Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất hữu
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei boone 1931 thâ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chuyển hóa vật chất hữu cơ trong nuôi tôm thâm canh
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích Vân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chuyển hóa vật chất hữu cơ trong nuôi tôm thâm canh
Luận án tập trung nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh. Nuôi tôm thâm canh ngày càng phổ biến, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro môi trường. Lượng thức ăn dư thừa, chất thải từ tôm tích tụ tạo ra bùn đáy. Bùn đáy là nguồn vật chất hữu cơ lớn. Sự chuyển hóa này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước, sức khỏe tôm và hiệu quả sản xuất. Việc hiểu rõ chu trình chuyển hóa là chìa khóa cho nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học. Đây là cơ sở để phát triển các giải pháp quản lý ao nuôi hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động tiêu cực, tối ưu hóa nguồn tài nguyên. Đảm bảo năng suất cao và lợi nhuận bền vững cho người nông dân. Thông tin này cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp và các nhà quản lý môi trường.
1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng nghiên cứu vật chất
Ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu an ninh lương thực toàn cầu là cần thiết. Tuy nhiên, các phương pháp nuôi thâm canh thường gây ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là sự tích tụ vật chất hữu cơ trong ao nuôi. Chất hữu cơ dư thừa làm giảm chất lượng nước. Chúng cũng gây ra các bệnh cho tôm. Điều này ảnh hưởng đến chuyển đổi nông nghiệp theo hướng bền vững. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này giúp đánh giá chính xác các quá trình chuyển hóa. Từ đó, đưa ra giải pháp quản lý hệ thống canh tác tôm hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro môi trường, tăng cường lợi ích kinh tế cho người nuôi. Đây là nền tảng cho sự phát triển nông thôn bền vững.
1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ khoa học
Luận án này có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đặc biệt là tình hình ở Bạc Liêu. Thứ hai, nghiên cứu định lượng sự chuyển hóa carbon (C), nitơ (N), phospho (P) trong ao nuôi tôm. Điều này bao gồm cả trong môi trường nước và bùn đáy. Các nghiên cứu được thực hiện ở các mật độ nuôi khác nhau. Thứ ba, so sánh sự tích lũy và chuyển hóa các chất này giữa các mô hình ao đất và bể composite. Từ đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các phát hiện này góp phần cải thiện cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên trong nuôi trồng thủy sản. Đảm bảo tính bền vững cho chuỗi giá trị nông nghiệp.
II. Phương pháp đánh giá chu trình dinh dưỡng ao tôm
Việc nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Luận án áp dụng kết hợp khảo sát thực địa và thực nghiệm có kiểm soát. Nghiên cứu được tiến hành tại Bạc Liêu, một trong những vùng nuôi tôm trọng điểm. Dữ liệu thu thập từ cả ao nuôi thực tế và các bể thí nghiệm. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố môi trường. Các chu trình carbon, nitơ, phospho được theo dõi chặt chẽ. Việc sử dụng đồng vị bền 13C và 15N là điểm mới của nghiên cứu. Phương pháp này cho phép truy vết nguồn gốc và đường đi của vật chất. Kết quả cung cấp thông tin định lượng chính xác. Phục vụ cho việc xây dựng mô hình quản lý vật chất hữu cơ. Đảm bảo nông nghiệp bền vững và thân thiện môi trường. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Nó có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự.
2.1. Thiết kế thực nghiệm và khảo sát thực địa
Nghiên cứu được thiết kế với hai phần chính. Một phần là khảo sát hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao đất. Khảo sát thực hiện trên quy mô lớn tại các vùng nuôi trọng điểm. Dữ liệu về quy trình nuôi, năng suất, các vấn đề môi trường được thu thập. Phần còn lại là các thí nghiệm có kiểm soát. Hai mô hình nuôi được sử dụng: ao đất không lót bạt, không thay nước và bể composite 500 lít. Tôm thẻ chân trắng được nuôi ở hai mật độ khác nhau: 50 và 100 con/m2. Điều này mô phỏng các điều kiện nuôi thâm canh phổ biến. Việc so sánh giữa hai mô hình và mật độ nuôi khác nhau cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hữu ích cho chuyển đổi nông nghiệp và hệ thống canh tác bền vững.
2.2. Phân tích các yếu tố môi trường và vật chất
Các thông số chất lượng nước được đo lường định kỳ. Bao gồm oxy hòa tan, pH, nhiệt độ, độ mặn, độ kiềm. Hàm lượng C, N, P tổng số trong nước, bùn đáy và thức ăn cũng được phân tích. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật đồng vị bền 13C và 15N. Kỹ thuật này giúp xác định nguồn gốc và sự phân phối của carbon và nitơ. Dữ liệu về tăng trưởng của tôm (khối lượng, chiều dài, tỷ lệ sống) cũng được ghi nhận. Tất cả các số liệu được xử lý thống kê. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các phân tích này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về quản lý tài nguyên. Chúng cũng giúp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường ao nuôi.
III. Kết quả phân tích chu trình C N P trong ao nuôi
Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng nuôi tôm. Điều tra khảo sát cho thấy quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các mô hình nuôi thâm canh đối mặt với nhiều vấn đề. Đặc biệt là sự tích lũy chất thải hữu cơ. Nghiên cứu định lượng được sự chuyển hóa C, N, P. Các chu trình này diễn ra phức tạp trong ao nuôi thâm canh. Mật độ nuôi ảnh hưởng rõ rệt đến tốc độ và mức độ chuyển hóa. Sự hiểu biết này là cơ sở để cải thiện cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Dữ liệu thu được giúp dự đoán và kiểm soát tốt hơn môi trường ao nuôi. Điều này rất quan trọng để đạt được nông nghiệp bền vững. Kết quả cũng hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra chính sách nông nghiệp phù hợp.
3.1. Đánh giá hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng
Kết quả điều tra khảo sát cho thấy một số thực trạng. Độ sâu ao nuôi và kích cỡ giống tôm thả có sự đa dạng. Tỷ lệ sống của tôm nuôi thay đổi tùy theo mật độ. Các vấn đề về chất lượng nước và dịch bệnh vẫn là mối quan tâm lớn. Các thông tin này giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống canh tác hiện tại. Nhu cầu cải tiến quy trình nuôi là rất cấp thiết. Mục tiêu là hướng tới một chuyển đổi nông nghiệp hiệu quả hơn. Các số liệu về năng suất và sản lượng tôm thẻ chân trắng tại Bạc Liêu được cập nhật. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sản xuất. Đây là cơ sở để đánh giá tác động của các yếu tố môi trường và quản lý.
3.2. Biến đổi vật chất hữu cơ tại các mật độ nuôi
Nghiên cứu cho thấy rõ sự chuyển hóa C, N, P. Sự chuyển hóa này diễn ra mạnh mẽ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh. Đặc biệt ở mật độ 50 và 100 con/m2. Lượng carbon, nitơ, phospho đầu vào và đầu ra được định lượng. Tốc độ tăng trưởng của tôm cũng được theo dõi. Các dữ liệu chỉ ra rằng mật độ nuôi cao làm tăng gánh nặng hữu cơ. Gánh nặng này ảnh hưởng đến chất lượng nước. Đồng thời tác động đến hiệu quả quản lý tài nguyên. Việc hiểu rõ các chu trình này giúp tối ưu hóa lượng thức ăn. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn mật độ nuôi phù hợp. Điều này quan trọng cho an ninh lương thực và hiệu quả kinh tế.
IV. Ảnh hưởng của hệ thống nuôi đến tích lũy dinh dưỡng
Nghiên cứu so sánh sự tích lũy và chuyển hóa C, N, P. So sánh giữa ao đất và bể composite mang lại những hiểu biết mới. Các hệ thống nuôi khác nhau có khả năng xử lý chất thải khác nhau. Ao đất có sự tương tác phức tạp với nền đáy. Bể composite giúp kiểm soát môi trường tốt hơn. Kết quả cho thấy mỗi hệ thống có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn hệ thống canh tác phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và môi trường. Phân tích đồng vị bền cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định đóng góp của từng nguồn vật chất. Điều này hỗ trợ việc quản lý tài nguyên hiệu quả. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững và chuỗi giá trị nông nghiệp xanh.
4.1. So sánh chuyển hóa C N P giữa ao đất và bể composite
Kết quả so sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự tích lũy và chuyển hóa C, N, P trong ao đất và bể composite không giống nhau. Ao đất thường có khả năng tự làm sạch nhất định. Tuy nhiên, bùn đáy tích tụ nhiều hơn. Bể composite, với môi trường được kiểm soát tốt hơn, có thể giảm tích tụ chất hữu cơ. Nghiên cứu định lượng được các dòng vật chất trong cả hai hệ thống. Điều này giúp đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về chuyển đổi nông nghiệp. Mục đích là tối ưu hóa cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Giảm thiểu tác động môi trường. Tăng cường hiệu quả sản xuất.
4.2. Vai trò của đồng vị bền trong theo dõi vật chất
Việc ứng dụng đồng vị bền 13C và 15N là điểm nổi bật của luận án. Kỹ thuật này giúp theo dõi đường đi của carbon và nitơ. Từ thức ăn, qua tôm, ra môi trường nước và bùn đáy. Hàm lượng 13C và 15N trong tôm, thức ăn, nước và bùn đáy được phân tích. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thụ và thải bỏ các nguyên tố này. Thông tin này rất giá trị. Nó giúp hiểu rõ hơn về các quá trình sinh hóa. Từ đó, cải thiện công thức thức ăn và chiến lược cho ăn. Đảm bảo an ninh lương thực bằng cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm. Giúp ứng phó với biến đổi khí hậu.
V. Ứng dụng khoa học cho phát triển nông nghiệp bền vững
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng về chu trình vật chất. Dữ liệu này cần thiết cho quản lý tài nguyên trong nuôi tôm thâm canh. Các kiến nghị từ nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp. Nó giúp cải thiện hệ thống canh tác hiện tại. Đồng thời, định hướng chính sách nông nghiệp trong tương lai. Mục tiêu là xây dựng ngành nuôi tôm bền vững hơn. Đảm bảo lợi ích kinh tế cho người nuôi. Đồng thời bảo vệ môi trường. Luận án góp phần vào mục tiêu phát triển nông thôn và an ninh lương thực. Đây là những vấn đề quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
5.1. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường ao nuôi
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa chu trình vật chất hữu cơ. Chúng bao gồm việc điều chỉnh mật độ nuôi phù hợp. Cải thiện chất lượng thức ăn và phương pháp cho ăn. Sử dụng các chế phẩm sinh học để phân hủy chất hữu cơ. Áp dụng công nghệ xử lý nước và bùn đáy. Những giải pháp này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Chúng cũng duy trì chất lượng nước ổn định. Đảm bảo sức khỏe cho tôm nuôi. Từ đó, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Đây là bước tiến quan trọng cho nông nghiệp bền vững. Các đề xuất này hỗ trợ chuyển đổi nông nghiệp theo hướng thân thiện môi trường.
5.2. Góp phần vào an ninh lương thực và phát triển nông thôn
Việc quản lý hiệu quả vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm mang lại lợi ích lớn. Nó không chỉ giảm thiểu tác động môi trường. Nó còn giúp tăng cường năng suất và ổn định sản xuất. Sản lượng tôm ổn định góp phần quan trọng vào an ninh lương thực. Đặc biệt là trong bối cảnh dân số tăng và biến đổi khí hậu. Ngành nuôi tôm phát triển bền vững tạo ra công ăn việc làm. Nó cũng cải thiện thu nhập cho cộng đồng phát triển nông thôn. Luận án cung cấp dữ liệu khoa học để các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này thúc đẩy cơ cấu sản xuất nông nghiệp hiệu quả. Đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN NGHIÊN CỨU SỰ CHUYỂN HÓA VẬT CHẤT HỮU CƠ TRONG AO NUÔI TÔM THẺ CHÂN TRẮNG Litopenaeus vannamei (BOONE, 1931) THÂM CANH Chuyên ngành: Nuôi trồng thuỷ sản Mã số ngành: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 12/2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN NGHIÊN CỨU SỰ CHUYỂN HÓA VẬT CHẤT HỮU CƠ TRONG AO NUÔI TÔM THẺ CHÂN TRẮNG Litopenaeus vannamei (BOONE, 1931) THÂM CANH Chuyên ngành : Nuôi trồng thuỷ sản Mã số ngành : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Phú Hòa TS.
Nguyễn Phúc Cẩm Tú Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 12/2020 i MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 3 3. Nội dung nghiên cứu 3 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 4 5.
Những điểm mới của luận án 4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 6 1. Sơ lược đặc điểm sinh học tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) 6 (Boone, 1931) 1. Chu trình chuyển hóa C, N, P trong nước 12 1. Chu trình Cacbon 12 1.
Chu trình Nitơ trong thủy vực 13 1. Chu trình Phospho 14 1. Một số nghiên cứu sự tích lũy, chuyển hóa chất hữu cơ trong ao nuôi 15 tôm 1. Một số kết quả ứng dụng đồng vị bền cacbon và nitơ trong ao tôm 23 1.
Tổng quan tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng ở ĐBSCL so với cả nước 25 1. Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng ĐBSCL so với cả nước 25 1. Năng suất và sản lượng tôm thẻ chân trắng ở Bạc Liêu từ 2015-2018 27 1. Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 29 Chương 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Sơ đồ tổng quát nội dung nghiên cứu 33 2. Thời gian, địa điểm và đối tượng nghiên cứu 34 2. Phương pháp nghiên cứu 34 2.
Phương pháp điều tra khảo sát 34 2. Phương pháp bố trí thực nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng 35 ii 2. Nuôi tôm trong ao đất không lót bạt, không thay nước 35 2. Nuôi trong bể composite (500 lít) 36 2.
Phương pháp thu và phân tích chất lượng nước, hàm lượng C, N, P 39 và tăng trưởng của tôm 2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu 48 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 49 3. Kết quả điều tra hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao đất 49 3.
Kết quả nghiên cứu sự chuyển hóa C, N, P trong ao nuôi tôm thẻ chân 61 trắng thâm canh không thay nước ở mật độ 50 và 100 con/m2 3. Sự chuyển hóa C, N, P trong nuôi tôm trên bề composit không bùn đáy 76 ở 2 mật độ nuôi 50 con/m2 (NT1) và 100 con/m2 (NT2) 3. So sánh sự tích lũy, chuyển hóa C, N, P trong ao và bể nuôi tôm thẻ 89 chân trắng Thảo luận chung 92 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 97 1. Kiến nghị 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO 97 PHỤ LỤC 115 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 15 N: Đồng vị bền Nitơ 15 13 C: Đồng vị bền Cacbon 13 TSV: Virus hội chứng Taura ĐBSCL: Đồng Bằng Sông Cửu Long TCT: Thẻ chân trắng P: Phospho N: Nitơ C: Cacbon TN: Tổng Nitơ TP: Tổng Phospho TOC: Tổng chất hữu cơ (Tổng Cacbon) NTTS: Nuôi trồng thủy sản TOCIntput: Tổng lượng Cacbon đầu vào TOCOutput: Tổng lượng Cacbon đầu ra TNInput: Tổng lượng Nitơ đầu vào TNOutput: Tổng lượng Nitơ đầu ra TPOutput: Tổng lượng Phospho đầu ra TPInput: Tổng lượng Phospho đầu vào Bộ NN&PTNT: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn TC – BTC: Thâm canh – bán thâm canh CNC: Công nghệ cao STC: Siêu thâm canh iv DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 1.1: Hình dạng ngoài của tôm thẻ chân trắng 6 Hình 1.2: Chu trình Cacbon 13 Hình 1.3: Chu trình Nitơ trong thủy vực 13 Hình 1.4: Chu trình Phospho 14 Hình 1.5: Diện tích sản lượng tôm nước lợ của Bạc Liêu 27 Hình 1.6: Năng suất nuôi tôm thẻ chân trắng khu vực ĐBSCL 29 Hình 2.1: Sơ đồ tóm tắt nội dung nghiên cứu 32 Hình 2.2: Địa điểm điều tra và điểm bố trí thực nghiệm của nghiên cứu 34 Hình 2.3: Quy trình cải tạo chuẩn bị ao nuôi tôm 37 Hình 2.4: Tôm thẻ chân trắng giống cỡ lớn (PL40) thả nuôi trên bể thí nghiệm 37 Hình2.5: Bố trí thí nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng trên bể với hai mật độ 38 Hình 2.6: Thức ăn sử dụng trong thực nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng 38 Hình 3.1: Tỷ lê (%) độ sâu của ao nuôi tôm thẻ chân trắng 50 Hình 3.2: Tỉ lệ kích cỡ giống tôm thẻ chân trắng được thả nuôi ở Bạc Liêu 52 Hình 3.3: Tỷ lệ sống của tôm nuôi theo các nhóm mật độ 56 Hình 3.4: Tôm thu hoạch từ kết quả thực nghiệm 70 Hình 3.5: Tốc độ tăng trưởng theo giai đoạn của tôm nuôi 70 Hình 3.6: Khối lượng tôm thẻ chân trắng ở hai mật độ tôm nuôi 83 Hình 3.7: Hàm lượng 13C, 15N giữa tôm, thức ăn, nước và bùn đáy 88 Hình 3.8: Hàm lượng 13C, 15N có trong tôm và thức ăn 89 v DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 1.1: Độ mặn tối ưu cho tăng trưởng và tỷ lệ sống của một số loài tôm 10 Bảng 1.2: Ảnh hưởng của oxy hòa tan đối với động vật thủy sản 11 Bảng1.3: Hàm lượng Nitơ đầu vào và đầu ra trong ao nuôi tôm TCT 22 Bảng 1.4: Hàm lượng Phospho đầu vào và đầu ra trong ao nuôi tôm TCT 22 Bảng 1.5: Diện tích nuôi tôm thẻ chân trắng cả nước từ 2014 đến 2017 26 Bảng 1.6: Sản lượng tôm thẻ chân trắng ở ĐBSCL so với cả nước từ 2014 28 đến 2017 Bảng 1.
Thống kê nuôi tôm thẻ chân trắng ở Bạc Liêu 30 Bảng 2.1: Các thông số thí nghiệm nuôi thực nghiệm với 2 nghiệm thức 35 Bảng 2.2: Các thông số bố trí thí nghiệm nuôi trên bể với 2 nghiệm thức 37 Bảng 2.3: Thành phần dinh dưỡng loại thức ăn sử dụng cho tôm nuôi 38 Bảng 2. Tóm tắt số mẫu thu và phân tích mẫu các nội dung nghiên cứu 45 Bảng 3.1: Độ tuổi và trình độ kỹ thuật nuôi tôm của nông hộ ở BL 49 Bảng 3.2: Mùa vụ nuôi tôm tại các điểm khảo sát 50 Bảng 3.3: Diện tích và mật độ tôm từ khảo sát thực tế 51 Bảng 3.4: Kết quả điều tra hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng ở Bạc Liêu 56 Bảng 3.5: Năng suất và tỷ lệ sống tôm thu hoạch theo 3 nhóm mật độ 56 Bảng 3.6: So sánh hệ số thức ăn từ khảo sát và các nghiên cứu khác 57 Bảng 3.7: Tổng lượng và tỷ lệ N, C, P tích lũy trong ao qua vụ nuôi 58 Bảng 3.8: Sự biến động nhiệt độ và pH giữa 2 mật độ tôm nuôi 60 Bảng 3.9: Sự biến động các yếu tố độ mặn, độ kiềm giữa 2 mật độ tôm nuôi 63 Bảng 3.10: Tăng trưởng và tỉ lệ sống của tôm nuôi ở 2 mật độ tôm nuôi 64 Bảng 3.11: Biến động Nitrite giữa 2 mật độ tôm nuôi 65 Bảng 3.12: Sự biến động hàm lượng Nitrate giữa 2 mật độ tôm nuôi 66 Bảng 3.13: Sự biến động tổng hàm TOC giữa 2 mật độ tôm nuôi 67 vi Bảng 3.13: Sự biến động tổng hàm TOC giữa 2 mật độ tôm nuôi 67 Bảng 3. Biến động TN giữa 2 mật độ tôm nuôi 68 Bảng 3.15: Biến động hàm lượng Phospho (TP) giữa 2 mật độ tôm nuôi 69 Bảng 3. Tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm nuôi ở 2 mật độ tôm nuôi 69 Bảng 3.17: Tích lũy Cacbon của 2 mật độ tôm nuôi khác nhau 72 Bảng 3.18: Tích lũy Nitơ của 2 mật độ tôm nuôi khác nhau 73 Bảng 3.19: Tích lũy Phospho của 2 mật độ tôm nuôi khác nhau 75 Bảng 3.20: Sự biến động một số yếu tố thủy lý giữa 2 mật độ tôm nuôi 76 Bảng 3.21: Sự biến động hàm lượng TAN (mg/L) giữa 2 mật độ tôm nuôi 77 Bảng 3.22: Sự biến động hàm lượng Nitrite (mg/L) giữa 2 mật độ tôm nuôi 78 Bảng 3.23: Sự biến động hàm lượng Nitrate (mg/L) giữa 2 mật độ tôm nuôi 79 Bảng 3.24: Sự biến động hàm lượng TOC giữa 2 mật độ tôm nuôi (mg/L) 80 Bảng 3.25: Sự biến động tổng hàm lượng Nitơ (TN) giữa 2 mật độ tôm nuôi 81 Bảng 3.
Sự biến động hàm lượng Phospho giữa 2 mật độ tôm nuôi 82 Bảng 3.27: Các thông số kết quả bể nuôi tôm ở 2 mật độ khác nhau 83 Bảng 3.28: Chuyển hóa Cacbon trên bể nuôi tôm ở 2 mật độ khác nhau 84 Bảng 3.29: Chuyển hóa Nitơ trên bể nuôi tôm ở 2 mật độ khác nhau 85 Bảng 3.30: Chuyển hóa Phospho trên bể nuôi tôm ở 2 mật độ khác nhau 86 Bảng 3. Bảng tính đồng vị bền trong bể 89 vii TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 6/2015 đến tháng 12/2018 nhằm đánh giá (1) hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng và sự tích lũy, chuyển hóa C, N, P trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh tỉnh Bạc Liêu; (2) nghiên cứu sự chuyển hóa C, N, P trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh ở 2 mật độ khác nhau trong ao đất và bể composite không thay nước trong suốt vụ nuôi và (3) xác định sự biến đổi C, N, P của tôm thẻ chân trắng và xác định nguồn gốc C, N tích lũy trong tôm thẻ chân trắng bằng phương pháp đồng vị bền 13C và 15N. Phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp (bảng câu hỏi) để đánh giá hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh ở tỉnh Bạc Liêu cùng với một số phương pháp phân tích sinh hóa để xác định hàm lượng C, N, P tích lũy trong môi trường và tôm nuôi trong ao. Kết quả điều tra 68 hộ nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu có số lượng hộ nuôi 1 vụ/năm, chiếm 26%; 2 vụ/năm, chiếm 71% và 3 vụ/năm chỉ có 3%.
Số lượng hộ nuôi tập trung từ tháng 1-3 chiếm đa số (83%) và vào các tháng còn lại nuôi khá thấp (17%). Diện tích ao nuôi từ 0,2-0,4 ha/ao (76%) và thả nuôi với mật độ từ 60-80 con/m2 (83,8%). Tỷ lệ sống trung bình của tôm nuôi với tỉ lệ khá cao là 83,8%; đạt năng suất 10,2 tấn/ha/vụ; FCR với giá trị trung bình là 1,27. Kết quả nghiên cứu nuôi thực nghiệm tôm thẻ chân trắng thâm canh trong ao đất với mật độ 50 và 100 con/m2 thì tỉ lệ sống trung bình là 75% và 65%; năng suất đạt 2,7 và 5,8 tấn/ha với giá trị FCR trung bình là 1,27 và 1,3 tương ứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích Vân (2020). Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1931-tham-canh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei boone 1931 thâ
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thuỷ sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu sự chuyển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.