Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống vịt biển 15 đại xuyê
Luận án: Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống vịt biển 15 đại xuyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về việc chọn tạo giống vịt biển mới
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Chu Hoàng Nga
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về việc chọn tạo giống vịt biển mới
Luận án tập trung vào việc chọn tạo hai dòng vịt biển mới. Công trình này dựa trên giống gốc Vịt biển 15 - Đại Xuyên. Mục tiêu là nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng thịt vịt. Nghiên cứu nhằm cung cấp giải pháp cho chăn nuôi ở vùng xâm ngập mặn. Nó giải quyết nhu cầu cấp thiết về giống vật nuôi thích nghi. Đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Các vấn đề di truyền học vịt được phân tích kỹ lưỡng. Nền tảng khoa học vững chắc hỗ trợ quá trình chọn tạo giống. Luận án cũng tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng di truyền trong chăn nuôi. Việc phát triển giống mới góp phần vào an ninh lương thực. Đồng thời bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa. Đây là một đóng góp thiết thực cho ngành chăn nuôi Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu giống vịt biển.
Vùng xâm ngập mặn đối mặt nhiều thách thức. Giống vật nuôi truyền thống khó thích nghi. Vịt biển, với khả năng chịu mặn, là giải pháp. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng thịt vịt cần cải thiện. Luận án này nhằm tạo ra hai dòng vịt biển mới. Hai dòng này sẽ có năng suất cao hơn, thích nghi tốt hơn. Mục tiêu là phát triển dòng trống HY1 và dòng mái HY2. Cải thiện khối lượng cơ thể, năng suất trứng, và hiệu quả sử dụng thức ăn. Việc này giúp tối ưu hóa kỹ thuật chăn nuôi vịt tại các khu vực khó khăn.
1.2. Cơ sở khoa học của di truyền học vịt và chọn tạo.
Chọn tạo giống dựa trên các nguyên lý di truyền học vịt. Các tính trạng số lượng như khối lượng cơ thể, năng suất trứng được nghiên cứu. Các tham số di truyền học vịt như hệ số di truyền được ước tính. Giá trị giống ước tính (EBV) được sử dụng để chọn lọc cá thể ưu tú. Phương pháp BLUP giúp dự đoán giá trị giống chính xác. Hiệu quả chọn lọc được đánh giá qua từng thế hệ. Việc chọn lọc liên tục giúp cải thiện dần các chỉ tiêu chọn lọc. Điều này đảm bảo tiến bộ di truyền bền vững.
1.3. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống vịt biển hiện nay.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã quan tâm đến vịt biển. Các giống vịt thích nghi mặn được đánh giá cao. Tuy nhiên, vẫn cần những giống có năng suất vượt trội. Tình hình nghiên cứu trong nước tập trung vào Vịt biển 15 - Đại Xuyên. Giống này là giống gốc cho việc chọn tạo các dòng mới. Việc đánh giá đa dạng di truyền của giống gốc là cần thiết. Điều này định hướng chọn tạo giống hiệu quả. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp nền tảng lý thuyết và công nghệ.
II. Phương pháp nghiên cứu di truyền học vịt biển
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Vật liệu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng từ giống gốc. Các chỉ tiêu chọn lọc được xác định rõ ràng. Điều này hướng đến mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng. Kỹ thuật chăn nuôi vịt được tiêu chuẩn hóa. Môi trường và dinh dưỡng được kiểm soát nghiêm ngặt. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê chuyên sâu. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ phân tích di truyền học vịt. Quy trình này đảm bảo việc chọn tạo giống hiệu quả. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi vịt biển.
2.1. Vật liệu và đối tượng nghiên cứu giống gốc vịt biển.
Vật liệu chính là giống Vịt biển 15 - Đại Xuyên. Giống này có khả năng thích nghi tốt với môi trường mặn. Đàn vịt được lấy từ Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Chúng là cơ sở để chọn tạo hai dòng mới: HY1 (dòng trống) và HY2 (dòng mái). Các cá thể được chọn lọc từ thế hệ xuất phát. Chúng được theo dõi chặt chẽ qua nhiều thế hệ. Việc này cung cấp dữ liệu chính xác cho phân tích di truyền học vịt. Giúp đánh giá tiềm năng cải thiện giống.
2.2. Các chỉ tiêu chọn lọc chính cho vịt biển mới.
Các chỉ tiêu chọn lọc tập trung vào năng suất sinh sản và sinh trưởng. Khối lượng cơ thể ở 7 và 8 tuần tuổi là chỉ tiêu quan trọng. Năng suất trứng trong 20 tuần đẻ được theo dõi sát sao. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng là chỉ tiêu kinh tế then chốt. Chất lượng thịt vịt cũng được đánh giá. Bao gồm tỷ lệ thịt xẻ và tỷ lệ nạc. Các chỉ tiêu ấp nở như tỷ lệ nở và tỷ lệ nở có phôi được quan tâm. Đây là các chỉ tiêu chọn lọc quyết định hiệu quả của giống.
2.3. Kỹ thuật chăn nuôi vịt biển áp dụng.
Kỹ thuật chăn nuôi vịt được áp dụng theo quy trình chuẩn. Đảm bảo điều kiện môi trường sống tối ưu. Chế độ dinh dưỡng được xây dựng riêng cho từng giai đoạn. Phòng bệnh và vệ sinh chuồng trại được thực hiện nghiêm ngặt. Việc ghi chép dữ liệu được tiến hành thường xuyên và chính xác. Các dữ liệu về khối lượng, kích thước, năng suất trứng được thu thập. Các phần mềm thống kê như GLM, MIXED của SAS được sử dụng. Chúng giúp xử lý dữ liệu và ước tính các tham số di truyền học vịt.
III. Kết quả chọn tạo dòng trống HY1 Nâng cao năng suất
Dòng trống HY1 cho thấy những cải thiện rõ rệt. Đặc điểm ngoại hình ổn định, đồng nhất. Khối lượng cơ thể ở 7 tuần tuổi tăng đáng kể qua các thế hệ. Điều này chứng minh hiệu quả của chương trình chọn tạo giống. Tốc độ sinh trưởng được phân tích bằng hàm toán học. Các chỉ tiêu về năng suất sinh sản cũng cải thiện. Năng suất trứng và chỉ tiêu ấp nở tốt. Tiêu tốn thức ăn giảm, cho thấy hiệu quả kinh tế cao. Dòng HY1 có tiềm năng lớn làm dòng bố. Nó góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật chăn nuôi vịt.
3.1. Đặc điểm ngoại hình và sinh trưởng của dòng trống HY1.
Dòng trống HY1 thể hiện đặc điểm ngoại hình đồng nhất. Màu lông có xu hướng sẫm, kích thước cơ thể lớn hơn. Khối lượng cơ thể HY1 ở 7 tuần tuổi tăng đáng kể qua các thế hệ. Điều này khẳng định tiến bộ di truyền. Tốc độ sinh trưởng được khảo sát bằng hàm toán học. Đường cong sinh trưởng cho thấy sự phát triển vượt trội. Các chiều đo cơ thể như dài thân, vòng ngực cũng tăng. Đây là dấu hiệu của sự cải thiện khung xương và cơ bắp.
3.2. Năng suất sinh sản và chất lượng trứng của HY1.
Năng suất sinh sản của dòng trống HY1 được cải thiện. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng trong 20 tuần đẻ tăng. Mặc dù là dòng trống, khả năng di truyền tốt là quan trọng. Chất lượng trứng vịt HY1 cũng đạt mức tốt. Bao gồm khối lượng trứng và tỷ lệ lòng đỏ. Các chỉ tiêu ấp nở của trứng HY1 được nâng cao. Tỷ lệ nở có phôi và tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp đều cao. Điều này góp phần vào hiệu quả sinh sản của giống.
3.3. Khả năng tiêu thụ thức ăn và hiệu quả chăn nuôi HY1.
Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của HY1 giảm dần. Điều này chứng tỏ hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn. Giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Khả năng thích nghi của HY1 với môi trường mặn được duy trì. Dòng trống HY1 mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng làm dòng bố trong các chương trình lai tạo. Góp phần vào đa dạng di truyền và cải thiện năng suất chăn nuôi vịt.
IV. Kết quả chọn tạo dòng mái HY2 Cải thiện chất lượng
Dòng mái HY2 cũng cho thấy những kết quả tích cực. Đặc điểm sinh trưởng được cải thiện rõ rệt. Khối lượng cơ thể ở 8 tuần tuổi tăng đáng kể. Năng suất sinh sản là mục tiêu chính của dòng mái. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng trong 20 tuần đẻ được nâng cao. Chất lượng trứng vịt HY2 cũng đạt yêu cầu cao. Các chỉ tiêu ấp nở cải thiện, đảm bảo nguồn vịt con chất lượng. Khả năng thích nghi với môi trường xâm ngập mặn được khẳng định. Dòng HY2 là nền tảng vững chắc cho chăn nuôi vịt hiệu quả. Giúp cải thiện chất lượng thịt vịt và năng suất tổng thể.
4.1. Đặc điểm sinh trưởng và khối lượng cơ thể dòng mái HY2.
Dòng mái HY2 cho thấy sự cải thiện về sinh trưởng. Khối lượng cơ thể ở 8 tuần tuổi tăng lên đáng kể. Điều này đạt được nhờ quá trình chọn tạo giống cẩn thận. Ảnh hưởng của yếu tố cố định và di truyền được phân tích. Các tham số di truyền học vịt cho thấy tiềm năng tiếp tục cải thiện. Ngoại hình của HY2 đồng nhất, phản ánh sự ổn định. Giống vịt này có tiềm năng phát triển thành giống thương phẩm chất lượng.
4.2. Năng suất sinh sản và chỉ tiêu ấp nở của HY2.
Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng trong 20 tuần đẻ của HY2 được nâng cao. Đây là mục tiêu trọng tâm của dòng mái. Tiêu tốn thức ăn trong 20 tuần đẻ được kiểm soát tốt. Năng suất trứng vịt HY2 trong 52 tuần đẻ cũng duy trì ổn định. Các chỉ tiêu ấp nở của trứng vịt HY2 cải thiện. Tỷ lệ phôi và tỷ lệ nở đạt mức cao. Điều này đảm bảo nguồn vịt con chất lượng tốt cho chăn nuôi.
4.3. Chất lượng trứng và khả năng thích nghi của HY2.
Chất lượng trứng vịt HY2 qua 3 thế hệ được đánh giá cao. Khối lượng trứng, màu sắc vỏ, độ dày vỏ đều tốt. Tỷ lệ lòng đỏ và chỉ số lòng đỏ cũng được chú ý. Các yếu tố này quan trọng cho thị trường trứng vịt. Khả năng thích nghi của HY2 với điều kiện xâm ngập mặn được khẳng định. Giống vịt này có thể chịu đựng tốt môi trường khắc nghiệt. Điều này làm tăng giá trị của dòng mái HY2. Đồng thời hỗ trợ phát triển kỹ thuật chăn nuôi vịt tại các vùng khó khăn.
V. Ý nghĩa thực tiễn của việc chọn tạo giống vịt biển
Công trình chọn tạo hai dòng vịt biển này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó đóng góp quan trọng vào đa dạng di truyền vật nuôi tại Việt Nam. Hai dòng HY1 và HY2 là nguồn gen quý, có tiềm năng lai tạo cao. Chúng hỗ trợ phát triển kỹ thuật chăn nuôi vịt theo hướng bền vững. Đặc biệt tại các vùng ven biển và xâm ngập mặn. Giúp nông dân giảm rủi ro, tăng thu nhập. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho các chính sách phát triển chăn nuôi. Đảm bảo nguồn cung thực phẩm an toàn, chất lượng. Việc này nâng cao vị thế ngành chăn nuôi vịt Việt Nam.
5.1. Đóng góp vào đa dạng di truyền vật nuôi Việt Nam.
Việc chọn tạo hai dòng vịt biển mới là đóng góp quan trọng. Nó tăng cường đa dạng di truyền cho ngành chăn nuôi vịt. Hai dòng HY1 và HY2 là nguồn gen quý. Chúng có thể được sử dụng trong các chương trình lai tạo khác. Giúp bảo tồn và phát triển các giống vật nuôi bản địa. Giảm sự phụ thuộc vào giống nhập ngoại. Tăng cường an ninh lương thực quốc gia.
5.2. Tiềm năng ứng dụng trong kỹ thuật chăn nuôi vịt.
Các giống vịt biển HY1 và HY2 có tiềm năng lớn. Chúng phù hợp cho kỹ thuật chăn nuôi vịt thâm canh. Đặc biệt ở các vùng ven biển, xâm ngập mặn. Con lai từ HY1 và HY2 có thể đạt năng suất cao. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giúp nông dân tăng thu nhập. Cải thiện sinh kế cho cộng đồng. Các quy trình chăn nuôi chuẩn hóa được đề xuất. Hỗ trợ việc áp dụng giống mới.
5.3. Phát triển bền vững chăn nuôi vịt vùng mặn.
Vịt biển là lựa chọn tối ưu cho vùng xâm ngập mặn. Khả năng thích nghi của chúng giúp giảm rủi ro. Giảm tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này góp phần vào phát triển bền vững. Tạo ra hệ thống chăn nuôi ổn định. Vừa hiệu quả kinh tế vừa thân thiện môi trường. Việc duy trì chất lượng thịt vịt và năng suất sinh sản là cốt lõi. Đảm bảo nguồn cung thực phẩm an toàn, chất lượng.
VI. Khả năng thích nghi và phát triển giống vịt biển mới
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển bền vững cho giống vịt biển. Các dòng HY1 và HY2 thể hiện khả năng thích nghi vượt trội. Chúng có thể sống tốt trong môi trường nước lợ, mặn. Điều này giảm thiểu chi phí và rủi ro cho người chăn nuôi. Các kiến nghị chính sách hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi vịt được đưa ra. Điều này nhằm thúc đẩy nhân rộng giống và chuyển giao công nghệ. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm ứng dụng công nghệ sinh học. Xây dựng ngân hàng gen và mở rộng phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa tiềm năng của giống vịt biển. Đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành chăn nuôi.
6.1. Hướng phát triển giống vịt biển trong tương lai.
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho vịt biển. Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá các dòng HY1, HY2. Phát triển thêm các dòng thuần chất lượng cao. Ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại. Ví dụ như chọn lọc gen marker hỗ trợ chọn tạo giống. Xây dựng ngân hàng gen cho các giống vịt biển quý hiếm. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các vùng địa lý khác. Điều này giúp tối ưu hóa đa dạng di truyền của giống.
6.2. Ưu điểm về khả năng thích nghi môi trường khắc nghiệt.
Dòng vịt biển mới thể hiện khả năng thích nghi vượt trội. Chúng sống tốt trong môi trường nước lợ, mặn. Khả năng chịu đựng stress nhiệt và bệnh tật tốt. Điều này giảm thiểu chi phí thú y. Tăng cường sức khỏe đàn vịt. Giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Khả năng tìm kiếm thức ăn tự nhiên cũng được cải thiện. Giảm phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn.
6.3. Kiến nghị chính sách hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi vịt.
Cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Hỗ trợ cho việc nhân rộng giống vịt biển mới. Đào tạo kỹ thuật chăn nuôi vịt cho nông dân. Cung cấp vốn và công nghệ phù hợp. Xây dựng chuỗi giá trị cho sản phẩm vịt biển. Quảng bá thương hiệu vịt biển Việt Nam. Khuyến khích hợp tác giữa nhà khoa học và doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy phát triển bền vững. Đảm bảo hiệu quả cho ngành chăn nuôi vịt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU HOÀNG NGA CHỌN TẠO HAI DÒNG VỊT BIỂN TRÊN CƠ SỞ GIỐNG VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU HOÀNG NGA CHỌN TẠO HAI DÒNG VỊT BIỂN TRÊN CƠ SỞ GIỐNG VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN Ngành: Chăn nuôi Mã số: 9.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Vũ Bình HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.
năm 2021 Tác giả luận án Chu Hoàng Nga i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thanh Sơn, GS. Đặng Vũ Bình đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian để hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và viết luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền Giống vật nuôi, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ, công nhân viên của Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên cùng các thành viên tham gia Đề tài khoa học cấp Bộ: “Nghiên cứu chọn tạo 4 dòng vịt Biển phục vụ chăn nuôi vùng xâm ngập mặn” đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Khoa Quân nhu, Bộ môn Sản xuất, các cán bộ, nhà giáo của Học viện Hậu cần. Ban Lãnh đạo, Phòng Quản lý học viên và các cán bộ Đoàn 871 - Tổng cục Chính trị - Bộ Quốc Phòng, đã tạo mọi điều kiện, thời gian để tôi được tham gia học tập và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, đã tạo mọi điều kiện, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn cổ vũ, giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày. năm 2021 Nghiên cứu sinh Chu Hoàng Nga ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Tính trạng số lượng.
Các tham số di truyền. Giá trị giống. Hiệu quả chọn lọc. Các tính trạng ở vịt và các yếu tố ảnh hưởng.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đánh giá các nghiên cứu về vịt biển.
Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Xử lý thống kê. Kết quả và thảo luận. Chọn tạo dòng trống HY1.
Một số đặc điểm ngoại hình. Ảnh hưởng của yếu tố cố định và các tham số di truyền về khối lượng cơ thể. Khối lượng cơ thể HY1 qua các thế hệ ở 7 tuần tuổi. Khảo sát sinh trưởng bằng hàm toán học.
Kích thước các chiều đo cơ thể HY1. Khả năng cho thịt của HY1 qua 3 thế hệ. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng HY1 qua các thế hệ. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng trong 20 tuần đẻ của vịt HY1 qua 3 thế hệ.
Chất lượng trứng vịt HY1 qua 3 thế hệ. Một số chỉ tiêu ấp nở vịt HY1 qua các thế hệ. Kết quả chọn tạo dòng mái HY2. Một số đặc điểm ngoại hình dòng HY2.
Ảnh hưởng một số yếu tố đến cố định và tham số di truyền khối lượng cơ thể vịt lúc 8 tuần tuổi và năng suất trứng trong 20 tuần đẻ. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng trong 20 tuần đẻ của vịt HY2 qua các thế hệ chọn lọc. Tiêu tốn thức ăn trong 20 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng vịt HY2 trong 52 tuần đẻ.
Chất lượng trứng vịt HY2 qua 3 thế hệ. Một số chỉ tiêu ấp nở của trứng vịt HY2. Khối lượng cơ thể vịt HY2 qua các tuần tuổi. Kết luận và kiến nghị.
105 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án. 106 iv Tài liệu tham khảo.119 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BLUP Dự đoán tuyến tính không thiên vị tốt nhất ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long Cs Cộng sự DT Dài thân HY1 Dòng trống vịt Biển 15 - Đại Xuyên HY2 Dòng mái vịt Biển 15 - Đại Xuyên EBV Giá trị giống ước tính NT Ngày tuổi NST Năng suất trứng 2 R Hệ số xác định SD Độ lệch chuẩn TB Trung bình THXP Thế hệ xuất phát TL Tỷ lệ TTTĂ Tiêu tốn thức ăn VN Vòng ngực vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Giá trị dinh dưỡng và mức cho ăn vịt HY1 và HY2 theo các giai đoạn nuôi. Một số đặc điểm ngoại hình vịt HY1.
Các yếu tố ảnh hưởng tới khối lượng cơ thể HY1. Phương sai và hiệp phương sai di truyền và kiểu hình của khối lượng cơ thể HY1 ở thế hệ 1. Hệ số di truyền, tương quan di truyền và tương quan kiểu hình của khối lượng cơ thể HY1 ở thế hệ 1. Phương sai và hiệp phương sai di truyền và kiểu hình của khối lượng cơ thể HY1 ở thế hệ 2.
Hệ số di truyền, tương quan di truyền và tương quan kiếu hình của khối lượng cơ thể HY1 ở thế hệ 2. Khối lượng vịt mái HY1 qua các thế hệ. Khối lượng vịt trống HY1 qua các thế hệ. Hàm Gompertz đối với vịt mái và trống HY1 ở các thế hệ.
Hàm Richards đối với vịt mái và trống HY1 ở các thế hệ. Khối lượng cơ thể tiệm cận, tuổi và khối lượng cơ thể HY1 tại điểm uốn ở các thế hệ theo hàm Gompertz. Khối lượng cơ thể tiệm cận, tuổi và khối lượng cơ thể HY1 tại điểm uốn ở các thế hệ theo hàm Richards. Khối lượng và các chiều đo cơ thể lúc 7 tuần tuổi của vịt mái HY1 qua 3 thế hệ.
Khối lượng và các chiều đo cơ thể lúc 7 tuần tuổi của vịt trống HY1 qua 3 thế hệ. Năng suất thịt xẻ lúc 7 tuần tuổi của vịt mái HY1 qua 3 thế hệ. Năng suất thịt xẻ lúc 7 tuần tuổi của vịt trống HY1 qua 3 thế hệ. Năng suất thịt xẻ lúc 8 tuần tuổi của vịt mái HY1 qua 3 thế hệ.
Năng suất thịt xẻ lúc 8 tuần tuổi của vịt trống HY1 qua 3 thế hệ. Năng suất thịt xẻ lúc 9 tuần tuổi của vịt mái HY1 qua 3 thế hệ. Năng suất thịt xẻ lúc 9 tuần tuổi của vịt trống HY1 qua 3 thế hệ. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của HY1 qua 3 thế hệ.
Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng HY1 qua các thế hệ. Chất lượng trứng của HY1 qua 3 thế hệ. Kết quả ấp nở của HY1 qua các thế hệ. Một số đặc điểm ngoại hình vịt HY2.
Các yếu tố ảnh hưởng tới khối lượng cơ thể 8 tuần tuổi và năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2. Phương sai, hiệp phương sai di truyền và kiểu hình về khối lượng cơ thể lúc 8 tuần tuổi và năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 thế hệ 1. Các tham số di truyền về khối lượng cơ thể lúc 8 tuần tuổi và năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 thế hệ 1. Phương sai, hiệp phương sai di truyền và kiểu hình về khối lượng cơ thể lúc 8 tuần tuổi và năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 thế hệ 2.
Các tham số di truyền về khối lượng cơ thể lúc 8 tuần tuổi và năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 thế hệ 2. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. So sánh tỷ lệ đẻ, năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng trong 20 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ.
Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng từ 21 đến 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. So sánh tỷ lệ đẻ và năng suất trứng 21 - 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. So sánh tỷ lệ đẻ và năng suất trứng/52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Chất lượng trứng của HY2 qua các thế hệ.
Kết quả ấp nở của HY2 qua các thế hệ. Khối lượng cơ thể vịt mái HY2 qua các thế hệ. Khối lượng cơ thể vịt trống HY2 qua các thế hệ. 101 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 3.
Sơ đồ và số lượng cá thể chọn lọc qua các thế hệ đối với dòng HY1. Sơ đồ và số lượng cá thể chọn lọc qua các thế hệ đối với dòng HY2. Đồ thị hàm Gompertz đối với các thế hệ và tính biệt của HY1. Đồ thị hàm Richards đối với các thế hệ và tính biệt của HY1.
Tỷ lệ đẻ trong 20 tuần đẻ của HY2 thế hệ xuất phát. Tỷ lệ đẻ trong 20 tuần đẻ của HY2 thế hệ 1. Tỷ lệ đẻ trong 20 tuần đẻ của HY2 thế hệ 2. Tỷ lệ đẻ/20 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ đẻ.
Năng suất trứng/20 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Tỷ lệ đẻ từ 1 đến 52 tuần đẻ của HY2 thế hệ xuất phát. Tỷ lệ đẻ từ 1 đến 52 tuần đẻ của HY2 thế hệ 1. Tỷ lệ đẻ từ 1 đến 52 tuần đẻ của HY2 thế hệ 2.
Tỷ lệ đẻ trung bình từ 21 đến 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Năng suất trứng từ 21 đến 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Tỷ lệ đẻ trong 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ. Tỷ lệ đẻ trung bình trong 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ.
Năng suất trứng trong 52 tuần đẻ của HY2 qua các thế hệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Hoàng Nga (2021). Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/15-dai-xuyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống vịt biển 15 đại xuyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chọn tạo hai dòng vịt biển trên cơ sở giống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.