Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao quản trung bình sba 1

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao quản trung bình sba 15 làm xúc tác cho quá trình crackin. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vật liệu mao quản SBA-15: nền tảng xúc tác hiện đại
Số trang:
167 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vật liệu mao quản SBA 15 nền tảng xúc tác hiện đại

Vật liệu mao quản trung bình SBA-15 là hợp chất silica có cấu trúc lỗ xốp trật tự. Vật liệu này sở hữu đường kính lỗ xốp từ 4-30 nm. Cấu trúc lục giác của vật liệu cho phép phân tử lớn thâm nhập dễ dàng. Diện tích bề mặt cao (600-900 m²/g) tạo điều kiện tối ưu cho các phản ứng xúc tác. SBA-15 được tổng hợp qua cơ chế tự lắp ráp của các surfactant. Các đặc tính cơ học vượt trội so với các vật liệu xúc tác truyền thống. Tính ổn định nhiệt của SBA-15 lên tới 700-800°C. Độ bền cơ học tốt cho phép vật liệu hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.

1.1. Cấu trúc và tính chất vật lý cơ bản

SBA-15 có cấu trúc p6m2D với kênh lỗ xốp thẳng và song song. Kích thước hạt nằm trong khoảng 0,5-2 μm. Độ dày thành lỗ xốp khoảng 3-6 nm. Phân tích XRD cho thấy ba sóng nhiễu xạ đặc trưng. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ N2 xác định diện tích bề mặt chính xác. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) tiết lộ cấu trúc mao quản rõ ràng. Các tính chất vật lý ổn định trong nhiều chu kỳ sử dụng.

1.2. Ứng dụng vật liệu trong ngành xúc tác

SBA-15 được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ xúc tác hóa học. Vật liệu hấp phụ được sử dụng cho nhiều chất được ưa thích. Quá trình cracking thủy phân, đơc tính và trung hòa hóa đều tận dụng SBA-15. Đặc tính cơ học mạnh mẽ giúp vật liệu chịu được áp suất cao. Tính liên kết giữa các phân tử xúc tác tối ưu hóa trên SBA-15.

II. Biến tính vật liệu nâng cao hiệu suất xúc tác

Biến tính vật liệu mao quản là kỹ thuật cải thiện vật liệu SBA-15 thông qua doping các nguyên tố kim loại. Nhôm (Al), zirconium (Zr) và sắt (Fe) được sử dụng phổ biến. Các nguyên tố này tăng tính axit Lewis trên bề mặt xúc tác. Tính chất vật lý của vật liệu thay đổi theo lượng doping. Cấu trúc mao quản được bảo tồn sau quá trình biến tính. Tính axit Brønsted và Lewis được tạo ra trên các trung tâm hoạt tính. Hiệu suất xúc tác tăng 2-3 lần so với SBA-15 nguyên bản.

2.1. Doping nguyên tố nhôm Al vào cấu trúc SBA 15

Phương pháp trực tiếp tổng hợp Al-SBA-15 sử dụng tiền chất nhôm trong dung dịch. Phương pháp gián tiếp bổ sung nhôm sau khi tổng hợp SBA-15 hoàn chỉnh. Tỷ lệ Al/Si ảnh hưởng mạnh đến cấu trúc vật liệu. Các điều kiện pH điều chỉnh được phân phối nguyên tử nhôm. Nhiệt độ nung mẫu (200-800°C) quyết định kích hoạt tính axit. Phân tích hấp phụ NH3 đo lường mật độ trung tâm axit.

2.2. Cải thiện tính chất cơ học qua hệ SO₄² Zr SBA 15

Kết hợp zirconium và nhóm sunfat tạo ra các trung tâm Lewis mạnh. Điều chế vật liệu mới này đòi hỏi kiểm soát pH chính xác. Tính axit siêu mạnh của SO₄²⁻/Zr-SBA-15 vượt trội hơn Al-SBA-15. Xử lý vật liệu bằng phương pháp ngâm hoặc impregnation. Phân tích XPS xác nhận trạng thái oxyđation của Zr. Tính ổn định nhiệt cao cho phép tái sử dụng vật liệu.

2.3. Tổng hợp hệ đa nguyên tố Zr Fe SBA 15 và Al Zr Fe SBA 15

Hệ đa nguyên tố kết hợp ba hoặc bốn nguyên tố kim loại. Cấu trúc vật liệu phức tạp hơn nhưng hiệu suất cao hơn đáng kể. Tương tác giữa các nguyên tố tạo ra các trung tâm hoạt tính đặc biệt. Phân tích năng lượng tán xạ tia X (EDX) kiểm chứng thành phần. Tính chất vật lý của vật liệu tối ưu hóa cho ứng dụng cracking.

III. Quá trình cracking dầu nặng xúc tác và cơ chế

Cracking là quá trình phân tích các phân tử hydrocacbon nặng thành phân tử nhẹ hơn. Xúc tác đóng vai trò quyết định trong quy trình này. Xúc tác tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao. Các phân tử dầu nặng (C20+) được chuyển thành các sản phẩm có giá trị. Nhiệt độ cracking nằm trong khoảng 350-600°C. Áp suất hoạt động từ 1-50 atm tùy theo loại dầu. Hiệu suất chuyển đổi cao có thể đạt 80-90% với xúc tác tối ưu.

3.1. Bản chất phản ứng và cơ chế cracking xúc tác

Cracking xúc tác (FCC - Fluid Catalytic Cracking) sử dụng xúc tác dạng bột lơ lửng. Cơ chế chứa các bước khởi tạo, lan truyền và chấm dứt. Các ion carbocation trung gian tạo ra từ phân tử dầu. Các trung tâm Lewis trên xúc tác tạo ra các ion này. Quá trình đòi hỏi khả năng chuyển đổi nguyên tử H nhanh chóng. Phân tích vật liệu sử dụng phổ infrared (IR) và XPS.

3.2. Vai trò của xúc tác trong quá trình cracking oxy hóa

Cracking oxy hóa kết hợp quá trình cracking với oxyđation. Xúc tác cần có khả năng hoạt hóa oxyđat (O2, H2O2). Các nguyên tố chuyển tiếp (Fe, Cu, Co) tạo điều kiện cho quá trình này. Nhiệt độ thấp hơn so với cracking thông thường (300-400°C). Năng suất sản phẩm mong muốn cao hơn nhờ chọn lọc phản ứng. Độ bền xúc tác kéo dài nhờ các cơ chế vệ sinh.

IV. Tổng hợp vật liệu xúc tác và phương pháp đặc trưng

Tổng hợp vật liệu xúc tác yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. SBA-15 được tổng hợp trước qua phương pháp pháp tự lắp ráp của surfactant. Sau đó, các nguyên tố kim loại được thêm vào qua hai phương pháp chính. Phương pháp trực tiếp pha trộn các tiền chất từ đầu. Phương pháp gián tiếp bổ sung sau khi tổng hợp nền SBA-15. Các bước nung mẫu ở nhiệt độ cao loại bỏ các hóa chất hữu cơ. Quy trình đặc trưng xác minh cấu trúc và tính chất vật liệu.

4.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen XRD và hấp phụ N₂

XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước mao quản. Phôi điểm đặc trưng ở 2θ = 0.8-2.5° xác nhận cấu trúc p6m. Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ N2 xác định diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp. Đường cong Brunauer-Emmett-Teller (BET) mô tả quá trình hấp phụ. Độ phân bố kích thước lỗ xốp được tính toán từ dữ liệu tương ứng.

4.2. Kính hiển vi điện tử SEM TEM và phân tích thành phần

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát hình dáng và kích thước hạt. Phân tích năng lượng tán xạ tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) tiết lộ cấu trúc bên trong chi tiết. Các hình ảnh này chứng minh sự bảo tồn cấu trúc mao quản. Độ phân tán nguyên tố kim loại quan sát trên các hình ảnh.

4.3. Phân tích axit bề mặt và tính chất xúc tác

Khử hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) đo lường mật độ axit. Phổ infrared (IR) xác định các vị trí axit Brønsted và Lewis. Phổ hấp thụ tia X (XPS) phân tích trạng thái oxyđation các nguyên tố. Phương pháp phân tích nhiệt (TGA, DSC) theo dõi ổn định nhiệt. Đánh giá hoạt tính xúc tác bằng phản ứng cracking cumen mô phỏng.

V. Đánh giá hoạt tính xúc tác hiệu suất cracking thực tế

Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua phản ứng cracking cumen. Cumen là chất đại diện cho các phân tử hydrocacbon nặng. Phản ứng được tiến hành trong lò phản ứng MAT 5000 của Zeton Canada. Nhiệt độ phản ứng, áp suất và thời gian tiếp xúc được kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm được phân tích bằng sắc ký khí (GC). Hiệu suất chuyển đổi, chọn lọc và năng suất tính toán từ dữ liệu GC. Al-SBA-15 và SO₄²⁻/Zr-SBA-15 cho kết quả cracking xuất sắc.

5.1. So sánh hiệu suất các loại xúc tác Al SBA 15

Phương pháp tổng hợp (trực tiếp vs gián tiếp) ảnh hưởng hiệu suất. Tỷ lệ Al/Si tối ưu nằm trong khoảng 5-20% để đạt hoạt tính cao. Xúc tác gián tiếp có hoạt tính thường cao hơn do phân tán nguyên tố tốt. Nhiệt độ nung mẫu 550°C tạo ra các trung tâm axit tối ưu. Hiệu suất cracking cumen đạt 60-75% với Al-SBA-15 tối ưu.

5.2. Khả năng hoạt tính của xúc tác SO₄² Zr SBA 15

SO₄²⁻/Zr-SBA-15 hiển thị tính axit Lewis siêu mạnh. Hiệu suất cracking cumen vượt 75-85% với xúc tác này. Tính axit phụ thuộc vào tỷ lệ Zr/Si và điều kiện nung mẫu. Xúc tác này cho năng suất sản phẩm mong muốn cao hơn. Độ bền xúc tác tốt cho phép tái sử dụng nhiều lần.

5.3. Hiệu suất xúc tác đa nguyên tố Zr Fe SBA 15

Hệ đa nguyên tố cho hoạt tính cao do các trung tâm hoạt tính phối hợp. Sự hiện diện của Fe tạo ra các trung tâm redox bổ sung. Hiệu suất cracking cumen đạt 80-90% với điều kiện tối ưu. Tính chọn lọc sản phẩm tốt nhờ kiến trúc cấu trúc mao quản. Khả năng chịu lâu dài của xúc tác vượt trội hơn hệ đơn nguyên tố.

VI. Triển vọng ứng dụng công nghiệp và phát triển tương lai

Vật liệu mao quản SBA-15 biến tính có tiềm năng ứng dụng công nghiệp lớn. Ngành lọc dầu có thể áp dụng các xúc tác mới này để nâng cao hiệu suất. Quá trình cracking dầu nặng trở nên hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng. Xúc tác lâu bền giảm chi phí sản xuất dài hạn. Công nghệ sợi vật liệu mới mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực khác. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các nguyên tố mới để tối ưu hóa hiệu suất. Kỹ thuật xử lý vật liệu cải thiện được phát triển liên tục.

6.1. Ứng dụng thực tế trong các nhà máy lọc dầu

Các nhà máy lọc dầu hiện đại đang tìm kiếm xúc tác hiệu suất cao. Vật liệu mao quản SBA-15 biến tính đáp ứng được yêu cầu khắt khe. Khả năng xử lý dầu nặng tăng lên 15-20% với xúc tác mới. Độ bền xúc tác lâu dài (18-24 tháng) so sánh với xúc tác truyền thống. Quy mô sản xuất xúc tác đã đạt công nghiệp (hàng trăm kg/năm).

6.2. Hướng phát triển mới và các ứng dụng tiềm năng

Biến tính vật liệu với các nguyên tố hiếm (Nd, Ce) đang được khám phá. Công nghệ xúc tác lai kết hợp SBA-15 với các chất hữu cơ mới. Ứng dụng trong bio-refining và chuyển đổi sinh khối đang phát triển. Các phương pháp tổng hợp xanh giảm chất thải hóa học. Tính liên kết giữa các phân tử xúc tác được tối ưu hóa bằng mô phỏng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao quản trung bình sba 15 làm xúc tác cho quá trình crackin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRƯƠNG THANH TÂM NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, BIẾN TÍNH VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH SBA-15 LÀM XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH CRACKING PHÂN ĐOẠN DẦU NẶNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 62520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VÕ VIỄN HÀ NỘI – 2014 1 LỜI CẢM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Văn Hiếu và PGS.TS Võ Viễn đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo Bộ môn CN Hữu cơ – Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học và các Thầy, Cô, bạn bè đồng nghiệp ở Phòng thí nghiệm Công nghệ lọc hoá dầu và Vật liệu xúc tác hấp phụ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin được cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Hóa học Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu.

Cuối cùng, xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN TRƯƠNG THANH TÂM i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 18 tháng 6 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN TRƯƠNG THANH TÂM ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN ……………………………………………………………………….

i LỜI CAM ĐOAN …………………………………………………………………… ii MỤC LỤC …………………………………………………………………………… iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ………………………………. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU …………………………………………………………. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ ………………………………………… xi ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………………………………. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU …………………………………………………………… 4 1.

VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH TRẬT TỰ …………………………. Giới thiệu vật liệu MQTBTT ……………………. Phân loại vật liệu MQTBTT ……………………. Cơ chế hình thành vật liệu MQTBTT ………………………………………… 6 1.

VẬT LIỆU MQTBTT SBA-15 …………………………………………………. Giới thiệu vật liệu MQTBTT SBA-15 ………………………………………. Tổng hợp và đặc trưng …………………………………………………. Biến tính vật liệu mao quản trung bình ….

Ứng dụng của vật liệu MQTBTT SBA-15 ……………………………………. Điều chế vật liệu mới …………………………………………………. TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC Al-SBA-15 VÀ SO42-/Zr-SBA-15 TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM…………………………… ………………………………. Trên thế giới ………………………………………………………………….

QUÁ TRÌNH CRACKING ……………………………………………………. Quá trình cracking xúc tác …………………………. Bản chất và cơ chế của quá trình cracking xúc tác…………………. Xúc tác của quá trình cracking ………………………………………… 28 iii 1.

Quá trình cracking oxy hóa …. Tổng quan về xúc tác cho quá trình cracking dầu nặng trên thế giới và ở Việt Nam ………………………………………………………………. Trên thế giới …………………………………………………………… 31 1. TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ SBA-15 ………………….

Tổng hợp vật liệu ……………………………………………. Tổng hợp vật liệu SBA-15 ……………………………………………. Tổng hợp xúc tác hệ Al-SBA-15 ………………………………………. Tổng hợp xúc tác hệ SO42-/Zr-SBA-15 ……………………………….

Tổng hợp xúc tác hệ Zr-Fe-SBA-15 và Al-Zr-Fe-SBA-15 ……………. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……………………………………………… 41 2. Các phương pháp đặc trưng cấu trúc vật liệu …………………………………. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD) …………………………….

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ N2 ……………. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích năng lượng tán xạ tia X (EDX) ………………………………………………………. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) …………. Phương pháp khử hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) 45 2.

Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) ………………. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến (UV-Vis) ……………. Phương pháp phân tích nhiệt ………………………………………. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS) ………………….

Hệ thống nghiên cứu đánh giá hoạt tính xúc tác cracking MAT 5000 – Zeton – Canada ……………………………………………………………………… 48 Chương 3 ……………………………………………………………………………. 51 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN ………………………………………………………. TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU XÚC TÁC …………. Tổng hợp và đặc trưng cấu trúc vật liệu nền SBA-15 …………………….

Tổng hợp và đặc trưng vật liệu MQTB Al-SBA-15 ……………. Ảnh hưởng của phương pháp tổng hợp vật liệu (trực tiếp, gián tiếp) đến cấu trúc và tính axit của xúc tác ………………………………………………. Ảnh hưởng của dung môi đến quá trình tổng hợp ……………. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân muối Al-iso ……………………… 60 3.

Ảnh hưởng của nhiệt độ nung mẫu ……………………………. Tổng hợp và đặc trưng vật liệu MQTB Al-SBA-15 với các tỷ lệ Al/Si khác nhau ……………………………………………………………………. Đánh giá hoạt tính xúc tác Al-SBA-15 tổng hợp gián tiếp trên phản ứng cracking cumen ……………………………………………………. Tổng hợp và đặc trưng vật liệu MQTB SZ-SBA-15 ……………………….

Ảnh hưởng của pH ………………………………………………. Tổng hợp xúc tác Zr-SBA-15 bằng các chất điều chỉnh pH khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung mẫu ………………………. Tổng hợp trực tiếp xúc tác SZ-SBA-15 với các tỷ lệ Zr/Si khác nhau.

Tổng hợp gián tiếp xúc tác SZ-SBA-15 với các tỷ lệ Zr/Si khác nhau. Đánh giá hoạt tính xúc tác SZ-SBA-15-TT và SZ-SBA-15-GT bằng phản ứng cracking cumen …………………………………………………………. Tổng hợp và đặc trưng vật liệu MQTB Zr-Fe-SBA-15 và Al-Zr-Fe-SBA-15. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH VÀ ĐỘ CHỌN LỌC CỦA XÚC TÁC Al-SBA-15 VÀ SZ-SBA-15 BẰNG PHẢN ỨNG CRACKING PHÂN ĐOẠN DẦU NẶNG … 95 3.

Xúc tác Al-Zr-Fe-SBA-15 ……………………………………………………. ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH, ĐỘ CHỌN LỌC CỦA XÚC TÁC Al-Zr-Fe-SBA- 15 BẰNG PHẢN ỨNG CRACKING OXY HÓA PHÂN ĐOẠN DẦU NẶNG … 100 3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình oxidative cracking trên xúc tác Al-Zr-Fe-SBA-15 …………………………………………………………………….1 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng …………………………………. Ảnh hưởng của tốc độ không gian nạp liệu ………………………….

Ảnh hưởng của lưu lượng hơi nước …………………………………. Ảnh hưởng của hàm lượng Al2O3 …………………………………. Khảo sát độ bền của xúc tác tối ưu ……………. 110 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN ………………………………………………… 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ……………………………….

113 TÀI LIỆU THAM KHẢO …………………………………………………………… 114 PHỤ LỤC ……………………………………………………………………………. 131 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU APTES 3-aminopropyltriethoxysilane ASTM American Society for Testing and Materials BET Bruanuer – Emmett – Teller BJH Brunauer – Joyner – Halenda BTX Benzen-Toluen-Xylen = Cn Hydrocacbon olefin có n cacbon trong mạch DTA Differential Thermal Analysis ĐHCT Định hướng cấu trúc EDX Energy – Dispersive A-ray spectroscopy FCC Fluid Catalytic Cracking FO Fuel Oil HCO Heavy Cycle Oil HDS Hydrodesulfurization HĐBM Hoạt động bề mặt IR Infrared spectrum International Union of Pure and Applied Chemistry (Hiệp hội hóa học IUPAC cơ bản và ứng dụng quốc tế) JCPDS Joint Committee on Powder Diffraction Standards LCO Light Cycle Oil M41S Họ vật liệu mao quản trung bình gồm MCM-41, MCM-48, MCM-50 MAS NMR Magic Angle Spinning Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy Micro Activity Test (Đánh giá hoạt tính xúc tác ở quy mô phòng thí MAT nghiệm) MCM-41 Mobil Composition of Matter No.41 MPTMS 3-mercaptopropyl trimethoxysilane MQTB Mao quản trung bình MQTBTT Mao quản trung bình trật tự NBB Nanometric Building Block vii NMR Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy Chất định hướng cấu trúc (Poly(ethylen oxit)-poly(propylen oxit)- P123 poly(ethylen oxit), Pluronic EOyPOxEOy) RFCC Residue Fluid Catalytic Cracking RGA Refinery Gas Analysis SBA-15 Santa Barbara Amorphous – 15 SEM Scanning Electron Microscopy SIMDIST Simulated Distillation TEM Transmission Electron Microscopy TEOS Tetraethoxysilane TGA Thermogravimetric Analysis TMOS Tetramethoxysilane TPD Temperature Programmed Desorption UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến WHSV Weight Hourly Space Velocity XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy XRD X-ray Diffraction ZSM-5 Zeolit ZSM-5 có mã cấu trúc quốc tế là MFI viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Một số tương tác giữa các cấu tử trong quá trình hình thành vật liệu MQTBTT …………………………………………………………………….2 Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp (chất ĐHCT và nhiệt độ) đến sản phẩm tổng hợp ……………………………………………………………………. Các loại hóa chất sử dụng chính trong luận án ……………………………… 34 Bảng 2.

Ký hiệu các mẫu xúc tác hệ Al-SBA-15 bằng phương pháp gián tiếp ở các điều kiện khác nhau …………………………………………………………. Ký hiệu các mẫu xúc tác SO42-/Zr-SBA-15 tổng hợp được ………………… 39 Bảng 2. Các thông số kỹ thuật của nguyên liệu dầu phân đoạn nặng ………………. Các thông số cấu trúc của vật liệu SBA-15.

Một số tính chất bề mặt của vật liệu Al-SBA-15-TT và Al-SBA-15-GT …. Số liệu TPD-NH3 của các mẫu Al-SBA-15TT và Al-SBA-15GT …………. Số liệu phân tích nguyên tố của các mẫu Al-SBA-15GT với các tỷ lệ Al/Si khác nhau …………………………………………………………………. Một số tính chất bề mặt của các mẫu Al-SBA-15GT với các tỷ lệ Al/Si khác nhau ………………………………………………………………………….

Số liệu TPD-NH3 của các xúc tác Al-SBA-15GT theo các tỷ lệ Al/Si khác nhau …………………………………………………………………………. Thông số cấu trúc của vật liệu SZ-SBA-15-TT1(x). Số liệu TPD-NH3 của các mẫu xúc tác SZ-SBA-15-TT1(x), với x là tỷ lệ Zr/Si …………………………………………………………………………. Thông số cấu trúc của vật liệu SZ-SBA-15GT(x) tổng hợp bằng phương pháp gián tiếp.

Số liệu TPD-NH3 của các mẫu xúc tác SZ-SBA-15-GT(x), với x là tỷ lệ Zr/Si …………………………………………………………………………. Quan hệ “lnr – 1/T” của mẫu xúc tác SZ-SBA-15-TT(0,2). Quan hệ “lnr – 1/T” của mẫu xúc tác SZ-SBA-15-GT(0,1). Thông số cấu trúc của Zr-Fe-SBA-15 và Al-Zr-Fe-SBA-15.

Kết quả TPD-NH3 của Zr-Fe-SBA-15 và Al-Zr-Fe-SBA-15. Thông số cấu trúc của xAl-Zr-Fe-SBA-15, x là tỷ lệ Al2O3/(ZrO2:Fe2O3). Số liệu tổng hợp của phản ứng cracking phân đoạn dầu nặng của các xúc tác ở khoảng nhiệt độ 450 ÷ 460oC ……………………………………………. Số liệu tổng hợp của phản ứng cracking phân đoạn dầu nặng của các xúc tác ở khoảng nhiệt độ 500oC ………………………………………………….

Tính toán cân bằng vật chất của mẫu xúc tác 0,8Al-Zr-Fe-SBA-15 ………. 107 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Các dạng cấu trúc của vật liệu MQTBTT …………………………………… 5 Hình 1. Sơ đồ cơ chế tổng quát hình thành vật liệu MQTBTT ……………………… 6 Hình 1.

Sự tương tác giữa chất HĐBM và các tiền chất vô cơ ……………………… 7 Hình 1. Cơ chế định hướng theo cấu trúc tinh thể lỏng ……………………………… 9 Hình 1. Cơ chế sắp xếp silicat ống. Cơ chế phù hợp mật độ điện tích …………………………………………….

Hình ảnh các mao quản trung bình trật tự của SBA-15 được nối với nhau qua cầu nối vi mao quản ……………………………………………………. Giản đồ nhiễu xạ tia X góc nhỏ của SBA-15 trước (A) và sau (B) khi loại bỏ chất ĐHCT …………………………………………………………………. Đường đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ N2 ở 77K của vật liệu SBA-15 đã loại chất ĐHCT ……………………………………………………………… 14 Hình 1. Ảnh của vật liệu SBA-15 quan sát bởi kính hiển vi điện tử quét JEOL …… 14 Hình 1.

Ảnh TEM của SBA-15 sau khi đã nung loại bỏ chất ĐHCT ………………. Quá trình ngưng tụ tạo sản phẩm biến tính trực tiếp. Sơ đồ phản ứng biến tính sau tổng hợp của vật liệu SBA-15 ………………. Sơ đồ hình thành tâm axit mạnh trên vật liệu SZ-SBA-15.

Cơ chế giảm hoạt tính và độ bền của xúc tác ZrO2-Fe2O3 và vai trò của Al2O3 ………………………………………………………………………… 31 Hình 2. Sơ đồ tổng hợp SBA-15. Sơ đồ tổng hợp xúc tác hệ Al-SBA-15 theo phương pháp trực tiếp (a) và gián tiếp (b) …………………………………………………………………. Sơ đồ tổng hợp xúc tác hệ Al-SBA-15 gián tiếp có thay đổi dung môi …….

Sơ đồ tổng hợp xúc tác hệ SO42-/Zr-SBA-15 bằng phương pháp trực tiếp (a) và phương pháp gián tiếp (b) ………………………………………………. Sơ đồ tổng hợp xúc tác ZrO2-Fe2O3-SBA-15 (a) và Al2O3-ZrO2-Fe2O3- SBA-15 (b) ………………………………………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thanh Tâm (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/15-lam-xuc-tac-cho-qua-trinh-crackin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao quản trung bình sba 15 làm xúc tác cho quá trình crackin. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu mao q" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter