Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và quá trình xử lý nhi
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và quá trình xử lý nhiệt tới tổ chức và tính chất của thép 15mn. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa hợp kim Cr, V cho thép 15%Mn đặc biệt
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Nguyễn Dương Nam
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa hợp kim Cr V cho thép 15 Mn đặc biệt
Nghiên cứu tập trung vào hợp kim hóa Crôm và Vanadi trong thép 15% Mangan. Mục tiêu là cải thiện toàn diện các tính chất vật liệu. Crôm và Vanadi được thêm vào để điều chỉnh cấu trúc vi mô. Các nguyên tố hợp kim này đóng vai trò quan trọng trong luyện kim hiện đại. Thép hợp kim có ứng dụng rộng rãi. Việc tối ưu hóa thành phần hợp kim là yếu tố then chốt. Khoa học vật liệu cung cấp nền tảng cho sự phát triển này. Kết quả hứa hẹn nâng cao hiệu suất của thép trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
1.1. Mục đích hợp kim hóa Crôm và Vanadi
Crôm và Vanadi được thêm vào thép 15%Mn nhằm nâng cao độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Crôm cải thiện độ thấm tôi và tăng cường khả năng chịu nhiệt. Vanadi hình thành các cacbit nhỏ mịn, góp phần làm bền cứng vật liệu. Mục tiêu là tạo ra một loại thép hợp kim có hiệu suất vượt trội. Hợp kim hóa là chiến lược chính để đạt được các tính chất cơ học mong muốn. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của từng nguyên tố và sự kết hợp của chúng.
1.2. Cơ chế tác động của nguyên tố hợp kim chính
Crôm và Vanadi tác động lên cấu trúc vi mô của thép thông qua hai cơ chế chính. Crôm hòa tan vào dung dịch rắn, làm tăng độ bền nền và ảnh hưởng đến sự hình thành pha. Vanadi ưu tiên tạo các cacbit ổn định, mịn, phân tán. Các cacbit này ngăn cản sự chuyển động của lệch, từ đó tăng độ bền. Sự phân bố của các nguyên tố hợp kim này quyết định đáng kể tính chất cơ học cuối cùng. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng trong khoa học vật liệu và luyện kim.
II.Ảnh hưởng của xử lý nhiệt lên cấu trúc vi mô thép
Quá trình xử lý nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh cấu trúc vi mô và tính chất của thép hợp kim. Các bước như tôi, ram, ủ đều có ảnh hưởng sâu sắc. Nhiệt độ và tốc độ làm nguội quyết định loại pha hình thành. Kiểm soát xử lý nhiệt là cần thiết để đạt được vật liệu tối ưu. Nghiên cứu phân tích chi tiết sự biến đổi này. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các nguyên tố hợp kim tương tác trong quá trình biến đổi pha. Luyện kim hiện đại phụ thuộc nhiều vào quy trình xử lý nhiệt chính xác.
2.1. Các phương pháp xử lý nhiệt chính áp dụng
Các phương pháp xử lý nhiệt bao gồm tôi, ram và ủ được áp dụng cho thép 15%Mn có hợp kim Cr, V. Tôi là quá trình nung nóng và làm nguội nhanh để giữ lại pha austenite hoặc tạo martenxit. Ram được thực hiện sau tôi để giảm ứng suất bên trong và tăng độ dẻo dai. Ủ giúp làm mềm vật liệu và đồng nhất cấu trúc. Mỗi phương pháp xử lý nhiệt có một mục đích cụ thể. Quy trình xử lý nhiệt được tối ưu hóa để đạt được tổ chức và tính chất mong muốn.
2.2. Biến đổi cấu trúc vi mô qua xử lý nhiệt
Xử lý nhiệt gây ra những biến đổi đáng kể trong cấu trúc vi mô của thép. Nhiệt độ nung nóng và tốc độ làm nguội ảnh hưởng đến kích thước hạt và sự hình thành các pha. Cacbit có thể phân giải hoặc kết tủa lại dưới các điều kiện nhiệt khác nhau. Sự kiểm soát chặt chẽ quá trình này giúp điều chỉnh sự phân bố của cacbit. Tổ chức cuối cùng, bao gồm austenite, martenxit và cacbit, sẽ quyết định tính chất cơ học. Khoa học vật liệu nghiên cứu sâu các biến đổi này để tối ưu hóa vật liệu.
III.Cải thiện tính chất cơ học thép hợp kim Cr V Mn
Việc hợp kim hóa Crôm, Vanadi và xử lý nhiệt tối ưu đã cải thiện đáng kể tính chất cơ học của thép 15%Mn. Độ bền kéo, độ bền chảy, độ dẻo và đặc biệt là khả năng chống mài mòn được nâng cao. Những cải tiến này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu chịu tải nặng và mài mòn cao. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các tính chất này thông qua các thử nghiệm. Kết quả chứng minh hiệu quả của việc kết hợp các yếu tố hợp kim và xử lý nhiệt. Đây là đóng góp thiết thực cho khoa học vật liệu và luyện kim thép hợp kim.
3.1. Nâng cao độ bền và độ dẻo của vật liệu
Thép hợp kim Cr-V-Mn thể hiện sự gia tăng đáng kể về độ bền kéo và độ bền chảy sau khi được hợp kim hóa và xử lý nhiệt. Các nguyên tố Crôm và Vanadi, cùng với quá trình làm nguội phù hợp, giúp tạo ra một cấu trúc tinh thể bền vững hơn. Đồng thời, độ dẻo dai của vật liệu cũng được duy trì ở mức chấp nhận được. Điều này tạo ra một sự cân bằng lý tưởng giữa độ cứng và khả năng chịu biến dạng. Các phép thử tính chất cơ học xác nhận những cải thiện này.
3.2. Cải thiện khả năng chống mài mòn hiệu quả
Khả năng chống mài mòn của thép 15%Mn được cải thiện rõ rệt nhờ sự có mặt của Crôm và Vanadi. Crôm và Vanadi tạo thành các cacbit cứng, mịn, phân tán đều trong nền vật liệu. Những cacbit này đóng vai trò như các hạt cứng, ngăn cản sự mài mòn. Đặc biệt, thép thể hiện khả năng chống mài mòn dưới tác động va đập rất tốt. Điều này làm cho thép hợp kim trở thành lựa chọn ưu việt cho các chi tiết máy làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
IV.Khoa học vật liệu và luyện kim thép mangan cao
Nghiên cứu này là một minh chứng cho vai trò quan trọng của khoa học vật liệu và luyện kim trong việc phát triển thép hợp kim tiên tiến. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa thành phần hóa học, cấu trúc vi mô, quá trình xử lý nhiệt và tính chất cơ học là cốt lõi. Công nghệ luyện kim hiện đại cho phép chế tạo vật liệu với độ chính xác cao. Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng kiến thức về thép mangan cao. Điều này có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong ngành công nghiệp vật liệu và sản xuất thép.
4.1. Vai trò của khoa học vật liệu trong nghiên cứu
Khoa học vật liệu cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận cho toàn bộ nghiên cứu. Nó giúp phân tích sâu sắc các biến đổi của cấu trúc vi mô khi hợp kim hóa và xử lý nhiệt. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử được sử dụng để xác định các pha và cấu trúc tinh thể. Sự hiểu biết về cơ học vật liệu cũng được áp dụng để giải thích các tính chất cơ học. Khoa học vật liệu là nền tảng để thiết kế vật liệu mới.
4.2. Ứng dụng công nghệ luyện kim hiện đại
Các công nghệ luyện kim tiên tiến đã được sử dụng để sản xuất và xử lý các mẫu thép nghiên cứu. Từ quá trình nấu chảy, đúc, đến các bước xử lý nhiệt đều được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất về thành phần và cấu trúc của thép hợp kim. Công nghệ luyện kim chính xác giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quá trình sản xuất. Mục tiêu là tạo ra vật liệu chất lượng cao với chi phí hiệu quả.
V.Phân tích sâu nguyên tố hợp kim và cơ chế tác động
Nghiên cứu đi sâu vào phân tích cơ chế tác động của Crôm và Vanadi ở cấp độ vi mô. Điều này bao gồm sự tương tác của chúng trong mạng tinh thể và ảnh hưởng đến sự hình thành các pha cacbit. Sự hiện diện và phân bố của các nguyên tố hợp kim này có ảnh hưởng sâu sắc đến độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Việc hiểu rõ những tương tác này là cần thiết để thiết kế các loại thép hợp kim tiên tiến. Phân tích này là cốt lõi của khoa học vật liệu và luyện kim hiện đại.
5.1. Tương tác của Crôm Vanadi trong mạng tinh thể
Crôm và Vanadi có thể hòa tan vào nền austenite hoặc martenxit, làm thay đổi thông số mạng tinh thể và độ bền dung dịch rắn. Crôm, với kích thước nguyên tử tương tự sắt, dễ dàng hòa tan. Vanadi có xu hướng mạnh mẽ hơn trong việc tạo cacbit. Sự tương tác này ảnh hưởng đến năng lượng biến đổi pha và nhiệt độ chuyển biến. Hiểu rõ sự tương tác này là quan trọng để kiểm soát cấu trúc vi mô. Điều này dẫn đến các tính chất vật liệu mong muốn.
5.2. Các pha cacbit hình thành và ảnh hưởng quan trọng
Trong thép hợp kim Cr-V-Mn, Crôm và Vanadi thúc đẩy sự hình thành nhiều loại cacbit khác nhau, như M7C3, M3C và MC. Cacbit MC do Vanadi tạo ra thường rất mịn và phân tán, có tác dụng làm bền hóa rất mạnh. Cacbit M7C3 giàu Crôm cũng góp phần tăng độ cứng. Kích thước, hình thái và sự phân bố của các cacbit này đóng vai trò quyết định đến độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của thép. Kiểm soát các pha cacbit là mục tiêu chính của xử lý nhiệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Dương Nam NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HỢP KIM HÓA Cr, V VÀ QUÁ TRÌNH XỬ LÝ NHIỆT TỚI TỔ CHỨC VÀ TÍNH CHẤT CỦA THÉP 15%Mn LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Dương Nam NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HỢP KIM HÓA Cr, V VÀ QUÁ TRÌNH XỬ LÝ NHIỆT TỚI TỔ CHỨC VÀ TÍNH CHẤT CỦA THÉP 15%Mn Chuyên ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 62520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS ĐÀO HỒNG BÁCH 2. TS LÊ THỊ CHIỀU Hà Nội – 2016 3 PHẦN 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm của thép austenite mangan cao Từ năm 1878, nhà luyện kim người Anh tên là Robert Hadfield đã bắt tay vào nghiên cứu các hợp kim của sắt với các nguyên tố khác, đặc biệt là với mangan.
Năm 1882 Hadfield đã nấu luyện thép với hàm lượng magan cao (gần 13%). Sau đó bốn năm, nhà luyện kim trẻ tuổi của xứ Sepfin này đã ghi trong nhật ký của mình như sau: “Tôi đã bắt đầu những thí nghiệm này vì quan tâm đến việc sản xuất một loại thép vừa cứng, đồng thời lại vừa dai. Các thí nghiệm đã dẫn đến một kết quả đáng chú ý, rất quan trọng và đủ sức làm thay đổi các quan điểm hiện hành của các nhà luyện kim đối với các hợp kim của sắt”. Năm 1883, ông được cấp bằng phát minh đầu tiên của nước Anh về thép mangan sản xuất bằng cách pha feromangan giàu mangan vào sắt.
Trong những năm tiếp theo, ông tiếp tục nghiên cứu những vấn đề liên quan với thép mangan. Năm 1883, các công trình của ông “Nghiên cứu về mangan và việc sử dụng nó trong ngành luyện kim”, “Nghiên cứu về một số tính chất mới phát hiện được của sắt và mangan” và “Nghiên cứu về thép mangan” đã ra đời. Các công trình nghiên cứu này đã chỉ ra rằng, nếu được tôi trong nước thì loại thép mangan này có thêm những tính chất mới, rất ưu việt. Sau đó, Hadfield còn nhận được hàng loạt bằng phát minh nữa liên quan với việc nhiệt luyện thép mangan, và đến năm 1901 thì ông được trao bằng phát minh về kết cấu của lò dùng để nung thép mangan trước khi tôi.
Thép austenite mangan cao là loại thép có tính chống mài mòn đặc biệt cao khi làm việc trong điều kiện va đập, dưới tác dụng của ứng suất pháp. Dưới tác dụng của ứng suất tiếp (như phun cát) thép này lại bị mài mòn khá nhanh, như các loại thép khác. Sau khi đúc và nhiệt luyện, thép austenite mangan cao có tổ chức austenite, chứa cacbon và mangan cao. Dưới tải trọng va đập, austenite ở bề mặt nơi chịu va đập sẽ bị biến cứng, có độ cứng cao, trong khi đó lõi vẫn giữ nguyên tổ chức austenite dẻo dai.
Do cơ chế tự biến cứng khi chịu va đập nên lớp bề mặt cứng luôn tồn tại cho đến khi bị mài mòn hết.1: Mặt cắt giản đồ pha Fe-13Mn-C [28] 4 Thành phần hóa học của thép austenite mangan cao thông thường như sau: Mn = 10 – 14%; C = 1,0 – 1,4%; tỷ lệ Mn : C = 10: 1 Giản đồ hình 1.1 cho thấy rằng với thành phần nguyên tố như thường sử dụng, sau khi nung nóng đồng đều hóa thành phần trên 10000C, các nguyên tố hợp kim hòa tan hoàn toàn vào austenite, khi làm nguội nhanh trong nước, thép có thành phần đồng nhất là γ (austenite). Thép có thành phần khác nhau austenite sẽ chuyển thành mactenxit ở các nhiệt độ khác nhau nhưng nói chung nhiệt độ bắt đầu chuyển biến (Ms) ở nhiệt độ âm. Với thép chứa 13%Mn, 1,2%C nhiệt độ chuyển biến là -1960C [28], vì vậy sau khi đúc nung tôi trên 10000C và làm nguội trong nước thép có tổ chức hoàn toàn austenite. Ở trạng thái đúc khi làm nguội chậm (ví dụ nhiệt độ dỡ khuôn thấp) và khi hóa già thép có tổ chức austenite và cacbit.
Về tính chất thép austenite mangan cao có một số tính chất sau: - Có độ cứng, dẻo dai đặc biệt khi chịu tải trọng lớn tính chất này càng cao khi tải trọng càng lớn. - Tính cơ học: độ bền σb = 800 – 1000Mpa, độ dãn dài σs = 40 – 50%. - Có tính đúc rất tốt nhưng tính gia công cơ khí kém.1: Tính đúc của thép austenite mangan cao [6] Độ ngót khi đông đặc Độ co tuyến tính tự do Nhiệt độ đường lỏng 6,0% 2,4 - 3,0% Khoảng 14000C Thép này có tổ chức hoàn toàn austenite, dễ tiết ra cacbit loại (Fe,Mn)3C. Do đó cần phải có một chế độ nhiệt luyện khắt khe để đảm bảo luôn luôn được tổ chức austenite hoàn toàn không có cacbit tiết ra.
Phân tích điều kiện làm việc và phá hủy của chi tiết chế tạo từ thép austenite mangan cao 1. Phân tích điều kiện làm việc của chi tiết chế tạo từ thép austenite mangan cao làm việc trong điều kiện cần độ dai va đập và chống mài mòn cao Thép austenite mangan cao được ứng dụng chính trong chế tạo các chi tiết như búa đập, tấm lót, răng gầu xúc… Các chi tiết này đều làm việc trong điều kiện va đập, chịu mài mòn và bị chà xát. Trong nội dung của luận án, một số vấn đề về điều kiện làm việc có liên quan đến vật liệu đã được đề cập. Để có thể giới thiệu về điều kiện làm việc của các chi tiết được chế tạo từ thép mangan cao, xin viện dẫn búa đập quặng như một ví dụ.
Búa đập được lắp trong máy nghiền búa. Các chi tiết trong máy nghiền bao gồm khối quay trục chính, đĩa, trục ống và búa. Phần chính làm việc của máy nghiền búa là roto và búa. Các ổ đĩa của động cơ roto xoay nhanh trong khoang nghiền.
Khi nạp nguyên liệu thô vào máy qua cửa cấp liệu do tác động của búa tốc độ cao, kích thước nguyên liệu được nghiền nhỏ. Dưới roto có đĩa sàng để sàng các vật liệu với kích thước nhỏ hơn so với lưới sàng sẽ được ra và giữ lại phần bột chưa đạt tiêu chuẩn cho việc nghiền tiếp cho đến khi đạt đến kích thước chuẩn. Vật liệu được nạp vào máy nghiền từ phía trên của máy, nhờ trọng lượng bản thân rơi hoặc trượt theo máng và vùng ra đập của búa đang quay với tốc độ cao. Sau va đập, vật liệu bị vỡ thành nhiều mảnh và bay với góc phản chiếu khoảng 900, tạo thành một vùng đập nghiền.
Khi bay, các mảnh vỡ đập vào các tấm lót (được gắn vào 5 các tấm phản hồi) trên thành vỏ máy, bật ngược trở lại đầu búa để nghiền tiếp, cứ như vậy cho đến khi đủ nhỏ lọt qua mẳt sang ra ngoài. Kích thước của sản phẩm cuối cùng có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi các đĩa sàng. Khoảng cách giữa các roto và các đĩa sàng cũng có thể được điều chỉnh theo yêu cầu khác nhau.2: Mô phỏng quá trình làm việc của chi tiết búa đập làm từ thép austenite mangan cao [9] Phần làm việc chịu mài mòn chính của búa đập là đầu búa. Chiều dài đầu búa được lựa chọn theo kích thước của viên đá nạp lớn nhất.
Nếu Dmax ≤ 10 mm thì l = (1,4 -1,8) Dmax Dmax = (100 -400) mm thì l = 0,6 Dmax Trong đó: Dmax: kích thước đá nạp lớn nhất. l: chiều dài đầu búa (thông thường chiều dài đầu búa được chọn bằng 0.5 chiều dài cả búa). Động năng của búa: E = MoV2/2 Trong đó: Mo: là khối lượng búa (kg). V: Tốc độ dài của búa (m/s).
Như vậy có thể thấy trong điều kiện làm việc, tốc độ quay của búa rất cao (100m/s), khi nghiền quặng, búa sẽ bị đồng thời hai tác động lớn là va đập theo ứng suất pháp và chà xát theo ứng suất tiếp. Tính toán lực đập lên búa đập quặng ước tính khoảng 78N/cm2. Tải trọng va đập trong quá trình làm thí nghiệm được tính toán lớn hơn rất nhiều so với tải trọng mà viên quặng tác dụng lên đầu búa [23]. Ban đầu, khi quặng thô to, búa chủ yếu bị va đập mạnh.
Hạt quặng càng nhỏ, búa sẽ càng bị chà xát nhiều dẫn đến búa sẽ bị mòn dần. Cho đến khi búa mòn nhiều quá thì sẽ phải dừng thiết bị để thay. Từ các phân tích trên có thể thấy, vật liệu làm búa đập phải có thể chịu được tải trọng lớn khi va đập mạnh và có thể chịu được mài mòn trong quá trình bị chà xát. Có nghĩa là vật liệu làm búa đập phải vừa mềm dẻo ở bên trong (để không bị vỡ khi va đập mạnh) lại vừa cứng vững bên ngoài (để ít bị bào mòn bởi hạt quặng).
Các vật liệu loại này chỉ có thể có được hóa nhiệt luyện (thấm bề mặt) hoặc sử dụng thép austenite mangan cao [5,6]. Tuy nhiên, việc hóa nhiệt luyện cho chi tiết búa là rất đắt và hiệu quả không cao. Vì vậy, các búa đập quặng thường được chế tạo từ thép austenite mangan cao (thép Hadfield) [6,11]. Trong điều kiện làm việc của búa, thép austenite mangan cao do có mangan cao có tổ chức thuần austenite nên rất dẻo và có thể chịu được va đập với các loại quặng cứng.
Khi va đập với lực tác động mạnh, bề mặt thép bị biến cứng do có austenite chuyển biến thành mactenxit hoặc tạo ra các song tinh cùng các xô lệch mạng. Càng va đập nhiều, lớp biến 6 cứng bề mặt này càng hình thành nhiều [5,6]. Khi kích cỡ hạt quặng nhỏ dần, sự chà xát tăng lên làm lớp bề mặt biến cứng bị mòn dần đi, xuất hiện lớp biến cứng mới. Quá trình cứ diễn ra như vậy cho đến khi búa mòn hẳn và hết hiệu quả sử dụng.
Độ cứng của quặng được chia theo thang bảng như sau: Độ bền và độ cứng. Độ bền của vật liệu đặc trưng cho khả năng chống phá hủy của chúng dưới tác dụng của ngoại lực. Độ bền được biểu thị bằng giới hạn chịu nén của Rn (kG/cm2) của vật liệu và được chia làm 4 loại: ▬ Kém bền: <100 (than đá, gạch đỏ…) ▬ Trung bình: 100-500 (cát kết) ▬ Bền: 500-2500 (đá vôi, hoa cương, xỉ lò cao…) ▬ Rất bền: >2500 (đá quazt, đá diabaz…) Độ cứng: hiện nay độ cứng chủ yếu xác định bằng thang 10 bậc do nhà khoáng vật người Đức Fr. Mohs đề xuất với 10 vật liệu chuẩn từ mềm tới cứng: Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Dương Nam (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/15mn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và quá trình xử lý nhiệt tới tổ chức và tính chất của thép 15mn. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hợp kim hóa cr v và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.