiến lược sinh tồn của cư dân ở chợ vùng biên. Vấn đề buôn lậu và gian lận thương mại ở chợ vùng bên.
Dự báo xu hƣớng phát triển chợ vùng biên. Những ngụ ý thực tiễn cho chính sách phát triển chợ vùng biên. 169 Tiểu kết chương 5. 172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
178 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CTQG Chính trị Quốc gia DTTS Dân tộc thiểu số KHXH Khoa học xã hội NDT Nhân dân tệ NTM Nông thôn mới NXB Nhà xuất bản QHTN Quan hệ tộc người TNTS Tộc người thiểu số TP. Thành phố VNĐ Việt Nam đồng 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các thị trấn vùng biên giới Việt - Trung từ năm 1991 - 2011.
Các đô thị vùng biên giới trong hệ thống hành chính các tỉnh biên giới Việt - Trung hiện nay. Dân số người Kinh ở các tỉnh biên giới Việt - Trung. Thống kê ngành hàng và thành phần tộc người ở chợ Cán Cấu. Thống kê ngành hàng và thành phần tộc người ở chợ Cốc Lếu.
Thống kê ngành hàng và thành phần tộc người ở chợ Lộc Bình. Lý do chọn đề tài Vùng biên giới Việt - Trung được coi phên giậu, có vị trí chiến lược quan trọng về chính trị, kinh tế, an ninh quốc phòng và môi trường sinh thái,. của quốc gia. Vì vậy, đây là vùng đất luôn được Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ đặc biệt quan tâm trên tất cả các mặt.
Trong đó, sự phát triển kinh tế và ổn định xã hội chiếm một vị trí rất quan trọng, tác động lớn đến vấn đề xây dựng ý thức quốc gia cho các tộc người, bảo đảm an ninh quốc phòng, giữ gìn chủ quyền quốc gia, bảo vệ tài nguyên môi trường, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá tộc người. Từ Đổi Mới đến nay, nhất là khi hai nước Việt Nam - Trung Quốc bình thường hóa quan hệ, sự mở cửa trở lại và phát triển vùng biên giới Việt - Trung đã tác động sâu sắc đến sự phát triển kinh tế - xã hội ở vùng này nói riêng, cả nước nói chung. Các chợ vùng biên chính là sự thu nhỏ mối quan hệ thương mại, văn hoá, xã hội của cư dân các tộc người ở hai bên biên giới và rộng hơn là mối quan hệ giữa hai nước Việt Nam và Trung Quốc. Trong đời sống của các tộc người, chợ là bộ phận chủ chốt đầu tiên, được coi là tiêu chí chủ đạo, có ảnh hưởng lớn và toàn diện đến sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội.
Sự phát triển của hệ thống chợ góp phần khuyến khích các hoạt động trao đổi hàng hoá trong vùng, các vùng khác trong cả nước với các hoạt động giao thương xuyên biên giới. Điều đó, đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế của địa phương, các vùng lân cận và trong cả nước, đồng thời, tạo ra sự cạnh tranh và những “đối sánh” nhất định về kinh tế với Trung Quốc. Vùng biên giới Việt - Trung là địa phương đa tộc người, trong đó nhiều tộc người có đồng tộc sinh sống ở Trung Quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Thị Tâm (2020). Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1990-den-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã hội ở vùng biên giới việt trung từ 1990 đến nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chợ vùng biên và những năng động kinh tế xã" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.