Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị giun truyền qua đất
Luận án: Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị giun truyền qua đất bằng albendazol mebendazol ở trẻ 12 23 tháng tuổi tại 3 huyện thuộc tỉn
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ nhỏ
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Ký sinh trùng Y học
- Tác giả:
- Vũ Thị Lâm Bình
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ nhỏ
Luận án tiến sĩ này đánh giá thực trạng nhiễm giun truyền qua đất (GTQĐ) ở trẻ từ 12 đến 23 tháng tuổi. Nghiên cứu tập trung tại ba huyện thuộc Điện Biên, Yên Bái, Hà Giang từ năm 2015-2016. Đây là nghiên cứu quan trọng về dịch tễ học bệnh nhiễm trùng, đặc biệt trong nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Giun truyền qua đất vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tỷ lệ nhiễm cao ở trẻ nhỏ gây ra nhiều hệ lụy. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về các loại giun chính: giun đũa, giun tóc, giun móc/mỏ. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật. Từ đó, xây dựng các chương trình phòng chống hiệu quả. Thực trạng nhiễm trùng được phân tích chi tiết. Điều này bao gồm tỷ lệ hiện mắc và cường độ nhiễm. Dữ liệu giúp xác định mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Thông tin cũng hữu ích cho việc lên kế hoạch can thiệp. Việc hiểu rõ tình hình hiện tại là bước đầu tiên để kiểm soát và loại bỏ giun truyền qua đất.
1.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun truyền qua đất
Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm giun truyền qua đất tổng thể và theo từng loại. Tỷ lệ nhiễm cao được ghi nhận trong nhóm trẻ em khảo sát. Giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun tóc (Trichuris trichiura), và giun móc/mỏ (Ancylostoma duodenale/Necator americanus) là các loại phổ biến. Cường độ nhiễm được phân loại từ nhẹ đến nặng. Điều này giúp đánh giá nguy cơ biến chứng lâm sàng. Cường độ nhiễm nặng thường liên quan đến suy dinh dưỡng và chậm phát triển. Phân tích cụ thể cho từng huyện, tỉnh giúp nhận diện các khu vực trọng điểm. Dữ liệu này hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả. Việc theo dõi tỷ lệ và cường độ nhiễm là cần thiết. Nó phản ánh hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị. Tình trạng này cũng cho thấy nhu cầu cấp bách về can thiệp y tế công cộng.
1.2. Phân bố dịch tễ học giun truyền qua đất
Phân bố dịch tễ học giun truyền qua đất cho thấy sự khác biệt giữa các địa phương. Điều này có thể do điều kiện vệ sinh, khí hậu và tập quán sinh hoạt khác nhau. Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong chu trình lây nhiễm. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ nhiễm. Phân tích dịch tễ học cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng nhiễm trùng. Nó giúp xác định các nhóm trẻ em có nguy cơ cao nhất. Từ đó, các chiến lược can thiệp có thể được tùy chỉnh. Dịch tễ học bệnh nhiễm trùng là cơ sở để phát triển các chương trình kiểm soát. Hiểu rõ sự phân bố bệnh giúp nhắm mục tiêu các biện pháp phòng chống hiệu quả hơn. Điều này quan trọng cho các khu vực vùng núi phía Bắc Việt Nam.
II.Yếu tố nguy cơ nhiễm giun truyền qua đất nghiêm trọng
Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất. Điều này đặc biệt quan trọng để hiểu sinh bệnh học và chuỗi lây truyền. Các yếu tố này bao gồm vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, và điều kiện sống. Trẻ em từ 12-23 tháng tuổi là đối tượng dễ bị tổn thương. Hành vi khám phá môi trường của trẻ nhỏ tăng khả năng tiếp xúc mầm bệnh. Phân tích các yếu tố nguy cơ giúp định hướng các chiến lược can thiệp. Mục tiêu là giảm thiểu phơi nhiễm và ngăn chặn tái nhiễm. Việc cải thiện vệ sinh cộng đồng là trọng tâm. Giáo dục sức khỏe cũng đóng vai trò thiết yếu. Xác định được yếu tố nguy cơ là cơ sở cho các chương trình phòng chống bền vững. Điều này góp phần nâng cao sức khỏe toàn diện cho trẻ em. Từ đó, giảm gánh nặng của bệnh truyền nhiễm đối với hệ thống y tế.
2.1. Các yếu tố môi trường và hành vi liên quan
Vệ sinh kém là một yếu tố nguy cơ hàng đầu. Việc sử dụng nhà tiêu không hợp vệ sinh phổ biến ở nhiều khu vực nghiên cứu. Thiếu nước sạch và vệ sinh cá nhân chưa đảm bảo cũng góp phần. Trẻ em thường chơi trên đất bẩn, tiếp xúc trực tiếp với trứng giun. Tập quán sinh hoạt của gia đình ảnh hưởng lớn đến nguy cơ nhiễm bệnh. Việc rửa tay không thường xuyên sau khi đi vệ sinh hoặc trước khi ăn là vấn đề. Nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo cũng là con đường lây truyền. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan của giun. Cần có sự thay đổi về hành vi và cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh. Điều này nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm giun truyền qua đất cho trẻ nhỏ.
2.2. Ảnh hưởng kinh tế xã hội đến mức độ nhiễm
Tình trạng kinh tế xã hội thấp thường đi kèm với tỷ lệ nhiễm giun cao. Gia đình nghèo thường thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế. Điều kiện nhà ở và môi trường xung quanh kém vệ sinh. Trình độ học vấn của cha mẹ cũng là một yếu tố. Cha mẹ có trình độ học vấn thấp có thể ít nhận thức hơn về tầm quan trọng của vệ sinh. Điều này ảnh hưởng đến việc thực hành các biện pháp phòng bệnh. Nghiên cứu cũng xem xét mối liên hệ giữa điều kiện sống và tỷ lệ nhiễm. Các vùng nông thôn, miền núi thường đối mặt với nhiều thách thức. Điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các can thiệp cần giải quyết cả nguyên nhân gốc rễ về kinh tế xã hội. Chỉ khi đó mới đạt được hiệu quả lâu dài trong phòng chống bệnh giun truyền qua đất.
III.Hiệu quả điều trị giun bằng Albendazol Mebendazol
Luận án đánh giá hiệu quả điều trị của hai loại thuốc tẩy giun phổ biến. Albendazol và Mebendazol được sử dụng rộng rãi trong các chương trình tẩy giun định kỳ. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của chúng đối với trẻ từ 12 đến 23 tháng tuổi. Đây là nhóm tuổi nhạy cảm, cần phác đồ điều trị phù hợp. Kết quả lâm sàng được theo dõi chặt chẽ sau điều trị. Mục tiêu là xác định tỷ lệ sạch trứng và tỷ lệ giảm trứng. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu kháng thuốc nếu có. Hiệu quả điều trị là yếu tố then chốt trong kiểm soát bệnh giun truyền qua đất. Việc đảm bảo thuốc có tác dụng tốt giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Đồng thời, nó cải thiện sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của các phác đồ hiện hành.
3.1. So sánh hiệu lực của Albendazol và Mebendazol
Nghiên cứu tiến hành so sánh trực tiếp hiệu lực của Albendazol và Mebendazol. Mỗi loại thuốc được đánh giá riêng biệt đối với từng loại giun truyền qua đất. Kết quả cho thấy sự khác biệt về hiệu quả giữa hai thuốc. Albendazol thường có hiệu lực cao hơn đối với giun đũa và giun móc. Mebendazol có thể có hiệu quả tương đương hoặc thấp hơn tùy loại giun. Phân tích này giúp xác định thuốc nào phù hợp hơn cho từng tình huống. Việc lựa chọn thuốc đúng đắn tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Thông tin so sánh này rất có giá trị cho các nhà lâm sàng và chương trình y tế công cộng. Đảm bảo sử dụng thuốc hiệu quả nhất là ưu tiên hàng đầu.
3.2. Tỷ lệ sạch trứng và giảm trứng sau điều trị
Tỷ lệ sạch trứng (TLST) và tỷ lệ giảm trứng (TLGT) là hai chỉ số chính. Chúng dùng để đánh giá hiệu quả điều trị. TLST là tỷ lệ bệnh nhân không còn trứng giun trong phân sau điều trị. TLGT đo lường mức độ giảm số lượng trứng giun. Nghiên cứu ghi nhận TLST và TLGT cao đối với giun đũa và giun móc. Hiệu quả với giun tóc thường thấp hơn một chút. Điều này phù hợp với các nghiên cứu khác trên thế giới. Kết quả này khẳng định tính hiệu quả của Albendazol và Mebendazol. Tuy nhiên, hiệu quả không tuyệt đối. Cần tiếp tục theo dõi để đảm bảo không có tình trạng kháng kháng sinh. Tỷ lệ sạch trứng cao giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng. Giảm trứng cũng làm giảm gánh nặng bệnh tật cá nhân.
IV.Dược lý và phác đồ điều trị giun truyền qua đất chuẩn
Phần này đi sâu vào cơ chế tác dụng của Albendazol và Mebendazol. Đồng thời, luận án thảo luận về các phác đồ điều trị giun truyền qua đất. Việc hiểu rõ dược lý học giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp quản lý các tác dụng phụ. Đối với trẻ em 12-23 tháng tuổi, việc tuân thủ phác đồ chuẩn là rất quan trọng. Phác đồ điều trị cần đảm bảo an toàn và hiệu quả cho nhóm tuổi này. Các hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) được tham khảo. Từ đó, đề xuất các khuyến nghị phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự phát triển của kháng kháng sinh là một mối lo ngại. Do đó, việc sử dụng thuốc hợp lý là cần thiết. Nghiên cứu góp phần củng cố kiến thức về phác đồ điều trị hiện tại. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc cập nhật các hướng dẫn trong tương lai. Đây là yếu tố then chốt trong phòng chống và kiểm soát bệnh truyền nhiễm.
4.1. Cơ chế tác dụng của thuốc tẩy giun
Albendazol và Mebendazol thuộc nhóm benzimidazole. Chúng hoạt động bằng cách ức chế quá trình trùng hợp tubulin ở giun. Điều này làm gián đoạn sự hấp thu glucose của giun. Giun bị thiếu năng lượng, dẫn đến bất động và chết. Thuốc có phổ hoạt động rộng, hiệu quả với nhiều loại giun tròn. Cơ chế tác dụng này tương đối an toàn cho người. Đặc biệt, thuốc ít hấp thu vào máu khi dùng đường uống. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Việc hiểu rõ cơ chế giúp dự đoán hiệu quả và tác dụng không mong muốn. Nó cũng hỗ trợ trong việc nghiên cứu các loại thuốc mới. Duy trì hiệu quả của các loại thuốc hiện có là ưu tiên hàng đầu. Điều này ngăn chặn sự phát triển của kháng kháng sinh.
4.2. Khuyến nghị phác đồ điều trị cho trẻ em
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra khuyến nghị về phác đồ điều trị. Liều lượng và cách dùng thuốc được đề xuất phù hợp với trẻ 12-23 tháng tuổi. Các phác đồ này tuân thủ hướng dẫn của TCYTTG. Đồng thời, chúng được điều chỉnh theo điều kiện thực tế ở Việt Nam. Việc điều trị định kỳ cho trẻ em là chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm trong cộng đồng. Phác đồ cần cân nhắc giữa hiệu quả và an toàn. Đặc biệt, trẻ nhỏ dễ bị tác dụng phụ hơn. Các khuyến nghị này hỗ trợ các chương trình y tế công cộng. Mục tiêu là kiểm soát bệnh giun truyền qua đất hiệu quả và bền vững. Việc áp dụng đúng phác đồ góp phần nâng cao kết quả lâm sàng.
V.Kết quả lâm sàng và khuyến nghị phòng chống giun
Luận án tổng hợp các kết quả lâm sàng từ việc điều trị giun. Các tác dụng không mong muốn của thuốc được ghi nhận. Việc đánh giá an toàn của Albendazol và Mebendazol rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính khả thi của các chương trình tẩy giun định kỳ. Dựa trên toàn bộ dữ liệu, nghiên cứu đề xuất các giải pháp phòng chống bệnh giun truyền qua đất. Các giải pháp này toàn diện, bao gồm cả y tế và giáo dục. Chúng nhằm giải quyết thực trạng nhiễm trùng và các yếu tố nguy cơ. Mục tiêu cuối cùng là giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Đồng thời, cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các khuyến nghị hướng tới việc xây dựng một chiến lược phòng chống bền vững. Điều này phù hợp với bối cảnh dịch tễ học bệnh nhiễm trùng tại Việt Nam. Các kết quả lâm sàng xác nhận lợi ích của việc điều trị. Chúng cung cấp cơ sở cho các hành động y tế công cộng trong tương lai.
5.1. Tác dụng không mong muốn và an toàn của thuốc
Albendazol và Mebendazol nhìn chung được dung nạp tốt ở trẻ nhỏ. Các tác dụng không mong muốn (TDKMM) thường nhẹ và thoáng qua. Chúng có thể bao gồm đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc chóng mặt. Tần suất xuất hiện TDKMM thấp trong nhóm nghiên cứu. Không có TDKMM nghiêm trọng nào được ghi nhận. Điều này khẳng định tính an toàn của hai loại thuốc này cho trẻ 12-23 tháng tuổi. Sự an toàn của thuốc là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự tuân thủ điều trị của phụ huynh. Đồng thời, nó củng cố niềm tin vào các chương trình tẩy giun. Kết quả này hỗ trợ việc tiếp tục sử dụng Albendazol và Mebendazol. Các chương trình y tế công cộng có thể triển khai rộng rãi hơn. An toàn thuốc là nền tảng cho hiệu quả phòng chống bệnh giun truyền qua đất.
5.2. Giải pháp phòng chống và kiểm soát bệnh giun
Dựa trên thực trạng nhiễm trùng và hiệu quả điều trị, các giải pháp được đề xuất. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe cho cộng đồng. Nội dung giáo dục tập trung vào vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường. Cải thiện hệ thống nhà tiêu hợp vệ sinh là cần thiết. Đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn thực phẩm. Tiếp tục duy trì các chương trình tẩy giun định kỳ cho trẻ em. Đặc biệt, nhóm trẻ 12-23 tháng tuổi cần được ưu tiên. Xây dựng chương trình giám sát dịch tễ học bệnh nhiễm trùng liên tục. Điều này giúp đánh giá hiệu quả các can thiệp. Đồng thời, nó phát hiện sớm các vấn đề mới. Phối hợp liên ngành giữa y tế, giáo dục và chính quyền địa phương là chìa khóa. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu kiểm soát bền vững bệnh giun truyền qua đất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ------------------------*------------------------- VŨ THỊ LÂM BÌNH THỰC TRẠNG NHIỄM VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GIUN TRUYỀN QUA ĐẤT BẰNG ALBENDAZOL, MEBENDAZOL Ở TRẺ TỪ 12 ĐẾN 23 THÁNG TUỔI TẠI 3 HUYỆN THUỘC TỈNH ĐIỆN BIÊN, YÊN BÁI, HÀ GIANG (2015-2016) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, 2020 v BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ------------------------*------------------------- VŨ THỊ LÂM BÌNH THỰC TRẠNG NHIỄM VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GIUN TRUYỀN QUA ĐẤT BẰNG ALBENDAZOL, MEBENDAZOL Ở TRẺ TỪ 12 ĐẾN 23 THÁNG TUỔI TẠI 3 HUYỆN THUỘC TỈNH ĐIỆN BIÊN, YÊN BÁI, HÀ GIANG (2015-2016) Chuyên ngành: Ký sinh trùng Y học Mã số: 62 72 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Tạ Thị Tĩnh 2. Ngô Đức Thắng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới thầy cô hướng dẫn, PGS.TS Tạ Thị Tĩnh và TS Ngô Đức Thắng. Thầy, cô đã vô cùng tâm huyết, tận tình và dành nhiều thời gian, công sức để truyền đạt kiến thức, định hướng, động viên giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương, Ban Lãnh đạo Viện và các cán bộ đồng nghiệp trong Viện đã tạo điều kiện hỗ trợ hết sức cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS Đỗ Trung Dũng, Trưởng khoa Ký sinh trùng và các đồng nghiệp trong khoa đã phối hợp, giúp đỡ tôi thực hiện thu mẫu, xét nghiệm, vào số liệu khi tiến hành nghiên cứu này. Xin được trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Cao Bá Lợi, các thầy cô trong Hội đồng và các cán bộ Phòng Khoa học Đào tạo đã nhiệt tình hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thời gian nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các lãnh đạo, các cán bộ Y tế của các Trung tâm Phòng chống Sốt rét-KST-CT các tỉnh, Trung tâm Y tế các huyện, Trạm Y tế các xã đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thu mẫu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Tổ chức World Vision, Viện Sốt rét- Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương đã hỗ trợ kinh phí để tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình hai bên, chồng và hai con gái yêu quý, những người thân yêu nhất, luôn là điểm tựa, là động lực để tôi cố gắng phấn đấu trong công việc cũng như học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn. Tác giả ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Số liệu và kết quả được trình bày trong luận án này do tôi cùng đồng nghiệp trực tiếp thực hiện và chưa sử dụng để công bố trong bất cứ đề tài nào.
Số liệu nghiên cứu đã được các đồng nghiệp và cơ quan chủ quản đồng ý cho phép sử dụng trong luận án này. Mọi số liệu được thu thập một cách trung thực và chính xác đã được xác nhận tại cơ sở điều tra. Tác giả iii NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ CĐ Cường độ ĐT Điều trị Đ-T Đũa-Tóc Đ-M Đũa-Móc/mỏ Đ-T-M Đũa-Tóc-Móc/mỏ GTQĐ Giun truyền qua đất KST - CT Ký sinh trùng - Côn trùng HVS Hợp vệ sinh MDA Mass Drug Administration NT Nhà tiêu PC Phòng chống PV Phỏng vấn SL Số lượng TB Trung bình TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới TDKMM Tác dụng không mong muốn TLGT Tỷ lệ giảm trứng TLST Tỷ lệ sạch trứng TLN Tỷ lệ nhiễm TLMMTL Tỷ lệ mới mắc tích lũy XN Xét nghiệm iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương về giun truyền qua đất. Đặc điểm sinh học của các loại giun truyền qua đất. Hậu quả khi nhiễm giun truyền qua đất. Tình hình nhiễm và một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ em.
Tình hình nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ em. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ em. Một số phương pháp xét nghiệm giun truyền qua đất. Phương pháp xét nghiệm phân trực tiếp.
Phương pháp xét nghiệm phân Kato. Phương pháp xét nghiệm phân Kato-Katz. Hiệu lực và tính an toàn của albendazol, mebendazol trong điều trị giun truyền qua đất. Dược động học và cơ chế tác dụng của albendazol, mebendazol đối với giun truyền qua đất.
Hiệu lực và tính an toàn của albendazol, mebendazol trong điều trị giun truyền qua đất cho người trên 2 tuổi. Hiệu lực và tính an toàn của albendazol, mebendazol trong điều trị nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ em 12-23 tháng tuổi. Điều trị giun truyền qua đất. Điều trị nhiễm giun truyền qua đất ở người trên 2 tuổi.
Điều trị nhiễm giun truyền qua đất cho trẻ 12-23 tháng tuổi. Điều trị giun truyền qua đất tại cộng đồng. Phòng chống bệnh giun truyền qua đất. Giải quyết vấn đề môi trường.
Vệ sinh an toàn thực phẩm. Truyền thông giáo dục sức khoẻ. Điều trị cộng đồng:. 29 CHƯƠNG II.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Xác định tỷ lệ, cường độ và một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ từ 12 - 23 tháng tuổi tại huyện Tuần Giáo (Điện Biên), Văn Yên (Yên Bái) và Mèo Vạc (Hà Giang), năm 2015. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu:. Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Các biến số và chỉ số cần thu thập. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả, tính an toàn của albendazol 200 mg, mebendazol 500mg liều duy nhất trong điều trị giun truyền qua đất ở trẻ từ 12 - 23 tháng tuổi tại các điểm nghiên cứu (2015 – 2016). Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu: Như mục tiêu 1. Thời gian nghiên cứu:. Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Thuốc và liều lượng sử dụng trong nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.
Sai số trong nghiên cứu và cách hạn chế sai số. Sai số hệ thống. Sai số ngẫu nhiên. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu.
Phê duyệt đề cương. Cam kết tham gia nghiên cứu. Bảo mật thông tin và số liệu. Dịch vụ chăm sóc y tế.
50 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xác định tỷ lệ, cường độ và một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ từ 12 - 23 tháng tuổi tại huyện Tuần Giáo (Điện Biên), Văn Yên (Yên Bái) và Mèo Vạc (Hà Giang) năm 2015. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu.
Tỷ lệ, cường độ nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun truyền qua đất sau 3 và 6 tháng. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả, tính an toàn của albendazol 200mg và mebendazol 500mg liều duy nhất trong điều trị giun truyền qua đất cho trẻ từ 12-23 tháng tuổi tại các điểm nghiên cứu (2015 – 2016).
Hiệu quả của albendazol 200mg và mebendazol 500mg trong điều trị giun truyền qua đất cho trẻ 12-23 tháng tuổi tại điểm nghiên cứu. Tỷ lệ tái nhiễm giun truyền qua đất. Tính an toàn của albendazol, mebendazol trong điều trị giun truyền qua đất cho trẻ 12-23 tháng tuổi. 75 CHƯƠNG IV.
Tỷ lệ, cường độ và một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại huyện Tuần Giáo (Điện Biên), Văn Yên (Yên Bái) và Mèo Vạc (Hà Giang) năm 2015. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại Tuần Giáo (Điện Biên), Văn Yên (Yên Bái) và Mèo Vạc (Hà Giang) năm 2015. Tỷ lệ nhiễm giun truyền qua đất sau 3 tháng và 6 tháng.
Một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại điểm nghiên cứu. Hiệu lực và tính an toàn của albendazol và mebendazol trong điều trị giun đường ruột ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại điểm nghiên cứu. Hiệu lực của albendazol và mebendazol trong điều trị giun đường ruột ở trẻ 12-23 tháng tuổi. Tính an toàn của albendazol và mebendazol trong điều trị giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi.
Tỷ lệ, cường độ và một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại Tuần Giáo (Điện Biên), Văn Yên (Yên Bái) và Mèo Vạc (Hà Giang) năm 2015. Tỷ lệ, cường độ nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi tại tại Tuần Giáo (Điện Biên), Văn Yên (Yên Bái) và Mèo Vạc (Hà Giang) năm 2015. Các yếu tố liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất ở trẻ từ 12-23 tháng tuổi tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả và tính an toàn của albendazol 200mg, mebendazol 500mg liều duy nhất trong điều trị giun truyền qua đất ở trẻ 12- 23 tháng tuổi.
Hiệu quả của albendazol 200mg, mebendazol 500mg liều duy nhất trong điều trị giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi. Tính an toàn của albendazol 200mg, mebendazol 500mg liều duy nhất trong điều trị giun truyền qua đất ở trẻ 12-23 tháng tuổi. 109 TÍNH MỚI, TÍNH THỰC TIỄN, TÍNH KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN DANH SÁCH NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC BẢN ĐỒ ĐIỂM NGHIÊN CỨU MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU viii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang số Bảng 2.1 Các biến số trong nghiên cứu và cách thu thập: mục 34 tiêu 1 Bảng 2.2 Phân loại cường độ nhiễm các loại GTQĐ theo 37 TCYTTG Bảng 2.3 Các biến số trong nghiên cứu và cách thu thập: mục 44 tiêu 2 Bảng 2.4 Tỷ lệ giảm trứng của albendazol và mebendazol theo 45 tiêu chuẩn của TCYTTG Bảng 3.1 Phân bố về giới và nhóm tuổi của các trẻ tham gia 51 nghiên cứu Bảng 3.2 Thành phần dân tộc của các trẻ tham gia nghiên cứu 52 Bảng 3.3 Độ tuổi và số con trung bình của người tham gia 52 phỏng vấn Bảng 3.4 Phân bố trình độ học vấn của cha mẹ 53 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Lâm Bình (2020). Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/12-23-thang-tuoi-tai-3-huyen-thuoc-tinh-dien-bien-yen-bai-ha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị giun truyền qua đất bằng albendazol mebendazol ở trẻ 12 23 tháng tuổi tại 3 huyện thuộc tỉn
Luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm và hiệu quả điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.