Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chất hấp phụ và xúc tác

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu SBA-15. Phân tích các phương pháp cải thiện cấu trúc, tính năng ứng dụng làm chất xúc tác hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu vật liệu SBA-15 biến tính, cấu trúc mao quản trung bình
Số trang:
146 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu vật liệu SBA 15 biến tính cấu trúc mao quản trung bình

Luận án tập trung vào nghiên cứu vật liệu SBA-15, một loại vật liệu mesoporous silica có cấu trúc mao quản trung bình trật tự cao. Vật liệu này sở hữu diện tích bề mặt lớn, kích thước mao quản đồng nhất. Đây là những đặc tính ưu việt cho các ứng dụng trong hấp phụ và xúc tác. Các vấn đề ô nhiễm môi trường do hợp chất hữu cơ độc hại đang gia tăng. Xử lý các chất này đòi hỏi những phương pháp hiệu quả. Phương pháp hấp phụ và xúc tác quang được đánh giá cao. Chúng có chi phí thấp, dễ vận hành và tính khả thi cao. Vật liệu SBA-15 mang lại nhiều lợi thế. Kích thước mao quản rộng giúp các phân tử lớn dễ dàng khuếch tán. Điều này làm tăng khả năng tiếp xúc với các tâm hoạt động. Luận án khám phá sâu rộng các phương pháp biến tính vật liệu SBA-15. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hấp phụ và xúc tác quang. Nghiên cứu này đóng góp vào giải pháp xử lý nước thải công nghiệp. Các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy có thể được loại bỏ hiệu quả hơn. Vật liệu nano silica như SBA-15 đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng hứa hẹn nhiều tiềm năng trong việc bảo vệ môi trường.

1.1. Giới thiệu vật liệu mesoporous silica SBA 15

Vật liệu SBA-15 là một loại vật liệu mesoporous silica đặc biệt. Nó được biết đến với cấu trúc lục lăng (p6mm) có độ trật tự cao. Kích thước mao quản của SBA-15 có thể được điều chỉnh linh hoạt. Tường mao quản dày mang lại sự ổn định cơ học và nhiệt vượt trội. Những đặc tính này làm cho SBA-15 trở thành một ứng cử viên lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Cụ thể là trong các lĩnh vực xử lý môi trường và hóa học. Vật liệu này cho phép các phân tử lớn khuếch tán dễ dàng vào bên trong. Sau đó chúng tiếp xúc với các vị trí hoạt động. Điều này tạo nên ưu thế so với vật liệu vi mao quản. Đặc biệt là khi xử lý các đối tượng phân tử cồng kềnh. Các nghiên cứu về tổng hợp SBA-15 và điều chỉnh tính chất của nó rất quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho các mục đích cụ thể.

1.2. Các phương pháp chức năng hóa SBA 15

Để tối ưu hóa hiệu quả, chức năng hóa SBA-15 là một bước thiết yếu. Các phương pháp chức năng hóa SBA-15 được nghiên cứu rộng rãi. Một phương pháp là đưa kim loại hoặc oxit kim loại vào vật liệu. Điều này tạo ra các tâm hoạt động mới. Ví dụ, oxit sắt (Fe2O3) hoặc kẽm oxit (ZnO) được tích hợp. Một phương pháp khác là gắn các nhóm chức năng lên bề mặt mao quản. Các nhóm này có thể là cacbonyl (CO) hoặc các nhóm mang nitơ (N). Việc gắn chức năng hóa SBA-15 có thể thay đổi tính chất bề mặt. Nó ảnh hưởng đến khả năng tương tác với các chất cần hấp phụ hoặc phản ứng. Các vật liệu SBA-15 biến tính này được sử dụng làm chất xúc tác dị thể. Chúng cũng hoạt động như chất hấp phụ hiệu quả. Mục tiêu là xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước. Điều này giúp nâng cao hoạt tính và độ chọn lọc của vật liệu.

II.Tổng hợp đặc trưng vật liệu nano SBA 15 chức năng hóa

Quy trình tổng hợp vật liệu SBA-15 và các dẫn xuất của nó được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano silica với cấu trúc và tính chất mong muốn. Các điều kiện tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Điều này bao gồm thời gian thủy phân và tỉ lệ mol các tiền chất. Các vật liệu như Fe2O3-SBA-15 và CO-SBA-15 được tổng hợp để cải thiện khả năng hấp phụ. Vật liệu N-ZnO/SBA-15 và nTiO2-CdS/SBA-15 được tạo ra. Chúng phục vụ cho mục đích xúc tác quang. Sau khi tổng hợp, vật liệu được đặc trưng bằng nhiều phương pháp hiện đại. Điều này giúp xác định cấu trúc, hình thái và tính chất hóa lý. Các kỹ thuật này đảm bảo chất lượng và hiểu rõ cơ chế hoạt động của vật liệu. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng cho việc ứng dụng thành công. Từ đó, tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu SBA-15 biến tính.

2.1. Quy trình tổng hợp SBA 15 và các dẫn xuất

Việc tổng hợp SBA-15 tuân theo phương pháp thủy nhiệt. Surfactant Pluronic P123 được dùng làm chất định hướng cấu trúc. Tetraethyl orthosilicate (TEOS) là tiền chất silica. Các dẫn xuất của SBA-15 được tổng hợp bằng cách chức năng hóa SBA-15. Ví dụ, Fe2O3-SBA-15 được tạo ra bằng cách đưa oxit sắt vào. CO-SBA-15 được tổng hợp thông qua chức năng hóa với nhóm cacbonyl. Các vật liệu xúc tác quang như nZnO/SBA-15 được tổng hợp bằng phương pháp tẩm ướt. Nitơ được pha tạp vào ZnO/SBA-15 để tăng cường hoạt tính xúc tác. Vật liệu nTiO2-CdS/SBA-15 cũng được chế tạo. Quá trình tổng hợp này đòi hỏi sự kiểm soát chính xác. Đặc biệt là về nồng độ, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Điều này đảm bảo cấu trúc mao quản trung bình và độ trật tự của vật liệu.

2.2. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu nano silica biến tính

Sau khi tổng hợp, các vật liệu nano silica biến tính được đặc trưng. Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và độ trật tự. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (BET) đo diện tích bề mặt và thể tích mao quản. Phổ hồng ngoại (IR) giúp nhận diện các nhóm chức năng trên bề mặt. Phân tích nhiệt (TGA/DTA) đánh giá độ bền nhiệt. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin hình thái. Chúng cho thấy kích thước hạt và cấu trúc mao quản. Phổ tử ngoại – khả kiến (UV-vis) xác định khả năng hấp thụ ánh sáng. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần bề mặt và trạng thái hóa trị. Xác định điểm đẳng điện cũng được thực hiện. Các phân tích này giúp đánh giá đầy đủ tính chất của vật liệu. Từ đó, hiểu rõ hơn về hoạt động của chúng.

III.Ứng dụng SBA 15 biến tính làm chất hấp phụ các hợp chất hữu cơ

Vật liệu SBA-15 biến tính được ứng dụng làm chất hấp phụ hiệu quả. Mục tiêu là loại bỏ các hợp chất hữu cơ độc hại trong nước. Các nghiên cứu hấp phụ methyl blue (MB), alizarin red S (ARS) và phenol được tiến hành. Điều này đánh giá khả năng của các vật liệu SBA-15 khác nhau. Vật liệu SBA-15n, 2,7Fe2O3-SBA-15 và 10CO-SBA-15-1h được thử nghiệm. Kết quả cho thấy các vật liệu này có khả năng hấp phụ đáng kể. Khả năng hấp phụ này phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc và pH của dung dịch. Việc khảo sát động học và đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu cơ chế tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Các nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của vật liệu nano silica. Chúng có thể được sử dụng làm chất hấp phụ tiên tiến trong xử lý nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ môi trường nước.

3.1. Nghiên cứu hấp phụ thuốc nhuộm và phenol trên SBA 15

Khả năng hấp phụ của vật liệu SBA-15n được khảo sát đối với Methyl Blue (MB). Thời gian đạt cân bằng hấp phụ được xác định. Ảnh hưởng của pH đến quá trình hấp phụ MB cũng được nghiên cứu. Vật liệu 2,7Fe2O3-SBA-15 thể hiện khả năng hấp phụ Alizarin Red S (ARS). Tương tự, thời gian cân bằng và ảnh hưởng pH được đánh giá. Phenol được hấp phụ bởi vật liệu 10CO-SBA-15-1h. Các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ được xác định. Kết quả cho thấy SBA-15 biến tính có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm. Vật liệu nano silica này cung cấp diện tích bề mặt lớn. Các tâm hấp phụ được tạo ra thông qua chức năng hóa SBA-15. Điều này đóng góp vào hiệu suất hấp phụ cao. Các kết quả này chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của vật liệu.

3.2. Động học và đẳng nhiệt hấp phụ trên vật liệu nano

Mô hình động học hấp phụ được áp dụng để phân tích dữ liệu. Các mô hình như pseudo-first-order và pseudo-second-order được sử dụng. Chúng giúp xác định tốc độ và cơ chế của quá trình hấp phụ. Đẳng nhiệt hấp phụ được nghiên cứu bằng các mô hình Langmuir và Freundlich. Các mô hình này mô tả sự phân bố của chất bị hấp phụ trên bề mặt vật liệu. Chúng cũng tính toán dung lượng hấp phụ tối đa. Đối với MB trên SBA-15n, ARS trên 2,7Fe2O3-SBA-15, và phenol trên 10CO-SBA-15-1h. Các dữ liệu này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành các hệ thống hấp phụ. Việc hiểu rõ động học và đẳng nhiệt là cần thiết. Nó giúp phát triển các chất hấp phụ mới với hiệu suất cao hơn. Điều này hỗ trợ ứng dụng vật liệu nano trong xử lý môi trường.

IV.Khảo sát xúc tác quang SBA 15 biến tính xử lý ô nhiễm nước

Luận án cũng nghiên cứu khả năng xúc tác quang của vật liệu SBA-15 biến tính. Các vật liệu này được sử dụng để phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại. N-ZnO/SBA-15 và nTiO2-CdS/SBA-15 là các chất xúc tác dị thể chính. Chúng được tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác quang. Ô nhiễm môi trường nước đòi hỏi các giải pháp xử lý tiên tiến. Xúc tác quang hóa là một phương pháp hứa hẹn. Nó sử dụng năng lượng ánh sáng để phân hủy chất ô nhiễm. Các vật liệu nano silica như SBA-15 cung cấp một nền tảng tuyệt vời. Chúng hỗ trợ phân tán các hạt xúc tác kim loại hoặc oxit kim loại. Điều này giúp tăng cường diện tích bề mặt tiếp xúc và hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển công nghệ xử lý nước. Đặc biệt là đối với các chất thải công nghiệp chứa thuốc nhuộm và các chất hữu cơ khác.

4.1. Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu ZnO SBA 15

Vật liệu nZnO/SBA-15 được tổng hợp và sau đó được pha tạp nitơ (N). Việc pha tạp N trên ZnO/SBA-15 nhằm tăng cường hiệu suất xúc tác quang. Hoạt tính xúc tác quang của 3N-30ZnO/SBA-15 được khảo sát. Đối tượng là phân hủy Methyl Blue (MB) dưới tác dụng của ánh sáng. Kết quả cho thấy vật liệu này có khả năng phân hủy MB hiệu quả. Sự có mặt của SBA-15 làm tăng độ phân tán của ZnO. Điều này tạo ra nhiều tâm hoạt động hơn. Việc pha tạp nitơ có thể cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó cũng tăng cường sự hình thành các gốc tự do phản ứng. Các gốc này chịu trách nhiệm cho quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Vật liệu nano silica này là một ứng cử viên tiềm năng. Nó được dùng làm chất xúc tác dị thể trong xử lý nước thải.

4.2. Khả năng xúc tác TiO2 CdS SBA 15 đối với chất hữu cơ

Vật liệu nTiO2-CdS/SBA-15 được tổng hợp. Mục tiêu là phát triển chất xúc tác quang mới. Khả năng xúc tác quang của vật liệu này được nghiên cứu. Đối tượng là phân hủy Methyl Orange (MO). TiO2 và CdS là các chất bán dẫn phổ biến trong xúc tác quang. Sự kết hợp của chúng trên nền SBA-15 mang lại nhiều lợi ích. Nó có thể cải thiện hiệu suất lượng tử. Điều này là nhờ vào việc giảm tái hợp electron-hole. Cấu trúc mao quản trung bình của SBA-15 giúp tăng diện tích bề mặt. Nó cũng tạo ra kênh dẫn cho các chất phản ứng và sản phẩm. Các vật liệu xúc tác quang này có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng để loại bỏ các hợp chất hữu cơ độc hại. Điều này hỗ trợ xử lý hiệu quả các nguồn ô nhiễm khó phân hủy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chất hấp phụ và xúc tác quang phân hủy một số hợp chất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt.

vi Bảng các kí hiệu mẫu…………………………………………………………….vii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Vật liệu mao quản trung bình. Giới thiệu về vật liệu mao quản trung bình SBA-15. Đưa kim loại hoặc oxit kim loại vào vật liệu. Gắn các nhóm chức năng lên trên bề mặt mao quản.

Chất nền cho xúc tác. Điều chế vật liệu mới. Một số nghiên cứu về chức năng hóa vật liệu SBA-15. Hấp phụ và phân loại sự hấp phụ.

Động học hấp phụ. Đẳng nhiệt hấp phụ. Cơ chế của phản ứng xúc tác quang. Các vật liệu xúc tác quang.

Vài nét về kẽm oxit (ZnO) trong xúc tác quang. Vật liệu xúc tác quang TiO2 .3 Vật liệu xúc tác quang CdS-TiO2. Một số hợp chất hữu cơ sử dụng trong luận án……………………………. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tổng hợp vật liệu. Thử nghiệm tính chất hấp phụ và xúc tác quang. Tổng hợp vật liệu. Tổng hợp SBA-15.

Tổng hợp n 2O3-SBA-15. Tổng hợp xCO-SBA-15. Tổng hợp vật liệu nZnO/SBA-15. Pha tạp N trên ZnO/SBA-15.

Tổng hợp vật liệu nTiO2-CdS/SBA-15. Các phương pháp đặc trưng vật liệu. Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction, XRD). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (Nitrog n Adsorption and Desorption Isotherms – BET).

Phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phân tích nhiệt. Hiển vi điện tử quét (SEM). Hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phổ tử ngoại – khả kiến (Ultraviolet-Visible Spectroscopy, UV-vis). Phổ quang điện tử tia X (X-ray photoelectron spectroscopy-XPS). Xác định điểm đẳng điện. Nghiên cứu tính chất hấp phụ và xúc tác.

Nghiên cứu hấp phụ MB, ARS và ph nol. Khảo sát hoạt tính xúc tác quang của 3N-30ZnO/SBA-15 đối với MB. Khảo sát hoạt tính xúc tác của nTiO2-CdS/SBA-15 đối với MO. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Tổng hợp vật liệu hấp phụ và nghiên cứu tính chất hấp phụ. Tổng hợp vật liệu hấp phụ. Tổng hợp vật liệu SBA-15 và n 2O3-SBA-15. Tổng hợp SBA-15 chức năng hóa bằng nhóm cacbonyl.

Ảnh hưởng của thời gian thủy phân trước TEOS. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol MPS. Nghiên cứu tính chất hấp phụ của vật liệu. Khảo sát khả năng hấp phụ MB, ARS và ph nol của vật liệu SBA- 15n, 2,7Fe2O3-SBA-15 và 10CO-SBA-15-1h.

Nghiên cứu tính chất hấp phụ MB trên SBA-15n. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Ảnh hưởng của pH đến quá trình hấp phụ. Mô hình động học hấp phụ MB trong dung dịch trên SBA-15n.

Đẳng nhiệt hấp phụ MB trên SBA-15n. Nghiên cứu tính chất hấp phụ ARS trên 2,7 2O3-SBA-15. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Ảnh hưởng của pH.

Động học hấp phụ ARS trong dung dịch trên 2,7Fe2O3-SBA-15. Đẳng nhiệt hấp phụ ARS trên 2,7Fe2O3-SBA-15. Nghiên cứu tính chất hấp phụ ph nol trên 10CO-SBA-15-1h. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ.

Ảnh hưởng của pH. Động học hấp phụ phenol trong dung dịch bằng 10CO-SBA-15-1h. Đẳng nhiệt hấp phụ phenol trên 10CO-SBA-15-1h. Tổng hợp vật liệu xúc tác và tính chất xúc tác quang.

Tổng hợp vật liệu kN-nZnO-SBA-15 và nghiên cứu khả năng xúc tác. Tổng hợp vật liệu nZnO/SBA-15. Tổng hợp vật liệu kN-30ZnO/SBA-15. Nghiên cứu khả năng xúc tác quang của vật liệu 3N-30ZnO/SBA-15.

Tổng hợp vật liệu nTiO2-CdS/SBA-15 và nghiên cứu khả năng xúc tác quang 109 3. Tổng hợp vật liệu nTiO2-CdS/SBA-15. Nghiên cứu khả năng xúc tác quang của nTiO2-CdS/SBA-15. Khả năng xúc tác của vật liệu nTiO2-CdS/SBA-15 trên MO .127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .129 v DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.141 vi MỞ ĐẦU Ô nhiễm môi trường đang ảnh hưởng xấu và ngày càng nghiêm trọng đến đời sống của con người ở mức độ toàn cầu.

Chất gây ô nhiễm chủ yếu được sinh ra từ các hoạt động phát triển sản xuất công nghiệp và sinh hoạt của con người. Trong số các nguồn gây ô nhiễm, nước thải từ các nhà máy sản xuất công nghiệp được x m là nguồn ô nhiễm đáng lưu ý nhất. So với các hợp chất vô cơ, nhìn chung, các hợp chất hữu cơ độc hại có trong nước thải khó xử lý hơn và cần các phương pháp riêng biệt đối với các chất cụ thể. Vì thế, nghiên cứu xử lý, tách loại các hợp chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước là việc làm quan trọng và cấp thiết.

Để giải quyết vấn đề này, trên thế giới đã có nhiều kỹ thuật được áp dụng như: bay hơi, điện động học, giải hấp phụ nhiệt, loại bằng sinh học, xúc tác quang hóa, hấp phụ và chiết pha lỏng. Tuy nhiên, trong số đó, phương pháp hấp phụ và xúc tác quang được nghiên cứu rộng rãi do giá thành thấp, dễ vận hành và có tính khả thi. Vật liệu mao quản trung bình trật tự (MQTBTT) có diện tích bề mặt lớn và kích thước mao quản rộng, đồng nhất, hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực hấp phụ và xúc tác. Một đại diện trong số đó, vật liệu SBA-15 có cấu trúc lục lăng với độ trật tự cao, dễ tổng hợp, kích thước mao quản có thể thay đổi được, tường mao quản dày đang thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học [105].

Mao quản rộng cho phép những phân tử cồng kềnh dễ dàng khuếch tán vào bên trong và tiếp xúc với các tâm hoạt động, đã làm cho SBA-15 có nhiều lợi thế hơn so với vật liệu vi mao quản trong trường hợp đối tượng là các phân tử lớn [25]. Việc nghiên cứu biến tính vật liệu MQTBTT nói chung và SBA-15 nói riêng là một hướng nghiên cứu được nhiều nhà khoa học quan tâm trên thế giới. Tuy nhiên, ở Việt Nam, hướng nghiên cứu này vẫn còn rất hạn chế. Đa số các công trình nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu oxit silic MQTBTT chứa các kim loại, oxit kim loại chuyển tiếp dùng trong xúc tác và hấp phụ [2], [3], [6], [14].

Trong khi đó, chỉ có một số ít công trình nghiên cứu chức năng hóa (functionaliz d) các vật liệu này bằng nhóm chức hữu cơ. Một số công trình tiêu biểu có thể kể đến như Hồ Sỹ Thắng và cộng sự [11], [12], Nguyễn Thị Vương Hoàn và cộng sự [4] và Trịnh 1 Thị Kim Chi và cộng sự [1] đã nghiên cứu biến tính vật liệu mao quản SBA-15, SBA-16 bằng thiol hay amin và khảo sát quá trình xúc tác, hấp phụ các kim loại Pb(II), Cd(II), Cr(III) trên những vật liệu này. Như đã trình bày ở trên, SBA-15, một trong những đại diện của vật liệu MQTBTT, có rất nhiều ưu điểm. Vì thế, chúng được x m như một vật liệu nền hấp dẫn để phân tán các pha hoạt động, đặc biệt trong lĩnh vực hấp phụ và xúc tác.

Hiện đã có rất nhiều công bố về lĩnh vực này ngay sau khi phát minh ra vật liệu SBA-15. Tuy nhiên, việc nghiên cứu biến tính để điều chế các vật liệu mới vẫn đang được quan tâm. Mặt khác, dưới khía cạnh môi trường, xử lý các chất gây ô nhiễm đang là vấn đề thời sự ở mức độ toàn cầu. Đã có nhiều bài báo công bố việc xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại có trong nước bằng kỹ thuật hấp phụ hoặc xúc tác quang do hai phương pháp này dễ vận hành và rẻ tiền.

Trên cơ sở phân tích ở trên, trong luận án này chúng tôi chọn SBA-15 như một chất nền để phân tán các pha hoạt động nhằm mục đích làm chất hấp phụ và xúc tác quang ứng dụng xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại có trong nước. Pha hoạt động dùng cho hấp phụ là 2O3, một oxit kim loại (tương ứng với vật liệu Fe2O3-SBA-15) và cacbonyl như một nhóm chức hữu cơ (tương ứng với CO-SBA-15). Các pha hoạt động khác nhau để làm tâm hấp phụ được chọn dựa trên cơ sở khả năng tương tác giữa pha hoạt động và chất bị hấp phụ. Đối với xúc tác quang, pha hoạt động là ZnO pha tạp nitơ (N-ZnO/SBA-15) và composit được ghép từ hai chất bán dẫn CdS-TiO2 (TiO2-CdS/SBA-15) trong đó CdS đóng vai trò như một chất cảm quang trong vùng ánh sáng khả kiến.

TiO2 và ZnO là hai chất bán dẫn được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực xúc tác quang hóa. Tuy nhiên, hai chất bán dẫn này ở dạng nguyên chất chỉ hoạt động trong vùng ánh sáng tử ngoại. Vì thế, để có thể sử dụng chúng trong vùng khả kiến, việc biến tính cần phải đặt ra. Hai pha hoạt động dùng trong xúc tác quang ở trên được thiết kế dựa trên nguyên lý của hai phương pháp biến tính đưa các vật liệu bán dẫn chỉ hoạt động trong vùng tử ngoại trở nên hoạt động trong vùng khả kiến: (i) giảm năng lượng vùng cấm (đối với ZnO là pha tạp N) và (ii) ghép với một chất bán dẫn khác có thể hoạt động trong vùng khả kiến, ở đó nó đóng vai trò như chất cảm quang.

Đối với TiO2, chất bán dẫn ghép là CdS. Riêng đối với các chất hữu cơ độc hại được chọn để nghiên cứu trong luận án này là ph nol và các phẩm nhuộm. Nội dung nghiên cứu chính của luận án được xác định là: 2 - Biến tính bề mặt vật liệu mao quản trung bình SBA-15 bằng oxit sắt và nhóm cacbonyl, nhằm tạo ra vật liệu có tính chất bề mặt thay đổi để cải thiện khả năng hấp phụ của vật liệu đối với một số chất hữu cơ độc hại như ph nol và thuốc nhuộm trong môi trường nước. Từ đó, một mối quan hệ giữa tính chất bề mặt của vật liệu hấp phụ và chất bị hấp phụ cũng được thảo luận.

- Nghiên cứu tổng hợp vật liệu ZnO pha tạp N được mang lên trên SBA-15 (N-ZnO/SBA-15) và composit TiO2-CdS mang lên trên SBA-15 (TiO2-CdS/SBA- 15) ứng dụng làm xúc tác quang trong phản ứng phân hủy xanh metylen (MB) và metyl da cam (MO). Cấu trúc của luận án gồm các phần sau: - Mở đầu - Chương 1: Tổng quan tài liệu - Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả và thảo luận - Kết luận - Danh mục các công trình có liên quan đến luận án - Tài liệu tham khảo - Phụ lục 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vật liệu mao quản trung bình trật tự Đứng trước những hạn chế về kích thước mao quản của vật liệu mao quản nhỏ (vi mao quản), nhiều nhà khoa học đã tích cực tìm kiếm các vật liệu có kích thước mao quản lớn hơn. Từ đó, nhiều vật liệu mao quản trung bình được công bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chấ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/15-lam-chat-hap-phu-va-xuc-tac-quang-phan-huy-mot-so-hop-chat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chấ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu SBA-15. Phân tích các phương pháp cải thiện cấu trúc, tính năng ứng dụng làm chất xúc tác hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chấ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chấ" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu sba 15 làm chấ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter