Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và tha
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyện của nam vận động viên đua xe đạp lứ
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu đánh giá trình độ tập luyện VĐV
- Số trang:
- 128 trang
- Chuyên ngành:
- Khoa học Giáo dục
- Tác giả:
- Lê Anh Đức
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu đánh giá trình độ tập luyện VĐV
Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu khoa học về đánh giá trình độ tập luyện của các vận động viên đua xe đạp đường trường lứa tuổi 13-15. Việc đánh giá chính xác trình độ tập luyện là yếu tố then chốt trong quá trình huấn luyện nhiều năm. Nghiên cứu này đặt nền móng lý luận giáo dục thể chất cho việc xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện. Nó xem xét các đặc điểm sinh lý, tâm lý, cơ sở di truyền học liên quan đến sự phát triển của các tố chất thể lực. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp tối ưu hóa chương trình huấn luyện, nâng cao chất lượng giáo dục thể chất. Một hệ thống đánh giá hiệu quả sẽ hỗ trợ quản lý giáo dục thể thao, góp phần vào đổi mới giáo dục trong lĩnh vực này. Tài liệu tổng hợp các quan điểm, khái niệm về trình độ tập luyện, tính chu kỳ và giai đoạn của quá trình thích nghi trong thể thao. Các yếu tố xác định trình độ vận động viên đua xe đạp cũng được phân tích kỹ lưỡng.
1.1. Đặc điểm huấn luyện VĐV và khái niệm trình độ tập luyện
Nghiên cứu làm rõ các đặc điểm huấn luyện nhiều năm cho vận động viên trẻ. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện được tổng hợp. Trình độ tập luyện không chỉ là năng lực hiện tại. Đó còn là khả năng phát triển trong tương lai. Luận án tiến sĩ định nghĩa rõ ràng khái niệm này. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng hệ thống đánh giá. Nền tảng lý luận giáo dục thể chất được củng cố. Các yếu tố như tính chu kỳ và giai đoạn thích nghi sinh lý cũng được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp huấn luyện viên đưa ra quyết định phù hợp. Nó đảm bảo quá trình đào tạo diễn ra hiệu quả, bền vững. Chất lượng giáo dục thể thao được nâng cao.
1.2. Cơ sở khoa học về phát triển tố chất thể lực
Luận án đào sâu cơ sở di truyền học và các quy luật phát triển cơ thể. Đặc biệt là quy luật phát triển các tố chất thể lực như sức bền, sức mạnh, tốc độ. Đây là nền tảng quan trọng trong đánh giá trình độ tập luyện vận động viên. Các đặc điểm phát dục, phát triển tố chất thể lực được phân tích chi tiết. Những yếu tố này quyết định năng lực vận động. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý thiếu niên (13-15 tuổi) rất cần thiết. Nó giúp xác định các chỉ tiêu đánh giá phù hợp. Một hệ thống giáo dục thể chất khoa học cần dựa trên những nguyên tắc này. Điều này thúc đẩy đổi mới giáo dục thể thao, hướng tới việc tối ưu hóa hiệu suất tập luyện.
1.3. Nghiên cứu trong và ngoài nước về đánh giá TĐTL
Tổng quan các công trình nghiên cứu về đánh giá trình độ tập luyện được thực hiện. Các nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước đều được xem xét kỹ lưỡng. Những thành tựu và hạn chế của các phương pháp hiện hành được chỉ ra. Phần này cũng đề cập đến một số nét về thực trạng xe đạp thể thao Việt Nam hiện nay. Từ đó, khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng. Luận án tiến sĩ này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất một hệ thống đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu khoa học này mang ý nghĩa thực tiễn cao, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và huấn luyện thể thao.
II. Phương pháp luận tổ chức nghiên cứu khoa học
Chương này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng trong luận án tiến sĩ. Luận án sử dụng nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu đề ra. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp đảm bảo tính khách quan, khoa học. Nó giúp thu thập dữ liệu chính xác, đáng tin cậy. Các phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu được sử dụng để xây dựng cơ sở lý luận giáo dục. Phương pháp phỏng vấn, kiểm tra sư phạm và y sinh giúp đánh giá thực trạng. Thực nghiệm sư phạm là phương pháp cốt lõi để kiểm chứng giả thuyết. Cuối cùng, phương pháp toán thống kê xử lý dữ liệu. Toàn bộ quy trình tổ chức nghiên cứu được trình bày rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu.
2.1. Xác định đối tượng khách thể nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là quá trình xây dựng hệ thống thang điểm. Hệ thống này đánh giá trình độ tập luyện của vận động viên. Khách thể nghiên cứu là các nam vận động viên đua xe đạp đường trường. Độ tuổi cụ thể là 13-15 tuổi. Họ đến từ một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam. Việc xác định rõ đối tượng và khách thể giúp giới hạn phạm vi. Nó đảm bảo sự tập trung của luận án tiến sĩ. Các kết quả nghiên cứu sẽ có giá trị ứng dụng cao cho nhóm đối tượng này. Đây là bước quan trọng trong mọi nghiên cứu khoa học. Nó đặt nền móng cho việc thu thập dữ liệu phù hợp, phục vụ mục tiêu xây dựng hệ thống đánh giá khoa học.
2.2. Phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng
Luận án tiến sĩ này sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học tổng hợp. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu tạo ra cái nhìn toàn diện. Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi thu thập ý kiến chuyên gia. Phương pháp kiểm tra sư phạm đánh giá năng lực thực tế. Các bài kiểm tra y sinh cung cấp dữ liệu sinh lý khách quan. Đặc biệt, phương pháp thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tính hiệu quả. Cuối cùng, phương pháp toán thống kê được dùng để xử lý số liệu. Mỗi phương pháp đóng góp vào việc xây dựng hệ thống đánh giá. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Việc lựa chọn đa dạng phương pháp giúp tăng cường độ tin cậy cho toàn bộ công trình.
2.3. Quy trình và tổ chức thực hiện nghiên cứu
Nghiên cứu được tổ chức theo từng giai đoạn cụ thể. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng từ đầu. Địa điểm nghiên cứu cũng được công bố minh bạch. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan của quá trình. Quy trình thực hiện bao gồm các bước từ thu thập dữ liệu ban đầu, phân tích, xây dựng mô hình. Cuối cùng là kiểm chứng và đưa ra kết luận. Một hệ thống quản lý nghiên cứu chặt chẽ được áp dụng. Nó giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả. Việc tổ chức nghiên cứu khoa học bài bản là yếu tố then chốt cho sự thành công của luận án tiến sĩ, đảm bảo tính ứng dụng và nâng cao chất lượng giáo dục trong lĩnh vực thể thao.
III. Xây dựng hệ thống đánh giá trình độ VĐV xe đạp
Chương này trình bày kết quả nghiên cứu và bàn luận. Nó tập trung vào việc lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá. Sau đó là xây dựng một hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn. Hệ thống này áp dụng cho nam vận động viên đua xe đạp đường trường 13-15 tuổi. Việc xây dựng hệ thống đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt. Các bước lựa chọn chỉ tiêu được thực hiện một cách chặt chẽ. Từ thực trạng sử dụng chỉ tiêu hiện có, những khoảng trống được phát hiện rõ. Luận án tiến sĩ này cung cấp một giải pháp mới. Nó góp phần vào đổi mới giáo dục thể thao. Hệ thống này đảm bảo chất lượng giáo dục thể chất. Nó hỗ trợ quản lý giáo dục hiệu quả hơn trong lĩnh vực huấn luyện vận động viên.
3.1. Lựa chọn chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện
Các nguyên tắc và bước lựa chọn chỉ tiêu đánh giá được trình bày chi tiết. Thực trạng sử dụng chỉ tiêu trong và ngoài nước được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả phỏng vấn các chuyên gia giúp xác định yêu cầu cơ bản đối với các chỉ tiêu được lựa chọn. Các chỉ tiêu cần đảm bảo tính thông báo và độ tin cậy cao. Chúng phải phản ánh đúng trình độ tập luyện của vận động viên. Một danh sách các chỉ tiêu tiềm năng được đề xuất. Sau đó, quá trình kiểm định được thực hiện. Nó giúp xác định những chỉ tiêu phù hợp nhất cho việc xây dựng hệ thống. Việc lựa chọn kỹ lưỡng là nền tảng cho một hệ thống đánh giá hiệu quả, nâng cao chất lượng giáo dục thể thao.
3.2. Xây dựng thang điểm tiêu chuẩn đánh giá TĐTL
Dựa trên các chỉ tiêu đã lựa chọn, hệ thống thang điểm được xây dựng một cách khoa học. Các tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện cũng được thiết lập cụ thể. Hệ thống này phân loại vận động viên theo các cấp độ khác nhau. Việc này cung cấp một công cụ khách quan để đo lường tiến bộ. Nó giúp các huấn luyện viên và nhà quản lý giáo dục đưa ra quyết định chính xác. Quá trình xây dựng bao gồm nghiên cứu diễn biến các chỉ tiêu. Tỷ trọng ảnh hưởng của từng chỉ tiêu cũng được phân tích. Một hệ thống đánh giá khoa học đảm bảo tính công bằng. Nó góp phần vào đổi mới giáo dục trong huấn luyện thể thao, nâng cao chất lượng đào tạo.
3.3. Phân tích diễn biến tỷ trọng các chỉ tiêu
Nghiên cứu phân tích diễn biến của các chỉ tiêu đánh giá theo thời gian. Tỷ trọng ảnh hưởng của chúng đến trình độ tập luyện được xác định rõ ràng. Ví dụ, chỉ tiêu về sức bền có thể có tỷ trọng khác so với các chỉ tiêu về tốc độ hoặc kỹ thuật. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ thời gian huấn luyện. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế chương trình tập luyện cá nhân hóa cho từng vận động viên. Phân tích này là cơ sở để xây dựng một hệ thống đánh giá linh hoạt. Nó phản ánh đúng sự phức tạp của quá trình phát triển vận động viên. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học.
IV. Kiểm chứng hiệu quả hệ thống đánh giá chất lượng
Sau khi xây dựng, hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá cần được kiểm chứng. Quá trình kiểm chứng đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Nó xác nhận tính hiệu quả của hệ thống trong thực tiễn. Luận án tiến sĩ này thực hiện kiểm định một cách nghiêm ngặt. Độ tin cậy của các chỉ tiêu và thang điểm được xác minh thông qua các phương pháp thống kê. Kết quả kiểm chứng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó chứng minh khả năng ứng dụng của hệ thống. Đây là bước cuối cùng để hoàn thiện hệ thống đánh giá. Việc này đảm bảo hệ thống thực sự góp phần vào chất lượng giáo dục thể chất. Nó cũng hỗ trợ công tác quản lý giáo dục thể thao một cách hiệu quả.
4.1. Kiểm chứng độ tin cậy hệ thống chỉ tiêu
Hệ thống chỉ tiêu và thang điểm đã xây dựng được kiểm định độ tin cậy. Các phương pháp thống kê chuyên biệt được áp dụng. Nó xác minh tính nhất quán và ổn định của các phép đo. Kết quả kiểm chứng chứng minh rằng các chỉ tiêu có thể sử dụng được. Chúng tạo ra kết quả đáng tin cậy theo thời gian và trong các điều kiện khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng. Nó cũng đảm bảo tính chính xác trong đánh giá trình độ tập luyện. Một hệ thống đáng tin cậy là nền tảng cho mọi quyết định huấn luyện. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thể thao và định hướng phát triển vận động viên.
4.2. Bàn luận kết quả xây dựng tiêu chuẩn thang điểm
Các kết quả xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm được bàn luận chi tiết. Tính phù hợp của hệ thống với lứa tuổi 13-15 được phân tích sâu sắc. Khả năng ứng dụng của hệ thống trong bối cảnh Việt Nam cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Những ưu điểm và hạn chế của hệ thống cũng được chỉ ra một cách khách quan. Bàn luận này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích lý do lựa chọn các chỉ tiêu. Nó cũng giải thích cách thức thiết lập thang điểm. Điều này củng cố cơ sở lý luận giáo dục của luận án tiến sĩ. Nó giúp các nhà quản lý giáo dục và huấn luyện viên hiểu rõ hơn về công cụ này, phục vụ công tác đổi mới giáo dục.
4.3. Đánh giá tính hiệu quả độ tin cậy của thang điểm
Thang điểm đánh giá trình độ tập luyện được kiểm định độ tin cậy và hiệu quả thông qua thực nghiệm sư phạm. Các kết quả thực nghiệm xác nhận giá trị của nó trong thực tiễn. Hệ thống cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đo lường sự tiến bộ của vận động viên một cách khách quan. Nó cũng phát hiện các điểm cần cải thiện trong quá trình huấn luyện. Tính hiệu quả của thang điểm được chứng minh qua dữ liệu thực tế. Độ tin cậy cao đảm bảo tính công bằng trong đánh giá. Việc này là thiết yếu để quản lý giáo dục thể thao hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ việc đổi mới giáo dục, huấn luyện. Đảm bảo chất lượng giáo dục là mục tiêu hàng đầu của nghiên cứu này.
V. Kết luận kiến nghị cho đổi mới huấn luyện VĐV
Phần kết luận tóm tắt những đóng góp chính của luận án tiến sĩ. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng hệ thống thang điểm. Hệ thống này đánh giá trình độ tập luyện của vận động viên đua xe đạp trẻ lứa tuổi 13-15. Các kiến nghị được đưa ra nhằm ứng dụng kết quả này vào thực tiễn huấn luyện. Chúng hướng tới việc nâng cao chất lượng giáo dục thể thao, tối ưu hóa quá trình đào tạo. Kiến nghị cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần vào sự phát triển liên tục của khoa học giáo dục thể chất. Luận án mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp công cụ hữu ích cho các nhà quản lý giáo dục và huấn luyện viên. Nó hỗ trợ đổi mới giáo dục trong lĩnh vực huấn luyện.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của luận án
Luận án tiến sĩ đã xác định được các chỉ tiêu đánh giá phù hợp. Nó xây dựng thành công hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn. Hệ thống này dành cho nam vận động viên đua xe đạp 13-15 tuổi. Các chỉ tiêu đã được kiểm chứng về tính thông báo và độ tin cậy. Thang điểm đánh giá cũng được xác nhận về hiệu quả thông qua thực nghiệm. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho việc quản lý giáo dục thể thao. Nó giúp cải thiện chất lượng giáo dục thể chất một cách khoa học. Nghiên cứu khoa học này cung cấp một công cụ định lượng. Nó hỗ trợ việc đánh giá khách quan trình độ tập luyện, tạo nền tảng cho các quyết định huấn luyện hiệu quả.
5.2. Đề xuất kiến nghị cải thiện huấn luyện
Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm ứng dụng hệ thống đánh giá mới. Nó cải thiện chất lượng huấn luyện vận động viên trẻ. Việc sử dụng hệ thống giúp cá nhân hóa chương trình tập luyện. Nó cũng tối ưu hóa quá trình phát triển tố chất thể lực. Các nhà quản lý giáo dục và huấn luyện viên cần áp dụng hệ thống này một cách rộng rãi. Nó sẽ góp phần vào đổi mới giáo dục thể thao. Mục tiêu là nâng cao thành tích của vận động viên. Đồng thời, nó đảm bảo sự phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của thể thao Việt Nam.
5.3. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án cũng gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo. Có thể mở rộng đối tượng nghiên cứu. Ví dụ, vận động viên nữ hoặc các môn thể thao khác. Việc nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý cũng cần thiết. Phát triển các công cụ đánh giá số hóa là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu về hiệu quả lâu dài của hệ thống cũng quan trọng. Điều này tiếp tục đóng góp vào khoa học giáo dục thể chất. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành thể thao. Nó thúc đẩy các nghiên cứu khoa học liên tục nhằm hoàn thiện hệ thống giáo dục thể chất và huấn luyện thể thao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Lê Anh Đức MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục các bảng biểu, biểu đồ Danh mục các từ viết tắt PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN 6 CỨU 1.
Đặc điểm huấn luyện nhiều năm trong quá trình đào 6 tạo VĐV trẻ các môn thể thao 1. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện của 9 VĐV thể thao 1. Khái niệm về trình độ tập luyện 9 1. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện 10 1.
Tính chu kỳ và tính giai đoạn của những phản ứng 19 thích nghi trong quá trình phát triển trình độ tập luyện 1. Tính chu kỳ của những phản ứng thích nghi 19 1. Tính giai đoạn của những biến đổi diễn ra trong cơ thể 21 1.4 Cơ sở di truyền học và các qui luật phát triển cơ thể, 24 qui luật phát triển các tố chất thể lực trong đánh giá trình độ tập luyện của VĐV thể thao 1. Cở sở di truyền học trong đánh giá TĐTL 24 1.
Các đặc điểm phát dục và đặc điểm phát triển các tố chất 26 thể lực, là chỗ dựa quan trọng trong đánh giá TĐTL của VĐV 1. Các yếu tố xác định TĐTL của VĐV đua xe đạp 34 1. Đặc điểm tâm sinh lý VĐV thể thao lứa tuổi 1315 36 1. Đặc điểm sinh lý thiếu niên lứa tuổi 1315 36 1.
Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 1315 40 1. Các công trình nghiên cứu đánh giá TĐTL của các nhà 41 nghiên cứu trong và ngoài nước 1.1 Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 41 1.2 Các công trình nghiên cứu ở trong nước 43 1.8 Một số nét về xe đạp thể thao Việt Nam hiện nay 48 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ 51 CHỨC NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 51 2.1 Đối tượng nghiên cứu 51 2.2 Khách thể nghiên cứu 51 2.
Phương pháp nghiên cứu 51 2. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu 51 2. Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi 52 2. Phương pháp kiểm tra sư phạm 52 2.
Phương pháp kiểm tra y sinh 60 2. Phương pháp thực nghiêm ̣ sư phaṃ 64 2. Phương pháp toán thống kê 65 2. Tổ chức nghiên cứu 67 2.
Thời gian nghiên cứu 67 2. Địa điểm nghiên cứu 68 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN 69 LUẬN 3. Lựa chọn chỉ tiêu đánh giá TĐTL của nam VĐV đua xe 69 đạp đường trường 1315 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam 3.
Nguyên tắc và các bước lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá 69 TĐTL của VĐV xe đạp đường trường miền bắc Việt Nam 3. Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá trình độ tập 71 luyện của VĐV xe đạp đường trường nước ta 3. Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của VĐV 72 xe đạp đường trường ở ngoài nước 3. Thực trạng huấn luyện của VĐV đua xe đạp đường 75 trường 1315 tuổi 3.
Lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá TĐTL cho VĐV xe đạp 82 đường trường 13 15 tuổi, thành phố miền Bắc Việt Nam 3.6 Kiểm định tính thông báo và độ tin cậy của các chỉ tiêu, 83 test đã lựa chọn 3.7 Bàn luận về việc lựa chọn các chỉ tiêu, test đánh giá TĐTL 88 cho VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 1315 các tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam 3. Xây dựng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá 93 trinh ̀ độ luyêṇ tâp̣ của VĐV đua xe đạp đường trường 1315 tuổi một số tỉnh miền Bắc Việt Nam 3. Nghiên cứu diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng củacác 93 chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện của VĐV xe đạp xe đạp đường trường 1315 tuổi ở một số tỉnh thành phía Bắc 3. Xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá TĐTLcho 99 nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13 – 15 một số tỉnh, thành phố miền bắc Việt Nam 3.
Kiểm chứng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh 100 giá TĐTL của nam VĐV đua xe đạp đường trường 13 15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc 3.1 Kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống chỉ tiêu, thang điểm 100 đã xây dựng.2 Bàn luận về kết quả xây dựng tiêu chuẩn và thang điềm 103 đánh giá TĐTL của nam VĐV xe đạp đường trường 13 15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam.3 Kiểm định độ tin cậy và hiệu quả của thang điểm đánh giá 110 TĐTL KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 112 KẾT LUẬN 112 KIẾN NGHỊ 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Tên Số Nội dung Trang Bảng 1.1 Độ di truyền của các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa có ý 25 nghĩa với năng lực vận động 1.2 Độ di truyền của các chỉ tiêu quyết định tố chất 25 vận động 1.3 Tỷ lệ % sự phát triển cơ thể các lứa tuổi so với tuổi 27 trưởng thành 1.4 Sự phát triển các cơ quan nội tạng và cơ quan 30 vận động của lứa tuổi 1315 1.5 Tuổi nhạy cảm của phát triển các tố chất thể lực 31 1.6 Mô hình VĐV cấp cao môn đua xe đạp 35 2.1 Bảng trừ điểm trong đánh giá kỹ thuật chuyên 59 môn 2.2 Bảng qui đổi test cooper thành VO2max 63 3.1 Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL Sau trang của VĐV xe đạp đường trường 72 3.2 Kết quả phỏng vấn xác định yêu cầu cơ bản đối với các chỉ tiêu đánh giá TĐTL được lựa chọn 77 (n=18) 3.3 Kết quả phỏng vấn lựa chọn chỉ tiêu đánh giá Sau trang TĐTL của VĐV xe đạp đường trường 13 – 15 82 tuổi ở các tỉnh miền Bắc 3.4 Kết quả tính chỉ số Wilcoxon 83 3.5 Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu đánh giá hình Sau trang thái chức năng cơ thể với thành tích đua xe 20km 84 3.6 Kết quả xác định tính đại diện của các giá trị Sau trang trung bình của đối tượng lập test 84 3.7 Các thông số thống kê so sánh trình độ phát triển Sau trang các chỉ tiêu đánh giá TĐTT của VĐV 13 – 15 tuổi 95 miền Bắc Việt Nam 3.8 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL 97 của nam VĐV xe đạp thể thao lứa tuổi 13 (n = 14) 3.9 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL Sau trang của nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 14 (n 97 = 13) 3.10 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL Sau trang của nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 15 (n 97 = 12) 3.11 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ số tương quan đa nhân tố với thành tích đạp Sau trang xe 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 13 98 tuổi 3.12 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ số tương quan đa nhân tố với thành tích đua xe Sau trang 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 14 98 tuổi 3.13 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ số tương quan đa nhân tố với thành tích đua xe Sau trang 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 15 98 tuổi 3.14 Hệ số ảnh hưởng Bê ta của các yếu tố đánh giá TĐTL của VĐV nam xe đạp đường trường 13 15 99 tuổi 3.15 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua Sau trang xe đạp 13 tuổi 99 3.16 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua Sau trang xe đạp 14 tuổi 99 3.17 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua Sau trang xe đạp 15 tuổi 99 3.18 Bảng điểm đánh giá tổng hợp phân loại TĐTL 100 của nam VĐV xe đạp đường trường 13 15 tuổi.19 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với xếp hạng thành tích đua xe 20km của VĐV 13 101 tuổi trước thực nghiệm (n=15) 3.20 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với Sau trang xếp hạng thành tích đua xe 20km lứa tuổi 14 101 trước thực nghiệm (n=14) 3.21 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với Sau trang thứ hạng thành tích đua xe 20km của VĐV 15 tuổi 101 trước thực nghiệm (n=13) 3.22 So sánh thứ hạng thành tích đua xe 20 km và thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV xe đạp 102 13 tuổi lần kiểm tra thứ hai theo quy trình ngược lạ i 3.23 So sánh thứ hạng thành tích đua xe đạp 20 km và Sau trang thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV 14 102 tuổi sau thực nghiệm 3.24 So sánh thứ hạng thành tích đua xe đạp 20 km và Sau trang thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV 15 102 tuổi sau thực nghiệm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ HLTT Huấn luyện thể thao HLV Huấn luyện viên TDTT Thể dục thể thao TĐTL Trình độ thể lực VĐV Vận động viên XĐTT Xe đạp thể thao PHẦN MỞ ĐẦU Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 6 năm 1986 đã đánh dấu bước ngoặt của nền kinh tế xã hội Việt Nam. Cả nước ta bắt đầu bước vào thời kỳ cải cách mở cửa. Nhờ đó mà kinh tế xã hội trong đó có Thể dục thể thao (TDTT) đã bắt đầu khởi sắc. Năm 1989 Việt Nam đã bắt đầu tham dự Seagames tuy thành tích lúc đó chỉ xếp hạng thứ 5 của đại hội song cũng đã thể hiện Thể thao Việt Nam bắt đầu hoà nhập vào thể thao quốc tế.
Song chỉ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 7 năm 1991 và đặc biệt là sau khi có Chỉ thị 36 CT/TW của Ban bí thư Trung ương thể thao mới thực sự có được phương hướng và cơ hội khởi sắc mạnh mẽ. Từ năm 1994, khắp các tỉnh thành trong cả nước đã tiến hành xây dựng các trung tâm thể thao thành tích cao. Hàng loạt môn thể thao trong đó có môn đua xe đạp đã được đưa vào huấn luyện. Vì vậy từ năm 1995 trong các kỳ đại hội Seagames lần thứ 17 trở đi thể thao Việt Nam liên tục gặt hái được thành quả lần sau cao hơn lần trước và đỉnh cao là Seagames lần thứ 22 năm 2003 tổ chức ở Việt Nam, đoàn thể thao Việt nam đã lần đầu tiên bước lên ngôi vị hàng đầu của đấu trường khu vực Đông Nam Á.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Anh Đức (n.d.). Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/13-15-mot-so-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyện của nam vận động viên đua xe đạp lứ
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố" thuộc chuyên ngành Khoa học giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.