Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 qua bộ tư liệu kỹ t
Luận án tiến sĩ sâu sắc về xã hội Việt Nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Khám phá các biến đổi kinh tế, văn hóa, chính trị giai đoạn lịch sử quan trọng này.
Năm xuất bản
Số trang
64
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Xã hội Việt Nam Cuối TK 19 Đầu TK 20
- Số trang:
- 64 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Hùng
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Xã hội Việt Nam Cuối TK 19 Đầu TK 20
Luận án tập trung phân tích sâu sắc xã hội Việt Nam từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Giai đoạn này đánh dấu sự khởi đầu của thời Pháp thuộc, mang đến những chuyển biến sâu rộng. Tài liệu gốc của Henri Oger, bộ sưu tập kỹ thuật đồ sộ về người An Nam, làm nền tảng cho nghiên cứu. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về đời sống vật chất, nghề thủ công và sinh hoạt dân gian. Luận án sử dụng dữ liệu phong phú này để tái hiện bức tranh chân thực về một xã hội đang trải qua quá trình thuộc địa hóa. Các khía cạnh về cơ cấu xã hội, văn hóa và tác động từ chính sách thuộc địa Pháp được làm rõ. Nghiên cứu khai thác giá trị của các ghi chép, hình vẽ kỹ thuật của Oger. Từ đó, đưa ra phân tích về những thay đổi trong cộng đồng, từ nông thôn đến thành thị. Luận án góp phần hiểu rõ hơn về các phong trào yêu nước cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Đồng thời, làm nổi bật ảnh hưởng phương Tây tại Việt Nam và cách người dân bản địa thích nghi.
1.1. Luận án và Bối cảnh Lịch sử Giai đoạn
Luận án khám phá bối cảnh lịch sử phức tạp của Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyển giao quyền lực sang thực dân Pháp. Xã hội Việt Nam chứng kiến sự xáo trộn lớn về kinh tế, văn hóa và chính trị. Nghiên cứu sử dụng tài liệu của Henri Oger như một cửa sổ độc đáo. Nó giúp nhìn thấu những thay đổi cụ thể trong đời sống hàng ngày của người dân. Giai đoạn này cũng là thời điểm các phong trào yêu nước cuối thế kỷ 19 bùng nổ mạnh mẽ. Luận án phân tích sự tác động qua lại giữa chính sách thuộc địa Pháp và phản ứng từ xã hội bản địa. Sự hình thành tầng lớp trí thức Việt Nam cũng là một điểm nhấn. Tài liệu Oger, dù tập trung vào kỹ thuật, lại gián tiếp tiết lộ nhiều khía cạnh về cơ cấu xã hội Việt Nam. Các ghi chép về công cụ, nghề nghiệp cho thấy sự phân hóa lao động. Chúng phản ánh bức tranh về một xã hội truyền thống đang đứng trước ngưỡng cửa biến động.
1.2. Giá trị Tài liệu Kỹ thuật của Henri Oger
Bộ tài liệu của Henri Oger là nguồn tư liệu quý giá. Oger đã dành nhiều năm thu thập thông tin, hình ảnh về kỹ thuật và đời sống vật chất của người An Nam. Công trình bao gồm hàng ngàn bản vẽ và mô tả chi tiết các công cụ, quy trình sản xuất. Oger đã đi khắp các công xưởng, cửa hiệu, quan sát và phỏng vấn thợ thủ công. Phương pháp làm việc tỉ mỉ này tạo ra một kho dữ liệu sống động. Tài liệu không chỉ mô tả vật dụng mà còn ghi lại cử chỉ thao tác của người thợ. Oger coi đây là nghiên cứu về 'nền văn minh vật chất của một dân tộc'. Đối với luận án, tài liệu Oger trở thành bằng chứng cụ thể về văn hóa Việt Nam cận đại. Nó cung cấp cái nhìn trực tiếp vào đời sống nông dân Việt Nam, người thợ thủ công. Các nhà nghiên cứu có thể từ đó suy luận về cơ cấu xã hội Việt Nam. Đặc biệt, nó cho thấy sự ổn định và những chuyển biến xã hội Việt Nam dưới tác động của thời Pháp thuộc.
II. Phương pháp tiếp cận Đời sống Vật chất An Nam
Henri Oger áp dụng phương pháp nghiên cứu độc đáo. Công trình tập trung vào việc mô tả kỹ thuật và đời sống vật chất của người An Nam. Phương pháp này bao gồm quan sát trực tiếp tại các công xưởng và cửa hiệu. Một họa sĩ đã đồng hành cùng Oger để ghi lại hình ảnh. Mỗi công cụ, mỗi vật dụng đều được phân tích kích thước, tên gọi và cách chế tác. Người thợ sẽ giải thích cách vận hành công cụ của họ. Những cử chỉ thao tác được ghi lại chi tiết qua từng giai đoạn sản xuất. Điều này tạo nên hai phần nghiên cứu chính: về đồ vật và về cách thức tạo ra chúng. Phương pháp này giúp tổ chức các vật phẩm theo cùng một loại. Ví dụ, các dụng cụ làm từ gỗ, sắt, thiếc, tre được đặt cạnh nhau để giải thích và bổ sung cho nhau. Oger nhận thấy tiếng Việt giàu danh từ vật chất. Ông tin rằng việc ghi chép tỉ mỉ các vật phẩm là cần thiết. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ thuật và văn hóa vật chất bản địa. Nó gián tiếp phản ánh cơ cấu xã hội Việt Nam và các hoạt động kinh tế chính.
2.1. Tiếp cận Trực quan và Ghi chép Chi tiết
Oger thực hiện khảo sát thực địa trong suốt một năm. Ông đi qua các công xưởng và cửa hiệu. Các câu hỏi tập trung vào kích thước, tên gọi riêng, cách thức tạo tác. Người thợ phân tích cách vận hành công cụ. Một bản vẽ được lập để ghi lại các cử chỉ. Điều này áp dụng cho mọi giai đoạn sản xuất. Việc trình bày kết hợp hai phần: nghiên cứu về đồ nghề/đồ vật và nghiên cứu về cử chỉ. Tức là, cách đồ vật được tạo ra. Phương pháp này cho phép tổ chức các vật phẩm theo loại. Ví dụ, dụng cụ làm bằng gang, sắt, thiếc, tre được giải thích và bổ sung cho nhau. Cách tiếp cận này giúp ghi lại chi tiết các nghề thủ công truyền thống. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng về văn hóa Việt Nam cận đại. Dữ liệu này giúp luận án phân tích đời sống nông dân Việt Nam. Nó cũng làm rõ các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ trong bối cảnh thời Pháp thuộc. Các ghi chép trực quan này là bằng chứng sống động về kỹ năng bản địa.
2.2. Phân loại Kỹ thuật và Vật dụng Hàng ngày
Nghiên cứu của Oger phân loại kỹ thuật và vật dụng hàng ngày thành nhiều hạng mục. Các hạng mục này bao gồm: nguyên liệu (khoáng vật, thực vật, động vật) dùng để chế tạo sản phẩm; nhà cửa, đồ đạc, quần áo; thực phẩm, đồ uống, vệ sinh, sức khỏe; thắp sáng và nấu nướng; dụng cụ và đồ nghề. Việc phân loại này tạo ra một cái nhìn hệ thống về đời sống vật chất. Oger nhận thấy tiếng Việt rất giàu danh từ vật chất. Khả năng trừu tượng hóa có vẻ chưa phát triển mạnh. Vì vậy, ông tập trung vào việc thu thập cụ thể. Các bản vẽ và phác họa chiếm phần lớn công trình. Những đặc điểm cơ bản của tài liệu là tính lý luận và mạch lạc. Đây không phải là kết quả ngẫu nhiên. Tài liệu hình ảnh vượt trội trong việc truyền tải thông tin. Hệ thống phân loại này giúp luận án phân tích cơ cấu xã hội Việt Nam một cách cụ thể. Nó cho thấy cách người dân sử dụng tài nguyên và duy trì cuộc sống. Đặc biệt, nó làm rõ ảnh hưởng của phương Tây tại Việt Nam lên các kỹ thuật truyền thống.
III. Cơ cấu Xã hội Việt Nam và Chuyển biến Thời Pháp thuộc
Luận án sử dụng dữ liệu của Oger để phân tích cơ cấu xã hội Việt Nam. Trước thời Pháp thuộc, xã hội Việt Nam chủ yếu là nông nghiệp. Các làng xã là đơn vị cơ bản. Oger mô tả chi tiết các công cụ nông nghiệp, kỹ thuật canh tác. Điều này phản ánh đời sống nông dân Việt Nam, tầng lớp chiếm đa số. Khi Pháp đặt ách cai trị, cơ cấu này dần thay đổi. Chính sách thuộc địa Pháp tác động mạnh mẽ đến mọi mặt đời sống. Sự ra đời của các đồn điền, hầm mỏ tạo ra tầng lớp lao động mới. Tuy nhiên, các kỹ thuật truyền thống vẫn duy trì một vai trò quan trọng. Oger ghi lại nhiều nghề thủ công, cho thấy sự đa dạng của nền kinh tế bản địa. Những chi tiết về nhà ở, quần áo, thực phẩm cũng phản ánh mức sống. Từ đó, luận án có thể phác thảo bức tranh về phân hóa xã hội. Sự xuất hiện của các đô thị, cơ sở hạ tầng mới cũng làm thay đổi sinh hoạt. Luận án đặt các chi tiết của Oger vào bối cảnh rộng lớn hơn. Nó giúp làm rõ những chuyển biến xã hội Việt Nam từ một xã hội phong kiến sang xã hội thuộc địa. Sự thay đổi này tạo ra những áp lực, đồng thời cũng mở ra những cơ hội mới. Luận án đặc biệt quan tâm đến vai trò của tầng lớp trí thức Việt Nam trong giai đoạn này.
3.1. Phản ánh Đời sống Nông dân và Nghề thủ công
Tài liệu của Oger mô tả cụ thể đời sống nông dân Việt Nam. Các công cụ làm đất, cày cấy, thu hoạch được ghi lại chi tiết. Đây là bằng chứng trực quan về phương thức sản xuất truyền thống. Bên cạnh nông nghiệp, nhiều nghề thủ công cũng được đề cập. Các nghề như dệt, đan lát, làm gốm, rèn sắt là nguồn sinh kế phụ. Oger ghi lại cử chỉ của người thợ, quy trình sản xuất. Điều này cho thấy sự khéo léo và kỹ năng của người dân bản địa. Các vật phẩm gia dụng, đồ trang trí cũng phản ánh văn hóa Việt Nam cận đại. Chúng là biểu hiện của thẩm mỹ và giá trị truyền thống. Những miêu tả này giúp luận án hiểu sâu sắc hơn về kinh tế làng xã. Nó cũng cho thấy khả năng tự cung tự cấp của cộng đồng. Đồng thời, nó phơi bày sự thiếu hụt trong các chính sách thuộc địa Pháp nhằm hỗ trợ sản xuất bản địa. Đời sống nông dân và nghề thủ công là nền tảng của cơ cấu xã hội Việt Nam thời bấy giờ.
3.2. Chuyển biến Xã hội và Tác động của Thời Pháp thuộc
Dưới thời Pháp thuộc, xã hội Việt Nam trải qua nhiều chuyển biến. Sự xuất hiện của đô thị, hệ thống giao thông mới làm thay đổi cách sống. Mặc dù Oger tập trung vào vật chất, dữ liệu của ông vẫn ngụ ý về những thay đổi này. Ví dụ, các loại vật liệu mới, công cụ mới có thể đã được giới thiệu. Chính sách thuộc địa Pháp dần phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống. Kinh tế hàng hóa phát triển, nhưng cũng kéo theo sự bần cùng hóa nông dân. Tầng lớp trí thức Việt Nam bắt đầu hình thành, tiếp thu tư tưởng phương Tây. Các phong trào yêu nước cuối thế kỷ 19 cũng phản ánh sự bất mãn. Luận án phân tích cách những chuyển biến này được phản ánh qua các vật dụng. Sự thay đổi trong cách ăn mặc, nhà ở, hay thậm chí trò chơi. Oger ghi lại 'các trò chơi' nơi cơ thể con người được dùng làm công cụ. Điều này cho thấy sự gắn bó với tự nhiên. Tuy nhiên, sự đô thị hóa và ảnh hưởng phương Tây dần làm thay đổi các hoạt động này. Luận án làm rõ cách xã hội Việt Nam thích nghi, hoặc phản kháng, trước những tác động thuộc địa.
IV. Văn hóa Vật chất Dân gian và Ảnh hưởng Phương Tây
Nghiên cứu của Oger là một kho tàng về văn hóa vật chất dân gian Việt Nam. Từ đồ dùng sinh hoạt đến công cụ lao động, mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa văn hóa. Các vật dụng phản ánh tri thức bản địa, kỹ năng truyền đời. Chúng là biểu hiện cụ thể của văn hóa Việt Nam cận đại. Trong bối cảnh thời Pháp thuộc, văn hóa này chịu ảnh hưởng phương Tây. Một số kỹ thuật mới có thể được du nhập. Tuy nhiên, Oger chủ yếu ghi lại các phương pháp truyền thống. Ông nhấn mạnh sự tự cung tự cấp và tính tự nhiên của cuộc sống. Tài liệu của Oger giúp luận án xác định mức độ thâm nhập của văn hóa phương Tây. Các vật dụng sinh hoạt, kiến trúc nhà ở, trang phục có thể cho thấy sự lai ghép văn hóa. Luận án phân tích sự tồn tại song song giữa cái cũ và cái mới. Việc nghiên cứu các trò chơi, sinh hoạt hàng ngày cũng tiết lộ nhiều điều. Ví dụ, việc sử dụng cơ thể con người và môi trường tự nhiên làm công cụ trong trò chơi. Điều này thể hiện sự gần gũi với thiên nhiên của người Việt. Dù có chính sách thuộc địa Pháp, văn hóa dân gian vẫn giữ được bản sắc. Luận án làm rõ cách văn hóa vật chất là biểu tượng của sức sống và khả năng thích nghi của một dân tộc. Nó cũng đặt ra câu hỏi về cải cách giáo dục Việt Nam trong giai đoạn này.
4.1. Sự Hiện diện và Duy trì Nền Văn minh Vật chất
Oger coi việc nghiên cứu kỹ thuật của một dân tộc là nghiên cứu về nền văn minh vật chất của dân tộc đó. Tài liệu của ông ghi lại một cách có hệ thống các vật dụng và cách thức chúng được tạo ra. Đây là bằng chứng về sự hiện diện và duy trì một nền văn minh vật chất phong phú. Từ các công cụ thô sơ đến các sản phẩm tinh xảo, mỗi vật phẩm đều có vai trò. Chúng phục vụ cho đời sống nông dân Việt Nam. Tài liệu cho thấy người Việt là dân tộc bán khai, có tiến bộ nhưng chậm. Họ có khả năng bảo vệ phần lớn đặc trưng truyền thống. Mặc dù có ảnh hưởng phương Tây tại Việt Nam, nhiều giá trị và kỹ thuật vẫn được bảo tồn. Ví dụ, cách làm nhà, dệt vải, nấu ăn vẫn giữ nguyên bản sắc. Những chi tiết này giúp luận án hiểu về sự kiên cường của văn hóa Việt Nam cận đại. Nó cũng cho thấy giới hạn của chính sách thuộc địa Pháp trong việc thay đổi hoàn toàn cuộc sống người dân. Sự duy trì này là một phần quan trọng của cơ cấu xã hội Việt Nam thời bấy giờ.
4.2. Khả năng Tiếp nhận và Phản ứng với Văn hóa Ngoại lai
Mặc dù tài liệu Oger chủ yếu ghi lại truyền thống, nó cũng cho phép suy luận về khả năng tiếp nhận văn hóa ngoại lai. Khi chính sách thuộc địa Pháp được áp dụng, nhiều yếu tố phương Tây du nhập. Điều này có thể được thể hiện qua các vật liệu mới, công cụ mới, hoặc phong cách sống. Ví dụ, sự thay đổi trong trang phục hay thói quen sinh hoạt. Luận án có thể sử dụng dữ liệu Oger để tìm kiếm những dấu hiệu của sự giao thoa văn hóa. Tài liệu của Oger cung cấp một bức tranh 'trước' hoặc 'trong' quá trình ảnh hưởng. Nó giúp đánh giá mức độ thay đổi và sự giữ gìn bản sắc. Các phong trào yêu nước cuối thế kỷ 19 cũng là một phản ứng. Chúng không chỉ thể hiện sự chống đối chính trị mà còn bảo vệ văn hóa. Việc nghiên cứu các kỹ thuật truyền thống qua Oger càng làm nổi bật giá trị của di sản. Nó đặt ra câu hỏi về vai trò của tầng lớp trí thức Việt Nam trong việc dung hòa văn hóa. Luận án phân tích cách người Việt vừa tiếp nhận vừa chọn lọc, duy trì bản sắc.
V. Tác động Chính sách Thuộc địa Pháp lên Lao động
Chính sách thuộc địa Pháp có ảnh hưởng sâu rộng đến lao động và sản xuất. Tài liệu của Henri Oger, mặc dù không trực tiếp phân tích chính sách, lại cung cấp dữ liệu nền tảng. Những mô tả chi tiết về công cụ và quy trình làm việc cho thấy tình trạng lao động truyền thống. Luận án phân tích cách các kỹ thuật bản địa đối diện với sự thay đổi dưới thời Pháp thuộc. Sự xuất hiện của các nhà máy, đồn điền theo kiểu phương Tây đã tạo ra một lực lượng lao động mới. Tuy nhiên, các nghề thủ công truyền thống vẫn duy trì. Oger ghi lại cách thức sản xuất của họ. Điều này cho thấy khả năng thích ứng và tồn tại của kinh tế bản địa. Chính sách thuộc địa Pháp thường ưu tiên khai thác tài nguyên và xuất khẩu. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ lao động. Nông dân và thợ thủ công có thể bị đẩy vào tình thế khó khăn. Luận án sử dụng các mô tả của Oger để suy luận về đời sống nông dân Việt Nam. Nó cũng xem xét cách cơ cấu xã hội Việt Nam thay đổi dưới áp lực kinh tế. Đặc biệt, nó làm rõ những thách thức mà các ngành nghề truyền thống phải đối mặt. Ảnh hưởng phương Tây tại Việt Nam không chỉ là văn hóa mà còn là kinh tế. Điều này tác động đến cách người dân kiếm sống.
5.1. Ảnh hưởng của Chính sách lên Sản xuất Thủ công
Chính sách thuộc địa Pháp đã thay đổi đáng kể môi trường sản xuất. Mặc dù Oger ghi lại các kỹ thuật truyền thống, sự tồn tại của chúng không tách rời khỏi bối cảnh này. Các chính sách thuế, thương mại có thể đã tác động tiêu cực đến nghề thủ công. Nguyên liệu thô có thể bị chuyển hướng phục vụ công nghiệp thuộc địa. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguyên liệu của thợ thủ công bản địa. Luận án phân tích cách các nghề thủ công duy trì hoặc suy yếu. Tài liệu của Oger cung cấp các mốc tham chiếu quan trọng. Nó cho thấy tình trạng ban đầu của các ngành nghề. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể so sánh với giai đoạn sau. Sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu giá rẻ cũng là một thách thức. Điều này làm giảm nhu cầu đối với sản phẩm thủ công truyền thống. Sự thay đổi trong cách tiêu dùng cũng là một yếu tố. Các phân tích này làm rõ tác động của chính sách thuộc địa Pháp. Nó cũng cho thấy nỗ lực của người Việt trong việc bảo tồn văn hóa vật chất.
5.2. Chuyển đổi Lao động và Đời sống Người Dân
Chính sách thuộc địa Pháp không chỉ tác động đến sản xuất mà còn đến đời sống người dân. Nhiều người nông dân Việt Nam mất đất. Họ buộc phải tìm kiếm việc làm ở các đồn điền, hầm mỏ, hoặc đô thị. Điều này tạo ra sự chuyển đổi lớn trong cơ cấu lao động. Tài liệu của Oger, với các mô tả về công cụ và môi trường sống, có thể ngụ ý về những thay đổi này. Ví dụ, sự xuất hiện của các công cụ mới hoặc phương pháp làm việc khác. Điều này phản ánh sự 'lai căng' trong đời sống kinh tế. Luận án xem xét cách tầng lớp trí thức Việt Nam nhìn nhận những thay đổi này. Họ có thể là những người đầu tiên tiếp xúc với phương pháp làm việc mới. Ảnh hưởng phương Tây tại Việt Nam không chỉ thay đổi kinh tế. Nó còn tác động đến văn hóa lao động, giờ giấc làm việc. Cuộc sống ở thành phố cũng khác biệt so với nông thôn. Luận án sử dụng Oger để khám phá những dấu hiệu sớm của sự chuyển đổi này. Nó làm rõ tác động của chính sách thuộc địa Pháp lên sự phát triển của xã hội Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (64 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÒ (JIAO DUC VA DAO TAO IKircJNC; DAI HOC KHOA HOC XA HÓI VÀ NHÀN VÀN Nguyén Manli Hàng XÀ HOi VIÉT NAM CUOI THE KY 19 DÀU THÈ KY 20 m m QUA BO Tir LIEU KY THUÀT NGU£n AN NAM CÙA HENRI OGER Chuyén ngành : lAcU su Viet Nam Ma so : 5.15 PHU LUC LUÀN ÀN PTS KHOA HOC LICH SÙ Ngifùi Inù/ng (Mn khoa fuh •0Af n*". t l Ò Quang Himg (iS. IMiam COng Thành • y^Li/. Ha Noi - 1996 PHU LUC BÀN DICH T I É ' N G V I É T : Giói thiéu t6ng quàt ve * viee nghién c\iu ky thuat cùa dàn AN NAM.
Ngay t:ù dàu, truche khi buóc vào tàp suu tàm nhang sàch vó, tài liéu ve nghe thuàt, ve dàn toc chi và xà hòi hoc Trung Hoa và Dóng Duang, mot loat sàch sé gòm khóng ducjri 3 0 cudn - bàn vàn và ành ve, tàc già th^y càn phài cào lc3i vi tudi qua tré cUa minh. Nhièu nguòi ó ben Phàp và Dóng Duong dà khóng tha thu dièu do cho tàc già. Vài nguòi ban tc5t dà vach cho thày ràng cóng viéc dò cUng de làm thói. T^t nhién chi càn biét nghi dén cóng viéc dò.
và phài làm sao hoàn thành cho tc5t. Nhang dàu oc tò mò, sau khi doc lòi mò dàu này, sé thày ràng ò day "dd mò hói ra" khóng phài là mot càu nói bòng bay qua cM trén càc néo duòng cUa cài lò than hòng x.ich dao, co tén là Ha Nói, nghia là thành phd giaa song. Là hoc trò cUa cae óng Silvain Levi và Pinot, cae giào su tai Phàp qudc hoc vién, tai Truòng Cao hoc thuc hành và tai truòng Dai hoc Sorbonne, tàc già dà xin óng Bó truòng Bò rhuóc dia nàm 1907 cài dac àn là hoàn tà't 2 nàm quàn dich ò Bàe Ky. Mot trong nhang de àn cila tàc già nhàm nghién ciìu càc già dinh nguòi An Nam theo phuang phàp dòc khào, dòc bién.
Ai cUng biét mot trong nhang dac diém cUa phuang phàp này là thiét làp ti mi nhang ngàn qay dành cho may mac, cho luang thuc, cho nhà ò, ròi tièn luang, tièn sàm dò dac trong nhà. nhung khi tàc già tinh viéc soan thào càc ghi chép cUa minh, mòi nhan ra ràng may ra chi hai hoac ba linh muc thùa sai già dang sdng cuòc sdng cUa nguòi An Nam mai hié'u duac minh thói, con khóng ai hiéu duac cóng trinh cUa minh, nh^t là càc dóc già ben màu qudc, '^' 'Henri O.ger - Introduction general à. l'écude de la Technique du Peuple Annamìte - Essai suri a vie matèri elle les arC3 et induscrics du Peuple D'Annam Geuchner, L'brairie - Editeur Paris. ^^^ Mot CUÒC nghién ciìu ve dòi song trong già dinh cùa nguò Vi et Nam ve phuang dién v$t chat sé gdm 5 muc : 1) mot muc riéng, nghién ciìu ve nhang nguyén liéu do 3 nguòn (khoàng chat, thuc vàt, dóng v$t) cung càp, và duce dùng de che tao céc san phàm và cae dò vàt càn thiét cho smh hoat già dinh 2- Nhu vày càn thiét phài co mot cóng trinh nghién cùu sa bò de dinh nghia nhang tu ve ky thuàt.
Và cài dàng ly ra chi là mot tàp danh tu thi do su thè bàt buòc dà trò thành mot cudn sàch day cóm. Tiéng Viét giàu danh ta vàt chat. Con khà nàng trùu tuang hinh nhu con qua it phàt trién nai dàn toc này. Bòi vày tàc già dà co mot su thu hoach phong phu, và chàc sau này con phong phu han ^^' PHUONG PHÀP LÀM VIÉC Trong sudt mot nàm, tàc già rào qua càc cóng xuòng, càc caa hiéu, dàt theo mot hoa si.
Càc càu hòi dà nhàm vào kieh thuòe, tén goi riéng, càeh thae tao tàc mc5i cóng cu hoac dung cu. Nguòi tha phàn tich cài ca ehi vàn hành cóng cu caa ho. Mot bàn ve sé làp tae ghi lày ca ehi dò, trong tàt cà càc giai doan cUa nò, Nhu vày su trinh bay sé gòm hai phàn hoàn toàn khàe nhau : nghién cùu ve dò nghè hay dò vàt, và nghién cau ve ca chi, nghia là dò vàt hay dò dùng duac tàc tao thè nào. Phuang phàp này cho phép td chae nhang loat cùng chung mot Ioai.
Nhu thè eàc dung cu gang gò, bang sàt, bang thiéc, bang tre sé giài thich Idn cho nhau và bd sung eho nhau do su duac xép lai gàn nhau nhu thè. Nhung nghién cau ve ky thuàt cUa mot dàn toc là nghién eUu ve nèn vàn minh vàt chat cUa dàn toc dò. Bòi vày dóc già sé khóng ngac nhién khi thày dién lai và nghién cau ò day mot ehuói nhang c\l chi là viéc ma càc dung cu chiù thua. Xin lày mot vi du : càc trò chai.
Day là ehó thàn thè con nguòi ta duac dùng làm còng cu, rÒi mói truòng con nguòi sdng nhu trai dàt, eàycdi, là nuòe, cUngvày. PHITONG PHÀP TRÌNH BAY Khóng gi cuc bang doc nhang mó tà ve càc cóng cu hoac céc cu chi ma khóng eò mot sa dò truòe màt. Nhang van si eò tài gai y thi khóng nhièu làm. Dàng khàe, vói sd dóng nguòi tri nhò qua dói màt thi ben và xà hói, 2) nhà cùa, dò dac, quàn ào, 3) thuc phàm, thùe uóng, viéc giù gin ve sinh và sue khàe, 4) thàp sàng và nàu nuòng, 5) dung cu và dò nghè, ^^^ Dàn Viét Nam thuòe vào Ioai càc dàn toc bàn khai, co tién bò dàng ké, nhung tién bó chàm, và trong tién bò thi cài tròi vuat vàn là bào ve cài dà so dàc ; nhùng xà hòi dò co hàng ngàn hoàc hàng triéu cà nhàn, chu viét tuang hinh hoac theo phàt àm, vàn ehuang sa sài, co thè chia làm hai Ioai : nóng nghiep (nhu dàn Trung Hoa, Viét Nam, Xiém, Ma Lai, Ai Càp, Pé-ruy-viéng), và du muc (Mòng Cd và À ràp).
Bòi vày phàn Iòn cóng trinh này là bang nhang bàn ve và bang nhang phàc hoa. Nhung dac dièm ca bàn cUa Ioai sach này là eó tinh ly luàn và eó mach lac. Nò khóng ,phài là kèt qua cUa mot su tinh eò. Nhang tài liéu bang hình sé vuat qua sd 4.
! SU trinh bay cho màt thày nhang tài liéu dà luam lat duac nhu 'thè,, co mot lai dièm thuc su và cang eó mot bàt tién tram trong. Dò là càeh tuyét hào de kièm tra lai nhang ghi ehu dà ghi duac khi khóng co mat hoa si. Nhung cang dàng ngai ràng làm thè khóng khòi sinh ra sai lac, hoac do thièu hièu bièt, hoac do so thich riéng. Tuy nhién day là phuang thdc ma tàc già dà theo.
Tàc già doc cho hoa si mot phàc hoa dà duac trinh bay eho nhang nguòi Viét Nam khàe xémxét. Ròi khi ve xong, hxìc ve lai duac trung bay cho nhang nguòi bàn xiì eó óe phé binh sàc ben xem xét nhu thè là eò duac mot càeh thae kièm chang tuyét hào. Cài chu(5i nhang trao ddi này eho phép luón luón tim ra cài mòi : di ta cài dà bièt tòi cài chua bièt. Nhang ca ehi và nhang net phong tue xua, nay bài bò ròi, cang nhò dò ma duac vòt lai.
Vàn bàn cUa tàc già cang duac vièt theo phuang phàp khàeh quan chat che dò : truòe hèt m(3i bàn ve dèu duac mò tà tang net mot, ròi tièp theo là nhang nhàn xét tdng hap. Khóng mot danh ta ky thuàt nào bi bò qua mot ben. Tàc già khóng vièt mot tàc phàm phd thòng ; y khóng eó can dàm làm viéc dò. Ròi tàc già phài xèp Ioai càc tài liéu và càc dièu qua sàt caa minh trong nhang ngàn, nhang ó róng Iòn, sau này sé duac phàn chia thành nhang chudi dai eàc tàp chuyén khào.
Chinh trong khi rào qua tàp sàch, tàc già thày nén chia nò làm 2 phàn : mot cudn gòm càc tàm ành, mot cudn gòm càc vàn bàn. Nhu vày sé trành duqc nhang ehó lap lai. Dàng khàe phuang thUe này eho phép xèp eàe quan sàt mòi lièn sau eàe quan sàt khàe ma khóng bó buòc cu nàm nàm lai phài vièt lai toàn tàp sàch. Ròi cudn vàn bàn sé duac kèm theo mot muc lue chi tièt và mot bang phàn tich, giup eho viéc sU dung duac de dàng.
PHITONG PHÀP XUAT BÀN Càc nhà in và eàc nhà sàch ò Bàe ky khóng nhàn xuàt bàn. Vày tàc già phài tu minh lo lày. và y bàt dàu han. Bòi vày phàn Iòn cóng trinh này là bang nhUng bàn ve và bang nhang phàc hoa.
Nhung dàc dièm ca bàn cUa Ioai sach này là eó tinh ly luàn và eó mach lac. Nò khóng ,phài là kèt qua caa mot su tinh eò. Nhang tài liéu bang hinh sé vuat qua sd 4. ! SU trinh bay cho màt thày nhang tài liéu dà luam lat duac nhu thè,, eó mot lai dièm thuc su và cang eó mot bàt tién tram trong.
Dò là càeh tuyét hào de kièm tra lai nhang ghi ehu dà ghi duac khi khóng co màt hoa si. Nhung cang dàng ngai ràng làm thè khóng khòi sinh ra sai lac, hoac do thièu hièu bièt, hoac do so thich riéng. Tuy nhién day là phuang thUe ma tàc già dà theo. Tàc già doc eho hoa si mot phàc hoa dà duac trinh bay eho nhang nguòi Viét Nam khàe xém xét.
Ròi khi ve xong, bae ve lai duac trung bay eho nhang nguòi bàn xU eò óe phé binh sàc ben xem xét nhu thè là eò duac mot eàeh thUc kièm chUng tuyét hào. Cài ehu(3i nhang trao ddi này eho phép luón luón tìm ra cài mòi : di tu cài dà bièt tòi cài chua bièt. Nhang ca chi và nhUng net phong tue xua, nay bài bò ròi, cUng nhò dò ma duac vòt lai. Vàn bàn cUa tàc già cang duac vièt theo phuang phàp khàeh quan chat che dò : truòc hèt mdi bàn ve dèu duac mó tà tUng net mot, ròi tièp theo là nhang nhàn xét tdng hap.
Khóng mot danh ta ky thuàt nào bi bò qua mot ben. Tàc già khóng vièt mot tàc phàm phd thòng ; y khóng eó can dàm làm viéc dò. Ròi tàc già phài xèp Ioai càc tài liéu và càc dièu qua sàt cùa minh trong nhang ngàn, nhang ó ròng Iòn, sau này sé duac phàn chia thành nhang chuÓi dai càc tàp chuyén khào. Chinh trong khi rào qua tàp sàch, tàc già thày nén chia nò làm 2 phàn : mot cudn gòm eàc tàm ành, mot cudn gòm eàe vàn bàn.
Nhu vày sé trành duac nhUng ehó lap lai. Dàng khàe phuang thijtc này cho phép xèp càc quan sàt mòi lièn sau eàe quan sàt khàeraàkhóng bó buòc c\ì nàm nàm lai phài vièt lai toàn tàp sàch. Ròi cudn vàn bàn sé duac kèm theo mot muc lue chi tièt và mot bang phàn tich, giup eho viéc sU dung duac de dàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Hùng (1996). Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/19-dau-the-ky-20-qua-bo-tu-lieu-ky-thuat-nguoi-an-nam-cua-henri-oger
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sâu sắc về xã hội Việt Nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Khám phá các biến đổi kinh tế, văn hóa, chính trị giai đoạn lịch sử quan trọng này.
Luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" có 64 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xã hội việt nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.