Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của hệ phức nhóm 13 diy

Luận án: Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của hệ phức nhóm 13 diyl và 14 ylidone bằng tính toán hóa lượng tử. Xem tóm tắt và tải về tại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khảo sát cấu trúc phân tử của phức nhóm 13 diyyl
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khảo sát cấu trúc phân tử của phức nhóm 13 diyyl

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định cấu trúc phân tử tối ưu của các hệ phức nhóm 13 diyyl. Sử dụng tính toán hóa lượng tử, các thông số hình học quan trọng được làm rõ. Điều này bao gồm độ dài liên kết và góc liên kết. Việc tối ưu hóa hình học cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái ổn định của phân tử. Các kết quả này là cơ sở để hiểu các tính chất tiếp theo. Luận án nghiên cứu kỹ lưỡng bản chất của các liên kết. Mục đích là để làm sáng tỏ cơ chế hình thành phức chất. Những thông tin này rất quan trọng cho việc thiết kế các hợp chất mới.

1.1. Khảo sát cấu trúc hình học tối ưu

Nghiên cứu tiến hành tối ưu hóa cấu trúc hình học của các phức nhóm 13 diyyl. Các phương pháp tính toán hóa lượng tử được áp dụng để đạt được hình dạng ổn định nhất. Xác định chính xác độ dài liên kết và góc liên kết giữa các nguyên tử. Việc này giúp hình dung cấu trúc 3D của phân tử. Cấu trúc tối ưu là nền tảng để phân tích các tính chất vật lý và hóa học tiếp theo. Các điểm cực tiểu trên bề mặt thế năng được tìm kiếm.

1.2. Ảnh hưởng của nhóm thế đến cấu trúc

Luận án xem xét ảnh hưởng của các nhóm thế khác nhau lên cấu trúc hình học của phức chất. Sự thay đổi nhóm thế có thể làm thay đổi đáng kể độ dài và góc liên kết. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố điện tử và hình dạng không gian của phân tử. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp thiết kế các phức chất mới với cấu trúc mong muốn. Các nhóm thế có thể gây ra hiệu ứng không gian hoặc điện tử.

1.3. Phân tích cấu trúc điện tử của phức chất

Phân tích cấu trúc điện tử được thực hiện thông qua các phương pháp như Natural Bond Orbital (NBO) và Natural Population Analysis (NPA). Các phân tích này làm sáng tỏ sự phân bố mật độ điện tích và bản chất liên kết. Điều này giúp xác định các trung tâm phản ứng và giải thích tính chất hóa học. Nghiên cứu sâu về cấu trúc điện tử cung cấp nền tảng vững chắc cho việc dự đoán tính chất vật lý và hóa học. Orbital phân tử đóng vai trò then chốt.

II. Đánh giá tính chất hóa học của hệ phức nhóm 14 ylidone

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá toàn diện tính chất hóa học của hệ phức nhóm 14 ylidone. Các phân tích nhiệt động học và năng lượng liên kết được thực hiện. Điều này nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền và khả năng phản ứng của các hợp chất. Những tính chất này rất quan trọng để dự đoán hành vi của ylidone trong các điều kiện phản ứng khác nhau. Từ đó, xác định tiềm năng ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là phát triển các vật liệu và quy trình mới dựa trên những hiểu biết này.

2.1. Đánh giá tính chất nhiệt động học của ylidone

Tính chất nhiệt động học của hệ phức nhóm 14 ylidone được đánh giá kỹ lưỡng. Năng lượng hình thành và năng lượng tự do Gibbs được tính toán. Những giá trị này cho biết độ bền vững nhiệt động học của các phức chất. Phân tích này là then chốt để hiểu khả năng tồn tại và phản ứng của chúng. Dữ liệu nhiệt động học giúp dự đoán các phản ứng tự phát. Các kết quả cung cấp thông tin quý giá về sự ổn định tổng thể.

2.2. Khảo sát tính bền vững của các liên kết

Tính bền vững của liên kết trong hệ ylidone được nghiên cứu thông qua Năng lượng phân ly liên kết (BDE). Các giá trị BDE cung cấp thông tin định lượng về độ mạnh của liên kết. Điều này giúp dự đoán phản ứng phân hủy hoặc chuyển hóa. Các liên kết yếu hơn thường là điểm khởi đầu cho các phản ứng hóa học. Sự phân tán năng lượng trong phân tử cũng được xem xét. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về các điểm yếu cấu trúc.

2.3. Tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hóa học

Các tính chất hóa học của hệ 14 ylidone chỉ ra tiềm năng ứng dụng lớn trong tổng hợp hóa học. Phức chất có thể đóng vai trò là chất trung gian phản ứng hoặc tiền chất trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng phản ứng đặc trưng của chúng mở ra hướng phát triển vật liệu mới. Điều này có thể dẫn đến các hoạt tính xúc tác hoặc sinh học tiềm năng. Những hợp chất này có thể được tùy biến cho các phản ứng cụ thể.

III. Ứng dụng phương pháp tính toán hóa lượng tử tiên tiến

Nghiên cứu này tận dụng các phương pháp tính toán hóa lượng tử tiên tiến. Mục đích là để khám phá sâu hơn cấu trúc và tính chất của các hệ phức. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ chính được sử dụng. Việc lựa chọn cẩn thận các bộ hàm và bộ cơ sở đảm bảo độ chính xác cao của kết quả. Các phân tích năng lượng tương tác cung cấp hiểu biết chi tiết về bản chất liên kết. Điều này giúp giải thích các hiện tượng hóa học phức tạp. Phương pháp này cung cấp một nền tảng vững chắc để dự đoán và thiết kế các hợp chất mới. Nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực nghiệm.

3.1. Ứng dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT

Luận án sử dụng rộng rãi lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) để nghiên cứu. DFT là một công cụ mạnh mẽ trong hóa học lượng tử. Phương pháp này cho phép tính toán chính xác cấu trúc và tính chất của phân tử. Việc lựa chọn phiếm hàm phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả đáng tin cậy. Các phiếm hàm lai hoặc phi lai đã được áp dụng. Điều này giúp mô tả tốt các hệ phức chất.

3.2. Lựa chọn bộ hàm và cơ sở phù hợp

Việc lựa chọn bộ hàm (functional) và cơ sở (basis set) có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu đã sử dụng các bộ hàm lai và phi lai khác nhau. Kết hợp với các bộ cơ sở phân cực và khuếch tán. Điều này đảm bảo mô tả chính xác các liên kết và tương tác yếu. Tối ưu hóa lựa chọn này đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Việc này là thiết yếu để có được dữ liệu chất lượng cao.

3.3. Phân tích năng lượng tương tác phân tử

Phân tích năng lượng phân hủy (Energy Decomposition Analysis – EDA) được áp dụng. EDA giúp hiểu rõ bản chất của các tương tác nội tại. Nó phân tách năng lượng tương tác thành các thành phần: tĩnh điện, đẩy Pauli, và tương tác orbital. Phân tích EDA kết hợp với Natural Orbitals for Chemical Valence (NOCV) cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế liên kết. Điều này làm sáng tỏ các đóng góp riêng lẻ vào năng lượng liên kết.

IV. Khảo sát hoạt tính và tiềm năng ứng dụng của phức chất

Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng hoạt tính tiềm năng và các ứng dụng thực tiễn của các phức chất. Phân tích các chỉ số hóa học lượng tử cung cấp thông tin về khả năng phản ứng. Điều này mở ra hướng phát triển vật liệu chức năng mới. Các ứng dụng có thể bao gồm từ hoạt tính xúc tác đến các tính chất quang học và điện. Mục tiêu là tìm ra những lĩnh vực mà các phức chất này có thể mang lại giá trị lớn. Việc này góp phần vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu và hóa học. Các ứng dụng này có thể tác động sâu rộng đến công nghiệp.

4.1. Khảo sát khả năng phản ứng của phức chất

Khả năng phản ứng của các phức chất được dự đoán dựa trên các chỉ số hóa học lượng tử. Các chỉ số như năng lượng HOMO và LUMO, khoảng cách HOMO-LUMO được phân tích. Những thông số này cung cấp thông tin về tính axit/bazơ và ái lực điện tử của phân tử. Từ đó, xác định các vị trí phản ứng tiềm năng. Năng lượng HOMO và LUMO chỉ ra khả năng cho và nhận electron. Điều này rất quan trọng trong các phản ứng hóa học.

4.2. Tiềm năng trong vật liệu chức năng mới

Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng của các hệ phức này trong phát triển vật liệu chức năng mới. Cấu trúc điện tử độc đáo có thể dẫn đến các tính chất quang học hoặc điện tử đặc biệt. Ví dụ, độ hấp thụ ánh sáng hoặc khả năng dẫn điện. Những tính chất này mở ra hướng ứng dụng trong điện tử học hoặc quang điện tử. Các phức chất có thể được tích hợp vào các thiết bị hiện đại. Điều này hứa hẹn nhiều ứng dụng công nghệ.

4.3. Ứng dụng làm tiền chất xúc tác hiệu quả

Nhiều phức chất nhóm 13 diyyl và 14 ylidone thể hiện hoạt tính xúc tác tiềm năng. Các liên kết không bão hòa hoặc vị trí trống trên kim loại trung tâm có thể đóng vai trò xúc tác. Chúng có thể được sử dụng làm tiền chất cho các hệ xúc tác mới. Điều này đặc biệt hữu ích trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ chọn lọc. Khả năng xúc tác của chúng có thể được điều chỉnh. Mục đích là để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng.

V. Phân tích cơ chế liên kết và tương tác phân tử phức

Luận án đi sâu vào phân tích cơ chế liên kết và các tương tác phân tử trong hệ phức chất. Sử dụng chỉ số liên kết Wiberg (WBI) và nghiên cứu orbital phân tử HOMO-LUMO. Điều này giúp hiểu rõ bản chất của các liên kết hóa học. Các tương tác hóa trị và không hóa trị đều được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này là chìa khóa để giải thích sự ổn định và khả năng phản ứng của các phức chất. Nó cung cấp cái nhìn định lượng về độ bền liên kết. Những hiểu biết này rất quan trọng để thiết kế các hợp chất với tính chất mong muốn.

5.1. Phân tích chỉ số liên kết Wiberg WBI

Chỉ số liên kết Wiberg (WBI) được tính toán để định lượng độ mạnh liên kết. WBI cung cấp cái nhìn định lượng về bậc liên kết giữa các nguyên tử. Nó giúp phân biệt liên kết đơn, đôi và ba. Phân tích này quan trọng để hiểu bản chất hóa học của các phức chất. WBI hỗ trợ trong việc giải thích tính chất cơ học và phản ứng. Điều này xác định các điểm yếu và mạnh trong cấu trúc.

5.2. Nghiên cứu orbital phân tử HOMO LUMO

Nghiên cứu sâu về các orbital phân tử chiếm chỗ cao nhất (HOMO) và không chiếm chỗ thấp nhất (LUMO) được thực hiện. Năng lượng và hình dạng của HOMO và LUMO quyết định khả năng phản ứng. Khoảng cách năng lượng HOMO-LUMO liên quan đến tính bền và tính quang học. Chúng là chỉ số quan trọng cho các quá trình chuyển điện tử. Phân tích này cũng giúp đánh giá tính chất điện của phức chất.

5.3. Tương tác hóa trị và tương tác không hóa trị

Luận án xem xét cả tương tác hóa trị và không hóa trị trong hệ phức chất. Tương tác hóa trị bao gồm các liên kết sigma và pi. Tương tác không hóa trị, như tương tác phân tán và tĩnh điện, cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ các loại tương tác này là cần thiết để giải thích cấu trúc và tính chất toàn diện. Các tương tác này ảnh hưởng đến độ bền vững của phức chất. Điều này làm sáng tỏ các lực liên kết nội phân tử.

VI. Triển vọng phát triển hóa học phức chất và vật liệu mới

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và tính chất. Nó còn mở ra nhiều triển vọng cho sự phát triển của hóa học phức chất. Các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai được đề xuất. Tiềm năng tổng hợp các vật liệu tiên tiến với các tính chất đặc biệt được nhấn mạnh. Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa học lý thuyết và khoa học vật liệu. Những khám phá này có thể thúc đẩy việc tạo ra các công nghệ mới. Điều này mang lại lợi ích cho nhiều ngành công nghiệp.

6.1. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho hóa học phức chất. Có thể mở rộng sang các nguyên tố nhóm khác hoặc các phối tử mới. Việc khám phá các hệ phức với kim loại chuyển tiếp cũng là một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là tổng hợp các phức chất có tính chất vượt trội. Điều này bao gồm cải thiện hoạt tính xúc tác hoặc tính chất quang học. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng cũng được khuyến nghị.

6.2. Tiềm năng tổng hợp các vật liệu tiên tiến

Những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và tính chất có thể thúc đẩy tổng hợp vật liệu mới. Các phức chất có thể được sử dụng làm thành phần trong vật liệu polyme hoặc vật liệu nano. Chúng hứa hẹn các ứng dụng trong quang điện tử, cảm biến hoặc lưu trữ năng lượng. Điều này góp phần vào khoa học vật liệu. Việc điều chỉnh cấu trúc phân tử có thể tạo ra các tính năng mong muốn. Các vật liệu này có thể có tính chất điện hoặc từ đặc biệt.

6.3. Đóng góp vào khoa học vật liệu và hóa học

Luận án này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa học lý thuyết và hóa lý. Nó cung cấp các dữ liệu và mô hình tính toán mới. Những hiểu biết này hỗ trợ các nhà hóa học thực nghiệm trong việc thiết kế và tổng hợp. Từ đó, tạo ra các hợp chất với hoạt tính xúc tác hoặc sinh học mong muốn. Các kết quả có thể làm phong phú thư viện hợp chất hữu cơ và vô cơ. Điều này mở rộng kiến thức cơ bản về liên kết hóa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của hệ phức nhóm 13 diyl và 14 ylidone bằng tính toán hóa lượng tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH THỊ PHƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA HỆ PHỨC NHÓM 13 DIYL VÀ 14 YLIDONE BẰNG TÍNH TOÁN HÓA LƯỢNG TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH THỊ PHƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA HỆ PHỨC NHÓM 13 DIYL VÀ 14 YLIDONE BẰNG TÍNH TOÁN HÓA LƯỢNG TỬ Ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Ái Nhung 2. Hoàng Văn Đức HUẾ, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án là trung thực, chính xác, được các đồng tác giả cho phép sử dụng. Nội dung của luận án có tham khảo và sử dụng một số thông tin từ các nguồn sách, tạp chí đã công bố, tất cả được liệt kê trong danh mục tài liệu tham khảo.

Tác giả Huỳnh Thị Phương Loan LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin được trân trọng bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS. Nguyễn Thị Ái Nhung, người đã đưa ra các định hướng nghiên cứu và trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đồng thời bổ sung cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Hoàng Văn Đức, Thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Ngoài ra, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học, Khoa Hóa – Trường Đại học Khoa học, phòng Sau đại học-trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi đến gia đình, bạn bè, những người luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án lời cảm ơn và lòng biết ơn sâu sắc. Tác giả Huỳnh Thị Phương Loan DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Viết tắt Kí hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Amsterdam Density ADF — — Functional Năng lượng phân ly liên BDE De Bond Dissociation Energy kết Bond Dissociation Energy Năng lượng phân ly liên — D3 with Dispersion kết khi xét đến tương tác corrections phân tán CDP — Carbodiphosphoranes — Density Functional Lý thuyết phiếm hàm DFT — Theory mật độ Density Functional Lý thuyết phiếm hàm DFT-D3 — Theory – Dispersion mật độ – Tương tác phân Interaction tán Energy Decomposition Phân tích năng lượng EDA — Analysis phân huỷ Energy Decomposition Phân tích năng lượng EDA- Analysis with Natural — phân huỷ kết hợp với NOCV Orbitals for Chemical orbital liên kết hóa trị Valence Highest Occupied Orbital liên kết có mức HOMO Molecular Orbital năng lượng cao nhất Lowest Unoccupied Orbital liên kết có mức LUMO Molecular Orbital năng lượng thấp nhất i Năng lượng tương tác — Eelstat Electrostatic energy tĩnh điện Năng lượng tương tác nội — Eint Intrinsic energy tại Energy gain due to orbital Năng lượng tương tác — Eorb relaxation orbital Năng lượng tương tác — EPauli Pauli-Repulsion đẩy Pauli NBO — Natural Bond Orbital Orbital liên kết tự nhiên Natural Orbitals for NOCV — Orbital liên kết hóa trị Chemical Valence Natural Population Phân tích mật độ điện NPA — Analysis charge tích tự nhiên NHCs — N-heterocyclic carbenes — Carbodiphosphoranes – Ylidone — — Analogue Tetrylene — N-heterocyclic tetrylene — WBI — Wiberg bond Indices Chỉ số liên kết Wiberg ii DANH MỤC KÍ HIỆU CÁC HỢP CHẤT HÓA HỌC Công thức phân tử Kí hiệu Công thức phân tử Kí hiệu [(CO)4Fe-YCp*] Fe-Y [(CO)5W-Pb(BCp*)] W-PbB [(CO)4Fe-BCp*] Fe-B [(CO)5W-Pb(AlCp*)] W-PbAl [(CO)4Fe-AlCp*] Fe-Al [(CO)5W-Pb(GaCp*)] W-PbGa [(CO)4Fe-GaCp*] Fe-Ga [(CO)5W-Pb(InCp*)] W-PbIn [(CO)4Fe-InCp*] Fe-In [(CO)5W-Pb(TlCp*)] W-PbTl [(CO)4Fe-TlCp*] Fe-Tl [H2+Al-X(PPh3)2] Al-1X [(pyridine)Cl2Pd-YCp*] Pd-Y [H2+Al-C(PPh3)2] Al-1C [(pyridine)Cl2Pd-BCp*] Pd-B [H2+Al-Si(PPh3)2] Al-1Si [(pyridine)Cl2Pd-AlCp*] Pd-Al [H2+Al-Ge(PPh3)2] Al-1Ge [(pyridine)Cl2Pd-GaCp*] Pd-Ga [H2+Al-Sn(PPh3)2] Al-1Sn [(pyridine)Cl2Pd-InCp*] Pd-In [H2+Al-Pb(PPh3)2] Al-1Pb [(pyridine)Cl2Pd-TlCp*] Pd-Tl [(CO)2Ni-X(PH3)2] Ni-XP [(dhpe)Pt-(YCp*)2] Pt-Y [(CO)2Ni-C(PH3)2] Ni-CP [(dhpe)Pt-(BCp*)2] Pt-B [(CO)2Ni-Si(PH3)2] Ni-SiP [(dhpe)Pt-(AlCp*)2] Pt-Al [(CO)2Ni-Ge(PH3)2] Ni-GeP [(dhpe)Pt-(GaCp*)2] Pt-Ga [(CO)2Ni-Sn(PH3)2] Ni-SnP [(dhpe)Pt-(InCp*)2] Pt-In [(CO)2Ni-Pb(PH3)2] Ni-PbP [(dhpe)Pt-(TlCp*)2] Pt-Tl [(CO)2Ni-NHXMe] Ni-2X [(CO)5M-X(YCp*)] M-XY [(CO)2Ni-NHCMe] Ni-2C [(CO)5Mo-C(BCp*)] Mo-CB [(CO)2Ni-NHSiMe] Ni-2Si [(CO)5Mo-C(AlCp*)] Mo-CAl [(CO)2Ni-NHGeMe] Ni-2Ge [(CO)5Mo-C(GaCp*)] Mo-CGa [(CO)2Ni-NHSnMe] Ni-2Sn [(CO)5Mo-C(InCp*)] Mo-CIn [(CO)2Ni-NHPbMe] Ni-2Pb iii [(CO)5Mo-C(TlCp*)] Mo-CTl [ClAg-NHXPh] Ag-2X [(CO)5Mo-Si(BCp*)] Mo-SiB [ClAg-NHCPh] Ag-2C [(CO)5Mo-Si(AlCp*)] Mo-SiAl [ClAg-NHSiPh] Ag-2Si [(CO)5Mo-Si(GaCp*)] Mo-SiGa [ClAg-NHGePh] Ag-2Ge [(CO)5Mo-Si(InCp*)] Mo-SiIn [(ClAg)2-(NHXPh)2] (Ag-2X)2 [(CO)5Mo-Si(TlCp*)] Mo-SiTl [(ClAg)2-(NHCPh)2] (Ag-2C)2 [(CO)5W-Ge(BCp*)] W-GeB [(ClAg)2-(NHSiPh)2] (Ag-2Si)2 [(CO)5W-Ge(AlCp*)] W-GeAl [(ClAg)2-(NHGePh)2] (Ag-2Ge)2 [(CO)5W-Ge(GaCp*)] W-GeGa [(CO)5W-Ge(InCp*)] W-GeIn [(CO)5W-Ge(TlCp*)] W-GeTl [(CO)5W-Sn(BCp*)] W-SnB [(CO)5W-Sn(AlCp*)] W-SnAl [(CO)5W-Sn(GaCp*)] W-SnGa [(CO)5W-Sn(InCp*)] W-SnIn [(CO)5W-Sn(TlCp*)] W-SnTl iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

i DANH MỤC KÍ HIỆU CÁC HỢP CHẤT HÓA HỌC. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

xi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xiv ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. PHỐI TỬ NHÓM 13 DIYL.

Cấu trúc và tính chất của Cp* trong nhóm 13 diyl. Phức kim loại chuyển tiếp với nhóm 13 diyl. PHỐI TỬ TETRYLENE. Tính toán lý thuyết của phức kim loại chuyển tiếp với NHC.

Ứng dụng của phức kim loại với phối tử NHC. Một số phản ứng tổng hợp phức NHC. PHỐI TỬ YLIDONE. Tính chất của ylidone.

Các phản ứng tổng hợp kim loại với phối tử ylidone. Một số ứng dụng của ylidone. GIỚI THIỆU VỀ SARS-CoV-2. GIỚI THIỆU VỀ THUỐC RIBAVIRIN.

GIỚI THIỆU VỀ THUỐC REMDESIVIR (GS-5734). TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương trình Schrödinger. Gần đúng Hartree – Fock.

Phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ. Hiệu ứng thế năng lõi (ECPs). Bộ hàm cơ sở. Tối ưu hóa hình học và năng lượng phân ly liên kết.

Orbital liên kết tự nhiên. Năng lượng orbital HOMO, LUMO. Phương pháp phân tách các hợp phần năng lượng gồm năng lượng phân hủy kết hợp với sự dịch chuyển điện tích trong orbital liên kết hóa trị. Tổng quan về docking phân tử .45 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Hệ phức AlH2+ với {X(PPh3)2}. Hệ phức NHX với AgCl.

Hệ phức Ni(CO)2 với NHXMe và X(PH3)2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phần mềm sử dụng trong nghiên cứu. Tối ưu hóa hình học.

Năng lượng phân ly liên kết khi xét (DFT‒D3) và không xét tới tương tác phân tán (De). Orbital liên kết tự nhiên. Phương pháp phân tách các hợp phần năng lượng gồm năng lượng phân hủy kết hợp với sự dịch chuyển điện tích trong orbital liên kết hóa trị. Sơ đồ tổng quan nghiên cứu cấu trúc và tính chất của phức.

Phương pháp mô phỏng lắp ghép phân tử.52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TÍNH TOÁN HÓA LƯỢNG TỬ VỀ CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CỦA CÁC HỆ PHỨC. Cấu trúc và tính chất của hệ phức chứa phối tử nhóm 13 diyl (YCp*). Cấu trúc và tính chất của hệ phức chứa phối tử ylidone.

Cấu trúc và tính chất của hệ phức chứa phối tử tetrylene. So sánh cấu trúc và tính chất giữa phức ylidone và tetrylene. TÍNH TOÁN DOCKING DỰA TRÊN NỀN TẢNG TƯƠNG TÁC CƠ HỌC PHÂN TỬ .112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Các tham số chọn lọc về độ dài liên kết M‒Y (Å) (Các giá trị trong ngoặc được tham khảo từ các tài liệu tham khảo tương ứng), góc  góc MYA của phức M-Y, trong đó A là điểm trung tâm của các đỉnh C1-C2-C3-C4-C5 trong vòng Cp*; và kiểu góc liên kết trong YCp* tạo bởi vòng Cp* với nguyên tố Y (M là Fe, Pd, Pt; Y là B đến Tl) được tính ở mức BP86/SVP. Kết quả NBO với liên kết Wiberg (WBI) và phân tích mật độ điện tích riêng phần, q(e), tại mức lý thuyết BP86/TZVPP//BP86/SVP của hệ phức Fe-B đến Fe-Tl và các phối tử YCp* (Y là B đến Tl).

Kết quả EDA-NOCV tại mức lý thuyết BP86/TZ2P+//BP86/SVP của phức Fe-Y với các mảnh tương tác [Fe(CO)4] và YCp* (Y là B đến Tl). Các phức phân tích đều thuộc nhóm đối xứng C1. Năng lượng tính theo đơn vị kcal. Các tham số chọn lọc về góc  là góc W-X-Z của phức M-XY chứa [W(CO)5] và [X(YCp*)2], trong đó Z là trung điểm của khoảng cách Y-Y; và kiểu góc liên kết trong YCp* tạo bởi vòng Cp* với nguyên tố Y (M là Mo, W; X là C đến Pb; Y là B đến Tl) được tính ở mức BP86/SVP.

Kết quả tính năng lượng phân ly liên kết (kcal.mol‒1) khi xét (DFT- D3) và không xét (De) tương tác phân tác của phức và giá trị hiệu chỉnh phân tán (E) của phức M-XY tại mức lý thuyết De- BP86/TZVPP và DFT-D3-BP86/TZVPP (M là Mo, W; X là C đến Pb; Y là B đến Tl). Sự phân cực liên kết  M‒X và lai hóa tại nguyên tử X (%s; %p) từ kết quả phân tích NBO của phức M-XY (M là Mo, W; X là C, Ge, Sn, Pb; Y là B đến Tl). Kết quả tính toán tại mức lý thuyết BP86/TZVPP//BP86/SVP. Năng lượng phân ly liên kết (De) của các hệ phức [NHXpr-AuCl] và phức [{PtCl-C9H6NO}-NHXPh] (X là C, Si, Ge) được tính toán ở mức lý thuyết BP86/TZVPP//BP86/SVP.

Kết quả tính toán EDA-NOCV tại mức lý thuyết BP86/TZ2P+//BP86/SVP của phức Ni-XP (X là C đến Pb) sử dụng Ni(CO)2, X(PH3)2, và NHXMe làm các mảnh tương tác. Các phức phân tích đều thuộc nhóm đối xứng C1. Năng lượng tính theo đơn vị kcal. Kết quả mô phỏng docking với năng lượng điểm docking (DS), thông số độ lệch bình phương trung bình (RMSD) và tương tác van der Waals (VDW) giữa các hợp chất carbene (Ag-2C và (Ag-2C)2); hai loại thuốc (ribavirin và remdesivir) và amino acid của protein ACE2.

Kết quả mô phỏng docking với năng lượng điểm docking (DS), thông số độ lệch bình phương trung bình (RMSD) và tương tác van der Waals (VDW) giữa các hợp chất carbene (Ag-2C và (Ag-2C)2); hai loại thuốc (ribavirin và remdesivir) và amino acid của protein 6LU7. Kết quả mô phỏng docking phân tử với các giá trị năng lượng (kcal.mol-1) tương tác quan trọng giữa các phức và hai protein (ACE2 và 6LU7): tương tác và khoảng cách (Å), liên kết tại chỗ, năng lượng, cation-π, liên kết π-π, tương tác ion, và tổng số liên kết hydro. Các thông số docking phân tử bao gồm các giá trị năng lượng của điểm docking trung bình (DSalusive, kcal.mol‒1), độ phân cực (Å3) và ix tổng số liên kết hydro của phức Ag-2C và phức (Ag-2C)2, ribavirin và remdesivir gắn với protein ACE2 và protein 6LU7.119 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Phối tử YCp* (Y là B đến Tl).

Các kiểu liên kết giữa nguyên tố Y và Cp* (Y là B đến Tl). Minh họa một số hợp chất sử dụng thuật ngữ η.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Phương Loan (2021). Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/13-diyl-va-14-ylidone-bang-tinh-toan-hoa-luong-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của hệ phức nhóm 13 diyl và 14 ylidone bằng tính toán hóa lượng tử. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoá học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter