Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12 mmp 12 trong bệnh p

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12 mmp 12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Matrix Metalloproteinase 12 và COPD
Số trang:
170 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Matrix Metalloproteinase 12 và COPD

Luận án tiến sĩ này tập trung vào Matrix Metalloproteinase 12 (MMP-12) trong Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mãn Tính (COPD). MMP-12, hay còn gọi là Macrophage elastase, là một enzyme phân giải protein quan trọng. Enzyme này đóng vai trò then chốt trong quá trình phân hủy Chất nền ngoại bào (ECM). Sự phân hủy ECM là một yếu tố chính trong bệnh sinh của COPD. Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa biểu hiện gen MMP-12 và các yếu tố lâm sàng, dịch tễ của BPTNMT. Mục đích là cung cấp thêm bằng chứng khoa học về vai trò của MMP-12. Từ đó, nghiên cứu này mở ra hướng chẩn đoán và điều trị mới cho bệnh. Nó cũng làm rõ hơn về cơ chế viêm và tổn thương mô phổi.

1.1. Mục tiêu luận án Khảo sát vai trò MMP 12

Luận án nhằm đánh giá mức độ biểu hiện gen MMP-12 trong các nhóm đối tượng khác nhau. Các nhóm nghiên cứu bao gồm người khỏe mạnh và bệnh nhân BPTNMT. Đặc biệt, nghiên cứu tìm hiểu mối liên quan giữa MMP-12 và tình trạng hút thuốc lá. Ngoài ra, luận án khảo sát sự liên hệ giữa biểu hiện gen MMP-12 với các đặc điểm lâm sàng và độ nặng của BPTNMT. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh của căn bệnh phổi nghiêm trọng này. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Realtime RT-PCR để định lượng biểu hiện gen.

1.2. Định nghĩa chung về Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mãn Tính

BPTNMT là một bệnh lý hô hấp mạn tính đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn. Các triệu chứng thường gặp bao gồm khó thở, ho mạn tính, khạc đờm. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính gây ra do phơi nhiễm lâu dài với các hạt và khí độc hại, chủ yếu là khói thuốc lá. BPTNMT có thể dẫn đến suy giảm chức năng phổi nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của bệnh nhân. Bệnh được phân loại theo các giai đoạn GOLD dựa trên mức độ tắc nghẽn đường thở và triệu chứng.

1.3. Tổng quan về Matrix Metalloproteinase

Matrix Metalloproteinase (MMP) là một họ enzyme có khả năng phân giải các thành phần của Chất nền ngoại bào (ECM). Các MMPs tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm phát triển mô, sửa chữa vết thương. Chúng cũng liên quan đến các bệnh lý như Viêm và Ung thư. MMP-12 (Macrophage elastase) là một thành viên đặc biệt của họ này. Enzyme phân giải protein này được sản xuất chủ yếu bởi đại thực bào. Hoạt động quá mức của MMP-12 góp phần vào sự phá hủy mô phổi trong Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Enzyme này là yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh.

II.Cơ chế hoạt động của MMP 12 Enzyme phân giải protein

MMP-12 là một enzyme phân giải protein mạnh mẽ, được biết đến với tên gọi Macrophage elastase. Enzyme này thuộc nhóm metalloproteinase kẽ, có khả năng phân cắt elastin, collagen loại IV và fibronectin. Đây là các thành phần chính của Chất nền ngoại bào (ECM). Sự phân hủy ECM do MMP-12 gây ra đóng vai trò trung tâm trong quá trình tái cấu trúc mô. Trong ngữ cảnh bệnh lý, hoạt động bất thường của MMP-12 có thể dẫn đến sự phá hủy mô không kiểm soát. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bệnh viêm mạn tính ở phổi, điển hình là Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

2.1. Chức năng của Macrophage Elastase MMP 12

MMP-12 được tiết ra chủ yếu bởi các đại thực bào. Đây là những tế bào miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm. Macrophage elastase có khả năng phân hủy nhiều thành phần của ECM, đặc biệt là elastin. Elastin là protein chính tạo độ đàn hồi cho phổi. Sự suy giảm elastin do MMP-12 gây ra trực tiếp góp phần vào bệnh lý khí phế thũng trong BPTNMT. Enzyme này cũng liên quan đến sự di chuyển của tế bào viêm và phá hủy cấu trúc phổi.

2.2. MMP 12 và sự phân hủy Chất nền ngoại bào ECM

Phân hủy ECM là một quá trình tự nhiên cần thiết cho sự phát triển và sửa chữa mô. Tuy nhiên, khi quá trình này diễn ra quá mức, nó gây tổn thương mô nghiêm trọng. Trong Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, MMP-12 tăng cường phân hủy các protein cấu trúc trong ECM. Điều này dẫn đến mất tính toàn vẹn của vách phế nang và đường thở. Hậu quả là hình thành các khoảng trống khí (khí phế thũng) và làm giảm chức năng phổi. Sự mất cân bằng giữa MMP-12 và chất ức chế của nó là cơ chế quan trọng.

2.3. Vai trò của MMP 12 trong quá trình viêm phổi

MMP-12 không chỉ phân hủy ECM mà còn tham gia vào chuỗi phản ứng viêm. Enzyme này có thể hoạt hóa các cytokine và chemokine tiền viêm. Điều này dẫn đến việc tăng cường tuyển mộ các tế bào viêm khác đến phổi, duy trì phản ứng Viêm. Sự hiện diện của Macrophage elastase duy trì và khuếch đại phản ứng viêm mạn tính. Quá trình viêm kéo dài gây tổn thương phổi liên tục. Điều này góp phần vào sự phát triển và tiến triển của BPTNMT.

III.Khói thuốc lá và biểu hiện gen MMP 12 trong BPTNMT

Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính gây ra Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Khói thuốc lá kích thích hệ thống miễn dịch, dẫn đến tăng sản xuất và hoạt động của các enzyme phân giải protein. Matrix metalloproteinase 12 là một trong số đó. Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ trực tiếp giữa phơi nhiễm khói thuốc lá và mức độ biểu hiện gen MMP-12. Kết quả cho thấy sự gia tăng biểu hiện MMP-12 ở người hút thuốc lá. Điều này làm nổi bật vai trò của khói thuốc lá trong cơ chế bệnh sinh của BPTNMT thông qua con đường MMP-12. Sự hiểu biết này có thể hỗ trợ các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

3.1. Ảnh hưởng của khói thuốc đến mức độ gen MMP 12

Tiếp xúc với khói thuốc lá làm tăng đáng kể mức độ biểu hiện gen MMP-12. Các hóa chất độc hại trong khói thuốc kích hoạt các đại thực bào trong phổi. Các tế bào này sau đó sản xuất nhiều Macrophage elastase hơn. Sự gia tăng MMP-12 dẫn đến phá hủy Chất nền ngoại bào (ECM) và phát triển bệnh phổi. Sự tăng biểu hiện này là một trong những cơ chế chính gây ra tổn thương phổi do thuốc lá.

3.2. So sánh MMP 12 ở người hút thuốc và không hút thuốc

Nghiên cứu tiến hành so sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 giữa các nhóm. Các nhóm bao gồm bệnh nhân BPTNMT hút thuốc, bệnh nhân BPTNMT không hút thuốc, người khỏe mạnh hút thuốc, và người khỏe mạnh không hút thuốc. Kết quả cho thấy biểu hiện MMP-12 cao hơn đáng kể ở nhóm BPTNMT hút thuốc. Ngay cả ở người khỏe mạnh nhưng hút thuốc, mức độ MMP-12 cũng có xu hướng tăng. Điều này khẳng định vai trò của khói thuốc lá trong điều hòa MMP-12, độc lập với tình trạng bệnh lý hiện có.

3.3. Biểu hiện MMP 12 theo số gói thuốc năm

Mức độ biểu hiện gen MMP-12 có mối tương quan với liều lượng phơi nhiễm khói thuốc lá. Nghiên cứu đánh giá sự liên hệ giữa biểu hiện MMP-12 và số gói thuốc-năm (pack-years). Kết quả cho thấy số gói thuốc-năm càng cao, mức độ biểu hiện MMP-12 càng tăng. Điều này củng cố bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa hút thuốc và sự tăng hoạt động của Macrophage elastase. Sự gia tăng này góp phần vào tiến triển của Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và mức độ nghiêm trọng của tổn thương.

IV.Mối liên quan MMP 12 với lâm sàng và độ nặng COPD

Luận án đã phân tích mối liên hệ giữa biểu hiện gen Matrix metalloproteinase 12 và các đặc điểm lâm sàng, cũng như độ nặng của Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. MMP-12 không chỉ là một enzyme tham gia vào quá trình bệnh sinh mà còn có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ biểu hiện của Macrophage elastase có sự khác biệt rõ rệt giữa các giai đoạn bệnh khác nhau. Điều này gợi ý MMP-12 có tiềm năng trở thành dấu ấn sinh học hữu ích trong đánh giá và theo dõi BPTNMT. Nó cũng cung cấp thông tin về các mục tiêu điều trị tiềm năng.

4.1. MMP 12 và giai đoạn GOLD của BPTNMT

Nghiên cứu đã so sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 giữa các giai đoạn GOLD (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) của BPTNMT. Các giai đoạn này bao gồm GOLD I, II, III, và IV. Kết quả cho thấy mức độ MMP-12 có xu hướng tăng lên khi bệnh tiến triển sang các giai đoạn nặng hơn. Điều này chỉ ra rằng Matrix metalloproteinase 12 có thể là một chỉ số đáng tin cậy cho sự tiến triển của bệnh. Việc đo lường MMP-12 có thể hỗ trợ phân loại và quản lý bệnh nhân BPTNMT.

4.2. Mối liên hệ MMP 12 với triệu chứng và nguy cơ bệnh

Biểu hiện gen MMP-12 cũng được khảo sát liên quan đến các triệu chứng lâm sàng và phân nhóm nguy cơ của BPTNMT. Nghiên cứu so sánh mức độ MMP-12 ở nhóm bệnh nhân có nhiều triệu chứng với nhóm ít triệu chứng. Đồng thời, đánh giá mức độ enzyme phân giải protein này ở nhóm nguy cơ cao và nhóm nguy cơ thấp theo tiêu chí GOLD. Kết quả cho thấy mức độ MMP-12 cao hơn đáng kể ở nhóm có triệu chứng nặng và nguy cơ cao. Điều này gợi ý một vai trò của Macrophage elastase trong mức độ nghiêm trọng của bệnh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.3. Dấu hiệu sớm tắc nghẽn đường dẫn khí nhỏ và MMP 12

Nghiên cứu cũng tập trung vào mối liên quan giữa biểu hiện gen MMP-12 và dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đường dẫn khí nhỏ. Đây là một phát hiện quan trọng vì nó có thể giúp nhận diện sớm các đối tượng có nguy cơ mắc BPTNMT hoặc đang ở giai đoạn khởi phát. Sự tăng biểu hiện MMP-12 ở những người có dấu hiệu sớm tắc nghẽn đường dẫn khí nhỏ, đặc biệt ở nhóm hút thuốc, nhấn mạnh vai trò của enzyme trong giai đoạn đầu của tổn thương phổi. Điều này mở ra cơ hội cho các can thiệp phòng ngừa sớm.

V.Ý nghĩa ứng dụng của MMP 12 trong Bệnh Phổi Tắc Nghẽn

Nghiên cứu về Matrix metalloproteinase 12 mang lại ý nghĩa quan trọng trong y học lâm sàng. Việc hiểu rõ hơn về vai trò của enzyme này trong Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính mở ra nhiều hướng tiếp cận mới. Các phát hiện có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm hơn, chính xác hơn. Đồng thời, tạo tiền đề cho các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu hiệu quả. MMP-12 có tiềm năng trở thành một dấu ấn sinh học quan trọng cho BPTNMT. Enzyme phân giải protein này cũng là mục tiêu hấp dẫn cho các loại thuốc điều biến miễn dịch và chống viêm. Nghiên cứu này củng cố vị thế của MMP-12 trong tương lai y học hô hấp.

5.1. Tiềm năng MMP 12 làm dấu ấn sinh học COPD

Mức độ biểu hiện gen MMP-12 có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học (biomarker) cho BPTNMT. Enzyme này có thể giúp chẩn đoán, đánh giá mức độ nặng, và theo dõi tiến triển bệnh. Đặc biệt, việc phát hiện sự tăng biểu hiện Macrophage elastase ở giai đoạn sớm hoặc ở những người có nguy cơ cao có thể hỗ trợ can thiệp kịp thời. Điều này giúp giảm thiểu tổn thương phổi và cải thiện kết quả điều trị. Việc đo lường MMP-12 trong các mẫu sinh học như đờm hoặc máu có thể trở nên phổ biến.

5.2. Hướng phát triển điều trị nhắm mục tiêu MMP 12

Do vai trò trung tâm của MMP-12 trong phân hủy Chất nền ngoại bào (ECM) và quá trình viêm, enzyme này trở thành một mục tiêu điều trị hấp dẫn. Việc phát triển các chất ức chế chọn lọc MMP-12 có thể làm chậm quá trình phá hủy mô phổi. Các liệu pháp này có thể giảm Viêm và cải thiện chức năng hô hấp ở bệnh nhân BPTNMT. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các thuốc mới. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị bệnh.

5.3. Giá trị của Matrix Metalloproteinase 12 trong dự đoán

Mức độ biểu hiện gen MMP-12 có thể có giá trị dự đoán về nguy cơ mắc bệnh và tiên lượng bệnh. Việc theo dõi nồng độ MMP-12 có thể giúp dự đoán bệnh nhân nào có khả năng tiến triển nhanh hơn. Từ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Điều này mang lại lợi ích lớn trong việc quản lý cá thể hóa cho bệnh nhân BPTNMT. Các xét nghiệm dựa trên Matrix metalloproteinase 12 có thể được tích hợp vào các quy trình sàng lọc và đánh giá nguy cơ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12 mmp 12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÔNG TRUNG NGHIÊN CỨU MATRIX METALLOPROTEINASE-12 (MMP-12) TRONG BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÔNG TRUNG NGHIÊN CỨU MATRIX METALLOPROTEINASE-12 (MMP-12) TRONG BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NGÀNH: NỘI HÔ HẤP MÃ SỐ: 62.44 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.BS NGUYỄN VĂN TRÍ PGS.BS HOÀNG ANH VŨ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ nơi nào. Nghiên cứu sinh Nguyễn Công Trung  MỤC LỤC Lời cam đoan Trang Danh mục các chữ viết tắt Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh –Việt Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình, biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) .2 Dịch tễ học .3 Yếu tố nguy cơ .4 Bệnh học, bệnh sinh, cơ chế bệnh sinh BPTNMT .5 Bệnh cảnh lâm sàng BPTNMT .6 Thang điểm CAT và thang điểm mMRC.7 Phân nhóm BPTNMT theo GOLD 2020 .8 Tổng quan Matrix Metalloproteinase (MMP) .9 Tình hình nghiên cứu về biểu hiện gen MMP-12 ở BPTNMT.10 Realtime RT- PCR và phƣơng thức phân tích mức độ biểu hiện gen. 31 CHƢƠNG II.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tƣợng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu nghiên cứu .5 Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phƣơng pháp và công cụ đo lƣờng, thu thập số liệu.7 Quy trình nghiên cứu .8 Phƣơng pháp phân tích dữ liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu. 54 CHƢƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG VÀ BIỂU HIỆN GEN MMP-12 Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU .3 Số đối tƣợng ở các giai đoạn GOLD .4 Số gói thuốc - năm (pack - years) ở các nhóm nghiên cứu .5 Giá trị trung bình các thông số hô hấp ở các nhóm nghiên cứu .6 Tỉ lệ đối tƣợng - có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ .7 Tỉ lệ đối tƣợng theo phân nhóm A, B, C, D ở nhóm BPTNMT.8 Mức độ biểu hiện gen MMP-12 và gen β-Actin chung trong Realtime RT- PCR.9 Đặc điểm biểu hiện gen MMP-12 ở 4 nhóm nghiên cứu .2 KHẢO SÁT MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÓI THUỐC LÁ VỚI BIỂU HIỆN GEN MMP-12 DẪN ĐẾN BPTNMT .1 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - chung so với nhóm khỏe - chung .2 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc so với nhóm khỏe - không hút thuốc .3 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - không hút thuốc so với nhóm khỏe - không hút thuốc .4 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc so với nhóm khỏe - hút thuốc.5 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - không hút thuốc so với nhóm khỏe - hút thuốc .6 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc so với nhóm BPTNMT- không hút thuốc .7 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm khỏe - hút thuốc so với nhóm khỏe - không hút thuốc .8 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc theo số gói – năm (pack – years).

ĐÁNH GIÁ MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIỂU HIỆN GEN MMP-12 VỚI BIỂU HIỆN LÂM SÀNG, VÀ VỚI ĐỘ NẶNG CỦA BỆNH Ở NHÓM BỆNH NHÂN BPTNMT.1 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - còn hút thuốc so với BPTNMT- ngƣng hút thuốc .2 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở 4 giai đoạn GOLD I, II, III, IV .3 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - nhiều triệu chứng so với nhóm BPTNMT - ít triệu chứng .4 So sánh mức độ biểu gen MMP-12 nhóm BPTNMT - nguy cơ cao so với nhóm BPTNMT – nguy cơ thấp .5 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 theo các nhóm tuổi .4 ĐÁNH GIÁ MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIỂU HIỆN GEN MMP-12 VỚI DẤU HIỆU SỚM CỦA TẮC NGHẼN ĐƢỜNG DẪN KHÍ NHỎ .1 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm khỏe - có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ so với nhóm khỏe - không dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ .2 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm khỏe - hút thuốc - có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ so với nhóm khỏe - hút thuốc- không dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ .80 CHƢƠNG IV.1 ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG VÀ BIỂU HIỆN GEN MMP-12 TRONG TẾ BÀO ĐÀM Ở CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU.3 Số đối tƣợng ở các giai đoạn GOLD .5 Giá trị trung bình các thông số hô hấp ở các nhóm nghiên cứu .6 Tỉ lệ đối tƣợng - có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ .7 Tỉ lệ đối tƣợng BPTNMT - nguy cơ cao và nhiều triệu chứng .8 Tỉ lệ đối tƣợng theo phân nhóm A, B, C, D ở nhóm BPTNMT.9 Đặc điểm mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở 4 nhóm nghiên cứu .2 KHẢO SÁT MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÓI THUỐC LÁ VỚI BIỂU HIỆN GEN MMP-12 DẪN ĐẾN BPTNMT.1 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - chung so với nhóm khỏe - chung .2 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc so với nhóm khỏe - không hút thuốc (nhóm chứng) .3 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - không hút thuốc lá so với nhóm khỏe - không hút thuốc (nhóm chứng) .4 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc so với nhóm khỏe - hút thuốc.5 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - không hút thuốc so với nhóm khỏe - hút thuốc .6 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc so với nhóm BPTNMT - không hút thuốc.7 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm khỏe - hút thuốc lá so với nhóm khỏe - không hút thuốc lá .8 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - hút thuốc theo số gói – năm ( pack - years) .3 MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIỂU HIỆN GEN MMP-12 VỚI BIỂU HIỆN LÂM SÀNG, VÀ VỚI ĐỘ NẶNG CỦA BỆNH Ở NHÓM BỆNH NHÂN BPTNMT .1 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - còn hút thuốc so với BPTNMT - ngƣng hút thuốc .2 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở 4 giai đoạn GOLD I, II, III, IV .3 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm BPTNMT - nhiều triệu chứng so với nhóm BPTNMT - ít triệu chứng .4 So sánh mức độ biểu gen MMP-12 nhóm BPTNMT - nguy cơ cao và nhóm BPTNMT - nguy cơ thấp .5 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP- 12 theo các nhóm tuổi tác .4 ĐÁNH GIÁ MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIỂU HIỆN GEN MMP-12 VỚI DẤU HIỆU SỚM CỦA TẮC NGHẼN ĐƢỜNG DẪN KHÍ NHỎ .1 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm khỏe - có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ so với nhóm khỏe - không dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ .2 So sánh mức độ biểu hiện gen MMP-12 ở nhóm khỏe - hút thuốc - có dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ so với nhóm khỏe - hút thuốc - không dấu hiệu sớm của tắc nghẽn đƣờng dẫn khí nhỏ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Công Trung (2021). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12 [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/12-mmp-12-trong-benh-phoi-tac-nghen-man-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12 mmp 12 trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu matrix metalloproteinase 12" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter