Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ perinereis nuntia var brevicirris grube 1857
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Giun nhiều tơ: Thức ăn quý cho tôm bố mẹ
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nha Trang
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Giun nhiều tơ Thức ăn quý cho tôm bố mẹ
Nền công nghiệp nuôi trồng thủy sản hiện đại đối mặt với nhu cầu ngày càng tăng về các nguồn thức ăn chất lượng cao, bền vững. Đặc biệt, việc nuôi vỗ tôm bố mẹ đòi hỏi nguồn dinh dưỡng đặc biệt để tối ưu hóa khả năng sinh sản và chất lượng trứng. Giun nhiều tơ, cụ thể là loài Perinereis nuntia var. brevicirris, đã nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. Loài giun nhiều tơ này được biết đến với hàm lượng protein, lipid và các axít béo thiết yếu vượt trội. Chúng cung cấp các dưỡng chất mà thức ăn tổng hợp khó lòng sánh kịp. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết lập một quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra nguồn thức ăn thủy sản tự nhiên, ổn định, giúp nâng cao hiệu quả nuôi tôm bố mẹ. Công trình này không chỉ giải quyết thách thức về dinh dưỡng mà còn thúc đẩy tính bền vững trong ngành tôm.
1.1. Perinereis nuntia Đối tượng nghiên cứu chính
Perinereis nuntia var. brevicirris, một loài giun nhiều tơ thuộc họ Nereididae, được xác định là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Loài này sở hữu nhiều đặc điểm sinh học ưu việt, phù hợp cho việc sản xuất giống và nuôi thương phẩm quy mô lớn. Khả năng thích nghi với môi trường sống đa dạng và tốc độ sinh trưởng tương đối nhanh là những yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đã đi sâu tìm hiểu chu kỳ sống, tập tính ăn, và các giai đoạn phát triển khác nhau của Perinereis nuntia. Việc nắm vững các đặc tính này là nền tảng cơ bản để xây dựng một quy trình nuôi giun hiệu quả, đảm bảo nguồn cung giun nhiều tơ ổn định. Công trình này đặt mục tiêu khai thác tối đa tiềm năng của loài giun nhiều tơ này trong việc cải thiện dinh dưỡng cho tôm bố mẹ.
1.2. Vai trò Giun nhiều tơ trong nuôi vỗ tôm bố mẹ
Giun nhiều tơ là thành phần không thể thiếu trong khẩu phần thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ. Chúng cung cấp dồi dào các chất dinh dưỡng cần thiết, bao gồm protein dễ tiêu hóa, axít béo thiết yếu (EFAs) như HUFA (Highly Unsaturated Fatty Acids), phospholipid, cùng các vitamin và khoáng chất quan trọng. Các dưỡng chất này đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển tuyến sinh dục, sản xuất trứng và tinh trùng của tôm. Việc bổ sung giun nhiều tơ giúp tôm bố mẹ nhanh chóng đạt đến trạng thái thành thục sinh dục. Tỷ lệ đẻ trứng, số lượng trứng, và đặc biệt là chất lượng trứng cũng như chất lượng ấu trùng sau nở đều được cải thiện rõ rệt. Thức ăn thủy sản tự nhiên này góp phần tối ưu hóa hiệu quả nuôi tôm và nâng cao năng suất sản xuất giống tôm.
II.Quy trình Sản xuất Giống Giun nhiều tơ hiệu quả
Việc thiết lập một quy trình sản xuất giống giun nhiều tơ bền vững là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành nuôi trồng thủy sản. Phần này của luận án trình bày chi tiết các nghiên cứu nhằm tối ưu hóa từng giai đoạn trong chu trình sinh sản và phát triển của Perinereis nuntia var. brevicirris. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định điều kiện môi trường lý tưởng, loại thức ăn phù hợp và mật độ nuôi tối ưu cho cả giun bố mẹ và ấu trùng. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ sống cao, tốc độ tăng trưởng nhanh và chất lượng con giống tốt. Quy trình được chuẩn hóa nhằm giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa hiệu quả sản xuất, đồng thời giảm chi phí hoạt động. Đây là bước đệm quan trọng để mở rộng nuôi thương phẩm giun nhiều tơ quy mô công nghiệp, đảm bảo nguồn thức ăn thủy sản chất lượng cao liên tục cho tôm bố mẹ.
2.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh sản giun nhiều tơ
Hiểu biết sâu sắc về sinh sản giun nhiều tơ là nền tảng cho việc sản xuất giống thành công. Nghiên cứu đã xác định rõ ràng mùa vụ sinh sản chính của Perinereis nuntia. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu, tỷ lệ đực cái, và hệ số thành thục của giun được phân tích chi tiết. Đặc biệt, sức sinh sản của giun mẹ được đánh giá để dự báo tiềm năng sản lượng. Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục được mô tả, cùng với thời gian phát triển phôi và các giai đoạn phát triển ấu trùng. Những thông tin này cực kỳ quan trọng để chủ động điều khiển quá trình sinh sản, lựa chọn giun bố mẹ có chất lượng và lên kế hoạch sản xuất con giống hiệu quả.
2.2. Phương pháp ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ
Để có được con giống giun nhiều tơ khỏe mạnh, phương pháp ương nuôi ấu trùng phải được tối ưu hóa. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại thức ăn khác nhau cho ấu trùng, từ tảo đến thức ăn nhân tạo, để tìm ra công thức dinh dưỡng tốt nhất. Xác định mật độ ương nuôi tối ưu giúp giảm cạnh tranh, bệnh tật, và tăng tỷ lệ sống. Độ mặn lý tưởng cũng được xác định, đảm bảo môi trường phát triển thuận lợi nhất cho ấu trùng. Kết quả thực nghiệm cho thấy, việc áp dụng quy trình này giúp ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ đạt cỡ giống 2 cm với tỷ lệ sống cao và tốc độ tăng trưởng ổn định. Đây là bước quan trọng đảm bảo nguồn giống chất lượng cho nuôi thương phẩm.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện nuôi giun bố mẹ
Giun bố mẹ đóng vai trò then chốt trong sản xuất giống. Nghiên cứu đã tập trung vào tối ưu hóa điều kiện nuôi cho chúng. Ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau, từ thức ăn tổng hợp đến thức ăn tươi, đã được đánh giá kỹ lưỡng về tác động đến khả năng sinh sản của giun. Mật độ nuôi giun bố mẹ cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển và sản lượng trứng. Thực nghiệm cho thấy, việc cung cấp chế độ dinh dưỡng phù hợp và duy trì mật độ nuôi lý tưởng giúp giun bố mẹ đạt sức khỏe tốt nhất. Điều này dẫn đến sản lượng trứng cao hơn, tỷ lệ nở tốt hơn và chất lượng ấu trùng ban đầu vượt trội, đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ quy trình sản xuất giống giun nhiều tơ.
III.Kỹ thuật Nuôi thương phẩm Giun nhiều tơ tối ưu
Sau khi thành công trong sản xuất giống giun nhiều tơ, việc phát triển kỹ thuật nuôi thương phẩm là bước tiếp theo để đưa sản phẩm đến thị trường. Phần này của luận án trình bày các nghiên cứu nhằm xây dựng một quy trình nuôi giun hiệu quả, bền vững và mang lại lợi nhuận kinh tế cao. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định những yếu tố quan trọng như loại thức ăn, chế độ cho ăn, mật độ nuôi, và các thông số môi trường tối ưu. Mục tiêu là đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao và trọng lượng thương phẩm lớn trong thời gian ngắn nhất. Quy trình này cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các trại nuôi, giúp họ sản xuất giun nhiều tơ quy mô lớn một cách hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo nguồn thức ăn thủy sản tự nhiên, chất lượng cao cho nuôi vỗ tôm bố mẹ.
3.1. Lựa chọn thức ăn và mật độ nuôi thương phẩm
Việc lựa chọn thức ăn và xác định mật độ nuôi phù hợp là yếu tố quyết định năng suất giun trong nuôi thương phẩm. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại thức ăn khác nhau, bao gồm cả thức ăn tươi và chế phẩm công nghiệp, để tìm ra công thức dinh dưỡng tối ưu cho sự tăng trưởng của giun nhiều tơ. Chế độ và khẩu phần cho ăn cũng được điều chỉnh để đảm bảo giun nhận đủ dinh dưỡng mà không gây lãng phí hay ô nhiễm môi trường. Đồng thời, việc xác định mật độ nuôi tối ưu giúp tránh cạnh tranh nguồn thức ăn và không gian, từ đó giảm stress và tăng tỷ lệ sống. Điều này tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và đảm bảo giun nhiều tơ đạt kích thước thương phẩm trong thời gian ngắn nhất.
3.2. Ảnh hưởng độ mặn và môi trường nuôi giun
Môi trường sống có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của giun nhiều tơ. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng độ mặn đến khả năng sinh trưởng và tỷ lệ sống của giun. Kết quả cho thấy có một khoảng độ mặn tối ưu mà giun phát triển tốt nhất. Bên cạnh độ mặn, các yếu tố môi trường khác như nhiệt độ nước, pH, và nồng độ oxy hòa tan cũng được kiểm soát chặt chẽ. Việc duy trì các thông số môi trường ổn định, nằm trong giới hạn phù hợp, là chìa khóa để đảm bảo sức khỏe và tốc độ tăng trưởng tối đa cho giun nhiều tơ. Điều này góp phần quan trọng vào thành công của kỹ thuật nuôi giun thương phẩm, giảm thiểu rủi ro bệnh tật và tăng năng suất chung.
3.3. Đánh giá tăng trưởng và năng suất giun
Để khẳng định tính hiệu quả của quy trình nuôi thương phẩm, việc đánh giá tăng trưởng và năng suất giun là không thể thiếu. Các chỉ số quan trọng như tốc độ tăng trọng, chiều dài trung bình, tỷ lệ sống và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) đã được thu thập và phân tích. Kết quả cho thấy giun nhiều tơ được nuôi theo quy trình tối ưu có tốc độ tăng trưởng nhanh, đạt trọng lượng thương phẩm mong muốn trong thời gian hợp lý. Năng suất nuôi trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích cũng được tính toán chi tiết. Những số liệu này chứng minh tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật của việc sản xuất giun nhiều tơ quy mô lớn, khẳng định giá trị của chúng như một thức ăn thủy sản tiềm năng.
IV.Giá trị Dinh dưỡng Giun nhiều tơ cho Tôm bố mẹ
Giá trị dinh dưỡng của giun nhiều tơ là yếu tố then chốt làm nên tầm quan trọng của chúng trong việc nuôi vỗ tôm bố mẹ. Phần này của luận án đi sâu vào phân tích các thành phần hóa học cụ thể, giải thích tại sao Perinereis nuntia lại là một thức ăn thủy sản vượt trội. Nghiên cứu đã định lượng hàm lượng protein, lipid, carbohydrate, axít béo thiết yếu, axít amin, vitamin và khoáng chất có trong giun. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng của giun nhiều tơ trong việc đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng phức tạp của tôm bố mẹ. Việc hiểu rõ thành phần dinh dưỡng này giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn, từ đó cải thiện sức khỏe, khả năng sinh sản và chất lượng con giống tôm.
4.1. Phân tích thành phần dinh dưỡng của giun nhiều tơ
Thành phần dinh dưỡng trong giun nhiều tơ đã được phân tích một cách toàn diện. Giun chứa một lượng lớn protein (thường trên 50% trọng lượng khô), lipid (đặc biệt giàu axít béo thiết yếu), carbohydrate, cùng với hàm lượng đáng kể các vitamin (như vitamin A, E, D) và khoáng chất (như canxi, phốt pho, kẽm, sắt). Protein từ giun nhiều tơ có giá trị sinh học cao, dễ tiêu hóa và hấp thụ bởi tôm. Sự cân bằng các dưỡng chất này giúp tôm bố mẹ phát triển tuyến sinh dục một cách tối ưu, chuẩn bị cho quá trình sinh sản. Chất lượng thức ăn tự nhiên này vượt trội hơn so với nhiều loại thức ăn công nghiệp, góp phần vào hiệu quả nuôi tôm bền vững.
4.2. Axít béo thiết yếu và axít amin trong giun
Thành phần axít amin và axít béo thiết yếu (EFAs) là hai nhóm dưỡng chất quan trọng nhất mà giun nhiều tơ cung cấp. Giun chứa đầy đủ các axít amin cần thiết cho tôm, bao gồm lysine, methionine, threonine, vốn thường thiếu trong thức ăn thực vật. Về lipid, Perinereis nuntia đặc biệt giàu các axít béo không bão hòa đa (PUFAs) như EPA (eicosapentaenoic acid) và DHA (docosahexaenoic acid), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình thành thục buồng trứng và phát triển phôi của tôm bố mẹ. Sự hiện diện dồi dào các EFAs này đảm bảo tôm bố mẹ có đủ năng lượng và vật liệu xây dựng cho việc sản xuất trứng và tinh trùng khỏe mạnh, nâng cao chất lượng con giống tôm.
4.3. Giun nhiều tơ cải thiện sức khỏe tôm bố mẹ
Ngoài giá trị dinh dưỡng trực tiếp, việc sử dụng giun nhiều tơ còn cải thiện sức khỏe tôm bố mẹ một cách tổng thể. Các hợp chất hoạt tính sinh học, vitamin và khoáng chất tự nhiên trong giun giúp tăng cường hệ miễn dịch của tôm, nâng cao khả năng chống chịu với các mầm bệnh và điều kiện môi trường bất lợi. Tôm bố mẹ được nuôi vỗ bằng giun nhiều tơ thường có sức đề kháng tốt hơn, ít bị stress và tỷ lệ mắc bệnh giảm đáng kể. Điều này không chỉ đảm bảo sự ổn định trong sản xuất giống tôm mà còn góp phần giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh. Sức khỏe tốt của tôm bố mẹ trực tiếp dẫn đến hiệu quả nuôi tôm cao hơn và tạo ra những lứa ấu trùng khỏe mạnh hơn, thích nghi tốt hơn với môi trường.
V.Ứng dụng Giun nhiều tơ Nâng cao hiệu quả nuôi tôm
Việc ứng dụng giun nhiều tơ trong nuôi trồng thủy sản không chỉ là một giải pháp dinh dưỡng mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới hiệu quả nuôi tôm bền vững. Phần này của luận án tổng kết những đóng góp thực tiễn của nghiên cứu. Các kết quả đã chứng minh rằng việc tích hợp Perinereis nuntia vào khẩu phần thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ mang lại lợi ích rõ rệt về mặt sinh sản và chất lượng ấu trùng. Điều này mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển ngành công nghiệp sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ quy mô lớn. Nghiên cứu cung cấp nền tảng khoa học và kỹ thuật vững chắc, khuyến khích các nhà nuôi tôm áp dụng giải pháp này để tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận. Sự phát triển của thị trường giun nhiều tơ sẽ là một yếu tố thúc đẩy quan trọng cho sự bền vững của ngành tôm.
5.1. Giun nhiều tơ tăng tỷ lệ thành thục của tôm
Một trong những lợi ích nổi bật của việc sử dụng giun nhiều tơ là khả năng tăng tỷ lệ thành thục của tôm bố mẹ. Các dưỡng chất dồi dào, đặc biệt là axít béo thiết yếu và protein chất lượng cao, thúc đẩy quá trình phát triển tuyến sinh dục của tôm một cách nhanh chóng và đồng bộ. Tôm bố mẹ được cho ăn Perinereis nuntia thường đạt trạng thái thành thục sớm hơn, có khả năng đẻ trứng thường xuyên hơn và sản lượng trứng cao hơn. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất giống tôm, giảm thời gian chờ đợi và tăng số lượng con giống tiềm năng. Việc kiểm soát tốt quá trình thành thục sinh dục là chìa khóa để đạt được năng suất ổn định trong các trại giống.
5.2. Cải thiện chất lượng trứng và ấu trùng tôm
Chất lượng trứng và ấu trùng tôm là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ chuỗi nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng giun nhiều tơ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng này. Trứng từ tôm bố mẹ được nuôi vỗ bằng giun có kích thước lớn hơn, hàm lượng dinh dưỡng dự trữ cao hơn, dẫn đến tỷ lệ nở tốt hơn. Ấu trùng tôm nở ra từ những trứng này khỏe mạnh hơn, có khả năng sống sót cao hơn trong giai đoạn ương nuôi và khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn. Sự cải thiện về chất lượng ấu trùng là nền tảng vững chắc cho việc sản xuất tôm giống chất lượng cao, giảm thiểu rủi ro trong các giai đoạn nuôi tiếp theo và tối ưu hóa hiệu quả nuôi tôm tổng thể.
5.3. Tiềm năng phát triển thị trường giun nhiều tơ
Với những lợi ích vượt trội về dinh dưỡng và hiệu quả sinh sản, giun nhiều tơ có tiềm năng phát triển thị trường rất lớn. Nhu cầu về thức ăn thủy sản tự nhiên, thân thiện với môi trường ngày càng tăng cao từ các trại nuôi tôm bố mẹ. Quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ đã được hoàn thiện trong luận án này cung cấp cơ sở kỹ thuật để nhân rộng mô hình. Điều này tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các doanh nghiệp và hợp tác xã muốn tham gia vào chuỗi cung ứng thức ăn thủy sản chất lượng cao. Việc phát triển mạnh mẽ thị trường giun nhiều tơ không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn góp phần vào sự bền vững của ngành tôm, giảm phụ thuộc vào các nguồn thức ăn nhân tạo và khai thác tự nhiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH SẢN XUẤT GIỐNG VÀ NUÔI THƯƠNG PHẨM GIUN NHIỀU TƠ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) LÀM THỨC ĂN NUÔI VỖ TÔM BỐ MẸ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Khánh Hòa – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH SẢN XUẤT GIỐNG VÀ NUÔI THƯƠNG PHẨM GIUN NHIỀU TƠ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) LÀM THỨC ĂN NUÔI VỖ TÔM BỐ MẸ Ngành đào tạo: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 9620301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRƯƠNG HÀ PHƯƠNG TS.
LỤC MINH DIỆP Phản biện 1: PGS. Nguyễn Như Trí Phản biện 2: TS. Nguyễn Văn Thành Khánh Hòa - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình “Nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” là kết quả nghiên cứu nghiêm túc của tôi trong suốt thời gian từ năm 2013 đến năm 2018.
Các kết quả thu được trong luận án là một phần thành quả nghiên cứu của các đề tài cấp cơ sở “Nghiên cứu đặc điểm sinh học và thử nghiệm sinh sản nhân tạo giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857)” năm 2011, đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” từ năm 2012-2014 và dự án sản xuất thử nghiệm cấp Bộ “Hoàn thiện quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) quy mô hàng hóa làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” từ năm 2016-2018 do tôi làm chủ nhiệm.
Tôi xin cam đoan các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Khánh Hòa, ngày 05 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, Ban lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, Phòng Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Nha Trang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III và lãnh đạo Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nuôi biển Nha Trang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về mặt thời gian cho tôi thực hiện luận án. Lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tôi muốn gửi đến hai Thầy hướng dẫn: TS.
Trương Hà Phương và TS. Lục Minh Diệp, những người đã định hướng nghiên cứu và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin cám ơn các em sinh viên các khóa 55NT và 56NT đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong công tác nghiên cứu. Cuối cùng là lời cám ơn đến những người thân yêu trong gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi về tinh thần cũng như vật chất trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Khánh Hòa, ngày 05 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN CỦA GIUN NHIỀU TƠ .1 Đặc điểm sinh học sinh sản giun nhiều tơ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NUÔI GIUN NHIỀU TƠ .1 Nghiên cứu về sinh sản và ương nuôi giun nhiều tơ.
NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA TÔM BIỂN. Nhu cầu protein và năng lượng. Nhu cầu lipid và các axít béo thiết yếu (EFAs). Các nhóm lipid khác nhau.
Thành phần sinh hóa buồng trứng. Nhu cầu vitamin. Nhu cầu về các chất khoáng. GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA GIUN NHIỀU TƠ.
Thành phần dinh dưỡng trong giun nhiều tơ. Thành phần axít amin trong giun nhiều tơ. Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ. Thành phần khoáng và vitamin trong giun nhiều tơ.
Giá trị dinh dưỡng của giun nhiều tơ trong nuôi trồng thủy sản. 25 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
SƠ ĐỒ KHỐI NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản. Nghiên cứu nuôi giun bố mẹ.
Nghiên cứu ương nuôi ấu trùng. Nghiên cứu nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu.
40 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản. Mùa vụ sinh sản của giun nhiều tơ. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu.
Phân biệt giới tính, tỷ lệ đực cái. Hệ số thành thục của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ. Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục.
Thời gian phát triển phôi. Sự phát triển của ấu trùng. Nghiên cứu nuôi giun bố mẹ. Ảnh hưởng của thức ăn đến sinh sản của giun bố mẹ.
Ảnh hưởng của mật độ nuôi đến sinh sản của giun bố mẹ. Thực nghiệm nuôi giun bố mẹ và cho sinh sản. Nghiên cứu ương nuôi ấu trùng. Ảnh hưởng của thức ăn ương nuôi ấu trùng.
Xác định mật độ ương nuôi. Xác định độ mặn ương nuôi. Thực nghiệm ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ đến cỡ giống 2 cm. Nghiên cứu kỹ thuật nuôi thương phẩm.
Xác định loại thức ăn, chế độ và khẩu phần cho ăn. Xác định mật độ nuôi thích hợp. Thực nghiệm nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ.
Phân tích thành phần sinh hóa trong giun nhiều tơ từ nguồn tự nhiên và nguồn nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ từ nguồn tự nhiên và nguồn nuôi thương phẩm trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 96 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT C14:0 Acid Myristic C16:0 Acid Palmitic C16:1n-7 Acid Palmitoleic C18:0 Acid Stearic C18:1n-9 Acid Oleic C19:0 Acid nonadecanoic C19:1 Acid nonadecenoic C20:2n-6 Acid eicosadienoic C20:4n-6 Acid arachidonic (AA) C22:4n-6 Acid adrenic C22:6n-3 Acid docosahexaenoic (DHA) 20:5n-3 Acid eicosapentaenoic (EPA) FA Fatty acid HUFA High unsaturated fatty acid MUFA Monounsaturated fatty acid n-3 Omega 3 n-6 Omega 6 PUFA Polyunsaturated fatty acid SFA Saturated fatty acid TAG Triacylglyceride vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Tỷ lệ thành thục sinh dục của giun nhiều tơ (n=60). Tỷ lệ đực, cái của giun nhiều tơ qua các tháng thu mẫu (n=60). Hệ số thành thục của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ (n=60).
Thời gian phát triển của phôi của giun nhiều tơ. Sinh trưởng về khối lượng (g/con) của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ trong các nghiệm thức. Chất lượng giun nhiều tơ bố mẹ sử dụng các loại thức ăn khác nhau.
Sinh trưởng về khối lượng (g/con) của giun nhiều tơ ở mật độ nuôi khác nhau. Tỷ lệ thành thục (%) của giun nhiều tơ ở các mật độ nuôi khác nhau. Sức sinh sản của giun nhiều tơ ở các mật độ nuôi khác nhau. Chất lượng giun nhiều tơ bố mẹ.
Kết quả nuôi vỗ giun nhiều tơ qua các đợt. Kết quả tuyển chọn giun nhiều tơ. Chỉ tiêu sinh sản qua các đợt. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở tỷ lệ thức ăn khác nhau.
Sinh trưởng về chiều dài của ấu trùng giun nhiều tơ. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở mật độ khác nhau. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở mật độ khác nhau. Sinh trưởng về chiều dài của giun ương nuôi ở các mức độ mặn khác nhau.
Diễn biến các yếu tố môi trường qua các đợt ương nuôi (*). Kết quả ương nuôi giun nhiều tơ qua các đợt. Sinh trưởng, hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn của giun nhiều tơ nuôi bằng các loại thức ăn khác nhau. Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ và độ ẩm trong giun nhiều tơ (%/100 g ướt).
Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ (mg/100 g ướt). Sinh trưởng của giun nhiều tơ nuôi bằng các chế độ và khẩu phần ăn khác nhau. Sinh trưởng và tỷ lệ sống của giun nhiều tơ nuôi ở mật độ khác nhau. Năng suất, hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn của giun nhiều tơ.
Các thông số môi trường trong đợt nuôi. Kết quả nuôi thương phẩm giun nhiều tơ. Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ và độ ẩm trong giun nhiều tơ (%/100 g ướt) (n = 3). Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ (mg/100 g ướt) (n= 3).
Chất lượng tôm mẹ chân trắng sử dụng giun tự nhiên và nuôi thương phẩm làm thức ăn (TB ± SD; n=15). Chất lượng tôm chân trắng đực qua các nghiệm thức sử dụng giun tự nhiên và nuôi thương phẩm (TB ± SD; n=15). 92 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giun niều tơ Perinereis nuntia var.2: Các giai đoạn phát triển của giun nhiều tơ .3: Ấu trùng trochophora .4: Quá trình sinh tổng hợp các PUFA trong giáp xác .1: Sơ đồ khối nội dung nghiên cứu .1: Tương quan giữa nhóm kích thước và Ln((1-p)/p); p là tỷ lệ thành thục .2: Giun nhiều tơ bố mẹ .4: Các giai đoạn phát triển của buồng trứng .5: Giai đoạn của tinh sào .6: Các giai đoạn phát triển phôi của giun nhiều tơ P.7: Các giai đoạn biến thái của ấu trùng .8: Tỷ lệ sống của giun nuôi vỗ bằng các loại thức ăn khác nhau .9: Tỷ lệ giun thành thục ở các giai đoạn .10: Tỷ lệ sống của giun nuôi vỗ thành thục ở các mật độ khác nhau .11: Tỷ lệ sống của ấu trùng giun nhiều tơ ương nuôi các loại thức ăn khác nhau .12: Tỷ lệ sống của ấu trùng giun nhiều tơ ương nuôi ở mật độ khác nhau .13: Tỷ lệ sống của giun nhiều tơ ương nuôi ở các mức độ mặn khác nhau .14: Tỷ lệ sống của giun nhiều tơ nuôi bằng các loại thức ăn khác nhau. 76 x TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Đề tài luận án: Nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ (Perinereis nuntia var.
brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Dũng (2021). Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1857-lam-thuc-an-nuoi-vo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ perinereis nuntia var brevicirris grube 1857
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.